Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng và thiết bị di động trở nên phổ biến, việc số hóa quy trình vận hành dịch vụ ăn uống và giải khát trở thành nhu cầu cấp thiết. Tác giả Phạm Thị Quỳnh Như đã chỉ ra các thách thức thực tế mà các mô hình kinh doanh đồ uống đang gặp phải:

  • Tổ chức vận hành tại không gian nhiều tầng: Đối với những quán nước có diện tích lớn hoặc quy mô từ 2 đến 3 tầng lầu, nhân viên phục vụ phải liên tục di chuyển giữa các tầng để tiếp nhận yêu cầu gọi món và giải đáp thông tin cho khách hàng. Điều này làm gia tăng áp lực công việc và đòi hỏi lượng lớn nhân sự phục vụ.
  • Hạn chế nguồn lực tài chính: Các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ thường không đủ khả năng tài chính để tuyển dụng số lượng lớn nhân viên, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân sự vào khung giờ cao điểm và khách hàng phải xếp hàng chờ đợi lâu.
  • Sai sót trong nghiệp vụ thủ công: Quy trình tiếp nhận yêu cầu bằng ghi chép giấy dễ gây ra nhầm lẫn món ăn, sai sót trong tính toán chi phí và thu chi của cửa hàng. Khách hàng gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin tư vấn nhanh khi nhân viên đang bận xử lý công việc khác.

Trước những rào cản đó, đồ án tốt nghiệp "Hệ thống quản lý quán trà sữa bằng mã QR và Chatbot" được triển khai nhằm tự động hóa quy trình đặt hàng, tư vấn và quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu

Hệ thống được thiết kế nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể sau:

  1. Xây dựng hệ thống theo dõi và quản lý đơn hàng, thực đơn của cửa hàng nhanh chóng về thời gian và chính xác trong tính toán.
  2. Tối ưu hóa năng suất làm việc của đội ngũ nhân viên, giảm bớt khối lượng lao động và hạn chế sự di chuyển qua lại giữa các khu vực.
  3. Triển khai giải pháp gọi món qua mã QR dán tại bàn, cho phép khách hàng tự xem thực đơn trực tuyến, chọn món và thanh toán thuận tiện.
  4. Xây dựng chatbot trả lời tự động để phản hồi tin nhắn của khách hàng 24/7, loại bỏ thời gian chờ đợi tư vấn.
  5. Cung cấp tính năng đặt món trực tuyến từ xa; hệ thống tự động phát hành mã QR xác nhận gửi về email để khách hàng sử dụng khi đến nhận đồ uống tại quầy.
  6. Hỗ trợ các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt qua thẻ tín dụng và cổng thanh toán PayPal.
  7. Hỗ trợ chủ quán theo dõi tình hình kinh doanh từ xa, giảm thiểu thời gian quản lý trực tiếp.
  8. Tự động hóa nhập xuất dữ liệu hàng loạt thông qua tính năng Batch xử lý tệp Excel.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng sử dụng:
    • Khách hàng: Bao gồm khách vãng lai và khách hàng thành viên (đã đăng ký tài khoản).
    • Nhân viên: Thực hiện các thao tác xử lý đơn hàng, theo dõi nguyên liệu, quét mã QR và tương tác với khách hàng.
    • Quản trị viên (Admin): Quản lý phân quyền tài khoản và cấu hình hệ thống.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Quy trình quản lý nội bộ và bán hàng trực tiếp/trực tuyến trong phạm vi một quán trà sữa.
    • Giao diện người dùng hỗ trợ song ngữ: Tiếng Việt và Tiếng Nhật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án tổng hợp các nền tảng lý thuyết về kiến trúc phần mềm, hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, kỹ thuật mã hóa bảo mật và xử lý ngôn ngữ tự nhiên:

  • Kiến trúc MVC và Spring Boot: Backend ứng dụng ngôn ngữ Java trên nền Spring Boot, tổ chức theo mô hình Model-View-Controller (MVC) phân tách thành 3 tầng chức năng độc lập:
    • Presentation layer: Tiếp nhận và xử lý tương tác từ phía người dùng thông qua Controller và API.
    • Business logic layer: Đảm nhiệm toàn bộ quy tắc nghiệp vụ xử lý dữ liệu của hệ thống.
    • Data access layer: Tương tác trực tiếp với cơ sở dữ liệu và trả kết quả về tầng nghiệp vụ.
  • Kiến trúc MVVM và Angular: Phía client-side được xây dựng trên framework Angular theo mô hình Model-View-ViewModel (MVVM). Giao diện (View) gắn kết dữ liệu hai chiều (data binding) với ViewModel, kiểm soát trạng thái tương tác độc lập với dữ liệu gốc (Model). Quá trình render và giải phóng tài nguyên tuân thủ nghiêm ngặt vòng đời của các Angular Component. Giao diện được thiết kế đáp ứng (responsive) bằng Bootstrap.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL: Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ và đối tượng PostgreSQL để lưu trữ thông tin, hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu (Numeric, Character, Binary, Timestamp, Boolean, Enum, XML, JSON).
  • Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho Chatbot: Ứng dụng ngôn ngữ Python kết hợp hai thư viện NLTK (Natural Language Toolkit) và Keras để xây dựng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo. Mô hình phân tích các mẫu câu hỏi (patterns), trích xuất từ khóa và đối chiếu với ý định người dùng (intents) để đưa ra phản hồi tự động tương ứng.
  • Cơ chế mã vạch hai chiều (QR Code): Ứng dụng chuẩn ma trận 2D với cấu trúc kỹ thuật gồm 7 thành phần: Finder pattern (mẫu định vị hướng), Alignment pattern (mẫu căn chỉnh kích thước), Timing pattern (đường định thời xác định độ lớn dữ liệu), Version information (thông tin phiên bản trong số 40 phiên bản), Format information (mẫu mặt nạ dữ liệu và khả năng chịu lỗi), Data (phần lưu trữ chuỗi dữ liệu thực tế) và Quiet zone (vùng đệm phân cách viền).
  • Bảo mật và mã hóa mật khẩu: Ứng dụng giao thức kết nối HTTPS, phân quyền Spring Security và thuật toán băm mật khẩu Bcrypt (phát triển bởi Niels Provos và David Mazières). Bcrypt sử dụng thuật toán mã hóa Blowfish kết hợp cơ chế băm một chiều, muối (salt) và kéo giãn khóa (stretching), lưu trữ kết quả dưới định dạng chuẩn Modular Crypt Format để chống lại tấn công vét cạn. Quá trình đăng ký và đổi mật khẩu tích hợp xác thực mã OTP qua email.
  • Phương pháp nghiên cứu và kiểm thử: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích nghiệp vụ, mô hình hóa luồng dữ liệu (Data Flow), phân rã chức năng, xây dựng biểu đồ Use-Case và mô hình liên kết thực thể (ERD). Kiểm thử phần mềm được tiến hành bằng phương pháp viết kịch bản kiểm thử (test case) và tự động hóa kiểm thử bằng công cụ Selenium. Quản lý mã nguồn được thực hiện trên nền tảng GitHub.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tán giữa giao diện web Angular, dịch vụ máy chủ Spring Boot, dịch vụ trí tuệ nhân tạo Python Chatbot và cơ sở dữ liệu PostgreSQL.

Client (Angular / Bootstrap)

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của đồ án bao gồm 12 bảng thực thể logic phục vụ toàn bộ các phân hệ nghiệp vụ:

Tên bảng Tên thực thể Vai trò và dữ liệu lưu trữ chính
Account Tài khoản Lưu thông tin định danh, tên đăng nhập, mật khẩu đã mã hóa Bcrypt, quyền truy cập
users Người dùng Thông tin cá nhân của khách hàng, nhân viên (họ tên, email, số điện thoại, địa chỉ)
foodCategory Danh mục món Phân loại các nhóm đồ uống và món ăn trong thực đơn
foodDetail Chi tiết món Thông tin sản phẩm, đơn giá, hình ảnh, mô tả, trạng thái phục vụ
material Nguyên liệu Quản lý tên nguyên liệu, đơn vị tính, số lượng tồn kho
supplier Nhà cung cấp Thông tin đối tác cung cấp nguyên liệu phục vụ chuỗi pha chế
shop Cửa hàng Thông tin cấu hình chi nhánh, địa chỉ, số liên hệ, thông tin thương hiệu
registration Đăng ký tự làm món Ghi nhận thông tin khách hàng đăng ký trải nghiệm tự pha chế món tại quán
cart Giỏ hàng Lưu trữ danh sách món ăn tạm thời của người dùng trước khi đặt hàng
oder Đơn hàng Thông tin đơn đặt món, tổng tiền, phương thức thanh toán, trạng thái đơn, mã QR
orderDetail Chi tiết đơn hàng Danh sách từng món, số lượng, đơn giá chi tiết trong mỗi đơn hàng
chat Tin nhắn Nhật ký trao đổi tin nhắn giữa khách hàng và chatbot hoặc nhân viên

Luồng vận hành mã QR và xử lý theo lô (Batch)

  • Vận hành mã QR tại chỗ: Khách hàng tại quán sử dụng điện thoại quét mã QR được dán trực tiếp trên từng bàn ăn. Mã QR dẫn người dùng đến trang thực đơn trực tuyến tương ứng với vị trí bàn, cho phép người dùng tự đưa món vào giỏ hàng và gửi đơn trực tiếp đến bộ phận pha chế/nhân viên mà không cần gọi nhân viên phục vụ.
  • Vận hành mã QR đặt hàng trước: Khách hàng lựa chọn đặt món từ xa trên website. Sau khi thanh toán hoàn tất, hệ thống tự sinh mã QR chứa mã định danh đơn hàng và tự động gửi về địa chỉ email của khách. Khi tới quán, khách hàng xuất trình mã QR; nhân viên sử dụng camera trên giao diện quản trị để quét mã, kiểm tra thông tin và bàn giao thức uống lập tức.
  • Xử lý hàng loạt (Batch Processing): Module quản lý kho tích hợp cơ chế đọc và phân tích dữ liệu tự động từ tệp tin Excel, cho phép quản trị viên nhập/xuất danh sách nguyên liệu, cập nhật danh mục thực đơn và tạo mới hàng loạt tài khoản nhân viên mà không cần thao tác thủ công từng bản ghi.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu tập trung mô tả bối cảnh kinh doanh ngành đồ uống, sự gia tăng nhu cầu sử dụng công nghệ của khách hàng và những áp lực thực tế về chi phí nhân công, quản lý kho bãi của doanh nghiệp. Tác giả xác định rõ 8 mục tiêu cốt lõi, đưa ra danh sách các tính năng cần có, xác định đối tượng phục vụ (khách vãng lai, khách thành viên, nhân viên, admin), phạm vi áp dụng (quán trà sữa, hỗ trợ giao diện Tiếng Việt - Tiếng Nhật) và lựa chọn công nghệ phát triển (Java Spring Boot, Python, Angular, PostgreSQL, Selenium, GitHub).

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 cung cấp nền tảng khoa học cho toàn bộ hệ thống:

  • Trình bày khái niệm, vai trò và nguyên lý hoạt động của Chatbot trong việc tối ưu hóa dịch vụ khách hàng 24/7; phân tích đặc điểm ngôn ngữ Python.
  • Phân tích chi tiết ngôn ngữ Java, cơ chế biên dịch sang bytecode và thực thi trên JVM.
  • Khảo sát module Spring Boot, các ưu điểm về cấu hình tự động, nhúng máy chủ và kiến trúc 3 tầng trong Spring Web MVC.
  • Trình bày kiến trúc MVVM trong Angular, cơ chế data binding và vòng đời Component (khởi tạo, kiểm tra thay đổi dữ liệu, hủy component).
  • Khảo sát hệ quản trị PostgreSQL, chi tiết các kiểu dữ liệu và đặc tính bảo mật.
  • Phân tích cơ chế mã hóa mật khẩu Bcrypt kết hợp muối và kéo giãn hàm băm Blowfish; các nguyên lý bảo mật website bằng Spring Security, giao thức HTTPS Token và mã xác thực OTP qua email.
  • Giới thiệu cấu trúc kỹ thuật của chuẩn mã vạch hai chiều QR Code với 7 thành phần cấu tạo và các trường hợp ứng dụng thực tế.

Chương 2: Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương 2 mô tả chi tiết toàn bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật của đồ án:

  • Phân tích nghiệp vụ: Xác định rõ vai trò của 3 nhóm tác nhân (Khách vãng lai/Khách thành viên, Nhân viên, Quản trị viên). Trong đó, nhân viên quản lý đơn hàng, danh mục món, nguyên liệu, nhà cung cấp, thông tin cửa hàng, duyệt đơn tự làm món và phục hồi các mục đã xóa; admin sở hữu toàn quyền của nhân viên cùng quyền quản trị tài khoản và phân quyền nhân viên.
  • Mô hình hóa hệ thống: Xây dựng sơ đồ nguyên lý hoạt động cho người dùng và nhân viên; sơ đồ phân rã chức năng toàn diện; hệ thống biểu đồ Use-Case tổng quát và 16 biểu đồ Use-Case chi tiết cho từng chức năng nghiệp vụ.
  • Thiết kế CSDL: Xây dựng mô hình liên kết thực thể (ERD), quy tắc chuyển đổi ERD thành mô hình quan hệ, chi tiết cơ sở dữ liệu ở mức logic với 12 bảng thực thể và các ràng buộc toàn vẹn khóa chính (PK), khóa ngoại (FK).
  • Xây dựng Chatbot: Trình bày cấu trúc thư mục dự án Chatbot bằng NLTK và Keras, quy trình tiền xử lý văn bản, vector hóa dữ liệu mẫu và huấn luyện mạng nơ-ron nhận dạng ý định hội thoại.

Chương 3: Triển khai và đánh giá kết quả

Chương này mô tả chi tiết kết quả xây dựng giao diện và hoạt động của các chức năng phần mềm thông qua 52 biểu đồ giao diện màn hình và 29 bảng mô tả ca sử dụng:

  • Phân hệ khách hàng: Hoàn thiện giao diện đăng nhập, đăng ký, xác nhận OTP qua email, quên mật khẩu, xem danh mục món, xem chi tiết món, đăng ký tự làm món, giỏ hàng, xác nhận xóa món, quy trình thanh toán (tích hợp PayPal/thẻ tín dụng), email xác nhận đơn kèm mã QR, cập nhật thông tin cá nhân, theo dõi trạng thái đơn hàng, hủy đơn, lịch sử mua hàng và hộp thoại trò chuyện trực tuyến với chatbot.
  • Phân hệ quản trị và nhân viên: Hoàn thiện màn hình nhận thông báo đơn hàng mới theo thời gian thực; tính năng bật máy ảnh quét mã QR xác thực đơn; quản lý danh sách đơn hàng và cập nhật trạng thái đơn; duyệt và xử lý đơn đăng ký tự làm món; quản trị danh sách nhân viên, thêm mới nhân viên qua OTP, khóa tài khoản và phân quyền người dùng; quản lý danh mục món, danh sách món, nguyên liệu và nhà cung cấp (hỗ trợ thêm, sửa, xóa, tìm kiếm, khôi phục mục đã xóa).

Chương 4: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá mức độ hoàn thành dựa trên mục tiêu đề ra; tổng kết các chức năng đã vận hành ổn định trên môi trường thực tế; chỉ rõ các điểm còn hạn chế trong quá trình thử nghiệm và vạch ra định hướng mở rộng hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

Đồ án đã xây dựng hoàn chỉnh một hệ sinh thái ứng dụng quản lý quán trà sữa với các chức năng cụ thể:

Phân hệ Tính năng đã triển khai thành công Công nghệ / Giao thức sử dụng
Bán hàng & Người dùng Đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu, nhận mã OTP qua email Spring Security, Bcrypt, JavaMail API
Đặt món tại bàn qua mã QR; đặt món từ xa nhận mã QR qua email QR Code Matrix, Ngx-scanner
Giỏ hàng, tính toán chi phí tự động, thanh toán trực tuyến Cổng thanh toán quốc tế PayPal
Đăng ký trải nghiệm tự làm món tại cửa hàng Angular Form, PostgreSQL
Tự động hóa & AI Hộp thoại tư vấn tự động phản hồi thắc mắc khách hàng 24/7 Python, NLTK, Keras Deep Learning
Quét mã QR kiểm tra và cập nhật trạng thái đơn hàng tức thì Camera Scanner API, HTML5
Nhập xuất danh mục, nhân viên, nguyên vật liệu từ tệp Excel Cơ chế Batch Processing (Apache POI)
Quản trị hệ thống Quản lý món, thực đơn, nhà cung cấp, nguyên vật liệu Spring Data JPA, PostgreSQL
Phân quyền vai trò (Role-based access), khóa/mở tài khoản Hệ thống quản trị Admin / Staff
Khôi phục dữ liệu đã xóa (Soft delete / Undo) Cơ sở dữ liệu quan hệ logic
Kiểm thử chất lượng Xây dựng các ca kiểm thử tự động cho toàn bộ quy trình chính Kịch bản Test Case, Selenium WebDriver

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Tối ưu hóa chi phí vận hành: Giải quyết triệt để vấn đề thiếu hụt nhân lực tại các mặt bằng quán trà sữa nhiều tầng; giảm tải việc di chuyển cơ học của nhân viên phục vụ thông qua việc đẩy quyền chủ động gọi món về phía khách hàng bằng mã QR.
  • Triệt tiêu sai sót dữ liệu: Loại bỏ hoàn toàn hình thức ghi chép hóa đơn thủ công bằng giấy, ngăn ngừa các nhầm lẫn khi pha chế và đảm bảo độ chính xác tuyệt đối trong việc hạch toán thu chi.
  • Nâng cao trải nghiệm dịch vụ: Khách hàng được hỗ trợ tư vấn tức thời nhờ trợ lý ảo Chatbot mà không phải chờ đợi nhân viên; quy trình nhận thức uống rút ngắn đáng kể nhờ mã QR định danh gửi trực tiếp về email cá nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Mô hình Chatbot xây dựng bằng NLTK và Keras mới chỉ phản hồi tốt dựa trên các tập mẫu câu hỏi và ý định (intents) đã được định nghĩa từ trước; khả năng xử lý ngữ cảnh sâu hoặc câu hỏi phức tạp ngoài kịch bản còn hạn chế.
    • Hệ thống tập trung chủ yếu vào nghiệp vụ đơn cửa hàng, chưa mở rộng kiến trúc hỗ trợ chuỗi cửa hàng phân tán nhiều chi nhánh.
    • Cơ chế thanh toán không tiền mặt mới chỉ hỗ trợ cổng quốc tế PayPal, chưa tích hợp sâu các ví điện tử nội địa thông dụng tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
    • Nâng cấp mô hình Chatbot bằng các kiến trúc học sâu tiên tiến hơn, có khả năng tự động học hỏi liên tục từ lịch sử trò chuyện thực tế của khách hàng.
    • Mở rộng hệ thống quản lý theo mô hình đa chi nhánh (chuỗi cửa hàng), đồng bộ dữ liệu kho nguyên liệu giữa các điểm kinh doanh.
    • Tích hợp thêm các cổng thanh toán điện tử nội địa và mở rộng các báo cáo phân tích kinh doanh, dự báo doanh thu nâng cao.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin:

  • Tài liệu tham khảo đồ án chuyên ngành: Cung cấp mẫu phân tích và thiết kế hệ thống hoàn chỉnh từ nghiệp vụ, sơ đồ Use-Case, mô hình dữ liệu quan hệ (ERD/Logic) cho đến việc tổ chức kiến trúc ứng dụng hiện đại kết hợp giữa Spring Boot (Backend) và Angular (Frontend).
  • Tích hợp công nghệ đa nền tảng: Đồ án là tài liệu tham khảo trực quan về cách tích hợp dịch vụ AI/NLP viết bằng Python (NLTK & Keras) vào hệ thống quản lý web Java, xử lý tệp dữ liệu lớn bằng kỹ thuật Batch, cơ chế bảo mật mật khẩu với Bcrypt và quy trình phát hành/xác thực mã QR hai chiều.
  • Tài liệu tham khảo kiểm thử: Phần kiểm thử tự động với Selenium cung cấp cách tiếp cận thực tế cho sinh viên trong việc viết test case và tự động hóa đánh giá chất lượng phần mềm.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng công nghệ và kiến trúc nào để phát triển phía máy chủ và giao diện người dùng?

Phía máy chủ (Backend) được xây dựng bằng ngôn ngữ Java với nền tảng Spring Boot theo kiến trúc Spring MVC 3 tầng (Presentation layer, Business logic layer, Data access layer), kết hợp hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL. Phía giao diện (Frontend) sử dụng framework Angular của Google tổ chức theo mô hình MVVM (Model-View-ViewModel), giao diện được thiết kế đáp ứng đa thiết bị bằng Bootstrap.

2. Chatbot trong hệ thống được xây dựng bằng công cụ gì và nguyên lý hoạt động ra sao?

Chatbot được phát triển bằng ngôn ngữ Python, sử dụng hai thư viện học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên là NLTK (Natural Language Toolkit) và Keras. Chatbot hoạt động dựa trên tập dữ liệu mẫu phân loại ý định (intents), thực hiện tách từ, trích xuất đặc trưng câu hỏi của khách hàng, đối sánh mẫu và đưa ra phản hồi tự động tương ứng theo kịch bản 24/7.

3. Quy trình đặt món bằng mã QR được phân chia thành những trường hợp nào?

Quy trình mã QR được chia làm hai trường hợp: (1) Tại quán: Khách hàng quét mã QR gắn tại bàn để mở thực đơn trực tuyến, gọi món và gửi yêu cầu vào hệ thống mà không cần nhân viên ghi giấy; (2) Đặt trước từ xa: Khách hàng đặt món và thanh toán qua website tại nhà, hệ thống tự động sinh mã QR đơn hàng gửi về email; khi tới quán, khách chỉ cần xuất trình mã QR cho nhân viên quét máy ảnh để nhận thức uống ngay lập tức.

4. Mật khẩu tài khoản người dùng được mã hóa và bảo mật như thế nào?

Mật khẩu người dùng được bảo vệ bằng thuật toán mã hóa Bcrypt (dựa trên thuật toán mã hóa khối Blowfish kết hợp muối ngẫu nhiên và kỹ thuật kéo giãn vòng băm), lưu trữ dưới chuẩn Modular Crypt Format trong PostgreSQL. Ngoài ra, hệ thống áp dụng Spring Security, giao thức HTTPS Token và bắt buộc xác thực mã OTP gửi qua email đối với các nghiệp vụ đăng ký tài khoản, quên mật khẩu và tạo tài khoản nhân viên.

5. Tính năng Batch trong phân hệ quản lý kho thực hiện nhiệm vụ gì?

Tính năng Batch (xử lý hàng loạt) cho phép hệ thống tự động hóa việc đọc dữ liệu từ tệp bảng tính Excel để thực hiện các thao tác: nhập nguyên vật liệu vào kho, cập nhật giá và danh sách món ăn trên thực đơn, tạo mới hàng loạt tài khoản nhân viên. Tính năng này giúp tiết kiệm thời gian thao tác thủ công của người quản lý.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống quản lý quán trà sữa bằng mã QR và Chatbot" của sinh viên Phạm Thị Quỳnh Như đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa quy trình vận hành và tiết kiệm chi phí nhân sự cho mô hình kinh doanh dịch vụ đồ uống. Bằng việc kết hợp hiệu quả giữa kiến trúc Spring Boot, Angular, hệ cơ sở dữ liệu PostgreSQL cùng các giải pháp mã QR và trí tuệ nhân tạo (NLP Chatbot), tác giả đã hiện thực hóa một phần mềm có tính ứng dụng thực tiễn cao. Toàn bộ các quy trình nghiệp vụ từ đặt hàng, thanh toán không tiền mặt, xác thực qua email cho đến quản trị kho hàng đều được thiết kế chặt chẽ và kiểm thử tự động bài bản. Đây là công trình kỹ thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên và các nhà phát triển phần mềm trong lĩnh vực thương mại dịch vụ.