Luận văn: Đánh giá hiện trạng các loài thú quan trọng tại Khu bảo tồn Sốp Cộp

Luận văn thạc sĩ đánh giá chi tiết hiện trạng, phân bố và các mối đe dọa tới các loài thú quan trọng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, Sơn La.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2013

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về hiện trạng các loài thú tại KBT Sốp Cộp

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp của tác giả Phan Anh Tuấn (2013) là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện trạng các loài thú quan trọng tại Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Sốp Cộp, tỉnh Sơn La. KBT Sốp Cộp, nằm trong vùng núi Tây Bắc, đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn đa dạng sinh học động vật của Việt Nam. Khu vực này là nơi cư trú của nhiều loài động vật quý hiếm, đặc hữu, song cũng đang đối mặt với nhiều áp lực từ hoạt động của con người. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu xây dựng một danh lục các loài thú cập nhật, đánh giá tình trạng quần thể và xác định các mối đe dọa trực tiếp. Kết quả từ luận văn là cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng, phục vụ công tác quản lý, xây dựng chiến lược và đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững, góp phần bảo vệ khu hệ thú Tây Bắc khỏi nguy cơ suy giảm. Việc hiểu rõ thực trạng các loài thú, đặc biệt là những loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam, là bước đi cấp thiết để bảo vệ di sản thiên nhiên quốc gia.

1.1. Tầm quan trọng của KBT Sốp Cộp đối với khu hệ thú Tây Bắc

Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp có vai trò chiến lược trong mạng lưới rừng đặc dụng Việt Nam. Đây không chỉ là nơi bảo tồn hệ sinh thái rừng tự nhiên đặc trưng của vùng núi cao Tây Bắc mà còn là hành lang đa dạng sinh học quan trọng, kết nối với các khu vực bảo tồn của nước bạn Lào. KBT Sốp Cộp là nơi cư trú của nhiều loài động vật quý hiếm, bao gồm các loài linh trưởng, thú ăn thịt lớn và thú móng guốc. Hệ động thực vật phong phú tại đây góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo vệ nguồn gen. Ngoài ra, khu bảo tồn còn có chức năng phòng hộ đầu nguồn cực kỳ quan trọng cho lưu vực sông Mã, điều tiết nguồn nước và hạn chế thiên tai. Giá trị của KBT Sốp Cộp không chỉ nằm ở số lượng loài mà còn ở tính đặc hữu và mức độ nguy cấp của chúng, biến nơi đây thành một trong những ưu tiên hàng đầu cho công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam.

1.2. Mục tiêu chính của công trình nghiên cứu khoa học năm 2013

Luận văn "Đánh giá hiện trạng các loài thú quan trọng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp" đặt ra các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Mục tiêu bao trùm là xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học để phục vụ công tác quản lý và bảo tồn tại khu bảo tồn. Cụ thể hơn, nghiên cứu tập trung vào ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, xây dựng danh lục các loài thú quan trọng, đặc biệt là những loài có giá trị bảo tồn cao, đang bị đe dọa. Thứ hai, xác định và cung cấp thông tin về tình trạng quần thể thú, bao gồm phân bố và các dấu hiệu sinh tồn. Cuối cùng, nghiên cứu tiến hành đánh giá các mối đe dọa đa dạng sinh học đang tác động trực tiếp đến các loài thú và đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn phù hợp và khả thi cho KBT Sốp Cộp. Những mục tiêu này hướng đến việc giải quyết bài toán cấp bách về bảo tồn tại một trong những điểm nóng về đa dạng sinh học của quốc gia.

II. Top 3 mối đe dọa đa dạng sinh học các loài thú tại Sốp Cộp

Các loài thú tại KBT Sốp Cộp đang phải đối mặt với nhiều nguy cơ nghiêm trọng, đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Luận văn đã chỉ ra các mối đe dọa đa dạng sinh học chính, trong đó nổi bật là ba vấn đề cốt lõi. Thứ nhất là nạn săn bắt trái phép diễn ra phức tạp, nhằm phục vụ nhu cầu tiêu thụ và buôn bán động vật hoang dã. Nhiều loài như Gấu, Sơn dương, Hổ trở thành mục tiêu săn lùng ráo riết. Thứ hai là tình trạng mất môi trường sống do các hoạt động phá rừng làm nương rẫy, khai thác lâm sản và phát triển cơ sở hạ tầng. Việc thu hẹp sinh cảnh sống khiến các quần thể thú bị chia cắt, cô lập và suy giảm về số lượng. Thứ ba là xung đột người và thú, một hệ quả tất yếu khi môi trường sống tự nhiên của động vật bị xâm lấn. Các trường hợp Voi phá hoại mùa màng hay thú ăn thịt tấn công gia súc cho thấy sự xung đột ngày càng gia tăng. Việc nhận diện và phân hạng các mối đe dọa này là cơ sở để ưu tiên các hoạt động trong công tác bảo tồn động vật hoang dã.

2.1. Vấn nạn săn bắt trái phép và buôn bán động vật hoang dã

Săn bắt và buôn bán trái phép là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất đối với các loài thú tại KBT Sốp Cộp. Hoạt động này diễn ra dưới nhiều hình thức, từ việc đặt bẫy, dùng súng săn cho đến việc tổ chức các cuộc đi săn quy mô. Mục đích của việc săn bắt rất đa dạng, bao gồm lấy thịt làm thực phẩm, lấy các bộ phận cơ thể để làm thuốc theo y học cổ truyền, hoặc buôn bán các loài động vật quý hiếm để kiếm lời. Các loài có giá trị kinh tế cao như Gấu ngựa, Gấu chó, Sơn dương, Hổ, Báo và các loài linh trưởng luôn là mục tiêu hàng đầu. Sự tồn tại của các đường dây buôn bán động vật hoang dã xuyên biên giới càng làm cho tình hình trở nên phức tạp. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm nhanh chóng số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể thú, gây mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng.

2.2. Hiện trạng mất môi trường sống do phá rừng làm nương rẫy

Tình trạng mất môi trường sống là một mối đe dọa âm thầm nhưng có sức tàn phá lâu dài. Các hoạt động như phá rừng để canh tác nương rẫy, khai thác gỗ trái phép, và xây dựng hạ tầng đã làm thu hẹp và phân mảnh các khu rừng nguyên sinh. Khi sinh cảnh sống bị thu hẹp, nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của các loài thú cũng bị suy giảm. Các quần thể lớn bị chia cắt thành những nhóm nhỏ, cô lập, làm giảm khả năng giao phối và đa dạng di truyền, tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Đặc biệt, các loài có vùng hoạt động rộng như Voi, Hổ, Báo bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Quá trình này không chỉ tác động đến động vật mà còn làm suy thoái đất, gây xói mòn và ảnh hưởng đến khả năng phòng hộ đầu nguồn của khu bảo tồn.

2.3. Xung đột người và thú Hệ quả của việc thu hẹp sinh cảnh

Khi rừng bị thu hẹp, ranh giới giữa khu dân cư và môi trường sống của động vật hoang dã trở nên mong manh, dẫn đến xung đột người và thú ngày càng gia tăng. Động vật hoang dã mất đi nguồn thức ăn tự nhiên buộc phải tìm đến các khu vực nương rẫy của con người, gây thiệt hại về cây trồng và vật nuôi. Luận văn ghi nhận trường hợp một cá thể Voi xuất hiện tại Mường Cai vào mùa thu hoạch ngô và gây ra xung đột, hay việc đàn Sói đỏ tấn công gia súc của người dân. Những xung đột này thường dẫn đến các hành vi trả thù từ phía con người, như săn bắn hoặc đặt bẫy, càng làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm của các loài thú. Giải quyết xung đột này đòi hỏi các biện pháp hài hòa, vừa bảo vệ sinh kế người dân tại vùng đệm KBT Sốp Cộp vừa đảm bảo sự tồn tại của động vật hoang dã.

III. Phương pháp nghiên cứu hiện trạng quần thể thú tại KBT Sốp Cộp

Để có được những dữ liệu xác thực về hiện trạng các loài thú tại KBT Sốp Cộp, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và khoa học. Cách tiếp cận này kết hợp giữa tri thức bản địa và các kỹ thuật điều tra hiện đại, đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Quá trình nghiên cứu được chia thành hai giai đoạn chính: nội nghiệp và ngoại nghiệp. Giai đoạn ngoại nghiệp tập trung vào việc thu thập dữ liệu trực tiếp tại hiện trường thông qua phỏng vấn và khảo sát thực địa. Giai đoạn nội nghiệp bao gồm việc phân loại, tổng hợp và phân tích dữ liệu đã thu thập, đối chiếu với các tài liệu khoa học uy tín để đưa ra những kết luận cuối cùng. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phương pháp giúp phác họa một bức tranh chi tiết về sự phân bố, tình trạng và các mối đe dọa đối với quần thể thú trong khu vực, tạo nền tảng vững chắc cho các đề xuất bảo tồn.

3.1. Kỹ thuật phỏng vấn thợ săn và cán bộ khu bảo tồn

Phương pháp phỏng vấn được thực hiện trước và trong suốt quá trình khảo sát thực địa. Đối tượng phỏng vấn là những người có kinh nghiệm đi rừng lâu năm, thợ săn địa phương và cán bộ của KBT Sốp Cộp. Mục đích là thu thập thông tin sơ bộ về sự hiện diện của các loài, vùng phân bố quan trọng, tập tính và sinh cảnh ưa thích của chúng. Các cuộc phỏng vấn sử dụng hình ảnh nhận dạng để xác thực thông tin, đồng thời khuyến khích đối tượng chia sẻ các mẫu vật (sừng, da, ảnh) nếu có. Dữ liệu từ phỏng vấn là nguồn thông tin quý giá, giúp định hướng cho việc thiết kế các tuyến điều tra thực địa, khoanh vùng các khu vực ưu tiên và xác định những loài cần quan tâm đặc biệt trong công trình nghiên cứu khoa học này.

3.2. Quy trình khảo sát thực địa theo tuyến và ghi nhận dấu vết

Đây là phương pháp cốt lõi để thu thập bằng chứng trực tiếp và gián tiếp về sự có mặt của các loài thú. Các tuyến điều tra được thiết kế đi qua nhiều dạng sinh cảnh, địa hình và đai cao khác nhau trong KBT. Trong quá trình di chuyển trên tuyến, nhóm nghiên cứu ghi nhận tất cả các dấu hiệu của động vật. Các dấu hiệu trực tiếp bao gồm quan sát thấy cá thể. Các dấu hiệu gián tiếp bao gồm dấu chân, phân, vết cào, vết ăn, tiếng kêu và các mẫu vật như lông, sừng. Vị trí của mỗi ghi nhận được định vị bằng GPS. Phương pháp này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm của điều tra viên, giúp xác nhận sự tồn tại của các loài và cung cấp thông tin ban đầu về mật độ và vùng hoạt động của quần thể thú.

3.3. Áp dụng bẫy ảnh động vật để giám sát các loài thú quý hiếm

Mặc dù luận văn năm 2013 chủ yếu dựa vào khảo sát trực tiếp, việc áp dụng các công nghệ hiện đại như bẫy ảnh động vật được xem là một giải pháp tiềm năng và được đề xuất cho các nghiên cứu trong tương lai. Bẫy ảnh là công cụ hiệu quả để ghi nhận các loài thú hoạt động về đêm, nhút nhát hoặc có mật độ rất thấp như Hổ, Báo, Cầy vằn bắc. Chúng hoạt động 24/7 và ít gây xáo trộn đến môi trường tự nhiên. Dữ liệu từ bẫy ảnh cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự hiện diện của loài, đồng thời giúp các nhà khoa học nghiên cứu về hành vi, cấu trúc quần thể và tương tác giữa các loài. Việc tích hợp bẫy ảnh vào các chương trình giám sát dài hạn sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả công tác bảo tồn động vật hoang dã tại KBT Sốp Cộp.

IV. Khám phá danh lục 37 loài thú quan trọng tại KBT Sốp Cộp Sơn La

Kết quả từ luận văn thạc sĩ sinh học của Phan Anh Tuấn đã ghi nhận sự hiện diện của 37 loài thú quan trọng tại KBT Sốp Cộp, thuộc 15 họ và 7 bộ. Phát hiện này khẳng định giá trị to lớn của KBT Sốp Cộp như một trung tâm đa dạng sinh học động vật của vùng Tây Bắc. Danh lục các loài thú này bao gồm nhiều loài có ý nghĩa bảo tồn toàn cầu, trong đó có 8 loài linh trưởng, 19 loài thú ăn thịt và 4 loài thú ăn cỏ lớn. Đáng chú ý, nghiên cứu đã xác nhận sự tồn tại của các loài cực kỳ nguy cấp như Vượn đen má trắng, Hổ, Gấu chó và Voi. Sự đa dạng về thành phần loài cho thấy hệ sinh thái rừng tại Sốp Cộp vẫn còn tương đối nguyên vẹn và có khả năng hỗ trợ các quần thể thú lớn. Tuy nhiên, hầu hết các loài này đều được ghi nhận với số lượng cá thể rất ít, phản ánh áp lực nặng nề từ các hoạt động của con người và nhấn mạnh tính cấp thiết của các giải pháp bảo tồn.

4.1. Danh lục các loài thú thuộc bộ Linh trưởng Primates

KBT Sốp Cộp là nơi cư trú của 8 loài linh trưởng, một nhóm động vật đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường sống. Danh lục này bao gồm các loài như Cu li lớn (Nycticebus bengalensis), Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus), Voọc xám (Trachypithecus crepusculus) và các loài khỉ như Khỉ mặt đỏ, Khỉ mốc. Đặc biệt, khu vực liền kề KBT được ghi nhận có sự phân bố của Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys), loài được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ IUCN. Hầu hết các loài linh trưởng này đều có giá trị bảo tồn rất cao và được pháp luật Việt Nam bảo vệ ở mức độ nghiêm ngặt. Sự hiện diện của chúng là một chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái rừng.

4.2. Ghi nhận 19 loài thú ăn thịt Carnivora quý hiếm

Bộ Ăn thịt tại KBT Sốp Cộp có thành phần loài hết sức phong phú với 19 loài được ghi nhận. Trong đó có nhiều loài thú lớn, đầu bảng như Hổ (Panthera tigris), Báo gấm (Neofelis nebulosa), Báo hoa mai (Panthera pardus), Gấu ngựa (Ursus thibetanus), Gấu chó (Helarctos malayanus) và Sói đỏ (Cuon alpinus). Mặc dù thông tin về Hổ và Báo hoa mai chủ yếu dựa trên phỏng vấn và các ghi nhận cũ, sự tồn tại của Gấu và Sói đỏ được xác nhận qua các dấu vết và quan sát gần đây. Sự đa dạng của nhóm thú ăn thịt nhỏ như các loài Cầy cũng rất đáng chú ý. Đây đều là những động vật quý hiếm, đóng vai trò kiểm soát quần thể các loài khác và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Tuy nhiên, chúng cũng là nhóm bị săn bắt trái phép nhiều nhất.

4.3. Thành phần các loài thú móng guốc và các loài nhỏ khác

Bên cạnh linh trưởng và thú ăn thịt, KBT Sốp Cộp còn là ngôi nhà của các loài thú móng guốc quan trọng. Nghiên cứu đã ghi nhận sự có mặt của Sơn dương (Naemorhedus sumatraensis), Hoẵng (Muntiacus muntjak) và Lợn rừng (Sus scrofa). Đặc biệt, sự xuất hiện không thường xuyên của Voi châu Á (Elephas maximus) cho thấy tầm quan trọng của khu vực này như một hành lang di chuyển của loài. Ngoài ra, danh lục còn bao gồm các loài thú nhỏ có giá trị bảo tồn cao như Tê tê vàng (Manis pentadactyla), các loài Sóc bay và Cầy bay. Các loài này tuy nhỏ nhưng đóng vai trò không thể thiếu trong chuỗi thức ăn và các quá trình sinh thái, góp phần hoàn thiện bức tranh đa dạng sinh học động vật tại KBT Sốp Cộp.

V. Đánh giá tình trạng các loài thú quý hiếm theo Sách Đỏ Việt Nam

Phân tích mức độ bị đe dọa của các loài thú tại KBT Sốp Cộp cho thấy một bức tranh đáng báo động. Trong số 37 loài thú quan trọng được ghi nhận, có tới 36 loài có giá trị bảo tồn cao. Cụ thể, 31 loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), 29 loài nằm trong Danh lục Đỏ IUCN (2010), và 30 loài được bảo vệ bởi Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Những con số này nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của KBT Sốp Cộp trong việc bảo tồn các loài động vật quý hiếm của quốc gia và thế giới. Hầu hết các loài đầu bảng như Vượn đen má trắng, Hổ, Voi, Báo hoa mai đều được xếp ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR) hoặc Nguy cấp (EN). Tình trạng quần thể thú của các loài này được đánh giá là rất nhỏ, phân mảnh và đang trên đà suy giảm mạnh do các mối đe dọa đa dạng sinh học chưa được kiểm soát hiệu quả.

5.1. Thống kê các loài có tên trong Sách Đỏ IUCN và Sách Đỏ Việt Nam

Kết quả thống kê cho thấy mức độ nguy cấp cao của khu hệ thú tại KBT Sốp Cộp. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), có 3 loài ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR) là Hổ, Báo hoa mai và Voi. Ngoài ra, có 13 loài ở mức Nguy cấp (EN) và 8 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU). Tương tự, theo Danh lục Đỏ IUCN (2010), khu vực này là nơi sinh sống của 1 loài Cực kỳ nguy cấp (Vượn đen má trắng), 6 loài Nguy cấp (EN) và 8 loài Sẽ nguy cấp (VU). Tỷ lệ các loài bị đe dọa ở mức cao chiếm phần lớn trong tổng số loài được ghi nhận, cho thấy KBT Sốp Cộp là một điểm nóng về bảo tồn, đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư khẩn cấp để ngăn chặn các vụ tuyệt chủng cục bộ.

5.2. Hiện trạng các loài nguy cấp Vượn đen má trắng Hổ Voi

Tình trạng của các loài biểu tượng tại KBT Sốp Cộp đặc biệt đáng lo ngại. Vượn đen má trắng, mặc dù không được ghi nhận trực tiếp trong vùng lõi, nhưng có một quần thể sống sót ở khu vực Sài Khao liền kề. Quần thể này cực kỳ nhỏ và bị cô lập. Đối với Hổ, ghi nhận cuối cùng vào năm 2012 về một cá thể bắt bò của người dân cho thấy sự hiện diện mong manh, có thể chỉ là cá thể di chuyển từ Lào sang. Tương tự, Voi cũng chỉ còn một vài cá thể đơn lẻ, thường xuyên di chuyển qua lại biên giới. Sự tồn tại của những cá thể cuối cùng này phụ thuộc hoàn toàn vào các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã và bảo vệ sinh cảnh sống một cách nghiêm ngặt.

5.3. Tình trạng quần thể thú ăn thịt và thú móng guốc lớn

Các loài thú ăn thịt và thú móng guốc lớn khác cũng đang suy giảm nghiêm trọng. Quần thể Gấu (cả Gấu chó và Gấu ngựa) đã giảm mạnh so với một thập kỷ trước do nạn săn bắt lấy mật và các bộ phận cơ thể. Sơn dương, loài sống ở các vách núi đá vôi, tuy khó tiếp cận hơn nhưng vẫn không thoát khỏi áp lực săn bắn. Thông tin phỏng vấn cho thấy các loài như Hoẵng và Lợn rừng vẫn còn tương đối phổ biến hơn, nhưng cũng đang chịu áp lực săn bắn để làm thực phẩm. Sự suy giảm của các loài thú móng guốc (con mồi) kéo theo sự suy giảm của các loài thú ăn thịt lớn, tạo ra một vòng xoáy tiêu cực phá vỡ cấu trúc của khu hệ thú Tây Bắc.

VI. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn động vật hoang dã tại KBT Sốp Cộp

Từ những phân tích về hiện trạng và các mối đe dọa, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp bảo tồn mang tính chiến lược và khả thi cho KBT Sốp Cộp. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ và phục hồi các quần thể thú, đảm bảo sự tồn tại bền vững của đa dạng sinh học động vật tại đây. Các giải pháp này được xây dựng trên ba trụ cột chính: tăng cường quản lý và thực thi pháp luật, phục hồi sinh cảnh và phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng, và đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và giám sát. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp bảo vệ các loài động vật quý hiếm mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Đây là cách tiếp cận toàn diện, giải quyết cả nguyên nhân gốc rễ và các triệu chứng của vấn đề suy giảm đa dạng sinh học.

6.1. Tăng cường tuần tra gỡ bẫy và ngăn chặn săn bắt trái phép

Đây là giải pháp cấp bách và trực tiếp nhất để giảm thiểu mối đe dọa từ săn bắt trái phép. Cần tăng cường số lượng và chất lượng các đội tuần tra bảo vệ rừng của lực lượng kiểm lâm và các tổ bảo vệ rừng cộng đồng. Hoạt động tuần tra cần được thực hiện thường xuyên tại các điểm nóng, các đường mòn vào rừng. Việc chủ động tháo gỡ các loại bẫy thú, triệt phá các lán trại của thợ săn trong rừng là nhiệm vụ trọng tâm. Đồng thời, cần tăng cường xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã để tạo tính răn đe. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý KBT, chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng là yếu tố quyết định sự thành công của giải pháp này.

6.2. Các chương trình phục hồi sinh cảnh và bảo vệ vùng đệm KBT

Để giải quyết vấn đề mất môi trường sống, cần triển khai các chương trình phục hồi sinh thái. Các hoạt động chính bao gồm khoanh nuôi, tái sinh tự nhiên và trồng lại rừng bằng các loài cây bản địa tại những khu vực bị suy thoái. Song song đó, việc phát triển sinh kế bền vững cho người dân sống tại vùng đệm KBT Sốp Cộp là cực kỳ quan trọng. Các mô hình nông lâm kết hợp, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, hay hỗ trợ các sản phẩm phi gỗ có thể giúp người dân cải thiện thu nhập và giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Khi sinh kế được đảm bảo, người dân sẽ trở thành đối tác tích cực trong công tác bảo tồn động vật hoang dã.

6.3. Đẩy mạnh nghiên cứu và giám sát đa dạng sinh học dài hạn

Bảo tồn là một quá trình lâu dài, đòi hỏi phải có dữ liệu khoa học được cập nhật liên tục. Cần thiết lập một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn tại KBT Sốp Cộp. Chương trình này nên tích hợp các phương pháp hiện đại như sử dụng bẫy ảnh động vật, phân tích DNA từ mẫu phân để theo dõi sự biến động của các quần thể thú quý hiếm. Các hoạt động khảo sát thực địa cần được tiến hành định kỳ để cập nhật danh lục các loài thú và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức bảo tồn trong và ngoài nước sẽ giúp nâng cao năng lực và chất lượng của công tác nghiên cứu khoa học tại khu bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam những tài liệu về thú rừng đã có từ lâu. Ngay từ thế kỷ 18, đã có các công trình nghiên cứu như: “Vân đài loại ngữ” , “Phủ biên tập lục” của Lê Quý Đôn (1726-1784) và “Đại Nam thống nhất trí” (1864-1875) của các nhà bác học triều Nguyễn ghi chép, mô tả một số loài thú địa phương cho các sản phẩm quý như ngà voi, sừng tê giác, mật gấu, nhung hươu, xạ hương…Tuy nhiên, đấy chưa phải là những công trình nghiên cứu khoa học. Từ thế kỷ 19, nghiên cứu thú ở Việt Nam đã có sự chuyển biến.

Các nhà khoa học tự nhiên nước ngoài bắt đầu khảo sát tài nguyên thiên nhiên Việt Nam trong đó có thú. Đáng kể là các công trình của Milne – Edwards (1867 – 1874), Morice (1875), Billet (1896 -1898), Boutan (1900- 1906), De Pousargues (1904), Ménégaux (1905 -1906). Thời kỳ này có các đoàn khảo sát quy mô lớn như đoàn Pavie (1879 – 1895) hoạt động ở Lào, Campuchia, Thái Lan và Việt Nam và các mẫu thú đoàn thu được đã được De Pousargues phân tích và công bố; Đoàn khoa học thường trú bắc Bộ do Boutan đứng đầu (1900-1906) thu thập các tiêu bản thú gửi về Paris do Ménégaux (1905-1906) phân tích; Đoàn Delacour (1925-1933) đã tiến hành khảo sát trên diện rộng và thu mẫu tiêu bản trên toàn quốc. Các tiêu bản thú được Thomas (1925,1928) và Osgood (1932) phân tích và công bố danh sách các loài trong đó có tê giác (Rhinoceros), nai (Cevus unicolor), lợn rừng (Sus scrofa), vượn, khỉ, các loài ăn thịt và gặm nhấm (Rodentia).

Có thể nói đây là thời kỳ thu thập mẫu và lập danh lục các loài thú ở Việt Nam và Đông Dương với các loài lần lượt được công bố: Năm 1876, Morice công bố công trình nghiên cứu trong đó thống kê khu hệ thú Nam bộ có 13 loài Gặm nhấm, bao gồm 5 loài chuột, 7 loài sóc và 4 1 loài Nhím. Năm 1904, De Pousargues công bố 38 loài thú ở Nam bộ bao gồm các nhóm: Dơi, Guốc chẵn, thú ăn thịt nhỏ và gặm nhấm. Năm 1927, 1928, 1929 Thomas công bố danh sách 29 loài gặm nhấm… Đặc biệt, năm 1932, H. Osgood phân tích tài liệu của anh em nhà Roosevelts được bảo quản tại bảo tàng Paris, Luân Đôn và Washington đã công bố một danh lục gồm 172 loài và phân loài thú ở Việt Nam.

Có thể nói đây là công trình mang tính khoa học nhất thời bấy giờ. Sau khi Miền Bắc được giải phóng (1954), do yêu cầu phục hồi và phát triển kinh tế, công tác điều tra cơ bản về động vật nói cung và thú hoang dã nói riêng bắt đầu được đẩy mạnh và hoàn toàn do cán bộ Việt Nam đảm nhận. Năm 1973, Lê Hiền Hào [1] công bố cuốn sách “Thú kinh tế Miền bắc Việt Nam” giới thiệu về 38 loài thú kinh tế. Mỗi loài tác giả nêu chỗ ở, tập tính, thức ăn, sinh sản, sinh trưởng và phát triển, thay lông, cạnh tranh và kẻ thù, số lượng và ý nghĩa kinh tế.

Theo lời giới thiệu sách của GS Đào Văn Tiến thì “ Đây là cuốn sách chuyên khảo tương đối toàn diện về nguồn lợi thú của Miền bắc nước ta”. Năm 1981, Đặng Huy Huỳnh, Phạm Trọng Ảnh, Bùi Kính, Cao Văn Sung [2] công bố “Kết quả điều tra nguồn lợi thú miền Bắc Việt Nam (1962- 1976)” đã thống kê được 109 loài và phân loài thú. Các tác giả cũng đã lập sanh sách các loài thú có ý nghĩa kinh tế gồm: thú cho thịt, da, săn bắn (10 loài), thú cho da, lông (21 loài), thú cho dược liệu (10 loài), thú xuất khẩu (12 loài), thú có ích cho nông nghiệp (7 loài) và thú có hại cho nông nghiệp (5 loài). Đặc biệt, năm 1985, Đào Văn Tiến [4] đã tổng hợp các kết quả điều tra động vật trên 12 tỉnh (cũ) miền Bắc từ 1957 đến 1971 viết thành cuốn “Khảo sát thú Miền Bắc Việt Nam”.

Trong công trình này, tác giả đã thống kê được 129 loài thú thuộc 32 họ, 11 bôn trong đó có 8 loài và phân loài lần đầu tiên 5 phát hiện ở Bắc Trung Bộ , 5 loài và phân loài mới có cho khoa học (riêng ở Nghệ An có 23 loài và phân loài , thuộc 11 họ, 4 bộ). Công trình đã sơ bộ quy vùng địa lý - động vật cho Việt Nam, nêu tính đa dạng và mật độ của các loài thú cũng như đặc điểm sinh thái-sinh học của chúng. Đây là công trình hoàn chỉnh nhất lúc bấy giờ, là tài liệu có giá trị tham khảo cho các nhà thú học Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp các dẫn liệu có, năm 1994, Đặng Huy Huỳnh, Đào Văn Tiến, Cao Văn Sung, Phạm Trọng Ảnh, Hoàng Minh Khiên [5] đã công bố danh lục các loài thú (Mammalia) Việt Nam gồm 223 loài (chưa có các loài thú biển thuộc bộ Sirenia và bộ cá voi) thuộc 12 bộ, 37 họ.

Các kết quả thống kê trong tài liệu này cũng cho thấy ở Nghệ An có 48 loài thuộc 21 họ 8 bộ, Hà Tĩnh có 46 loài, 21 họ, 9 bộ và Quảng Bình có 46 loài , 21 họ, 9 bộ. Mỗi loài các tác giả đã nêu tên khoa học, tên đông nghĩa, tên Việt Nam và tên địa phương (một số dân tộc sử dụng), vùng phân bố ở Việt Nam và trên thế giới, giá trị kinh tế, giá trị bảo tồn, tình trạng, biện pháp sử dụng và bảo vệ. Trong những năm 1993-1997, việc điều tra đa dạng sinh vật trong đó có thú được tiến hành trên các khu vực mới như Vũ Quang, Pù Mát (Nghệ Tĩnh) và Hiên - Tây Quảng Nam đã phát hiện một số loài thú mới như: Sao la (Pseudoryx nghetinhensis), Mang trường sơn (Caninmuntiacus truongsonensis).E, Phạm Trọng Ảnh, Rosnov cũng đã công bố loài Cầy giông tây nguyên (Viverra tainguyenensis). Đây là những tài liệu mới nhất góp phận đánh giá và chứng minh tính đa dạng của khu hệ thú Việt Nam.

Cũng từ thập kỷ 90 của thế ly 20, các nhà khoa học Việt Nam đã đi sâu nghiên cứu đa dạng sinh học động vật nói chung trong đó có các khu hệ thú, thu thập nhiều dẫn liệu về sinh thái, sinh học, các nguyên nhân làm suy giảm nguồn thú hoang dã ở Việt Nam và đã công bố nhiều công trình có ý nghĩa. Mỗi loài tác giả nêu tên khoa học, tên Việt, tiếng các dân tộc, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga [6]. Việc nghiên cứu các khu hệ thú địa phương cũng đã được các nhà khoa học chú trọng, đặc biệt là các VQG như VQG Bến En [7], khu BTTN Xuân Liên [9] , khu BTTN Pù Hoạt [8], VQG Pù Mát [10,11], VQG Vũ Quang , Khu BTTN Kẻ Gỗ, VQG Phong nha – Kẻ Bàng [12,16,14], Khu BTTN Phong Điền và Đăckrông, VQG Bạch Mã [13]…. Ngoài ra, năm 1999, Timmins, R,J , Trịnh Việt Cường nghiên cứu về khu hệ thú ở khu vực Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh.

Năm 2000, Nguyễn Xuân Đặng, TRương Văn Lã [15] nghiên cứu đa dạng động vật có xương sống ở Phong Nha - Kẻ Bàng – Hin Nam No thống kê được 97 loài thú thuộc 25 họ, 9 bộ trong đó có một số loài và phân loài mới phát hiện ở Việt Nam như: Mang lớn (Megamuntiacus vuquanggensis), Sao la (Pseydory nghetinhgensis); Đặng Huy Huỳnh và cộng sự (2000) [19] nghiên cứu khu hệ động vật hoang dã ( thú, chim, bò sát, lưỡng cư) vùng ven biển đồng bằng sông Hồng; Lê Vũ Khôi (2000) [17] so sánh tính đa dạng sinh học các loài thú ở các VQG và khu BTTN ở Miền Bắc, Lê Vũ Khôi (2005) [13] tìm hiểu đa dạng khu hệ thú ở Vườn quốc gia Bạch Mã công bố 132 loài thuộc 28 họ, 10 bộ. Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng đã chú trọng nghiên cứu đặc điểm của các nhóm thú riêng biệt. Về Dơi, có công trình của Cao Văn Sung và cộng sự (2000) [18] bước đầu điều tra Dơi ở miền Nam Việt Nam thống kê được 34 loài Dơi thuộc 17 giống, 6 họ và mô tả đặc điểm hình thái , sinh học, sinh thái của 30 loài sưu tầm được. Năm 2001, Lê Vũ Khôi, Hà Thăng Long, Walsin [20] nghiên cứu khu hệ Dơi Cúc Phương; Nguyễn Trường Sơn, Nguyễn Xuân Đặng, Hendrichsen D (2000) [26] trong công trình “Kết quả bước đầu tiên điều tra dơi ở Phong Nha – Kẻ Bàng (Quảng Bình) và Hữu 7 Liên (Lạng Sơn)” thống kê được 37 loài thuộc 5 họ ở Phong Nha - Kẻ Bàng và 12 loài thuộc 5 họ ở Hữu Kiên đồng thời nêu các tác động của con người lên các khu hệ Dơi nói trên.

Lê Vũ Khôi, Vũ Đình Thống (2005) [21] nghiên cứu thành phần loài Dơi hiện biết tại Việt Nam ghi nhận 107 loài thuộc 31 giống, 7 họ, 2 phân bộ. Tác giả cũng nghiên cứu sự phân bố địa lý của các loài (Khu vực Bắc Bộ có 77 loài 25 giống 7 họ, khu vực Trung Bộ có 94 loài 28 giống 6 họ và vùng Nam Bộ có 35 loài 13 giống 6 họ) đồng thời mô tả đặc điểm nhận dạng, số đo, nơi sống, thức ăn, mùa sinh sản, phân bố và giá trị sử dụng. Tác giả cũng đã lập bảng thống kê thành phần loài Dơi hiện biết tại Việt Nam gồm 109 loài thuộc 7 họ. Trong đó có 15 loài có tên trong Danh lục Đỏ của IUCN ( 2006) và 9 loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (2000).

Về Các loài gặm nhấm, năm 1980, Cao Văn Sung, Đặng Huy Huỳnh, Bùi Kính công bố công trình “Những loài gặm nhấm Việt Nam” trong đó nêu 64 loài thuộc 23 giống, 7 họ. Năm 1986, Lê Vũ Khôi, Trần Hồng Việt nghiên cứu sinh thái học một số loài Gặm nhấm vùng Sa Thầy (Gia Lai – Kon Tum). Cao Văn Sung, Phạm Đức Tiến (2000) nghiên cứu các loài chuột ở quần đảo Trường Sa đã nêu đặc điểm cấu trúc chủng quần, sự biến động số lượng của 4 loài chuột (R.gemani) đồng thời thử nghiệm một số phương pháp diệt chuột hiệu quả và không gây ô nhiễm môi trường. Năm 2005, Lê Vũ Khôi, Nguyễn Minh Tâm [23] nghiên cứu thành phần phân loại học và đặc điểm động vật địa lí học của khu hệ Gặm Nhấm (Rodentia) ở Việt Nam đã thống kê được 66 loài thuộc 27 giống, 7 họ.

Các tác giả đã xác định một số dặc trưng riêng biệt cho từng khu động vật lí 8 học gồm khu Đông Bắc, khu Tây Bắc, khu Bắc Trung Bộ, khu Nam Trung Bộ và khu Nam Trung Bộ. Khu vực từ đèo Ngang đến đèo Hải Vân - Bạch Mã được xem là khu phân bố trùng nhau của nhiều loài Gặm Nhấm có vùng phân bố chủ yếu ở Phía Bắc hoặc Phía Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ