Luận văn: Đánh giá hiện trạng và giải pháp quản lý nhân nuôi ĐVHD tại Thanh Hóa

Luận văn thạc sĩ đánh giá hiện trạng nhân nuôi ĐVHD tại Thanh Hóa, đồng thời đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển hoạt động này hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về hoạt động nuôi ĐVHD tại Thanh Hóa

Thanh Hóa, với lợi thế về diện tích tự nhiên và tài nguyên rừng phong phú, đang sở hữu tiềm năng lớn để phát triển ngành chăn nuôi động vật hoang dã (ĐVHD). Hoạt động gây nuôi động vật rừng tại tỉnh đã hình thành từ sớm, khoảng năm 2003, và phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn 2008-2010. Tuy nhiên, sự phát triển này còn mang tính tự phát và đối mặt với nhiều thách thức. Theo kết quả điều tra năm 2018, trên địa bàn tỉnh có 153 cơ sở đăng ký nuôi ĐVHD, với tổng số 16.189 cá thể thuộc 23 loài khác nhau. Bức tranh này cho thấy sự đa dạng về loài nuôi nhưng cũng bộc lộ những vấn đề về quy mô và định hướng. Thực trạng nuôi động vật hoang dã Thanh Hóa cho thấy sự chênh lệch lớn về số lượng giữa các loài. Các loài mang lại giá trị kinh tế cao trong ngắn hạn như Rắn hổ mang (chiếm gần 60% tổng số cá thể), Rùa câm và Nhím được nuôi với số lượng lớn, trong khi nhiều loài khác chỉ được nuôi với quy mô nhỏ lẻ. Hoạt động nuôi ĐVHD không chỉ nhằm mục đích thương mại mà còn hướng đến mục tiêu bảo tồn, điển hình là 01 cơ sở nuôi Hổ và 04 cơ sở nuôi Gấu ngựa. Việc hiểu rõ hiện trạng là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp quản lý hiệu quả, giúp ngành chăn nuôi này phát triển bền vững, vừa khai thác tiềm năng kinh tế từ ĐVHD, vừa góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học chung của tỉnh và cả nước. Các cơ quan chức năng như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thanh HóaChi cục Kiểm lâm Thanh Hóa đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và quản lý hoạt động này.

1.1. Thống kê các loài ĐVHD được phép nuôi phổ biến nhất

Hiện nay, danh sách các loài ĐVHD được phép nuôi tại Thanh Hóa khá đa dạng, bao gồm cả động vật rừng thông thường theo Thông tư 47/2012/TT-BNNPTNT và các loài nguy cấp, quý, hiếm thuộc Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Xét về số lượng cá thể, ba loài chiếm ưu thế tuyệt đối là Rắn hổ mang (Naja atra) với 9.711 cá thể, Rùa câm (Mauremys mutica) với 2.917 cá thể và Gà rừng (Gallus gallus) với 1.476 cá thể. Các loài này chiếm tới 87,12% tổng số cá thể ĐVHD được nuôi trên toàn tỉnh. Bên cạnh đó, các loài như Nhím (Hystrix brachyura) với 705 cá thể và Ba ba trơn (Pelodiscus sinensis) với 702 cá thể cũng là những đối tượng được nhiều hộ lựa chọn. Điều này phản ánh xu hướng chăn nuôi tập trung vào các loài đã có thị trường tiêu thụ nhất định và kỹ thuật nuôi đã được phổ biến rộng rãi. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một vài loài chủ lực cũng tiềm ẩn rủi ro khi thị trường biến động.

1.2. Phân bố và quy mô các mô hình trang trại ĐVHD hiện nay

Việc phát triển mô hình trang trại ĐVHD tại Thanh Hóa chưa đồng đều, chủ yếu tập trung tại một số địa phương có truyền thống. Huyện Thiệu Hóa nổi lên như một trung tâm nuôi Rùa câm, chiếm phần lớn trong tổng số 66 hộ nuôi loài này trên toàn tỉnh. Trong khi đó, các mô hình nuôi Nhím và Rắn hổ mang phân bố rải rác hơn. Quy mô chăn nuôi chủ yếu là nhỏ lẻ, cấp hộ gia đình, mang tính tự phát và thiếu quy hoạch. Theo thống kê, có tới 66/161 lượt hộ đăng ký nuôi Rùa câm và 35/161 lượt hộ nuôi Nhím. Ngược lại, nhiều loài quý hiếm như Rùa sa nhân, Rùa hộp lưng đen, Kỳ đà vân chỉ có duy nhất một hộ đăng ký nuôi. Tình trạng manh mún này gây khó khăn cho việc áp dụng kỹ thuật tiên tiến, kiểm soát dịch bệnh và xây dựng thương hiệu sản phẩm. Việc thiếu các quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển thiếu bền vững của ngành.

II. Top 5 khó khăn trong việc nuôi ĐVHD tại tỉnh Thanh Hóa

Mặc dù có nhiều tiềm năng, hoạt động nuôi ĐVHD tại Thanh Hóa đang phải đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn trong việc nuôi ĐVHD không chỉ đến từ yếu tố kỹ thuật mà còn liên quan đến cơ chế quản lý và thị trường. Thứ nhất, thị trường tiêu thụ không ổn định là rào cản lớn nhất. Phần lớn sản phẩm phụ thuộc vào một số thị trường nhất định, đặc biệt là xuất khẩu tiểu ngạch, dẫn đến tình trạng "được mùa mất giá" và nhiều trang trại phải phá sản khi thị trường bão hòa. Thứ hai, sự phát triển của ngành còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch bài bản, chạy theo phong trào mà không có sự định hướng dài hạn từ các cơ quan chức năng. Thứ ba, trình độ kỹ thuật chăn nuôi của nhiều hộ dân còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm tự tích lũy, chưa được đào tạo chuyên sâu về dinh dưỡng, phòng bệnh và xử lý môi trường. Thứ tư, công tác quản lý nhà nước về nuôi ĐVHD vẫn còn những kẽ hở, dẫn đến nguy cơ hợp thức hóa động vật săn bắt từ tự nhiên. Cuối cùng, vấn đề an toàn sinh học trong chăn nuôi chưa được quan tâm đúng mức, tiềm ẩn nguy cơ lây lan dịch bệnh giữa động vật và người, cũng như rủi ro từ việc nuôi nhốt các loài hung dữ trong khu dân cư. Giải quyết đồng bộ các thách thức này là yêu cầu cấp thiết để ngành phát triển bền vững.

2.1. Thách thức về thị trường và đầu ra cho sản phẩm ĐVHD

Vấn đề lớn nhất và mang tính quyết định đến sự tồn vong của các trang trại chính là tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm ĐVHD. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "khi nhu cầu của thị trường bão hòa, thì sản phẩm sản xuất không có đầu ra, rất nhiều trang trại, cơ sở nuôi phá sản hoặc giảm đàn". Tình trạng này đã xảy ra với các loài như Nhím và Rắn hổ mang trong giai đoạn 2010-2013. Sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường xuất khẩu không chính ngạch, đặc biệt là thị trường Trung Quốc, khiến người nuôi luôn ở trong thế bị động. Hiện tại, một chuỗi giá trị sản phẩm từ động vật hoang dã hoàn chỉnh gần như chưa được hình thành tại Thanh Hóa. Sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng thô (động vật sống), chưa qua chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng. Việc thiếu liên kết giữa người sản xuất, doanh nghiệp chế biến và kênh phân phối hiện đại khiến sản phẩm khó tiếp cận các thị trường tiêu dùng khó tính.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý nhà nước về nuôi ĐVHD

Công tác quản lý nhà nước về nuôi ĐVHD tại Thanh Hóa dù đã có nhiều nỗ lực nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Báo cáo của Chi cục Kiểm lâm Thanh Hóa cho thấy vẫn còn tình trạng các cơ sở nuôi không khai báo kịp thời khi có biến động tăng, giảm đàn. Đáng lo ngại hơn là nguy cơ một số cơ sở lợi dụng chính sách khuyến khích để hợp thức hóa ĐVHD có nguồn gốc bất hợp pháp từ tự nhiên. Việc kiểm tra, giám sát thực tế tại các trại nuôi đôi khi còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên báo cáo của chủ cơ sở, dẫn đến chênh lệch giữa hồ sơ và thực tế. Bên cạnh đó, hệ thống văn bản pháp luật dù đã được ban hành khá đầy đủ nhưng việc hướng dẫn và triển khai ở cấp cơ sở đôi khi còn cứng nhắc, gây khó khăn cho người dân trong việc đăng ký và tuân thủ các quy định. Sự phối hợp giữa các cơ quan như Kiểm lâm, Tài nguyên Môi trường, Công an và chính quyền địa phương cần được tăng cường để quản lý chặt chẽ hơn.

2.3. Rào cản kỹ thuật và vấn đề an toàn sinh học trong chăn nuôi

Kỹ thuật chăn nuôi hạn chế và vấn đề an toàn sinh học trong chăn nuôi là hai rào cản lớn. Hầu hết các hộ dân tự học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau, thiếu các quy trình chuẩn về chọn giống, chăm sóc, và phòng trị bệnh. Điều này dẫn đến tỷ lệ sinh sản thấp, vật nuôi chậm lớn và dễ mắc bệnh. Đặc biệt, vấn đề an toàn sinh học chưa được chú trọng. Nhiều chuồng trại chưa đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, hệ thống xử lý chất thải còn sơ sài, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường và phát sinh dịch bệnh. Việc nuôi các loài hung dữ như Gấu, Rắn hổ mang trong các khu dân cư đông đúc cũng đặt ra những lo ngại về an toàn cho cộng đồng. Để phát triển bền vững, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và chuyển giao các quy trình kỹ thuật gây nuôi động vật rừng tiên tiến, đồng thời ban hành các quy định chặt chẽ về điều kiện chuồng trại và an toàn sinh học.

III. Giải pháp vĩ mô Hoàn thiện chính sách hỗ trợ chăn nuôi ĐVHD

Để giải quyết các tồn tại, cần có những giải pháp đồng bộ ở cấp độ vĩ mô, tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ chăn nuôi ĐVHD. Hiện tại, các chính sách chủ yếu tập trung vào quản lý, ngăn chặn buôn bán trái phép mà chưa thực sự khuyến khích các mô hình gây nuôi hợp pháp, bền vững. Cần có một chiến lược tổng thể cho ngành, xác định rõ các loài thế mạnh của địa phương, các vùng chăn nuôi phù hợp và lộ trình phát triển cụ thể. Vai trò của các cơ quan nhà nước như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thanh HóaChi cục Kiểm lâm Thanh Hóa là vô cùng quan trọng trong việc tham mưu, xây dựng và triển khai các chính sách này. Các chính sách cần được thiết kế theo hướng tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp, từ việc đơn giản hóa thủ tục hành chính đến hỗ trợ tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Một hành lang pháp lý thông thoáng, minh bạch và có tính khuyến khích cao sẽ là đòn bẩy giúp ngành nuôi ĐVHD Thanh Hóa chuyển từ tự phát sang chuyên nghiệp, đóng góp hiệu quả vào kinh tế địa phương và công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

3.1. Xây dựng quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung và bền vững

Giải pháp nền tảng là phải tiến hành quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung. Việc phát triển tràn lan, thiếu kiểm soát như hiện nay gây khó khăn cho công tác quản lý và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Dựa trên điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của từng địa phương, tỉnh cần xác định các khu vực ưu tiên phát triển chăn nuôi ĐVHD. Các vùng này cần được đầu tư hạ tầng đồng bộ về giao thông, điện, nước và hệ thống xử lý chất thải. Quy hoạch cũng cần xác định rõ các loài vật nuôi chủ lực cho từng vùng để hình thành các khu chuyên canh, tạo điều kiện cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật, kiểm soát dịch bệnh và xây dựng thương hiệu. Việc hình thành các vùng chăn nuôi tập trung cũng giúp tách biệt khu chăn nuôi khỏi khu dân cư, giải quyết triệt để vấn đề an toàn và môi trường, đồng thời tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào chế biến và tiêu thụ sản phẩm.

3.2. Cải cách thủ tục và chính sách hỗ trợ chăn nuôi ĐVHD

Một hệ thống chính sách hỗ trợ chăn nuôi ĐVHD cụ thể và thiết thực là yếu tố sống còn. Trước hết, cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến việc cấp phép thành lập trang trại, đăng ký biến động đàn và vận chuyển sản phẩm. Các quy định cần phù hợp hơn với trình độ của người nông dân. Bên cạnh đó, nhà nước cần có chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn vay ưu đãi, miễn giảm thuế trong giai đoạn đầu, hỗ trợ chi phí xây dựng chuồng trại theo tiêu chuẩn an toàn sinh học. Cần có cơ chế khuyến khích các cơ sở nghiên cứu khoa học chuyển giao quy trình kỹ thuật gây nuôi động vật rừng cho người dân. Đặc biệt, chính sách cần hỗ trợ các trang trại trong việc xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc sản phẩm và xúc tiến thương mại, giúp họ tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm ĐVHD một cách ổn định và bền vững.

IV. Hướng dẫn phát triển chuỗi giá trị sản phẩm từ động vật hoang dã

Để nâng cao hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững, việc xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm từ động vật hoang dã là hướng đi tất yếu. Thay vì chỉ bán sản phẩm thô với giá trị thấp, người chăn nuôi và doanh nghiệp tại Thanh Hóa cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm đã qua chế biến, có thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn cao của thị trường. Chuỗi giá trị này bắt đầu từ khâu sản xuất giống chất lượng, áp dụng quy trình chăn nuôi an toàn, đến khâu giết mổ, chế biến, đóng gói và phân phối. Mỗi mắt xích trong chuỗi đều tạo ra giá trị gia tăng và việc làm. Việc hình thành chuỗi giá trị đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ "4 nhà": Nhà nước (tạo cơ chế), Nhà khoa học (cung cấp kỹ thuật), Nhà doanh nghiệp (đầu tư chế biến, tiêu thụ) và Nhà nông (tổ chức sản xuất). Đây là phương pháp hiệu quả nhất để giải quyết bài toán về đầu ra cho sản phẩm ĐVHD và nâng cao tiềm năng kinh tế từ ĐVHD, biến nó thành một ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh. Quá trình này cũng góp phần chuyên nghiệp hóa hoạt động gây nuôi động vật rừng, đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và phúc lợi động vật.

4.1. Nâng cao kỹ thuật gây nuôi động vật rừng và đảm bảo chất lượng

Mắt xích đầu tiên và quan trọng nhất của chuỗi giá trị là khâu sản xuất. Việc nâng cao kỹ thuật gây nuôi động vật rừng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo con giống và sản phẩm thương phẩm có chất lượng cao. Các cơ quan chuyên môn cần đẩy mạnh nghiên cứu đặc tính sinh học, tập tính của các loài ĐVHD chủ lực để xây dựng các quy trình chăn nuôi chuẩn. Nội dung tập huấn cần tập trung vào kỹ thuật chọn giống, xây dựng khẩu phần ăn phù hợp, quy trình phòng và trị bệnh, kỹ thuật ghép đôi sinh sản để tăng năng suất. Việc áp dụng các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi, như tiêm phòng định kỳ, khử trùng chuồng trại và quản lý chất thải, không chỉ giúp bảo vệ đàn vật nuôi mà còn là yêu cầu bắt buộc để sản phẩm được thị trường chấp nhận. Chất lượng sản phẩm ổn định là tiền đề để xây dựng thương hiệu và niềm tin nơi người tiêu dùng.

4.2. Xây dựng thương hiệu và đa dạng hóa kênh phân phối sản phẩm

Để tối đa hóa giá trị, cần tập trung xây dựng thương hiệu và đa dạng hóa sản phẩm cũng như kênh phân phối. Thay vì bán động vật sống, các cơ sở có thể phát triển các sản phẩm chế biến sâu như thịt đông lạnh, đồ hộp, dược phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ. Việc xây dựng thương hiệu chung cho các sản phẩm ĐVHD của Thanh Hóa, gắn với chỉ dẫn địa lý và chứng nhận an toàn, sẽ giúp nâng cao vị thế cạnh tranh. Cần phát triển các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch, sàn thương mại điện tử. Ngoài ra, việc kết hợp phát triển mô hình trang trại ĐVHD với du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm cũng là một hướng đi đầy tiềm năng, vừa tạo thêm nguồn thu, vừa quảng bá trực tiếp sản phẩm đến người tiêu dùng, hoàn thiện chuỗi giá trị sản phẩm từ động vật hoang dã.

V. Phân tích tiềm năng kinh tế từ ĐVHD gắn với bảo tồn đa dạng

Phát triển chăn nuôi ĐVHD không chỉ là một bài toán kinh tế mà còn mang ý nghĩa xã hội và môi trường sâu sắc. Việc phân tích đúng tiềm năng kinh tế từ ĐVHD và gắn kết nó với mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Một khi nghề nuôi ĐVHD phát triển theo hướng hợp pháp, có quản lý, nó sẽ tạo ra nguồn cung sản phẩm ổn định, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Điều này sẽ làm giảm đáng kể áp lực săn bắt, buôn bán trái phép các loài động vật từ tự nhiên, góp phần bảo vệ các hệ sinh thái rừng. Hơn nữa, hoạt động này còn tạo ra nhiều công ăn việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, miền núi, góp phần xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới. Các trang trại nuôi ĐVHD, nếu được quản lý tốt, còn có thể trở thành các trung tâm bảo tồn chuyển vị (ex-situ), lưu giữ nguồn gen quý hiếm của các loài đang bị đe dọa ngoài tự nhiên. Như vậy, phát triển kinh tế từ ĐVHD và bảo tồn thiên nhiên là hai mục tiêu có thể song hành và hỗ trợ lẫn nhau nếu có một chiến lược đúng đắn.

5.1. Hiệu quả kinh tế thực tế từ các mô hình chăn nuôi ĐVHD

Nghề nuôi ĐVHD mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với nhiều mô hình chăn nuôi truyền thống. Dù chi phí đầu tư ban đầu cho chuồng trại và con giống có thể lớn, nhưng giá trị sản phẩm thương phẩm cao giúp người nuôi nhanh chóng thu hồi vốn và có lợi nhuận. Các mô hình nuôi Rùa câm, Rắn hổ mang hay Nhím tại Thanh Hóa đã chứng minh được tiềm năng kinh tế từ ĐVHD. Hoạt động này không chỉ mang lại thu nhập trực tiếp cho chủ trang trại mà còn tạo ra việc làm cho lao động địa phương thông qua các dịch vụ phụ trợ như cung cấp thức ăn, vận chuyển. Theo tính toán, giá trị sản xuất và thu nhập từ các hộ nuôi ĐVHD có thể cao hơn đáng kể so với trồng trọt hay chăn nuôi gia súc, gia cầm thông thường trên cùng một đơn vị diện tích. Đây là một hướng đi quan trọng giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại các địa phương.

5.2. Mối liên kết giữa gây nuôi thương mại và bảo tồn đa dạng sinh học

Mối quan hệ giữa gây nuôi thương mại và bảo tồn đa dạng sinh học là mối quan hệ tương hỗ. Khi việc gây nuôi động vật rừng được pháp luật công nhận và quản lý chặt chẽ, nó sẽ tạo ra một nguồn cung hợp pháp, làm giảm giá trị của các sản phẩm săn bắt trái phép trên thị trường chợ đen. Điều này trực tiếp làm giảm động lực của những kẻ săn trộm. Bên cạnh đó, các cơ sở nuôi sinh sản có thể tham gia vào các chương trình bảo tồn bằng cách cung cấp con giống khỏe mạnh để tái thả về tự nhiên, phục hồi các quần thể đã bị suy giảm. Nhiều trang trại còn đóng vai trò như các "ngân hàng gen sống", duy trì sự đa dạng di truyền của các loài quý hiếm. Để mối liên kết này thực sự hiệu quả, công tác quản lý nhà nước về nuôi ĐVHD cần đảm bảo việc đánh dấu và truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách nghiêm ngặt, ngăn chặn tuyệt đối việc trà trộn động vật tự nhiên vào các trang trại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất trên thế giới. Với vị trí địa lý đặc thù, cùng với các đặc điểm về khí hậu, địa hình đặc trưng đã tạo cho Việt Nam tính đa dạng cao về thành phần loài động thực vật. Không chỉ giàu có về loài, Việt Nam còn là nơi tập trung của nhiều loài quý hiếm, đặc hữu có giá trị bảo tồn mang tầm quốc gia và trên toàn thế giới. Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng không hợp lý khiến tài nguyên sinh vật nói chung và động vật hoang dã nói riêng ở nước ta đã bị suy giảm nghiêm trọng, trong khi nhu cầu về các sản phẩm từ động vật hoang dã không ngừng gia tăng.

Trước thực tế đó, nhân nuôi động vật hoang dã đã trở thành một nghề không những góp phần phát triển kinh tế xã hội mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc bảo tồn nguồn gen, bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo cho sự cân bằng sinh thái. Hiện nay, hoạt động nhân nuôi động vật hoang dã xuất hiện ở hầu hết các tỉnh trong cả nước, đặc biệt là vùng đồng bằng Sông Hồng, vùng trung du bán sơn địa Miền Trung và Tây Nguyên và vùng đồng bằng Sông Cửu Long. Các địa phương có phong trào chăn nuôi động vật hoang dã tiêu biểu như: Vĩnh Phúc, Hà Nội, Lạng Sơn, Hòa Bình, An Giang,. Một số loài động vật hoang dã được nuôi phổ biến có thể kể đến là: Nhím, Lợn rừng, Gấu, Cá sấu nước ngọt, Rắn, Hươu.

Nghề chăn nuôi động vật hoang dã đã mang lại nguồn lợi kinh tế và tạo thêm công ăn việc làm cho một phần lao động nhàn rỗi ở vùng nông thôn. Số lượng loài, số lượng các hộ gia đình, cơ sở chăn nuôi và quy mô chăn nuôi có sự tăng lên đáng kể song những khó khăn gặp phải trong quá trình chăn nuôi đã khiến hiệu quả hoạt động này chưa thực sự cao. Mặt khác, việc phát triển các cơ cở chăn nuôi còn mang tính tự phát, kỹ thuật chăn nuôi hạn chế khiến sản phẩm chưa có tính cạnh tranh cao, chưa đáp ứng được các thị trường tiêu dùng khó tính, đặc biệt là thị trường ngoài nước. Chăn nuôi động vật hoang dã không chỉ được coi là một nghề để phát triển kinh tế mà còn có ý nghĩa lớn về mặt bảo tồn đa dạng sinh học cũng như bảo vệ các loài động vật hoang dã ngoài tự nhiên.

Hoạt động gián tiếp làm giảm áp lực của việc 2 săn bắt, khai thác tài nguyên động vật ngoài tự nhiên đồng thời có thể bảo tồn được các loài nguy cấp, quý hiếm đặc biệt tại các cơ sở nhân nuôi với mục đích bảo tồn. Hoạt động gây nuôi ĐVHD tại tỉnh Thanh Hóa được phát triển khá sớm, xuất hiện từ khoảng năm 2003, là một trong những tỉnh đi đầu trong cả nước, phát triển mạnh về số lượng cơ sở nuôi, số lượng cá thể ĐVHD cũng như đa dạng về thành phần loài gây nuôi; đặc biệt trong những năm từ 2008 - 2010, số lượng cá nhân, hộ gia đình làm thủ tục đăng ký gây nuôi sinh trưởng, sinh sản ĐVHD tăng mạnh, đã có hàng nghìn trại nuôi ĐVHD được cấp giấy phép trong khoảng thời gian này, loài nuôi chủ yếu lúc này là loài Nhím đuôi ngắn (Hystrix brachyura) và Rắn Hổ mang (Naja naja) (theo báo cáo các năm 2008, 2009, 2010 của Chi cục Kiểm lâm Thanh Hóa). Nhu cầu nuôi lúc này chỉ chạy theo thị trường, sản phẩm ĐVHD rất được ưa chuộng để xuất khẩu, đặc biệt là thị trường Trung Quốc. Từ nhu cầu đó của thị trường, nhiều cá nhân, hộ gia đình đã đầu tư khá lớn nguồn kinh phí vào hoạt động gây nuôi ĐVHD, nhiều cơ sở, trại nuôi được hình thành nhưng không khai báo với chính quyền địa phương, cơ quan chức năng trên địa bàn.

Nhiều cơ sở nuôi lợi dụng cơ chế, chính sách khuyến khích của nhà nước, lợi dụng những lỗ hổng trong công tác quản lý để đưa các cá thể, loài nuôi từ tự nhiên vào cơ sở gây nuôi. Vì những nguyên nhân khách quan, chủ quan mà công tác quản lý một số thời điểm đang còn những tồn tại, hạn chế nhất định. Thanh Hóa là một trong những địa phương cũng đang đứng trước những khó khăn về mặt quản lý như trên, bởi nếu việc quản lý không chặt sẽ dẫn đến tình trạng đưa những cá thể ĐVHD ngoài tự nhiên vào, mặt khác nếu quá cứng nhắc trong khâu quản lý thì lại hạn chế cho việc gây nuôi, phát triển. Do vậy nghiên cứu thực trạng, phân tích hiệu quả và phương hướng phát triển gây nuôi ĐVHD ở địa phương, từ đó đề xuất giải pháp cụ thể về công tác quản lý, về điều kiện, trình tự thủ tục đăng ký gây nuôi cũng như vận chuyển, xuất bán sản phẩm nhằm phát triển và quản lý việc gây nuôi theo hướng bền vững, gắn phát triển kinh tế với mục tiêu bảo tồn ĐVHD trong điều kiện đặc thù của địa phương.

Đó chính là hướng nghiên cứu của đề tài “Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý các cơ sở nhân nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Thanh Hóa" 3 Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ cung cấp đầy đủ hiện trạng về cơ sở dữ liệu các trại nuôi ĐVHD trên địa bàn tỉnh; số lượng trại nuôi, số lượng cá thể, chủng loại loài nuôi và xu hướng phát triển của nghề nuôi động vật hoang dã. Các kết quả khoa học của đề tài là cơ sở cho việc xây dựng các giải pháp thực hiện hiệu quả công tác quản lý cơ sở nhân nuôi ĐVHD ở Việt Nam nói chung và trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa nói riêng. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Do nhu cầu của xã hội ngày càng tăng về các sản phẩm có nguồn gốc từ rừng, con người đã khai thác, săn bắn quá mức các loài động vật hoang dã làm cho nguồn tài nguyên này đang ngày càng trở nên cạn kiệt, hầu hết các loài quý hiếm, có giá trị cao đều đứng trước nguy cơ tuyệt chủng hoặc không còn khả năng khai thác.

Trước thực tế đó nghề nhân nuôi, thuần dưỡng các loài động vật hoang dã đã phát triển mạnh ở nhiều quốc gia trên thế giới nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội, đồng thời giảm áp lực săn bắt động vật hoang dã và bảo tồn đa dạng sinh học. Chăn nuôi động vật hoang dã không những mang lại hiệu quả kinh tế cao mà nó còn là giải pháp quan trọng nhằm bảo tồn hoặc cứu nguy các nguồn gen đang có nguy cơ bị tiệt chủng. Theo Conway (1998), hiện nay tại các vườn động vật trên thế giới đang nuôi khoảng 500.000 động vật có xương sống ở cạn, đại diện cho 3000 loài chim, thú, bò sát, ếch nhái. Mục đích phần lớn của các vườn động vật hiện nay là gây nuôi các quần thể động vật quý hiếm, đang có nguy cơ bị tuyệt chủng và phục vụ thăm quan du lịch giải trí và bảo tồn đa dạng sinh học.

Việc nghiên cứu trong các vườn động vật cũng đang được chú trọng. Các nhà khoa học đang cố gắng tìm các giải pháp tối ưu để nhân giống, phát triển số lượng. Tuy nhiên về kỹ thuật nhân nuôi, sinh thái và tập tính cũng như việc thả chúng về môi trường tự nhiên có nhiều vấn đề đặt ra cho công tác nhân nuôi cần phải giải quyết. Ở Trung Quốc, Ấn Độ, Đức và Thái Lan là các quốc gia có nghề nhân nuôi động vật hoang dã phát triển.

Tuy nhiên tài liệu nước ngoài về nhân nuôi động vật hoang dã rất ít. Một số công trình ngoài nước có thể kể đến như: - Từ Phổ Hữu (Quảng Đông -Trung Quốc, năm 2001), Kỹ thuật nhân nuôi rắn độc, trình bầy đặc điểm hình thái, sinh học kỹ thuật chăn nuôi (chuồng trại, thức ăn, chăm sóc, bệnh tật và cách phòng tránh…) cho mười loài rắn độc kinh tế. 5 - Cao Dực (Trung Quốc, 2002) trong cuốn Kỹ thuật thực hành nuôi dưỡng động vật kinh tế, trình bầy những yêu cầu kỹ thuật cơ bản chăn nuôi nhiều loài thú, chim, bò sát, ếch nhái, bọ cạp, giun đất… - Liang W. (2011), Gà tiền hải nam (Polyplectron kastumatae): Loài chim rừng nhiệt đới nguy cấp và quý hiếm.

Nhóm tác giả cho rằng, Gà tiền hải nam thường sống đôi vào mùa sinh sản từ tháng 2 đến tháng 5. Tổ của chúng thường làm trên mặt đất, dựa vào gốc cây hoặc dưới các tảng đá với vật liệu làm tổ là lá khô và cỏ. Gà tiền hải nam đẻ mỗi lứa từ 1 đến 2 trứng và thời gian ấp từ 20-22 ngày. Các nghiên cứu về nhân nuôi động vật hoang dã Theo báo cáo của Cục Kiểm lâm từ năm 2011 cho biết, Việt Nam có hơn 10.000 cơ sở nuôi động vật hoang dã đã đăng ký với cơ quan chức năng ở 63 tỉnh thành trên cả nước.

Có 3 triệu động vật hoang dã thuộc 70 loài đang được nuôi, trong đó có bốn loài chính là trăn, cá sấu, khỉ đuôi dài và rắn các loại. Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam bộ là hai khu vực nuôi động vật hoang dã lớn nhất (chiếm 70%), tiếp theo là đồng bằng sông Hồng (20%) (nguồn: www.vn/nuoi-dong-vat-hoang-da-nhieu-rui-ro-kho-quan- ly-430651. Hiện nay, phần lớn ĐVHD được nhân nuôi là các loài quý hiếm, có giá trị bảo tồn, và các loài có giá trị kinh tế cao như: Cá sấu nước ngọt, Rắn hổ mang, Ba ba, Kỳ đà, Tắc kè, Trăn, Hươu, Nai, Lợn rừng, Rùa câm, Nhím, Cày,. Một số khu vực có thể kể đến là Vườn thú thuộc khu du lịch sinh thái Mường Thanh vừa nuôi, vừa gây nuôi các loài thú quý hiếm, trong đó có các loài thú dữ, với hình thức nuôi bảo tồn bán hoang dã (nguồn: www.vn/xa-hoi/201610/can-quan- chat-viec-nuoi-nhot-gay-nuoi-dong-vat-hoang-da-685908), ngoài ra còn các nơi nuôi nhốt động vật hoang dã nổi tiếng khác là Thảo Cầm Viên Sài Gòn, Đầm Sen, Suối Tiên, vườn thú Đại Nam, Vinpearl Phú Quốc, Safari Củ Chi.

Bên cạnh đó, một số Trung tâm cứu hộ cũng đã thực hiện nhân nuôi thành công một số loài ĐVHD, như: Tại Trung tâm cứu hộ ĐVHD Sóc Sơn, Hà Nội năm 2010, 03 cá thể 6 hổ đầu tiên được sinh sản thành công tại Trung tâm, tạo đột phá trong công tác nhân nuôi sinh sản ĐVHD nói chung và loài hổ nói riêng. Sau 8 năm thực hiện, Trung tâm đã nhân nuôi sinh sản thành công 92 cá thể ĐVHD các loại. Riêng năm 2017, Trung tâm đã nhân nuôi sinh sản được 4 cá thể ĐVHD, trong đó, 3 cá thể hổ, 1 cá thể vượn đen má trắng. Hiện 3 cá thể hổ sinh trưởng phát triển tốt, đã được nhập đàn (www.net/2018/01/28/nhan-nuoi-sinh-san-thanh-cong-92-ca-dong- vat-hoang-da/).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ