Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hiện đại hóa nông nghiệp, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật và tự động hóa vào sản xuất là giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nông sản, giảm thiểu chi phí lao động, tiết kiệm năng lượng tiêu thụ và hạ giá thành sản phẩm. Mô hình sản xuất trong nhà kính đóng vai trò thiết yếu đối với việc canh tác rau hoa công nghệ cao đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Nhà kính cho phép thiết lập và duy trì môi trường vi khí hậu tối ưu (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm đất, nồng độ khí oxy, carbonic) và ngăn chặn sự xâm nhập của sâu bệnh hại.
Đề tài "Hệ thống quản lý và giám sát vườn thông minh" được sinh viên Nguyễn Lưu Thường thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Quang Vinh tại Khoa Điện - Điện tử viễn thông, Trường Đại học Giao thông Vận tải (TP. Hồ Chí Minh, 2024) thuộc chuyên ngành Tự động hóa công nghiệp. Đề tài tập trung giải quyết bài toán kiểm soát các thông số môi trường của nhà kính thông qua hệ thống nhúng và mạng truyền thông không dây.
Hệ thống hướng đến hai mục tiêu cụ thể:
- Hoàn thiện mô hình phần cứng cho hệ thống quản lý, giám sát và điều khiển các thông số môi trường (nhiệt độ, độ ẩm đất, ánh sáng, mưa) và trạng thái các cơ cấu chấp hành (động cơ kéo mái che, máy bơm tưới, đèn sưởi).
- Xây dựng chương trình điều khiển cho vi xử lý và phát triển giao diện giám sát, điều khiển từ xa qua nền tảng Web và Desktop App kết nối cơ sở dữ liệu thời gian thực.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giám sát và điều khiển môi trường cho các loại cây nông nghiệp có yêu cầu khắt khe về vi khí hậu (nho, dâu tây, dưa lưới, thanh long, rau xà lách, cà rốt); trong đó, đối tượng áp dụng thực nghiệm trực tiếp của mô hình là quy trình trồng nấm rơm trong nhà kính.
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn ở việc thiết kế và chế tạo mô hình thực nghiệm quy mô nhỏ nhằm kiểm chứng giải pháp công nghệ, thuật toán điều khiển và độ ổn định của thiết bị phần cứng trước khi mở rộng ra các nhà kính quy mô vừa và lớn ngoài thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tính toán
Nghiên cứu tổng hợp các cơ sở khoa học về sinh lý thực vật và kỹ thuật điều hòa vi khí hậu:
- Ảnh hưởng nhiệt độ: Dẫn dụng công thức thực nghiệm của Mac-côp (1957) xác định nhiệt độ thích hợp cho cây rau: $T = t \pm 7^\circ\text{C}$ (với $t$ là nhiệt độ thích hợp trong ngày râm; ngưỡng nhiệt độ đêm và cây mới mọc là $t + 7^\circ\text{C}$). Nghiên cứu chỉ ra hiệu suất quang hợp của đa số cây trồng ngừng lại ở $30^\circ\text{C}$, và biện pháp phun sương làm mát có thể hạ nhiệt độ mặt lá từ $6^\circ\text{C}$ đến $8^\circ\text{C}$.
- Ảnh hưởng độ ẩm và ánh sáng: Xác định dải độ ẩm đất thích hợp cho sinh trưởng dao động từ $60%$ đến $70%$; cường độ ánh sáng tác động trực tiếp đến quá trình quang hợp và chuyển hóa hormone sinh trưởng (Auxin, Gibberellin).
- Tổng quan nghiên cứu tiền đề trong nước:
- Đào Xuân Quy và cộng sự (2016): Quản lý môi trường nhà kính bằng điện thoại thông minh dùng vi điều khiển STM32 và module Wi-Fi ESP8266.
- Đào Xuân Quy và cộng sự (2017): Nhà kính tự động giám sát và điều khiển môi trường nông nghiệp bằng thiết bị không dây sử dụng bộ điều khiển trung tâm kết nối không dây SMCS.
- Phạm Hồng Sơn, Trần Văn Trường, Nguyễn Hoàng Giang (2020): Giải pháp kiểm soát tiểu khí hậu (Công ty CP Công nghệ Phát triển Nông nghiệp Việt Nam thương mại hóa với chi phí 13–15 triệu đồng, bán kính phủ sóng trên $200\text{ m}$).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết (tổng hợp tài liệu về nhu cầu sinh học của cây nấm, giải pháp điều hòa không khí) và nghiên cứu thực nghiệm (thiết kế mạch, lập trình nhúng cho vi điều khiển, lập trình giao diện người dùng và vận hành mô hình thực tế).
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu đầu vào thu thập thời gian thực từ mạng cảm biến chuyên dụng: cảm biến nhiệt độ kỹ thuật số OneWire, cảm biến mưa điện trở, cảm biến độ ẩm đất dạng điện cực cắm đất và cảm biến cường độ ánh sáng kỹ thuật số giao tiếp I2C.
| Loại cây trồng |
Nhiệt độ thấp nhất ($^\circ\text{C}$) |
Nhiệt độ tối ưu ($^\circ\text{C}$) |
Nhiệt độ cao nhất ($^\circ\text{C}$) |
| Dưa hấu |
15 |
35 |
35 |
| Thanh long |
20 |
35 |
37 |
| Bí |
15 |
32 |
35 |
| Ớt |
25 |
27 – 30 |
32 |
| Cải thìa |
20 |
21 – 28 |
30 |
| Lúa mạch đen |
10 |
28 |
38 |
| Nấm / Rau thực phẩm |
15 |
15 – 25 |
25 |
Thiết kế và triển khai hệ thống
Kiến trúc phần cứng
Hệ thống phần cứng được tổ chức thành 6 khối chức năng liên kết chặt chẽ:
- Khối điều khiển trung tâm: Sử dụng Kit RF ESP32 Lolin32 OLED 0.96 inch (vi xử lý lõi kép ESP-WROOM-32, tích hợp Wi-Fi/BLE, chip nạp UART CP2102, màn hình OLED SSD1306 $128 \times 64\text{ pixel}$ giao tiếp I2C, kích thước $27 \times 64\text{ mm}$).
- Khối cảm biến:
- Cảm biến nhiệt độ DS18B20 (Maxim): Chuẩn giao tiếp OneWire, độ phân giải 9–12 bit, dải đo $-55^\circ\text{C}$ đến $+125^\circ\text{C}$, sai số $\pm 0.5^\circ\text{C}$ trong khoảng $-10^\circ\text{C}$ đến $+85^\circ\text{C}$.
- Cảm biến mưa SN-RAIN-MOD: Hoạt động theo nguyên lý dẫn điện bề mặt, sử dụng IC so sánh LM358, cung cấp ngõ ra Analog (AO) và Digital (DO mức TTL).
- Cảm biến độ ẩm đất OEM: Sử dụng đầu dò cắm đất kết hợp mạch so sánh LM393, ngõ ra DO tích cực mức thấp khi đất đủ ẩm và mức cao ($5\text{V}$) khi đất khô.
- Cảm biến ánh sáng BH1750: Cảm biến kỹ thuật số tích hợp ADC nội và bộ xử lý, đo trực tiếp cường độ ánh sáng trong dải $1 - 65535\text{ lux}$ qua giao tiếp I2C.
- Khối công suất và cơ cấu chấp hành:
- Động cơ DC kéo mái che: Động cơ một chiều giảm tốc $6\text{VDC}$ (dòng $110 - 140\text{ mA}$, tỉ số truyền $1:48$, tốc độ $125\text{ rpm}$ tại $3\text{V}$ và $208\text{ rpm}$ tại $5\text{V}$), điều khiển đảo chiều quay qua mạch cầu H 4 transistor/FET và định vị qua 2 công tắc hành trình (LM1, LM2).
- Bơm tưới nước: Động cơ bơm DC Water Pump P385 ($12\text{VDC}$, $0.7\text{A}$, lưu lượng $1 - 2\text{ L/phút}$, kích thước $90 \times 40 \times 35\text{ mm}$, đường kính ống $6/8.5\text{ mm}$).
- Mạch đóng ngắt công suất: Module Relay 1 kênh có Opto cách ly quang (điện áp nuôi $5\text{VDC}$, tiếp điểm đóng ngắt tối đa $250\text{VAC}/10\text{A}$ hoặc $30\text{VDC}/10\text{A}$).
- Thiết bị sưởi: Bóng đèn sợi đốt điều khiển bằng tín hiệu PWM mô phỏng lò sưởi nhiệt.
- Khối nguồn: Bộ nguồn tổ ong chuyển đổi cung cấp các đường áp $12\text{VDC}$ (mạch cầu H, máy bơm) và $5\text{VDC}$ (vi xử lý, relay, các module cảm biến).
| Tên chân |
Loại tín hiệu |
Chức năng kỹ thuật |
5V / GND |
Power |
Cấp nguồn $5\text{V}$ và chân nối đất cho vi xử lý ESP32 và Relay |
5VOUT / GNDOUT |
Power |
Cấp nguồn $5\text{V}$ và chân âm cho các cảm biến và công tắc hành trình |
V+ / V- |
Power |
Cấp nguồn $12\text{V}$ và chân âm công suất cho mạch cầu H |
LEFT / RIGHT |
Digital Output |
Chọn chiều quay thuận/nghịch cho động cơ DC kéo mái che |
ENA |
Analog Output |
Xuất xung điều khiển tốc độ động cơ DC qua mạch cầu H |
ASOIL |
Digital Input |
Đọc tín hiệu trạng thái từ cảm biến độ ẩm đất |
TEMP |
Digital Input |
Nhận dữ liệu nhiệt độ từ cảm biến DS18B20 (OneWire) |
SDA / SCL |
I2C Data / Clock |
Truyền nhận dữ liệu cảm biến BH1750 và màn hình OLED |
LM1 / LM2 |
Digital Input |
Đọc trạng thái công tắc hành trình 1 và 2 của hệ mái che |
RAIN |
Digital Input |
Nhận tín hiệu phát hiện trời mưa từ module SN-RAIN-MOD |
PUMP |
Digital Output |
Xuất tín hiệu kích đóng ngắt Relay điều khiển máy bơm nước |
PWM |
Analog Output |
Xuất xung điều khiển công suất phát nhiệt của đèn sợi đốt |
Kiến trúc phần mềm và truyền thông
- Phần mềm nhúng (Firmware): Lập trình trên Arduino IDE cho vi điều khiển ESP32, thực hiện đọc tín hiệu cảm biến theo chu kỳ, xử lý logic điều khiển và truyền dữ liệu qua giao thức bảo mật SSL.
- Cơ sở dữ liệu đám mây: Sử dụng Google Firebase Realtime Database (CSDL NoSQL trên nền tảng Cloud) để lưu trữ các thông số môi trường và trạng thái thiết bị thời gian thực.
- Giao diện Web và Desk App:
- Website giám sát và điều khiển được xây dựng trên nền tảng React kết hợp Ionic Framework.
- Ứng dụng máy tính (Desktop App) được đóng gói và phát triển bằng ElectronJS kết hợp Ionic Framework.
- Tích hợp Chatbot tự động hỗ trợ truy vấn thông tin và gửi cảnh báo vận hành đến người dùng.
- Chế độ hoạt động: Hệ thống hỗ trợ 2 chế độ:
- Chế độ tự động (Auto): Tự động bật bơm khi đất khô và không mưa, đóng mái che khi trời mưa hoặc ánh sáng quá ngưỡng, điều chỉnh công suất nhiệt khi nhiệt độ thấp hơn giá trị cài đặt.
- Chế độ bằng tay (Manual): Cho phép người dùng bật/tắt động cơ, máy bơm, đèn sưởi trực tiếp từ giao diện Web và App thông qua kết nối Internet.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Sơ lược về nhà kính nông nghiệp
Chương 1 phân tích vai trò của mô hình nhà kính trong nông nghiệp hiện đại, so sánh ưu nhược điểm giữa phương pháp canh tác truyền thống và mô hình nhà kính tự động hóa. Tác giả khảo sát các cấu trúc nhà kính phổ biến tại Việt Nam gồm: nhà kính mái hở cố định một bên, nhà kính mái hở cố định hai bên và nhà kính dạng cánh bướm (có cơ chế đóng mở mái linh hoạt). Đồng thời, chương này tổng thuật 3 giải pháp công nghệ vi khí hậu trong nước, từ đó xác định giới hạn nghiên cứu của đề tài là xây dựng mô hình thực nghiệm chi phí thấp, ứng dụng ESP32 kết nối Internet.
Chương 2: Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường tới sinh trưởng của cây và các phương pháp điều khiển các yếu tố môi trường trong nhà kính
Chương 2 trình bày chi tiết các nguyên lý sinh lý học thực vật liên quan đến 3 yếu tố môi trường cốt lõi: nhiệt độ, độ ẩm và cường độ ánh sáng. Tác giả tổng hợp các bảng số liệu về ngưỡng nhiệt độ giới hạn cho từng nhóm cây trồng nông nghiệp theo công thức của Mac-côp (1957). Chương này cũng phân tích các giải pháp kỹ thuật điều tiết vi khí hậu trong thực tế, bao gồm: phương pháp sử dụng quạt hút kết hợp lưới thông gió, phương pháp sưởi ấm (lò sưởi, điện trở nhiệt), phương pháp phun sương tạo ẩm làm mát và phương pháp sử dụng màn kéo che sáng để điều chỉnh chu kỳ quang hợp.
Chương 3: Tổng quan về đối tượng áp dụng trong mô hình nhà kính
Chương 3 tập trung phân tích đặc tính sinh trưởng và các tiêu chuẩn kỹ thuật nhà kính dành cho cây nấm (cụ thể là nấm rơm trồng trong nhà). Tác giả làm rõ các yêu cầu về:
- Cấu trúc nhà kính trồng nấm: kết cấu mái tôn có lỗ thông khí, lưới chắn côn trùng, ứng dụng kỹ thuật ủ rơm và rải meo theo công nghệ compost nhằm tiết kiệm chi phí và hạn chế dịch bệnh.
- Các thông số vi khí hậu tiêu chuẩn: dải nhiệt độ tối ưu ($15 - 25^\circ\text{C}$), chế độ duy trì độ ẩm không khí bằng hệ thống phun sương để chống mất nước ở tơ nấm, và cơ chế vận hành màn kéo che sáng nhằm ngăn ngừa ánh sáng trực xạ cường độ cao làm hỏng cấu trúc tơ nấm.
Chương 4: Tính toán lựa chọn các linh kiện, thiết bị và thiết kế phần cứng
Chương 4 là nội dung trọng tâm về thiết kế kỹ thuật, trình bày sơ đồ khối hệ thống, sơ đồ nguyên lý mạch điện và bảng gán chân chi tiết giữa vi xử lý ESP32 với các khối chức năng. Tác giả phân tích thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm và căn cứ tính chọn cho từng linh kiện:
- Kit thu phát ESP32 Lolin32 tích hợp OLED.
- Cảm biến nhiệt độ kỹ thuật số DS18B20 chống nước.
- Cảm biến mưa SN-RAIN-MOD dùng IC LM358.
- Cảm biến độ ẩm đất OEM dùng IC LM393.
- Cảm biến cường độ ánh sáng BH1750 ($1 - 65535\text{ lux}$).
- Động cơ DC giảm tốc $6\text{V}$ điều khiển qua mạch cầu H 4 transistor.
- Động cơ bơm nước Water Pump P385 $12\text{VDC}$ kết hợp Module Relay cách ly quang.
- Nền tảng cơ sở dữ liệu đám mây Google Firebase và khung lập trình Web/App (React, ElectronJS, Ionic).
Chương 5: Lưu đồ thuật toán và chương trình điều khiển giám sát
Chương 5 trình bày toàn bộ giải thuật điều khiển của hệ thống thông qua các lưu đồ thuật toán chi tiết: thuật toán khởi tạo và kết nối Wi-Fi/Firebase, thuật toán đọc và lọc dữ liệu cảm biến, thuật toán xử lý logic điều khiển tự động và chuyển mạch chế độ thủ công. Tác giả mô tả cấu trúc mã nguồn nạp cho ESP32, cấu trúc chương trình Web/Desktop App và quy trình thử nghiệm thực tế trên mô hình phần cứng: kiểm tra khả năng cập nhật dữ liệu cảm biến lên giao diện theo thời gian thực, thử nghiệm đóng mở mái che qua Web/App, thử nghiệm kích hoạt máy bơm nước và đèn sưởi, cũng như kiểm tra tính năng truy vấn trạng thái qua Chatbot tự động.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình phần cứng: Chế tạo thành công mô hình nhà kính thu nhỏ tích hợp đầy đủ bộ điều khiển trung tâm ESP32, mạch hiển thị OLED SSD1306, hệ thống 4 module cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm đất, mưa, ánh sáng) và 3 cơ cấu chấp hành (động cơ DC kéo mái vòm, bơm nước mini P385, đèn sợi đốt tạo nhiệt).
- Phát triển hệ thống phần mềm đa nền tảng: Xây dựng thành công giao diện Web (React/Ionic) và Desk App (ElectronJS/Ionic) cho phép giám sát thông số môi trường liên tục và gửi lệnh điều khiển 2 chiều qua Firebase Realtime Database.
- Tích hợp kênh tương tác thông minh: Triển khai tính năng theo dõi thông tin và nhận thông báo cảnh báo thông qua Chatbot tự động.
- Thử nghiệm vận hành ổn định: Mô hình thực nghiệm đã đáp ứng chính xác các kịch bản điều khiển tự động theo ngưỡng cài đặt và phản hồi tức thời đối với các thao tác điều khiển thủ công từ xa qua mạng Internet.
Đóng góp kỹ thuật
So với các nghiên cứu tiền đề được trích dẫn trong văn bản (như hệ thống của Đào Xuân Quy năm 2016-2017 còn dùng vi điều khiển STM32/ESP8266 rời rạc hoặc giải pháp thương mại của Phạm Hồng Sơn năm 2020 có chi phí cao 13–15 triệu đồng), đề tài đã:
- Tối ưu hóa kiến trúc phần cứng bằng việc sử dụng vi điều khiển tích hợp ESP32 Lolin32 (tích hợp sẵn Wi-Fi, BLE, OLED), giúp giảm kích thước mạch, giảm độ phức tạp khi kết nối và hạ giá thành linh kiện.
- Thiết lập hệ thống giám sát đồng bộ cả trên nền tảng Web, Desktop App và Chatbot thông qua nền tảng đám mây Firebase, giúp người dùng linh hoạt quản trị từ nhiều loại thiết bị đầu cuối mà không cần cấu hình mạng phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu mới dừng lại ở việc kiểm chứng giải pháp trên mô hình thực nghiệm quy mô nhỏ, sử dụng các cơ cấu chấp hành công suất thấp (động cơ DC $6\text{V}$, máy bơm mini P385 $12\text{V}$, đèn sợi đốt thay cho lò sưởi công nghiệp).
- Chưa tiến hành thử nghiệm nuôi trồng cây nấm trên chu kỳ sinh trưởng thực tế kéo dài tại các trang trại để đánh giá đầy đủ tác động sinh học và chỉ số suy hao linh kiện trong môi trường độ ẩm cao.
Hướng phát triển tiếp theo
- Nâng cấp phần cứng với các thiết bị đóng cắt và cơ cấu chấp hành công nghiệp (động cơ kéo rèm công suất lớn, van điện từ, hệ thống phun sương áp lực cao, quạt hút công nghiệp).
- Mở rộng quy mô mạng cảm biến, nghiên cứu tích hợp thêm các cảm biến nồng độ khí $\text{CO}_2$, cảm biến đo độ pH đất/nước tưới và cảm biến đo tốc độ gió.
- Hoàn thiện thuật toán điều khiển thích nghi, bổ sung giải thuật học máy hoặc tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ cho các hệ thống nhà kính diện tích lớn.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành: Tự động hóa công nghiệp, Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Công nghệ kỹ thuật IoT và Nông nghiệp công nghệ cao.
Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể gồm:
- Thiết kế sơ đồ nguyên lý kết nối vi điều khiển ESP32 với các chuẩn giao tiếp công nghiệp cơ bản (I2C, OneWire, ngõ vào/ra số và tương tự ADC).
- Kỹ thuật điều khiển động cơ DC quay 2 chiều bằng mạch cầu H kết hợp tín hiệu giới hạn vị trí từ công tắc hành trình.
- Phương pháp xây dựng ứng dụng giám sát điều khiển IoT thời gian thực kết nối Google Firebase bằng React, ElectronJS và Ionic Framework.
- Tài liệu tổng hợp về các thông số môi trường sinh trưởng tiêu chuẩn của cây rau và kỹ thuật xây dựng nhà kính trồng nấm rơm công nghệ compost.
Câu hỏi thường gặp
1. Vi điều khiển trung tâm và các module cảm biến được sử dụng trong đồ án là loại nào?
Hệ thống sử dụng Kit vi điều khiển ESP32 Lolin32 tích hợp màn hình OLED 0.96 inch (IC trung tâm ESP-WROOM-32, chip nạp CP2102). Hệ thống cảm biến gồm có: cảm biến nhiệt độ kỹ thuật số DS18B20 (chuẩn OneWire), cảm biến mưa SN-RAIN-MOD (IC LM358), cảm biến độ ẩm đất OEM (IC LM393) và cảm biến cường độ ánh sáng BH1750 (chuẩn I2C, dải đo $1 - 65535\text{ lux}$).
2. Các cơ cấu chấp hành trong mô hình nhà kính được điều khiển như thế nào?
Động cơ DC giảm tốc $6\text{V}$ (tỉ số truyền $1:48$) dùng để kéo mái che được điều khiển quay thuận/nghịch thông qua mạch cầu H 4 phần tử chuyển mạch và tín hiệu xung PWM ENA. Động cơ bơm nước Water Pump P385 ($12\text{VDC}$, dòng $0.7\text{A}$, lưu lượng $1 - 2\text{ L/phút}$) được đóng ngắt thông qua module Relay có Opto cách ly quang nuôi bằng nguồn $5\text{VDC}$. Đèn sợi đốt mô phỏng lò sưởi được điều khiển mức công suất bằng tín hiệu PWM.
3. Công thức tính nhiệt độ thích hợp cho cây rau được tác giả trích dẫn là gì?
Tác giả trích dẫn công thức của Mac-côp (1957): $T = t \pm 7^\circ\text{C}$, trong đó $T$ là nhiệt độ thích hợp nhất cho sự sinh trưởng của rau và $t$ là nhiệt độ thích hợp cho cây sinh trưởng trong ngày râm. Môi trường $t + 7^\circ\text{C}$ là nhiệt độ thích hợp cho cây sinh trưởng vào ban đêm và giai đoạn cây vừa nảy mầm mọc khỏi mặt đất.
4. Nền tảng và công nghệ nào được sử dụng để phát triển phần mềm giám sát Web và App?
Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu đám mây Google Firebase (CSDL NoSQL Realtime Database) kết nối với ESP32 qua giao thức bảo mật SSL. Giao diện Web được phát triển bằng React kết hợp Ionic Framework. Giao diện Desktop App được xây dựng bằng ElectronJS và Ionic Framework. Hệ thống cũng tích hợp Chatbot tự động để tra cứu dữ liệu và nhận thông báo.
5. Đối tượng nông nghiệp cụ thể được lựa chọn để thiết lập thông số trong đồ án là gì?
Đối tượng được lựa chọn áp dụng trong mô hình là cây nấm (nấm rơm trồng trong nhà). Nhà kính trồng nấm yêu cầu duy trì nhiệt độ trong khoảng $15 - 25^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí cao được cấp ẩm liên tục bằng phương pháp phun sương để tránh làm khô gãy tơ nấm, ánh sáng tán xạ vừa phải được điều tiết bằng động cơ kéo màn che sáng, kết hợp công nghệ ủ rơm compost.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống quản lý và giám sát vườn thông minh" của sinh viên Nguyễn Lưu Thường đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế hệ thống IoT ứng dụng trong nông nghiệp công nghệ cao. Tác giả đã hoàn thành việc chế tạo mô hình phần cứng sử dụng vi điều khiển ESP32, tích hợp đầy đủ mạng cảm biến vi khí hậu và các cơ cấu chấp hành điều khiển mái che, tưới nước, sưởi nhiệt. Hệ thống phần mềm đa nền tảng gồm Web App, Desktop App (Ionic, React, ElectronJS) và Chatbot kết nối cơ sở dữ liệu Firebase Realtime hoạt động ổn định ở cả hai chế độ tự động và thủ công. Đây là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho sinh viên ngành Tự động hóa và Điện tử viễn thông trong hướng nghiên cứu nông nghiệp thông minh.