Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường năng lượng - xăng dầu Việt Nam chịu tác động mạnh mẽ từ sự biến động giá cả trên thị trường nhiên liệu thế giới. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu, việc tối ưu hóa hiệu suất lao động và duy trì đội ngũ nhân sự chất lượng cao đóng vai trò quyết định khả năng thích ứng và cạnh tranh. Quản trị nguồn nhân lực trong ngành đặc thù này đòi hỏi tính linh hoạt cao, đảm bảo sự thích nghi với biến động thị trường và các yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ thuật, an toàn phòng cháy chữa cháy.
Công ty Xăng dầu Quảng Bình (Petrolimex Quảng Bình) là đơn vị thành viên trực thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex), giữ vai trò chủ lực trong cung ứng xăng dầu và các sản phẩm hóa dầu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng tại tỉnh Quảng Bình. Công ty có quy mô nhân sự hơn 300 lao động, trong đó lực lượng lao động gián tiếp (làm việc tại các phòng ban nghiệp vụ và bộ phận hỗ trợ, quản lý) chiếm khoảng 15%. Mặc dù mức thu nhập bình quân của lao động gián tiếp tại doanh nghiệp đạt từ 13 đến 14 triệu đồng/người/tháng – cao hơn đáng kể so với mức bình quân chung 8 triệu đồng/tháng của thị trường lao động địa phương – công ty vẫn đối mặt với tỷ lệ nghỉ việc hàng năm khoảng 10%, chủ yếu tập trung ở nhóm nhân viên trẻ tìm kiếm cơ hội mới, cùng với sự thiếu hụt nhân sự giàu kinh nghiệm. Hơn nữa, yêu cầu ứng dụng công nghệ hiện đại đặt ra áp lực lớn đối với việc đào tạo và nâng cấp năng lực đội ngũ. Đề tài "Hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình" do sinh viên Đặng Phương Hiền thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Lệ Hương nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích thực trạng công tác quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình, đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về công tác quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình giai đoạn 2022–2024, trọng tâm là khối lao động gián tiếp.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình.
- Đối tượng khảo sát: Toàn bộ người lao động thuộc khối lao động gián tiếp đang công tác tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình (số 118 đường Hữu Nghị, phường Nam Lý, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động quản lý nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát từ tháng 01/2025 đến tháng 03/2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác quản lý đối với khối lao động gián tiếp (chiếm 15% tổng số cán bộ công nhân viên của công ty).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm nguồn nhân lực từ góc độ tổng hòa thể lực và trí lực của người lao động (Người Tài Phúc và Bùi Văn Chiêm, 2014; Dessler, 2015; Armstrong, 2006). Nguồn nhân lực trong doanh nghiệp được phân định rành mạch thành hai nhóm: nhân lực trực tiếp (lao động vận hành máy móc, kho cảng, giao nhận và nhân viên cửa hàng xăng dầu) và nhân lực gián tiếp (cán bộ, chuyên viên thuộc các phòng ban hành chính, tổ chức, kế toán, kinh doanh, kỹ thuật và quản lý điều hành). Về quản lý nguồn nhân lực (QLNNL), tác giả tổng hợp quan điểm của các học giả quốc tế (Mathis & Jackson, 2011; Cascio, 2018; Noe et al., 2019; Dessler, 2020, 2021) để xác lập hệ thống các chức năng cốt lõi: hoạch định nguồn nhân lực, phân tích công việc, tuyển dụng và lựa chọn, đào tạo và phát triển, đánh giá thực hiện công việc, quản lý tiền lương - đãi ngộ - phúc lợi và tạo động lực lao động. Khung lý thuyết cũng tích hợp mô hình đánh giá 4 cấp độ đào tạo của Kirkpatrick (1994) và các tiêu chuẩn đánh giá hệ thống quản lý hiệu suất theo Aguinis (2019).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu nội bộ giai đoạn 2022–2024 từ Phòng Tổ chức – Hành chính, Phòng Kế toán tài chính của công ty (báo cáo lao động tiền lương, báo cáo hoạt động kinh doanh, quy chế tuyển dụng, kế hoạch đào tạo, sơ đồ cơ cấu tổ chức) cùng hệ thống giáo trình, tài liệu chuyên khảo và các công trình nghiên cứu tiền nhiệm.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Mẫu điều tra được thực hiện theo phương pháp điều tra toàn bộ (census) với kích thước mẫu $n = 42$, tương ứng 100% cán bộ, chuyên viên thuộc khối lao động gián tiếp tại doanh nghiệp. Thang đo được hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Nguyễn Nhật Phương (2018) và Trần Minh Huy (2021).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm Microsoft Excel và SPSS. Tác giả vận dụng phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối qua các năm) để phân tích biến động chỉ tiêu thứ cấp; sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn) để lượng hóa ý kiến đánh giá của người lao động về thực trạng quản trị nhân lực.
| Tiêu chí |
Dữ liệu thứ cấp |
Dữ liệu sơ cấp |
| Nguồn dữ liệu |
Báo cáo nội bộ Phòng TCHC, Phòng Kế toán tài chính, tài liệu văn bản ngành |
Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi thiết kế sẵn |
| Thời gian thu thập |
Giai đoạn 2022 – 2024 |
Tháng 01/2025 – Tháng 03/2025 |
| Đối tượng / Quy mô |
Toàn bộ các chỉ tiêu tổng hợp của công ty |
42 lao động gián tiếp ($n = 42$) |
| Phương pháp xử lý |
So sánh tuyệt đối, tương đối, phân tích tổng hợp |
Thống kê mô tả (Mean, độ lệch chuẩn) qua SPSS, Excel |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác quản lý nguồn nhân lực
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết và bài học kinh nghiệm phục vụ việc soi chiếu thực tế tại doanh nghiệp. Tác giả phân tích rõ vai trò của QLNNL theo mô hình đối tác chiến lược của Ulrich (1997), nhấn mạnh QLNNL không thuần túy là thủ tục hành chính nhân sự mà là công cụ kết nối mục tiêu nguồn lực với chiến lược kinh doanh. Khung đánh giá thực trạng quản lý nhân lực gián tiếp được cấu trúc thành 7 khía cạnh với 48 biến quan sát cụ thể:
| STT |
Nhóm thang đo QLNNL |
Số lượng biến |
Trọng tâm nội dung đánh giá |
| 1 |
Tuyển dụng nhân lực |
6 |
Kế hoạch tuyển dụng, tiêu chí chức danh, quy trình thực hiện, tính công khai, tính khách quan, mức độ phù hợp vị trí |
| 2 |
Đánh giá kết quả thực hiện công việc |
7 |
Tiêu chuẩn đánh giá, quy trình, công cụ phương pháp, năng lực hội đồng đánh giá, tính công bằng, tác động định hướng bản thân, tạo động lực |
| 3 |
Tiền lương, thu nhập và phúc lợi |
6 |
Đáp ứng kỳ vọng, tính tương xứng cống hiến, kỳ hạn nâng bậc, tính hợp lý của tiền thưởng, tính công bằng phân phối, chế độ phúc lợi |
| 4 |
Đào tạo, phát triển và thăng tiến |
9 |
Phù hợp chuyên môn, phù hợp sở trường, kỹ năng công việc, tính đầy đủ kịp thời của khóa học, hiệu quả đào tạo, tiêu chuẩn thăng tiến, tính minh bạch bổ nhiệm |
| 5 |
Giao tiếp, thông tin chia sẻ |
7 |
Công khai chính sách, độ rõ ràng quyết định lãnh đạo, phân định chức năng phòng ban, sự thấu hiểu của lãnh đạo, phản hồi ý kiến, thông tin doanh nghiệp |
| 6 |
Môi trường và không khí làm việc |
8 |
Tinh thần hợp tác, tác phong đúng giờ, quan hệ đồng nghiệp, trách nhiệm cá nhân, phong cách hòa đồng của quản lý, sự tôn trọng và đối xử công bằng |
| 7 |
Điều kiện lao động, thời gian làm việc |
5 |
Trang bị máy móc thiết bị, kỷ luật lao động, chế độ bồi dưỡng, trang bị bảo hộ lao động, khám sức khỏe định kỳ và nghỉ dưỡng |
Bên cạnh khung lý thuyết, chương 1 phân tích bài học thực tiễn từ hai đơn vị thành viên thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam:
- Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế: Đẩy mạnh đào tạo nội bộ, phân cấp đào tạo theo đơn vị cơ sở. Năm 2020 đào tạo 600 lượt cán bộ (đạt 120% kế hoạch); năm 2022 tổ chức 250 khóa học cho 800 lượt người (92% trong nước, 8% ở nước ngoài), đạt tỷ lệ bình quân 2,7 lượt đào tạo/người/năm.
- Công ty Xăng dầu Khu vực II (Petrolimex Sài Gòn): Thành lập năm 1975, áp dụng triết lý "An toàn để tồn tại, Chất lượng để cạnh tranh, Hiệu quả để phát triển bền vững", chuẩn hóa quy hoạch nguồn nhân lực ngắn - trung - dài hạn, chuẩn hóa quy trình bán hàng 5 bước và liên kết đào tạo với các cơ sở uy tín như Viện Phát triển Kinh tế miền Đông, Bureau Veritas, Đại học Phòng cháy chữa cháy.
Từ kinh nghiệm của hai đơn vị, tác giả rút ra 6 bài học cho Petrolimex Quảng Bình về hiện đại hóa tuyển dụng, đào tạo chuyên sâu, đãi ngộ cạnh tranh, xây dựng văn hóa hợp tác, gắn kết quan hệ lao động và đo lường định kỳ bằng chỉ số hiệu suất nhân sự (KPIs).
Chương 2: Phân tích thực trạng công tác quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và kiểm định thực trạng quản lý nhân sự khối gián tiếp. Công ty Xăng dầu Quảng Bình tiền thân là Chi cục Vật tư Quảng Vĩnh (thành lập năm 1965), trải qua giai đoạn sáp nhập thành Công ty Vật tư tổng hợp Bình Trị Thiên (1975), tái lập Công ty Vật tư tổng hợp Quảng Bình (Quyết định số 15/QĐ-UB ngày 17/7/1989), sáp nhập vào Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam (1/6/1995) và chính thức mang tên Công ty Xăng dầu Quảng Bình theo Quyết định số 1029/2000/QĐ-BTM ngày 20/7/2000 của Bộ Thương mại. Hiện tại, công ty hoạt động theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 3100105749 (cấp lần đầu 19/07/2010, đăng ký thay đổi lần thứ 12 ngày 03/03/2017), do ông Lê Anh Hùng làm Chủ tịch kiêm Giám đốc.
Cơ cấu tổ chức bộ máy gồm Ban Giám đốc điều hành 5 phòng nghiệp vụ: Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Kinh doanh tổng hợp, Phòng Quản lý kỹ thuật và Phòng Kế toán tài chính. Mạng lưới cơ sở trực thuộc gồm: Kho cảng xăng dầu Sông Gianh (dung tích 5.000 m³), Trung tâm Kinh doanh Gas - Dầu mỡ nhờn, 46 cửa hàng bán lẻ xăng dầu và 4 cửa hàng kinh doanh gas - dầu mỡ nhờn trên toàn tỉnh. Năm 2023, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 2.163 triệu đồng (trong văn bản). Quy mô nhân sự toàn công ty trên 300 người, trong đó lao động gián tiếp có 42 người (chiếm 15%).
Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 cho thấy:
- Về công tác tuyển dụng: Doanh nghiệp đã ban hành quy trình tuyển dụng và phân cấp trách nhiệm, tuy nhiên nguồn tuyển dụng bên ngoài cho các vị trí đòi hỏi kinh nghiệm chuyên sâu còn hạn chế.
- Về đào tạo và phát triển: Công ty tổ chức định kỳ 3-4 khóa đào tạo/năm cho nhân viên về kỹ thuật vận hành, quản lý chất lượng và kỹ năng mềm; có quy định đào tạo riêng cho khối gián tiếp. Dù vậy, các khóa đào tạo nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ mới chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu chuyển đổi số.
- Về đánh giá thực hiện công việc: Công ty đã áp dụng hệ số KPI và quy trình kiểm tra, giám sát nhân sự, song việc phân loại hiệu suất tại một số bộ phận vẫn mang tính hình thức.
- Về chính sách tiền lương, đãi ngộ: Lương bình quân của lao động gián tiếp đạt 13 - 14 triệu đồng/tháng. Doanh nghiệp thực hiện nghiêm túc bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các chế độ an sinh xã hội theo kế hoạch quỹ lương.
Dựa trên dữ liệu điều tra sơ cấp ($n = 42$), tác giả phân tích các bảng số liệu thống kê mô tả từ Bảng 2.18 đến Bảng 2.25:
- Công tác tuyển dụng (Bảng 2.19): Người lao động đánh giá cao tính minh bạch và công khai thông tin, song tiêu chí đáp ứng công việc chuyên môn sâu chưa thực sự tối ưu.
- Công tác đánh giá kết quả công việc (Bảng 2.20): Tiêu chuẩn và quy trình đánh giá tương đối cụ thể, nhưng tính tạo động lực và khả năng hỗ trợ định hướng nghề nghiệp còn ở mức trung bình.
- Tiền lương, thu nhập và phúc lợi (Bảng 2.21): Thu nhập nhận được sự đồng thuận cao về tính cạnh tranh so với thị trường; tuy nhiên chính sách phân phối thưởng cần gắn kết chặt chẽ hơn với thành tích cá nhân.
- Đào tạo, phát triển và thăng tiến (Bảng 2.22): Việc bố trí công việc phù hợp với chuyên môn được ghi nhận tích cực, song cơ hội thăng tiến và tính kịp thời của các chương trình đào tạo chuyên sâu vẫn là rào cản.
- Giao tiếp, chia sẻ thông tin (Bảng 2.23): Thông tin chính sách được công khai rõ ràng, nhưng tính liên thông giữa các phòng ban đôi lúc phát sinh chồng chéo.
- Môi trường làm việc và điều kiện lao động (Bảng 2.24, 2.25): Tác phong làm việc chuẩn mực, tinh thần đoàn kết cao, trang thiết bị văn phòng và bảo hộ lao động được đầu tư đồng bộ.
Tác giả chỉ rõ nguyên nhân của các tồn tại: nguyên nhân khách quan do đặc thù ngành kinh doanh có điều kiện, quy định chặt chẽ từ Tập đoàn mẹ; nguyên nhân chủ quan xuất phát từ việc phân tích công việc chưa được cập nhật thường xuyên và phương pháp đánh giá KPI chưa được tối ưu hóa cho từng vị trí gián tiếp.
Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ thực trạng khảo sát và định hướng kinh doanh của công ty:
- Giải pháp về tuyển dụng nhân lực: Đa dạng hóa các kênh tuyển dụng trực tuyến, áp dụng phỏng vấn hành vi và phỏng vấn tình huống, nâng cao tiêu chuẩn chuyên môn đầu vào nhằm tuyển chọn đúng nhân sự đáp ứng yêu cầu vận hành hiện đại, giảm tỷ lệ nghỉ việc ở nhóm nhân sự trẻ.
- Giải pháp về đánh giá kết quả thực hiện công việc: Chuẩn hóa hệ thống chỉ số KPI cho từng chức danh lao động gián tiếp; thiết lập cơ chế phản hồi kết quả đánh giá hai chiều minh bạch; gắn kết quả đánh giá với công tác quy hoạch, điều chỉnh thu nhập và khen thưởng.
- Giải pháp về tiền lương, thu nhập và phúc lợi: Hoàn thiện quy chế trả lương theo hiệu suất (lương theo KPI); phân bổ quỹ thưởng minh bạch dựa trên mức độ hoàn thành nhiệm vụ; bổ sung các gói phúc lợi tự nguyện như kiểm tra sức khỏe chuyên sâu và chương trình hỗ trợ gia đình người lao động.
- Giải pháp về đào tạo, phát triển và thăng tiến: Xây dựng kế hoạch đào tạo dựa trên đánh giá khoảng cách năng lực cá nhân; đa dạng hóa hình thức đào tạo (kết hợp đào tạo tại nơi làm việc OJT, E-learning và đào tạo mô phỏng); thiết lập lộ trình thăng tiến nghề nghiệp rõ ràng, công bằng.
- Giải pháp về giao tiếp và chia sẻ thông tin: Tối ưu hóa hệ thống văn bản điện tử và kênh truyền thông nội bộ; rà soát chức năng nhiệm vụ để loại bỏ sự chồng chéo giữa 5 phòng nghiệp vụ; duy trì các diễn đàn đối thoại định kỳ giữa ban lãnh đạo và chuyên viên.
- Giải pháp về môi trường và không khí làm việc: Xây dựng văn hóa tổ chức chuyên nghiệp, thúc đẩy tinh thần hợp tác liên phòng ban, khuyến khích sáng kiến cải tiến nghiệp vụ.
- Giải pháp về điều kiện lao động và thời gian làm việc: Tiếp tục hiện đại hóa máy móc, trang thiết bị làm việc; kiểm soát nghiêm ngặt việc thực hiện nội quy, đảm bảo chế độ nghỉ dưỡng và phục hồi sức khỏe định kỳ cho cán bộ nhân viên.
Tại phần kết luận và kiến nghị, khóa luận trình bày các đề xuất cụ thể:
- Đối với Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam: Tăng cường phân cấp tự chủ nhân sự cho đơn vị thành viên; hỗ trợ chuyển giao các chương trình đào tạo quản lý hiện đại và nền tảng số hóa quản trị nhân sự.
- Đối với Ban lãnh đạo Công ty Xăng dầu Quảng Bình: Phê duyệt kế hoạch nhân sự trung hạn, cân đối nguồn ngân sách cho hoạt động đào tạo và tạo môi trường làm việc cởi mở nhằm giữ chân lao động gián tiếp trẻ có năng lực.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng và định tính cụ thể dựa trên số liệu thực tế của doanh nghiệp:
- Thực hiện điều tra toàn diện 100% lực lượng lao động gián tiếp của công ty ($n = 42$), phản ánh chính xác tiếng nói của nhóm nhân sự điều hành, tham mưu và hỗ trợ.
- Phản ánh trung thực các chỉ số đãi ngộ và nhân sự: Thu nhập bình quân của lao động gián tiếp đạt 13 - 14 triệu đồng/tháng (vượt mức bình quân thị trường lao động chung là 8 triệu đồng/tháng); tần suất tổ chức đào tạo đạt 3-4 khóa/năm; tỷ lệ nghỉ việc bình quân hàng năm được xác định ở mức khoảng 10%.
- Xác định và kiểm định hệ thống 7 nhóm nhân tố cấu thành chất lượng công tác QLNNL tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình gồm: Tuyển dụng; Đánh giá kết quả công việc; Tiền lương - thu nhập - phúc lợi; Đào tạo - thăng tiến; Giao tiếp - chia sẻ thông tin; Môi trường - không khí làm việc; Điều kiện lao động và thời gian làm việc.
Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc kế thừa có chọn lọc các mô hình quản trị nguồn nhân lực quốc tế và thang đo thực nghiệm tại các đơn vị xăng dầu miền Trung (Thừa Thiên Huế, Quảng Trị) để xây dựng bộ tiêu chí đánh giá phù hợp với đặc thù doanh nghiệp thương mại xăng dầu cấp tỉnh. Về mặt ứng dụng, các giải pháp được thiết kế gắn liền với thực trạng khảo sát $n = 42$, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực giúp Ban Giám đốc và Phòng Tổ chức – Hành chính của Petrolimex Quảng Bình rà soát, tái cấu trúc quy trình quản lý nhân sự giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi thực hiện:
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát $n = 42$ lao động thuộc khối gián tiếp (chiếm khoảng 15% tổng số lao động). Khối lao động trực tiếp (công nhân vận hành kho cảng xăng dầu Sông Gianh, nhân viên bán lẻ tại 46 cửa hàng xăng dầu và 4 cửa hàng gas) chiếm tới 85% nhân lực toàn công ty chưa được đưa vào phạm vi khảo sát sơ cấp.
- Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian hẹp từ tháng 01/2025 đến tháng 03/2025, chưa phản ánh được sự biến thiên theo chu kỳ sản xuất kinh doanh cả năm.
- Giới hạn về phương pháp phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ và đánh giá sơ bộ thang đo; chưa thực hiện các phân tích định lượng chuyên sâu như phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay phân tích hồi quy đa biến để kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố tới sự gắn kết hay sự hài lòng của nhân viên.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ lực lượng lao động trực tiếp tại hệ thống cửa hàng và kho cảng, đồng thời ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường định lượng mối quan hệ giữa thực hành QLNNL với năng suất lao động và lòng trung thành của nhân viên trong toàn hệ thống Petrolimex.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản lý kinh tế có thể tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi và hệ thống 48 biến quan sát đánh giá công tác nhân sự trong doanh nghiệp thương mại nhà nước.
- Cán bộ làm công tác tổ chức cán bộ, nhân sự tại các công ty xăng dầu thành viên thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam có thể tham khảo bảng đối chiếu kinh nghiệm thực tiễn từ Petrolimex Thừa Thiên Huế và Petrolimex Sài Gòn.
- Ban lãnh đạo Công ty Xăng dầu Quảng Bình trực tiếp sử dụng hệ số KPI tham khảo (Bảng 2.8), bảng phân cấp tuyển dụng (Bảng 2.5) và hệ thống giải pháp hoàn thiện 7 mặt nhân sự để triển khai trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp
-
Khóa luận nghiên cứu đối tượng lao động nào tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Khóa luận tập trung nghiên cứu công tác quản lý nguồn nhân lực đối với nhóm lao động gián tiếp tại công ty (nhân sự làm việc tại 5 phòng ban nghiệp vụ và bộ phận hỗ trợ). Toàn bộ 42 nhân viên lao động gián tiếp ($n = 42$), chiếm 15% tổng nhân lực công ty, đã được khảo sát bằng bảng hỏi.
-
Mức thu nhập bình quân của lao động gián tiếp tại Petrolimex Quảng Bình là bao nhiêu và so với thị trường ra sao?
Theo số liệu trong khóa luận, thu nhập bình quân của một lao động gián tiếp tại công ty đạt từ 13 đến 14 triệu đồng/tháng. Mức thu nhập này có tính cạnh tranh cao khi so sánh với mức lương trung bình 8 triệu đồng/tháng của thị trường lao động tại địa phương.
-
Tỷ lệ nghỉ việc và thách thức lớn nhất trong quản trị nhân sự tại đơn vị là gì?
Tỷ lệ nghỉ việc hàng năm của công ty ở mức khoảng 10%, chủ yếu rơi vào nhóm nhân viên trẻ tìm kiếm cơ hội phát triển mới. Cùng với đó, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thu hút nhân lực có kinh nghiệm chuyên sâu về ngành xăng dầu và áp lực đào tạo đội ngũ thích ứng với công nghệ mới.
-
Khóa luận đã phân tích kinh nghiệm quản lý nguồn nhân lực từ những doanh nghiệp nào?
Chương 1 của khóa luận phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ hai đơn vị trực thuộc Tập đoàn Petrolimex: Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế (với mô hình đào tạo phân cấp, đạt 600 lượt người năm 2020 và 800 lượt người năm 2022) và Công ty Xăng dầu Khu vực II - Petrolimex Sài Gòn (với chuẩn hóa quy hoạch nhân sự, quy trình bán hàng 5 bước và hợp tác đào tạo cùng các tổ chức chuyên môn).
-
Cơ cấu tổ chức mạng lưới hoạt động của Công ty Xăng dầu Quảng Bình gồm những bộ phận nào?
Công ty vận hành với bộ máy lãnh đạo gồm Chủ tịch kiêm Giám đốc, Phó Giám đốc, 5 phòng chức năng (Tổ chức hành chính, Kinh doanh, Kinh doanh tổng hợp, Quản lý kỹ thuật, Kế toán tài chính) và các đơn vị trực thuộc gồm: Kho cảng xăng dầu Sông Gianh (dung tích 5.000 m³), Trung tâm Kinh doanh Gas - Dầu mỡ nhờn, 46 cửa hàng bán lẻ xăng dầu và 4 cửa hàng gas - dầu mỡ nhờn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đặng Phương Hiền đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và khảo sát toàn diện thực trạng quản lý nguồn nhân lực gián tiếp tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát 42 cán bộ chuyên viên theo 7 nhóm tiêu chuẩn, công trình đã chỉ rõ các điểm mạnh về chế độ đãi ngộ cũng như các rào cản về đào tạo công nghệ và tỷ lệ luân chuyển lao động trẻ. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp và cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho công tác quản trị nhân lực tại đơn vị.