Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam có những bước chuyển mình mạnh mẽ, sự gia nhập và cạnh tranh của các doanh nghiệp trên cùng một phân khúc ngành hàng ngày càng trở nên gay gắt. Để định vị thương hiệu và thu hút sự chú ý của người tiêu dùng, hoạt động truyền thông và marketing đã trở thành một cấu phần thiết yếu trong chiến lược phát triển của mỗi tổ chức kinh doanh. Theo số liệu từ Cục Quản lý kinh doanh được trích dẫn trong văn bản, chỉ trong 2 tháng đầu năm 2022, số lượng doanh nghiệp thành lập mới trong lĩnh vực truyền thông đã ghi nhận mức tăng trưởng 18,9% so với cùng kỳ năm 2021. Thực tế này phản ánh mức độ mở rộng nhanh chóng của thị trường nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp và khốc liệt giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ agency.

Chính sách sản phẩm trong lĩnh vực dịch vụ giữ vai trò định hướng sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, quyết định khả năng thích ứng và khác biệt hóa năng lực cung ứng trước các đối thủ cạnh tranh. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của ngành truyền thông marketing và quá trình thực tập tại Công ty TNHH Dentsu Việt Nam, tác giả Nguyễn Thu Hường đã lựa chọn đề tài hoàn thiện chính sách sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp này làm nội dung nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Marketing tại Học viện Ngân hàng dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Thu Hà.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết về marketing dịch vụ để phân tích thực trạng xây dựng và thực thi chính sách sản phẩm tại Công ty TNHH Dentsu Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về marketing dịch vụ và nội dung cấu thành chính sách sản phẩm trong marketing dịch vụ.
  2. Phân tích thực trạng chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Dentsu Việt Nam giai đoạn 2011 – 2021, đồng thời chỉ rõ những nguyên nhân dẫn đến các ưu điểm và hạn chế trong quá trình triển khai.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm cho Công ty TNHH Dentsu Việt Nam và các cơ quan quản lý Nhà nước có liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách sản phẩm dịch vụ của Công ty TNHH Dentsu Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Dentsu Việt Nam và môi trường kinh doanh dịch vụ truyền thông marketing tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các hoạt động nghiên cứu tập trung trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập một khung lý thuyết chuyên sâu về quản trị marketing dịch vụ, dựa trên các tài liệu học thuật kinh điển và các giáo trình chuyên ngành:

  • Khái niệm marketing dịch vụ và sản phẩm dịch vụ: Sử dụng định nghĩa của Phạm Thị Huyền & Nguyễn Hoài Long (2018), làm rõ bản chất của dịch vụ là tạo ra trải nghiệm mang tính vô hình, trong đó khách hàng thường không nắm quyền sở hữu tài sản vật chất.
  • Mô hình phối thức Marketing dịch vụ (7P): Phân tích 7 quyết định công cụ gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Truyền thông (Promotion), Quy trình (Process), Môi trường vật chất (Physical Evidence) và Con người (People).
  • Cấu trúc 5 cấp độ sản phẩm: Tiếp cận mô hình 5 cấp độ của Levitt, Kotler & Keller và Rajendra Nargundkar gồm Lợi ích cốt lõi (Core Benefit), Sản phẩm cơ bản (Basic Product), Sản phẩm mong đợi (Expected Product), Sản phẩm gia tăng (Augmented Product) và Sản phẩm tiềm năng (Potential Product).
  • Đặc trưng của dịch vụ: 4 đặc tính cơ bản gồm Tính vô hình (Intangibility), Tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (Inseparability), Tính không ổn định (Heterogeneity/Variability) và Tính không lưu trữ được (Perishability).
  • Mô hình chất lượng và quy trình phát triển: Mô hình Bông hoa dịch vụ của Lovelock; Mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Grönroos (1984); Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985); Quy trình phát triển sản phẩm mới gồm 8 bước theo Philip Kotler và cộng sự (2020).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết kết hợp với phân tích dữ liệu thực tế thu thập từ doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế, phân loại thị trường và hoạt động cạnh tranh.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất số liệu từ báo cáo của Tổng cục Thống kê, Cục Quản lý kinh doanh, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng các báo cáo tài chính, tài liệu lưu hành nội bộ của Phòng Hành chính và Phòng Kế toán Công ty TNHH Dentsu Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về chính sách sản phẩm dịch vụ

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về sản phẩm dịch vụ và quản trị chính sách sản phẩm. Tác giả làm rõ nội dung 7 quyết định trong marketing mix dịch vụ, nhấn mạnh rằng môi trường vật chất và quy trình cung ứng đóng vai trò tín hiệu trực quan giúp khách hàng nhận biết chất lượng dịch vụ vô hình.

Bên cạnh đó, chương nghiên cứu trình bày chi tiết việc phân loại dịch vụ theo mức độ vô hình, theo quá trình tái sản xuất xã hội, theo phương thức thực hiện (máy móc hoặc con người) và theo bản chất quá trình tạo ra dịch vụ dựa trên nghiên cứu của Lovelock & Wright (2001).

Đối tượng tác động của dịch vụ Bản thân khách hàng (Con người) Tài sản thuộc quyền sở hữu của khách hàng
Hành động hữu hình Dịch vụ tác động đến thể chất: Vận chuyển hành khách, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ cư trú, chăm sóc sắc đẹp, nhà hàng/quán rượu, cắt tóc, tang lễ... Dịch vụ liên quan đến vật dụng sở hữu: Vận chuyển hàng hóa, bảo trì và sửa chữa, trữ hàng, lau dọn văn phòng, giặt là, tiếp nhiên liệu, làm vườn/cảnh quan, tái chế...
Hành động vô hình Dịch vụ tác động đến tinh thần/trí tuệ: Nghệ thuật và giải trí, phát thanh truyền hình, giáo dục, dịch vụ thông tin, tâm lý trị liệu, tôn giáo... Dịch vụ xử lý thông tin: Kế toán, ngân hàng, xử lý dữ liệu, truyền tải dữ liệu, bảo hiểm, tư vấn quản lý, nghiên cứu thị trường, tư vấn phần mềm, quảng cáo/PR...

Chương 1 cũng phân tích các yếu tố cấu thành chính sách sản phẩm dịch vụ bao gồm: quyết định danh mục và chủng loại dịch vụ (dịch vụ cốt lõi, dịch vụ bổ sung dựa trên mô hình Bông hoa dịch vụ), chính sách chất lượng dịch vụ (đo lường theo Grönroos 1984 và SERVQUAL Parasuraman 1985), chính sách thương hiệu dịch vụ và quy trình 8 giai đoạn phát triển sản phẩm mới theo Philip Kotler (2020).

Chương 2: Thực trạng xây dựng và triển khai chính sách sản phẩm dịch vụ tại Công ty TNHH Dentsu Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về mạng lưới Dentsu Inc. (thành lập ngày 01/07/1901 tại Tokyo, Nhật Bản; mạng lưới truyền thông đứng thứ năm toàn cầu về doanh thu với khoảng 55% doanh thu đến từ khách hàng quốc tế). Tháng 07/2012, Dentsu mua lại Aegis Group và hình thành Dentsu Aegis Network với hơn 36.000 nhân sự trên 150 quốc gia, đồng thời là đối tác số 1 toàn cầu của Google. Công ty TNHH Dentsu Việt Nam được thành lập năm 2003 (100% vốn nước ngoài), đến năm 2020 được đổi thương hiệu thành Dentsu Mcgarrybowen Việt Nam, vận hành theo triết lý "Good Innovation".

Tác giả phân tích môi trường kinh doanh tác động đến chính sách sản phẩm của công ty:

  • Môi trường vi mô:
    • Nhà cung cấp: Dentsu thường xuyên thuê ngoài (outsourcing) các dịch vụ PR, sản xuất phim ảnh, in ấn và nghiên cứu thị trường do nguồn nhân lực nội bộ chưa đáp ứng đủ khối lượng công việc. Điều này mang lại sự linh hoạt nhưng tiềm ẩn rủi ro phụ thuộc nhà thầu phụ và nguy cơ mất khách hàng trực tiếp vào tay nhà cung cấp.
    • Trung gian marketing: Công ty chủ yếu chịu sự chi phối từ các trung gian tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, tín dụng) được chỉ định bởi Dentsu Network, không dùng trung gian phân phối sản phẩm.
    • Đối thủ cạnh tranh: Đối mặt với các tập đoàn và agency lớn như T&A Ogilvy, Hakuhodo, WPP Group, Flix Agency, Richard Moore.
    • Khách hàng: Phân chia thành 3 phân khúc rõ rệt (Cao cấp, Trung cấp, Cấp thấp). Khách hàng tiêu biểu của công ty là các doanh nghiệp lớn như Vietcombank, Viettel IDC, Habeco và các tập đoàn Nhật Bản tại Việt Nam gồm Toyota, Ajinomoto, KAO, Yamaha.
    • Công chúng: Duy trì hình ảnh tích cực qua các hoạt động xã hội, từ thiện và truyền thông nội bộ.
  • Môi trường vĩ mô:
    • Nhân khẩu học: Dân số Việt Nam năm 2020 tăng trưởng 0,91%, xếp thứ 15 thế giới với cơ cấu dân số trẻ (độ tuổi trung bình 33,1 tuổi), mức thu nhập bình quân 7–8 triệu đồng/tháng.
    • Kinh tế: Tốc độ tăng trưởng GDP năm 2020 đạt 2,9% trong bối cảnh đại dịch Covid-19 làm suy giảm kinh tế toàn cầu, tuy nhiên việc các doanh nghiệp du lịch, khách sạn cắt giảm ngân sách quảng cáo đã buộc Dentsu phải điều chỉnh giảm bớt các hạng mục dịch vụ.
    • Chính trị - Pháp luật: Quy trình đăng ký ngành nghề kinh doanh mới đối với doanh nghiệp FDI còn phức tạp, tốn thời gian kiểm duyệt, làm chậm tiến độ phát triển sản phẩm mới.
    • Văn hóa - Xã hội: Việt Nam có gần 8.000 lễ hội hàng năm, tạo cơ hội cho các sản phẩm quảng cáo sự kiện, tuy nhiên mảng tổ chức sự kiện tại Dentsu Việt Nam chưa được khai thác mạnh.
    • Công nghệ & Tự nhiên: Xu hướng số hóa 4.0 thúc đẩy chuyển đổi sang digital marketing; đồng thời áp lực bảo vệ môi trường đối với rác thải từ vật phẩm quảng cáo (biển bạt, tờ rơi) đặt ra yêu cầu điều chỉnh quy trình sản xuất vật liệu truyền thông.

Về danh mục sản phẩm cốt lõi, Dentsu Việt Nam thực hiện các nhóm dịch vụ chính gồm: Dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; Hoạt động tư vấn quản lý (quan hệ cộng đồng, vận động hành lang, lập kế hoạch chiến lược); Dịch vụ lập trình máy vi tính (phần mềm, tích hợp hệ thống CNTT) và cung cấp các giải pháp truyền thông tích hợp (chiến dịch tiêu biểu: Toyota Corolla Cross, MB Ageas Life, Acecook U23 Việt Nam).

Chương 3: Hoàn thiện xây dựng và triển khai chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Dentsu Việt Nam

Dựa trên các phân tích thực trạng, Chương 3 định hình phương hướng hoàn thiện chính sách sản phẩm:

  • Dự báo xu hướng tăng trưởng ngành truyền thông quảng cáo tại Việt Nam (nghiên cứu thông qua Hình 3.1 và Báo cáo Tổng cục Thống kê ghi nhận mức tăng 5,97% của ngành trong quý IV/2021).
  • Xác lập phương thức thu hẹp các khoảng cách chất lượng dịch vụ dựa trên mô hình SERVQUAL thông qua Bảng 3.1.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đối với Công ty TNHH Dentsu Việt Nam: Đầu tư nâng cao năng lực tự sản xuất để giảm tỷ lệ thuê ngoài; hoàn thiện danh mục dịch vụ tổ chức sự kiện để tận dụng yếu tố văn hóa lễ hội; tối ưu hóa các sản phẩm digital marketing thích ứng với các thuật toán mới.
  • Đề xuất kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hành chính và đẩy nhanh thời gian xét duyệt đăng ký bổ sung ngành nghề kinh doanh cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu thực chứng và mang lại những đóng góp cụ thể:

Nhóm nội dung Dữ kiện và số liệu trích xuất từ văn bản
Số liệu thị trường và kinh tế - Tốc độ thành lập doanh nghiệp ngành truyền thông tăng 18,9% trong 2 tháng đầu năm 2022.
- Tăng trưởng ngành truyền thông marketing quý IV/2021 đạt 5,97%.
- Tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2020 đạt 2,9% (so với Lào: 0,4%, Philippines: -9,6%, Campuchia: -3,1%, Thái Lan: -6,1%).
- Tăng trưởng dân số 2020 là 0,91%, dân số đứng thứ 15 thế giới, độ tuổi trung bình 33,1 tuổi, thu nhập trung bình 7–8 triệu đồng/tháng.
- Việt Nam có gần 8.000 lễ hội được tổ chức hàng năm.
Thành tựu và chiến dịch của doanh nghiệp - Dentsu Mcgarrybowen Đài Loan đạt giải Grand Prix Cannes Lion 2021 (dự án "In love we trust").
- Dentsu Mcgarrybowen Việt Nam đạt Giải vàng MMA (Cross media & promotion) và Giải đồng MMA (Innovative media) với chiến dịch Coca-Cola "Bừng hứng khởi, Việt Nam vô địch"; Giải vàng MMA (Awareness) với chiến dịch Fuzetea "Cover siêu Hit, phiêu vị thanh xuân".
- Thực hiện các chiến dịch nổi bật: Ra mắt xe Corolla Cross cho Toyota, tái định vị thương hiệu cho MB Ageas Life, chiến dịch "Từ Việt Nam ra Thế Giới" cho Acecook kết hợp U23 Việt Nam.
Giải pháp tác giả đề xuất - Giảm dần sự phụ thuộc vào các nhà cung ứng bên ngoài (thuê ngoài PR, quay dựng, in ấn) nhằm hạn chế rủi ro mất khách hàng và chủ động kiểm soát chất lượng dịch vụ.
- Đẩy mạnh phát triển mảng dịch vụ tổ chức sự kiện dựa trên đặc thù văn hóa - xã hội nhiều lễ hội.
- Đẩy nhanh tiến độ thích ứng các thuật toán kỹ thuật số mới cho sản phẩm digital marketing.
- Kiến nghị cơ quan Nhà nước rút ngắn thời gian thẩm định hồ sơ đăng ký ngành nghề mới cho doanh nghiệp FDI.

Về mặt đóng góp, công trình đã vận dụng sáng tạo các mô hình lý thuyết marketing dịch vụ quốc tế (Lovelock, Grönroos, Parasuraman, Kotler) vào một trường hợp cụ thể là agency truyền thông 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam, phản ánh chân thực các rào cản vận hành thực tế giữa lý thuyết quản trị và thực tiễn thương trường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thứ cấp của đề tài giới hạn trong giai đoạn 2011 – 2021. Khóa luận chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định tính, mô tả và tổng hợp số liệu từ các báo cáo sẵn có mà chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng trực tiếp trên quy mô mẫu rộng đối với mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ của Dentsu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp sau trong việc ứng dụng mô hình thang đo SERVQUAL hoàn chỉnh để khảo sát định lượng ý kiến khách hàng doanh nghiệp (B2B), hoặc mở rộng phạm vi so sánh đối chuẩn (benchmarking) chính sách sản phẩm giữa Dentsu Việt Nam và các đối thủ trực tiếp trong cùng phân khúc như Ogilvy hay Hakuhodo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị chuyên môn:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ; các học viên nghiên cứu về mô hình tổ chức agency quảng cáo và các nhà quản trị sản phẩm đang hoạt động trong lĩnh vực truyền thông marketing.
  • Nội dung đáng giá:
    • Hệ thống hóa đầy đủ và trực quan lý thuyết marketing dịch vụ 7P, cấu trúc 5 cấp độ sản phẩm và ma trận phân loại dịch vụ theo Lovelock & Wright (2001).
    • Khung phân tích chi tiết môi trường marketing vi mô và vĩ mô đặc thù của ngành quảng cáo truyền thông tại thị trường Việt Nam.
    • Phân tích tình huống thực tế về sự đánh đổi giữa việc tự cung ứng dịch vụ và thuê ngoài (outsourcing) trong mô hình kinh doanh agency.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu chính sách sản phẩm của Dentsu Việt Nam trong giai đoạn nào?
Khóa luận tập trung thu thập số liệu, phân tích thực trạng và đánh giá hoạt động triển khai chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Dentsu Việt Nam trong khung thời gian 10 năm, từ năm 2011 đến năm 2021.

2. Các mô hình lý thuyết marketing dịch vụ kinh điển nào được tác giả sử dụng trong Chương 1?
Tác giả đã sử dụng các mô hình: Mô hình phối thức Marketing 7P trong dịch vụ; Mô hình 5 cấp độ sản phẩm dịch vụ (Rajendra Nargundkar / Levitt / Kotler); Ma trận phân loại dịch vụ và Mô hình Bông hoa dịch vụ của Lovelock; Mô hình đo lường chất lượng kỹ thuật/chức năng của Grönroos (1984); Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (1985); và Quy trình phát triển sản phẩm mới 8 giai đoạn của Philip Kotler (2020).

3. Dentsu Việt Nam phân chia phân khúc khách hàng như thế nào và đâu là các khách hàng tiêu biểu?
Công ty chia thị trường khách hàng thành 3 phân khúc: Cao cấp, Trung cấp và Cấp thấp. Thị trường tiêu thụ chủ yếu của Dentsu là các khách hàng lớn ở phân khúc trung - cao cấp như Vietcombank, Viettel IDC, Habeco và các tập đoàn Nhật Bản hoạt động tại Việt Nam bao gồm Toyota, Ajinomoto, KAO, Yamaha.

4. Thực trạng thuê ngoài (outsourcing) tác động thế nào đến chính sách sản phẩm của Dentsu Việt Nam?
Việc thuê ngoài giúp công ty linh hoạt đáp ứng khối lượng dự án lớn mà không bị phụ thuộc vào một nhà cung cấp cố định. Tuy nhiên, việc này tạo ra tác động tiêu cực là khiến công ty phụ thuộc nhiều vào các nhà thầu phụ, giảm tính chủ động sáng tạo và tiềm ẩn nguy cơ nhà cung cấp làm việc trực tiếp với khách hàng, làm mất khách hàng của công ty.

5. Yếu tố pháp luật tại Việt Nam ảnh hưởng ra sao đến việc phát triển sản phẩm mới của Dentsu?
Do bản chất là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài (FDI), quy trình xin cấp phép và đăng ký các ngành nghề kinh doanh dịch vụ mới với cơ quan chức năng tại Việt Nam đòi hỏi nhiều thời gian kiểm duyệt hơn doanh nghiệp nội địa, dẫn đến việc thử nghiệm và ra mắt các sản phẩm dịch vụ mới bị chậm trễ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hường đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing dịch vụ và chính sách sản phẩm theo chuẩn mực học thuật chuyên ngành Quản trị Marketing. Thông qua việc phân tích sâu sắc dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Dentsu Việt Nam giai đoạn 2011 – 2021, công trình đã chỉ rõ những ưu thế về năng lực tư vấn giải pháp truyền thông tích hợp cũng như rủi ro phụ thuộc vào gia công thuê ngoài của doanh nghiệp. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất bám sát thực tiễn ngành truyền thông số và mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị sản phẩm dịch vụ agency tại Việt Nam.