Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hoàn thiện pháp luật đầu tư công ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Hương Ly thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Như Phát. Luận án thuộc chuyên ngành Luật kinh tế (mã số: 9 38 01 07), bảo vệ năm 2022 tại Hà Nội.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đầu tư công (ĐTC) giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam thông qua việc xây dựng kết cấu hạ tầng, cung cấp dịch vụ công, bảo đảm an sinh xã hội và an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, quá trình triển khai hoạt động này tại Việt Nam bộc lộ hai nhóm vấn đề lớn:
- Về phương diện lý luận: Nhận thức và tư duy pháp lý về ĐTC chưa thống nhất. ĐTC được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau (chủ sở hữu nguồn vốn, tài chính công, thuyết vô vị lợi, quản lý nhà nước), dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong việc xác định nội dung điều chỉnh của pháp luật ĐTC.
- Về phương diện thực tiễn: Luật ĐTC năm 2014 mang nặng tư duy quản lý hành chính, chưa phản ánh đầy đủ bản chất kinh tế - tài chính của hoạt động đầu tư. Khi thay thế bằng Luật ĐTC năm 2019 (được sửa đổi, bổ sung năm 2022 bởi Luật sửa đổi 9 luật), hệ thống pháp luật vẫn chưa giải quyết triệt để các bất cập: phạm vi đối tượng ĐTC còn rộng, cơ chế phân bổ nguồn vốn chưa hợp lý, quy trình thủ tục còn phức tạp, tiêu chí lập kế hoạch và đánh giá dự án còn mang tính hình thức, tình trạng giải ngân chậm và nguy cơ thất thoát, lãng phí ngân sách nhà nước (NSNN) vẫn tiếp diễn.
Từ thực trạng trên, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết là xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về pháp luật ĐTC trên cơ sở kết hợp giữa bản chất hành chính và tài chính công, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm cả việc sửa đổi quy phạm pháp luật và hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của luận án là xác lập cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật ĐTC tại Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế bảo đảm thực hiện.
Luận án thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến ĐTC và pháp luật ĐTC; xác định các kết quả kế thừa, những nội dung cần phát triển sâu hơn và xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết nghiên cứu.
- Nhiệm vụ 2: Hệ thống hóa, làm sáng tỏ cơ sở lý luận về pháp luật ĐTC và việc hoàn thiện pháp luật ĐTC (nội hàm khái niệm ĐTC, các nguyên tắc cơ bản, nội dung điều chỉnh chủ yếu, tiêu chí và điều kiện hoàn thiện).
- Nhiệm vụ 3: Phân tích, đánh giá quá trình xây dựng, ban hành và thực tiễn thi hành các quy định pháp luật ĐTC ở Việt Nam giai đoạn 2014–2022 nhằm chỉ ra những hạn chế, khoảng trống pháp lý và vướng mắc thực tiễn.
- Nhiệm vụ 4: Khảo cứu kinh nghiệm quốc tế về pháp luật ĐTC; từ đó xác định định hướng, giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật ĐTC và cơ chế bảo đảm thực hiện tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực ĐTC và thực tiễn thực hiện pháp luật ĐTC tại Việt Nam (tập trung vào đối tượng ĐTC, nguồn vốn ĐTC và trình tự, thủ tục ĐTC).
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích chuyên sâu 3 nhóm quy định trọng tâm: (1) Quy định về đối tượng ĐTC; (2) Quy định về nguồn vốn ĐTC; (3) Quy định về trình tự, thủ tục ĐTC.
- Phạm vi không gian: Hệ thống quy phạm pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật ĐTC tại Việt Nam, có sự đối chiếu với chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 2014 (thời điểm ban hành Luật ĐTC đầu tiên) đến năm 2022 (thời điểm Luật ĐTC năm 2019 được sửa đổi, bổ sung).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm chủ đề:
1. Nhóm nghiên cứu lý luận về pháp luật ĐTC và hoàn thiện pháp luật ĐTC
- Về vai trò của Nhà nước và ĐTC: Các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) như Vietnam Development Report 2012 (Mishra Deepak, Blancas et al.) và Báo cáo Việt Nam 2035 (WB và Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2016); nghiên cứu của Đào Văn Hùng và Phạm Minh Tú (2015); nhóm nghiên cứu CIEM gồm Nguyễn Đình Cung, Nguyễn Thị Luyện, Đinh Trọng Thắng (2016); Nguyễn Đình Cung, Nguyễn Tú Anh, Đinh Tuấn Minh, Lê Hương Linh (2015) đã phân tích vai trò phân bổ nguồn lực của Nhà nước và yêu cầu kiến tạo thể chế hiện đại.
- Về khái niệm ĐTC: Các công trình của Vũ Xuân Tiền; Đinh Dũng Sỹ và Phạm Thúy Hạnh (2014); Đỗ Thiên Anh Tuấn (2015–2016); Phạm Văn Hùng (2019); Vũ Tuấn Anh và Nguyễn Quang Thái (2011) chỉ ra 3 cách tiếp cận chủ yếu về ĐTC (theo chủ thể đầu tư, theo nguồn vốn quản lý, theo mục tiêu phục vụ lợi ích công).
- Về vai trò của pháp luật và khung quản lý ĐTC: Phạm Duy Nghĩa nghiên cứu vai trò của thể chế pháp luật trong việc kiểm soát ĐTC. Trên phạm vi quốc tế, Anand Rajaram et al. (WB, 2010), Murray Petrie (2010), Josh Bivens (2012), Era Dabla-Norris et al. (IMF, 2010), Allain-Dupré (OECD, 2013) và tài liệu của OECD (2013, 2016) đã xác lập các khung chẩn đoán, bộ chỉ số hiệu quả PIM (Public Investment Management) và quy trình quản lý ĐTC đa cấp độ.
- Về tiêu chí hoàn thiện pháp luật: Nghiên cứu của Nguyễn Như Phát về hệ thống pháp luật thống nhất, đồng bộ, minh bạch và hiệu quả trong nhà nước pháp quyền cung cấp cơ sở để thiết lập các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật ĐTC.
2. Nhóm nghiên cứu về thực trạng pháp luật ĐTC và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam
- Về quy định pháp luật: Luận văn của Lê Văn Toán; đề tài cấp Bộ của Tăng Thị Nhiệm; kỷ yếu Tọa đàm của Đại học Kinh tế Quốc dân (2019); báo cáo đánh giá của WB và Chính phủ Australia (2018); bài viết của Lê Nhật Bảo và Ngô Thị Kim Hoàng (2020) đã phân loại các vướng mắc về thẩm định dự án, phân cấp phân quyền và sự chồng chéo giữa Luật ĐTC với Luật NSNN, Luật Xây dựng, Luật Đất đai, Luật Bảo vệ môi trường.
- Về thực tiễn thực hiện và hiệu quả ĐTC: Các luận án và bài viết của Đào Thị Hồ Hương (2021), Nguyễn Thị Cành (2018), Nguyễn Đoan Trang (2018), Đỗ Thị Thanh Huyền và Lương Nguyệt Ánh (2021), Nguyễn Thanh Tùng (2021), Phạm Minh Hóa (2017), Nguyễn Văn Tuấn (2020), Nguyễn Thị Kim Chung (2020), báo cáo của Trung tâm Thông tin và Dự báo kinh tế - xã hội quốc gia (2016), Nguyễn Chiến Thắng và Phạm Sỹ An (2019) đã đánh giá tác động của tái cơ cấu ĐTC, hiệu quả sử dụng vốn (hệ số ICOR), cơ cấu ngành và quan hệ giữa ĐTC với đầu tư tư nhân.
3. Nhóm nghiên cứu về định hướng, giải pháp và kinh nghiệm quốc tế
- Các công trình của Robert Taliercio (WB, 2014), Võ Hải Thanh (2016), Lương Văn Khôi và Nguyễn Thanh Tuấn (2014), Nguyễn Thị Mỹ Linh (2016), Đinh Trọng Thắng và Đào Xuân Tùng Anh (2015), Trịnh Huy Hồng (2020), Cao Thị Minh Nghĩa (2020) cùng các hội thảo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã cung cấp bài học từ các quốc gia như Anh, Pháp, Hàn Quốc, Chile, Nhật Bản, Australia về thẩm định độc lập, kỷ luật tài khóa và giám sát dự án.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các công trình đi trước đã tiếp cận ĐTC ở nhiều khía cạnh kinh tế và hành chính riêng lẻ, nhưng chưa có công trình nào xây dựng một khung lý luận pháp lý hoàn chỉnh về hoàn thiện pháp luật ĐTC tích hợp đầy đủ hai tính chất: quan hệ quản lý hành chính nhà nước và quan hệ quản lý tài chính công. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách định vị lại khái niệm ĐTC theo hướng kinh tế - tài chính, chuẩn hóa tiêu chí đánh giá hoàn thiện pháp luật, phân tích chuyên sâu các mâu thuẫn của Luật ĐTC 2019 (sửa đổi 2022) và đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp lẫn cơ chế thực thi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Lý thuyết về mối quan hệ giữa ĐTC, tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội: Tiếp thu các kết quả nghiên cứu kinh điển của Barth và Bradley (1987), Easterly và Rebelo (1993), Devarajan et al., Aschauer (1997), Christophe Kamps (2005) để khẳng định vai trò nền tảng của vốn đầu tư công đối với phát triển hạ tầng và gia tăng vốn xã hội.
- Lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường và hàng hóa công cộng: Sử dụng quan điểm của JICA (2018), OECD (2016), Liên Hợp Quốc (2009) về hàng hóa công cộng (không có tính cạnh tranh, không có tính loại trừ) nhằm xác định ranh giới can thiệp của Nhà nước, khắc phục các thất bại thị trường mà không triệt tiêu khu vực tư nhân.
- Giả thuyết về tác động lấn át (crowding out) và tác động dẫn dắt (crowding in): Xem xét mối quan hệ giữa ĐTC và đầu tư tư nhân; chỉ ra rằng ĐTC chỉ phát huy tác dụng thúc đẩy khi tập trung vào hạ tầng và dịch vụ công ích, tránh việc mở rộng tràn lan gây cạnh tranh tài chính với khu vực tư nhân.
- Lý thuyết về cân bằng ngân sách, kỷ luật tài khóa và trách nhiệm giải trình: Cơ sở để bảo đảm các cam kết chi tiêu công trung hạn, minh bạch hóa dòng vốn và tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền.
- Khung chẩn đoán 8 bước quản lý ĐTC của Ngân hàng Thế giới (Anand Rajaram et al.): Khung quy chuẩn gồm (1) Sàng lọc ban đầu; (2) Thẩm định dự án; (3) Thẩm định độc lập; (4) Lựa chọn và lập ngân sách; (5) Đấu thầu và triển khai; (6) Điều chỉnh dự án; (7) Vận hành dự án; (8) Đánh giá và kiểm toán sau hoàn thành.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và khoa học pháp lý:
- Phương pháp hệ thống hóa: Thu thập, phân loại và tổng hợp các tài liệu học thuật, văn bản quy phạm pháp luật và dữ liệu thực tiễn về ĐTC.
- Phương pháp nghiên cứu đa ngành, liên ngành: Kết hợp khoa học pháp lý với kinh tế học công cộng và quản trị tài chính công để làm rõ bản chất kinh tế - tài chính của ĐTC.
- Phương pháp mô hình hóa: Mô hình hóa quy trình ĐTC, cấu trúc điều chỉnh của pháp luật ĐTC và cơ chế vận hành của hệ thống thông tin quản lý ĐTC.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh luật: Đánh giá các điều khoản cụ thể của Luật ĐTC 2014, 2019, 2022; đối chiếu với pháp luật của các quốc gia phát triển và đang phát triển (Anh, Pháp, Đức, Hàn Quốc, Chile, Trung Quốc, Australia, Nhật Bản).
- Phương pháp dự báo: Dự báo xu hướng vận động của kinh tế - xã hội và nhu cầu hoàn thiện hệ thống thể chế tại Việt Nam trong giai đoạn mới.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp, Luật ĐTC, Luật NSNN, Luật Đầu tư, Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu, Luật Doanh nghiệp, Luật PPP...); các hiệp định quốc tế (WTO, các FTA thế hệ mới); số liệu báo cáo của Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính; các công bố và báo cáo đánh giá của WB, IMF, OECD, JICA, CIEM.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu đề tài
Chương 1 hệ thống hóa các nhóm nghiên cứu trong nước và quốc tế về cơ sở lý luận, thực trạng thực hiện pháp luật ĐTC và các đề xuất hoàn thiện chính sách. Tác giả chỉ ra rằng đa phần các công trình trước đây chỉ nhìn nhận ĐTC dưới góc độ kinh tế học hoặc liệt kê thuần túy các thủ tục hành chính.
Tác giả xác lập khung lý thuyết nghiên cứu dựa trên kinh tế học công cộng và lý thuyết tài chính công, đồng thời phân tích khung hệ thống quản lý đầu tư công theo khuyến nghị của Ngân hàng Thế giới gồm 8 bước bắt buộc để bảo đảm hiệu quả chi tiêu công.
| Bước trong khung quản lý ĐTC (WB) |
Nội dung hoạt động cốt lõi |
| 1. Sàng lọc ban đầu (Screening) |
Định hướng chiến lược, rà soát tính phù hợp của dự án với quy hoạch phát triển |
| 2. Thẩm định dự án (Appraisal) |
Phân tích chi phí - lợi ích (CBA), chi phí - hiệu quả (CEA), phân tích đa tiêu chí (MCA) |
| 3. Thẩm định độc lập (Independent Review) |
Đánh giá khách quan, độc lập báo cáo tiền khả thi/khả thi trước khi phê duyệt |
| 4. Lựa chọn & Lập ngân sách (Selection & Budgeting) |
Gắn kết dự án vào kế hoạch tài chính trung hạn và dự toán ngân sách hàng năm |
| 5. Đấu thầu & Triển khai (Procurement & Implementation) |
Đấu thầu công khai, minh bạch, quản lý hợp đồng và tiến độ thi công |
| 6. Điều chỉnh dự án (Project Adjustment) |
Quy định chặt chẽ điều kiện và thẩm quyền điều chỉnh tổng mức đầu tư, quy mô |
| 7. Vận hành dự án (Operation) |
Bàn giao, khai thác tài sản hình thành từ vốn đầu tư công bảo đảm hiệu quả xã hội |
| 8. Đánh giá & Kiểm toán (Evaluation & Audit) |
Kiểm toán tuân thủ, kiểm toán hoạt động và đánh giá tác động sau khi hoàn thành |
CHƯƠNG 2: Những vấn đề lý luận về hoàn thiện pháp luật đầu tư công
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho luận án:
- Định nghĩa ĐTC: Tác giả đưa ra khái niệm hoàn chỉnh: "ĐTC là đầu tư do Nhà nước chủ trì (hoặc uỷ quyền) từ nguồn vốn của Nhà nước (hoặc nguồn vốn khác do Nhà nước huy động theo quy định của pháp luật) vào lĩnh vực phục vụ sự phát triển kinh tế xã hội, cung cấp hàng hóa, dịch vụ công và vì mục đích công".
- Định nghĩa pháp luật ĐTC: "Là hệ thống các quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành hoặc thừa nhận nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực ĐTC". Pháp luật ĐTC mang tính chất giao thoa giữa luật hành chính (quan hệ quyền lực công) và luật tài chính công (quản lý, phân bổ nguồn lực ngân sách).
- 4 nguyên tắc cơ bản của ĐTC:
- Ngân tắc tuân thủ cơ chế thị trường và tiêu chí thương mại: Hoạt động kinh tế của nhà nước phải tuân thủ chuẩn mực cạnh tranh bình đẳng theo cam kết quốc tế (WTO, FTAs).
- Nguyên tắc công khai, minh bạch gắn với trách nhiệm giải trình: Áp dụng trong toàn bộ quy trình từ lập kế hoạch, phân bổ vốn, lựa chọn nhà thầu đến nghiệm thu.
- Nguyên tắc ổn định, bền vững gắn với kỷ luật tài khóa: Ràng buộc trong các giới hạn nợ công, bội chi và kế hoạch tài chính trung hạn.
- Nguyên tắc phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực: Ứng dụng các công cụ lượng hóa kinh tế (CBA, CEA, MCA) để tối ưu hóa hiệu quả xã hội của dự án.
- 4 nhóm nội dung điều chỉnh chủ yếu của pháp luật ĐTC: (1) Nhóm quy phạm về đối tượng ĐTC; (2) Nhóm quy phạm về nguồn vốn và phương thức ĐTC; (3) Nhóm quy phạm về chủ thể tham gia và trình tự, thủ tục ĐTC; (4) Nhóm quy phạm về xử lý vi phạm pháp luật ĐTC.
- Tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật ĐTC: Tính thống nhất, tính đồng bộ, tính minh bạch, tính hiệu quả, tính khả thi và tính ổn định.
CHƯƠNG 3: Thực trạng pháp luật đầu tư công ở Việt Nam hiện nay và thực tiễn áp dụng
Chương 3 phân tích thực trạng pháp luật thực định và đánh giá thực tiễn áp dụng tại Việt Nam từ năm 2014 đến 2022:
- Về đối tượng ĐTC: Phạm vi đối tượng ĐTC trong Luật ĐTC 2019 tuy đã thu hẹp so với Luật 2014 nhưng vẫn còn dàn trải, chưa phân định rõ ràng giữa đầu tư cung cấp hàng hóa công thuần túy với đầu tư sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước.
- Về nguồn vốn và phương thức ĐTC: Cơ cấu nguồn vốn còn phụ thuộc lớn vào NSNN; chưa tạo được cơ chế mềm dẻo để kết hợp, thu hút tối đa các nguồn lực tài chính ngoài nhà nước; phương thức huy động và phân bổ vốn trung hạn còn cứng nhắc.
- Về trình tự, thủ tục ĐTC:
- Thủ tục quyết định chủ trương đầu tư và quyết định đầu tư còn trùng lặp nhiều nội dung thẩm định, gây lãng phí thời gian.
- Cơ chế thẩm định độc lập dự án chưa được thiết lập thực chất; thiếu vắng sự tham gia của các tổ chức tư vấn độc lập chuyên sâu.
- Việc lập kế hoạch đầu tư công trung hạn và hàng năm còn mang tính hình thức, tình trạng giao vốn chậm, giải ngân không đạt kế hoạch diễn ra thường xuyên.
- Hoạt động giám sát, đánh giá tác động sau đầu tư còn yếu; vai trò đánh giá tính hiệu quả của Kiểm toán Nhà nước chưa được phát huy đầy đủ.
CHƯƠNG 4: Định hướng, giải pháp tiếp tục hoàn thiện pháp luật và cơ chế đảm bảo thực hiện pháp luật đầu tư công ở Việt Nam
Tác giả đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện có căn cứ khoa học:
- Định hướng: Phù hợp với đường lối của Đảng và Nhà nước; bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ với hệ thống pháp luật liên quan (NSNN, Đầu tư, Xây dựng, Đất đai, Đấu thầu); thu hẹp vai trò của Nhà nước vào các lĩnh vực tư nhân không thể hoặc không muốn làm; tiếp thu có chọn lọc các thông lệ quốc tế tốt (Good Practices).
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật ĐTC:
- Chuẩn hóa và thu hẹp đối tượng ĐTC, tập trung vào kết cấu hạ tầng thiết yếu và dịch vụ công cộng.
- Hoàn thiện quy định về nguồn vốn và phương thức ĐTC, thúc đẩy cơ chế huy động vốn đa dạng.
- Cải cách thủ tục quyết định chủ trương đầu tư và phê duyệt dự án theo hướng phân cấp, phân quyền mạnh mẽ "từ dưới lên", gắn liền với quyền hạn và trách nhiệm của người đứng đầu.
- Luật hóa quy định bắt buộc về thẩm định độc lập đối với các dự án ĐTC quy mô lớn và áp dụng các phương pháp lượng hóa kinh tế (CBA, CEA).
- Mở rộng thẩm quyền, quy định rõ trách nhiệm của Kiểm toán Nhà nước trong việc kiểm toán hoạt động và kiểm toán hiệu quả dự án ĐTC.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện:
- Nâng cao chất lượng, năng lực chuyên môn và trách nhiệm giải trình của bộ máy quản lý ĐTC.
- Xây dựng và ứng dụng phần mềm Quản lý dự án và ngân sách đầu tư công (PABMIS) để tích hợp dữ liệu, tự động hóa quy trình theo dõi, giám sát tiến độ và giải ngân vốn ĐTC trên phạm vi toàn quốc.
- Đẩy mạnh công tác công khai thông tin, phổ biến và thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật ĐTC.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về hoàn thiện pháp luật ĐTC, làm sáng tỏ bản chất kép của quan hệ ĐTC (vừa là quan hệ hành chính, vừa là quan hệ tài chính công).
- Định vị lại khái niệm ĐTC, khẳng định ĐTC là hoạt động đầu tư do Nhà nước chủ trì/ủy quyền nhằm cung cấp hàng hóa, dịch vụ công và vì mục đích công cộng, từ đó xác lập 4 nhóm nội dung điều chỉnh cơ bản và 4 nguyên tắc vận hành cốt lõi của pháp luật ĐTC.
- Xác lập hệ thống tiêu chí khoa học đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật ĐTC (tính thống nhất, tính đồng bộ, tính minh bạch, tính hiệu quả, tính khả thi).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Phân tích, nhận diện có hệ thống những "điểm nghẽn" thể chế trong Luật ĐTC năm 2019 và Luật sửa đổi năm 2022; chỉ ra nguyên nhân dẫn đến tình trạng đầu tư dàn trải, chậm giải ngân và lãng phí nguồn lực NSNN.
- Tổng hợp, chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về quy trình PIM 8 bước của WB và thực tiễn lập pháp của Anh, Pháp, Hàn Quốc, Chile, Trung Quốc, Australia để áp dụng phù hợp vào điều kiện thể chế Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: từ kỹ thuật lập pháp (thu hẹp đối tượng, phân cấp phân quyền từ dưới lên, bắt buộc thẩm định độc lập, mở rộng thẩm quyền Kiểm toán Nhà nước) đến cơ chế thực thi công nghệ (ứng dụng phần mềm PABMIS trong quản lý dự án và ngân sách ĐTC).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung phân tích chuyên sâu vào 3 nhóm quy định trọng tâm của pháp luật ĐTC (đối tượng, nguồn vốn, trình tự thủ tục) theo phạm vi giới hạn của một công trình tiến sĩ; chưa đi sâu vào toàn bộ các khía cạnh kỹ thuật chuyên ngành như tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng hay quy chuẩn định mức kinh tế - kỹ thuật chi tiết của từng loại công trình ĐTC.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu hoàn thiện các quy định pháp luật điều phối vốn ĐTC liên kết vùng và cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính giữa trung ương và địa phương.
- Nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp phát sinh trong quá trình triển khai các dự án ĐTC có yếu tố nước ngoài (vốn ODA, vốn vay ưu đãi quốc tế).
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật ĐTC và các đạo luật liên quan (Luật NSNN, Luật Đấu thầu, Luật Xây dựng, Luật Kiểm toán Nhà nước).
- Cơ quan quản lý nhà nước về ĐTC (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, UBND các cấp): Tham khảo mô hình phân cấp quản lý, quy trình thẩm định độc lập và giải pháp ứng dụng công nghệ quản lý PABMIS để nâng cao tỷ lệ giải ngân và kiểm soát lãng phí vốn.
- Kiểm toán Nhà nước và cơ quan thanh tra: Tham khảo khung tiêu chí và phương pháp kiểm toán hiệu quả dự án ĐTC (CBA, CEA).
- Cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Luật kinh tế, Luật tài chính - ngân sách, Quản lý kinh tế và Tài chính công.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đưa ra định nghĩa mới nào về đầu tư công?
Luận án định nghĩa: "ĐTC là đầu tư do Nhà nước chủ trì (hoặc uỷ quyền) từ nguồn vốn của Nhà nước (hoặc nguồn vốn khác do Nhà nước huy động theo quy định của pháp luật) vào lĩnh vực phục vụ sự phát triển kinh tế xã hội, cung cấp hàng hóa, dịch vụ công và vì mục đích công". Định nghĩa này khắc phục hạn chế của Luật ĐTC 2019 (vốn chỉ xác định chủ thể và nguồn vốn) bằng cách bổ sung mục đích công cộng và mở rộng khả năng huy động các nguồn lực hợp pháp khác ngoài ngân sách.
2. Pháp luật đầu tư công điều chỉnh những nhóm quan hệ xã hội chủ yếu nào?
Luận án xác định pháp luật ĐTC bao gồm 4 nhóm quy phạm điều chỉnh chủ yếu:
- Nhóm quy phạm về đối tượng ĐTC;
- Nhóm quy phạm về nguồn vốn và phương thức ĐTC;
- Nhóm quy phạm về chủ thể tham gia và trình tự, thủ tục ĐTC;
- Nhóm quy phạm về xử lý vi phạm pháp luật ĐTC.
3. Khung 8 bước quản lý ĐTC của Ngân hàng Thế giới (WB) được tác giả vận dụng gồm những bước nào?
Khung 8 bước gồm: (1) Định hướng, rà soát, sàng lọc; (2) Thẩm định dự án đầu tư; (3) Thẩm định độc lập; (4) Lựa chọn và lập ngân sách dự án; (5) Đấu thầu và triển khai dự án; (6) Điều chỉnh thay đổi dự án; (7) Vận hành dự án; (8) Đánh giá và kiểm toán dự án khi hoàn thành.
4. Giải pháp công nghệ nào được luận án đề xuất để bảo đảm thực hiện pháp luật ĐTC?
Luận án đề xuất xây dựng và mô phỏng ứng dụng phần mềm Quản lý dự án và ngân sách đầu tư công (PABMIS) nhằm tự động hóa quy trình quản lý, theo dõi dòng vốn, kết nối dữ liệu giữa các cấp ngân sách và giám sát tiến độ thực hiện dự án ĐTC trên toàn quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Hương Ly là công trình nghiên cứu chuyên sâu về pháp luật đầu tư công tại Việt Nam dưới góc độ Luật kinh tế. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ rõ bản chất giao thoa giữa luật hành chính và luật tài chính công trong hoạt động ĐTC, đồng thời phân tích toàn diện các bất cập của khung pháp lý giai đoạn 2014–2022. Trên cơ sở tiếp thu chuẩn mực quản lý của Ngân hàng Thế giới và kinh nghiệm quốc tế, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện các quy phạm pháp luật và cơ chế thực thi, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính công tại Việt Nam.