CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1. Tổng quan về hoạch định chiến lược kinh doanh 1. Khái niệm chiến lược kinh doanh Chiến lược là một khái niệm đã tồn tại từ thời Hy Lạp cổ đại và ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực quân sự, đặc biệt là vai trò của các vị tướng trong quân đội với từ "strategos". Từ thế kỷ XX, chiến lược đã được áp dụng vào lĩnh vực kinh doanh và thuật ngữ "Chiến lược kinh doanh" được tạo ra.
Tuy nhiên, trong thời gian và theo cách tiếp cận khác nhau của các tác giả, chiến lược kinh doanh có nhiều quan niệm và định nghĩa khác nhau. “Chiến lược là tiến trình xác định các mục tiêu cơ bản dài hạn của công ty, lựa chọn cách thức hoặc phương hướng hành động và phân bổ các tài nguyên thiết yếu để thực hiện các mục tiêu đó” (Alfred Chander, 1962) “Chiến lược là một dạng thức hoặc một kế hoạch phối hợp các mục tiêu chính, các chính sách và trình tự hành động thành một thể thống nhất” (James B.Quinn, 1980) Theo Brace Henderson, chiến lược gia đồng thời là nhà sáng lập tập đoàn tư vấn Boston quan niệm: “Chiến lược là sự tìm kiếm thận trọng một kế hoạch hành động để phát triển và kết hợp lợi thế cạnh tranh của tổ chức. Những điểm khác biệt giữa bạn và đối thủ cạnh tranh là cơ sở cho lợi thế của bạn” Từ những nghiên cứu, ta có thể khái quát như sau: Chiến lược kinh doanh là tổng thể các hoạt động của doanh nghiệp trên cơ sở các phương án hành động đã được lựa chọn nhằm thực hiện mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. Khái niệm quản trị chiến lược Khái niệm về quản trị chiến lược cũng được nhiều tác giả nghiên cứu về chiến lược khác nhau đưa ra với những cách trình bày khác nhau.
4 Theo Alfred Chander, “quản trị chiến lược là tiến trình xác định các mục tiêu cơ bản dài hạn của doanh nghiệp, lựa chọn cách thức phương hướng hành động và phân bổ tài nguyên thiết yếu để thực hiện mục tiêu đó”. Smith “quản trị chiến lược là quá trình nghiên cứu môi trường hiện tại cũng như tương lai, hoạch định các mục tiêu của tổ chức đề ra, thực hiện và kiểm tra việc thực hiện các quyết định nhằm đạt được mục tiêu đó trong môi trường hiện tại cũng như tương lai”. David “quản trị chiến lược có thể định nghĩa như một nghệ thuật và khoa học thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định liên quan đến nhiều chức năng cho phép một tổ chức đạt được những mục tiêu đề ra”. Từ những khái niệm trên có thể thấy quản trị chiến lược là một quá trình từ hoạch định đến thực thi và cuối cùng là đánh giá chiến lược.
Có thể rút ra khái niệm về quản trị chiến lược như sau: “Quản trị chiến lược là tổng hợp các hoạt động hoạch định, tổ chức thực hiện và kiểm tra, điều chỉnh chiến lược kinh doanh diễn ra lặp đi lặp lại theo hoặc không theo chu kỳ thời gian nhằm đảm bảo rằng doanh nghiệp luôn tận dụng được mọi cơ hội, thời cơ cũng như hạn chế hoặc xóa bỏ được các đe doạ, cạm bẫy trên con đường thực hiện các mục tiêu của mình”. Khái niệm hoạch định chiến lược “Hoạch định chiến lược là những nỗ lực có kỷ luật nhằm đưa ra các quyết định và hành động nền tảng – những nội dung sẽ thiết lập và định hướng doanh nghiệp là gì, làm gì và tại sai làm như vậy”. (Bryson, 2004) “Hoạch định chiến lược là một thủ tục chính thống nhằm đạt được một kết quả kết nối, dưới dạng một hệ thống ra quyết định tích hợp”. (Mintzberg, 1994) Mỗi tác giả có cách diễn đạt khác nhau nhưng xét trên mục đích thống nhất của hoạch định chiến lược thì ý nghĩa chỉ là một.
Có thể hiểu như sau: “Hoạch định chiến lược là quá trình đề ra các công việc cần thực hiện ở công ty, tổ chức những nghiên cứu để chỉ rõ những nhân tố chính của môi trường bên ngoài và bên trong doanh nghiệp, xây dựng mục tiêu dài hạn, lựa chọn trong số những chiến lược thay thế” 5 Hoạch định chiến lược là bước thứ hai trong quá trình quản trị chiến lược, cũng như là bước quan trọng nhất của quá trình trên. Hoạch định chiến lược là nỗ lực của tổ chức nhằm đưa ra những quyết định và những hành động cơ bản có vai trò định hình và hướng dẫn cho tổ chức đó muốn trở thành cái gì, phục vụ cho ai, làm gì, lý do tại sao làm việc đó, và chú trọng đến tầm nhìn tương lai. Việc hoạch định chiến lược có hiệu quả không chỉ vạch ra đích đến mà tổ chức muốn đạt được và những gì cần phải làm để đi đến đó, mà còn nêu rõ cách thức đo lường mức độ thành công. Mô hình quản trị chiến lược Nguồn: Slide Quản trị chiến lược, Học viện Ngân Hàng - 2022 1.
Vai trò của hoạch định chiến lược kinh doanh * Vai trò của chiến lược kinh doanh: Chiến lược kinh doanh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp xác định được mục tiêu và hướng đi của mình trong tương lai, từ đó làm nên kim chỉ nam cho mọi hoạt động của doanh nghiệp. Ngoài ra, chiến lược kinh doanh còn đóng vai trò định hướng dài hạn, giúp doanh nghiệp thiết lập cơ sở vững chắc cho việc triển khai các chương trình hành động. Việc thiết lập đúng chiến lược giúp doanh nghiệp tránh mất phương hướng và có thể hoạt động trong tương lai dài hạn.
Chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp tự chủ hơn trong việc kinh doanh và tận dụng tốt các cơ hội từ bên ngoài. Nó giúp doanh nghiệp phát huy các lợi thế bên trong, tận dụng điểm mạnh và khắc phục điểm yếu của doanh nghiệp, từ đó tăng cường vị thế của doanh nghiệp. 6 Ngoài ra, chiến lược kinh doanh còn giúp doanh nghiệp tăng cường hiệu quả sử dụng các nguồn lực và đảm bảo sự phát triển liên tục và bền vững. Nó tạo ra các tiền đề vững chắc cho doanh nghiệp để đưa ra các quyết định phù hợp với tình hình biến động của thị trường, đồng thời định hướng cho các hoạt động nghiên cứu và triển khai, đầu tư phát triển, đào tạo bồi dưỡng nhân sự, mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm của doanh nghiệp.
* Vai trò của hoạch định chiến lược kinh doanh: Hoạch định chiến lược kinh doanh giúp nhà quản trị nhìn thấy rõ mục đích đi theo và làm cơ sở cho mọi kế hoạch hành động nhằm tạo ra thế chủ động tác động tới các môi trường và thậm chí thay đổi luật chơi trên thương trường, tránh tình trạng thụ động. Với một kế hoạch chiến lược đủ mạnh, doanh nghiệp có thể bắt kịp các xu hướng luôn thay đổi trên thị trường và luôn đi trước đối thủ cạnh tranh một bước. Việc hoạch định chiến lược kinh doanh còn giúp tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bằng cách cung cấp cho ban lãnh đạo lộ trình sắp xếp các hoạt động chức năng của tổ chức để hoàn thành các mục tiêu đề ra, phân phối một cách có hiệu quả về thời gian và nguồn lực cho các lĩnh vực hoạt động khác nhau. Kế hoạch chiến lược kinh doanh còn giúp tăng thị phần và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể nhìn thấy xu hướng và phân khúc người tiêu dùng, cũng như các sản phẩm và dịch vụ cung cấp có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp trên thị trường. Việc tăng vị trí cạnh tranh, cải thiện các chỉ tiêu về doanh số, nâng cao đời sống cán bộ công nhân sẽ bảo đảm cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh Cho tới nay vẫn chưa có một quy trình hoạch định chiến lược nào áp dụng một cách thống nhất trong tất cả các tổ chức, mỗi tổ chức sẽ lựa chọn cách thức khác nhau để phù hợp với đặc thù riêng của mình. Tuy nhiên, có 4 giai đoạn mang tính cốt lõi trong hoạch định chiến lược của một doanh nghiệp.
Các bước hoạch định chiến lược 7 (Nguồn: Quản trị chiến lược – NXB Đại học Kinh tế quốc dân – Năm 2014) • Xác định tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu: Chỉ rõ vai trò, bản chất và nội dung cơ bản của doanh nghiệp. • Đánh giá môi trường bên ngoài: Xác định cơ hội, thách thức từ môi trường bên ngoài của doanh nghiệp. • Đánh giá môi trường nội bộ: Xác định điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp. • Phân tích và lựa chọn chiến lược: Sử dụng các mô hình, kết hợp đánh giá định tính và định lượng để đưa ra các chiến lược hợp lý cho doanh nghiệp.
Xây dựng tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu 1. Tầm nhìn Tầm nhìn của doanh nghiệp thể hiện sự mong muốn và khát vọng cao nhất, tổng quát nhất mà doanh nghiệp muốn đạt được trong tương lai, có thể là trong vòng 5 năm, 10 năm hoặc thậm chí xa hơn. Nó cũng là con đường để đưa doanh nghiệp đến điểm đích đó. 8 Một tuyên bố về tầm nhìn có thể áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp hoặc cho một bộ phận duy nhất trong doanh nghiệp.
Tầm nhìn trả lời cho câu hỏi cơ bản trong tổ chức: "Chúng ta muốn đi đâu?" và xác định mục tiêu phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Các yêu cầu đặt ra đối với tầm nhìn chiến lược: • Đơn giản, rõ ràng và dễ hiểu, dễ nhớ, dễ truyền đạt • Nằm trong giới hạn của công ty có thể thực hiện trong thời gian đã định • Có khả năng tạo nên sự tập trung nguồn lực trong doanh nghiệp • Thường xuyên được kết nối bởi các nhà quản trị cấp cao trong doanh nghiệp • Tính linh hoạt - có thể thay đổi khi điều kiện môi trường thay đổi 1. Sứ mệnh Sứ mệnh của một tổ chức là một bản tóm tắt về các giá trị mà tổ chức đó mang lại. Nó giúp phân biệt công ty đó với các công ty khác bằng cách tuyên bố những ai mà doanh nghiệp phục vụ, sản phẩm/dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp và cách doanh nghiệp thực hiện điều đó.
Sứ mệnh phản ánh mọi khía cạnh của tổ chức từ nhân viên, khách hàng, đối tác, sản phẩm/dịch vụ và công nghệ, không giống như tầm nhìn chỉ tập trung vào mục tiêu phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Các yêu cầu về bản tuyên bố sứ mệnh: • Đảm bảo sự đồng tâm và nhất trí về mục đích và phương hướng trong nội bộ doanh nghiệp • Tạo cơ sở để huy động vốn và phân phối các nguồn lực của doanh nghiệp 1.