CHƯƠNG 1 Trong chương này tác giả đã trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu của đề tài, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài, phương pháp nghiên cứu của đề tài. Bên cạnh đó, chương này tác giả cũng mô tả bố cục 4 chương của luận văn. TỔNG QUAN HỆ THỐNG CHATBOT, KIẾN TRÚC VÀ NHIỆM VỤ CỦA CÁC THÀNH PHẦN BÊN TRONG CỦA MỘT CHATBOT 2.1 Khái niệm Ở đây, Chat có nghĩa là cuộc trò chuyện giao tiếp qua lại giữa hai người. Bot là một phần mềm thực hiện các nhiệm vụ, công việc một cách tự động.
Từ đó, cho thấy Chatbot chính là ứng dụng cho phép trò chuyện giao tiếp qua lại giữa người với máy một cách tự động. Hay cụ thể hơn, Chatbot là một hệ thống trả lời tin nhắn nhanh chóng, tự động. Bằng cách xây dựng, giả lập các mô hình tương tác, kịch bản tương tác như của con người sử dụng phương pháp trong học máy [10], [11], [12]. Hệ thống Chatbot có thể tự học, tự hiểu các câu hỏi, nhu cầu, ý định của người dùng và đưa ra các phản hồi sao cho phù hợp đảm bảo tính chính xác và tự nhiên nhất thông qua việc được huấn luyện và hoàn thiện trong thời gian dài.
Chatbot trao đổi với người dùng qua hình thức tin nhắn hoặc âm thanh. Do được thiết kế để mô phỏng cách trò chuyện với con người, các hệ thống Chatbot thường phải điều chỉnh và thử nghiệm liên tục. Ngày nay, Chatbot thường được truy cập thông qua nền tảng web hoặc các nền tảng mạng xã hội.1: Minh họa một Chatbot [12] 6 2.2 Lịch sử ra đời Chatbot đã có mặt trong lịch sử từ những năm 1960, khi nhà tâm lý học Joseph Weizenbaum phát triển ELIZA - một trong những Chatbot đầu tiên vào năm 1966. Với khả năng tương tác với con người qua các câu hỏi và câu trả lời đơn giản, ELIZA đã được coi là một bước đột phá đáng kể trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Tuy nhiên, các Chatbot thời đó chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu của người dùng vì có nhiều hạn chế về công nghệ và tính năng. Các Chatbot này chỉ có khả năng xử lý các câu hỏi đơn giản và gặp khó khăn khi tương tác với nhiều ngôn ngữ hoặc xử lý các câu hỏi phức tạp. Nhưng với lịch sử phát triển của Chatbot như Hình 2.2 bên dưới cho thấy các Chatbot ngày nay có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên và đưa ra phản hồi phức tạp hơn.2: Lịch sử ra đời và phát triển của Chatbot [13]. ▪ 1950 Phép thử Turing là một phương pháp để xác định xem một cỗ máy có thể chứng minh trí tuệ của nó giống với não người hay không.
Nếu một cỗ máy có thể tham gia vào một cuộc hội thoại với con người mà không bị phát hiện là một cỗ máy, thì nó đã thể hiện được trí tuệ của con người. Các phép thử Turing được thực hiện để xác định xem một chương trình máy tính có thể phân biệt được máy tính với con người trong một cuộc trò chuyện chỉ có văn bản thuần túy hay không. Bằng cách gõ câu hỏi cho cả hai đối tượng thử nghiệm, người thẩm vấn sẽ cố gắng xác định đối tượng nào là máy tính và đối tượng nào là con người [13], [14]. 7 ▪ 1966 Chatbot đầu tiên ra đời năm 1960, tên là Eliza, và là một chương trình máy tính của Joseph Weizenbaum (Viện Công nghệ Massachusetts, Mỹ).
Chương trình được thiết kế theo cách bắt chước cuộc trò chuyện của con người. Chatbot Eliza hoạt động bằng cách chuyển các từ mà người dùng đã nhập vào máy tính và sau đó ghép nối chúng vào danh sách các câu trả lời có kịch bản. Nó sử dụng một kịch bản mô phỏng một nhà tâm lý trị liệu. Kịch bản được chứng minh là một tác động đáng kể đến việc xử lý ngôn ngữ tự nhiên và trí tuệ nhân tạo và là một trong những chương trình có thể vượt qua bài kiểm tra Turing [13], [14].
▪ 1972 Parry được xây dựng bởi bác sĩ tâm thần người Mỹ Kenneth Colby vào năm 1972. Chương trình bắt chước một bệnh nhân tâm thần phân liệt. Nó là một chương trình ngôn ngữ tự nhiên tương tự như suy nghĩ của một cá nhân. Parry hoạt động thông qua một hệ thống phức tạp các giả định, phân bổ và “phản ứng cảm xúc” được kích hoạt bằng cách thay đổi trọng số được gán cho các đầu vào bằng lời nói.
Trong cùng năm đó, Parry và Eliza đã “gặp” và “nói chuyện” với nhau tại Hội nghị Quốc tế về Truyền thông Máy tính ở Washington DC. Sau đó, Parry cũng đã vượt qua một phiên bản của Turing Test [14]. ▪ 1981 Được phát triển vào những năm 1980 và phát hành trực tuyến vào năm 1997, Chatbot Jabberwacky được thiết kế để “mô phỏng trò chuyện của con người tự nhiên theo cách thú vị và hài hước”. Mục đích ban đầu của dự án Chatbot Jabberwacky là tạo ra một trí tuệ nhân tạo có khả năng vượt qua các phép thử Turing.
Nó được thiết kế để bắt chước tương tác của con người và thực hiện các cuộc hội thoại với người dùng. Mục đích cuối cùng của chương trình là chuyển từ một hệ thống dựa trên văn bản sang toàn bộ hoạt động bằng giọng nói. Tác giả của Chatbot Jabberwacky tin rằng nó có thể được kết hợp vào các vật thể xung quanh nhà như robot, các thiết bị thông minh, …Trong khi tất cả các Chatbot trước đó dựa trên cơ sở dữ liệu tĩnh để trả lời và trò chuyện, Jabberwacky thu thập cụm từ được sử dụng bởi những người tham gia trò chuyện với nó. Nó tự thêm những câu trả lời vào cơ sở dữ liệu và tự động phát triển nội dung của riêng mình [13], [14].
8 ▪ 1992 Được tạo ra bởi Creative Labs vào đầu những năm 1990, Dr SBAITSO là từ viết tắt của Sound Blaster Artificial Intelligent Text to Speech Operator. SBAITSO “trò chuyện” với người dùng như thể nó là một nhà tâm lý học. Mặc dù hầu hết các câu trả lời của nó đều là “WHY DO YOU FEEL THAT WAY?” nghĩa là “Tại sao bạn cảm thấy như vậy?”. Thay vì tương tác phức tạp, khi đối mặt với một cụm từ mà Dr.
SBAITSO không thể hiểu được, nó thường trả lời là “THAT’S NOT MY PROBLEM” (Đó không phải là vấn đề của tôi) [13], [14]. ▪ 1995 ALICE được xây dựng trên cùng một kỹ thuật được sử dụng để tạo nên ELIZA. ALICE ban đầu được sáng tạo bởi Richard Wallace, ra đời vào ngày 23 tháng 11 năm 1995. Chương trình được viết lại bằng ngôn ngữ Java vào năm 1998.
ALICEBOT sử dụng một lược đồ XML có tên AIML (Artificial Intelligence Markup Language - Ngôn ngữ đánh dấu trí tuệ nhân tạo) để xác định các quy tắc trò chuyện heuristic. Tuy nhiên, nó lại không thể vượt qua các phép thử Turing [13], [14]. ▪ 2001 SmarterChild là một Chatbot có sẵn trên AOL Instant Messenger và Windows Live Messenger (trước đây là MSN Messenger). AOL Instant Messenger là một chương trình tin nhắn tức thời do AOL tạo ra, sử dụng giao thức nhắn tin tức thời OSCAR độc quyền và giao thức TOC để cho phép người dùng đăng ký giao tiếp trong thời gian thực.
SmarterChild đóng vai trò giới thiệu cho việc truy cập dữ liệu nhanh và cuộc trò chuyện được cá nhân hóa thú vị hơn. Hơn nữa, khi kết hợp với các nhà mạng, chúng trở thành một kênh tiếp thị hiệu quả và miễn phí. Chúng giúp người dùng giao tiếp nhanh chóng với hệ thống mạng bằng cách hiển thị các thông tin ngắn gọn với các lựa chọn trên bàn phím điện thoại [13], [14]. ▪ 2006 IBM Watson được tạo ra với mục tiêu vượt lên và chiến thắng các thí sinh tham dự cuộc thi Jeopardy.
Với khả năng chạy hàng trăm thuật toán phân tích ngôn ngữ cùng một lúc, IBM Watson sở hữu một sự thông minh ngôn ngữ đáng ngạc nhiên. IBM thiết lập cho Watson có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu khổng lồ về thông tin. Watson có thể nhanh chóng truy cập 200 triệu trang dữ liệu, làm cho nó trở thành một máy trả lời câu hỏi lý tưởng (hoặc, trong trường hợp của Jeopardy, Watson trở thành máy tạo câu 9 hỏi lý tưởng). Rõ ràng, một hệ thống có thể nhanh chóng lấy thông tin dựa trên đầu vào đàm thoại cũng có thể cung cấp nền tảng cho việc tạo các trợ lý ảo mạnh mẽ.
Hiện nay, IBM Watson phục vụ như là “bộ não” cho nhiều Chatbots hoạt động trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực trên khắp thế giới [13], [14]. ▪ 2010-2016 Siri, một trợ lý cá nhân thông minh, đã được ra mắt dưới dạng một ứng dụng iPhone và sau đó được tích hợp là một phần của iOS. Năm 2012, Google ra mắt Chatbot Google Now. Năm 2016, Google đã giới thiệu trợ lý cá nhân thông minh mới Google Assistant, là một sự tiến hóa của Google Now.
Trợ lý này có thể tham gia đối thoại hai chiều với người dùng. Trước đó vào năm 2014, Amazon phát hành Alexa, Microsoft giới thiệu Cortana vào 2015. Với khả năng phân tích và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, các trợ lý ảo này kết nối với các dịch vụ web để trả lời các câu hỏi và đáp ứng các yêu cầu của người dùng [13], [14]. ▪ 2016-2023 Facebook - mạng xã hội lớn nhất thế giới giới thiệu Messenger Platform.
Một nền tảng thân thiện hơn và cho phép bất kỳ ai cũng có thể tạo cho mình một Chatbot. Ngay sau đó, các ứng dụng chat khác như LINE, WhatsApp, Telegram hay Twitter cũng đưa ra các hỗ trợ hoặc các API cho phép người dùng tạo các Chatbot trên ứng dụng nhắn tin. Nhưng WeChat của Trung Quốc mới chính là tiên phong trong lĩnh vực này khi cho ra mắt Xiaoice - Chatbot khá hoàn thiện từ năm 2013. Trong cuộc đua của các nhà phát triển Chatbots, Facebook đang nắm giữ thị phần toàn cầu lớn nhất vì có đến hơn 1 tỷ người sử dụng ứng dụng Messenger hàng tháng.
Còn riêng ở thị trường Trung Quốc, WeChat lại là ứng dụng chat số 1 mà không ứng dụng chat nào có thể cạnh tranh nổi [13], [14].2 Các kiểu Chatbot Dựa vào lĩnh vực áp dụng và nhu cầu của người dùng mà sẽ có nhiều loại Chatbot khác nhau. Hiện nay, có 3 cách cơ bản phân loại Chatbot [15]: • Phân loại Chatbot theo dịch vụ; • Phân loại Chatbot theo nền tảng (platform); • Phân loại Chatbot dựa trên trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, dựa trên chất lượng trải nghiệm mang lại cho người dùng, có thể chia làm 6 loại Chatbot như sau: Rule-based Chatbots, Keyword recognition-based Chatbots, 10 Menu-based Chatbots, Contextual Chatbots (Intelligent Chatbots), Hybrid Chatbots, Voice-enabled Chatbots [16].