Hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên cho các công ty cổ phần niêm yết tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích và hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên cho các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2012

209
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN TRONG CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

1.1. Báo cáo thường niên và mối quan hệ giữa báo cáo thường niên với báo cáo tài chính

1.2. Bản chất và vai trò của báo cáo thường niên

1.3. Phân loại thông tin trong báo cáo thường niên

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến báo cáo thường niên

1.5. Mối quan hệ giữa báo cáo thường niên và báo cáo tài chính

1.6. Hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán

1.7. Thị trường chứng khoán và chức năng của thị trường chứng khoán

1.8. Đặc điểm của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán có ảnh hưởng đến hệ thống báo cáo thường niên

1.9. Hệ thống báo cáo thường niên trong các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán

1.10. Hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán tại một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.11. Báo cáo thường niên tại một số nước trên thế giới

1.12. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.13. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam và các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển

2.3. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.4. Vai trò của công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.5. Hệ thống báo cáo thường niên trong các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.6. Thực trạng hệ thống báo cáo thường niên theo quy định của pháp luật Việt Nam

2.7. Thực trạng hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết

2.8. Đánh giá thực trạng hệ thống báo cáo thường niên trong các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

3.1. Sự cần thiết, nguyên tắc và quan điểm hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.2. Sự cần thiết phải hoàn thiện

3.3. Nguyên tắc hoàn thiện

3.4. Quan điểm hoàn thiện

3.5. Giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.5.1. Hoàn thiện về hình thức báo cáo

3.5.2. Hoàn thiện số lượng báo cáo bộ phận

3.5.3. Hoàn thiện nội dung báo cáo

3.5.4. Hoàn thiện về chỉ tiêu tài chính cơ bản

3.5.5. Hoàn thiện về thời gian và cách thức công bố thông tin

3.5.6. Mẫu báo cáo thường niên đề xuất

3.5.7. Điều kiện thực hiện các giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán

3.5.7.1. Về phía Nhà nước
3.5.7.2. Về phía các công ty cổ phần niêm yết

3.6. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Báo Cáo Thường Niên Cho CTCP Niêm Yết

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, thu hút nhiều nhà đầu tư. Để đưa ra quyết định đầu tư chính xác, nhà đầu tư cần dựa vào nhiều nguồn thông tin, trong đó báo cáo thường niên (BCTN) của các công ty cổ phần niêm yết (CTCP niêm yết) là một nguồn thông tin quan trọng và đáng tin cậy. Báo cáo tài chính (BCTC) và BCTN phản ánh khả năng tài chính, an ninh tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Phân tích các chỉ tiêu tài chính thông qua BCTN giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư có cơ sở, tránh đầu tư theo tâm lý đám đông. TTCK Việt Nam còn non trẻ so với thế giới, nhưng yêu cầu về công khai, minh bạch thông tin ngày càng cao. Tuy nhiên, thông tin công bố của các công ty niêm yết còn thiếu minh bạch. Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) đã chỉ ra rằng các công ty Việt Nam chưa tuân thủ đầy đủ nguyên tắc về công bố thông tin và tính minh bạch. Luật Chứng khoán Việt Nam quy định thời hạn công bố BCTCBCTN, nhưng trên thực tế, BCTN còn đến chậm với nhà đầu tư. BCTN đóng vai trò quan trọng, là ngôn ngữ của hoạt động kinh doanh, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn, kịp thời.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Báo Cáo Thường Niên Với Nhà Đầu Tư

Báo cáo thường niên cung cấp thông tin chi tiết về tình hình hoạt động, kết quả kinh doanh và các kế hoạch phát triển của công ty cổ phần niêm yết. Thông tin này giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng tăng trưởng, rủi ro và cơ hội đầu tư, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Việc phân tích kỹ lưỡng BCTN giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

1.2. Vai Trò Của Báo Cáo Thường Niên Trong Quản Trị Công Ty

Báo cáo thường niên không chỉ là công cụ cung cấp thông tin cho nhà đầu tư mà còn là công cụ quan trọng trong quản trị công ty. Nó giúp công ty đánh giá hiệu quả hoạt động, xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. BCTN cũng là cơ hội để công ty xây dựng hình ảnh, tăng cường uy tín và thu hút nhà đầu tư.

1.3. Quy Định Pháp Lý Về Báo Cáo Thường Niên Tại Việt Nam

Việc công bố báo cáo thường niên đối với các tổ chức niêm yết được quy định tại Thông tư 38/TT-BTC ngày 18 tháng 4 năm 2007 và sau đó được sửa đổi theo Thông tư số 09/TT-BTC ngày 15 tháng 01 năm 2010 của Bộ Tài chính. Các quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công khai và đầy đủ của thông tin, giúp nhà đầu tư có cơ sở để đánh giá và đưa ra quyết định đầu tư. Tuy nhiên, qua thời gian thực hiện, BCTN của các CTCP niêm yết còn bộc lộ nhiều hạn chế, thiếu thống nhất và chưa hoàn chỉnh.

II. Thách Thức Trong Lập Báo Cáo Thường Niên Cho CTCP Niêm Yết

Các BCTN của các CTCP niêm yết còn bộc lộ nhiều hạn chế, thiếu thống nhất và chưa hoàn chỉnh, gây nhiều khó khăn cho các nhà đầu tư và những người sử dụng thông tin. Thông tin trên BCTN hiện tại chưa thích hợp cho phân tích, đánh giá hiệu quả kinh doanh mà vẫn thiên nhiều về phục vụ nhu cầu kiểm soát của Nhà nước. Điều này một mặt do hệ thống BCTN chưa thực sự khoa học, hợp lí và thống nhất, mặt khác do bản thân các công ty niêm yết chưa nhận thức đúng về vai trò của BCTN. Vì thế, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống BCTN của các CTCP niêm yết trên TTCK đang là vấn đề cấp bách và cần thiết phục vụ việc ra quyết định của các nhà đầu tư chứng khoán, góp phần đưa TTCK Việt Nam đi vào ổn định, đúng hướng và hội nhập.

2.1. Thiếu Thống Nhất Trong Cấu Trúc Và Nội Dung Báo Cáo

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu thống nhất trong cấu trúc và nội dung báo cáo. Các công ty khác nhau có thể trình bày thông tin theo các cách khác nhau, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc so sánh và đánh giá. Cần có một khuôn mẫu chung, rõ ràng và chi tiết để đảm bảo tính nhất quán và dễ hiểu của BCTN.

2.2. Thông Tin Chưa Đầy Đủ Và Thiếu Tính Phân Tích Sâu Sắc

Nhiều BCTN chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin cơ bản mà thiếu đi các phân tích sâu sắc về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của công ty. Nhà đầu tư cần thông tin chi tiết hơn để đánh giá chính xác tiềm năng và rủi ro của công ty.

2.3. Nhận Thức Chưa Đầy Đủ Về Tầm Quan Trọng Của Báo Cáo Thường Niên

Một số công ty niêm yết chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của BCTN trong việc thu hút nhà đầu tư và xây dựng uy tín. Họ có thể coi BCTN chỉ là một thủ tục bắt buộc mà không tận dụng nó như một công cụ truyền thông hiệu quả. Cần nâng cao nhận thức của các công ty về vai trò của BCTN và khuyến khích họ đầu tư vào việc lập báo cáo chất lượng.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Hệ Thống Báo Cáo Thường Niên Tại Việt Nam

Để giải quyết những thách thức trên, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện để hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên tại Việt Nam. Các giải pháp này cần tập trung vào việc chuẩn hóa cấu trúc và nội dung báo cáo, tăng cường tính minh bạch và phân tích sâu sắc của thông tin, và nâng cao nhận thức của các công ty niêm yết về tầm quan trọng của BCTN. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ và giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo tính hiệu quả của các giải pháp.

3.1. Chuẩn Hóa Cấu Trúc Và Nội Dung Báo Cáo Theo Thông Lệ Quốc Tế

Cần xây dựng một khuôn mẫu báo cáo thường niên chi tiết và rõ ràng, dựa trên các thông lệ quốc tế tốt nhất. Khuôn mẫu này cần quy định rõ các phần mục bắt buộc, các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính cần công bố, và các yêu cầu về trình bày thông tin. Việc tuân thủ khuôn mẫu này sẽ giúp đảm bảo tính nhất quán và dễ hiểu của BCTN.

3.2. Tăng Cường Tính Minh Bạch Và Phân Tích Sâu Sắc Của Thông Tin

Báo cáo thường niên cần cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh, các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của công ty, và các kế hoạch phát triển trong tương lai. Đồng thời, cần có các phân tích sâu sắc về các chỉ tiêu tài chính, các rủi ro và cơ hội, và các yếu tố ESG (Environmental, Social, and Governance). Việc này sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện và chính xác về công ty.

3.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Tầm Quan Trọng Của Báo Cáo Thường Niên

Cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo và các hoạt động truyền thông để nâng cao nhận thức của các công ty niêm yết về tầm quan trọng của BCTN trong việc thu hút nhà đầu tư và xây dựng uy tín. Đồng thời, cần khuyến khích các công ty đầu tư vào việc lập báo cáo chất lượng và sử dụng BCTN như một công cụ truyền thông hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Mẫu Báo Cáo Thường Niên Đề Xuất

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên sẽ mang lại nhiều lợi ích cho cả công ty niêm yếtnhà đầu tư. Công ty sẽ có cơ hội xây dựng hình ảnh, tăng cường uy tín và thu hút nhà đầu tư. Nhà đầu tư sẽ có thông tin đầy đủ và chính xác để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Để minh họa cho các giải pháp trên, một mẫu báo cáo thường niên đề xuất sẽ được trình bày, bao gồm các phần mục bắt buộc, các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính cần công bố, và các yêu cầu về trình bày thông tin.

4.1. Lợi Ích Của Việc Hoàn Thiện Báo Cáo Thường Niên Cho Công Ty

Việc hoàn thiện báo cáo thường niên giúp công ty nâng cao tính minh bạch, tăng cường uy tín và thu hút nhà đầu tư. Một BCTN chất lượng cũng là công cụ hiệu quả để truyền thông về các thành tựu, chiến lược và giá trị của công ty.

4.2. Lợi Ích Của Việc Hoàn Thiện Báo Cáo Thường Niên Cho Nhà Đầu Tư

Việc hoàn thiện báo cáo thường niên giúp nhà đầu tư có thông tin đầy đủ, chính xác và dễ hiểu để đánh giá tiềm năng và rủi ro của công ty. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và hiệu quả.

4.3. Mẫu Báo Cáo Thường Niên Đề Xuất Với Các Tiêu Chí Cụ Thể

Một mẫu báo cáo thường niên đề xuất sẽ được trình bày, bao gồm các phần mục bắt buộc (như báo cáo của Hội đồng quản trị, báo cáo của Ban giám đốc, báo cáo tài chính đã kiểm toán), các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính cần công bố (như doanh thu, lợi nhuận, tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, các chỉ số ESG), và các yêu cầu về trình bày thông tin (như sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu, trình bày thông tin một cách logic và khoa học).

V. Điều Kiện Thực Hiện Giải Pháp Hoàn Thiện Báo Cáo Thường Niên

Để các giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên được thực hiện thành công, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các công ty niêm yết và các tổ chức liên quan. Các cơ quan quản lý nhà nước cần xây dựng và ban hành các quy định pháp lý rõ ràng, chi tiết và phù hợp với thông lệ quốc tế. Các công ty niêm yết cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của BCTN và đầu tư vào việc lập báo cáo chất lượng. Các tổ chức liên quan (như các công ty kiểm toán, các tổ chức tư vấn) cần cung cấp các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp cho các công ty niêm yết.

5.1. Vai Trò Của Nhà Nước Trong Hoàn Thiện Báo Cáo Thường Niên

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và ban hành các quy định pháp lý, giám sát việc thực hiện và xử lý các vi phạm liên quan đến báo cáo thường niên. Nhà nước cũng cần tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty niêm yết trong việc tiếp cận thông tin và các dịch vụ hỗ trợ.

5.2. Trách Nhiệm Của Công Ty Niêm Yết Trong Lập Báo Cáo

Công ty niêm yết có trách nhiệm lập báo cáo thường niên đầy đủ, chính xác và kịp thời theo quy định của pháp luật. Công ty cũng cần đảm bảo tính minh bạch và dễ hiểu của thông tin, và sử dụng BCTN như một công cụ truyền thông hiệu quả.

5.3. Sự Tham Gia Của Các Tổ Chức Liên Quan Kiểm Toán Tư Vấn

Các tổ chức kiểm toán và tư vấn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin trong báo cáo thường niên. Họ cũng có thể cung cấp các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp cho các công ty niêm yết trong việc lập báo cáo.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phát Triển Báo Cáo Thường Niên Tại VN

Việc hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên là một quá trình liên tục và cần có sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Với sự phát triển của thị trường chứng khoán và sự hội nhập kinh tế quốc tế, yêu cầu về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các công ty niêm yết ngày càng cao. Báo cáo thường niên sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho nhà đầu tư và xây dựng niềm tin vào thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Hoàn Thiện Báo Cáo Thường Niên

Các giải pháp hoàn thiện báo cáo thường niên bao gồm chuẩn hóa cấu trúc và nội dung báo cáo, tăng cường tính minh bạch và phân tích sâu sắc của thông tin, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của BCTN, và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Của Báo Cáo Thường Niên Trong Tương Lai

Trong tương lai, báo cáo thường niên sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và tích hợp các yếu tố ESG. BCTN cũng sẽ trở thành một công cụ truyền thông hiệu quả hơn, giúp các công ty niêm yết xây dựng hình ảnh và thu hút nhà đầu tư.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên trong các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN TRONG CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN 1. Báo cáo thường niên và mối quan hệ giữa báo cáo thường niên với báo cáo tài chính 1. Bản chất và vai trò của báo cáo thường niên BCTC giữ vai trò rất quan trọng trong việc cung cấp thông tin về hoạt ñộng kinh doanh của doanh nghiệp. Song, BCTC mới chỉ là nhân tố chủ yếu trong hệ thống báo cáo kế toán của DN, chưa phải là sản phẩm ñầy ñủ.

Nhiều thông tin mà ñối tượng quan tâm ñến tình hình tài chính của DN cần tìm kiếm nhưng không có trong BCTC như chiến lược kinh doanh, các giải trình của BGð, Chủ tịch HðQT và các ñánh giá chuyên gia kế toán… Những thông tin phi tài chính này sẽ trở thành các yếu tố quan trọng cho người sử dụng báo cáo kế toán của DN. Chính BCTN ñã góp phần cung cấp bổ sung các thông tin về DN. Quy ñịnh về BCTN xuất hiện sớm nhất tại Mỹ. Sự sụp ñổ của TTCK Mỹ vào năm 1929 dẫn ñến nhu cầu cần phải có quy ñịnh về BCTC DN ngày càng tăng.

Nhiều người cho rằng, một trong những nguyên nhân gây ra sự sụp ñổ này là do thông tin về các hoạt ñộng của công ty chưa ñược cung cấp ñầy ñủ [59, tr. ðể ñáp ứng những yêu cầu này, Quốc hội Mỹ thông qua ðạo luật Chứng khoán năm 1933, yêu cầu các DN phải công bố các BCTC bao gồm Bảng cân ñối kế toán (BCðKT) và Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) trước khi bán cổ phiếu. Tiếp theo ðạo luật này, luật về GDCK năm 1934 ñã quy ñịnh cụ thể về BCTN là báo cáo bắt buộc các CTCP phải công bố cho các cổ ñông. Báo cáo này tuân thủ theo mẫu 10-K, ñặc biệt phải có thêm báo cáo của kiểm toán.

Tiếp theo Mỹ, nhiều quốc gia khác cũng ban hành quy ñịnh về công bố thông tin qua BCTN. Theo luật DN năm 1985 và 1989 của Anh, các thông tin giải trình trong báo cáo của BGð là yêu cầu bắt buộc phải nêu trong BCTN, trong ñó phải thể hiện rõ các hoạt ñộng cơ bản của DN, tóm tắt các hoạt ñộng kinh doanh trong năm 12 báo cáo [51, tr. Luật Tập ñoàn của Úc năm 1991 cũng quy ñịnh bắt buộc các DN phải lập BCTN cuối năm tài chính, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo của BGð và báo cáo kiểm toán [52, tr. Theo từ ñiển Tài chính và ðầu tư, “BCTN (annual report) là một báo cáo tổng hợp về hoạt ñộng của một DN trong năm tài chính ñã qua, nhằm cung cấp cho cổ ñông và những người quan tâm các thông tin về hoạt ñộng kinh doanh và tình hình tài chính của DN” [67].

Việc lập và công bố các BCTN thường ñược quy ñịnh bắt buộc bởi các ñiều luật của từng quốc gia. Riêng ñối với các công ty niêm yết trên TTCK, BCTN phải lập thường xuyên hơn, tùy theo quy ñịnh của TTCK niêm yết. Với cách hiểu này, BCTN và BCTC năm của DN chưa có sự khác biệt rõ ràng, vì ñều là những báo cáo về tình hình hoạt ñộng kinh doanh và tình hình tài chính của DN trong thời gian một năm. Cùng với quan ñiểm BCTN cung cấp các thông tin tài chính, tác giả John Stittle cho rằng BCTN của một DN là bản BCTC mang tính tường thuật về hoạt ñộng kinh doanh của một DN trong thời gian 12 tháng ñã qua, thường ñược lập vào cuối năm.

Báo cáo này bao gồm nhiều phần và nội dung của nó chủ yếu ñược quy ñịnh bởi pháp luật, quy ñịnh kế toán và các quy ñịnh TTCK. ðặc biệt, một phần quan trọng trong BCTN của DN là BCTC với các báo cáo cơ bản: BCðKT, BCKQKD, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (BCLCTT) [51, tr. Tuy nhiên, những thông tin diễn giải cần thiết ñể giúp BCTN dễ hiểu hơn với các ñối tượng sử dụng lại chưa ñược tác giả ñề cập. Thay vào ñó, theo quan ñiểm này, thông tin BCTN còn nặng về BCTC và còn bị trùng lắp nhiều với BCTC.

Ngoài quan ñiểm BCTN cung cấp thông tin tài chính, nhiều trường phái, quan ñiểm khác ñề cập ñến BCTN với vai trò cung cấp các thông tin phi tài chính. ðại diện cho nhóm quan ñiểm này là tác giả Brian Stanko và Thomas Zeller. BCTN của DN là tài liệu bao gồm các thông tin ñịnh lượng và không ñịnh lượng ñược, do các nhà quản lý DN chuẩn bị ñể cung cấp cho cổ ñông và những người quan tâm. BCTN thường cho thấy tiềm lực, khả năng phát triển của một DN.

BCTN thường bao gồm tuyên bố về sứ mệnh, thông ñiệp của nhà lãnh ñạo, thông tin về sản phẩm và dịch vụ, giải trình của nhà quản trị về tình hình tài chính của DN, so sánh thông tin tài chính, báo cáo 13 kiểm toán và thông tin về các nhà ñầu tư chính. Nhìn chung, BCTN nhằm ñáp ứng nhu cầu của ña dạng các ñối tượng sử dụng thông tin về DN [41]. Các tác giả Ken Leo và John Hoggett cũng ñồng tình với nhận ñịnh này khi cho rằng: BCTN là báo cáo bao gồm BCTC, các thuyết minh BCTC cho một năm hoạt ñộng cùng với báo cáo giải trình của BGð về BCTC và các thuyết minh ñó [52, tr. Với cách tiếp cận này, BCTN ñã rộng mở hơn về phạm vi, bởi các thông tin ñịnh lượng và không ñịnh lượng ñược.

Bên cạnh việc cung cấp các thông tin về hoạt ñộng tài chính, BCTN ñã bao gồm nhiều nội dung diễn giải thông qua các báo cáo giải trình của nhà quản trị nhằm làm rõ hơn các thông tin về DN phục vụ cho ña dạng ñối tượng sử dụng. Quan ñiểm này cũng chưa thể hiện ñúng bản chất của BCTN là báo cáo diễn giải. Không những vậy, BCTN còn ñóng vai trò cung cấp thông tin hướng tới tương lai và là công cụ quảng bá hình ảnh cho doanh nghiệp. Khác với hai quan ñiểm trên, một trường phái quan ñiểm khác nhấn mạnh ñến việc cung cấp thông tin hướng tới tương lai của BCTN.

Ngoài các quan ñiểm BCTN cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính của DN trong năm tài chính ñã qua, nhiều tác giả còn cho rằng, BCTN còn cung cấp thông tin hướng tới tương lai như kế hoạch, chiến lược phát triển, các dự án sắp thực hiện… của DN. Steve Albrecht, Earl K. Stice cho rằng: BCTN là một tài liệu tóm tắt các kết quả hoạt ñộng và tình trạng tài chính của một DN cho năm tài chính ñã qua và hoạch ñịnh kế hoạch phát triển trong tương lai [65, tr. ðồng tình với quan ñiểm này, theo các tác giả Clyde P Stickney, Roman L Weil, Katherine Schipper: Các DN phải chuẩn bị BCTN, trong ñó, BCTC là một phần của BCTN.

Ngoài ra, BCTN còn bao gồm các giải thích về các sự kiện quan trọng xảy ra trong năm, các thảo luận và phân tích về kết quả DN ñã ñạt ñược trong năm và hoạch ñịnh chiến lược phát triển trong tương lai của DN [43, tr. Theo các nhận ñịnh này, BCTN ñã cung cấp thêm những thông tin về các chiến lược cũng như kế hoạch phát triển của DN. ðây là những thông tin hữu ích giúp cho nhà ñầu tư và các ñối tượng sử dụng có thêm cơ sở ñưa ra quyết ñịnh. Tuy nhiên, tác giả mới chỉ nhấn mạnh ñến tương lai mà chưa khai thác BCTN như công cụ truyền thông của DN.

14 Xét theo quan ñiểm BCTN là công cụ truyền thông của doanh nghiệp, nhiều tác giả cũng có sự ñồng thuận với nhận ñịnh này. Theo tác giả Macro Mongiello, BCTN là một ấn phẩm ñáp ứng các yêu cầu quy ñịnh về báo cáo hoạt ñộng và tình trạng tài chính của thực thể báo cáo và thêm vào ñó, nó còn ñược sử dụng cho mục ñích truyền thông của DN [54, tr. Thomsett cũng thể hiện rõ quan ñiểm này “khi xem xét về BCTN, hai loại thông tin cơ bản là thông tin về tình hình tài chính của DN và thông tin tiếp thị, quảng bá với công chúng” [58, tr. Với nhận ñịnh này, BCTN sẽ rất ña dạng giữa các DN.

Ngoài những nội dung bắt buộc theo quy ñịnh của từng quốc gia, với mục ñích truyền thông, BCTN sẽ thực sự khác biệt giữa các DN trong việc truyền tải hình ảnh của mình ñến công chúng. Tuy nhiên, nhận ñịnh này lại chưa cung cấp ñủ và phát huy hiệu quả của BCTN, chưa tập trung vào phân tích, diễn giải các thông tin tài chính và phi tài chính của DN. Từ những phân tích trên, tác giả cho rằng: BCTN là báo cáo phản ánh, ñánh giá, phân tích tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của DN sau một quá trình hoạt ñộng, ñặc biệt là năm báo cáo. Cùng với các thông tin ñịnh lượng phản ánh tình hình tài chính và kết quả kinh doanh, BCTN còn bao gồm rất nhiều các thông tin không ñịnh lượng ñược như tuyên bố về sứ mệnh của DN, chiến lược phát triển, thông tin về sản phẩm, dịch vụ của DN, các giải trình của nhà quản trị, báo cáo kiểm toán,… làm cho người sử dụng rõ hơn về hoạt ñộng cũng như các chiến lược kinh doanh của DN.

Ngoài ra, BCTN còn là công cụ hữu hiệu trong giới thiệu, quảng bá hình ảnh của DN. Với mục ñích cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính chủ yếu cho các ñối tượng sử dụng bên ngoài, BCTN có vai trò rất quan trọng trong việc quảng bá và củng cố hình ảnh của DN, tạo lòng tin cho các nhà ñầu tư, các ñối tác và công chúng… Chính vì vậy, có thể nói, ñối với các công ty niêm yết, BCTN ñặc biệt quan trọng và không thể thiếu ñược. Vai trò của BCTN thể hiện qua việc cung cấp các thông tin tài chính và các thông tin diễn giải tin cậy về DN. Có thể khái quát vai trò của BCTN trên những ñiểm chủ yếu sau: 15 - Cung cấp các thông tin ñịnh hướng phát triển của DN: BCTN như một “tiếng kèn” biểu dương thành tích, thị phần, các kết quả và nỗ lực mà DN ñã ñạt ñược trong năm tài chính ñã qua.

Nhiều thông tin nổi bật, thường nằm ở các trang ñầu của báo cáo, dành cho các thảo luận về thị trường và chiến lược marketing của DN như ñịnh hướng thị trường mà DN ñang hướng tới, sản phẩm DN sắp sản xuất, dự án DN chuẩn bị triển khai. ðây là phần thông tin rất hữu ích mà các nhà ñầu tư rất quan tâm trong BCTN. - Cung cấp thông tin tài chính tin cậy: BCTN phải tuân thủ theo các quy ñịnh của nhà nước. Do vậy, các DN phải có BCTC ñược kiểm toán phù hợp với quy ñịnh của từng quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên cho các công ty cổ phần niêm yết tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc cải thiện quy trình báo cáo thường niên, nhằm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm của các công ty niêm yết. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống báo cáo hiệu quả, không chỉ giúp các công ty đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn tạo niềm tin cho nhà đầu tư và các bên liên quan.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm các phương pháp tối ưu hóa quy trình báo cáo, cách thức thu thập và trình bày thông tin một cách rõ ràng và chính xác. Điều này không chỉ giúp các công ty nâng cao uy tín mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thiết lập hệ thống báo cáo tài chính áp dụng cho đơn vị hành chính sự nghiệp ở Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn về hệ thống báo cáo tài chính trong khu vực công. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn ảnh hưởng của nhân tố quản trị công ty đến mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa quản trị công ty và việc công bố thông tin trách nhiệm xã hội tại các công ty niêm yết. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về hệ thống báo cáo và quản trị công ty tại Việt Nam.