Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Tâm, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Nguyên Khánh và TS. Nguyễn Thanh Bình, tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, 2016). Luận án thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số đào tạo 62.07 (sau này được chuẩn hóa thành 62.38.01.07).
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Quảng cáo thương mại (QCTM) là một hoạt động xúc tiến thương mại gắn liền với nền sản xuất hàng hóa và cơ chế thị trường. Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động QCTM đã được hình thành với các văn bản trọng tâm như Luật Thương mại năm 2005, Luật Quảng cáo năm 2012 cùng nhiều văn bản luật chuyên ngành và văn bản dưới luật. Tuy nhiên, quá trình thi hành cho thấy hệ thống quy phạm này còn bộc lộ nhiều bất cập, chồng chéo và chưa theo kịp sự phát triển thực tiễn. Tác giả luận án xác định 4 lý do cấp bách dẫn đến việc cần thiết phải nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về QCTM:
- Yêu cầu thay đổi căn bản quan niệm và cách tiếp cận pháp luật: QCTM không chỉ đơn thuần mang mục đích kinh tế mà còn truyền tải các giá trị xã hội, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa cốt lõi của dân tộc, loại bỏ các yếu tố lạc hậu để thích ứng với quá trình hội nhập quốc tế.
- Sự thiếu thống nhất, thiếu khả thi và mâu thuẫn trong văn bản quy phạm: Các quy định pháp luật điều chỉnh còn tình trạng vừa thừa, vừa thiếu; công tác quản lý nhà nước gặp nhiều trở ngại; cơ chế chuyển đổi từ tiền kiểm sang hậu kiểm đặt ra gánh nặng lớn cho cơ quan quản lý khi trình độ và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ chưa đáp ứng yêu cầu.
- Mối quan hệ giữa các nhóm quyền lợi chưa được giải quyết hài hòa: Pháp luật hiện hành chưa xử lý triệt để mối quan hệ giữa quyền tự do kinh doanh, quyền tự do cạnh tranh của thương nhân với việc bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và đối thủ cạnh tranh.
- Áp lực từ tiến trình hội nhập quốc tế và yêu cầu nâng cao kỹ thuật lập pháp: Các quy định pháp luật về QCTM cần có tính dự liệu cao, hạn chế việc phải ban hành quá nhiều văn bản hướng dẫn thi hành, tạo lập khung pháp lý minh bạch và đồng bộ với các cam kết thương mại quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu ở cấp độ luận án tiến sĩ giải quyết đồng bộ cả phương diện lý luận và thực tiễn áp dụng của pháp luật về QCTM tại Việt Nam trong bối cảnh thi hành Luật Quảng cáo năm 2012 và Luật Thương mại năm 2005.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Tìm ra và đề xuất phương hướng cùng các nhóm giải pháp pháp lý cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống quy định pháp luật về QCTM nói riêng và pháp luật về quảng cáo nói chung tại Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thứ nhất: Nghiên cứu làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về QCTM và pháp luật về QCTM.
- Thứ hai: Nghiên cứu so sánh quy định pháp luật về QCTM và kinh nghiệm điều chỉnh của một số quốc gia trên thế giới.
- Thứ ba: Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về QCTM ở Việt Nam hiện nay, chỉ ra nguyên nhân của các hạn chế để đề xuất giải pháp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý thuyết, quan điểm, khái niệm pháp lý về QCTM; lịch sử phát triển pháp luật về QCTM ở Việt Nam và thế giới; các quy định pháp luật thực định của Việt Nam (Luật Thương mại 2005, Luật Quảng cáo 2012, Luật Cạnh tranh, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Dược, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Báo chí...); thực tiễn thi hành pháp luật và công tác quản lý nhà nước; các cam kết quốc tế của Việt Nam về xúc tiến thương mại và quảng cáo.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào bản chất, đặc trưng và giá trị pháp lý của thông điệp QCTM; lý luận về pháp luật QCTM; thực trạng pháp luật về chủ thể tham gia (đặc biệt là người kinh doanh dịch vụ quảng cáo gắn với quyền tự do kinh doanh); thực trạng pháp luật về đối tượng quảng cáo, sản phẩm quảng cáo và phương tiện quảng cáo.
- Về không gian và thời gian: Không gian áp dụng tại Việt Nam có đối chiếu kinh nghiệm quốc tế (Pháp, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc, Liên minh châu Âu); dữ liệu thực tiễn được thu thập và đánh giá gắn với các mốc thi hành Pháp lệnh Quảng cáo năm 2001, Luật Thương mại năm 2005 và Luật Quảng cáo năm 2012 đến thời điểm thực hiện luận án (2016).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu liên quan theo hai nhóm chính:
Các công trình nghiên cứu trên thế giới
- Mia Mikic (2007), Xúc tiến thương mại (Viện Nghiên cứu Thương mại - Bộ Thương mại dịch, NXB Kỹ thuật, Hà Nội): Khảo sát tình hình phát triển chung của các hoạt động xúc tiến thương mại, trong đó có quảng cáo, giúp định vị xu hướng phát triển và yêu cầu điều chỉnh pháp lý.
- Nicole Vooijs (2007), Bộ Quy tắc ứng xử của tập đoàn truyền thông WPP (Tài liệu hội thảo Quảng cáo dưới góc độ cạnh tranh): Cung cấp các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp và quy tắc tự điều chỉnh trong ngành truyền thông quảng cáo quốc tế.
- Petrov (2007), Nghề quảng cáo (NXB Thông tấn, Hà Nội): Phân tích các khía cạnh kinh tế, nghiệp vụ chuyên môn và bản chất của hoạt động quảng cáo.
Các công trình nghiên cứu trong nước
- Nhóm nghiên cứu kinh tế và xúc tiến thương mại:
- Cục Xúc tiến Thương mại - Bộ Thương mại (2007, 2008): Các tham luận tại hội thảo khoa học chỉ ra vai trò của QCTM và những bất cập khi chưa có văn bản luật riêng, nội dung và hình thức sản phẩm quảng cáo chưa rõ ràng.
- Đào Hữu Dũng (2004), Quảng cáo truyền hình trong nền kinh tế thị trường (NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh): Nhấn mạnh tỷ trọng ngành quảng cáo trong GDP tăng trưởng tỷ lệ thuận với thu nhập bình quân đầu người và phân tích vai trò của quảng cáo truyền hình.
- Đỗ Thị Loan (2003), Xúc tiến thương mại - Lý thuyết và thực hành (NXB Khoa học và Kỹ thuật): Nghiên cứu phương thức xúc tiến thương mại của doanh nghiệp và vai trò quản lý của nhà nước.
- Nhóm nghiên cứu pháp lý:
- Trịnh Thị Liên Hương (2006), Luận văn Thạc sĩ Luật học "Chống hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực quảng cáo ở Việt Nam": Phân tích quyền tự do cạnh tranh, các hành vi bị cấm như quảng cáo so sánh, quảng cáo gây nhầm lẫn và vấn đề nghĩa vụ chứng minh.
- Nguyễn Thị Dung (2005), "Khái niệm quảng cáo trong pháp luật Việt Nam và ảnh hưởng của nó đến việc hoàn thiện pháp luật về quảng cáo" (Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 12/2005) và Sách chuyên khảo (2007) "Pháp luật về xúc tiến thương mại ở Việt Nam, những vấn đề lý luận và thực tiễn" (NXB Chính trị Quốc gia): Phân tích sự bất cập khi tồn tại song song hai văn bản cùng điều chỉnh QCTM, kiến nghị xây dựng Luật Quảng cáo và tiếp cận khái niệm quảng cáo theo hướng mặc định là quảng cáo thương mại.
- Ngô Quý Linh (2005), bài viết trên Tạp chí Khoa học Pháp lý (số 02/2005): Phân tích việc thực thi Công ước khung về kiểm soát thuốc lá (FCTC) của WHO tại Việt Nam và cơ sở pháp lý của việc cấm quảng cáo thuốc lá.
- Luận án tiến sĩ "Thẩm quyền quản lý nhà nước đối với hoạt động quảng cáo": Tập trung vào cơ sở khoa học của việc phân cấp thẩm quyền quản lý nhà nước, đánh giá 10 năm thi hành Pháp lệnh Quảng cáo năm 2001 và thời điểm thành lập Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Hội đồng Tư vấn cải cách thủ tục hành chính (2004), Báo cáo kết quả rà soát thủ tục hành chính trong lĩnh vực quảng cáo: Đề xuất bãi bỏ cơ chế cấp phép quảng cáo để chuyển sang cơ chế hậu kiểm.
- Lê Văn Chấn (2006), Lệ phí cấp giấy phép thực hiện quảng cáo, hành vi vi phạm trong lĩnh vực quảng cáo (NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh): Nêu các vướng mắc về biểu phí, trình tự cấp phép và hiện tượng nâng giá của đơn vị phát hành.
- Nguyễn Thị Tâm (Luận văn Thạc sĩ), Quảng cáo thương mại qua báo chí, thực trạng áp dụng và hướng hoàn thiện: Phân tích quảng cáo qua 4 loại hình báo chí (báo in, báo hình, báo nói, báo điện tử) và kiến nghị ban hành Luật Quảng cáo.
- Hồ Thủy Ngọc (2012), Tham luận hội thảo Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh "Hạn chế tác động tiêu cực của quảng cáo thương mại qua Luật Thương mại 2005 và Luật Quảng cáo 2012": Phân tích điểm mới của Luật Quảng cáo năm 2012 và việc xử lý các nghĩa vụ cam kết sau khi gia nhập WTO.
Vị trí và đóng góp của luận án
Tác giả nhận định các công trình trước đây phần lớn nghiên cứu QCTM dưới góc độ kinh tế - nghiệp vụ, hoặc chỉ nghiên cứu các khía cạnh pháp lý hẹp (như thủ tục hành chính, cạnh tranh không lành mạnh, quảng cáo trên báo chí). Một số công trình được thực hiện trước khi Luật Quảng cáo năm 2012 ra đời nên các phân tích thực định đã không còn hoàn toàn phù hợp. Luận án này định vị là công trình nghiên cứu toàn diện ở cấp độ tiến sĩ, xử lý có hệ thống từ nền tảng lý luận, phân tích đối chiếu pháp luật quốc tế đến việc đánh giá thực trạng thi hành các luật hiện hành để đưa ra giải pháp lập pháp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng 4 lý thuyết pháp lý và kinh tế nền tảng:
- Lý thuyết về hoạt động xúc tiến thương mại: Nhìn nhận QCTM là hành vi xúc tiến mang tính hỗ trợ thương mại, nhằm thúc đẩy quá trình lưu thông hàng hóa, dịch vụ và gia tăng cơ hội giao kết hợp đồng của thương nhân.
- Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh: Xác định quyền thực hiện và sử dụng dịch vụ QCTM là quyền hiến định của chủ thể kinh doanh, nhà nước tạo lập hành lang pháp lý bảo vệ quyền này trong trật tự thị trường.
- Lý thuyết tiền hợp đồng và trách nhiệm tiền hợp đồng (Pre-contractual Liability): Tiếp cận thông điệp QCTM như một lời chào hàng tự do, thiết lập quan hệ tiền hợp đồng có giá trị pháp lý ràng buộc trách nhiệm của người quảng cáo đối với người tiêu dùng khi hợp đồng được xác lập.
- Lý thuyết về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: Đặt người tiêu dùng ở vị trí chủ thể yếu thế trong quan hệ tiếp nhận thông tin, xem pháp luật về QCTM là công cụ bảo vệ người tiêu dùng trước các thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
| Nhóm vấn đề |
Câu hỏi nghiên cứu |
Giả thuyết nghiên cứu |
Kết quả nghiên cứu đạt được |
| Lý luận 1 |
QCTM là gì? |
Quan niệm về khái niệm QCTM có sự khác biệt giữa các nước do yếu tố lịch sử và tư duy lập pháp (đồng nhất hoặc phân tách QCTM với quảng cáo phi thương mại), gây ra sự chồng chéo khi áp dụng. |
Xây dựng khái niệm pháp lý về QCTM phù hợp với thực tiễn phát triển và thông lệ pháp luật quốc tế. |
| Lý luận 2 |
Bản chất và đặc trưng của hoạt động QCTM là gì? |
Các công trình trước chưa làm rõ trọn vẹn đặc trưng và bản chất thương mại - thông tin của hoạt động này trong mối liên hệ với các lý thuyết hiện đại. |
Bổ sung, chuẩn hóa hệ thống đặc trưng và bản chất của QCTM tương ứng với khái niệm mới. |
| Lý luận 3 |
Pháp luật về QCTM là gì và gồm những nội dung cơ bản nào? |
Chưa có sự thống nhất về cấu trúc nội dung của pháp luật QCTM, cần hệ thống hóa và pháp điển hóa. |
Xác định nội dung cơ bản của pháp luật QCTM theo trình tự hợp lý, làm cơ sở cho pháp điển hóa. |
| Luật thực định |
Pháp luật điều chỉnh về chủ thể, đối tượng, sản phẩm, phương tiện QCTM hiện nay như thế nào; đã hợp lý chưa và đâu là nguyên nhân của bất cập? |
Do tính chất đa dạng và phát triển nhanh của hoạt động QCTM, pháp luật thực định bộc lộ nhiều điểm chồng chéo, mâu thuẫn và bất cập. |
Chỉ rõ các điểm nghẽn, lỗ hổng pháp lý trong hệ thống văn bản thực định và phân tích nguyên nhân gốc rễ. |
| Đề xuất & kiến nghị |
Cần có những phương hướng và giải pháp pháp lý gì để khắc phục bất cập? |
Các vướng mắc chưa được tháo gỡ kịp thời gây ảnh hưởng xấu đến môi trường kinh doanh và quyền lợi của người tiêu dùng. |
Đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp cụ thể, có tính dự liệu và đón đầu các quan hệ mới phát sinh. |
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin xuyên suốt công trình.
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, quy nạp, diễn dịch: Sử dụng tại tất cả các chương, đặc biệt tập trung tại Chương 2 và Chương 3 để giải quyết các vấn đề lý luận và mổ xẻ thực trạng pháp luật.
- Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 để phân tích quy định và mô hình pháp luật về quảng cáo của Pháp, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Liên bang Nga, Trung Quốc và Liên minh châu Âu (Chỉ thị 84/450/EEC, Chỉ thị 97/360/CE).
- Phương pháp thống kê: Sử dụng tại Chương 3 nhằm tổng hợp, đối chiếu các số liệu về thực tiễn thi hành và xử phạt vi phạm trong hoạt động QCTM.
- Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách, cán bộ quản lý và tiếp thu ý kiến phản biện từ hội đồng cơ sở, phản biện độc lập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Chương này dành cho việc hệ thống hóa toàn bộ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến QCTM và pháp luật về QCTM. Tác giả chỉ rõ xu hướng vận động của ngành quảng cáo từ giác độ kinh tế sang giác độ pháp lý, làm rõ 4 cơ sở lý thuyết nền tảng (xúc tiến thương mại, quyền tự do kinh doanh, quan hệ tiền hợp đồng, bảo vệ người tiêu dùng), đồng thời xây dựng chi tiết 5 cặp câu hỏi - giả thuyết nghiên cứu và khung phương pháp luận áp dụng cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về quảng cáo thương mại và pháp luật về quảng cáo thương mại
Chương 2 tập trung phân tích bản chất, đặc trưng của QCTM và cấu trúc của pháp luật điều chỉnh QCTM:
- Khái niệm và đặc điểm của QCTM:
- Khái niệm: QCTM là hoạt động của các chủ thể thông qua các phương tiện quảng cáo nhằm giới thiệu về hàng hóa, dịch vụ, hoạt động kinh doanh đến với người tiêu dùng nhằm mục đích sinh lợi.
- 4 đặc điểm pháp lý cơ bản:
- Là hoạt động cung cấp thông tin của các chủ thể nhằm mục đích sinh lời (phân biệt với quảng cáo chính trị, quân sự, công ích).
- Tạo lập các quan hệ pháp luật có sự tham gia của nhiều chủ thể với vai trò, trách nhiệm khác nhau (người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo, người phát hành quảng cáo, người cho thuê phương tiện, người chuyển tải sản phẩm quảng cáo).
- Nội dung thông tin phản ánh về hàng hóa, dịch vụ và hoạt động kinh doanh của thương nhân.
- Nội dung được chuyển tải thông qua sản phẩm QCTM (kết hợp âm thanh, hình ảnh, màu sắc, chữ viết - là sản phẩm trí tuệ có tính nghệ thuật) trên các phương tiện quảng cáo.
- Bản chất của QCTM và so sánh pháp luật quốc tế:
- Hành vi xúc tiến thương mại và hành vi thương mại: QCTM mang tính bổ trợ, gián tiếp thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa và là một ngành dịch vụ độc lập trong nền kinh tế.
- Giá trị pháp lý của thông điệp quảng cáo: Luận án phân tích xu hướng quốc tế xem thông điệp QCTM là một sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ "tiền hợp đồng".
- Kinh nghiệm lập pháp quốc tế:
- Pháp: Điều chỉnh thông qua Pháp lệnh về Tự do Thông thương, quy định mọi thông tin phát sóng có thu tiền hoặc đổi bù nhằm quảng bá sản phẩm/dịch vụ đều là quảng cáo.
- Hoa Kỳ: Phân tách rạch ròi giữa quảng cáo thương mại và phi thương mại (như vận động tranh cử). Thông điệp quảng cáo được coi là một điều khoản mặc nhiên của hợp đồng mua bán nếu hợp đồng được xác lập; áp dụng nguyên tắc đảo nghĩa vụ chứng minh (nhà sản xuất phải chứng minh mình không có lỗi nếu có khiếu kiện).
- Nhật Bản: Xây dựng cơ chế tự điều chỉnh kết hợp khung pháp luật chặt chẽ, ràng buộc tính trung thực của thông điệp quảng cáo và trách nhiệm bồi thường của nhà sản xuất, hạn chế khiếu nại dồn lên cơ quan hành chính.
- Liên bang Nga: Luật Quảng cáo của Nga chỉ điều chỉnh thuần túy QCTM, xếp cổ động chính trị và thông tin in trên bao bì vào nhóm phi thương mại để tránh chồng chéo văn bản.
- Trung Quốc: Luật Quảng cáo quy định người quảng cáo là pháp nhân/tổ chức kinh tế giới thiệu hàng hóa, dịch vụ trực tiếp hoặc gián tiếp qua thông tin công cộng.
- Liên minh châu Âu: Chỉ thị 84/450/EEC và Chỉ thị 97/360/CE định nghĩa quảng cáo gắn liền với hoạt động xúc tiến cung cấp hàng hóa, dịch vụ và loại trừ các thông tin phi thương mại, từ thiện, công cộng của đài phát thanh.
- Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật về QCTM: Gồm 5 nguyên tắc: (1) Bảo vệ an ninh tổ quốc, trật tự an toàn xã hội; (2) Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể; (3) Bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của cá nhân, tổ chức; (4) Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; (5) Chủ động hội nhập vào nền QCTM quốc tế.
- Vai trò của pháp luật về QCTM: Gồm 5 vai trò: (1) Tạo cơ sở pháp lý cho các chủ thể thực hiện quyền tự do kinh doanh; (2) Tạo hành lang bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp và duy trì trật tự thị trường; (3) Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; (4) Định hướng sự phát triển của ngành QCTM; (5) Bảo vệ các giá trị văn hóa truyền thống và xây dựng đạo đức kinh doanh.
- Nội dung cơ bản của pháp luật về QCTM:
- Quy định về chủ thể: Xác định địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo, người phát hành quảng cáo và người chuyển tải sản phẩm quảng cáo.
- Quy định về đối tượng: Phân loại hàng hóa/dịch vụ cấm quảng cáo, hạn chế quảng cáo, các hành vi quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
- Quy định về phương tiện: Điều kiện và quy chuẩn đối với báo in, báo hình, báo nói, báo điện tử, pa-nô, bảng biển và mạng Internet.
- Quy định về sản phẩm quảng cáo: Tiêu chuẩn nội dung, hình thức thể hiện và chế độ bảo hộ quyền tác giả/bản quyền đối với sản phẩm quảng cáo.
- Trách nhiệm pháp lý: Cơ chế xác định lỗi, phân định trách nhiệm liên đới giữa người quảng cáo và đơn vị phát hành, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại và quyền khởi kiện của các hiệp hội/cơ quan quản lý.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quảng cáo thương mại
Chương này đánh giá toàn diện hệ thống văn bản pháp lý thực định tại Việt Nam (trọng tâm là Luật Thương mại 2005 và Luật Quảng cáo 2012) cùng thực tiễn áp dụng:
- Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích sự phân tán, thiếu đồng bộ giữa các luật chuyên ngành; bất cập trong việc định nghĩa và phân định ranh giới giữa quảng cáo thương mại và phi thương mại; sự bất cập trong quy chuẩn kỹ thuật đối với các phương tiện quảng cáo ngoài trời và quảng cáo trên không gian điện tử.
- Thực tiễn thi hành và quản lý nhà nước: Phản ánh những vướng mắc khi chuyển từ cơ chế tiền kiểm (cấp phép) sang cơ chế hậu kiểm theo Luật Quảng cáo 2012; tình trạng thiếu hụt nguồn lực và năng lực giám sát của các cơ quan quản lý; thực trạng vi phạm về quảng cáo sai sự thật, quảng cáo phóng đại công dụng trong ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.
- Những vấn đề pháp lý đặt ra: Tranh chấp về hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo; vấn đề bảo hộ quyền tác giả của sản phẩm quảng cáo; cơ chế xử lý vi phạm đối với các dịch vụ quảng cáo trực tuyến xuyên biên giới; bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi phát sinh thiệt hại từ thông điệp quảng cáo sai lệch.
Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại
Chương này đề xuất các phương hướng chiến lược và hệ thống giải pháp lập pháp - hành pháp:
- Phương hướng hoàn thiện: Hoàn thiện pháp luật gắn liền với việc đổi mới tư duy lập pháp; nâng cao kỹ thuật soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật để tăng tính ổn định và tính dự liệu; cân bằng giữa tự do kinh doanh và kiểm soát trật tự xã hội; phù hợp với các cam kết WTO và các hiệp định thương mại tự do.
- Các giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện các quy định về phân định thẩm quyền quản lý nhà nước giữa ngành Văn hóa - Thể thao - Du lịch, ngành Công Thương và ngành Thông tin - Truyền thông.
- Sửa đổi, bổ sung các quy định về điều kiện quảng cáo, sản phẩm quảng cáo và phương tiện quảng cáo mới (quảng cáo trên Internet, thiết bị số).
- Hoàn thiện cơ chế pháp lý về trách nhiệm tiền hợp đồng và cơ chế bồi thường thiệt hại, quy định rõ nghĩa vụ chứng minh tính trung thực của thông điệp quảng cáo thuộc về thương nhân quảng cáo.
- Nâng cao hiệu quả thực thi của cơ chế hậu kiểm, tăng cường chế tài xử phạt hành chính và trách nhiệm dân sự đối với các hành vi quảng cáo gian dối, gây nhầm lẫn.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định 5 đóng góp mới về mặt khoa học pháp lý:
- Hệ thống hóa toàn diện lý luận về QCTM: Xây dựng các luận điểm mới về khái niệm, bản chất và đặc trưng của QCTM dựa trên sự kết hợp giữa lý luận pháp lý hiện đại với điều kiện thực tiễn kinh tế, văn hóa và xã hội của Việt Nam.
- Xây dựng hệ thống nguyên tắc pháp luật về QCTM: Kế thừa các nguyên tắc chung của pháp luật dân sự, thương mại để đề xuất bổ sung các nguyên tắc đặc thù của pháp luật QCTM (đặc biệt là nguyên tắc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và coi thông điệp quảng cáo là cam kết tiền hợp đồng).
- Làm giàu cơ sở thực tiễn từ so sánh luật học quốc tế: Phân tích, đánh giá kinh nghiệm lập pháp và mô hình quản lý QCTM của các quốc gia phát triển (Pháp, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc, EU), rút ra các bài học tham chiếu cho quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
- Đánh giá hệ thống thực trạng và chỉ ra nguyên nhân bất cập: Phân tích sâu sắc những ưu điểm và hạn chế trong các quy định của Luật Thương mại 2005, Luật Quảng cáo 2012 cùng các luật chuyên ngành; làm rõ nguyên nhân về mặt lịch sử, kỹ thuật lập pháp và tổ chức thi hành.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính dự liệu: Đưa ra các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung hệ thống quy phạm pháp luật, hoàn thiện cơ chế hậu kiểm, phân định rõ trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể và đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được hoàn thành vào năm 2016, do đó các số liệu và văn bản thực định phản ánh thực trạng pháp luật tại thời điểm nghiên cứu; phạm vi nghiên cứu tập trung trọng tâm vào các khía cạnh thương mại và quyền tự do kinh doanh của thương nhân nên chưa bao quát toàn bộ các khía cạnh kỹ thuật chuyên sâu của từng loại phương tiện truyền thông mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu sâu về cơ chế quản lý pháp lý đối với hoạt động quảng cáo trên môi trường số xuyên biên giới, thuật toán cá nhân hóa thông điệp quảng cáo, cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) và việc hoàn thiện quy chuẩn tự điều chỉnh (Self-regulation) của các hiệp hội quảng cáo tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Thương mại, Luật Quảng cáo và các văn bản quy phạm liên quan đến xúc tiến thương mại, cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Luật: Là nguồn tài liệu học thuật chuyên sâu về chuyên ngành Luật Kinh tế, phục vụ giảng dạy và nghiên cứu các học phần Luật Thương mại, Luật Quảng cáo, Pháp luật Cạnh tranh.
- Thương nhân, doanh nghiệp dịch vụ quảng cáo và luật sư: Cung cấp khung phân tích pháp lý về quyền, nghĩa vụ, rủi ro tiền hợp đồng và cơ chế xử lý vi phạm pháp luật trong hoạt động kinh doanh quảng cáo thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa Quảng cáo thương mại (QCTM) như thế nào?
Theo luận án, QCTM là hoạt động của các chủ thể thông qua các phương tiện quảng cáo nhằm giới thiệu về hàng hóa, dịch vụ, hoạt động kinh doanh đến với người tiêu dùng nhằm mục đích sinh lợi. Khái niệm này làm nổi bật mục đích sinh lợi và tính chất xúc tiến thương mại của hoạt động.
2. Giá trị pháp lý của thông điệp quảng cáo được luận án tiếp cận dưới góc độ nào?
Luận án tiếp cận thông điệp QCTM dưới góc độ lý thuyết "tiền hợp đồng" (Pre-contractual Liability). Theo đó, thông điệp quảng cáo có giá trị như một lời chào hàng tự do, ràng buộc trách nhiệm của người quảng cáo đối với người tiêu dùng khi hợp đồng được xác lập, ngay cả khi nội dung đó không được ghi trực tiếp thành điều khoản riêng trong văn bản hợp đồng.
3. Pháp luật Hoa Kỳ và Nhật Bản giải quyết vấn đề nghĩa vụ chứng minh lỗi trong tranh chấp quảng cáo ra sao?
Theo phân tích của luận án, pháp luật Hoa Kỳ và Nhật Bản áp dụng nguyên tắc có lợi cho người tiêu dùng: người tiêu dùng hoặc đối thủ cạnh tranh khi khởi kiện chỉ cần chứng minh có thiệt hại xảy ra; trong khi đó, người quảng cáo có nghĩa vụ chứng minh mình không có lỗi hoặc thông tin quảng cáo là trung thực. Nếu không chứng minh được, thương nhân phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
4. Pháp luật Liên bang Nga xử lý sự chồng chéo giữa quảng cáo thương mại và phi thương mại như thế nào?
Luật Quảng cáo của Liên bang Nga chỉ thuần túy điều chỉnh hoạt động QCTM. Các thông tin cổ động chính trị, vận động tranh cử, dịch vụ công ích hoặc thông tin in trực tiếp trên bao bì sản phẩm được xếp vào nhóm phi thương mại và điều chỉnh bởi các đạo luật khác, giúp hạn chế sự trùng lặp và xung đột pháp luật trong cùng một văn bản.
5. Luận án nêu ra bao nhiêu nguyên tắc cơ bản của pháp luật về QCTM?
Luận án xác định 5 nguyên tắc cơ bản: (1) Bảo vệ an ninh tổ quốc, trật tự an toàn xã hội; (2) Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia; (3) Bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của cá nhân, tổ chức; (4) Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; (5) Chủ động hội nhập vào nền QCTM quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Tâm là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt lý luận và thực tiễn đối với lĩnh vực pháp luật về quảng cáo thương mại tại Việt Nam. Công trình đã luận giải toàn diện bản chất pháp lý của thông điệp quảng cáo gắn với trách nhiệm tiền hợp đồng, so sánh kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia phát triển và chỉ rõ các vướng mắc trong việc thi hành Luật Thương mại 2005 cùng Luật Quảng cáo 2012. Các phương hướng và nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế.