Tổng quan nghiên cứu

Năm 2021, ngành cao su Việt Nam ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 9,5 tỷ USD, tăng 21% so với năm 2020. Trong đó, xuất khẩu cao su thiên nhiên đạt mức kỷ lục 3,3 tỷ USD, tăng trưởng 37,5%, khẳng định vị thế thứ 3 thế giới về sản lượng và xuất khẩu. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2022-2030, thị trường nông sản toàn cầu đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ đứt gãy chuỗi cung ứng logistics, biến đổi khí hậu và áp lực dư cung dự báo kéo dài đến năm 2025.

Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình (HORUCO), một đơn vị có bề dày lịch sử hình thành từ năm 1881 và hoạt động theo mô hình công ty cổ phần sau tiến trình tái cơ cấu doanh nghiệp Nhà nước, đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới mô hình tăng trưởng. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm đặt ra là làm thế nào để doanh nghiệp khai thác hiệu quả nguồn lực nội tại, vượt qua các rào cản về biến động giá nguyên liệu, cước vận tải biển tăng cao và dịch bệnh trên vườn cây để duy trì vị thế cạnh tranh bền vững.

Luận văn xác định mục tiêu chung là đánh giá toàn diện kết quả sản xuất kinh doanh của HORUCO giai đoạn 2019-2021, phân tích các tác động từ môi trường vĩ mô và vi mô, từ đó hoạch định chiến lược phát triển kinh doanh giai đoạn 2022-2030 với tầm nhìn đến năm 2035. Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi không gian tại Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình (tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu) và các vùng phụ cận; phạm vi thời gian sử dụng dữ liệu thực tế từ năm 2019 đến năm 2021 và dự báo chiến lược cho chu kỳ 10-15 năm tiếp theo.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi thiết lập các chỉ số định lượng cụ thể: nâng tỷ lệ tiêu thụ cao su nội địa từ 20% lên 30%, tối ưu hóa năng suất vườn cây đạt trên 1,6 tấn/ha/năm và đảm bảo mức tăng trưởng doanh thu ổn định cho hơn 400 lao động tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng có hệ thống các lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển được phát triển bởi Chandler (1962), Kenneth Andrews (1980), Michael Porter (1996) và Fred R. David (2006). Chiến lược kinh doanh được định nghĩa là hệ thống các mục tiêu dài hạn cùng phương thức phân bổ nguồn lực nhằm tạo dựng lợi thế cạnh tranh phòng thủ vững chắc trước các biến động môi trường.

Cấu trúc lý thuyết của nghiên cứu phân định rõ 3 cấp độ chiến lược:

  1. Chiến lược cấp công ty (chiến lược tổng thể): Bao gồm nhóm chiến lược tăng trưởng tập trung (thâm nhập thị trường, phát triển sản phẩm), chiến lược tăng trưởng hội nhập dọc/ngang, chiến lược đa dạng hóa và chiến lược suy giảm có chọn lọc.
  2. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU): Cụ thể hóa định hướng cạnh tranh về chi phí tối ưu hoặc tạo sự khác biệt hóa sản phẩm cao su chế biến.
  3. Chiến lược cấp chức năng: Bao gồm chiến lược marketing, sản xuất, nghiên cứu và phát triển (R&D), tài chính và quản trị nguồn nhân lực.

Các mô hình công cụ chính được áp dụng xuyên suốt bao gồm: mô hình phân tích môi trường vĩ mô PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT) và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng mô tả. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia gồm 15 cán bộ quản lý cấp cao, trưởng phó các phòng ban chức năng thuộc HORUCO và các chuyên gia từ Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG). Phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn vì tính chất hoạch định chiến lược đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về vận hành ngành, năng lực tài chính và định hướng kỹ thuật nông nghiệp.

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2019-2021 của HORUCO, cơ sở dữ liệu của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA) và Hiệp hội Các nước Sản xuất Cao su Thiên nhiên (ANRPC).

Quy trình nghiên cứu được triển khai theo khung 8 bước chuẩn mực: từ phân tích môi trường, tổng hợp dữ liệu, xác định trọng số đến thiết lập ma trận QSPM. Phương pháp ma trận được lựa chọn vì cung cấp thang đo định lượng khách quan (thang điểm hấp dẫn AS từ 1 đến 4, trọng số phân bổ từ 0,0 đến 1,0 với ngưỡng trung bình 2,5 điểm), giúp hạn chế định kiến chủ quan trong việc lựa chọn chiến lược tối ưu. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu được thực hiện trong giai đoạn từ cuối năm 2021 đến tháng 9 năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, phân tích môi trường vĩ mô và ngành cho thấy cơ hội mở rộng thị trường quốc tế là rất lớn nhưng đi kèm rủi ro biến động giá. Năm 2021, xuất khẩu cao su Việt Nam sang thị trường châu Á đạt 1,7 triệu tấn, trị giá 2,9 tỷ USD, chiếm tới 88% tổng kim ngạch cả nước. Tuy nhiên, việc thị trường thế giới dự báo dư cung đến năm 2025 và giá cước vận tải biển tăng cao do ảnh hưởng của dịch bệnh kéo dài là thách thức lớn. Ma trận EFE của HORUCO đạt tổng điểm quan trọng 2,75 (vượt mức trung bình 2,5), chứng minh doanh nghiệp phản ứng tương đối tốt trước các cơ hội phục hồi kinh tế toàn cầu nhưng vẫn cần tăng cường rào chắn trước nguy cơ biến động tỷ giá và chính sách thương mại.

Thứ hai, đánh giá nội bộ qua ma trận IFE ghi nhận mức điểm 2,68, khẳng định nội lực của HORUCO ở mức khá. Doanh nghiệp sở hữu thế mạnh vượt trội về quy trình chế biến mủ cao su SVR (SVR 3L, SVR 10, SVR 20, SVR CV50, SVR CV60) với các chỉ tiêu hóa lý nghiêm ngặt: hàm lượng tro dưới 0,8%, hàm lượng chất bay hơi dưới 0,2% và hàm lượng nitơ dưới 0,6%. Dù vậy, điểm yếu cố hữu là tỷ lệ máy móc thiết bị cũ cần hiện đại hóa và diện tích vườn cây già cỗi cần thanh lý tái canh còn chiếm tỷ trọng đáng kể.

Thứ ba, kết quả ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) khi đối sánh HORUCO với Công ty Cao su Bến Thành và Công ty Cao su Miền Bắc cho thấy HORUCO duy trì ưu thế vững chắc về chất lượng sản phẩm xuất khẩu và mối quan hệ đối tác truyền thống tại thị trường Đài Loan, Trung Quốc (chiếm gần 33% tổng sản lượng xuất khẩu trực tiếp hàng năm).

Thứ tư, biến đổi khí hậu và dịch bệnh cây trồng đang trực tiếp đe dọa năng suất mủ. Dịch bệnh rụng lá phấn trắng bùng phát trong điều kiện độ ẩm 97-100% và nhiệt độ 23-25°C có thể làm sụt giảm năng suất vườn cây tới 45%, ảnh hưởng lớn đến chỉ tiêu năng suất bình quân của ngành từ 1,6 - 1,7 tấn/ha/năm.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu phản ánh sự tương thích cao với xu hướng chung của ngành cao su Việt Nam sau đại dịch. Việc phân tích số liệu tài chính 2019-2021 chứng minh tính đúng đắn của việc chuyển đổi mô hình quản trị công ty cổ phần theo Quyết định 2296/TTg-ĐMDN, giúp HORUCO tự chủ hoàn toàn trong việc giao khoán và ứng dụng khoa học kỹ thuật.

Dữ liệu so sánh năng lực cạnh tranh được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ mạng nhện (radar chart) thể hiện rõ tương quan giữa HORUCO và các đối thủ về 8 yếu tố then chốt: chất lượng mủ, mạng lưới phân phối, năng lực tài chính, công nghệ chế biến, giá bán, nguồn nhân lực, uy tín thương hiệu và khả năng R&D. Đồng thời, bảng ma trận SWOT kết hợp QSPM đã phân loại 4 nhóm chiến lược tiềm năng, trong đó nhóm chiến lược SO (tận dụng danh tiếng chất lượng SVR để mở rộng thị trường ngách) và ST (chuyển đổi xuất khẩu chính ngạch để phòng ngừa rủi ro vận tải) đạt tổng điểm hấp dẫn cao nhất (TAS > 5,8 điểm).

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với định hướng của Hiệp hội Cao su Việt Nam khi đã cấp chứng nhận nhãn hiệu "Cao su Việt Nam" cho 82 sản phẩm của 29 nhà máy thuộc 17 doanh nghiệp thành viên, thúc đẩy chứng chỉ quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả ma trận QSPM, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm nhằm đưa HORUCO phát triển bền vững trong giai đoạn 2022-2030, định hướng đến năm 2035:

  1. Đẩy mạnh chiến lược thâm nhập thị trường và chuyển dịch xuất khẩu chính ngạch: Phòng Kế hoạch - Kinh doanh chủ trì tái cơ cấu danh mục thị trường tiêu thụ, giảm dần tỷ trọng phụ thuộc vào hình thức tiểu ngạch sang thị trường truyền thống, mở rộng thị phần sang các nước tham gia Hiệp định CPTPP và EU. Mục tiêu đặt ra là duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu trực tiếp tối thiểu 15%/năm và nâng tỷ trọng tiêu thụ nội địa lên mức 25-30% vào năm 2025.

  2. Đầu tư đổi mới công nghệ chế biến sâu và chuẩn hóa chất lượng sản phẩm: Phòng Kỹ thuật phối hợp cùng Nhà máy chế biến thực hiện nâng cấp dây chuyền sản xuất cao su kỹ thuật cao SVR CV50/CV60, áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 và truy xuất nguồn gốc. Phấn đấu đạt chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC/PEFC) cho 100% diện tích vườn cây vào năm 2026, giảm tỷ lệ hao hụt nguyên liệu chế biến xuống dưới 2%.

  3. Tối ưu hóa quản trị nguồn nhân lực và đổi mới cơ chế khoán sản phẩm: Phòng Tổ chức - Hành chính triển khai chương trình đào tạo kỹ thuật cạo mủ tiên tiến, áp dụng các biện pháp phòng trừ sinh học đối với bệnh phấn trắng và rụng lá mùa mưa. Thực hiện chính sách đãi ngộ linh hoạt, đảm bảo thu nhập bình quân của công nhân đạt 8-10 triệu đồng/tháng, giữ vững tỷ lệ gắn kết lao động trên 90% đến năm 2028.

  4. Đa dạng hóa nguồn thu từ gỗ cao su và quỹ đất chuyển đổi: Ban Tổng Giám đốc xây dựng phương án liên doanh chế biến gỗ cao su thanh lý và phát triển hạ tầng cụm công nghiệp nông nghiệp trên diện tích đất chuyển đổi theo quy hoạch đã được cấp thẩm quyền phê duyệt giai đoạn 2025-2030, gia tăng biên lợi nhuận ròng thêm 20-25%.

Khuyến nghị gửi tới Nhà nước và Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam: Đề nghị Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn sớm ban hành khung tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về mủ nguyên liệu đầu vào; kiến nghị VRG hỗ trợ nguồn vốn ưu đãi R&D và quy hoạch đồng bộ mạng lưới chế biến vùng Đông Nam Bộ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Hội đồng quản trị và Ban điều hành các doanh nghiệp ngành cao su: Tài liệu cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về quy trình 8 bước hoạch định chiến lược, phương pháp chấm điểm ma trận QSPM và các kịch bản đối phó với tình trạng biến động giá cao su toàn cầu, ứng dụng trực tiếp vào công tác tái cấu trúc doanh nghiệp.

  2. Chuyên viên hoạch định chiến lược, phân tích thị trường và chuỗi cung ứng nông sản: Cung cấp bộ dữ liệu chuyên sâu về cơ cấu sản phẩm cao su SVR, các chỉ số hóa lý tiêu chuẩn, cùng phương pháp đánh giá môi trường vĩ mô ngành xuất khẩu nông nghiệp sang các thị trường lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ và châu Âu.

  3. Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu khối ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh: Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về việc ứng dụng tích hợp các mô hình EFE, IFE, CPM, SWOT và QSPM trong việc giải quyết bài toán phát triển thực tế của một doanh nghiệp quy mô lớn sau cổ phần hóa.

  4. Các nhà đầu tư tài chính và chuyên viên phân tích chứng khoán nông nghiệp: Cung cấp góc nhìn chi tiết về năng lực cạnh tranh cốt lõi, cơ cấu chi phí sản xuất, tiềm năng khai thác quỹ đất và dự báo biên lợi nhuận của nhóm doanh nghiệp cao su thiên nhiên trong chu kỳ kinh tế 2022-2030.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mục tiêu chiến lược cốt lõi của HORUCO giai đoạn 2022-2030 là gì? Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi mô hình kinh doanh từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu các dòng cao su kỹ thuật cao, nâng tỷ lệ tiêu thụ nội địa lên 25-30% và mở rộng xuất khẩu chính ngạch sang thị trường CPTPP, đảm bảo tốc độ tăng trưởng doanh thu 15%/năm và phát triển rừng bền vững.

  2. Ma trận EFE và IFE của HORUCO phản ánh điều gì về nội lực doanh nghiệp? Ma trận EFE đạt 2,75 điểm và IFE đạt 2,68 điểm (đều trên mức trung bình 2,5). Điểm số này chứng minh HORUCO có khả năng thích ứng linh hoạt với thị trường xuất khẩu, sở hữu chất lượng sản phẩm SVR đạt chuẩn quốc tế, dù vẫn cần khắc phục hạn chế về công nghệ chế biến cũ.

  3. Doanh nghiệp cần làm gì để ứng phó với tình trạng biến đổi khí hậu và sâu bệnh hại vườn cây? HORUCO cần tuân thủ nghiêm ngặt mật độ trồng theo hạng đất (từ 555 đến 666 cây/ha), áp dụng giống chống chịu gió bão theo khuyến cáo của Viện Nghiên cứu Cao su, bón phân cân đối và chủ động phun thuốc phòng trừ nấm phấn trắng khi độ ẩm vượt 95% để hạn chế tổn thất năng suất 45%.

  4. Tại sao việc đạt chứng chỉ quản lý rừng bền vững lại mang tính sống còn đối với HORUCO? Hiện nay các nhà sản xuất vỏ xe lớn tiêu thụ 65% sản lượng cao su toàn cầu đều yêu cầu chứng chỉ truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững (FSC/PEFC). Việc đạt chuẩn giúp HORUCO vượt qua các rào cản kỹ thuật, nâng giá bán sản phẩm thêm 5-10% và thâm nhập thành công vào thị trường châu Âu.

  5. Đâu là giải pháp căn cơ để giải quyết bài toán thiếu hụt lao động khai thác mủ cao su? Doanh nghiệp cần áp dụng cơ chế khoán sản phẩm minh bạch, cơ giới hóa khâu vận chuyển, đầu tư đồng bộ hạ tầng điện đường tại nông trường và nâng thu nhập công nhân lên 8-10 triệu đồng/tháng nhằm duy trì tỷ lệ gắn kết nguồn nhân lực trên 90% trước sự cạnh tranh từ các khu công nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, phân định rõ ràng các cấp độ chiến lược từ công ty, đơn vị kinh doanh đến các bộ phận chức năng.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động giai đoạn 2019-2021 của HORUCO, chỉ ra các cơ hội tăng trưởng xuất khẩu 37,5% của ngành cũng như các điểm nghẽn về logistics và suy giảm năng suất do dịch bệnh.
  • Xây dựng thành công hệ thống ma trận định lượng EFE (2,75 điểm), IFE (2,68 điểm), CPM và QSPM, tạo cơ sở khoa học khách quan để lựa chọn chiến lược kinh doanh.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá về thị trường xuất khẩu chính ngạch, công nghệ chế biến SVR chất lượng cao, quản trị nhân lực và đa dạng hóa sản phẩm gỗ cao su giai đoạn 2022-2030.
  • Đóng góp những luận cứ thực tiễn quan trọng phục vụ công tác quy hoạch phát triển bền vững cho Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam và tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu với tầm nhìn đến năm 2035.

Lộ trình triển khai tiếp theo đòi hỏi doanh nghiệp nhanh chóng hoàn thiện kế hoạch hành động giai đoạn 2023-2025, định kỳ rà soát ma trận chiến lược vào năm 2026 để kịp thời điều chỉnh trước các biến động kinh tế toàn cầu. Quý độc giả, nhà quản lý và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ để ứng dụng hiệu quả mô hình hoạch định chiến lược vào thực tiễn quản trị doanh nghiệp.