Khóa luận: Thực trạng sử dụng hóa chất BVTV tại huyện Thanh Chương, Nghệ An

Khóa luận phân tích thực trạng sử dụng hóa chất BVTV tại Thanh Chương, Nghệ An, đánh giá tác động và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả, an toàn.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập tốt nghiệp
53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hóa chất BVTV tại Thanh Chương Tổng quan và Dữ liệu 2024

Huyện Thanh Chương, một huyện miền núi phía tây tỉnh Nghệ An, có nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, cây trồng phát triển thuận lợi nhưng cũng đối mặt với sự bùng phát của sâu bệnh hại. Điều này dẫn đến việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) trở thành một giải pháp phổ biến, gần như không thể thiếu để bảo vệ mùa màng và đảm bảo năng suất. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại thuốc trừ sâu và hóa chất nông nghiệp khác đang đặt ra nhiều thách thức lớn. Theo báo cáo nghiên cứu của Lương Minh Thư, việc lạm dụng và thiếu kiến thức trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đã dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng. Các hóa chất này, vốn là những hợp chất có độc tính cao, không chỉ tiêu diệt dịch hại mà còn gây ra ô nhiễm môi trường nông nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe nông dân. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện và các giải pháp cấp bách để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và sự phát triển bền vững, hướng tới một nền nông nghiệp hữu cơ và an toàn hơn cho cộng đồng.

1.1. Vai trò của hóa chất BVTV trong nông nghiệp Thanh Chương

Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp tại Thanh Chương, hóa chất BVTV đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát dịch hại. Chúng giúp ngăn chặn các trận dịch sâu bệnh trên diện rộng, bảo vệ năng suất cây trồng và đảm bảo an ninh lương thực cho địa phương. Các ưu điểm chính của biện pháp hóa học là tác dụng nhanh, hiệu quả diệt trừ cao và dễ dàng áp dụng trên quy mô lớn. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào thuốc trừ sâu cũng bộc lộ nhiều nhược điểm. Việc sử dụng không đúng kỹ thuật có thể tạo ra tính kháng thuốc ở sâu bệnh, khiến việc phòng trừ ngày càng khó khăn và tốn kém hơn. Hơn nữa, dư lượng thuốc trừ sâu còn tồn đọng trên nông sản, là mối đe dọa lớn đến vấn đề an toàn thực phẩm Thanh Chương.

1.2. Các loại hóa chất bảo vệ thực vật được sử dụng phổ biến

Qua khảo sát tại 4 xã của huyện Thanh Chương (Thanh Thịnh, Thanh Hương, Hạnh Lâm, Ngọc Lâm), các loại hóa chất được sử dụng rất đa dạng. Bảng 3.4 trong báo cáo gốc cho thấy người dân chủ yếu dùng các nhóm: hóa chất trừ cỏ (ví dụ: Sunrice, Antaco), hóa chất trừ sâu (Regent 800WG, Virtako 40WG), hóa chất trừ bệnh (Anvil, Kitazin) và các loại thuốc kích thích sinh trưởng. Sự đa dạng này phản ánh tình hình dịch hại phức tạp trên các loại cây trồng chính như lúa, ngô, mía, chè. Đáng chú ý, tình trạng kinh doanh hóa chất nhỏ lẻ, thiếu kiểm soát cũng góp phần làm cho các loại hóa chất không rõ nguồn gốc, thậm chí nằm ngoài danh mục cho phép, vẫn có thể đến tay người nông dân.

II. Thực trạng đáng báo động về hóa chất BVTV tại Thanh Chương

Thực trạng sử dụng và quản lý hóa chất BVTV tại Thanh Chương đang ở mức đáng báo động, gây ra những tác động tiêu cực sâu sắc đến môi trường và sức khỏe con người. Báo cáo khảo sát thực địa cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về nhận thức và hành vi của người dân. Tình trạng lạm dụng thuốc trừ sâu diễn ra phổ biến, với 46% số người được hỏi thừa nhận sử dụng thường xuyên trong tất cả các mùa vụ. Việc này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn dẫn đến nguy cơ ô nhiễm đấtô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Vấn đề càng trở nên phức tạp hơn khi công tác quản lý của các cơ quan chức năng còn nhiều hạn chế. Hệ thống cửa hàng kinh doanh hóa chất BVTV phần lớn hoạt động tự phát. Dữ liệu từ Bảng 3.2 cho thấy, trong 18 cửa hàng được khảo sát, có tới 14 cơ sở (chiếm 78%) không có giấy phép kinh doanh. Điều này tạo ra một "thị trường ngầm", nơi các loại hóa chất kém chất lượng, hàng giả, hàng nhập lậu có thể dễ dàng lưu hành, gây khó khăn cho quản lý nhà nước về thuốc BVTV và tiềm ẩn nguy cơ khôn lường cho cả hệ sinh thái lẫn sức khỏe cộng đồng.

2.1. Tác hại của thuốc trừ sâu đến môi trường và sức khỏe

Các tác hại của thuốc trừ sâu là không thể phủ nhận. Hóa chất tồn dư trong đất làm suy giảm đa dạng sinh học, tiêu diệt các vi sinh vật có ích và tích tụ trong chuỗi thức ăn. Nguồn nước mặt và nước ngầm bị ô nhiễm do hóa chất rửa trôi từ đồng ruộng, đe dọa hệ thủy sinh và nguồn nước sinh hoạt của người dân. Đối với con người, việc tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên với hóa chất độc hại mà không có đồ bảo hộ đầy đủ là nguyên nhân chính gây ra các bệnh tật do hóa chất nông nghiệp. Ngộ độc cấp tính và mãn tính, các bệnh về đường hô hấp, da liễu, thậm chí là ung thư, là những rủi ro hiện hữu đe dọa sức khỏe nông dân tại Thanh Chương. Vấn đề dư lượng thuốc trừ sâu trên nông sản cũng làm giảm chất lượng và khả năng cạnh tranh, ảnh hưởng trực tiếp đến người tiêu dùng.

2.2. Bất cập trong quản lý và xử lý bao bì thuốc BVTV

Công tác quản lý còn yếu kém, đặc biệt là trong khâu hậu sử dụng. Việc thu gom bao bì thuốc BVTV gần như bị bỏ ngỏ. Kết quả khảo sát (Hình 3.4) cho thấy một thói quen đáng báo động: 43% người dân vứt bỏ bao bì, chai lọ ngay tại đồng ruộng, bờ kênh, mương nước sau khi sử dụng. Chỉ một phần nhỏ người dân có ý thức thu gom hoặc cất giữ để dùng lại. Hành vi này không chỉ gây mất mỹ quan mà còn là nguồn phát tán chất độc trực tiếp ra môi trường. Các bể chứa rác thải chuyên dụng tuy đã được lắp đặt ở một số nơi nhưng chưa phát huy hiệu quả do thiếu sự giám sát và ý thức chấp hành của người dân. Đây là một lỗ hổng lớn trong quy trình sử dụng thuốc BVTV an toàn, đòi hỏi phải có sự can thiệp mạnh mẽ từ chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan như Sở Nông nghiệp Nghệ An.

III. Phương pháp quản lý hóa chất BVTV tại Thanh Chương hiệu quả

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, việc tăng cường và đổi mới công tác quản lý nhà nước về thuốc BVTV là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc ban hành các văn bản pháp luật mà cần tập trung vào khâu thực thi và giám sát tại cơ sở. Chính quyền địa phương, phối hợp với các cơ quan chuyên ngành như Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, cần siết chặt quản lý hoạt động kinh doanh. Cần tiến hành rà soát, kiểm tra toàn bộ các điểm bán lẻ, xử lý nghiêm các trường hợp kinh doanh không phép, bán hóa chất giả, hóa chất cấm. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống cung ứng hóa chất BVTV uy tín, có thể thông qua các hợp tác xã nông nghiệp, để đảm bảo người dân được tiếp cận với các sản phẩm chất lượng, rõ nguồn gốc. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng cần được đẩy mạnh. Việc tổ chức các lớp tập huấn về sử dụng thuốc BVTV an toàn và hiệu quả theo nguyên tắc "4 đúng" (đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng, đúng cách) phải được thực hiện thường xuyên và sâu rộng đến từng thôn, xóm.

3.1. Tăng cường vai trò của Sở Nông nghiệp Nghệ An và địa phương

Vai trò của Sở Nông nghiệp Nghệ An và UBND huyện Thanh Chương là hạt nhân trong việc định hướng và chỉ đạo. Cần xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể, phân công rõ trách nhiệm cho từng cấp. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra đột xuất và định kỳ các cơ sở kinh doanh. Thiết lập đường dây nóng để người dân có thể phản ánh các hành vi vi phạm. Ngoài ra, chính quyền cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các mô hình sản xuất nông nghiệp sạch, các sản phẩm có nguồn gốc sinh học để dần thay thế hóa chất độc hại, hướng tới nền canh tác bền vững.

3.2. Xây dựng quy trình giám sát cộng đồng và chế tài xử phạt

Hiệu quả quản lý sẽ được nâng cao nếu có sự tham gia của cộng đồng. Cần xây dựng các mô hình tổ giám sát cộng đồng tại các thôn, xóm, có nhiệm vụ theo dõi và báo cáo các trường hợp vi phạm trong kinh doanh và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Song song đó, cần áp dụng các chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi như vứt bừa bãi bao bì hóa chất, sử dụng hóa chất cấm, hoặc kinh doanh không phép. Việc công khai các trường hợp vi phạm trên phương tiện thông tin đại chúng của địa phương cũng là một biện pháp hiệu quả để nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân.

IV. Hướng dẫn canh tác bền vững giảm thiểu hóa chất BVTV

Giải pháp căn cơ và lâu dài để giảm sự phụ thuộc vào hóa chất BVTV là chuyển đổi sang các phương pháp canh tác bền vững. Đây là xu hướng tất yếu để tạo ra nông sản sạch và bảo vệ môi trường. Trọng tâm của hướng đi này là áp dụng chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). IPM là một hệ thống các biện pháp phòng trừ dịch hại kết hợp hài hòa, ưu tiên các yếu tố tự nhiên và chỉ sử dụng hóa chất khi thật sự cần thiết, dựa trên ngưỡng kinh tế. Thay vì phun thuốc định kỳ, người nông dân cần thường xuyên thăm đồng, nhận diện đúng đối tượng sâu bệnh và thiên địch để đưa ra quyết định can thiệp phù hợp. Việc áp dụng IPM không chỉ giúp giảm lượng thuốc trừ sâu sử dụng, tiết kiệm chi phí mà còn bảo vệ được hệ sinh thái đồng ruộng, tạo điều kiện cho các loài thiên địch phát triển, hình thành cơ chế kiểm soát sinh học tự nhiên. Chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ hoặc sản xuất theo các tiêu chuẩn an toàn như sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP là những bước đi tiếp theo, mang lại giá trị gia tăng cao hơn cho nông sản và đảm bảo sức khỏe cho cả người sản xuất và người tiêu dùng.

4.1. Áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp IPM vào thực tiễn

Để áp dụng IPM thành công, cần tăng cường công tác tập huấn kỹ thuật cho nông dân. Các biện pháp cụ thể bao gồm: sử dụng giống kháng sâu bệnh, luân canh cây trồng để cắt đứt vòng đời của dịch hại, bón phân cân đối để cây trồng khỏe mạnh, và quan trọng nhất là bảo vệ và lợi dụng thiên địch. Các loài thiên địch như bọ rùa, nhện, ong ký sinh là những "người bạn" của nhà nông, giúp kiểm soát quần thể sâu hại một cách tự nhiên. Việc hạn chế sử dụng hóa chất phổ rộng sẽ giúp bảo tồn lực lượng quan trọng này.

4.2. Hướng tới nông nghiệp hữu cơ và sản xuất theo VietGAP

Chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ là một mục tiêu dài hạn, đòi hỏi sự đầu tư và kiên trì. Trước mắt, việc áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP là một bước đi khả thi. VietGAP đưa ra các yêu cầu nghiêm ngặt về quản lý đất, nước, phân bón và đặc biệt là việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Nông dân phải ghi chép nhật ký sản xuất, tuân thủ danh mục thuốc được phép và đảm bảo thời gian cách ly. Các sản phẩm đạt chứng nhận VietGAP không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm Thanh Chương mà còn dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính, nâng cao giá trị kinh tế.

V. Mô hình thu gom bao bì thuốc BVTV hiệu quả tại Thanh Chương

Giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường nông nghiệp do vỏ bao bì hóa chất gây ra đòi hỏi một giải pháp đồng bộ từ thu gom đến xử lý. Một mô hình hiệu quả cần được xây dựng và nhân rộng trên toàn huyện, thay vì để người dân tự phát xử lý một cách nguy hại. Dựa trên đề xuất trong tài liệu nghiên cứu, mô hình này nên bắt đầu bằng việc trang bị các bể chứa rác thải chuyên dụng tại các cánh đồng sản xuất tập trung. Các bể chứa này phải được xây dựng kiên cố, có nắp đậy để tránh nước mưa và có van xả. Chính quyền xã hoặc hợp tác xã cần chịu trách nhiệm quản lý, giám sát và vận động người dân thực hiện việc thu gom bao bì thuốc BVTV sau sử dụng và bỏ vào đúng nơi quy định. Việc này cần được đưa vào quy ước của thôn, xóm và có cơ chế giám sát, khen thưởng, xử phạt rõ ràng để thay đổi thói quen cố hữu. Giai đoạn tiếp theo là xử lý sơ bộ tại chỗ và vận chuyển đến nơi xử lý tập trung, đảm bảo quy trình khép kín và an toàn.

5.1. Quy trình thu gom và xử lý rác thải hóa chất tại nguồn

Quy trình đề xuất bao gồm các bước cụ thể. Ngay sau khi phun thuốc, người dân có trách nhiệm thu gom toàn bộ vỏ chai, bao bì và bỏ vào bể chứa chung của cánh đồng. Định kỳ, người được phân công sẽ tiến hành xử lý sơ bộ ngay tại bể chứa. Có thể áp dụng các phương pháp đơn giản như ngâm bao bì trong dung dịch nước vôi hoặc nước tro bếp với nồng độ thích hợp (pH ≈ 12) trong khoảng một tuần. Quá trình này giúp trung hòa và phân hủy một phần các hợp chất độc hại còn sót lại. Sau khi xử lý, rác thải được vớt ra, phơi khô trước khi được vận chuyển đi tiêu hủy theo đúng quy định về chất thải nguy hại.

5.2. Vai trò của hợp tác xã và chính quyền trong việc nhân rộng

Sự thành công của mô hình phụ thuộc rất lớn vào vai trò của các tổ chức cơ sở. Hợp tác xã nông nghiệp là đơn vị lý tưởng để trực tiếp triển khai và quản lý mô hình này. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ kinh phí ban đầu để xây dựng các bể chứa, đồng thời ban hành các quy định cụ thể và chỉ đạo các đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ) cùng vào cuộc tuyên truyền, vận động. Việc nhân rộng mô hình trên toàn huyện sẽ góp phần quan trọng giảm thiểu ô nhiễm nguồn nướcô nhiễm đất, bảo vệ môi trường sống và sức khỏe cộng đồng một cách bền vững.

03/10/2025
Khóa luận đánh giá thực trạng sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tại huyện thanh chương tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Vị trí địa lý Thanh Chương là một huyện miền núi nằm ở phía tây nam thuộc tỉnh Nghệ An. Toạ độ: 18°44' đến 18°22' vĩ độ Bắc và 105°13' đến 105°8' kinh độ Đông.  Phía tây nam giáp tỉnh Bolikhamxai của Lào.

 Phía đông giáp huyện Đô Lương và Nam Đàn.  Phía tây bắc giáp huyện Anh Sơn.  Phía đông bắc giáp huyện Đô Lương  Phía nam giáp huyện Hương Sơn. Huyện Thanh Chương cách thành phố Vinh 50 km về phía tây Nghệ An: Toàn huyện có diện tích tự nhiên là: 1128.3106 km² bao gồm 39 xã và 1 thị trấn, có số dân: 252.

Thành phần dân tộc: Kinh; Thái; Khơ mú cùng sinh sống. Về giao thông vận tải: Ngoài đường thuỷ với hệ thống sông ngòi dày đặc, Thanh Chương có đường Hồ Chí Minh dài 53 km chạy dọc theo hướng tây bắc - đông nam từ Thanh Đức tới Thanh Xuân qua 11 xã; đường quốc lộ 46 từ Thanh Khai đến Ngọc Sơn rồi chạy ngang qua Võ Liệt, cắt đường Hồ Chí Minh, tới cửa khẩu Thanh Thuỷ; đường 15 chạy từ Ngọc Sơn lên Thanh Hưng, theo hướng gần như song song với đường Hồ Chí Minh. Ngoài ra, Thanh Chương còn có nhiều đường mòn qua Lào và các đường liên xã, liên thôn, thuận lợi cho sản xuất và giao lưu giữa các vùng nội huyện. Địa hình 9 Lương Minh Thư Báo cáo thực tập tốt nghiệp Hình 1.1: Bản đồ hành chính huyện Thanh Chương Diện tích tự nhiên của Thanh Chương là 1.127,63 km2, xếp thứ 5 trong 19 huyện, thành, thị trong tỉnh.

Địa hình Thanh Chương rất đa dạng. Tính đa dạng này là kết quả của một quá trình kiến tạo lâu dài và phức tạp. Núi đồi, trung du là dạng địa hình chiếm phần lớn đất đai của huyện. Núi non hùng vĩ nhất là dãy Giăng Màn có đỉnh cao 1.026m, tạo thành ranh giới tự nhiên với tỉnh Bôlykhămxay (Lào), tiếp đến là các đỉnh Nác Lưa cao 838m, đỉnh Vũ Trụ cao 987m, đỉnh Bè Noi cao 509m, đỉnh Đại Can cao 528m, đỉnh Thác Muối cao 328m.

Núi đồi tầng tầng lớp lớp, tạo thành những cánh rừng trùng điệp. Phía hữu ngạn sông Lam đồi núi xen kẽ, có dãy chạy dọc, có dãy chạy ngang, có dãy chạy ven bờ sông, cắt xẻ địa bàn Thanh Chương ra nhiều mảng, tạo nên những cánh đồng nhỏ hẹp. Chỉ có vùng Thanh Xuân, Võ Liệt, Thanh Liên là có những cánh đồng tương đối rộng. Phía tả ngạn sông Lam, suốt một giải từ chân núi Cuồi kéo xuống đến rú Dung, núi đồi liên tiếp như bát úp, nổi lên có đỉnh Côn Vinh cao 188m, núi Nguộc (Ngọc Sơn) cao 109m.

Khí hậu và thời tiết Khí hậu: Thanh Chương nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa và chịu ảnh hưởng chung của khí hậu Bắc Trung Bộ (nhiệt đới gió mùa). - Chế độ nhiệt: 10 Lương Minh Thư Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khí hậu Thanh Chương hình thành hai mùa rõ rệt: mùa nóng và mùa lạnh phù hợp với hai thời kỳ xâm nhập của gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam: + Mùa nóng: Mùa này tiết trời nóng nực, nhiệt độ trung bình là 30°C có khi lên tới 40°C. Mùa nóng từ tháng 4 đến tháng 9 dương lịch. Gió Lào xuất hiện trong mùa này.

Mùa mưa bão thường bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 10 dương lịch. Mỗi năm bão đổ bộ lên đất liền vào khu vực Thanh Nho ít nhất cũng từ 1 đến 2 lần, năm nhiều nhất là 3 đến 4 lần trong hơn 10 cơn bão xuất hiện tại biển Đông. Sức gió của các cơn bão thường có cường độ lơn từ cấp 8, 9 đến cấp 10, 12 gây nhiều thiệt hại cho nhân dân. Gió bão còn gây ra lũ lụt làm tổn hại nghiêm trọng đến sản xuất và đời sống nhân dân.

+ Mùa lạnh: Từ tháng 10 đến tháng 3 dương lịch. Mùa lạnh thường có gió mùa Đông Bắc. Gió mùa này thường gây ra mưa phùn, lượng mưa không đáng kể. Tuy lượng mưa ít nhưng bầu trời lại nhiều mây, về sáng nhiều ngày có sương mù u ám đến 9, 10 giờ mới tan.

Mùa này sâu hại dễ phát triển làm ảnh hưởng đến sản xuất vụ Đông Xuân và Xuân Hè. - Chế độ mưa: Lượng mưa bình quân 1.800 mm/năm nhưng phân bố không đều: Thời kỳ mưa ít từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau chỉ chiếm khoảng 11% lượng mưa cả năm. Đây là thời kỳ gây khô hạn trên những chân đất cao. Mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 10) lượng mưa chiếm tới 89% cả năm, tập trung vào các tháng 8, 9, 10 và có lúc lên tới 2.800mm dễ gây úng ngập ở những khu vực trũng thấp.

- Lượng bốc hơi: Lượng bốc hơi bình quân của vùng 986mm/năm. Các tháng 12, 1, 2 và lượng bốc hơi lớn hơn lượng mưa từ 1.9 đến 2 lần gây khô hạn trong vụ Đông Xuân. Các tháng 4, 5, 6 lượng bốc hơi tuy không lớn nhưng là thời kỳ có nhiệt độ cao và gió Tây Nam khô nóng, gây hạn trong vụ Xuân Hè. - Độ ẩm: Độ ẩm không khí bình quân cả năm 85%, thời kỳ độ ẩm không khí thấp tập trung vào mùa khô và những ngày có gió Tây Nam khô nóng (độ ẩm không khí có thể xuống tới 56%) hạn chế khả năng sinh trưởng của cây trồng.

- Chế độ gió bão: + Hứng chịu tác động của 2 hướng gió chủ đạo: Gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam. Gió mùa Đông Bắc thịnh hành từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau kèm theo 11 Lương Minh Thư Báo cáo thực tập tốt nghiệp nền nhiệt độ thấp gây rét lạnh. Gió Tây Nam xuất hiện từ trung tuần tháng 4 tới đầu tháng 9 với tần suất 85% số năm, kèm theo khô nóng, độ ẩm không khí thấp, mỗi đợt kéo dài 7-12 ngày.[4] + Nhìn chung, khí hậu xã khá thuận lợi cho một số lọai cây trồng phát triển tuy có phần khắc nghiệt, đặc biệt là bão và gió Tây Nam gây trở ngại không nhỏ cho sự phát triển chung, nhất là sản xuất nông nghiệp. Khí hậu khắc nghiệt ở Thanh Chương có ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt của con người và cây trồng, vật nuôi.

Mặc dù thời tiết khí hậu khắc nghiệt, gây khó khăn trong sản xuất và đời sống nhưng với tính cần cù, nhẫn nại, nhân dân Thanh Chương đã tạo ra được những sản vật đặc trưng của từng vùng.2: Bản đồ hành chính của huyện Thanh Chương Nguồn nước mặt: Ngoài nước mưa thì nguồn nước tưới chính cho đồng ruộng chủ yếu lấy từ sông Lam (sông Cả), sông Trai, sông Giăng, sông Rộ và một số hồ đập lớn ở vùng bán sơn địa để đáp ứng nhu cầu sản xuất của người dân như đập Thanh An, hồ Thanh Thủy, đập Cồn Đẻn. Tuy nhiên đối với đất trồng màu do địa hình cao, nguồn nước ngọt xa nên việc giải quyết nước tưới cho vùng này còn khó khăn, ở đây về mùa mưa lại hay bị úng lụt. 12 Lương Minh Thư Báo cáo thực tập tốt nghiệp Việc tưới tiêu cũng là một bài toán khó cho các nhà quản lý vì nó ảnh hưởng đến sự phát triển và sản xuất nông nghiệp đảm bảo an ninh lương thực trên địa bàn huyện. Trong những năm gần đây khi các công trình và hệ thống thủy lợi được xây dựng đã dần đáp ứng được nhu cầu tưới tiêu của nhiều hộ nông dân ở nơi đây.

Nguồn nước ngầm: Nguồn nước ngầm của huyện khá phong phú nhưng mới chỉ khai thác một lượng nhỏ để phục vụ sinh hoạt cho nhân dân, việc khai thác nước ngầm để phục vụ sản xuất nông nghiệp là chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có của nó. Quá trình sử dụng hóa chất BVTV ở Nghệ An Trong những năm từ 1960-1980 toàn tỉnh có 400 -435 xã, mỗi xã có một đến hai HTX, có xã có 3-4 HTX như xã Hưng Tây (Hưng Nguyên), xã Kim Liên (Nam Đàn), xã Tây Phú (Diễn Châu),. và gần 20 nông trường quốc doanh, mỗi nông trường có từ 9-14 đội sản xuất. Thời bấy giờ, do chế độ bao cấp nên từ tỉnh, huyện, xã và nông lâm trường đều có các kho hóa chất BVTV để phòng chống dịch bệnh, bảo vệ mùa màng.

Ngoài ra một số cơ quan, đơn vị quân đội dùng hóa chất BVTV (chủ yếu là DDT, 666) đưa vào phòng chống mối ở các kho tàng lưu trữ hóa chất súng, hóa chất đạn, các bệnh viện và nhà ở. Hiện nay sơ bộ đã thống kê được trên địa bàn tỉnh có hơn 50 địa điểm là kho, bãi chứa DDT, 666 trước đây. Tập trung nhiều nhất là vùng huyện Nghi Lộc, Nghĩa Đàn vì nơi đây thời bao cấp có gần 10 nông trường chuyên trồng cây thông, và các loại cây cần sử dụng một lượng lớn các hóa chất BVTV. Các huyện Đô Lương, Yên Thành, Nam Đàn có từ 3 đến 5 điểm kho chứa hóa chất BVTV, ngay các bệnh viện lao, giao thông thời kháng chiến chống Mỹ sơ tán về đây cũng có nơi cất giữ DDT, 666 nhưng sau chuyển đi, 30 số hóa chất vương vãi không được xử lý.

Ngoài ra ở Nghệ An, những năm 60, 70 của thế kỷ trước, các huyện miền núi như Tương Dương, Thanh Chương, Anh Sơn, Con Cuông, Kỳ Sơn, Nghĩa Đàn, Quế phong. bị dịch bệnh sốt rét hoành hành nên ngành y tế cũng đã sử dụng một khối lượng không nhỏ hóa chất BVTV để diệt côn trùng, phòng, chống sốt rét. Do nhận thức, hiểu biết thời bấy giờ về mặt trái của hóa chất BVTV còn hạn chế nên hệ thống kho tàng lưu chứa hóa chất BVTV hầu hết được xây dựng một cách tạm bợ, không có quy hoạch, khoanh vùng, nhiều kho nằm trong khu vực đông dân cư hoặc sản xuất nông nghiệp. Trong quá trình phân phối, việc đổ vỡ, rơi vãi hóa chất BVTV ở các nền kho và khu vực lân cận kho diễn ra thường xuyên.

Mặt khác, vì chưa hiểu tác hại của hóa chất BVTV nên nhiều tổ chức, cá nhân còn xử lý hóa chất BVTV quá hạn sử dụng bằng cách chôn lấp tùy tiện [3]. 13 Lương Minh Thư Báo cáo thực tập tốt nghiệp CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu Các loại hóa chất bảo vệ thực vật trên 4 xã tại địa bàn huyện Thanh Chương. Địa điểm nghiên cứu Tại 4 xã thuộc huyện Thanh Chương – Tỉnh Nghệ An.

Thời gian nghiên cứu Từ tháng 02/2017 đến tháng 04/2017. Các phương pháp nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ