Luận văn: Đánh giá đáp ứng miễn dịch virus dại ở chó tại Tuyên Hóa (Lê Duy Báu)

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp đánh giá hiệu quả vaccine phòng dại cho chó tại Tuyên Hóa, Quảng Bình qua đáp ứng miễn dịch và tình hình cảm nhiễm virus.

Chuyên ngành

Chăn Nuôi - Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình và hiệu quả vaccine dại ở chó Tuyên Hóa

Bệnh dại là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất, gây tử vong gần như 100% khi phát bệnh. Tại Việt Nam nói chung và huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình nói riêng, chó nhà là nguồn lây truyền chính, chiếm tới 97% các ca bệnh. Do đó, việc tiêm phòng dại cho chó không chỉ là biện pháp bảo vệ đàn vật nuôi mà còn là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu thực hiện tại Tuyên Hóa cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, đánh giá chính xác hiệu quả vaccine dại ở chó được sử dụng trong chương trình tiêm phòng dại quốc gia. Thông qua việc phân tích kháng thể trong máu và sự hiện diện của virus trong nước bọt, nghiên cứu đã chứng minh năng lực của vắc-xin phòng dại trong việc tạo ra miễn dịch cộng đồng, góp phần quan trọng vào mục tiêu kiểm soát và loại trừ bệnh dại. Những kết quả này là cơ sở để các cơ quan như Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng BìnhTrạm thú y Tuyên Hóa tiếp tục tối ưu hóa chiến lược phòng chống bệnh dại.

1.1. Tình hình dịch tễ bệnh dại tại Quảng Bình và Việt Nam

Theo thống kê, Việt Nam vẫn là quốc gia có tình hình dịch tễ bệnh dại phức tạp. Mỗi năm, hàng trăm nghìn người phải điều trị dự phòng sau phơi nhiễm do bị động vật, chủ yếu là chó, cắn. Các tỉnh miền núi và trung du, bao gồm Quảng Bình, là những khu vực có nguy cơ cao do tập quán nuôi chó thả rông còn phổ biến. Bệnh dại ở động vật không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn là mối đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người, đặc biệt khi tỷ lệ tiêm phòng trên đàn chó chưa đạt mức lý tưởng (trên 70%) để tạo ra hàng rào miễn dịch vững chắc. Tình trạng này đòi hỏi phải có những đánh giá thực địa cụ thể về hiệu quả của các loại vaccine đang được triển khai, nhằm đảm bảo công tác phòng bệnh mang lại kết quả như mong đợi.

1.2. Vai trò của chương trình tiêm phòng dại quốc gia

Nhằm đối phó với mối nguy từ bệnh dại, Chính phủ đã ban hành “Chương trình quốc gia khống chế và tiến tới loại trừ bệnh dại giai đoạn 2017-2021”. Mục tiêu chính của chương trình là quản lý chặt chẽ đàn chó nuôi và tăng tỷ lệ tiêm phòng dại cho chó lên trên 70% tổng đàn. Việc triển khai đồng bộ chương trình trên cả nước, đặc biệt tại các vùng trọng điểm như Tuyên Hóa, là yếu tố then chốt. Chương trình không chỉ cung cấp vắc-xin phòng dại mà còn đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về sự nguy hiểm của bệnh và các quy định tiêm phòng dại cho chó mèo. Sự thành công của chương trình phụ thuộc rất lớn vào chất lượng vaccine và hiệu quả đáp ứng miễn dịch thực tế trên đàn chó tại địa phương.

II. Phân tích thách thức trong phòng chống bệnh dại ở chó Tuyên Hóa

Mặc dù nỗ lực tiêm phòng được triển khai, công tác phòng chống bệnh dại tại Tuyên Hóa vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý đàn chó và đạt được tỷ lệ tiêm phòng bao phủ cao và đồng đều. Tình trạng chó nuôi thả rông, không được quản lý bằng sổ theo dõi tiêm phòng gây khó khăn cho việc thống kê và tổ chức tiêm chủng. Bên cạnh đó, việc đánh giá hiệu quả sau tiêm phòng thường chỉ dừng lại ở số liệu báo cáo mà chưa có các phân tích chuyên sâu về huyết thanh học. Điều này tạo ra một "khoảng trống" trong việc xác định tỷ lệ bảo vệ của vaccine dại thực sự trong quần thể và mức độ miễn dịch cộng đồng đã đạt được. Nghiên cứu tại Tuyên Hóa chính là một nỗ lực để giải quyết thách thức này, cung cấp bằng chứng khoa học thay vì chỉ dựa trên các con số hành chính.

2.1. Quản lý đàn chó và tỷ lệ tiêm phòng chưa đồng đều

Việc quản lý đàn chó nuôi tại các xã thuộc huyện Tuyên Hóa còn nhiều bất cập. Nhiều hộ gia đình vẫn giữ thói quen nuôi chó thả rông, không đăng ký với chính quyền địa phương và Trạm thú y Tuyên Hóa. Điều này không chỉ gây khó khăn cho công tác thống kê tổng đàn mà còn khiến các chiến dịch chích ngừa dại cho chó không thể bao phủ toàn bộ. Kết quả là tỷ lệ tiêm phòng thực tế có thể thấp hơn so với báo cáo, tạo ra những "ổ chứa" virus trong cộng đồng, nơi mầm bệnh có thể tiếp tục tồn tại và lây lan. Nghiên cứu chỉ ra rằng trong số 150 con chưa được tiêm phòng trong quá khứ, có tới 3 con (2%) mang virus dại trong nước bọt, nhấn mạnh nguy cơ từ nhóm chó chưa được tiêm chủng.

2.2. Khó khăn trong việc đánh giá miễn dịch cộng đồng thực tế

Đánh giá miễn dịch cộng đồng không thể chỉ dựa vào số lượng liều vaccine đã sử dụng. Yếu tố quyết định là tỷ lệ chó trong quần thể thực sự sinh ra kháng thể ở ngưỡng bảo vệ. Trước đây, việc này gặp nhiều khó khăn do thiếu các phương pháp chẩn đoán nhanh, chi phí thấp và phù hợp với điều kiện địa phương. Các phương pháp truyền thống đòi hỏi thiết bị đắt tiền và quy trình phức tạp. Do đó, việc xác định chính xác tỷ lệ bảo vệ của vaccine dại sau một chiến dịch tiêm phòng là một thách thức lớn, khiến các nhà quản lý không có đủ thông tin để điều chỉnh chiến lược kịp thời.

III. Phương pháp khoa học đánh giá hiệu quả vaccine dại ở chó

Để có câu trả lời chính xác về hiệu quả vaccine dại ở chó, nghiên cứu tại Tuyên Hóa đã áp dụng các phương pháp xét nghiệm huyết thanh học và chẩn đoán virus học hiện đại. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phản ứng Ngăn trở Ngưng kết hồng cầu (HI) để định lượng hiệu giá kháng thể trong máu chó, một chỉ số trực tiếp cho thấy mức độ bảo vệ. Đồng thời, một kỹ thuật đột phá là Trắc định Xê lệch Ngăn trở Ngưng kết hồng cầu trực tiếp chuẩn (SSDHI) đã được sử dụng để phát hiện kháng nguyên virus dại ngay trong mẫu nước bọt. Phương pháp này do các nhà khoa học Việt Nam phát triển, có chi phí thấp và độ chính xác cao. Việc kết hợp hai phương pháp này trên một quần thể chó lớn trước và sau tiêm phòng đã mang lại một bức tranh toàn diện và khách quan về tác động thực sự của vaccine.

3.1. Kỹ thuật HI xác định tỷ lệ bảo vệ của vaccine dại

Phản ứng Ngăn trở Ngưng kết hồng cầu (HI) là một phương pháp huyết thanh học kinh điển được sử dụng để đo lường nồng độ kháng thể đặc hiệu chống lại virus trong huyết thanh. Trong nghiên cứu này, kỹ thuật HI được dùng để xác định hiệu giá kháng thể chống dại ở 240 con chó tại 4 địa bàn (thị trấn Đồng Lê, xã Lê Hóa, Mai Hóa và Tiến Hóa). Các mẫu máu được thu thập hai lần: trước đợt tiêm phòng và 22 ngày sau khi tiêm. Kết quả từ phản ứng HI cho phép các nhà nghiên cứu định lượng được mức độ đáp ứng miễn dịch, từ đó tính toán chính xác tỷ lệ bảo vệ của vaccine dại trong từng nhóm chó và trên toàn khu vực.

3.2. Phương pháp SSDHI phát hiện virus dại trong nước bọt

Phương pháp SSDHI là một sáng kiến quan trọng, cho phép phát hiện trực tiếp sự hiện diện của virus dại trong nước bọt – nguồn lây nhiễm chính. Đây là một công cụ chẩn đoán nhanh, khách quan và chi phí thấp. Khác với các phương pháp phức tạp khác, SSDHI có thể triển khai dễ dàng tại các phòng thí nghiệm địa phương. Trong khuôn khổ nghiên cứu, việc xét nghiệm nước bọt của 240 con chó đã giúp xác định tỷ lệ chó mang mầm bệnh thầm lặng trong cộng đồng. Kết quả này không chỉ đánh giá nguy cơ chó dại cắn mà còn chứng tỏ hiệu quả của việc tiêm phòng kết hợp loại bỏ nguồn bệnh trong việc thanh toán bệnh dại.

IV. Kết quả thực tiễn về hiệu quả vaccine dại ở chó Tuyên Hóa

Nghiên cứu tại Tuyên Hóa đã mang lại những kết quả hết sức thuyết phục về hiệu quả vaccine dại ở chó. Dữ liệu cho thấy một sự gia tăng ngoạn mục về tỷ lệ chó được bảo vệ sau khi tiêm phòng. Cụ thể, tỷ lệ bảo hộ miễn dịch chung trên toàn huyện đã tăng từ 29,58% lên 75,0% chỉ sau 22 ngày tiêm vaccine. Mức tăng này có ý nghĩa thống kê rất cao (P~0), khẳng định vaccine đã tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và hiệu quả. Đáng chú ý, nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng như tuổi, giới tính và giống chó, cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn. Kết quả cũng chỉ ra rằng, việc tiêm phòng dại cho chó đã góp phần trực tiếp làm giảm sự lưu hành của virus trong quần thể, khi không phát hiện thêm ca mang virus nào sau chiến dịch tiêm phòng.

4.1. So sánh tỷ lệ bảo hộ miễn dịch trước và sau tiêm phòng

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ bảo hộ của vaccine dại trước và sau tiêm. Trước khi tiêm, tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ ở mức thấp, chỉ đạt 29,58%. Tuy nhiên, 22 ngày sau khi được chích ngừa dại cho chó, con số này đã tăng vọt lên 75,0%. Sự gia tăng này được ghi nhận đồng đều ở cả 4 địa bàn khảo sát: thị trấn Đồng Lê (từ 31,67% lên 76,67%), xã Lê Hóa (từ 33,33% lên 75,0%), xã Mai Hóa (từ 35,0% lên 85,0%) và xã Tiến Hóa (từ 18,3% lên 63,33%). Sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê (P~0) là bằng chứng không thể chối cãi về hiệu quả của vắc-xin phòng dại.

4.2. Ảnh hưởng của độ tuổi giới tính và giống đến miễn dịch

Một phát hiện thú vị từ nghiên cứu là độ tuổi và giới tính của chó không ảnh hưởng đến chất lượng đáp ứng miễn dịch. Tỷ lệ bảo hộ ở chó đực và chó cái, cũng như ở các nhóm tuổi khác nhau (dưới 6 tháng, 6-12 tháng, và trên 12 tháng) đều tăng lên đáng kể sau tiêm và không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, yếu tố giống chó lại cho thấy sự khác biệt. Nhóm chó nội (chó cỏ) và chó ngoại/lai đều có tỷ lệ bảo hộ tăng tương đương, nhưng cường độ miễn dịch (hiệu giá kháng thể) ở nhóm chó nội sau tiêm lại thấp hơn. Điều này cho thấy giống chó có thể là một yếu tố cần cân nhắc trong các chương trình tiêm phòng dại cho chó.

4.3. Hiệu quả giảm lây nhiễm virus dại trong quần thể

Nghiên cứu đã chứng minh một cách trực tiếp hiệu quả của vaccine trong việc loại bỏ nguồn bệnh. Trước khi tiêm phòng, có 3 trong số 240 con chó (1,25%) được phát hiện mang virus dại trong nước bọt. Đáng chú ý, cả 3 trường hợp này đều thuộc nhóm 150 con chưa từng được tiêm vaccine. Sau khi các con chó này bị tiêu hủy và chiến dịch tiêm phòng được triển khai, đợt lấy mẫu thứ hai không phát hiện thêm bất kỳ con chó nào mang virus. Điều này khẳng định chiến lược kép "tiêm phòng diện rộng kết hợp giám sát và loại bỏ nguồn bệnh" là một cách tiếp cận cực kỳ hiệu quả để tiến tới thanh toán bệnh dại ở động vật.

V. Kết luận và đề xuất tối ưu hóa chương trình tiêm phòng dại

Nghiên cứu về hiệu quả vaccine dại ở chó tại Tuyên Hóa, Quảng Bình đã đưa ra những kết luận khoa học vững chắc. Vaccine được sử dụng đã cho thấy chất lượng tốt, tạo ra đáp ứng miễn dịch cao và đồng đều trên đàn chó, không phụ thuộc vào tuổi tác hay giới tính. Điều này khẳng định sự đúng đắn của chương trình tiêm phòng dại quốc gia. Dựa trên các kết quả thu được, có thể đề xuất một số giải pháp nhằm tối ưu hóa công tác phòng chống bệnh dại. Cần tiếp tục duy trì tỷ lệ tiêm phòng cao, đồng thời tích hợp các phương pháp giám sát chủ động như SSDHI để phát hiện sớm và xử lý các nguồn bệnh tiềm ẩn. Việc này sẽ giúp xây dựng một hệ thống phòng bệnh bền vững, bảo vệ sức khỏe con người và vật nuôi một cách hiệu quả nhất.

5.1. Khẳng định chất lượng vaccine và đáp ứng miễn dịch tốt

Kết luận quan trọng nhất từ nghiên cứu là vắc-xin phòng dại được sử dụng tại Tuyên Hóa có chất lượng cao và hiệu quả rõ rệt. Tỷ lệ bảo hộ tăng từ 29,58% lên 75,0% sau tiêm là một minh chứng mạnh mẽ. Điều này mang lại sự tin tưởng cho các cơ quan thú y như Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Bình và các chủ nuôi chó về hiệu quả của việc tuân thủ lịch chích ngừa dại cho chó. Mặc dù có một số khác biệt nhỏ về cường độ miễn dịch giữa các giống chó, nhưng nhìn chung, vaccine đã hoàn thành xuất sắc vai trò tạo ra một lớp lá chắn miễn dịch cộng đồng vững chắc.

5.2. Hướng đi tương lai cho công tác phòng chống bệnh dại bền vững

Từ thành công của nghiên cứu, hướng đi trong tương lai cho công tác phòng chống bệnh dại cần tập trung vào hai trụ cột chính. Thứ nhất, tiếp tục đẩy mạnh và duy trì tỷ lệ tiêm phòng dại cho chó trên 70% tổng đàn, chú trọng vào việc quản lý chó nuôi và cập nhật sổ theo dõi tiêm phòng. Thứ hai, cần nhân rộng việc áp dụng các phương pháp chẩn đoán nhanh như SSDHI để giám sát sự lưu hành của virus trong quần thể. Sự kết hợp giữa tiêm phòng diện rộng và giám sát dịch tễ chủ động sẽ là chìa khóa để đạt được mục tiêu loại trừ bệnh dại vào năm 2030, giảm thiểu nguy cơ từ những vụ việc chó dại cắn gây tử vong.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp đánh giá tình hình cảm nhiễm và đáp ứng miễn dịch dịch thể kháng virus dại ở chó nuôi trên địa bàn huyện tuyên hóa tỉnh quảng bình bằng phương pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. LỊCH SỬ VÀ TÌNH HÌNH BỆNH DẠI 1. Lịch sử bệnh dại Bệnh dại là bệnh do virus dại (rabies virus) gây nên, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính của hệ thần kinh trung ương, gây ra bởi một loại virus cấu trúc RNA có bao ngoài thuộc chi Lyssavirus họ Rhabdoviridae.

Là căn bệnh được biết đến từ thế kỷ 3 trước công nguyên, những người thầy thuốc cổ phương Đông đã viết về một căn bệnh tương tự bệnh dại: bệnh sợ nước, sợ gió (Hydrophobia) mà người và chó mắc phải (Võ Thị Thu Yến, 2015). Bệnh lây truyền chủ yếu do các chất tiết bị nhiễm, thường do vết cắn, vết liếm của động vật mắc bệnh dại (Phạm Sỹ Lăng và Hoàng Văn Nam, 2012). Từ hàng nghìn năm trước công nguyên, những người thầy thuốc cổ phương Đông đã viết về căn bệnh tương tự bệnh dại - bệnh sợ nước, sợ gió mà chó và người mắc phải. Bệnh dại cũng được người da đỏ, người Ả rập và người Do Thái cổ đề cập trong y văn với 5 dấu hiệu bệnh dại ở chó: mõm há, chảy nước dãi, tai rủ, đuôi cụp, giọng khàn và khuyến cáo nếu gặp các con vật có biểu hiện này phải tiêu diệt ngay bằng cung tên.

Ở Ai Cập, Hy Lạp, La Mã người ta coi bệnh dại là sự trừng phạt của thượng đế vì sự bí mật của căn nguyên gây bệnh cũng như sự khủng khiếp của các triệu chứng lâm sàng (Tordo, 1996; Nghị định số 05/2007/NĐ-CP, 2007; Đinh Kim Xuyến, 2011). Ở nước ta, bệnh dại cũng đã xuất hiện từ xa xưa cùng với việc thuần hóa chó để nuôi (Chu Thị Thơm và cs, 2006). Từ năm 500 đến năm 322 trước công nguyên hai nhà triết học cổ Hy Lạp Đê-mô- crít và A-ri-xtốt đã mô tả căn bệnh dại như một bệnh khủng khiếp do chó truyền sang người qua vết cắn gây nên cái chết thê thảm cho người bệnh. Một trăm năm sau công nguyên, Celse đã biết rằng độc tố đã được truyền từ chó sang người và muốn loại bỏ độc tố này cần phải đốt vết thương bằng que sắt nung đỏ (Qi Liu và cs, 2007).

Hai trăm năm sau công nguyên, Galien đã đề ra phương pháp phẫu thuật cắt bỏ phần cơ thể bị vết cắn để ngăn ngừa sự phát bệnh dại (Tordo, 1996). Đầu thế kỷ 19, Zinke đã chứng minh được tính lây nhiễm có trong nước dãi của chó dại. Tại viện Lion, Galtier đã thành công trong việc gây bệnh thực nghiệm trên thỏ và thử nghiệm gây miễn dịch cho cừu bằng cách tiêm nước bọt của con vật bị bệnh dại vào tĩnh mạch con vật lành. Năm 1892, Bác sĩ Canada William Osler đã mô tả bệnh sợ nước trong sách giáo khoa y tế.

Ông đề nghị rửa cẩn thận và điều trị các vết thương, không biết đã có bước đột phá của Pasteur trước đó. Năm 1959 tiến sĩ Robert Kissling phát triển các xét nghiệm kháng thể huỳnh quang chẩn đoán xác nhận bệnh dại (Dietzschold và Koprowski, 1996). Năm 1963, Atanasiu cùng cộng sự dùng kính hiển vi điện tử đã PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 nghiên cứu cấu trúc, hình thái của virus dại trên động vật thí nghiệm và trên lứa cấy tế bào (Vũ Thị Hà, 2009). Những tiến bộ của kỹ thuật sinh học phân tử, sự phát triển của công nghệ sinh học,việc sử dụng kỹ thuật kháng thể đơn dòng từ những năm 1980 nhằm chẩn đoán các chủng virus dại, kỹ thuật PCR và sequencing về trật tự sắp xếp các gene và trình tự nucleotide của virus dại, sản xuất vaccine dại tái tổ hợp,.

đã mang lại nhiều tiến bộ trong nghiên cứu bệnh dại (Dietzschold và Koprowski, 1996). Tình hình bệnh dại trên thế giới Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh dại phổ biến trên toàn thế giới. Mỗi năm có trên 10 triệu người bị súc vật dại hoặc nghi dại cắn phải đi điều trị dự phòng bằng vaccine dại, có khoảng 60.000 người bị chết do bệnh dại, phần lớn được báo cáo từ các nước thuộc vùng nhiệt đới (Cục y tế dự phòng, 2016). Tại Châu Âu, bệnh dại chủ yếu xảy ra ở CHLB Đức, Áo, Thụy Sỹ, Pháp, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary (Cục y tế dự phòng, 2016).

Sự lưu hành bệnh dại rộng rãi ở loài cáo, số trường hợp mắc dại ở miền Tây Châu Âu đã giảm rất mạnh từ năm 1992. Bệnh dại ở Mỹ, Canada thường xảy ra chủ yếu ở gấu trúc, chồn, cáo, chó sói đồng và dơi. Những năm gần đây, các nước này cũng phải sử dụng tới 1,2 triệu liều vaccine tại các trung tâm phòng dại (Cục y tế dự phòng, 2016). Ở Châu Phi và Châu Á, chó là nguồn gây bệnh chủ yếu, số người chết hàng năm vì bệnh dại rất cao: Ấn Độ hàng năm có khoảng 3 triệu người phải tiêm vaccine dại (trong đó 40% là trẻ em).

Năm 2000, Trung Quốc có 226 người chết vì bệnh dại, năm 2007 con số này đã tăng lên 3.300 người chết. Tình trạng chết vì bệnh dại cũng được thông báo xảy ra tại Nepal, Sri-Lanca, Bangladesh, Indonesia. Ở các nước Đông Nam Á, hàng năm tỷ lệ chết vì bệnh này chiếm 80% trên toàn thế giới. Từ năm 2004 đến nay bệnh dại tăng lên rõ rệt ở các nước trong khu vực, trong đó có Việt Nam (Viện y tế cộng đồng TP.

Tình hình bệnh dại trong nước 1. Tình hình bệnh dại trên người Ở Việt Nam, bệnh dại đã lưu hành nhiều năm nay và được báo cáo từ những năm 1970. Công tác tiêm phòng dại cho người sau khi bị động vật nghi dại cắn cũng đã được tổ chức thực hiện ở các tuyến cơ sở cấp tỉnh/thành phố, huyện/quận (Võ Thị Thu Yến, 2015). Tuy nhiên, thông tin về tình hình dại những năm trước năm 1990 còn thiếu do công tác giám sát, thống kê, báo cáo chưa thực hiện thường xuyên (Võ Thị Thu Yến, 2015).

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Bảng 1. Số người tiêm vaccine dại và số ca tử vong do bệnh dại gây ra tại Việt Nam năm 2000 đến 2015 (Cục y tế dự phòng, 2017) Năm Số người tiêm vaccine Số ca tử vong Ghi chú 2000 568.312 Kết quả giám sát bệnh dại của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, Bộ Y tế cho thấy liên tục trong khoảng 25 năm qua, năm nào cũng có người chết do bệnh dại và số người chết do bệnh này hàng năm luôn giữ vị trí cao nhất so với số ca tử vong các bệnh truyền nhiễm gây dịch ở Việt Nam (Cục y tế dự phòng, 2017). Năm 1996, công tác phòng chống bệnh dại được các cấp chính quyền quan tâm hơn và chương trình PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 tiêm phòng vaccine dại cho người bị chó cắn được tổ chức với quy mô rộng tới nhiều quận/huyện thông qua chỉ thị 92/TTg về tăng cường phòng chống bệnh dại (Cục y tế dự phòng, 2017). Đầu năm 2007, cả nước đã có 936 điểm tiêm phòng dại cho người và tại các điểm tiêm đã có sổ sách theo dõi, quản lý và báo cáo thường xuyên theo hệ thống các Trung tâm Y tế dự phòng.

Như vậy trong 12 năm từ 1996 - 2007, trung bình hàng năm có 107 ca tử vong do bệnh dại, giảm mỗi năm 293 ca so với thời kỳ 1991 - 1995 (Cục y tế dự phòng, 2017). Tháng 10 năm 2010, địa bàn xã Chiềng Sinh, huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên một người dân đã bị chó dại cắn và tử vong sau đó vì lên bệnh dại, do chủ quan khi bị chó dại cắn đã không đi tiêm phòng, cụ thể là nạn nhân đã hơn 1 tháng sau khi bị chó dại cắn, có biểu hiện phát bệnh và được đưa đến Trung tâm Y tế huyện để cứu chữa nhưng không qua khỏi. Tại địa phương này đã có 87 người bị chó dại cắn phải đi tiêm phòng năm 2010 (Bách khoa toàn thư mở Wikipedia, 2014). Giai đoạn 2011 - 2015: giai đoạn triển khai thực hiện chương trình quốc gia khống chế và loại trừ bệnh dại, số ca tử vong có giảm xuống với trung bình khoảng 95 ca tử vong/năm với khoảng 380.000 người bị chó cắn phải đi điều trị dự phòng mỗi năm (Cottral, 1989).Năm 2013, cả nước có khoảng 300.000 người bị chó dại tấn công, trong đó 99 người tử vong.Có 30% - 50% người sau khi bị chó dại cắn không tiêm vaccine.

Năm 2013, tại huyện Bù Đốp tỉnh Bình Phước, có 1 con chó dại cắn 8 người, mỗi bệnh nhân có ít nhất 3 - 4 vết thương do chó dại cắn, có trường hợp đến 6 vết cắn (Bách khoa toàn thư mở Wikipedia, 2014). Năm 2015, cả nước có 78 trường hợp người bị tử vong do bệnh dại. Những năm gần đây bệnh này gây tử vong trên người nhiều nhất ở các tỉnh miền núi phía Bắc và Bắc Trung bộ (Sơn La, Yên Bái, Lai Châu, Lạng Sơn, Phú Thọ, Nghệ An, Cao Bằng, Hà Giang, Điện Biên, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Bắc Giang, Hòa Bình, Tuyên Quang…) (Cục y tế dự phòng, 2017). Tỉnh có số người tử vong vì bệnh dại cao nhất (2011 - 2015) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Kết quả theo dõi và giám sát bệnh dại trên người trong các năm qua cho thấy: trong số người đến tiêm vaccine dại có 89,2% là do chó nhà cắn, 8,7% do mèo cắn, 1,6% do tiếp xúc với chó và 0,5% là do các con vật khác như chuột, khỉ.

Theo báo cáo của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, năm 2016, cả nước đã ghi nhận 333.037 người bị chó cắn (giảm hơn 60 ngàn người so với năm 2015) phải đi điều trị dự phòng và đã có 64 người tử vong do bệnh dại (giảm 14 ca so với năm 2015).Các trường hợp tử vong xảy ra tại 23 tỉnh, thành phố (Cục y tế dự phòng, 2016). Tình hình bệnh dại ở động vật Theo số liệu thống kê chưa đầy đủ, kết quả giám sát bệnh dại ở động vật từ năm 1991 - 1995 có 2.600 ổ dịch dại ở động vật nuôi (chó, mèo), riêng năm 1996 có 587 ổ dịch làm chết 16.800 gia súc, trong đó 97% là chó, 3% là mèo và các gia súc khác (Vũ Văn Tám, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ