Luận văn: Đánh giá sinh trưởng và tỷ lệ sống cây rừng ngập mặn Hà Tĩnh

Luận văn đánh giá hiện trạng sinh trưởng, tỷ lệ sống của rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh. Phân tích các loài cây và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiện trạng sinh trưởng rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh

Hà Tĩnh, với đường bờ biển dài 137 km, là một trong những địa phương chịu nhiều ảnh hưởng từ thiên tai và biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái rừng ngập mặn đóng vai trò như một lá chắn xanh, bảo vệ đất liền và ổn định đời sống người dân. Việc đánh giá đúng hiện trạng sinh trưởng rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh là nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng các chiến lược bảo vệ và phát triển bền vững. Nghiên cứu khoa học gần đây cung cấp một cái nhìn tổng thể về diện tích, sự phân bố và sức khỏe của các cánh rừng này, đồng thời chỉ ra những tiềm năng và thách thức trong công tác bảo tồn. Những dữ liệu này là nền tảng quan trọng, giúp các nhà quản lý và khoa học đưa ra quyết sách phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả phòng hộ và giá trị kinh tế mà rừng ngập mặn mang lại cho vùng ven biển Hà Tĩnh.

1.1. Phân tích vai trò của rừng ngập mặn với vùng ven biển Hà Tĩnh

Rừng ngập mặn có vai trò của rừng ngập mặn vô cùng quan trọng đối với môi trường và kinh tế-xã hội. Đây là hệ sinh thái có năng suất sinh học cao, cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào, là nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài tôm, cua, cá. Tại Hà Tĩnh, rừng ngập mặn không chỉ đảm bảo sinh kế cộng đồng ven biển thông qua các hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng, mà còn là bức tường thành tự nhiên vững chắc. Hệ thống rễ chằng chịt của các loài cây ngập mặn (đước, vẹt, bần) giúp cố định đất, bồi tụ phù sa, mở rộng lãnh thổ và hạn chế tình trạng sạt lở bờ biển Hà Tĩnh. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rừng ngập mặn đang là vấn đề toàn cầu, khả năng giảm tốc độ gió bão và sóng biển của thảm thực vật này giúp bảo vệ hệ thống đê điều, cơ sở hạ tầng và tính mạng của người dân.

1.2. Thống kê mới nhất về diện tích rừng ngập mặn Hà Tĩnh

Theo kết quả điều tra từ nghiên cứu của Trần Thị Huyền (2016), tổng diện tích rừng ngập mặn Hà Tĩnh là 752,6 ha. Trong đó, diện tích rừng tự nhiên phòng hộ chiếm một phần nhỏ với 32 ha, còn lại 720,6 ha là rừng trồng phòng hộ. Con số này cho thấy sự nỗ lực lớn trong các dự án trồng rừng ngập mặn và phục hồi hệ sinh thái ven biển của tỉnh. Tuy nhiên, diện tích này vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và yêu cầu phòng hộ của một tỉnh có đường bờ biển dài. Sự phân bố của thảm thực vật ngập mặn không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các vùng cửa sông, bãi bồi nơi có điều kiện lập địa phù hợp. Việc nắm rõ hiện trạng diện tích và phân bố là cơ sở để quy hoạch các vùng trồng mới, khoanh nuôi tái sinh và thực hiện các biện pháp bảo tồn rừng ngập mặn Hà Tĩnh một cách hiệu quả.

II. Thách thức lớn cho sinh trưởng rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh

Mặc dù có vai trò quan trọng, sinh trưởng rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa này đến từ cả yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người, gây ra tình trạng suy thoái rừng ngập mặn trên diện rộng. Các cơn bão với cường độ ngày càng mạnh, triều cường dâng cao và các hiện tượng thời tiết cực đoan khác đang bào mòn và làm suy yếu “lá chắn xanh” ven biển. Bên cạnh đó, áp lực từ phát triển kinh tế, đặc biệt là việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất thiếu quy hoạch, đã làm thu hẹp đáng kể diện tích rừng. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ của những thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp can thiệp kịp thời, nhằm bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn một cách bền vững.

2.1. Tác động từ biến đổi khí hậu và sạt lở bờ biển Hà Tĩnh

Hà Tĩnh là một trong những tỉnh chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu. Mực nước biển dâng làm tăng thời gian và độ sâu ngập của các khu rừng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp và sinh trưởng của cây. Tần suất và cường độ bão gia tăng gây ra sóng lớn, làm gãy đổ cây và xói mòn đất nền. Hiện tượng sạt lở bờ biển Hà Tĩnh diễn ra ngày càng phức tạp, trực tiếp đe dọa sự tồn tại của các dải rừng phòng hộ ven biển. Ngoài ra, xâm nhập mặn vào sâu trong đất liền cũng làm thay đổi môi trường đất và nước, gây khó khăn cho sự phát triển của các loài cây ngập mặn vốn nhạy cảm với sự thay đổi độ mặn. Những tác động cộng hưởng này tạo thành một vòng luẩn quẩn, rừng suy yếu làm sạt lở gia tăng, và sạt lở lại tiếp tục phá hủy rừng.

2.2. Vấn nạn suy thoái rừng ngập mặn do nuôi trồng thủy sản

Bên cạnh các yếu tố tự nhiên, hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây ra tình trạng suy thoái rừng ngập mặn. Trong nhiều năm, việc chuyển đổi đất rừng ngập mặn sang làm đầm nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, đã diễn ra một cách ồ ạt và thiếu kiểm soát. Việc phá rừng để xây dựng ao đầm không chỉ làm mất đi thảm thực vật mà còn phá vỡ cấu trúc đất, thay đổi chế độ thủy văn và gây ô nhiễm môi trường nước từ chất thải nuôi trồng. Mặc dù mô hình nuôi trồng kết hợp dưới tán rừng được khuyến khích, việc quản lý không chặt chẽ có thể dẫn đến việc tỉa thưa quá mức, làm giảm mật độ và chức năng phòng hộ của rừng. Áp lực kinh tế trước mắt đã khiến một phần diện tích rừng quan trọng bị hy sinh, để lại những hậu quả lâu dài về môi trường và an toàn đê điều.

III. Phân tích sinh trưởng các loài cây ngập mặn chủ chốt ở Hà Tĩnh

Để công tác phục hồi rừng ngập mặn đạt hiệu quả, việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp với điều kiện lập địa là yếu tố then chốt. Nghiên cứu về hiện trạng sinh trưởng rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh đã tập trung đánh giá khả năng thích ứng và phát triển của các loài cây bản địa. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tốc độ tăng trưởng và khả năng chống chịu giữa các loài. Việc phân tích sâu các đặc điểm sinh thái, hình thái và tốc độ sinh trưởng của từng loài không chỉ cung cấp cơ sở khoa học cho việc chọn giống mà còn giúp xây dựng các mô hình trồng hỗn giao hợp lý. Điều này góp phần nâng cao tỷ lệ sống, tối ưu hóa chức năng phòng hộ và làm giàu thêm đa dạng sinh học rừng ngập mặn tại địa phương, tạo nên những cánh rừng khỏe mạnh và bền vững hơn.

3.1. Đặc điểm đa dạng sinh học trong hệ sinh thái rừng ngập mặn

Kết quả khảo sát tại Hà Tĩnh đã ghi nhận sự hiện diện của 8 loài thực vật chính tham gia vào cấu trúc hệ sinh thái rừng ngập mặn. Sự phong phú về thành phần loài là một chỉ số quan trọng cho thấy sức khỏe của hệ sinh thái. Mỗi loài có một vai trò và vị trí khác nhau trong quần xã, từ các loài tiên phong mọc ở bãi bồi mới đến các loài phát triển ở vùng đất cao và ổn định hơn. Đa dạng sinh học rừng ngập mặn không chỉ thể hiện ở các loài thực vật mà còn bao gồm hệ động vật phong phú sống phụ thuộc vào chúng. Việc bảo vệ sự đa dạng này là cần thiết để duy trì sự ổn định và khả năng chống chịu của toàn bộ hệ sinh thái trước những biến động của môi trường.

3.2. Đánh giá sinh trưởng của các loài cây ngập mặn đước bần

Trong số các loài được nghiên cứu, Bần chua (Sonneratia caseolaris) và Đâng (Rhizophora stylosa) là hai loài cho thấy các chỉ tiêu tăng trưởng vượt trội nhất. Đây là những các loài cây ngập mặn (đước, vẹt, bần) có khả năng thích ứng tốt với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu tại vùng ven biển Hà Tĩnh. Chúng thể hiện tốc độ phát triển chiều cao và đường kính nhanh, sớm hình thành tán lá che phủ, góp phần ổn định đất và tạo môi trường cho các loài khác phát triển. Kết quả này gợi ý rằng Bần chua và Đâng nên được ưu tiên lựa chọn trong các dự án trồng rừng ngập mặn nhằm mục đích phòng hộ và phục hồi nhanh các khu vực bị suy thoái, đặc biệt là các bãi bồi ven sông, ven biển.

IV. Bí quyết phục hồi rừng ngập mặn qua kỹ thuật trồng mới

Thành công của các nỗ lực phục hồi rừng ngập mặn phụ thuộc rất nhiều vào việc áp dụng đúng các biện pháp kỹ thuật gây trồng. Nghiên cứu thực nghiệm tại xã Thạch Môn (TP. Hà Tĩnh) đã tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống và sinh trưởng rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh, cụ thể là ba loài Đâng, Đưng (Rhizophora mucronata) và Mắm biển (Avicennia marina). Các thí nghiệm được thiết kế để tìm ra vị trí trồng tối ưu so với mép nước và kích thước hố trồng phù hợp nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp những hướng dẫn kỹ thuật quý báu, mang tính ứng dụng cao, giúp tăng tỷ lệ thành công và giảm chi phí cho các hoạt động trồng rừng, góp phần đẩy nhanh quá trình tái tạo “lá chắn xanh” cho bờ biển.

4.1. Nghiên cứu tỷ lệ sống và thích ứng của các loài cây trồng

Kết quả thí nghiệm cho thấy loài Đưng (Rhizophora mucronata) có khả năng thích ứng cao nhất trong điều kiện tại khu vực nghiên cứu. Cây Đưng trồng có tỷ lệ sống và lượng tăng trưởng vượt trội so với hai loài còn lại là Đâng và Mắm biển. Đây là một phát hiện quan trọng cho công tác phục hồi rừng ngập mặn, cho thấy Đưng là lựa chọn hàng đầu cho các vùng bãi bồi có điều kiện tương tự. Loài Đâng và Mắm biển dù có tỷ lệ sống thấp hơn nhưng vẫn giữ vai trò nhất định, đặc biệt Mắm biển là loài tiên phong có thể trồng ở những nơi đất mới bồi tụ. Việc lựa chọn đúng loài cây cho từng vị trí cụ thể sẽ quyết định sự thành bại của các dự án trồng rừng ngập mặn.

4.2. Kỹ thuật gây trồng trong các dự án trồng rừng ngập mặn

Nghiên cứu đã chỉ ra hai yếu tố kỹ thuật quan trọng. Thứ nhất, vị trí trồng cách bờ từ 20-40 mét cho kết quả tăng trưởng về chiều cao vút ngọn và số lá tốt nhất. Vị trí này cân bằng được thời gian ngập triều và điều kiện đất, tạo môi trường thuận lợi cho cây con phát triển. Thứ hai, kích thước hố trồng 30x30x30 cm cũng cho hiệu quả sinh trưởng cao nhất. Kích thước hố này đảm bảo đủ không gian cho bộ rễ phát triển ban đầu và giữ được độ ẩm cần thiết. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật này sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả của công tác trồng rừng, là cơ sở để nhân rộng mô hình ra các địa phương khác trong tỉnh.

V. Phương pháp bảo tồn rừng ngập mặn Hà Tĩnh một cách bền vững

Công tác bảo tồn rừng ngập mặn Hà Tĩnh đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và dài hạn, không chỉ dừng lại ở việc trồng mới. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần có sự kết hợp hài hòa giữa các giải pháp về quản lý, chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Một hệ thống quản lý hiệu quả, được hỗ trợ bởi khung pháp lý rõ ràng và quy hoạch sử dụng đất hợp lý, sẽ tạo ra hành lang an toàn cho rừng phát triển. Song song đó, việc nâng cao nhận thức và tạo ra lợi ích kinh tế trực tiếp cho người dân từ việc bảo vệ rừng sẽ là động lực mạnh mẽ nhất để duy trì và phát triển hệ sinh thái rừng ngập mặn một cách bền vững.

5.1. Giải pháp quy hoạch và tổ chức hệ thống quản lý rừng

Để bảo tồn rừng ngập mặn Hà Tĩnh hiệu quả, giải pháp hàng đầu là củng cố hệ thống quản lý và thực thi chính sách. Cần có quy hoạch sử dụng đất chi tiết cho vùng ven biển, xác định rõ ranh giới các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực được phép phát triển kinh tế kết hợp và vùng đệm. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể như: tổ chức lại hệ thống quản lý theo hướng chuyên trách và hiệu quả; đẩy mạnh việc giao, cho thuê và khoán bảo vệ rừng cho các tổ chức, hộ gia đình; và áp dụng các mô hình quản lý rừng theo hướng phát triển, gắn kết lợi ích kinh tế với trách nhiệm bảo vệ. Một cơ chế quản lý rõ ràng sẽ ngăn chặn tình trạng xâm lấn và chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép.

5.2. Cải thiện sinh kế cộng đồng ven biển để bảo vệ rừng

Bảo vệ rừng chỉ thực sự bền vững khi cuộc sống của người dân được đảm bảo. Do đó, việc hỗ trợ phát triển sinh kế cộng đồng ven biển là một giải pháp không thể thiếu. Thay vì khai thác hủy diệt, cần khuyến khích các mô hình kinh tế bền vững như du lịch sinh thái dựa vào rừng ngập mặn, nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng theo quy trình sinh thái, hay phát triển các sản phẩm phi gỗ từ rừng. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế lâu dài từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người giữ rừng tích cực nhất. Các chương trình đào tạo, hỗ trợ vốn và kỹ thuật cho các mô hình sinh kế này cần được triển khai rộng rãi, tạo ra sự đồng thuận và tham gia tích cực từ cộng đồng.

VI. Tương lai sinh trưởng rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh và kiến nghị

Tương lai của sinh trưởng rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh phụ thuộc vào các hành động quyết liệt và đồng bộ ngay từ hôm nay. Những kết quả nghiên cứu khoa học đã cung cấp một bức tranh rõ nét về thực trạng, thách thức và các giải pháp khả thi. Dựa trên nền tảng này, việc xây dựng một chiến lược dài hạn, tích hợp cả yếu tố khoa học kỹ thuật, quản lý và xã hội là con đường duy nhất để phục hồi rừng ngập mặn và phát huy tối đa vai trò của chúng. Các kiến nghị và đề xuất cần được thể chế hóa thành các chính sách cụ thể và triển khai mạnh mẽ, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, nhà khoa học và cộng đồng địa phương, nhằm bảo vệ vững chắc “lá chắn xanh” cho Hà Tĩnh.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu khoa học nổi bật nhất

Nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng. Thứ nhất, hiện trạng diện tích rừng ngập mặn Hà Tĩnh là 752,6 ha, chủ yếu là rừng trồng. Thứ hai, các mối đe dọa chính là biến đổi khí hậu và rừng ngập mặn chịu tác động từ sạt lở và việc chuyển đổi đất cho nuôi trồng thủy sản. Thứ ba, về mặt sinh học, loài Đưng (Rhizophora mucronata) cho thấy tỷ lệ sống và khả năng thích ứng cao nhất, trong khi Bần chua và Đâng có tốc độ tăng trưởng vượt trội. Cuối cùng, về kỹ thuật, vị trí trồng 20-40 m và kích thước hố 30x30x30 cm được xác định là tối ưu. Đây là những luận cứ khoa học vững chắc để xây dựng các chương trình hành động.

6.2. Đề xuất chiến lược phục hồi rừng ngập mặn toàn diện

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một chiến lược toàn diện cho việc phục hồi rừng ngập mặn được đề xuất. Chiến lược này bao gồm: (1) Quy hoạch vùng trồng, ưu tiên các loài cây có khả năng thích ứng cao như Đưng, Bần chua và Đâng. (2) Áp dụng rộng rãi các kỹ thuật gây trồng đã được chứng minh hiệu quả. (3) Tăng cường hệ thống quản lý, hoàn thiện chính sách giao khoán và bảo vệ rừng. (4) Lồng ghép các chương trình phát triển sinh kế cộng đồng ven biển bền vững vào công tác bảo tồn. (5) Đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức về vai trò của rừng ngập mặn. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra tác động cộng hưởng, đảm bảo sự thành công lâu dài cho công tác bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Định nghĩa chung về rừng ngập mặn 1.

Rừng ngập mặn Hiện nay trên thế giới có nhiều khái niệm khác nhau về rừng ngập mặn (RNM); tuy nhiên, dưới mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau thì RNM được hiểu theo mỗi cách khác nhau. RNM là một trong những loại hình đất ngập nước (wetlands) quan trọng nhất (IUCN, 1990) nằm ở đầu bảng phân loại đất ngập nước của RAMSAR. RNM (mangrove forest) là thuật ngữ mô tả một vùng thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới hình thành trên nền các thực vật vùng triều với tổ hợp động, thực vật đặc trưng. Trong hệ sinh thái này động vật, thực vật và vi sinh vật trong đất và môi trường tự nhiên được liên kết với nhau thông qua quá trình trao đổi và đồng hoá năng lượng.

Các quá trình nội tại như cố định năng lượng, tích luỹ sinh khối, phân huỷ vật chất hữu cơ và chu trình dinh dưỡng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các nhân tố bên ngoài gồm cung cấp nước, thuỷ triều, nhiệt độ và lượng mưa. Thuật ngữ “Thực vật ngập mặn” được nêu lên từ những năm 1613 và nó thường được hiểu như là từ ghép giữa tiếng Bồ Đào Nha là “mangue - ngập mặn” và một từ tiếng Anh là “grove - khu rừng nhỏ”. RNM là rừng của các loài cây nhiệt đới và cây bụi có rễ mọc từ các trầm tích nước mặn nằm giữa khu vực giữa bờ biển và biển. RNM là một loại hình phát triển dọc theo các bãi bùn thủy triều và dọc theo các vùng nước nông ven biển, mở rộng vào vùng nội địa dọc theo sông, suối và các nhánh sông nơi có nguồn nước lợ (Melana, 2000).

Theo nghĩa rộng RNM có thể được định nghĩa như là những loài thực vật cây gỗ xuất hiện tại môi trường nước lợ và vùng ven biển. Chúng bị giới hạn bởi vùng thủy triều - đó là vùng ven biển bắt đầu từ mức nước thấp nhất đến mực nước cao nhất. Với một vài ngoại lệ, chúng chỉ xuất hiện tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, và tương đương gần vùng ôn đới là thân cỏ và đầm lầy ngập mặn (FAO, 2007). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 RNM là một loại rừng đặc biệt ở vùng cửa sông, ven biển của các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Cây ngập mặn sinh trưởng và phát triển tốt trên các bãi bùn lầy ngập nước biển, nước lợ có thủy triều lên xuống hằng ngày. Đa dạng sinh học Ngày nay nghiên cứu về đa dạng sinh học được thế giới rất quan tâm, những quan niệm về đa dạng sinh học đã đi đến một nhận thức chung được nêu trong Công ước về Bảo tồn đa dạng sinh học đã thông qua Hội nghị thượng đỉnh toàn cầu ở Rio de Janeiro năm 1992 như sau: “Đa dạng sinh học là sự phong phú và tính muôn màu muôn vẻ của thế giới sinh vật ở tất cả mọi nơi trên đất liền và trên biển. Sự đa dạng đó được thể hiện trong từng loài, giữa các loài và hệ sinh thái”. Thuật ngữ đa dạng sinh học (Biodiversity) dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng của giới tự nhiên.

Đa dạng sinh học là sự phong phú của mọi cơ thể sống từ mọi nguồn, trong hệ sinh thái đất liền, dưới biển và các hệ sinh thái dưới nước khác và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo nên. Đa dạng sinh học bao gồm sự đa dạng trong loài (đa dạng di truyền hay đa dạng gen), giữa các loài (đa dạng loài) và các hệ sinh thái (đa dạng hệ sinh thái); bao gồm cả các nguồn tài nguyên di truyền, các cơ thể hay các phần của cơ thể, các quần thể hay các hợp phần sinh học khác của hệ sinh thái, hiện đang có giá trị sử dụng hay có tiềm năng sử dụng cho loài người. Thuật ngữ Đa dạng sinh học được dùng lần đầu tiên vào năm 1988 và sau khi Công ước Đa dạng sinh học được ký kết (1993) đã được dùng phổ biến trên thế giới. Theo Từ điển Đa dạng sinh học và phát triển bền vững của Bộ Khoa học Công nghệ và môi trường (2001): “Đa dạng sinh học là thuật ngữ dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng của giới tự nhiên.

Đa dạng sinh học là sự phong phú của mọi cơ thể sống từ mọi nguồn, trong các hệ sinh thái trên đất liền, dưới biển và các hệ sinh thái dưới nước khác và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo nên”. Nhìn chung đa dạng sinh học ở vùng ven biển rất phong phú và đa dạng. Tính đa dạng này phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường tự nhiên như nhiệt độ, chế độ nước, môi trường đất. Đối với vùng đất cao, ít ngập triều và không có nước ngọt, đất dễ nhiễm mặn và khô hạn thì đa dạng sinh học nghèo nàn.

Đối với vùng ngập nước và bán ngập triều hay còn gọi là đất ngập nước, thì đa dạng sinh học phong phú hơn nhiều. Vai trò của rừng ngập mặn đối với bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế a. Vai trò của rừng ngập mặn đối với phát triển kinh tế Hệ sinh thái RNM đóng vai trò to lớn trong việc bảo vệ, phát triển tài nguyên và môi trường cửa sông, ven biển phục vụ cho kinh tế - xã hội và cộng đồng thể hiện qua các chức năng và dịch vụ như: Cung cấp O2 và hấp thụ CO2 cải thiện điều kiện khí hậu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 khu vực như các loại rừng khác; Tích luỹ cacbon; Cung cấp thức ăn, nơi sinh đẻ, nuôi dưỡng con non và là vườn ươm cho các loài thủy sản ven biển, nơi ở cho các loài chim di cư; Góp phần giảm thiểu tác hại của gió, bão, nước biển dâng và sóng thần; Làm tăng lượng bồi tụ trầm tích, mở rộng đất đai bờ cõi; Lọc nước và hấp thụ các chất độc hại, ô nhiễm vùng cửa sông ven biển; Lưu giữ nguồn gen; Cung cấp phương tiện thông tin cho nghiên cứu, giáo dục và đào tạo, giữ gìn bản sắc văn hoá và tín ngưỡng; Du lịch và các dịch vụ khác. - Cung cấp các sản phẩm lâm nghiệp: Công dụng của các loài thực vật rất đa dạng.

Tỷ lệ các loài được sử dụng so với tổng số loài rất lớn. Đã từ lâu các loài thực vật này cung cấp cho các vùng ven biển những nhu cầu cấp thiết hàng ngày như gỗ xây dựng, lá lợp nhà, thực phẩm, thuốc chữa bệnh, chất đốt, thức ăn gia súc. Ở Việt Nam, trong các loài cây ngập mặn đã được thống kê có một số loài có thể xếp vào các nhóm công dụng chủ yếu sau (Phan Nguyên Hồng và Hoàng Thị Sản, 1984, 1997): 30 loài cây cho gỗ, than, củi; 14 loài cây cho tannin; 24 loài cây làm phân xanh, cải tạo đất hoặc giữ đất; 21 loài cây dùng làm thuốc; 9 loài cây chủ thả cánh kiến đỏ; 21 loài cây cho mật nuôi ong; 1 loài cho nhựa để sản xuất nước giải khát, đường, cồn. Ngoài ra còn một số loài cây sử dụng cho công nghiệp như làm nút chai, cốt mũ, cho sợi.

Cũng còn một số công dụng chưa được chú ý như làm giấy, ván ép. Các loại gỗ của RNM thích hợp với nhiều công dụng: phần lớn được dùng làm cột kèo, xẻ ván làm sàn nhà, đóng các đồ dùng thông thường của địa phương. Ở nhiều nước cũng dùng làm gỗ tà vẹt, chống lò. Than Đước, Vẹt được ưa chuộng, phần lớn than đều ít khói, nhiệt lượng cao: 1kg than đước cho 6.675 kcal và than Vẹt là 6.

Than Đước còn được dùng trong kĩ nghệ luyện kim. Loại than cốc vàng được dùng để chạy máy tàu trong thời đại chiến thế giới thứ II. Một sản phẩm quan trọng khác của rừng là Tanin. So với các loài thực vật khác lượng Tanin của vỏ nhiều cây ngập mặn khá cao và chất lượng tốt.

Tỉ lệ Tanin ở các loài biến động từ 4,6-35,5%. Tanin được dùng trong công nghệ thuộc da, nhuộm vải sợi, nhuộm lưới đánh cá, làm keo dán, trong công nghệ dược phẩm, kỹ nghệ in… Tùy từng vùng mà khai thác các loại vỏ khác nhau. Các tỉnh Quảng Ninh, Hải Phòng chủ yếu khai thác các loại vỏ Vẹt, Trang, Sú còn ở Nam Bộ khai thác vỏ Đước, Dà (Nguyễn Hoàng Trí, 1986). Vỏ của một số loài cây có khả năng phục hồi rất nhanh, nên có thể bóc vỏ lâu dài, khoảng cách giữa hai lần bóc vỏ là 5 năm.

Ngoài những cây chủ yếu cung cấp gỗ, than, củi, tannin, còn phải kể đến Dừa nước. Giá trị của Dừa PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 nước từ bao đời nay người dân vùng ven biển, cửa sông đã biết dùng lá dừa nước để lợp nhà, làm vách, các dụng cụ trong gia đình như chổi, gàu múc nước, giỏ, túi xách… - Tài nguyên động vật: RNM là nơi sống và sinh sản của nhiều loài động vật có giá trị kinh tế và môi trường. Trước hết phải kể đến các loài như hải sản tôm, cua, cá, sò, vạng… Các loài động vật này tập trung nhiều xung quanh gốc cây ngập mặn. RNM đã cung cấp thức ăn, bãi đẻ và nơi sinh sống của chúng.

Lá và các bộ phận khác của cây rụng xuống được vi sinh vật phân huỷ là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều động vật vùng triều. Mặt khác, hệ thống rễ cây chằng chịt đã giữ phù sa, tán lá cây che bớt nắng tạo môi trường nuôi dưỡng cho nhiều loài hải sản có giá trị như tôm, cua, sò, hến… Vì vậy, RNM là môi trường rất thuận lợi để nuôi tôm, cua, cá và các loài động vật nước lợ khác. Tuy nhiên, nuôi trồng hải sản cần chú ý chỉ sử dụng một phần diện tích phù hợp, khoảng 20-30% diện tích rừng và phải ứng dụng các kỹ thuật làm đầm, nuôi trồng thích hợp để bảo vệ môi trường, hạn chế việc gây ô nhiễm, tránh dịch bệnh cho vật nuôi thì mới có hiệu quả kinh tế cao và nuôi trồng được lâu dài. Hơn nữa, nghề đánh bắt nuôi trồng thuỷ hải sản phụ thuộc rất nhiều vào RNM.

Mất rừng thì môi trường ven biển biến đổi và nguồn hải sản cũng mất dần. Bên cạnh đó RNM còn là nơi thu hút nhiều loài chim nước và chim di cư tạo thành các sân chim lớn với hàng vạn chim non và dơi quạ trong mùa sinh sản. Ở tỉnh Cà Mau có 10 sân chim, dơi quạ trong đó sân chim lớn nhất là Tân Khánh rộng 130 ha, đây được xem là sân chim lớn nhất Đông Nam Á.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ