Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ thực tiễn hơn 35 năm Đổi mới tại Việt Nam, nơi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định vị là một trong những "trụ cột" quan trọng của tăng trưởng kinh tế, hiện thực hóa chủ trương kết hợp nội lực và ngoại lực. Tại thành phố Hà Nội – trung tâm đầu não chính trị, hành chính quốc gia, đồng thời là đầu tàu văn hóa, khoa học và kinh tế – khu vực doanh nghiệp có vốn FDI đóng vai trò hạt nhân trong chuyển dịch cơ cấu và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, phần lớn các tiếp cận trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá quy mô thu hút vốn hoặc hiệu quả sản xuất kinh doanh vi mô thuần túy. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất hiện khi thiếu vắng một công trình phân tích toàn diện, đa chiều về hiệu quả kinh tế - xã hội (KT - XH) của khu vực doanh nghiệp FDI dưới góc độ kinh tế chính trị tại một địa bàn đô thị đặc thù cấp địa phương như Hà Nội.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác định rõ ràng:
- RQ1: Cơ sở lý luận về hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI tại địa phương tiếp nhận đầu tư được cấu thành bởi những tiêu chí và nhân tố tác động nào dưới lăng kính kinh tế chính trị?
- RQ2: Thực trạng hiệu quả KT - XH của khu vực doanh nghiệp FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2010–2020 diễn biến ra sao trên các chiều cạnh tăng trưởng, ngân sách, xuất khẩu, chuyển giao công nghệ, việc làm, thu nhập và trách nhiệm xã hội - môi trường?
- RQ3: Những mâu thuẫn nội tại và vấn đề thực tiễn nào đang cản trở việc tối ưu hóa hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp FDI tại Thủ đô, và hệ giải pháp chiến lược nào cần được thực thi đến năm 2030?
- H1: Hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp FDI không đồng nhất với hiệu quả sử dụng vốn; hệ số ICOR tăng cao phản ánh sự sụt giảm hiệu quả đầu tư thực chất theo thời gian.
- H2: Tác động lan tỏa công nghệ và nghiên cứu & phát triển (R&D) của khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp trong nước tại Hà Nội còn bị giới hạn bởi độ mở thể chế và năng lực hấp thụ nội địa.
- H3: Đóng góp xã hội của doanh nghiệp FDI đạt mức cao ở "chỉ số tuân thủ" pháp lý nhưng còn hạn chế ở "chỉ số trên mức tuân thủ" và bảo vệ môi trường bền vững.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kế thừa lý luận Mác - Lênin về xuất khẩu tư bản, tư tưởng Hồ Chí Minh về mở cửa hợp tác kinh tế quốc tế, kết hợp với lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory) và lý thuyết ngoại tác lan truyền (Spillover Effects). Đóng góp đột phá của công trình là thiết lập hệ thống đánh giá lợi ích ròng xã hội so với chi phí vốn thực hiện, định lượng hóa trên phạm vi không gian địa bàn Hà Nội với chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2020 và tầm nhìn chiến lược đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy ba luồng nghiên cứu (research streams) chính:
Luồng 1: Tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế và năng suất. Các học giả quốc tế như Li X. khẳng định mối quan hệ nội sinh chặt chẽ giữa FDI và tăng trưởng, song nhấn mạnh khoảng cách công nghệ có thể tạo ra tác động tiêu cực nếu năng lực nguồn nhân lực nội địa không tương xứng. Các thực nghiệm tại Pakistan (1971–2013) và Ấn Độ chỉ ra độ trễ thời gian (time-lag) để dòng vốn FDI phát huy tác động tích cực tối đa là khoảng 3 năm. Tại Việt Nam, nghiên cứu định lượng của Nguyễn Thị Cành và Trần Hùng Sơn (2009) chỉ rõ: "Khi các yếu tố khác không đổi, tỷ trọng vốn FDI giải ngân so với GDP tăng lên 1% sẽ làm GDP tăng thêm 0,194%" [3, tr. 194]. Tiếp nối hướng đi này, Hồ Sỹ Hòa và Nguyễn Hoàng Hà (2017) chứng minh trong dài hạn: "nếu FDI tăng lên 1% thì tốc độ tăng trưởng kinh tế tăng trung bình đại diện cho 6 vùng tăng lên 0,014% và tác động tích cực lên tốc độ tăng trưởng kinh tế 0,031%" [40, tr. 31].
Luồng 2: Tác động xã hội, lao động và môi trường của FDI. Báo cáo chính sách của OECD (2008) chỉ ra FDI tạo việc làm chất lượng cao và lan tỏa tiền lương nhưng có thể lấn át doanh nghiệp bản địa. Nghiên cứu tại 16 khu vực ở Kazakhstan (2003–2013) cho thấy FDI cải thiện việc làm và giảm nghèo nhưng tác động tiêu cực đến giáo dục và môi trường. Về khía cạnh giảm nghèo tại Việt Nam, Nguyễn Thị Tuệ Anh và Trần Toàn Thắng (2015) phát hiện: "cứ 1% tăng thêm vốn FDI sẽ làm tỷ lệ đói nghèo giảm 0,08%" đối với nhóm ngành có cường độ vốn trung bình [1, tr. 23]. Ngược lại, Đinh Đức Trường (2015) khi điều tra 80 doanh nghiệp FDI tại 5 tỉnh/thành trọng điểm (trong đó có Hà Nội) đã cảnh báo về mức độ tuân thủ môi trường thấp và nguy cơ biến thành "bãi rác công nghệ".
Luồng 3: Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả KT - XH của FDI. Các công trình của Đinh Thúy Phương (2007), Dương Thị Bình Minh và Phùng Thị Cẩm Tú (2009), Lâm Thùy Dương (2011), Phạm Thị Thúy (2018), Lê Thị Thu Hiền và Nguyễn Hoàng Dương (2021), cùng Bùi Việt Cường và Vũ Hải Hà (2021) đã đề xuất hệ thống từ 7 đến 48 chỉ tiêu bao quát kinh tế, việc làm và môi trường.
Tranh luận học thuật tồn tại giữa trường phái tân tự do (khẳng định FDI luôn mang lại ngoại tác tích cực) và trường phái cơ cấu/phụ thuộc (cảnh báo nguy cơ phân hóa thu nhập, chuyển giá trốn thuế và ô nhiễm môi trường). Nghiên cứu tại 272 thành phố cấp tỉnh ở Trung Quốc (2003–2017) cho thấy sự gia tăng phân cấp tài khóa kết hợp FDI đã làm trầm trọng thêm ô nhiễm môi trường. So sánh quốc tế với trường hợp thành phố Tô Châu (Trung Quốc) cho thấy sự thiếu kết nối giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp địa phương làm suy giảm hiệu quả R&D; tương tự, khảo sát tại Chennai và Bangalore (Ấn Độ) chỉ ra sự bất bình đẳng thu nhập gia tăng bất chấp tăng trưởng FDI. Luận án định vị chính xác ở điểm giao thoa: vận dụng kinh tế chính trị để đánh giá tổng thể mối quan hệ lợi ích - chi phí của FDI tại một đô thị thủ đô đang chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý luận xuất khẩu tư bản của V.I. Lênin và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Công trình làm rõ bản chất kinh tế chính trị của doanh nghiệp FDI: là thực thể kinh tế mang tính đa sở hữu, vừa vận động theo quy luật giá trị thặng dư và tối đa hóa lợi nhuận của nhà tư bản ngoại, vừa chịu sự điều tiết của thể chế kinh tế tiếp nhận đầu tư.
Tác giả đưa ra định nghĩa chuẩn xác: "Hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI là phạm trù phản ánh mức độ những lợi ích KT - XH do hoạt động của doanh nghiệp có vốn FDI đem lại cho xã hội, so với chi phí mà doanh nghiệp có vốn FDI và xã hội phải bỏ ra trong một thời gian nhất định". Mô hình lý thuyết xác lập sự chuyển dịch nhận thức (paradigm shift) từ đánh giá đơn mục tiêu (thu hút số lượng dự án, quy mô vốn đăng ký) sang đánh giá đa mục tiêu dựa trên hiệu quả tương đối (lợi ích đầu ra trên mỗi đơn vị vốn đầu tư thực hiện).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin về phân phối và quan hệ sở hữu, Lý thuyết Tăng trưởng kinh tế hiện đại (chú trọng ICOR và ngoại tác công nghệ), và Khung lý thuyết Phát triển bền vững (kinh tế - xã hội - môi trường).
Bộ tiêu chí đánh giá toàn diện gồm 7 nhóm chỉ tiêu định lượng và định tính:
- Đóng góp vào tăng trưởng kinh tế: Tỷ trọng GRDP và hệ số hiệu quả sử dụng vốn (ICOR).
- Đóng góp vào xuất khẩu: Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu và tỷ lệ giá trị xuất khẩu/vốn đầu tư thực hiện.
- Đóng góp vào ngân sách nhà nước: Tỷ trọng thu ngân sách và tỷ lệ nộp ngân sách/vốn đầu tư thực hiện.
- Mức độ cải thiện năng lực công nghệ và năng suất lao động: Tỷ lệ chi phí R&D/vốn đầu tư thực hiện, tỷ lệ R&D/doanh thu thuần và mức độ tuân thủ chuyển giao công nghệ.
- Đóng góp tạo việc làm: Tỷ lệ lao động thu hút và khoảng cách tỷ lệ vốn đầu tư thực hiện/lao động trực tiếp.
- Đóng góp tạo thu nhập: Tỷ lệ tổng thu nhập của người lao động/vốn đầu tư thực hiện và mức tiền lương bình quân.
- Mức độ thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và bảo vệ môi trường (BVMT): Đánh giá qua "chỉ số tuân thủ" và "chỉ số trên mức tuân thủ".
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn tại địa bàn đô thị trung tâm thủ đô của một nền kinh tế đang phát triển có độ mở cao, lấy "vốn đầu tư thực hiện" làm mẫu số chi phí đại diện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) làm nền tảng phương pháp luận. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp phương pháp trừu tượng hóa khoa học, phân tích - tổng hợp, thống kê - so sánh chuỗi thời gian, và kết hợp logic với lịch sử. Luận án xem xét đối tượng nghiên cứu trong mối quan hệ hữu cơ với quá trình tái cơ cấu kinh tế Thủ đô và hội nhập kinh tế quốc tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp chính thống từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê thành phố Hà Nội, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Hà Nội giai đoạn 2010–2020. Luận án sử dụng kỹ thuật tam giác giác hóa dữ liệu (data triangulation) giữa các niên giám thống kê, báo cáo điều tra doanh nghiệp thường niên và báo cáo chuyên đề về đầu tư nước ngoài. Độ tin cậy và tính giá trị nội tại được đảm bảo nhờ sự nhất quán trong phương pháp tính toán của Tổng cục Thống kê và việc chuẩn hóa các đơn vị đo lường kinh tế vĩ mô.
Data và phân tích
Hệ thống dữ liệu phân tích tập trung vào các bảng biểu và đồ thị cốt lõi:
- Số lượng doanh nghiệp FDI (Bảng 3.1) và cơ cấu phân theo quy mô lao động (Bảng 3.2), quy mô vốn (Bảng 3.3).
- Hệ số ICOR của khu vực doanh nghiệp FDI (Bảng 3.4) tính toán theo công thức:
$$ICOR = \frac{V_1}{G_1 - G_0}$$
(trong đó $V_1$ là vốn đầu tư thực hiện năm nghiên cứu, $G_1$ và $G_0$ lần lượt là GRDP năm nghiên cứu và năm trước).
- Tỷ lệ nộp ngân sách/vốn đầu tư thực hiện (Bảng 3.5) và năng lực công nghệ giai đoạn 2010–2018 (Bảng 3.6).
- Tỷ lệ lợi nhuận/vốn SX - KD (Hình 3.1), lợi nhuận/tài sản (Hình 3.2), tỷ trọng GRDP và vốn đầu tư thực hiện (Hình 3.3), tỷ lệ xuất khẩu/vốn thực hiện (Hình 3.4), tỷ lệ vốn/lao động (Hình 3.5 và Bảng 3.7), tỷ lệ thu nhập lao động/vốn thực hiện (Hình 3.6).
- Kiểm tra tính vững (robustness checks) được thực hiện thông qua việc tính toán chỉ số ICOR và tỷ suất đóng góp theo các giai đoạn trượt 3 năm nhằm loại trừ các cú sốc chu kỳ kinh tế ngắn hạn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thứ nhất, tăng trưởng GRDP đối lập với suy giảm hiệu quả vốn: Khu vực FDI đóng góp tỷ trọng GRDP đáng kể cho Hà Nội, tuy nhiên hệ số ICOR của khu vực này có xu hướng gia tăng qua các giai đoạn (giai đoạn 2011–2015 và 2016–2020), phản ánh hiệu quả sử dụng vốn đầu tư có xu hướng giảm sút; một đơn vị GRDP tạo thêm đòi hỏi ngày càng nhiều vốn đầu tư thực hiện.
- Thứ hai, hiệu quả nộp ngân sách thấp hơn mặt bằng chung: Mặc dù tổng số nộp ngân sách tăng tuyệt đối, tỷ lệ nộp ngân sách nhà nước trên vốn đầu tư thực hiện của khu vực FDI (Bảng 3.5) thấp hơn mức trung bình của toàn bộ các thành phần kinh tế trên địa bàn Thành phố, bắt nguồn từ các gói ưu đãi thuế kéo dài và hiện tượng chuyển giá ngầm.
- Thứ ba, hạn chế nghiêm trọng về lan tỏa công nghệ và R&D: Tỷ lệ vốn đầu tư cho R&D trên vốn thực hiện và trên doanh thu thuần của doanh nghiệp FDI tại Hà Nội ở mức rất thấp (Bảng 3.6). Hoạt động chuyển giao công nghệ chủ yếu là công nghệ trung bình hoặc chuyển giao nội bộ tập đoàn đa quốc gia, chưa tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ sang khu vực doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ (CNHT) trong nước.
- Thứ tư, bất đối xứng giữa năng suất và thu nhập lao động: Tỷ lệ vốn đầu tư thực hiện trên số lao động tăng mạnh (Hình 3.5), cho thấy xu hướng thâm dụng vốn tăng lên, nhưng tỷ lệ tổng thu nhập của người lao động trên vốn đầu tư thực hiện (Hình 3.6) lại có xu hướng giảm tương đối.
- Thứ năm, phân hóa trong thực hiện trách nhiệm xã hội và môi trường: Các doanh nghiệp FDI đạt "chỉ số tuân thủ" rất tốt về các quy định pháp luật lao động cơ bản, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động, nhưng "chỉ số trên mức tuân thủ" (như xây dựng nhà ở công nhân, phúc lợi cộng đồng) và cam kết đầu tư xử lý môi trường chuyên sâu chưa được chú trọng đúng mức.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tiếp cận đánh giá FDI theo quan điểm kinh tế chính trị cần phân định rạch ròi giữa kết quả tăng trưởng bề nổi và hiệu quả kinh tế - xã hội thực chất.
- Hàm ý phương pháp luận: Bộ công cụ 7 nhóm tiêu chí định lượng hóa trên mỗi đơn vị vốn đầu tư thực hiện có thể chuẩn hóa để áp dụng cho các đô thị và địa phương khác tại Việt Nam.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Chuyển dịch tiêu chí thu hút FDI: Chuyển từ "thu hút bằng mọi giá" sang "lựa chọn có sàng lọc", áp dụng suất đầu tư tối thiểu trên một hecta đất và tỷ lệ chi tiêu cho R&D bắt buộc.
- Phát triển công nghiệp hỗ trợ: Xây dựng cơ chế liên kết bắt buộc hoặc khuyến khích tài chính để các tập đoàn FDI nội địa hóa chuỗi cung ứng với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hà Nội.
- Tăng cường kiểm soát chuyển giá và thanh tra môi trường: Nâng cao năng lực của cơ quan quản lý thuế và quản lý môi trường Thành phố, loại bỏ các ưu đãi thuế đối với các dự án thâm dụng lao động phổ thông, công nghệ lạc hậu.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp vĩ mô được công bố đến năm 2020; các dữ liệu vi mô về chi phí thực của hiện tượng chuyển giá và các tác động ngoại tác tiêu cực về ô nhiễm môi trường chưa được lượng hóa đầy đủ thành dòng tiền.
- Điều kiện biên không gian: Địa bàn nghiên cứu là Thủ đô Hà Nội – trung tâm hành chính đặc thù – nên các phát hiện về cơ cấu vốn và dịch vụ có thể có sự khác biệt nhất định so với các trung tâm công nghiệp thâm dụng xuất khẩu thuần túy như Bình Dương, Đồng Nai hay Bắc Ninh.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng vi mô (Micro-econometric Panel Data) đánh giá hàm sản xuất và năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) của từng nhóm doanh nghiệp FDI.
- Nghiên cứu tác động lan tỏa không gian (Spatial Econometrics) của FDI Hà Nội sang các tỉnh thuộc Vùng Thủ đô.
- Xây dựng khung chỉ số xanh (Green FDI Taxonomy) đo lường mức độ phát thải carbon và đóng góp chuyển dịch năng lượng của khu vực FDI đến năm 2040.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác nghiên cứu và giảng dạy chuyên ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển tại các trường đại học và viện nghiên cứu. Về mặt chính sách, kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ Thành ủy, HĐND, UBND thành phố Hà Nội trong việc ban hành Nghị quyết và Đề án thu hút, sử dụng nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến năm 2030, định hướng 2045. Về mặt xã hội, luận án cung cấp luận cứ thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách xây dựng thiết chế bảo vệ người lao động và nâng cao chuẩn mực trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp đa quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận một khung đánh giá hiệu quả KT - XH toàn diện ở cấp địa phương, mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giữa kinh tế chính trị và kinh tế học thực chứng.
- Nhà hoạch định chính sách thành phố Hà Nội: Nhận diện rõ các hạn chế về ICOR, công nghệ và ngân sách để điều chỉnh chính sách ưu đãi đầu tư, quy hoạch các khu công nghệ cao và khu công nghiệp hỗ trợ.
- Hiệp hội doanh nghiệp trong nước: Sử dụng các kết quả nghiên cứu để kiến nghị chính quyền xây dựng cầu nối liên kết cung ứng công nghệ với khối FDI.
- Tổ chức quản lý lao động và môi trường: Có thêm cơ sở dữ liệu để giám sát việc thực hiện trách nhiệm xã hội và các tiêu chuẩn phát thải của doanh nghiệp nước ngoài.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết xuất khẩu tư bản của V.I. Lênin vào bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại một địa phương cụ thể, xác lập khung khái niệm và bản chất của "hiệu quả KT - XH" như một mối quan hệ so sánh giữa toàn bộ lợi ích KT - XH trực tiếp, gián tiếp mà địa phương nhận được với chi phí vốn thực hiện và chi phí xã hội phải đánh đổi.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu hồi quy một biến đơn lẻ (như Nguyễn Thị Cành & Trần Hùng Sơn 2009; Hồ Sỹ Hòa & Nguyễn Hoàng Hà 2017), luận án xây dựng phương pháp đánh giá hệ thống 7 trụ cột, kết hợp giữa phương pháp trừu tượng hóa khoa học của kinh tế chính trị với phương pháp thống kê - so sánh chuỗi thời gian trên mỗi đơn vị vốn đầu tư thực hiện và áp dụng độ trễ 3 năm theo chuẩn mực thực nghiệm quốc tế.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực chứng?
Khu vực FDI tăng trưởng mạnh về số lượng dự án và vốn đăng ký, song tỷ lệ nộp ngân sách trên vốn đầu tư thực hiện và tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu trên vốn đầu tư thực hiện lại có xu hướng giảm sút; đồng thời hệ số ICOR gia tăng, cho thấy sự suy giảm hiệu quả biên của dòng vốn ngoại tại Hà Nội trong giai đoạn nghiên cứu.
4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không?
Quy trình nghiên cứu hoàn toàn có thể tái lập nhờ sử dụng hệ thống biểu mẫu và công thức chuẩn tắc (Bảng 3.1 đến 3.7; công thức tính ICOR, tỷ lệ R&D, tỷ lệ ngân sách/vốn) dựa trên nguồn số liệu thống kê nhà nước công khai.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được vạch ra như thế nào?
Tập trung đánh giá hiệu quả KT - XH của dòng vốn FDI thế hệ mới (FDI 4.0, công nghệ số, kinh tế tuần hoàn), đo lường ngoại tác lan tỏa công nghệ thông qua các chuỗi giá trị toàn cầu và xây dựng cơ chế tích hợp liên kết Vùng Thủ đô Hà Nội đến năm 2030 và 2040.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận kinh tế chính trị về hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI tại cấp độ địa phương tiếp nhận đầu tư.
- Xây dựng thành công hệ thống 7 tiêu chí đánh giá toàn diện, lấy so sánh lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường trên chi phí vốn đầu tư thực hiện làm thước đo cốt lõi.
- Phân tích thực chứng bức tranh hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp FDI tại Hà Nội giai đoạn 2010–2020, chỉ rõ thành tựu về tăng trưởng quy mô song cũng bộc lộ hạn chế sâu sắc về ICOR, chuyển giao công nghệ, đóng góp ngân sách tương đối và trách nhiệm môi trường.
- Xác định rõ nguyên nhân gốc rễ từ khung khổ thể chế, chính sách ưu đãi dàn trải, công tác quản lý nhà nước và năng lực hấp thụ của cộng đồng doanh nghiệp trong nước.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm nâng cao hiệu quả KT - XH của khu vực doanh nghiệp FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội đến năm 2030, hướng tới mục tiêu phát triển Thủ đô văn hiến, văn minh, hiện đại và bền vững.