Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, sự phát triển của khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin đã trở thành động lực thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới phương thức quản trị và vận hành. Trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ việc làm trực tuyến, sự cạnh tranh giữa các nền tảng ngày càng trở nên gay gắt. Các doanh nghiệp có thể đưa ra các chính sách giá, chương trình xúc tiến hay tính năng kỹ thuật tương đồng, song chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố khó sao chép nhất do được vận hành trực tiếp bởi yếu tố con người. Hoạt động chăm sóc khách hàng giữ vai trò định hướng các chính sách của doanh nghiệp vào khách hàng mục tiêu, góp phần duy trì tệp khách hàng trung thành, thu hút khách hàng tiềm năng và gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Công ty Cổ phần JobsGO thành lập năm 2018, trải qua 5 năm hoạt động trong ngành tuyển dụng trực tuyến tại Việt Nam và đã đạt được những kết quả kinh doanh cùng thị phần nhất định. Doanh nghiệp đã triển khai các hoạt động chăm sóc khách hàng nhằm duy trì cơ sở người dùng và đối tác. Tuy nhiên, hoạt động này tại JobsGO vẫn tồn tại nhiều vướng mắc về cả khía cạnh chủ quan lẫn khách quan, làm ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh chung. Xuất phát từ thực tiễn công tác với tư cách là nhân viên kinh doanh tại doanh nghiệp, tác giả Khúc Thị Hương Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần JobsGO".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và quản trị dịch vụ chăm sóc khách hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần JobsGO giai đoạn 2020 – 2022; xác định các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần JobsGO trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng đối với các khách hàng đã từng, đang và sẽ sử dụng dịch vụ đăng tin tuyển dụng tại Công ty Cổ phần JobsGO.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần JobsGO (trụ sở tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ khách hàng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; số liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các quan điểm kinh điển về quản trị và tiếp thị:

  • Khái niệm và phân loại khách hàng: Tác giả trích dẫn quan điểm của Peter F. Drucker (1954), Tom Peters (1987) và PGS.TS. Trương Đình Chiến (2017), xác định khách hàng là tài sản mang lại giá trị và là nguồn vốn cần được quản lý. Khóa luận phân loại khách hàng theo 4 tiêu chí: mối quan hệ với doanh nghiệp (khách hàng bên trong, khách hàng bên ngoài); mức độ trung thành (tiềm năng, mua một lần, mua lặp lại, ủng hộ); giá trị lợi nhuận đóng góp (siêu cấp mang lại trên 1% lợi nhuận, lớn chiếm dưới 4% số lượng, vừa chiếm 15%, nhỏ chiếm 80%, phi tích cực); và tính chất tổ chức (doanh nghiệp B2B, khách hàng cá nhân).
  • Lý thuyết dịch vụ chăm sóc khách hàng: Tiếp cận theo tài liệu của Vũ Xuân Dương (2009), Dương Nguyễn và Anh Tuấn (2005), xem chăm sóc khách hàng là hệ thống các hoạt động liên tục trong 3 giai đoạn: trước, trong và sau bán hàng.
  • Mô hình chất lượng và sự thỏa mãn: Sử dụng lý thuyết của Philip Kotler cùng nghiên cứu của Reichheld và Sasser (1990) về mối liên hệ giữa sự thỏa mãn và lợi nhuận. Tác giả vận dụng Chuỗi chất lượng CASCADE gồm 7 mắt xích: Cam kết (Commitment), Khả năng (Ability), Các chuẩn mực (Standard), Trao đổi thông tin (Communication), Quan tâm (Attention), Chi tiết (Detail), Xuất sắc (Excellence). Đồng thời, tác giả viện dẫn 5 thứ nguyên đánh giá chất lượng dịch vụ: Độ tin cậy, Tính hưởng ứng, Tính bảo đảm, Tính di tình và Tính hữu hình, kết hợp phân loại các nhân tố tác động đến tâm lý khách hàng (nhân tố không hài lòng, nhân tố ôn hòa, nhân tố hài lòng).
  • Khung phân tích môi trường: Xem xét tác động của môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nội bộ doanh nghiệp gồm nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, chính sách nhân sự và trình độ tổ chức quản lý).

Về mặt phương pháp luận, tác giả kết hợp nghiên cứu bàn giấy và khảo sát thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022, báo cáo nhân sự năm 2022, dữ liệu lưu trữ trên hệ thống Admin JobsGO, báo cáo khảo sát nội bộ năm 2022 cùng các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước (Rather, Slack & Singh, Nguyễn Thị Bảo Châu, Nguyễn Thanh Huỳnh, Tạ Đăng Mạnh).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc (Phụ lục 1) đối với khách hàng là các nhà tuyển dụng đang sử dụng dịch vụ của công ty. Quy mô mẫu khảo sát thực tế đạt $n = 100$ khách hàng.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch, thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, so sánh tỷ lệ phần trăm và đối chiếu diễn biến số liệu qua các năm để rút ra nhận định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ chăm sóc khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị quan hệ khách hàng. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ chăm sóc khách hàng không đơn thuần là thái độ tiếp đón lịch sự mà là chuỗi giá trị xuyên suốt từ khâu tiếp cận, tư vấn, ký kết hợp đồng đến hỗ trợ sau bán và giải quyết khiếu nại.

Văn bản nhấn mạnh các vai trò cốt lõi của hoạt động này: giúp giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới (vốn tốn kém gấp 5 đến 7 lần so với việc giữ chân khách hàng hiện hữu), tạo lập kênh quảng cáo truyền miệng miễn phí, gia tăng thị phần và nâng cao rào cản cạnh tranh. Tác giả phân tích chi tiết công tác quản lý thông tin khách hàng, quy trình thiết kế cơ sở dữ liệu và các yêu cầu kỹ thuật nhằm duy trì hồ sơ đối tác. Đồng thời, chương này chỉ ra 5 sai lầm phổ biến trong doanh nghiệp: coi chăm sóc khách hàng chỉ là hoạt động đào tạo đơn thuần; quy kết dịch vụ kém là do thiếu động cơ cá nhân; chỉ dựa vào phản hồi để tìm lỗi; chỉ khen thưởng khi xử lý sự cố; và cạnh tranh thuần túy bằng giá bán.

Chương 2: Thực trạng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty Cổ phần JobsGO

Chương này đi sâu khảo sát thực tiễn tại Công ty Cổ phần JobsGO (mã số thuế: 0108266100, trụ sở tại Five Star Garden, số 2 Kim Giang, quận Thanh Xuân, Hà Nội). Doanh nghiệp hoạt động theo định hướng "mobile first" trong ngành tuyển dụng, ứng dụng thuật toán định vị hồ sơ tự động để kết nối ứng viên và nhà tuyển dụng. Quá trình phát triển ghi nhận các cột mốc: gọi vốn 2 tỷ đồng từ Shark Dũng tại Shark Tank mùa 2 (tháng 8/2018), nhận vốn từ ESP Capital (tháng 12/2018), mở chi nhánh TP.HCM (tháng 3/2019), nhận gói tín dụng 20.000 USD từ AWS (tháng 4/2019), nhận đầu tư từ Viet Valley Venture (tháng 5/2020), đạt mốc 1 triệu người dùng vào tháng 10/2020 và đạt gần 2 triệu người dùng cùng hơn 100.000 nhà tuyển dụng vào tháng 4/2023.

Về cơ cấu sản phẩm, công ty cung ứng các gói dịch vụ đăng tin tuyển dụng đa kênh trên website, mobile app, liên kết mạng lưới với Indeed, Jobstreet và thực hiện chiến dịch quảng cáo định hướng trên nền tảng Facebook Ads.

Tác giả phân tích các số liệu nội bộ về nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số nhân sự (người) 31 57 78
- Trình độ đại học (người) 18 Đang cập nhật Đang cập nhật
- Trình độ cao đẳng (người) 13 Đang cập nhật Đang cập nhật
- Tỷ lệ nhân viên kinh doanh (%) 32,26% Đang cập nhật 34,62%
- Tỷ lệ nhân viên kỹ thuật (%) 12,28% Đang cập nhật 15,39%
- Lao động nữ (người / tỷ lệ %) 25 (82,65%) 47 61
- Lao động nam (người / tỷ lệ %) 6 (17,35%) 10 17

Về tài chính, kết quả kinh doanh của công ty biến động qua 3 năm: Doanh thu thuần năm 2021 tăng 235 triệu đồng so với năm 2020. Tuy nhiên, do chi phí phát sinh từ việc chuyển địa điểm kinh doanh và mở rộng quy mô nhân sự, lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm 124,2 triệu đồng so với năm 2020. Bước sang năm 2022, doanh thu thuần tiếp tục tăng 351 triệu đồng so với năm 2021, phản ánh sự phục hồi và mở rộng quy mô thị trường.

Thực trạng triển khai dịch vụ chăm sóc khách hàng tại JobsGO bộc lộ các điểm hạn chế đáng chú ý:

  • Tổ chức bộ máy: Công ty chưa thành lập phòng ban chăm sóc khách hàng chuyên biệt. Toàn bộ công tác từ tìm kiếm khách hàng, tư vấn bán hàng đến chăm sóc sau bán và xử lý khiếu nại đều do Bộ phận Kinh doanh kiêm nhiệm.
  • Trình độ nhân sự: Có tới 70% nhân viên thuộc phòng kinh doanh không được đào tạo bài bản về chuyên ngành marketing hoặc dịch vụ khách hàng; đa phần là nhân sự trái ngành hoặc xuất thân từ kỹ thuật.
  • Hạ tầng quản lý: Doanh nghiệp sử dụng phần mềm nội bộ "Admin JobsGO" để kiểm soát thông tin, song các công cụ tương tác, tiếp nhận và phản hồi khách hàng chưa được tự động hóa đồng bộ. Ngân sách dành cho dịch vụ khách hàng bị thu hẹp do công ty tập trung nguồn vốn vào các chương trình chiết khấu giá để tìm kiếm khách hàng mới.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần JobsGO

Dựa trên các phân tích hạn chế và định hướng phát triển, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp mang tính nghiệp vụ:

  1. Hoàn thiện việc xác lập mục tiêu cho dịch vụ chăm sóc khách hàng: Thiết lập hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả cụ thể về tỷ lệ duy trì khách hàng và mức độ thỏa mãn dịch vụ thay vì chỉ tập trung vào doanh số bán ngắn hạn.
  2. Xây dựng các chính sách chăm sóc khách hàng: Ban hành quy định phân cấp khách hàng rõ ràng (khách hàng lớn, vừa, nhỏ) với các định mức ưu đãi và quy chuẩn chăm sóc riêng biệt.
  3. Đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực cho bộ phận chăm sóc khách hàng: Xây dựng các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, tâm lý khách hàng B2B và kiến thức nghiệp vụ cho đội ngũ tiếp xúc trực tiếp.
  4. Hoàn thiện quy trình dịch vụ chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa quy trình 3 giai đoạn (trước, trong và sau bán hàng), rút ngắn thời gian xử lý phản hồi và giải quyết khiếu nại.
  5. Hoàn thiện các công cụ chăm sóc khách hàng: Nâng cấp tính năng của hệ thống Admin JobsGO, tối ưu hóa các kênh hỗ trợ trực tuyến (Zalo, Skype, email tự động).
  6. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Cải thiện thuật toán đề xuất hồ sơ ứng viên, đảm bảo cam kết về chất lượng và độ chính xác của hồ sơ ứng viên cung cấp cho nhà tuyển dụng.
  7. Bổ sung phiếu thăm dò ý kiến khách hàng: Thiết kế lại biểu mẫu đánh giá ngắn gọn, định kỳ thu thập ý kiến sau khi nhà tuyển dụng hoàn tất chu kỳ sử dụng dịch vụ.
  8. Thực hiện nghiên cứu, phân tích đối thủ cạnh tranh: Thiết lập cơ chế theo dõi định kỳ các chính sách dịch vụ của đối thủ trên thị trường tuyển dụng trực tuyến.

Đồng thời, khóa luận nêu hai nhóm kiến nghị:

  • Với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động cung ứng dịch vụ trực tuyến và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
  • Với lãnh đạo Công ty JobsGO: Phê duyệt ngân sách thích đáng cho công tác chăm sóc khách hàng, nghiên cứu lộ trình tách biệt Bộ phận Chăm sóc khách hàng thành một phòng ban độc lập với Bộ phận Kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh khách quan bức tranh hoạt động chăm sóc khách hàng tại một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành dịch vụ tuyển dụng trực tuyến:

  • Làm rõ thực trạng nhân sự và tài chính: Minh chứng sự tăng trưởng quy mô nhân lực từ 31 người (năm 2020) lên 78 người (năm 2022), phản ánh tỷ lệ áp đảo của lao động nữ (chiếm 82,65% năm 2020 và duy trì 61/78 nhân sự vào năm 2022). Phân tích biến động chi phí làm suy giảm lợi nhuận sau thuế năm 2021 (-124,2 triệu đồng) dù doanh thu thuần vẫn tăng 235 triệu đồng.
  • Xác định điểm nghẽn nghiệp vụ: Chỉ rõ bất cập trong mô hình tổ chức khi nhân viên kinh doanh phải kiêm nhiệm toàn bộ khâu chăm sóc khách hàng, trong khi 70% nhân sự bộ phận này không có chuyên môn marketing hoặc dịch vụ khách hàng.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận khỏa lấp khoảng trống nghiên cứu mà tác giả đã chỉ ra ở phần tổng quan: bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hoạt động chăm sóc khách hàng giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) trong ngành công nghệ tuyển dụng tại Việt Nam – một lĩnh vực chưa được khai thác sâu trong các công trình nghiên cứu trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận cho thấy một số giới hạn nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Số liệu điều tra sơ cấp chỉ dừng lại ở quy mô mẫu $n = 100$ khách hàng sử dụng dịch vụ trong năm 2022, chưa bao quát toàn bộ tệp hơn 100.000 nhà tuyển dụng đã đăng ký tài khoản trên nền tảng.
  • Phạm vi dữ liệu: Các phân tích định lượng tập trung vào giai đoạn 2020 – 2022, thời điểm thị trường tuyển dụng có nhiều biến động bất thường do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và giai đoạn tái thiết lập sau dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng chiều chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng B2B, hoặc so sánh đối sánh giữa các nền tảng tuyển dụng trực tuyến khác nhau tại thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ cần tài liệu mẫu về cấu trúc phân tích thực trạng dịch vụ khách hàng B2B tại một doanh nghiệp công nghệ số.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp tuyển dụng và startup công nghệ: Tham khảo bức tranh thực tế về công tác quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng, thiết kế chính sách chăm sóc và kinh nghiệm tổ chức bộ máy nhân sự kiêm nhiệm trong điều kiện nguồn lực tài chính có hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu dịch vụ chăm sóc khách hàng của JobsGO trong mối quan hệ nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), cụ thể là chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng đối với các tổ chức, doanh nghiệp sử dụng dịch vụ đăng tin và tìm kiếm ứng viên trên nền tảng JobsGO.

2. Điểm nghẽn lớn nhất trong cơ cấu tổ chức dịch vụ chăm sóc khách hàng tại JobsGO là gì?
Công ty chưa có phòng ban chăm sóc khách hàng chuyên trách; toàn bộ nhiệm vụ chăm sóc trước, trong và sau bán hàng đều do nhân viên Bộ phận Kinh doanh kiêm nhiệm. Đồng thời, khoảng 70% nhân viên phòng kinh doanh không được đào tạo chuyên môn về marketing hay chăm sóc khách hàng.

3. Tình hình kinh doanh của JobsGO trong giai đoạn 2020 – 2022 có biến động ra sao?
Doanh thu thuần của công ty duy trì đà tăng qua các năm (năm 2021 tăng 235 triệu đồng so với 2020; năm 2022 tăng 351 triệu đồng so với 2021). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2021 bị sụt giảm 124,2 triệu đồng so với năm 2020 do phát sinh chi phí di chuyển trụ sở và mở rộng quy mô nhân sự.

4. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nào để phân tích chất lượng dịch vụ?
Tác giả vận dụng Chuỗi chất lượng CASCADE (gồm 7 yếu tố: Commitment, Ability, Standard, Communication, Attention, Detail, Excellence), mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ qua 5 thứ nguyên (Độ tin cậy, Tính hưởng ứng, Tính bảo đảm, Tính di tình, Tính hữu hình) và lý thuyết phân loại nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng (nhân tố không hài lòng, nhân tố ôn hòa, nhân tố hài lòng).

5. Mẫu dữ liệu sơ cấp của đề tài được thu thập bằng cách nào và quy mô bao nhiêu?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp/trực tuyến đến các khách hàng là nhà tuyển dụng đang sử dụng dịch vụ của JobsGO, với quy mô mẫu là 100 khách hàng ($n = 100$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khúc Thị Hương Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ khách hàng và phản ánh thực trạng triển khai tại Công ty Cổ phần JobsGO trong giai đoạn 2020 – 2022. Bằng việc kết hợp dữ liệu tài chính - nhân sự nội bộ và kết quả khảo sát 100 khách hàng, công trình chỉ rõ những bất cập về mô hình tổ chức kiêm nhiệm, trình độ chuyên môn của nhân sự và hạ tầng công cụ hỗ trợ. Hệ thống 8 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị quản trị được đề xuất bám sát thực tiễn doanh nghiệp, cung cấp cơ sở để ban lãnh đạo JobsGO nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường tuyển dụng trực tuyến.