Hiệu Ứng Pha Tạp và Độ Hạt trong Phổ Hóa Tổng Trở của Hệ LaNi5-xGex

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hiệu ứng pha tạp và độ hạt trong phổ hóa tổng trở của hệ lani5 xgex, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vật lý nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2013

60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN VĂN

DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU RT5

1.1. Cấu trúc vật liệu RT5

1.2. Vai trò của các nguyên tố trong hợp kim

1.3. Tính chất từ của vật liệu

1.4. Quá trình hấp phụ, hấp thụ và giải hấp thụ của Hydro của vật liệu LaNi5 và ứng dụng làm cực âm trong pin Ni-MH

1.4.1. Khả năng hấp thụ và hấp phụ Hydro của các hợp chất RT5

1.4.2. Quá trình hấp thụ và giải hấp thụ của LaNi5

1.4.3. Sự hấp thụ Hydro trong các hệ điện hóa

1.5. Tính chất điện hóa của hợp chất RT5 làm cực âm trong pin Ni-MH

1.5.1. Xác định tính chất bằng phương pháp đo phóng nạp

1.5.2. Các tính chất điện hóa của RT5

1.6. Ảnh hưởng của kích thước hạt lên dung lượng pin

1.7. Khái niệm về pin nạp lại

1.7.1. Các phản ứng chính

1.7.2. Sự quá nạp và sự quá phóng

1.7.3. Sự tự phóng

1.7.4. Thời gian sống

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

2.1. Chế tạo mẫu bằng phương pháp nóng chảy hồ quang

2.1.1. Chuẩn bị kim loại ban đầu

2.1.2. Quy trình chế tạo mẫu bằng phương pháp nóng chảy hồ quang

2.2. Phương pháp và thiết bị nghiền cơ

2.3. Phân tích cấu trúc bằng phương pháp đo nhiễu xạ tia X

2.4. Xác định kích thước hạt bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.5. Nghiên cứu tính chất từ bằng từ kế mẫu rung

2.6. Chế tạo điện cực âm

2.7. Đo chu kỳ phóng nạp

2.8. Phương pháp đo phổ tổng trở EIS

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X

3.2. Kết quả phép đo từ

3.3. Đặc trưng phóng nạp của vật liệu. Kết quả đo phổ tổng trở

3.3.1. Phổ tổng trở của các mẫu nghiền thô

3.3.2. Sự phụ thuộc của điện trở chuyển điện tích Rct và điện dung lớp điện tích kép Cdl vào hàm lượng thay thế Ni

3.3.3. Ảnh hưởng của thời gian nghiền lên phổ tổng trở

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phổ Trở Kháng Hệ LaNi5 xGex

Nghiên cứu phổ trở kháng của hệ LaNi5-xGex mở ra hướng tiếp cận mới trong việc tối ưu hóa vật liệu hấp thụ hydro. Hợp chất LaNi5 từ lâu đã được biết đến như một vật liệu tiềm năng cho cực âm trong pin Ni-MH, nhờ khả năng hấp thụ và giải phóng hydro một cách hiệu quả. Tuy nhiên, hiệu suất và độ bền của LaNi5 còn nhiều hạn chế. Việc pha tạp bằng Germanium (Ge), tạo thành hệ LaNi5-xGex, hứa hẹn cải thiện các tính chất điện hóa và cấu trúc của vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của hiệu ứng pha tạpđộ hạt đến phổ hóa tổng trở, từ đó làm sáng tỏ cơ chế dẫn điện và các quá trình điện cực trong hệ vật liệu này. Phân tích phổ trở kháng (EIS) là một kỹ thuật mạnh mẽ để nghiên cứu các quá trình điện hóa xảy ra tại điện cực, cung cấp thông tin chi tiết về điện trở hạt, điện dung hạt, và biên hạt.

1.1. Ứng Dụng Phổ Trở Kháng trong Nghiên Cứu Vật Liệu

Kỹ thuật phân tích phổ trở kháng (EIS) đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các tính chất điện hóa của vật liệu. EIS cho phép xác định các thông số như điện trở chuyển điện tích, điện dung lớp điện tích kép, và các quá trình khuếch tán ion. Thông qua việc phân tích Nyquist plotBode plot, có thể xây dựng mô hình tương đương mạch điện để mô tả các quá trình điện hóa xảy ra tại điện cực. Phần mềm ZSimpWin thường được sử dụng để phân tích và mô phỏng dữ liệu EIS.

1.2. Vai Trò của LaNi5 trong Pin Ni MH

Hợp kim LaNi5 là vật liệu quan trọng trong pin Ni-MH nhờ khả năng hấp thụ và giải phóng hydro một cách thuận nghịch. Tuy nhiên, LaNi5 có một số nhược điểm như độ bền kém và dung lượng giảm sau nhiều chu kỳ sạc xả. Do đó, các nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tính chất của LaNi5 thông qua việc pha tạp các nguyên tố khác.

II. Thách Thức và Mục Tiêu Nghiên Cứu Hiệu Ứng Pha Tạp

Một trong những thách thức lớn trong nghiên cứu vật liệu hấp thụ hydro là làm thế nào để cải thiện đồng thời dung lượng, tốc độ phóng nạp và độ bền của vật liệu. Việc sử dụng LaNi5 làm điện cực âm trong pin Ni-MH gặp phải vấn đề về sự suy giảm dung lượng sau nhiều chu kỳ hoạt động, do sự thay đổi cấu trúc vật liệu và sự hình thành các pha không mong muốn. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu làm sáng tỏ ảnh hưởng của việc pha tạp Germanium (Ge) vào hợp kim LaNi5 đến các tính chất điện hóa và cấu trúc của vật liệu. Đặc biệt, tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của pha tạpkích thước hạt đến phổ hóa tổng trở.

2.1. Vấn Đề Suy Giảm Dung Lượng Pin Ni MH

Sự suy giảm dung lượng của pin Ni-MH sau nhiều chu kỳ sạc xả là một vấn đề nan giải. Nguyên nhân chính là do sự thay đổi cấu trúc vật liệu điện cực, sự hình thành các pha không mong muốn, và sự ăn mòn điện hóa. Các nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các vật liệu mới hoặc cải tiến vật liệu hiện có để giảm thiểu sự suy giảm dung lượng.

2.2. Tối Ưu Hóa Tính Chất Điện Hóa của LaNi5 xGex

Việc pha tạp Germanium (Ge) vào LaNi5 có thể cải thiện tính chất điện hóa của vật liệu bằng cách thay đổi cấu trúc điện tử, tăng cường độ bền, và cải thiện khả năng hấp thụ hydro. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ pha tạp tối ưu để đạt được hiệu suất tốt nhất.

2.3. Ảnh Hưởng của Kích Thước Hạt Đến Hiệu Suất Điện Cực

Kích thước hạt của vật liệu điện cực có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của pin. Hạt nano có diện tích bề mặt lớn, giúp tăng cường khả năng hấp thụ hydro và cải thiện tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, hạt nano cũng có thể gây ra các vấn đề như sự kết tụ và tăng điện trở. Do đó, việc kiểm soát phân bố kích thước hạt là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phổ Trở Kháng và Chế Tạo Mẫu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phổ hóa tổng trở (EIS) để phân tích các tính chất điện hóa của hệ LaNi5-xGex. Mẫu được chế tạo bằng phương pháp nóng chảy hồ quang, sau đó được nghiền cơ để điều chỉnh độ hạt. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để xác định kích thước hạthình thái bề mặt. Các phép đo từ kế mẫu rung (VSM) được thực hiện để nghiên cứu tính chất từ của vật liệu.

3.1. Quy Trình Chế Tạo Mẫu LaNi5 xGex Bằng Nóng Chảy Hồ Quang

Phương pháp nóng chảy hồ quang là một kỹ thuật hiệu quả để chế tạo các hợp kim có thành phần phức tạp. Quy trình bao gồm việc nung chảy các kim loại thành phần trong môi trường khí trơ, sau đó làm nguội nhanh để tạo thành hợp kim đồng nhất. Quá trình này giúp đảm bảo sự phân bố đồng đều của các nguyên tố trong vật liệu.

3.2. Phân Tích Cấu Trúc Vật Liệu Bằng XRD và SEM

Phân tích XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể, pha, và kích thước tinh thể của vật liệu. Phân tích SEM cho phép quan sát hình thái bề mặt, kích thước hạt, và phân bố kích thước hạt. Kết hợp hai phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc vật liệu và ảnh hưởng của nó đến các tính chất điện hóa.

3.3. Đo Phổ Trở Kháng EIS và Xử Lý Dữ Liệu

Phép đo phổ trở kháng (EIS) được thực hiện bằng cách áp dụng một tín hiệu điện xoay chiều nhỏ vào điện cực và đo đáp ứng dòng điện. Dữ liệu EIS được biểu diễn dưới dạng Nyquist plotBode plot, sau đó được phân tích bằng phần mềm ZSimpWin để xác định các thông số điện hóa.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Pha Tạp và Độ Hạt

Kết quả phân tích XRD cho thấy việc pha tạp Germanium (Ge) không làm thay đổi đáng kể cấu trúc tinh thể của LaNi5, nhưng có ảnh hưởng đến thông số mạng tinh thể. Phân tích SEM cho thấy việc nghiền cơ làm giảm kích thước hạt của vật liệu. Kết quả đo phổ hóa tổng trở cho thấy điện trở chuyển điện tích (Rct) giảm khi tăng hàm lượng Ge, cho thấy việc pha tạp Ge cải thiện động học điện cực. Điện dung lớp điện tích kép (Cdl) cũng thay đổi theo hàm lượng Ge và thời gian nghiền.

4.1. Ảnh Hưởng của Germanium Đến Cấu Trúc Tinh Thể

Việc pha tạp Germanium (Ge) có thể gây ra sự thay đổi nhỏ trong thông số mạng tinh thể của LaNi5, do sự khác biệt về kích thước nguyên tử giữa GeNi. Tuy nhiên, cấu trúc tổng thể vẫn được giữ nguyên. Điều này cho thấy Ge có thể thay thế Ni trong mạng tinh thể mà không gây ra sự biến dạng lớn.

4.2. Tác Động của Nghiền Cơ Đến Kích Thước Hạt Vật Liệu

Nghiền cơ là một phương pháp hiệu quả để giảm kích thước hạt của vật liệu. Thời gian nghiền càng lâu, kích thước hạt càng nhỏ. Tuy nhiên, nghiền quá lâu có thể gây ra sự biến dạng cấu trúc tinh thể và làm giảm hiệu suất của vật liệu.

4.3. Phân Tích Phổ Trở Kháng và Các Thông Số Điện Hóa

Phân tích phổ trở kháng cho phép xác định các thông số như điện trở chuyển điện tích (Rct)điện dung lớp điện tích kép (Cdl). Rct liên quan đến tốc độ phản ứng điện cực, trong khi Cdl liên quan đến diện tích bề mặt hoạt động của điện cực. Sự thay đổi của RctCdl cho thấy việc pha tạp Ge và nghiền cơ có ảnh hưởng đến các quá trình điện hóa xảy ra tại điện cực.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Triển Vọng Vật Liệu LaNi5 xGex

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các vật liệu điện cực hiệu suất cao cho pin Ni-MH. Việc tối ưu hóa hàm lượng Gekích thước hạt có thể cải thiện đáng kể dung lượng, tốc độ phóng nạp và độ bền của pin. Các ứng dụng vật liệu này không chỉ giới hạn trong pin Ni-MH mà còn có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như điện phâncảm biến.

5.1. Cải Thiện Hiệu Suất Pin Ni MH Bằng LaNi5 xGex

Việc sử dụng LaNi5-xGex làm điện cực âm trong pin Ni-MH có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của pin, bao gồm tăng dung lượng, tăng tốc độ phóng nạp, và kéo dài tuổi thọ. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Điện Phân và Cảm Biến

Ngoài pin Ni-MH, LaNi5-xGex còn có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác như điện phân để sản xuất hydro và cảm biến để phát hiện khí hydro. Khả năng hấp thụ hydro của LaNi5-xGex là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng này.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Vật Liệu

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ ảnh hưởng của hiệu ứng pha tạpđộ hạt đến phổ hóa tổng trở của hệ LaNi5-xGex. Việc pha tạp Germanium (Ge) và điều chỉnh kích thước hạt là những phương pháp hiệu quả để cải thiện tính chất điện hóa của vật liệu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo, nghiên cứu ảnh hưởng của các nguyên tố pha tạp khác, và phát triển các vật liệu nano có cấu trúc phức tạp hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc pha tạp Germanium (Ge) và điều chỉnh kích thước hạt có ảnh hưởng đáng kể đến phổ hóa tổng trở và các tính chất điện hóa của LaNi5-xGex. Các kết quả này cung cấp cơ sở cho việc phát triển các vật liệu điện cực hiệu suất cao hơn.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo, nghiên cứu ảnh hưởng của các nguyên tố pha tạp khác, và phát triển các vật liệu nano có cấu trúc phức tạp hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế dẫn điện và các quá trình điện cực để hiểu rõ hơn về hoạt động của vật liệu.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu ứng pha tạp và độ hạt trong phổ hóa tổng trở của hệ lani5 xgex

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Pin là một thiết bị lƣu trữ năng lƣợng dƣới dạng hóa học. Từ khi đƣợc sáng chế lần đầu tiên năm 1800 ( pin Volta) bởi Alessandro Volta, pin đã trở thành nguồn năng lƣợng thông dụng cho nhiều đồ vật trong gia đình cũng nhƣ cho các ứng dụng công nghiệp. Có 2 loại pin: pin sơ cấp ( chỉ dùng 1 lần) và pin nạp lại ( đƣợc thiết kế để nạp lại nhiều lần). Do có dung lƣợng lớn và nội trở nhỏ nên hiện nay pin nạp Ni-MH là lựa chọn phổ biến cho các thiết bị tiêu hao năng lƣợng trung bình nhƣ: điện thoại di động, đồng hồ đeo tay, máy ảnh số.

Kỹ thuật pin Ni-MH đƣợc Ovonic Battery, một chi nhánh của ECD Ovonics có trụ sở tại Michigan phát triển. Các pin Ni-MH bắt đầu đƣợc bán ra công chúng năm 1983. Ni-MH là 1 kiểu pin sạc sử dụng hỗn hợp hấp thu Hydro cho anot, không gây ô nhiễm môi trƣờng. Kim loại trong pin Ni-MH thực chất là hỗn hợp liên kim loại.

Nhiều hợp chất đƣợc nghiên cứu cho ứng dụng này nhƣng hợp chất thƣờng đƣợc sử dụng hiện nay là RT5 ( với R – là đất hiếm, B – là Ni, Mn, Co, Al, Fe). Hợp chất LaNi5 đã đƣợc sử dụng để làm cực âm trong pin nạp lại Ni – MH do nó có thể hấp thụ và giải hấp thụ một lƣợng lớn hydro ở điều kiện áp suất và nhiệt độ phòng mà không làm hỏng cấu trúc mạng. Tuy nhiên thời gian sống và các quá trình điện hóa của LaNi5 là kém ổn định. Dung lƣợng riêng, tốc độ phóng nạp, thời gian sống của pin phụ thuộc rất nhiều vào vật liệu làm điện cực âm gốc LaNi5.

Các nghiên cứu cho thấy, khi thay thế một phần Ni bằng các nguyên tố kim loại M chuyển tiếp nhƣ : Co, Mn, Fe, Al, Cu thì tính chất điện hóa của vật liệu làm điện cực thay đổi đáng kể. Dung lƣợng, thời gian sống và mật độ dòng của pin đƣợc cải thiện rõ rệt. Các nguyên tố nhƣ : Co, Mn, Al, Fe, Cu đƣợc dùng để thay thế cho một phần Ni chủ yếu là các nguyên tố 3d và có tính hấp thụ lớn. Hydro đƣợc tích tụ trong mạng tinh thể vật liệu ở dạng bền vững, nên nó trở thành một dạng bình chứa và dự trữ năng lƣợng.

Các nghiên cứu cho thấy, trong quá trình Hydro hóa, các nguyên tố z 1 Luận văn thạc sĩ khoa học Vũ Thị Ngần 3d này bị giải phóng ra khỏi bề mặt điện cực dƣới dạng các vi hạt, dẫn đến làm tăng khả năng hấp thụ Hydro [9]. Tuy nhiên, khi thay thế một phần Ni bằng các nguyên tố bán dẫn nhƣ Si, Ge thì tính chất của vật liệu cũng thay đổi đáng kể. Điều này chứng tỏ còn có cơ chế khác cải thiện các đặc trƣng của pin. Mặt khác, khi thực hiện phóng nạp trong quá trình Hydro hóa, các hạt làm điện cực có kích thƣớc 50µm thƣờng bị vỡ ra.

Đây là nguyên nhân làm thay đổi vật liệu đồng thời làm giảm thời gian sống của pin.Sakai và cộng sự [10] đã nghiên cứu và chỉ ra rằng : khi kích thƣớc hạt vật liệu làm điện cực là 5µm thì các hạt sẽ không bị vỡ trong khi phóng nạp. Vật liệu có kích thƣớc hạt nhỏ, bề mặt tiếp xúc sẽ lớn, quãng đƣờng khuếch tán của Hydro ngắn. Điều đó sẽ làm tăng tốc độ phóng nạp, dung lƣợng riêng, và độ bền của pin Ni-MH. Trong khóa luận này, tôi đã sử dụng Ge để thay thế một phần Ni nhằm nghiên cứu hiệu ứng pha tạp và khảo sát cấu trúc tinh thể, tính chất từ, đặc trƣng phóng nạp và ảnh hƣởng của độ hạt lên phổ tổng trở của vật liệu LaNi5-xGex.Từ đó , rút ra kết luận ảnh hƣởng của nguyên tố Ge tới các đặc trƣng của pin Ni-MH.

Nội dung của khóa luận này bao gồm :  Chƣơng I : TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU RT5  Chƣơng II : PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM  Chƣơng III : KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN  Kết Luận  Tài liệu tham khảo z 2 Luận văn thạc sĩ khoa học Vũ Thị Ngần Chƣơng I : TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU RT5 1.1 Cấu trúc vật liệu RT5 Lanthanum 1a NickelI 2c NickelII 3g Hình 1.1: Sơ đồ mạng tinh thể của hệ hợp chất LaNi5 Hệ hợp chất RT5 ( với R là nguyên tố đất hiếm, T là các nguyên tố chuyển tiếp nhƣ Co, Ni, Cu, Fe) có cấu trúc tinh thể lục giác xếp chặt kiểu CaCu5 thuộc nhóm không gian P6/mmm. Cấu trúc này có thể coi là sự sắp xếp xen kẽ của hai lớp nguyên tố khác nhau. Lớp thứ nhất gồm 2 loại nguyên tố : nguyên tố đất hiếm nằm tại vị trí giữa và các đỉnh của mặt lục giác (vị trí 1a) và các nguyên tố chuyển tiếp nằm tại các vị trí 2c. Lớp thứ 2 chỉ gồm các nguyên tố chuyển tiếp nằm ở đỉnh của hình lục giác lệch so với lớp thứ nhất 30o, vị trí 3g [3] .1 là cấu trúc tinh thể tiêu biểu LaNi5.2 Vai trò của các nguyên tố trong hợp kim Quá trình hấp thụ Hydro bão hòa có thể làm cho thể tích mạng tinh thể hợp kim LaNi5 tăng lên đến 25%.

Chính sự giãn nở này là một trong những nguyên nhân gây phá hủy vật liệu. Do đó ảnh hƣởng lớn tới việc ứng dụng hợp kim LaNi5.Vì thế z 3 Luận văn thạc sĩ khoa học Vũ Thị Ngần ngƣời ta nghiên cứu thay thế La và Ni bởi một nguyên tố khác nhằm khắc phục các nhƣợc điểm nhƣ: khắc phục sự giãn nở, tăng dung lƣợng hấp thụ, nâng cao tốc độ phóng nạp… Những nghiên cứu trƣớc đây cho thấy, khi thay thế một lƣợng La bằng nguyên tố đất hiếm khác hay Ni bằng các nguyên tố nhóm 3d sẽ tạo thành hợp chất có dạng La1-xRxNi5 hoặc LaNi5-xMx. Khi đó, cấu trúc tinh thể của hệ cũng không thay đổi. Do tính chất của các nguyên tố đất hiếm tƣơng tự nhau nên dung dịch rắn La1-xRxNi5 tồn tại với mọi nồng độ trong khi sự thay thế M cho Ni trong LaNi5-xM x lại có giới hạn.

Tỷ lệ thay thế phụ thuộc vào bán kính nguyên tử, cấu trúc lớp vỏ điện tử của các nguyên tố kim loại chuyển tiếp và quy trình chế tạo.1 Giới hạn hàm lượng các nguyên tố thay thế trong LaNi5-xMx [12] Nguyên tố Giới hạn thay thế (M trong LaNi5-xMx) x trong LaNi5-xMx Si 0,6 Fe 1,2 Al 1,3 Mn 2,2 Cu, Co, Pt 5 Khả năng hấp thụ của LaNi5 chủ yếu phụ thuộc vào mạng tinh thể và bản thân nguyên tố thay thế Ni. Những nghiên cứu trƣớc đây cho thấy sự thay thế các nguyên tử Ni bằng Al và Si trong hợp chất LaNi5-xMx chỉ có thể xảy ra ở vị trí 3g. Nhƣng với các nguyên tố khác nhƣ Co, Mn, Fe lại có thể xảy ra ở vị trí 2c, mặt z=1/2 có mật độ nguyên tử thấp. Nhƣ vậy, mỗi nguyên tố thay thế có giới hạn khác nhau và ảnh hƣởng đến hằng số mạng ô cơ sở của hợp kim ở các mức độ khác nhau (hình 1.

z 4 Luận văn thạc sĩ khoa học Vũ Thị Ngần 96 Cu Mn 94 LaNi5-xM x 92 Al Co Volume (A ) 3 90 Fe 88 Si 86 84 Ce 82 Yb La1-xM xNi5 0 1 2 3 4 5 xM Hình 0.1 : Sự thay đổi thể tích ô mạng phụ thuộc nồng độ các nguyên tố thay thế 1.3 Tính chất từ của vật liệu Tính chất từ của các mẫu đƣợc xác định bằng phép đo đƣờng cong từ hóa theo từ trƣờng và đƣờng cong từ nhiệt trên hệ từ kế mẫu rung (VMS). Các phép đo này đƣợc thực hiện trên mẫu khối mới chế tạo, mẫu sau khi nghiền và mẫu sau khi phóng nạp để so sánh. Các kết quả nghiên cứu trƣớc đây cho thấy, LaNi5 là vật liệu thuận từ. Các hợp kim đã chế tạo với nhiều kim loại và á kim thay thế với các thành phần khác nhau đều cho đặc trƣng thuận từ tại nhiệt độ phòng.

Tuy nhiên, độ cảm từ χ của các mẫu là thay đổi tùy theo nguyên tố và tỷ lệ thay thế. Tất cả các mẫu đều trở thành sắt từ ngay sau khi hydro hóa hay trải qua chu kì phóng nạp đầu tiên. Hiện tƣợng thay đổi từ trƣớc và sau khi hydro hóa là do trong suốt quá trình hydro hóa các nguyên tử Ni và các nguyên tử Co, Fe, Mn. bị giải phóng ra tại các bề mặt vật liệu.

Từ giản đồ Rơnghen của một số mẫu cũng xác định đƣợc sự có mặt của các nguyên tử Ni, Co là các vật liệu sắt từ. Đặc trƣng sắt từ cũng nhƣ nhiệt đô Curie của vật liệu đều do các nguyên tử này gây ra. Khi giải phóng ra khỏi bề mặt, các nguyên tố 3d có thể ở trạng thái vô định hình hoặc ở dạng từng đám vi hạt. Điều này đƣợc xác nhận khi chúng ta tiến hành đo 2 lần đƣờng cong từ nhiệt trên tất cả các mẫu hydro hóa.

Lần thứ nhất, từ độ của mẫu vừa mới hydro hóa đƣợc đo theo chiều tăng của nhiệt độ từ 300K đến 700K. Sau đó ta tiến hành đo trên mẫu đó lần 2 từ 700K đến 300K. Kết quả đo đƣợc mình họa trên hình đƣờng cong từ nhiệt phía trên. Có thể nhận thấy rằng, đƣờng cong từ nhiệt phía dƣới đều có đỉnh dị thƣờng và z 5 Luận văn thạc sĩ khoa học Vũ Thị Ngần khó có thể xác định đƣợc nhiệt độ Curie của mẫu.

Đƣờng cong phía trên cho ta đặc trƣng từ phụ thuộc nhiệt độ của vật liệu sắt từ quen thuộc. Đối với mẫu LaNi5 , nhiệt độ Curie rất gần với giá trị tuyệt đối Curie của kim loại Ni. Nhiệt độ Curie của mẫu hydro hóa có chứa các nguyên tố 3d thêm vào nhƣ Fe, Co lớn hơn so với mẫu chỉ chứa Ni. Điều này chứng tỏ, ngoài Ni thì các kim loại tự do Co, Fe cũng bị giải phóng ra bề mặt mẫu.

Đỉnh dị thƣờng trên đƣờng cong từ nhiệt của lần đo đầu tiên có thể đƣợc giải thích nhƣ sau : các đám nguyên tử Ni ( Co, Fe, Mn) bị giải phóng ra dƣới dạng các đám vi hạt hoặc ở trạng thái vô định hình sau khi bị hydro hóa. Do đó, đƣờng cong có dạng đặc trƣng của loại vật liệu vô định hình. Khi nhiệt độ tăng thì từ độ giảm. Cho tới khi đạt giá trị cực tiểu với nhiệt độ giới hạn nào đó thì từ độ của mẫu lại tăng nhanh.

Điểm nhiệt độ giới hạn này có thể coi là nhiệt độ tái kết tinh của đám vi hạt Ni ( hoặc Co, Fe, Mn) trở thành tinh thể hoàn hảo. Các lần đo tiếp theo ta đƣợc đặc trƣng của vật liệu sắt từ ở dạng khối là hoàn toàn phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Ứng Pha Tạp và Độ Hạt trong Phổ Hóa Tổng Trở của Hệ LaNi5-xGex" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất điện từ của hợp kim LaNi5-xGex. Nghiên cứu này không chỉ phân tích sự tương tác giữa các pha tạp và độ hạt mà còn chỉ ra cách mà những yếu tố này ảnh hưởng đến phổ hóa tổng trở, từ đó mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa các vật liệu trong ứng dụng công nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá giúp nâng cao hiểu biết về vật liệu và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu ảnh hưởng của chế độ nhiệt luyện đến khả năng truyền sóng siêu âm của khuôn hàn bằng thép scm440, nơi nghiên cứu về ảnh hưởng của chế độ nhiệt luyện đến tính chất vật liệu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số phun ép đến độ bền kéo của đường hàn trong sản phẩm nhựa cũng sẽ cung cấp cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu nhựa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu các tính chất nhiệt động của bạc dựa trên phổ hấp thụ tia x phi điều hòa, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các tính chất nhiệt động của vật liệu kim loại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực vật liệu và ứng dụng của chúng.