Luận văn: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Agribank Bình Dương

Bài viết phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Agribank Bình Dương, đề xuất giải pháp hoàn thiện nhằm giảm thiểu rủi ro hoạt động.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BẢNG BIỂU

TÓM TẮT LUẬN VĂN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ

1.1. LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ:

1.1.1. Các khái niệm về hệ thống kiểm soát nội bộ:

1.1.2. Báo cáo của COSO về hệ thống KSNB:

1.1.3. Báo cáo của BASEL về hệ thống KSNB:

1.1.4. Các yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ:

1.2. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NGÂN HÀNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KSNB:

1.2.1. Bộ máy của các ngân hàng thương mại:

1.2.2. Hoạt động của ngân hàng thương mại:

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIẾM SOÁT NỘI BỘ TẠI AGRIBANK BÌNH DƯƠNG

2.1. TỔNG QUAN VỀ AGRIBANK BÌNH DƯƠNG:

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển:

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức:

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU:

2.3. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KSNB TẠI AGRIBANK BÌNH DƯƠNG:

2.3.1. Đánh giá theo dữ liệu thứ cấp:

2.3.1.1. Hệ thống văn bản pháp lý liên quan đến hoạt động kiểm soát nội bộ tại Agribank Bình Dương:
2.3.1.2. Tình hình hoạt động kiểm soát nội bộ tại Agribank Bình Dương:

2.3.2. Đánh giá theo dữ liệu sơ cấp:

2.3.2.1. Môi trường kiểm soát:
2.3.2.2. Đánh giá rủi ro:
2.3.2.3. Hoạt động kiểm soát:
2.3.2.4. Thông tin và truyền thông:
2.3.2.5. Hoạt động giám sát:

2.4. NHỮNG ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CÒN TỒN TẠI CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI AGRIBANK BÌNH DƯƠNG:

2.4.1. Những hạn chế:

2.4.2. Nguyên nhân của các tồn tại:

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI AGRIBANK BÌNH DƯƠNG

3.1. ÐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KSNB TẠI AGRIBANK BÌNH DƯƠNG

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng của Ban lãnh đạo Ngân hàng với hệ thống KSNB

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KSNB TẠI AGRIBANK BÌNH DƯƠNG

3.2.1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát:

3.2.2. Hoàn thiện đánh giá rủi ro:

3.2.3. Hoàn thiện hoạt động kiểm soát

3.2.4. Hoàn thiện hệ thống thông tin truyền thông:

3.2.5. Hoàn thiện hoạt động giám sát:

3.3. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP:

3.3.1. Đối với các cơ quan Nhà nước

3.3.2. Đối với Ngân hàng nhà nước

3.3.3. Đối với Agribank:

3.3.4. Đối với Agribank Bình Dương:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống KSNB Agribank Bình Dương hiện nay

Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) là một quy trình không thể thiếu trong quản trị ngân hàng hiện đại. Đối với một định chế tài chính lớn như Agribank, vai trò này càng trở nên quan trọng. Hệ thống kiểm soát nội bộ Agribank được thiết lập nhằm đảm bảo hoạt động tuân thủ pháp luật, bảo vệ tài sản, và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Về cơ bản, KSNB là một tập hợp các cơ chế, chính sách, và quy trình do ban lãnh đạo thiết lập và toàn thể nhân viên thực thi. Mục tiêu chính là cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho việc đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo tài chính và tuân thủ. Các khuôn khổ lý luận quốc tế như mô hình COSO trong ngân hàng và các nguyên tắc của Ủy ban Basel là nền tảng để xây dựng một hệ thống KSNB vững mạnh. Theo COSO, KSNB bao gồm năm thành phần cốt lõi: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & Truyền thông, và Giám sát. Tại Agribank Bình Dương, việc vận hành hệ thống này không chỉ giúp phòng chống gian lận nội bộ mà còn là công cụ chiến lược để quản trị rủi ro tại ngân hàng thương mại, đặc biệt là rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động, từ đó đảm bảo an toàn vốn và giám sát ngân hàng một cách hiệu quả.

1.1. Vai trò của kiểm soát nội bộ trong hoạt động ngân hàng

Trong bối cảnh ngành tài chính ngày càng phức tạp, vai trò của kiểm soát nội bộ trở nên thiết yếu hơn bao giờ hết. Thứ nhất, KSNB giúp bảo vệ tài sản của ngân hàng khỏi các hành vi gian lận, lạm dụng hoặc sai sót không chủ ý. Thứ hai, nó đảm bảo độ tin cậy và chính xác của các báo cáo tài chính, cung cấp thông tin minh bạch cho ban lãnh đạo, cổ đông và các cơ quan quản lý. Thứ ba, một hệ thống KSNB hiệu quả thúc đẩy việc tuân thủ quy định ngân hàng và các chính sách nội bộ, giảm thiểu rủi ro pháp lý và phạt vạ. Cuối cùng, KSNB góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng bằng cách tối ưu hóa các quy trình, loại bỏ lãng phí và đảm bảo các nguồn lực được sử dụng đúng mục đích. Đối với Agribank Bình Dương, một hệ thống KSNB mạnh không chỉ là một yêu cầu tuân thủ mà còn là một lợi thế cạnh tranh, xây dựng niềm tin với khách hàng và đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.2. Các thành phần cốt lõi của hệ thống KSNB theo COSO

Luận văn của tác giả Phạm Thị Phương Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB dựa trên báo cáo của COSO. Theo đó, một hệ thống kiểm soát nội bộ Agribank hiệu quả phải được xây dựng dựa trên năm thành phần có mối liên hệ chặt chẽ. (1) Môi trường kiểm soát: Đây là nền tảng, bao gồm sự liêm chính, giá trị đạo đức, năng lực của nhân viên và triết lý quản lý. (2) Đánh giá rủi ro: Ngân hàng phải nhận diện và phân tích các rủi ro liên quan đến việc đạt được mục tiêu. (3) Hoạt động kiểm soát: Là các chính sách và thủ tục được thiết lập để đảm bảo các chỉ thị của ban lãnh đạo được thực hiện, ví dụ như phê duyệt, đối chiếu, phân chia trách nhiệm. (4) Thông tin và truyền thông: Hệ thống phải đảm bảo thông tin liên quan được nhận diện, thu thập và truyền đạt kịp thời, hiệu quả. (5) Giám sát: Là quá trình đánh giá chất lượng hoạt động của hệ thống KSNB theo thời gian, thông qua các hoạt động giám sát thường xuyên hoặc các cuộc kiểm toán nội bộ ngân hàng định kỳ.

II. Phân tích thực trạng hệ thống KSNB tại Agribank Bình Dương

Việc đánh giá hiệu quả KSNB tại Agribank Bình Dương được thực hiện dựa trên cả dữ liệu thứ cấp (quy chế, báo cáo) và sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn). Nghiên cứu cho thấy chi nhánh đã xây dựng được một khung KSNB tương đối toàn diện, bám sát các quy định của Agribank Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước. Các nguyên tắc cơ bản như phân công nhiệm vụ, bất kiêm nhiệm, ủy quyền đã được áp dụng trong các quy trình kiểm soát nội bộ. Tuy nhiên, thực tiễn vận hành vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức đáng kể. Điểm yếu lớn nhất được xác định là sự thiếu hụt nghiêm trọng về nhân sự chuyên trách tại Phòng Kiểm tra KSNB. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất và chất lượng của các hoạt động giám sát, kiểm tra, đặc biệt là công tác hậu kiểm. Hơn nữa, mặc dù các loại rủi ro chính đã được nhận diện, nhưng quy trình đánh giá và phản ứng với rủi ro đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự linh hoạt trước những biến động của thị trường. Những tồn tại này nếu không được khắc phục kịp thời có thể dẫn đến rủi ro hoạt động, ảnh hưởng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng và đảm bảo an toàn hệ thống.

2.1. Hạn chế về môi trường kiểm soát và chính sách nhân sự

Môi trường kiểm soát tại Agribank Bình Dương có nền tảng tốt về văn hóa doanh nghiệp và các quy định đạo đức. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất nằm ở khía cạnh nhân sự. Theo quy định tại Thông tư 44/2011/TT-NHNN và Công văn 5049/NHNo-TCTL, Phòng Kiểm tra KSNB cần tối thiểu 5 cán bộ. Tuy nhiên, thực tế tại chi nhánh chỉ có 2 thành viên. Luận văn của Phạm Thị Phương Anh chỉ rõ: "nhân sự chưa đảm bảo về số lượng tối thiểu dẫn đến công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ còn hạn chế". Sự thiếu hụt này làm suy yếu năng lực giám sát độc lập, khiến việc hậu kiểm không được thực hiện liên tục và toàn diện. Điều này tạo ra một lỗ hổng trong hệ thống kiểm soát nội bộ Agribank, tiềm ẩn nguy cơ sai sót hoặc gian lận không được phát hiện kịp thời.

2.2. Thách thức trong hoạt động kiểm soát tín dụng và giám sát

Hoạt động kiểm soát hoạt động tín dụng là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của KSNB. Tại Agribank Bình Dương, quy trình tín dụng tuân thủ các nguyên tắc cơ bản, nhưng việc giám sát sau giải ngân còn tồn tại bất cập. Do nhân lực mỏng, các cuộc kiểm tra định kỳ và đột xuất không thể bao quát hết các hồ sơ, dẫn đến rủi ro nợ xấu tiềm tàng. Bên cạnh đó, luận văn cũng chỉ ra một vấn đề trong cơ cấu tổ chức bộ phận hậu kiểm: "thành phần gồm Phó trưởng phòng kiểm tra kiểm soát nội bộ là tổ trưởng, thành viên trong tổ là Trưởng phòng, phó phòng và cán bộ kiểm tra kiểm soát nội bộ chưa đúng thành phần theo quy định". Sự kiêm nhiệm này vi phạm nguyên tắc độc lập, ảnh hưởng đến tính khách quan của hoạt động giám sát ngân hàng, làm giảm hiệu quả của toàn bộ quy trình kiểm soát nội bộ.

III. Phương pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Để giải quyết các tồn tại đã nêu, việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ Agribank Bình Dương cần bắt đầu từ những yếu tố nền tảng là môi trường kiểm soát và quy trình đánh giá rủi ro. Đây là gốc rễ ảnh hưởng đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Trước hết, cần ưu tiên giải quyết bài toán nhân sự cho bộ phận kiểm tra, kiểm soát. Việc bổ sung đủ số lượng cán bộ có năng lực không chỉ là để tuân thủ quy định ngân hàng mà còn để đảm bảo các hoạt động giám sát được thực hiện một cách thực chất. Song song đó, cần tăng cường văn hóa kiểm soát trong toàn chi nhánh, nhấn mạnh trách nhiệm của từng cá nhân trong việc thực hiện và giám sát KSNB. Đối với công tác quản trị rủi ro tại ngân hàng thương mại, cần chuyển từ cách tiếp cận bị động, dựa trên quy định có sẵn, sang một mô hình chủ động và linh hoạt hơn. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các công cụ nhận diện và đo lường rủi ro tinh vi hơn, đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng và hoạt động.

3.1. Giải pháp kiện toàn nhân sự và nâng cao văn hóa kiểm soát

Giải pháp cấp bách nhất là Agribank Bình Dương cần xây dựng kế hoạch tuyển dụng hoặc điều chuyển nội bộ để bổ sung ít nhất 3 cán bộ cho Phòng Kiểm tra KSNB, đảm bảo đủ biên chế tối thiểu theo quy định. Các nhân sự này cần được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ kiểm toán nội bộ ngân hàng và các kỹ năng phân tích rủi ro hiện đại. Đồng thời, ban lãnh đạo cần thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo, phổ biến về vai trò của kiểm soát nội bộ cho toàn thể nhân viên. Cần nhấn mạnh rằng KSNB không chỉ là trách nhiệm của một phòng ban mà là của tất cả mọi người. Việc xây dựng một cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng liên quan đến việc chấp hành các quy định kiểm soát sẽ tạo động lực và nâng cao ý thức tuân thủ trong toàn tổ chức.

3.2. Tối ưu hóa quy trình đánh giá rủi ro hoạt động và tín dụng

Để đánh giá hiệu quả KSNB trong quản trị rủi ro, Agribank Bình Dương cần cải tiến quy trình hiện tại. Thay vì chỉ nhận diện rủi ro theo danh mục có sẵn, chi nhánh nên xây dựng một ma trận rủi ro chi tiết cho từng hoạt động nghiệp vụ, đặc biệt là kiểm soát hoạt động tín dụng. Quy trình này cần xác định rõ xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng của từng loại rủi ro, từ đó có biện pháp phòng ngừa tương ứng. Cần áp dụng các phương pháp định lượng để đo lường rủi ro, không chỉ dựa vào kinh nghiệm định tính. Việc thường xuyên cập nhật ma trận rủi ro dựa trên những thay đổi của môi trường kinh doanh và các sự cố đã xảy ra sẽ giúp hệ thống KSNB luôn phù hợp và hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm soát và giám sát

Sau khi củng cố nền tảng, các giải pháp tiếp theo tập trung vào việc nâng cao hiệu quả của các hoạt động kiểm soát và giám sát hàng ngày. Đây là những mắt xích trực tiếp giúp phòng chống gian lận nội bộ và phát hiện sớm các sai sót. Trọng tâm là phải cải tiến các quy trình kiểm soát nội bộ để chúng trở nên tinh gọn, hiệu quả và khó bị qua mặt hơn. Việc rà soát và loại bỏ các thủ tục rườm rà, không cần thiết sẽ giúp nhân viên tập trung vào các chốt kiểm soát quan trọng. Bên cạnh đó, trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác giám sát là một xu hướng tất yếu. Thay vì chỉ dựa vào kiểm tra thủ công, định kỳ, ngân hàng có thể xây dựng các hệ thống giám sát tự động, liên tục. Điều này không chỉ giúp khắc phục vấn đề thiếu hụt nhân sự mà còn nâng cao đáng kể năng lực phát hiện các giao dịch bất thường, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng một cách bền vững.

4.1. Cải tiến quy trình và tăng cường nguyên tắc bất kiêm nhiệm

Agribank Bình Dương cần tiến hành rà soát toàn bộ các quy trình nghiệp vụ hiện hành, từ giao dịch tại quầy, thẩm định tín dụng đến quản lý kho quỹ. Mục tiêu là xác định các điểm yếu, các khâu có nguy cơ xảy ra sai sót cao để thiết lập thêm các chốt kiểm soát phù hợp. Đặc biệt, cần triệt để thực hiện nguyên tắc bất kiêm nhiệm. Cần chấm dứt tình trạng cán bộ Phòng Kiểm tra KSNB lại tham gia vào bộ phận hậu kiểm như luận văn đã chỉ ra. Chức năng hậu kiểm cần được giao cho một bộ phận độc lập hoặc đảm bảo sự luân chuyển nhân sự hợp lý để tránh xung đột lợi ích. Việc phân định rõ ràng trách nhiệm và quyền hạn giữa người thực hiện, người kiểm soát và người phê duyệt là chìa khóa để đảm bảo tính minh bạch và an toàn.

4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát và hậu kiểm

Để giải quyết bài toán nhân sự và nâng cao hiệu quả giám sát, Agribank Bình Dương nên đầu tư vào công nghệ. Có thể triển khai các phần mềm kiểm toán nội bộ ngân hàng cho phép tự động trích xuất và phân tích dữ liệu giao dịch trên hệ thống IPCAS. Các công cụ này có thể thiết lập các quy tắc để tự động cảnh báo các giao dịch bất thường (ví dụ: giao dịch có giá trị lớn ngoài giờ hành chính, một tài khoản có nhiều giao dịch nhỏ liên tiếp). Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp giám sát 100% giao dịch thay vì chỉ kiểm tra theo mẫu mà còn giảm tải công việc thủ công cho cán bộ kiểm soát, giúp họ tập trung vào việc phân tích và điều tra các trường hợp đáng ngờ, đảm bảo an toàn vốn và giám sát ngân hàng hiệu quả hơn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ 1.1 LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ: 1.1 Các khái niệm về hệ thống kiểm soát nội bộ: Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về kiểm soát, tác giả xin đề câp đến một số quan điểm về kiểm soát của các tác giả như sau: Theo từ điển tiếng Việt: “Kiểm soát là một phương tiện nhằm giảm thiểu những yếu tố gây tác động xấu tới hoạt động của một đối tượng nào đó” (Từ điển tiếng Việt, 2000, trang 3) Trong Luật kế toán Việt Nam (2015), tại Điều 39, Luật số 88/2015/QH13 ban hành ngày 20 tháng 11 năm 2015của Quốc hội có nêu rõ: “KSNB là việc thiết lập và tổ chức thực hiện trong nội bộ đơn vị kế toán các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhằm bảo đảm phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra” Theo quan điểm của tổ chức COSO (1992, trang 186): “KSNB là quá trình do người quản lý, HĐQT và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu: đảm bảo sự tin cậy của của báo cáo tài chính; đảm bảo sự tuân thủ các quy định và luật lệ; đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả”. Khái niệm về HTKSNB cũng được nhiều tác giả khác nhau đề cập trên nhiều góc độ, chẳng hạn: Theo hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kì (AICPA), thì HTKSNB được định nghĩa là “Hệ thống kế hoạch, tổ chức và tất cả các phương pháp phối hợp được thừa nhận dùng trong kinh doanh để bảo vệ tài sản của các tổ chức, kiểm tra độ chính xác và tin cậy của thông tin kế toán, thúc đẩy hiệu quả hoạt động và khích lệ, bám sát chủ trương quản lý đã đặt ra” 7 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 (2001, trang 1) nêu rõ khái niệm về HTKSNB như sau: “HTKSNB được hiểu là các quy định và các thủ tục kiểm soát do đơn vị kiểm toán xây dựng và áp dụng nhằm đảm bảo cho đơn vị tuân thủ pháp luật và các quy định để kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa, phát hiện các gian lận, sai sót để lập báo cáo tài chính trung thực và hợp lý; nhằm bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vị ”. Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315, thay thế cho chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 trước đây đã định nghĩa cụm từ KSNB thay vì HTKSNB như trước đây như sau: “KSNB là quy trình do ban quản trị, ban giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế thực hiện và duy trì để tạo ra sự đảm bảo hợp lý về khả năng đạt được mục tiêu của đơn vị trong việc đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, đảm bảo hiệu quả, hiệu suất hoạt động, tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan” (VSA 315, 2012, trang 1). Như vậy, trên các phương diện tiếp cận thì KSNB được diễn đạt khác nhau, xong bản chất của HTKSNB là hệ thống những quy định tài chính và quy định phi tài chính do các nhà quản lý lập ra để điều hành và quản lý toàn bộ hoạt động của toàn doanh nghiệp theo một cách có trình tự và hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp luật.2 Báo cáo của COSO về hệ thống KSNB: ➢ Báo cáo COSO năm 1992: Theo báo cáo COSO năm 1992 thì Kiểm soát nội bộ là quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu: Đảm bảo sự tin cậy của của báo cáo tài chính; đảm bảo sự tuân thủ các qui định và luật lệ; đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả Theo như COSO thì KSNB gồm 5 yếu tố cấu thành: Môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát.

8 ➢ Báo cáo COSO năm 2004: Trên cơ sở báo cáo của COSO năm 1992, COSO tiếp tục triển khai nghiên cứu hệ thống đánh giá rủi ro doanh nghiệp (viết tắt là ERM) năm 2001. Bản dự thảo ERM đã được công bố vào tháng 7 năm 2003; cho đến năm 2004 thì hệ thống đánh giá rủi ro doanh nghiệp chính thức được ban hành; trong đó ERM được định nghĩa gồm 8 bộ phận: Môi trường nội bộ, thiết lập mục tiêu, nhận diện sự kiện, đánh giá rủi ro, đối phỏ rủi ro, các hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. Tuy nhiên, hiểu một cách đúng đắn nhất thì ERM không phải để thay thế cho báo cáo COSO 1992 mà được coi là sự kế thừa, tiếp nối của báo cáo COSO 1992. ➢ Báo cáo COSO năm 2013 Kế thừa 05 nguyên tắc của Báo cáo COSO 1992, báo cáo COSO 2013 đã mở rộng ra 17 nguyên tắc; trong đó: - Môi trường kiểm soát: + Nguyên tắc 1: Đơn vị chứng minh các cam kết về tính trung thực và giá trị đạo đức.

Điều này thể hiện rằng người quản lý phải chứng tỏ đơn vị quan tâm đến tính trung thực và giá trị đạo đức. + Nguyên tắc 2: Hội đồng quản trị phải chứng tỏ sự độc lập với người quản lý và đảm nhiệm chức năng giám sát việc thiết kế và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ. + Nguyên tắc 3: Nhà quản lý dưới sự giám sát của Hội đồng quản trị cần thiết lập cơ cấu tổ chức, các loại báo cáo, phân định trách nhiệm và quyền hạn nhằm đạt được mục tiêu của đơn vị. + Nguyên tắc 4: Đơn vị phải chứng tỏ sự cam kết về việc sử dụng nhân viên có năng lực thông qua tuyển dụng, duy trì và phát triển nguồn nhân lực phù hợp với mục tiêu của đơn vị.

+ Nguyên tắc 5: Đơn vị cần yêu cầu các cá nhân chịu trách nhiệm báo cáo về trách nhiệm của họ trong việc đáp ứng các mục tiêu của tổ chức. 9 - Rủi ro kiểm soát: + Nguyên tắc 6: Đơn vị phải thiết lập mục tiêu rõ ràng và đầy đủ để nhận diện và đánh giá rủi ro phát sinh trong việc đạt được mục tiêu của đơn vị. Các mục tiêu đơn vị thường thiết lập bao gồm: mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo tài chính và phi tài chính cho người bên ngoài và bên trong doanh nghiệp, mục tiêu tuân thủ. + Nguyên tắc 7: Đơn vị phải nhận diện rủi ro trong việc đạt được mục tiêu của đơn vị, tiến hành phân tích rủi ro để xác định rủi ro cần được quản trị.

+ Nguyên tắc 8: Đơn vị cần xem xét các loại gian lận tiềm tàng khi đánh giá rủi ro không đạt được mục tiêu của đơn vị. + Nguyên tắc 9: Đơn vị cần xác định và đánh giá những thay đổi của môi trường ảnh hưởng đến hệ thống KSNB. Các thay đổi bao gồm thay đổi từ môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị.), thay đổi từ cách thức kinh doanh (loại hình kinh doanh mới, kỹ thuật mới.), thay đổi từ cách thức quản lý, từ thái độ và triết lý của người quản lý về hệ thống KSNB. - Hoạt động kiểm soát + Nguyên tắc 10: Đơn vị phải lựa chọn, thiết lập các hoạt động kiểm soát để góp phần hạn chế các rủi ro giúp đơn vị đạt mục tiêu trong giới hạn chấp nhận được.

+ Nguyên tắc 11: Đơn vị lựa chọn và phát triển hoạt động kiểm soát chung với công nghệ hiện đại để hỗ trợ sự thành công cho việc đạt được các mục tiêu của đơn vị. + Nguyên tắc 12: Đơn vị triển khai hoạt động kiểm soát thông qua nội dung các chính sách đã được thiết lập và triển khai thành các thủ tục. - Thông tin truyền thông: + Nguyên tắc 13: Đơn vị thu thập, truyền đạt và sử dụng thông tin thích hợp, có chất lượng để hỗ trợ những bộ phận khác thuộc hệ thống KSNB. 10 + Nguyên tắc 14: Đơn vị cần truyền đạt trong nội bộ những thông tin cần thiết nhằm hỗ trợ chức năng kiểm soát.

+ Nguyên tắc 15: Đơn vị cần truyền đạt cho các bên liên quan, các đối tượng bên ngoài những vấn đề liên quan đến hoạt động KSNB như cổ đông, chủ sở hữu, khách hàng, nhà cung cấp - Giám sát: + Nguyên tắc 16: Đơn vị phải lựa chọn, triển khai và thực hiện việc đánh giá liên tục hoặc định kỳ để biết chắc rằng liệu những bộ phận của hệ thống KSNB có hiện hữu và đang vận hành đúng. + Nguyên tắc 17: Đơn vị phải đánh giá và thông báo những yếu kém của hệ thống KSNB kịp thời cho các đối tượng có trách nhiệm bao gồm nhà quản lý và Hội đồng quản trị để có những biện pháp khắc phục.3 Báo cáo của BASEL về hệ thống KSNB: ➢ Tổng quan về KSNB theo Basel: Cuối năm 1974, thống đốc ngân hàng trung ương của các nước bao gồm: Bỉ, Hà Lan, Canada, Nhật, Pháp, Đức, Ý, Luxembourg, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Anh, Hoa Kỳ thành lập nên ủy ban BASEL (Basel Committee on Banking Supervision). Đây là một uỷ ban chuyên về hoạt động giám sát ngân hàng gồm nhiều tổ chức thanh tra ngân hàng. Trụ sở của ủy ban này đặt tại Ngân hàng thanh toán quốc tế ở Basel.

Nhiệm vụ quan trọng nhất của Ủy ban này là phát triển các quy định trong hoạt động ngân hàng nhằm đảm bảo hệ thống ngân hàng quốc tế ổn định và lành mạnh; đưa ra các nguyên tắc và hướng dẫn về quản trị rủi ro đối với hoạt động ngân hàng; giảm bớt sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng quốc tế có vai trò quan trọng đối với toàn hệ thống tài chính. Ủy ban Basel đã nghiên cứu và đưa ra các chuẩn mực vốn quốc tế và các phương pháp đo lường vốn, quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, các nguyên tắc cơ bản về giám sát Ngân hàng và được ban hành lần đầu vào năm 1988 goi là Basel I. 11 Basel I chủ yếu tập trung vào rủi ro tín dụng và tài sản có điều chỉnh rủi ro. Tài sản của ngân hàng được chia thành 5 nhóm theo rủi ro tín dụng có hệ số rủi ro là 0%, 10%, 20%, 50% và 100%.

Basel I nhấn mạnh tầm quan trọng của tỷ lệ vốn an toàn trong hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng được yêu cầu nắm giữ số vốn tối thiểu bằng 8% tài sản có điều chỉnh rủi ro. Năm 1996 Basel I có nhiều sửa đổi nhưng vẫn còn nhiều hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ