Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thương mại tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hiền, chuyên ngành Kế toán (mã số 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Lương và PGS.TS. Trần Thị Giang Tân tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kể từ khi công cuộc đổi mới bắt đầu năm 1986 và đặc biệt là sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) với tư cách thành viên thứ 150, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã có sự chuyển biến mạnh mẽ về cơ cấu sở hữu, quy mô và mức độ hội nhập quốc tế. Các NHTM cổ phần tăng nhanh về số lượng và quy mô; các NHTM nhà nước tiến hành cổ phần hóa; các ngân hàng 100% vốn nước ngoài xuất hiện. Thị trường chứng khoán dần trở thành kênh cung cấp vốn chủ sở hữu chủ yếu thông qua việc phát hành cổ phiếu và trái phiếu. Xu thế toàn cầu hóa tạo điều kiện cho các giao dịch tài chính phức tạp, bao gồm các công cụ tài chính cơ sở và công cụ phái sinh, du nhập vào hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Tuy nhiên, năng lực tài chính và quy mô vốn của các NHTM Việt Nam vẫn còn khiêm tốn so với khu vực. Đồng thời, hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) chưa ban hành chuẩn mực riêng về công cụ tài chính. Mặc dù Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã có những nỗ lực vận dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) trong một số nghiệp vụ phái sinh tiền tệ và chứng khoán kinh doanh/đầu tư, chế độ kế toán áp dụng cho các tổ chức tín dụng (TCTD) vẫn tồn tại nhiều khác biệt so với thông lệ quốc tế về phân loại, ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố thông tin. Sự thiếu hụt này tạo ra rào cản đối với việc minh bạch hóa thông tin tài chính phục vụ nhà đầu tư và cản trở việc thực hiện Đề án phát triển ngành ngân hàng đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 theo Quyết định số 112/2006/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các NHTM Việt Nam là yêu cầu cấp thiết cả về lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các NHTM tại Việt Nam cho các giai đoạn cụ thể, dựa trên cơ sở lý luận, bài học kinh nghiệm quốc tế và việc đánh giá thực trạng kế toán công cụ tài chính tại các ngân hàng trong nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nguyên tắc kế toán ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố thông tin về công cụ tài chính nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính của NHTM, đặc biệt là các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Luận án nghiên cứu các công cụ tài chính trong NHTM, ngoại trừ các hợp đồng bảo lãnh tài chính, cam kết cho vay và các công cụ thuộc phạm vi điều chỉnh của các chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành (gồm VAS 25, VAS 07, VAS 08, VAS 06, VAS 19, VAS 11).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Hệ thống các NHTM tại Việt Nam thuộc các hình thức sở hữu khác nhau (NHTM nhà nước, NHTM cổ phần niêm yết, NHTM cổ phần chưa niêm yết/giao dịch trên OTC, ngân hàng liên doanh).
    • Về thời gian: Dữ liệu khảo sát và phân tích thực trạng của các NHTM giai đoạn từ năm 2004 đến năm 2009.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tác giả đã điểm lại các công trình nghiên cứu tiêu biểu về kế toán ngân hàng và công cụ tài chính tại Việt Nam:

  • Đào Y (2003, 2005): Nghiên cứu "Vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế vào hệ thống kế toán ngân hàng" và "Hoàn thiện hệ thống kế toán ngân hàng phù hợp với thông lệ quốc tế" tập trung phân tích sự khác biệt giữa hệ thống kế toán ngân hàng Việt Nam với IAS/IFRS và đưa ra định hướng hoàn thiện cho hệ thống kế toán các TCTD.
  • Nguyễn Thị Thanh Hương (2007): Công trình "Giải pháp kế toán với phát triển thị trường phái sinh" chỉ ra sự cần thiết của việc hài hòa giữa VAS với IAS/IFRS, đề xuất vận dụng IAS 32 và IAS 39 trong phân loại, ghi nhận và đo lường tài sản tài chính nhưng chưa đi sâu vào các nguyên tắc kế toán công cụ phái sinh.
  • Nguyễn Thị Thanh Hương (2008): Đề tài khoa học cấp ngành "Áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế trong lĩnh vực kế toán ngân hàng tại Việt Nam" đề cập tổng thể các đối tượng kế toán ngân hàng, tóm tắt IAS 32, IAS 39 và IFRS 7 theo từng nghiệp vụ riêng biệt (dự phòng tín dụng, mua bán giấy tờ có giá, phái sinh tiền tệ, trái phiếu chuyển đổi, lãi suất thực). Tuy nhiên, nghiên cứu tiếp cận phân tán theo nghiệp vụ, mẫu khảo sát hẹp (6 chi nhánh ngân hàng nước ngoài và 3 NHTM Việt Nam), chưa kết nối thành khung lý thuyết tổng thể và chưa đề cập đầy đủ đến kế toán giá trị hợp lý (FVA) cũng như kế toán phòng ngừa rủi ro.
  • Hà Thị Tường Vy (2009): Đề tài "Kế toán công cụ tài chính của thị trường chứng khoán Việt Nam" giới hạn trong phạm vi thị trường chứng khoán, không nghiên cứu các công cụ tài chính cốt lõi của NHTM như cho vay và tiền gửi khách hàng, đồng thời chưa nghiên cứu kế toán phòng ngừa rủi ro và kế toán giá trị hợp lý.

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  • Về cơ sở đo lường theo giá trị hợp lý (Fair Value - FV): Morris và Selon (1991), Nelson (1996), Burkhardt (2006), Zhang (2008), Aslanertik (2009) ủng hộ đo lường công cụ tài chính theo giá trị hợp lý nhưng chỉ rõ điểm yếu về độ tin cậy của dữ liệu ước tính. Beaver (1992) nhấn mạnh điều kiện thị trường vốn hoàn hảo. Bradbury và Hague (2002), Walker và Jones (2003) phân tích tính phức tạp khi xác định giá trị hợp lý đáng tin cậy. Hague (2004) và Bradbury (2003) khẳng định giá trị hợp lý là thước đo thích hợp nhất cho công cụ phái sinh.
  • Về kế toán phòng ngừa rủi ro và công cụ phái sinh: Pirchegger (2006) nghiên cứu mô hình giải thích mục tiêu phòng ngừa rủi ro và đầu cơ theo SFAS 133. Wilson (1998) và Hernandez (2003) chứng minh tính so sánh của thông tin bị ảnh hưởng khi lựa chọn các mô hình phòng ngừa khác nhau cho cùng một công cụ. Crawford, Wilson và Bryan (1997) đề xuất xây dựng quy định kế toán công cụ phái sinh theo mục đích sử dụng (kinh doanh hoặc phòng ngừa rủi ro) thay vì theo từng loại công cụ riêng lẻ.
  • Về công bố thông tin và tính ổn định: Cea (1992), Healy và Palepu (2001), Caedo và Tirado (2004) khẳng định việc đo lường và công bố rủi ro nâng cao tính hữu ích của báo cáo tài chính. Tadesse (2006) thực nghiệm trên mẫu các ngân hàng chứng minh quy định công bố công cụ tài chính tác động tích cực đến tính ổn định của hệ thống ngân hàng.
  • Về hài hòa kế toán tại các quốc gia đang phát triển: Songlan Peng (2005), Xiaoming Li (2006), Zeghal và Mhedbi (2006), Tay và Parker (1990), WenJin Li và Xiaoyan Lu (2007), Liu (2001), Ju, Hao, Sun và Liu (2008), Wang Xiao-Yan (2008) nghiên cứu quá trình cải tổ kế toán Trung Quốc và việc áp dụng Chuẩn mực kế toán Trung Quốc (CAS/China.GAAP) so với IAS/IFRS. Các tác giả chỉ ra rằng mức độ hài hòa về chuẩn mực văn bản là rất cao, nhưng mức độ hài hòa trong thực hành kế toán còn nhiều hạn chế, đặc biệt là việc áp dụng giá trị hợp lý.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn

Các công trình trong nước chưa khái quát toàn diện và kết nối các chuẩn mực để xử lý đồng bộ các vấn đề: phân loại, ghi nhận, xóa bỏ ghi nhận, đo lường, kế toán tổn thất, kế toán phòng ngừa rủi ro, trình bày và công bố thông tin công cụ tài chính theo đặc thù NHTM. Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào thị trường phát triển hoặc phân tích chung cho toàn bộ doanh nghiệp mà chưa có công trình chuyên sâu về hệ thống NHTM tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án sử dụng khung lý thuyết kế toán quốc tế và hệ thống chuẩn mực kế toán của các tổ chức lập quy:

  • Hệ thống IAS/IFRS của IASB: Khuôn mẫu lý thuyết về lập và trình bày báo cáo tài chính (IAS Framework), IAS 32 (Trình bày công cụ tài chính), IAS 39 (Ghi nhận và đo lường công cụ tài chính), IFRS 7 (Công bố công cụ tài chính) và IFRS 9 (ban hành tháng 11/2009 về phân loại và đo lường tài sản tài chính), cùng các Dự thảo chuẩn mực (ED) liên quan đến giá trị hợp lý, xóa bỏ ghi nhận và tổn thất tài sản.
  • Hệ thống US.GAAP của FASB: Các chuẩn mực SFAS (SFAS 133, SFAS 140, SFAS 157, SFAS 168 Codification) và các văn bản cập nhật chuẩn mực kế toán (ASU).
  • Hệ thống Chuẩn mực kế toán Trung Quốc (China.GAAP/CAS): Các chuẩn mực CAS 22, CAS 23, CAS 24, CAS 37 và hệ thống ASBE qua các thời kỳ.
  • Khung lý thuyết về hài hòa kế toán: Quan điểm của Tay và Parker (1990) phân định hài hòa về chuẩn mực (de jure harmonization) và hài hòa trong thực hành kế toán (de facto harmonization).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp tiếp cận định tính và định lượng:

  • Phương pháp phân tích lịch sử và logic: Khảo sát tiến trình phát triển của các công cụ tài chính và chuẩn mực kế toán quốc tế qua từng giai đoạn lịch sử gắn với bối cảnh kinh tế - xã hội.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các quy định về kế toán công cụ tài chính của IAS/IFRS với US.GAAP và CAS; đối chiếu giữa quy định kế toán TCTD Việt Nam hiện hành với IAS/IFRS.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích dữ liệu định lượng về cơ cấu vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu, cơ cấu tài sản tài chính, nợ tài chính và dư nợ tín dụng của hệ thống ngân hàng.
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Đánh giá mức độ tuân thủ quy định kế toán công cụ tài chính qua báo cáo tài chính và thực tế hoạt động.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của 21 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2004–2009.
  • Dữ liệu từ các Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 1990–2008 và 2000–2008.
  • Mẫu khảo sát chuyên sâu về thực trạng và mức độ tuân thủ kế toán công cụ tài chính gồm 12 ngân hàng: 5 NHTM cổ phần niêm yết, 5 NHTM cổ phần giao dịch OTC, 1 NHTM nhà nước và 1 ngân hàng liên doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về công cụ tài chính, chuẩn mực kế toán quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia.

1. Lịch sử phát triển và bản chất công cụ tài chính

Công cụ tài chính hình thành từ khoảng 3.500 năm TCN tại các nhà thờ Hy Lạp (biên nhận giữ của cải, séc, cho vay), phát triển qua các hình thức chiết khấu thương phiếu, hợp đồng quyền chọn trong Luật Hammurabi (1.750 TCN), sàn giao dịch chứng khoán Paris (thế kỷ XI), thị trường Amsterdam (1611), thị trường London (1773), cổ phiếu ưu đãi (những năm 1830 tại Hoa Kỳ). Thế kỷ XX chứng kiến sự xuất hiện của chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng (NCD - 1962), hoán đổi tiền tệ (thập niên 1960), giao dịch tương lai tiền tệ (1972), quyền chọn cổ phiếu (1973), phái sinh tín dụng (thập niên 1990), tài khoản NOW, MMDA, Super NOW.

Theo IAS 32 (đoạn 11), công cụ tài chính là hợp đồng tạo ra tài sản tài chính cho đơn vị này và nợ tài chính hoặc công cụ vốn cho đơn vị khác. Các đặc điểm cốt lõi gồm: chi phí giao dịch thấp, tính thanh khoản cao, tiềm ẩn rủi ro (tín dụng, thanh khoản, thị trường) và đa dạng về mục đích sử dụng (kinh doanh, phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ).

Yếu tố Bảng cân đối kế toán Định nghĩa theo IAS 32 (đoạn 11)
Tài sản tài chính Tiền; Công cụ vốn của đơn vị khác; Quyền theo hợp đồng nhận tiền/tài sản tài chính khác hoặc trao đổi công cụ tài chính với điều kiện thuận lợi; Hợp đồng thanh toán bằng vốn chủ sở hữu của chính đơn vị.
Nợ tài chính Nghĩa vụ theo hợp đồng giao tiền/tài sản tài chính khác hoặc trao đổi công cụ tài chính với điều kiện bất lợi; Hợp đồng thanh toán bằng vốn chủ sở hữu của chính đơn vị.
Công cụ vốn chủ sở hữu Hợp đồng chứng minh quyền lợi còn lại trong tài sản của đơn vị sau khi trừ đi toàn bộ nợ phải trả.

2. Kế toán công cụ tài chính theo chuẩn mực quốc tế

Tác giả phân tích tiến trình xây dựng chuẩn mực của IASC/IASB từ IAS 25 (1986), ED 40/48, IAS 32 (1995), IAS 39 (1998, các phiên bản 2003, 2005), IFRS 7 (2005) đến IFRS 9 (tháng 11/2009). Nội dung cốt lõi của kế toán công cụ tài chính theo IAS/IFRS gồm:

  • Phân loại: Theo IAS 39 và IFRS 9, công cụ tài chính được phân loại thành: (i) Đo lường theo giá trị hợp lý thông qua kết quả kinh doanh (FVPL); (ii) Đo lường theo nguyên giá phân bổ (AC); (iii) Đo lường theo giá trị hợp lý thông qua thu nhập toàn diện khác (FVOCI).
  • Ghi nhận và xóa bỏ: Ghi nhận khi đơn vị trở thành một bên của hợp đồng (IAS 39 đoạn 14, IFRS 9 đoạn 3.1). Xóa bỏ tài sản tài chính căn cứ vào việc chuyển giao rủi ro, lợi ích gắn liền với quyền sở hữu và quyền kiểm soát.
  • Đo lường: Kết hợp mô hình giá trị hợp lý và nguyên giá phân bổ. IFRS 9 ra đời nhằm giảm bớt sự phức tạp của mô hình hỗn hợp trong IAS 39.
  • Tổn thất tài sản: Đánh giá bằng chứng khách quan về sự suy giảm giá trị đối với tài sản đo lường theo AC và xác định lỗ tổn thất dựa trên giá trị hiện tại của luồng tiền ước tính thu hồi.
  • Kế toán phòng ngừa rủi ro: Phân định phòng ngừa rủi ro giá trị hợp lý và phòng ngừa rủi ro luồng tiền; quy định nghiêm ngặt về tài liệu chỉ định và đánh giá tính hiệu quả của công cụ phòng ngừa.
  • Trình bày và công bố: IAS 32 yêu cầu tách bạch công cụ tài chính phức hợp và tuân thủ bản chất hơn hình thức; IFRS 7 yêu cầu công bố chi tiết thông tin định tính và định lượng về rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường.

3. Đối chiếu kế toán công cụ tài chính của Hoa Kỳ và Trung Quốc với IAS/IFRS

  • Hệ thống Hoa Kỳ (US.GAAP): FASB ban hành nhiều chuẩn mực riêng lẻ (chiếm gần 1/4 tổng số SFAS), sau đó tích hợp vào SFAS 168 (Codification). US.GAAP sử dụng giá đầu ra (exit price theo SFAS 157) để định nghĩa giá trị hợp lý và phân cấp 3 mức độ dữ liệu đầu vào; tiêu chí xóa bỏ tài sản tài chính dựa trên quyền kiểm soát (SFAS 140); tổn thất tài sản yêu cầu tính giảm giá lâu dài. Hai hệ thống đang trong quá trình hội tụ theo Biên bản ghi nhớ năm 2006.
  • Hệ thống Trung Quốc (China.GAAP): Quá trình cải tổ qua 4 giai đoạn (1985–1991, 1992–1997, 1998–2005, 2006 đến nay). Năm 2006, Trung Quốc ban hành hệ thống CAS gồm 38 chuẩn mực, trong đó các chuẩn mực về công cụ tài chính (CAS 22, 23, 24, 37) có mức độ hài hòa văn bản cao với IAS/IFRS (trước khi có IFRS 9). Tuy nhiên, trong thực hành, các doanh nghiệp Trung Quốc vẫn ưu tiên sử dụng giá gốc và rất thận trọng khi áp dụng giá trị hợp lý do thị trường chưa hoàn hảo và yêu cầu giám sát trách nhiệm ủy thác đối với doanh nghiệp nhà nước.
Nội dung kế toán China.GAAP (CAS) IAS/IFRS
Ghi nhận và đo lường công cụ tài chính CAS 22 IAS 39 / IFRS 9
Chuyển nhượng (xóa bỏ) tài sản tài chính CAS 23 IAS 39
Kế toán phòng ngừa và công cụ phái sinh CAS 24 IAS 39
Trình bày công cụ tài chính CAS 37 IAS 32
Công bố công cụ tài chính CAS 37 IFRS 7

4. Đặc điểm kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại

Hoạt động NHTM có tính đặc thù cao do thực hiện chức năng tạo tiền và chức năng trung gian (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán). Hoạt động ngân hàng có tính lan truyền rủi ro cao và chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của các quy định an toàn vốn (như Basel II). Kế toán công cụ tài chính gắn liền hữu cơ với hệ thống quản trị rủi ro tài chính của ngân hàng.


Chương 2: Thực trạng kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Chương 2 tập trung khảo sát thực trạng công cụ tài chính và thực trạng áp dụng kế toán công cụ tài chính tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2004–2009.

1. Thực trạng công cụ tài chính trong các NHTM Việt Nam

  • Quy mô và cơ cấu hệ thống: Khảo sát sự thay đổi cơ cấu hệ thống ngân hàng giai đoạn 1990–2008 và dư nợ tín dụng đối với nền kinh tế giai đoạn 2000–2008. Phân tích cơ cấu vốn điều lệ đến tháng 6/2010 và biến động vốn chủ sở hữu của các NHTM giai đoạn 2005–2009.
  • Cơ cấu tài sản tài chính và nợ tài chính: Giai đoạn 2005–2009 ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về quy mô tài sản tài chính nhưng danh mục vẫn tập trung chủ yếu vào cho vay khách hàng và đầu tư chứng khoán nợ (Trái phiếu Chính phủ, trái phiếu tổ chức tín dụng). Nợ tài chính chủ yếu là tiền gửi khách hàng và phát hành giấy tờ có giá. Các công cụ tài chính phái sinh (hoán đổi lãi suất CCS/IRS, kỳ hạn tiền tệ) đã bắt đầu xuất hiện nhưng tỷ trọng còn nhỏ.

2. Khảo sát thực trạng kế toán công cụ tài chính tại các NHTM

Tác giả khảo sát hệ thống văn bản pháp lý (gồm Quyết định 479/2004/QĐ-NHNN, Quyết định 16/2007/QĐ-NHNN, Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 18/2007/TT-NHNN, Quyết định 1469/2003/QĐ-NHNN...) và báo cáo tài chính của 12 NHTM đại diện:

  • Về phân loại công cụ tài chính: Hệ thống kế toán hiện hành phân loại tài sản tài chính theo hình thức nghiệp vụ kỹ thuật ngân hàng (cho vay, chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán, chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn) chứ chưa phân loại theo mô hình kinh doanh và đặc tính luồng tiền của công cụ như IAS 39/IFRS 9.
  • Về ghi nhận và xóa bỏ: Ghi nhận chủ yếu dựa trên chứng từ phát sinh nghiệp vụ và hình thức pháp lý thay vì thời điểm chuyển giao rủi ro và lợi ích kinh tế. Kế toán giao dịch mua bán lại chứng khoán (repo) còn nhiều bất cập giữa hạch toán mua bán đứt đoạn và giao dịch cấp tín dụng có bảo đảm.
  • Về đo lường công cụ tài chính: Đa số các NHTM Việt Nam áp dụng nguyên tắc giá gốc (Historical Cost) và nguyên giá phân bổ. Khái niệm giá trị hợp lý chưa được định nghĩa chính thức trong chuẩn mực kế toán Việt Nam; chưa có quy định xác định giá trị hợp lý đối với các công cụ tài chính không có giá niêm yết trên thị trường hoạt động. Các công cụ phái sinh chủ yếu được theo dõi ngoại bảng ở giá trị danh nghĩa; chỉ khi đáo hạn hoặc phát sinh dòng tiền thực tế mới ghi nhận kết quả vào báo cáo tài chính, dẫn đến việc biến động giá trị thị trường của phái sinh không được phản ánh kịp thời trên Bảng cân đối kế toán.
  • Về kế toán tổn thất: Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng thực hiện theo quy định hành chính của NHNN (phân loại nợ theo nhóm 1 đến nhóm 5 dựa trên thời gian quá hạn và các yếu tố định tính theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định 18/2007/QĐ-NHNN), khác biệt căn bản với mô hình tổn thất đã phát sinh (incurred loss model) dựa trên chiết khấu luồng tiền tương lai của IAS 39.
  • Về trình bày và công bố thông tin: Thuyết minh báo cáo tài chính của các NHTM chưa cung cấp đầy đủ thông tin định lượng về độ nhạy cảm rủi ro (rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá, rủi ro thanh khoản) theo yêu cầu của IFRS 7.

3. Đánh giá thành tựu, tồn tại và nguyên nhân

  • Thành tựu: Hệ thống kế toán ngân hàng đã từng bước tiếp cận thông lệ quốc tế trong việc hạch toán dự phòng rủi ro tín dụng, quản lý chứng khoán đầu tư và kế toán các hợp đồng phái sinh tiền tệ cơ bản.
  • Tồn tại: Sự thiếu vắng chuẩn mực kế toán công cụ tài chính đồng bộ; chưa áp dụng kế toán giá trị hợp lý; chưa có cơ chế thực hiện kế toán phòng ngừa rủi ro; công bố thông tin rủi ro chưa đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư thị trường vốn.
  • Nguyên nhân:
    • Thị trường tài chính Việt Nam còn non trẻ, thị trường thứ cấp kém thanh khoản gây khó khăn cho việc định giá hợp lý;
    • Hệ thống văn bản pháp lý kế toán do Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước ban hành chưa đồng bộ, chưa có chuẩn mực VAS tương đương IAS 32, IAS 39, IFRS 7;
    • Năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán viên và hệ thống công nghệ thông tin (Core Banking) tại các NHTM chưa đáp ứng được yêu cầu tính toán phức tạp (như phương pháp lãi suất thực, định giá mô hình phái sinh chìm).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính theo lộ trình phân kỳ cụ thể.

1. Quan điểm hoàn thiện

  • Quán triệt việc đổi mới kế toán phải phù hợp với chủ trương phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tiến trình hội nhập quốc tế của ngành ngân hàng theo Quyết định 112/2006/QĐ-TTg.
  • Đảm bảo tính hài hòa với chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS) có tính đến điều kiện thực tiễn của thị trường tài chính và hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Gắn kết chặt chẽ giữa kế toán công cụ tài chính với yêu cầu quản trị rủi ro tài chính tại các NHTM.

2. Các giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2009–2011

Tác giả đề xuất danh mục các văn bản pháp lý cần ban hành hoặc sửa đổi bổ sung (Bảng 3-1), tập trung vào các nội dung nghiệp vụ:

  • Phân loại và trình bày công cụ tài chính: Đề xuất bảng phân loại công cụ tài chính cho NHTM (Bảng 3-2 và Sơ đồ 3-1), phân định rõ tài sản tài chính đo lường theo FVPL, FVOCI, AC. Xây dựng nguyên tắc phân tách công cụ phái sinh chìm ra khỏi hợp đồng cơ sở trong các công cụ tài chính phức hợp (Sơ đồ 3-2). Quy định nguyên tắc và quy trình xóa bỏ tài sản tài chính dựa trên mức độ chuyển giao rủi ro và quyền kiểm soát (Sơ đồ 3-3).
  • Ghi nhận và đo lường công cụ tài chính: Đề xuất quy tắc đo lường khi ghi nhận ban đầu (Bảng 3-3) và đo lường sau ghi nhận ban đầu (Bảng 3-4). Áp dụng giá trị hợp lý cho các công cụ tài chính kinh doanh và công cụ phái sinh; áp dụng nguyên giá phân bổ theo phương pháp lãi suất thực tế đối với các khoản tín dụng và nợ phải trả tài chính giữ đến ngày đáo hạn.
  • Kế toán phòng ngừa rủi ro: Xây dựng khung hướng dẫn kế toán phòng ngừa rủi ro giá trị hợp lý và phòng ngừa rủi ro luồng tiền; quy định tiêu chuẩn xác lập quan hệ phòng ngừa và phương pháp ghi nhận chênh lệch giá trị công cụ phòng ngừa vào báo cáo kết quả kinh doanh hoặc vốn chủ sở hữu.
  • Công bố thông tin về công cụ tài chính: Ban hành quy định yêu cầu NHTM công bố chi tiết về chính sách kế toán, rủi ro tín dụng (phân tích chất lượng tín dụng, tài sản bảo đảm), rủi ro thanh khoản (bảng phân tích thời hạn đáo hạn của tài sản và nợ), rủi ro thị trường (phân tích độ nhạy lãi suất, tỷ giá) phù hợp với tinh thần của IFRS 7.

3. Phương hướng hoàn thiện cho giai đoạn 2012–2015

  • Ban hành chính thức Chuẩn mực Kế toán Việt Nam về Công cụ tài chính trên cơ sở cập nhật đầy đủ IFRS 9.
  • Áp dụng toàn diện kế toán giá trị hợp lý đối với toàn bộ các công cụ tài chính đủ điều kiện.
  • Hoàn thiện mô hình tổn thất dự kiến (Expected Loss Model) thay thế cho mô hình tổn thất đã phát sinh.

4. Điều kiện thực hiện các kiến nghị

  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước): Ban hành đồng bộ hệ thống chuẩn mực kế toán và văn bản hướng dẫn chế độ kế toán ngân hàng; phối hợp phát triển thị trường vốn, thị trường trái phiếu, thị trường phái sinh minh bạch để tạo lập dữ liệu giá thị trường đáng tin cậy.
  • Đối với các Ngân hàng thương mại: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và phần mềm kế toán ngân hàng lõi (Core Banking); thành lập bộ phận định giá và quản trị rủi ro độc lập; đào tạo chuyên sâu nguồn nhân lực kế toán về định giá tài chính và chuẩn mực quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã nêu 5 đóng góp chính về mặt học thuật và thực tiễn:

  1. Về mặt lịch sử và bản chất học thuật: Hệ thống hóa quá trình tiến hóa của công cụ tài chính từ các hình thức sơ khai đến các công cụ phái sinh và phức hợp hiện đại; tổng hợp các đặc trưng bản chất của công cụ tài chính nói chung và công cụ tài chính trong hoạt động NHTM nói riêng.
  2. Về khung lý thuyết chuẩn mực quốc tế: Tổng hợp toàn diện các quy định của IAS/IFRS (IAS 32, IAS 39, IFRS 7, IFRS 9) về ghi nhận, xóa bỏ ghi nhận, đo lường, tổn thất tài sản, phòng ngừa rủi ro và công bố thông tin; thực hiện đối chiếu sâu sắc kinh nghiệm kế toán công cụ tài chính của Hoa Kỳ (US.GAAP) và Trung Quốc (China.GAAP) với IAS/IFRS để rút ra bài học thực tiễn cho các quốc gia đang phát triển.
  3. Về đánh giá thực trạng tại Việt Nam: Khảo sát và đánh giá toàn diện thực trạng kế toán công cụ tài chính trong các NHTM Việt Nam trên hai phương diện: mức độ hài hòa của hệ thống thể chế pháp lý với IAS/IFRS và mức độ tuân thủ quy định trên thực tế của các NHTM (qua mẫu khảo sát 12 ngân hàng thuộc các khối sở hữu khác nhau).
  4. Về phân tích nguyên nhân và mối quan hệ quản trị: Phân tích rõ các nguyên nhân kinh tế, pháp lý, kỹ thuật dẫn đến những tồn tại của kế toán ngân hàng hiện hành; làm rõ mối quan hệ hữu cơ giữa kế toán công cụ tài chính và hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng.
  5. Về hệ thống giải pháp: Đề xuất phương hướng và lộ trình giải pháp khả thi theo hai giai đoạn (2009–2011 và 2012–2015), bao gồm các đề xuất cụ thể về sửa đổi văn bản pháp lý, mô hình phân loại tài sản tài chính, nguyên tắc tách phái sinh chìm, nguyên tắc xóa bỏ tài sản tài chính, mô hình đo lường ban đầu/sau ghi nhận ban đầu, kế toán phòng ngừa rủi ro và chuẩn hóa thuyết minh rủi ro tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực trạng trong giai đoạn 2004–2009; dữ liệu khảo sát chuyên sâu dừng lại ở mẫu 12 NHTM; không bao gồm việc xử lý kế toán đối với hợp đồng bảo lãnh tài chính, cam kết cho vay và các công cụ thuộc phạm vi điều chỉnh riêng của các chuẩn mực VAS hiện hành (VAS 25, VAS 07, VAS 08, VAS 06, VAS 19, VAS 11).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu việc áp dụng toàn diện các giai đoạn tiếp theo của IFRS 9 (khi IASB hoàn tất dự án thay thế hoàn toàn IAS 39); đánh giá tác động định lượng của việc áp dụng mô hình kế toán giá trị hợp lý đến bảng cân đối kế toán và vốn an toàn của toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị đối với:

  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở khoa học và căn cứ thực tiễn để soạn thảo, ban hành Chuẩn mực Kế toán Việt Nam về công cụ tài chính, đồng thời chỉnh sửa Hệ thống tài khoản kế toán và Chế độ báo cáo tài chính áp dụng cho các tổ chức tín dụng.
  • Các Ngân hàng thương mại: Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về phân loại công cụ tài chính, tách công cụ phái sinh chìm, xử lý giao dịch repo, hạch toán kế toán phòng ngừa rủi ro và hoàn thiện hệ thống thuyết minh rủi ro trên báo cáo tài chính.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Kế toán - Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu về khung lý thuyết IAS/IFRS, US.GAAP, CAS và phương pháp tiếp cận nghiên cứu kế toán so sánh quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án nghiên cứu những chuẩn mực kế toán quốc tế nào về công cụ tài chính?

Luận án nghiên cứu toàn diện hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế của IASB gồm: IAS 32 (Trình bày), IAS 39 (Ghi nhận và đo lường), IFRS 7 (Công bố thông tin), IFRS 9 (ban hành tháng 11/2009 về phân loại và đo lường tài sản tài chính) và các dự thảo chuẩn mực liên quan (ED về giá trị hợp lý, xóa bỏ ghi nhận, tổn thất tài sản).

2. Sự khác biệt cơ bản giữa US.GAAP, China.GAAP và IAS/IFRS về kế toán công cụ tài chính được luận án chỉ ra là gì?

US.GAAP thiết kế nhiều chuẩn mực riêng lẻ (SFAS) cho từng loại công cụ, định nghĩa giá trị hợp lý theo giá đầu ra (exit price - SFAS 157) và căn cứ xóa bỏ tài sản theo quyền kiểm soát (SFAS 140). China.GAAP có hệ thống chuẩn mực (CAS 22, 23, 24, 37) hài hòa cao về mặt văn bản với IAS/IFRS nhưng trong thực tế áp dụng rất thận trọng với giá trị hợp lý, chủ yếu dùng giá gốc. IAS/IFRS thiết kế khung nguyên tắc chung cho tất cả các công cụ tài chính, kết hợp phân loại theo mô hình kinh doanh và tính chất dòng tiền.

3. Thực trạng đo lường công cụ tài chính tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2004–2009 có đặc điểm gì?

Các NHTM Việt Nam chủ yếu đo lường công cụ tài chính theo nguyên tắc giá gốc (Historical Cost); chưa áp dụng kế toán giá trị hợp lý một cách chính thức; các công cụ tài chính phái sinh chủ yếu được ghi nhận ngoại bảng theo giá trị danh nghĩa mà không phản ánh biến động giá trị hợp lý vào báo cáo kết quả kinh doanh; việc trích lập dự phòng tín dụng thực hiện theo phân loại nợ hành chính của NHNN thay vì mô hình tổn thất chiết khấu luồng tiền của IAS 39.

4. Luận án đề xuất lộ trình giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính tại Việt Nam như thế nào?

Luận án đề xuất lộ trình 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 2009–2011: Ban hành và chỉnh sửa các văn bản hướng dẫn của NHNN và Bộ Tài chính về phân loại, đo lường ban đầu/sau ghi nhận ban đầu, tách phái sinh chìm, xóa bỏ tài sản tài chính, kế toán phòng ngừa rủi ro và mở rộng thuyết minh rủi ro theo IFRS 7.
  • Giai đoạn 2012–2015: Ban hành chính thức Chuẩn mực Kế toán Việt Nam về công cụ tài chính tương thích với IFRS 9, hoàn thiện mô hình kế toán giá trị hợp lý và mô hình tổn thất dự kiến.

5. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính giai đoạn 2004–2009 của 21 NHTM có quy mô và hình thức sở hữu khác nhau, các Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (giai đoạn 1990–2008 và 2000–2008), cùng mẫu khảo sát chuyên sâu tại 12 ngân hàng (5 NHTM cổ phần niêm yết, 5 NHTM cổ phần OTC, 1 NHTM nhà nước, 1 ngân hàng liên doanh).


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền đã giải quyết một cách có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về kế toán công cụ tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Công trình đã làm rõ khung chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS), kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Trung Quốc, đồng thời chỉ ra những khoảng cách và nguyên nhân tồn tại trong chế độ kế toán ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2004–2009. Các giải pháp và lộ trình do luận án đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán và nâng cao tính minh bạch tài chính của ngành ngân hàng Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.