Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Ninh Hòa

Luận văn đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại thị xã Ninh Hòa, Khánh Hòa, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển bền vững cho địa phương.

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Ninh Hòa

Thị xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa, từ lâu đã được biết đến là một vùng có truyền thống và lợi thế vượt trội về sản xuất nông nghiệp. Với điều kiện tự nhiên đa dạng, nơi đây là vùng đất thích hợp với nhiều loại cây trồng, tạo nên một hệ thống nông nghiệp phong phú. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Ninh Hòa trở nên cấp thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Trần Thanh Phong (2016) đã chỉ ra rằng, việc phân chia Ninh Hòa thành 3 tiểu vùng sinh thái với các loại hình sử dụng đất (LUT) khác nhau là cơ sở để đề ra các chiến lược phát triển phù hợp. Việc đánh giá này không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp mà còn xem xét các yếu tố xã hội và môi trường, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững Khánh Hòa. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng, các thách thức và đề xuất những giải pháp đột phá nhằm tối ưu hóa giá trị từ tài nguyên đất, góp phần vào sự phát triển chung của địa phương.

1.1. Vị thế và tiềm năng phát triển nông nghiệp của Ninh Hòa

Ninh Hòa sở hữu vị trí địa lý chiến lược, là vùng chuyển tiếp giữa dãy Trường Sơn và đồng bằng ven biển Nam Trung Bộ, tạo nên 3 dạng địa hình chính: núi cao, gò đồi và đồng bằng ven biển. Sự đa dạng này, kết hợp với đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa, tạo điều kiện cho một cơ cấu cây trồng đa dạng. Theo tài liệu nghiên cứu, Ninh Hòa có tới 8 nhóm đất chính, trong đó nhóm đất đỏ vàng (chiếm 72,28%) và nhóm đất phù sa (chiếm 7,05%) là hai nhóm đất có tiềm năng lớn cho sản xuất. Hệ thống sông Cái và sông Đá Bàn cung cấp nguồn nước tưới tiêu quan trọng. Những yếu tố này là nền tảng vững chắc để Ninh Hòa không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn phát triển các vùng chuyên canh cây công nghiệp, cây ăn quả có giá trị kinh tế cao, thúc đẩy hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

1.2. Các yếu tố tự nhiên và kinh tế xã hội then chốt

Hiệu quả canh tác chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố tự nhiên và kinh tế-xã hội. Về tự nhiên, khí hậu Ninh Hòa có hai mùa mưa khô rõ rệt, đòi hỏi hệ thống thủy lợi phải hoạt động hiệu quả để đối phó với hạn hán và lũ lụt. Về kinh tế - xã hội, với dân số trên 230.000 người và lực lượng lao động dồi dào, đây là nguồn lực quan trọng. Tuy nhiên, thực trạng sử dụng đất nông nghiệp vẫn còn phụ thuộc nhiều vào tập quán canh tác truyền thống. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thủy lợi với 33 công trình, dù đã được đầu tư nhưng công suất tưới thực tế chỉ đạt khoảng 50% thiết kế. Quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp cũng tạo ra áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đòi hỏi công tác quản lý đất đai tại Ninh Hòa phải chặt chẽ và có tầm nhìn xa.

II. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp Ninh Hòa

Việc đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp là bước đầu tiên để xác định các điểm nghẽn và cơ hội. Tại Ninh Hòa, mặc dù có nhiều tiềm năng, việc khai thác tài nguyên đất vẫn còn nhiều bất cập. Các loại hình sử dụng đất (LUTs) được phân bổ không đồng đều và chưa phát huy hết lợi thế so sánh của từng tiểu vùng. Nghiên cứu thực địa cho thấy, trong khi một số khu vực đã thành công với các mô hình luân canh giá trị cao, nhiều nơi vẫn duy trì độc canh cây lúa hoặc các loại cây trồng hiệu quả thấp. Áp lực từ gia tăng dân số và công nghiệp hóa đang dần thu hẹp diện tích đất nông nghiệp. Hơn nữa, tình trạng suy thoái đất do canh tác thiếu bền vững, lạm dụng phân bón hóa học đang là một thách thức lớn. Việc phân tích kỹ lưỡng hiện trạng sẽ là cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp sử dụng đất nông nghiệp Khánh Hòa một cách hiệu quả và bền vững hơn trong tương lai.

2.1. Đánh giá hiện trạng các loại hình sử dụng đất LUTs

Nghiên cứu của Nguyễn Trần Thanh Phong (2016) đã phân loại chi tiết các LUT tại 3 tiểu vùng sinh thái của Ninh Hòa. Tiểu vùng 1 (vùng đồi núi) có thế mạnh phát triển cây lâu năm như keo lai, mía, mì. Tiểu vùng 2 (vùng đồng bằng) rất thuận lợi cho các loại cây hàng năm giá trị cao như ớt, khổ qua, dưa leo. Tiểu vùng 3 (vùng ven biển) phù hợp để duy trì diện tích lúa nhằm đảm bảo an ninh lương thực và kết hợp trồng màu. Tuy nhiên, thực trạng sử dụng đất nông nghiệp cho thấy việc bố trí các LUT này còn tự phát, chưa theo một quy hoạch sử dụng đất Ninh Hòa bài bản, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng. Một số diện tích đất tốt vẫn được dùng để trồng các loại cây hiệu quả thấp, trong khi đất kém màu mỡ lại chưa được áp dụng các biện pháp cải tạo đất nông nghiệp phù hợp.

2.2. Thách thức trong quản lý đất đai và suy thoái tài nguyên

Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng suy thoái đất. Quá trình thâm canh, tăng vụ liên tục mà không bổ sung đủ chất hữu cơ đã làm đất đai bạc màu, mất cân bằng dinh dưỡng. Báo cáo cho thấy việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mà còn phá hủy cấu trúc đất. Công tác quản lý đất đai tại Ninh Hòa còn đối mặt với áp lực từ việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích phi nông nghiệp. Thêm vào đó, biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt ngày càng gia tăng, gây rủi ro lớn cho sản xuất. Những vấn đề này đòi hỏi phải có một chính sách đất đai Ninh Hòa toàn diện và các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến để bảo vệ tài nguyên.

III. Cách nâng cao hiệu quả đất nông nghiệp qua tái cơ cấu

Để nâng cao hiệu quả đất nông nghiệp, giải pháp trọng tâm là tái cơ cấu sản xuất một cách khoa học và có định hướng. Quá trình này không chỉ đơn thuần là thay đổi cây trồng mà phải là một chiến lược tổng thể, bao gồm việc lựa chọn giống phù hợp, áp dụng quy trình canh tác tiên tiến và tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng Ninh Hòa cần dựa trên lợi thế của từng tiểu vùng đã được xác định. Thay vì sản xuất dàn trải, cần tập trung xây dựng các vùng chuyên canh quy mô lớn, gắn với công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ. Một quy hoạch sử dụng đất Ninh Hòa chi tiết và linh hoạt sẽ là công cụ pháp lý quan trọng để dẫn dắt quá trình này, đảm bảo việc sử dụng đất không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn phải bền vững về mặt môi trường và xã hội, góp phần xây dựng nền nông nghiệp hiện đại.

3.1. Tái cơ cấu và chuyển đổi cơ cấu cây trồng Ninh Hòa

Giải pháp then chốt để tối ưu hóa giá trị là thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng Ninh Hòa. Dựa trên kết quả đánh giá, các mô hình được đề xuất bao gồm: Tại tiểu vùng 2, phát triển mạnh các công thức luân canh cho hiệu quả kinh tế rất cao như “Lúa xuân – Khổ qua – Lúa mùa” và “Lúa xuân – Dưa leo – Lúa mùa”. Tại tiểu vùng 1, ưu tiên các loại cây công nghiệp dài ngày và cây lâm nghiệp như keo lai, mía để vừa mang lại thu nhập, vừa có tác dụng bảo vệ đất, chống xói mòn. Tại tiểu vùng 3, cần duy trì diện tích lúa hợp lý kết hợp với các mô hình xen canh cây màu chịu mặn. Việc chuyển đổi này cần đi kèm với việc cung cấp giống chất lượng cao, tập huấn kỹ thuật cho nông dân và xây dựng các chuỗi liên kết tiêu thụ sản phẩm.

3.2. Quy hoạch sử dụng đất Ninh Hòa theo hướng bền vững

Một kế hoạch quy hoạch sử dụng đất Ninh Hòa bài bản là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Quy hoạch cần xác định rõ ràng các vùng chức năng: vùng chuyên lúa nước để đảm bảo an ninh lương thực, vùng chuyên canh cây công nghiệp, vùng trồng rau màu công nghệ cao, và vùng nông lâm kết hợp. Quy hoạch phải gắn liền với kế hoạch phát triển thủy lợi, giao thông và các cơ sở hạ tầng khác. Đồng thời, cần tích hợp các yếu tố bảo vệ môi trường, quy định các vùng đệm, hành lang xanh để chống suy thoái đất và bảo vệ đa dạng sinh học. Việc công khai, minh bạch quy hoạch và có cơ chế giám sát chặt chẽ sẽ giúp hạn chế tình trạng sử dụng đất sai mục đích, góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững Khánh Hòa.

IV. Phương pháp phát triển nông nghiệp bền vững tại Ninh Hòa

Hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững Khánh Hòa, Ninh Hòa cần áp dụng đồng bộ các phương pháp quản lý và kỹ thuật canh tác hiện đại. Trọng tâm là chuyển đổi từ nền nông nghiệp dựa vào khai thác tài nguyên sang nền nông nghiệp dựa vào tri thức và công nghệ. Việc ứng dụng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao Ninh Hòa như tưới nhỏ giọt, nhà màng, nhà lưới không chỉ giúp tiết kiệm nước, giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao chất lượng và giá trị nông sản. Song song đó, công tác cải tạo đất nông nghiệp và quản lý nguồn nước cần được xem là nhiệm vụ thường xuyên. Các biện pháp như bón phân hữu cơ, trồng cây che phủ, luân canh cây họ đậu sẽ giúp phục hồi độ phì nhiêu của đất. Việc áp dụng các phương pháp này đòi hỏi sự đầu tư về chính sách, vốn và khoa học kỹ thuật, tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp thông minh và bền vững.

4.1. Ứng dụng mô hình nông nghiệp công nghệ cao Ninh Hòa

Việc áp dụng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao Ninh Hòa là xu thế tất yếu. Các mô hình này bao gồm hệ thống tưới tiết kiệm, canh tác trong nhà kính, sử dụng cảm biến để theo dõi độ ẩm và dinh dưỡng trong đất. Đây chính là cốt lõi của nông nghiệp thông minh tại Khánh Hòa. Những công nghệ này giúp tăng năng suất từ 20-30%, giảm lượng phân bón, thuốc trừ sâu, tạo ra sản phẩm sạch, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Để nhân rộng các mô hình này, cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư, hỗ trợ nông dân tiếp cận vốn vay ưu đãi và chuyển giao công nghệ. Việc hình thành các khu nông nghiệp công nghệ cao tập trung sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy toàn ngành nông nghiệp địa phương phát triển.

4.2. Cải tạo đất nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước

Bảo vệ và cải tạo đất nông nghiệp là yếu tố sống còn. Các biện pháp cần được ưu tiên bao gồm: tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ, phân vi sinh để cải thiện cấu trúc đất và tăng hàm lượng mùn; áp dụng các công thức luân canh có cây họ đậu để cố định đạm tự nhiên; và thực hành canh tác tối thiểu để hạn chế xói mòn. Về quản lý nước, cần nâng cấp các công trình thủy lợi hiện có, xây dựng hệ thống kênh mương nội đồng kiên cố để giảm thất thoát. Đồng thời, cần khuyến khích các mô hình trữ nước và sử dụng nước hiệu quả, đặc biệt là trong mùa khô. Việc kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật canh tác và quản lý tài nguyên sẽ đảm bảo hiệu quả sản xuất lâu dài và bền vững.

V. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế và xã hội tại Ninh Hòa

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Ninh Hòa được thực hiện trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp giữa các loại hình sử dụng đất khác nhau. Các mô hình luân canh cây màu trên đất lúa ở tiểu vùng 2 mang lại giá trị gia tăng cao vượt trội so với độc canh lúa. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn từ việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Về mặt xã hội, các mô hình thâm canh, đa dạng hóa cây trồng đã tạo thêm nhiều việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần ổn định đời sống. Tuy nhiên, về môi trường, việc sử dụng phân bón và hóa chất chưa hợp lý vẫn là một vấn đề cần khắc phục. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc xây dựng định hướng sử dụng đất nông nghiệp trong giai đoạn tới.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế theo từng tiểu vùng sinh thái

Kết quả nghiên cứu định lượng cho thấy, hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp có sự khác biệt lớn giữa các tiểu vùng. Tiểu vùng 2, với điều kiện thuận lợi, ghi nhận hiệu quả kinh tế cao nhất, đặc biệt ở các LUT chuyên màu và 1 lúa - 2 màu. Cụ thể, các loại cây như khổ qua, dưa leo, ớt cho giá trị gia tăng trên một héc-ta cao gấp nhiều lần so với trồng lúa. Ngược lại, ở tiểu vùng 1, mặc dù các cây như mía, keo lai có giá trị kinh tế cao và phù hợp với điều kiện đất đai, nhưng hiệu quả tổng thể vẫn thấp hơn tiểu vùng 2. Tại tiểu vùng 3, việc duy trì trồng lúa là cần thiết cho an ninh lương thực, nhưng các mô hình kết hợp màu vụ 3 như khổ qua, ngô cũng cho thấy hiệu quả kinh tế được cải thiện đáng kể.

5.2. Đánh giá hiệu quả xã hội và môi trường trong canh tác

Về mặt xã hội, các loại hình sử dụng đất thâm canh, đặc biệt là trồng rau màu, đòi hỏi nhiều ngày công lao động hơn, qua đó giúp giải quyết việc làm cho lao động nông thôn. Thu nhập của các hộ nông dân áp dụng mô hình luân canh hiệu quả cao hơn đáng kể so với các hộ độc canh lúa, góp phần xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, hiệu quả môi trường lại là một điểm đáng lo ngại. Dữ liệu điều tra cho thấy mức đầu tư phân bón thực tế tại nhiều nơi cao hơn so với tiêu chuẩn khuyến cáo. Điều này không chỉ gây lãng phí chi phí mà còn tiềm ẩn nguy cơ thoái hóa đất và ô nhiễm nguồn nước. Do đó, việc nâng cao hiệu quả đất nông nghiệp phải đi đôi với việc hướng dẫn nông dân canh tác an toàn, bền vững.

VI. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp và chính sách hỗ trợ

Từ những phân tích trên, định hướng sử dụng đất nông nghiệp tại Ninh Hòa trong tương lai cần tập trung vào việc khai thác lợi thế so sánh của từng vùng và phát triển theo chiều sâu. Điều này đòi hỏi một hệ thống chính sách đất đai Ninh Hòa đồng bộ và hiệu quả. Các chính sách cần tập trung vào việc khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Hỗ trợ về vốn, khoa học công nghệ và xúc tiến thương mại là những đòn bẩy quan trọng. Đặc biệt, việc thúc đẩy liên kết 4 nhà trong nông nghiệp (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giải quyết các khâu yếu trong chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Ninh Hòa thành một vùng nông nghiệp phát triển toàn diện, hiện đại và bền vững.

6.1. Xây dựng chính sách đất đai Ninh Hòa giai đoạn tới

Để hiện thực hóa các định hướng, việc xây dựng và thực thi chính sách đất đai Ninh Hòa một cách hiệu quả là yêu cầu cấp bách. Các chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích tụ ruộng đất, khuyến khích nông dân và doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào nông nghiệp. Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho các mô hình nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ và công nghệ cao. Ngoài ra, chính sách cần siết chặt quản lý việc chuyển đổi đất trồng lúa sang các mục đích khác, đồng thời có cơ chế hỗ trợ tài chính để nông dân thực hiện các biện pháp cải tạo đất nông nghiệp và bảo vệ môi trường. Một khung chính sách rõ ràng, nhất quán sẽ là động lực để nâng cao hiệu quả đất nông nghiệp.

6.2. Thúc đẩy liên kết 4 nhà trong nông nghiệp bền vững

Mô hình liên kết 4 nhà trong nông nghiệp là chìa khóa để giải quyết bài toán đầu ra cho nông sản và nâng cao giá trị gia tăng. Trong đó, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách và hạ tầng; Nhà khoa học cung cấp giống mới, quy trình kỹ thuật tiên tiến; Nhà doanh nghiệp tổ chức sản xuất, chế biến và kết nối thị trường; Nhà nông là chủ thể trực tiếp sản xuất. Việc hình thành các hợp tác xã kiểu mới, các tổ hợp tác hoạt động hiệu quả sẽ là cầu nối vững chắc cho mối liên kết này. Khi chuỗi liên kết hoạt động trơn tru, rủi ro cho người nông dân sẽ giảm, lợi nhuận được đảm bảo, và nền nông nghiệp sẽ phát triển một cách ổn định và bền vững hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm và đặc điểm của đất đai 1. Khái niệm về đất đai Theo học thuyết sinh học cảnh quan, đất đai được định nghĩa đầy đủ như sau: “Một vạt đất xác định về mặt địa lý là một diện tích bề mặt trái đất với những thuộc tính mang tính tương đối ổn định hoặc thay đổi có tính chu kỳ có thể dự đoán được của sinh quyển bên trên, bên trong và bên dưới nó, như là không khí, đất, điều kiện thủy văn, địa chất, động vật cư trú, thực vật, những hoạt động trước đây và hiện nay của con người, ở chừng mực mà những thuộc tính đó ảnh hưởng có ý nghĩa tới việc sử dụng đất hiện nay và trong tương lai của con người”.

Theo quan điểm nhìn nhận của FAO thì đất đai bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất. Vậy đất được hiểu như là một tổng thể của nhiều yếu tố bao gồm khí hậu, địa hình địa mạo, đất, thổ nhưỡng, thuỷ văn, thảm thực vật tự nhiên, động vật tự nhiên, những biến đổi của đất do con người tác động. Đặc điểm của đất đai Các đặc điểm tự nhiên của đất đai: Xét về mặt tự nhiên, trong đất luôn có đặc điểm tự nhiên được hình thành nhờ vào các tính chất lý học, hóa học của đất đai. Tính vật lý của đất đai thể hiện qua các yếu tố như tỷ trọng, dung trọng, độ xốp, tính trương co, tính dẻo, độ chặt của đất.

Các yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến các đặc tính của đất đai, đặc biệt là đặc tính thành phần cơ giới, ảnh hưởng trực tiếp đến phương thức canh tác và các loại hình sử dụng đất được lựa chọn. Trong đất đai có nhiều tính chất hóa học đặc trưng, bởi vì bản thân trong đất đai có nhiều nguyên tố hóa học và sự phản ứng giữa các nguyên tố hóa học này sẽ tạo nên các tính chất hóa học. Các yếu tố thể hiện các tính chất hóa học có trong đất như độ chua, các nhóm mùn, keo đất, tính đệm, dung dịch đất,. các yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng đất rất lớn, quyết định đến loại hình sử dụng đất.

Các đặc điểm về kinh tế – xã hội của đất đai: Xét về mặt kinh tế – xã hội, đất đai là một tư liệu sản xuất đặc biệt. Đất đai là điều kiện vật chất của mọi ngành sản xuất, sinh hoạt đều cần tới, là khởi điểm tiếp xúc và sử dụng tự nhiên ngay sau khi nhân loại xuất hiện. Hoạt động sử dụng đất của con người đã trở thành nội dung chủ yếu nhất của hoạt động kinh tế – xã hội của nhân loại. Trong quá trình phát triển của PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất và văn minh tinh thần, tất cả các kỹ thuật vật chất và văn hoá khoa học đều được xây dựng trên điểm cơ bản là sử dụng đất đai.

Đất đai là một vật thể tự nhiên mang tính lịch sử. Đất đai là một sản phẩm của tự nhiên, xuất hiện và tồn tại ngoài ý chí và sự nhận thức của con người. Qua quá trình lao động, con người tác động vào đất đai để thu lại sản phẩm, chính trong quá trình này, con người đã chuyển tải vào đất đai giá trị sức lao động của mình và làm cho đất đai tham gia vào các mối quan hệ xã hội. Do đó, từ vật thể tự nhiên, đất đai mang tính lịch sử xã hội.

Tính chất quan trọng nhất của đất đai làm cho nó trở thành một tư liệu sản xuất đặc biệt, đó chính là độ phì của đất. Độ phì đó là khả năng của đất cung cấp cho cây trồng thức ăn, nước và những điều kiện khác, đảm bảo sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Đất đai có tính giới hạn về số lượng, tính cố định về vị trí, không thể thay thế và có khả năng tăng sức sản xuất. Khái niệm về đánh giá đất Hiện nay có nhiều khái niệm khác nhau về đánh giá đất: - Đánh giá đất đai là so sánh, đánh giá khả năng của đất theo từng khoanh đất dựa vào độ màu mỡ và khả năng sản xuất của đất.

- Theo Sôbôlev: Đánh giá đất đai là học thuyết về sự đánh giá có tính chất so sánh chất lượng đất của các vùng đất khác nhau mà ở đó thực vật sinh trưởng và phát triển. - Đánh giá đất đai là sự phân chia có tính chất chuyên canh về hiệu suất của đất do những dấu hiệu khách quan (khí hậu, thời tiết, thủy văn, thảm thực vật tự nhiên, hệ động vật tự nhiên, …) và thuộc tính của chính đất đai tạo nên. - Đánh giá đất đai chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực một vùng có điều kiện tự nhiên (trừ yếu tố đất), điều kiện kinh tế xã hội như nhau. - Theo FAO (1976) đánh giá đất đai là quá trình so sánh, đối chiếu những tính chất vốn có của vạt/khoanh đất cần đánh giá với những tính chất đất đai mà loại hình sử dụng đất yêu cầu.

Như vậy đánh giá đất đai trong sản xuất nông nghiệp thường dựa vào chất lượng (độ phì tự nhiên, độ phì hữu hiệu) của đất và mức sản phẩm mà độ phì tạo nên. Đất nông nghiệp và tình hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp Theo Luật đất đai 2013, nhóm đất nông nghiệp được chia ra làm các loại đất chính sau: đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thuỷ sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Đất nông nghiệp: Là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Đất nông nghiệp bao gồm: đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thuỷ sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác.

- Đất sản xuất nông nghiệp: Là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, bao gồm đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, cụ thể: + Đất trồng cây hàng năm: Là đất chuyên trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch không quá một (01) năm kể cả đất sử dụng theo chế độ canh tác không thường xuyên, đất cỏ tự nhiên có cải tạo sử dụng vào mục đích chăn nuôi, bao gồm đất trồng lúa, đất cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác. + Đất trồng cây lâu năm: Là đất trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng trên một năm từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch kể cả cây có thời gian sinh trưởng như cây hàng năm nhưng cho thu hoạch trong nhiều năm như thanh long, chuối, dứa, nho, ., bao gồm đất trồng cây công nghiệp lâu năm, đất trồng cây ăn quả lâu năm và đất trồng cây lâu năm khác. Đất đai đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người, là cơ sở tự nhiên, là tiền đề cho mọi quá trình sản xuất. Đất đai được xem vừa là đối tượng lao động vừa là tư liệu lao động trong quá trình sản xuất, bởi vì: - Đất đai là đối tượng lao động, vì nó là nơi để con người thực hiện các hoạt động của mình tác động vào cây trồng, vật nuôi để tạo ra sản phẩm.

- Đất đai còn là tư liệu lao động, vì trong quá trình sản xuất thông qua việc con người đã biết lợi dụng một cách ý thức các đặc tính tự nhiên của đất như: lý học, hoá học, sinh vật học và các tính chất khác để tác động và giúp cây trồng tạo nên sản phẩm. Năm 2010, Việt Nam có tổng diện tích tự nhiên là 33.212 nghìn ha, dân số là 86.933 nghìn người, mật độ dân số 262 người/km2. Bình quân diện tích đất tự nhiên là 3.820m2/người đứng thứ 9 trong khu vực. Trong đó đất nông nghiệp chỉ có 24.997 nghìn ha, bình quân diện tích đất nông nghiệp là 2.

Năm 2010, giá trị sản xuất nông nghiệp đạt 156.681,9 tỷ đồng, trong đó trồng trọt là 122,37 tỷ đồng, chăn nuôi đạt 30.938,6 tỷ đồng và nuôi trồng thủy sản là 3. Trong trồng trọt, cây lương thực đạt giá trị sản xuất là 70.059,8 tỷ đồng; cây rau đậu đạt 10.560,4 tỷ đồng; cây công nghiệp là 31.015,4 tỷ đồng và cây ăn quả đạt 9. Trong năm 2010, diện tích cây lương thực có hạt là 8.542 nghìn ha, cây công nghiệp hàng năm là 805,8 nghìn ha, cây công nghiệp lâu năm là 1.886,1 nghìn ha và cây ăn quả là 775,3 nghìn ha. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Mỗi vùng đất đai luôn gắn liền với các điều kiện tự nhiên (thổ nhưỡng, khí hậu, nước, thảm thực vật), điều kiện kinh tế – xã hội như (dân số, lao động, cơ sở hạ tầng, thị trường …).

Do vậy, muốn sử dụng đất đai hợp lý, có hiệu quả cần bố trí sử dụng đất hợp lý trên cơ sở khai thác lợi thế sẵn có của vùng. Với những áp lực từ sự gia tăng dân số, sự phát triển của xã hội làm cho nhu cầu sử dụng đất phi nông nghiệp ngày càng tăng đã làm giảm diện tích và chất lượng đất sản xuất nông nghiệp. Vì vậy, định hướng sử dụng đất đai một cách hợp lý, có hiệu quả và bền vững là một trong những điều kiện quan trọng nhất để phát triển nền kinh tế của mọi quốc gia. Vấn đề suy thoái đất sản xuất nông nghiệp Để đáp ứng được lương thực, thực phẩm cho con người trong hiện tại và tương lai, con đường duy nhất là thâm canh, tăng vụ và tăng năng suất cây trồng.

Trong điều kiện hầu hết đất canh tác đều bị nghèo về độ phì, để thâm canh, tăng vụ và tăng năng suất cây trồng đòi hỏi phải bổ sung cho đất một lượng dinh dưỡng cần thiết qua con đường sử dụng phân bón. Đây là những nguyên nhân làm suy thoái đất nông nghiệp, giảm khả năng sản xuất của đất. * Diện tích đất nông nghiệp suy thoái của thế giới Lịch sử đã chứng kiến sự thoái hóa đất trên quy mô lớn toàn cầu từ hơn 5. Tuy nhiên việc đánh giá suy thoái đất toàn cầu (GLASOD) dựa vào kết quả nghiên cứu chính thức của các chuyên gia khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ