Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của nền kinh tế và mạng lưới giao thông vận tải thúc đẩy nhu cầu sử dụng ô tô làm phương tiện đi lại và vận chuyển hàng hóa gia tăng nhanh chóng. Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô trong nước đang từng bước xây dựng nền tảng kỹ thuật, đòi hỏi lực lượng nhân lực kỹ thuật cơ khí động lực phải nắm vững kết cấu, nguyên lý vận hành cũng như quy trình bảo dưỡng, chẩn đoán hư hỏng của các dòng phương tiện thương mại hiện đại.
Dòng xe tải trung Mitsubishi Fuso 2001 (tải trọng 5,7 tấn) được trang bị động cơ điều khiển điện tử Common Rail đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 cùng hệ thống phanh chống bó cứng ABS và hệ thống treo chịu tải nặng. Đây là các hệ thống trực tiếp quyết định đến độ an toàn chuyển động, tính êm dịu và hiệu quả vận hành của xe.
Đề tài "Nghiên cứu khai thác kết cấu hệ thống phanh và hệ thống treo dòng xe Mitsubishi Fuso 2001" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Kiểm tra, đánh giá tình trạng kỹ thuật của hệ thống phanh và hệ thống treo trên dòng xe Mitsubishi Fuso 2001.
- Đề xuất giải pháp và xây dựng quy trình kiểm tra, chẩn đoán, khắc phục các hư hỏng thường gặp của hệ thống phanh và hệ thống treo.
- Làm rõ các vấn đề kỹ thuật trọng tâm trong công tác khai thác, sửa chữa và bảo dưỡng hai hệ thống này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Kết cấu, nguyên lý làm việc và quy trình kiểm tra, sửa chữa hệ thống phanh và hệ thống treo trang bị trên xe tải Mitsubishi Fuso 2001.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát cấu tạo chi tiết các cụm tổng thành (phanh tang trống, phanh đĩa, bộ trợ lực chân không/thủy lực, xi lanh chính, xi lanh bánh xe, hệ thống điều khiển ABS; hệ thống treo nhíp lá, giảm chấn thủy lực hai ống, thanh ổn định, khớp dẫn hướng); quy trình chẩn đoán mã lỗi điện tử và các phương pháp kiểm tra bảo dưỡng cơ khí - thủy lực trên xe.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng dựa trên các nguyên lý kỹ thuật chuyên ngành cơ khí động lực:
- Khung lý thuyết kỹ thuật: Lý thuyết dẫn động phanh thủy lực (mạch đơn, mạch kép hai dòng độc lập), cơ chế trợ lực phanh bằng độ chênh áp chân không và áp suất thủy lực; nguyên lý làm việc của cơ cấu phanh tang trống (đối xứng qua trục, đối xứng qua tâm, tự cường hóa) và phanh đĩa (càng phanh cố định, càng phanh di động); nguyên lý dao động và dập tắt dao động trong hệ thống treo ô tô (nhíp lá chính - phụ, giảm chấn thủy lực hai lớp vỏ nạp khí áp suất thấp 3–6 $\text{kgf/cm}^2$, thanh cân bằng ổn định ngang); giao thức chẩn đoán điện tử OBD-II và thuật toán kiểm soát trượt của hệ thống phanh chống bó cứng ABS.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Được tiến hành qua 5 bước:
- Quan sát, tìm hiểu các thông số kết cấu bên ngoài của hệ thống phanh và hệ thống treo trên phương tiện thực tế.
- Xây dựng phương án thiết kế mô hình hệ thống phanh và hệ thống treo.
- Lập phương án kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng của hệ thống.
- Lập phương án bảo dưỡng, sửa chữa và khắc phục hư hỏng dựa trên kết quả kiểm tra.
- Xây dựng quy trình công nghệ phục hồi, sửa chữa các cụm chi tiết.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và phân loại tài liệu sơ cấp (thông số thực tế, dữ liệu phỏng vấn kỹ thuật) và tài liệu thứ cấp (giáo trình chuyên ngành, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất). Tiến hành qua 4 bước: thu thập tài liệu; sắp xếp hệ thống hóa theo logic; nghiên cứu phân tích kết cấu và nguyên lý làm việc; tổng hợp kiến thức chuyên môn.
- Nguồn dữ liệu: Tài liệu hướng dẫn kỹ thuật dòng xe Mitsubishi Fuso 2001, thông số kỹ thuật động cơ 4D37 100, dữ liệu từ thiết bị chẩn đoán chuyên dụng MUT-II và phần mềm chẩn đoán IDS/PDS.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực chẩn đoán, sửa chữa các hệ thống an toàn trên ô tô thương mại trong bối cảnh công nghiệp hóa. Tác giả phân định rõ phương pháp nghiên cứu tài liệu và nghiên cứu thực nghiệm thực tế, đồng thời xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp.
CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG PHANH HỆ THỐNG TREO XE MITSUBISHI FUSO 2001
Chương 2 tập trung phân tích sâu về đặc tính kỹ thuật của xe Mitsubishi Fuso 2001, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của toàn bộ các cụm chi tiết trong hệ thống phanh và hệ thống treo.
1. Thông số kỹ thuật cơ bản của xe Mitsubishi Fuso 2001:
Xe thuộc phân khúc tải trung cao cấp, sở hữu tải trọng 5.700 kg, trang bị động cơ Diesel 4 kỳ tăng áp 4D37 100 kết hợp hệ thống phun dầu điện tử Common Rail và hộp số 6 cấp.
| Thông số |
Giá trị |
| Chiều dài tổng thể |
7.300 mm |
| Chiều dài lọt lòng thùng |
5.095 mm |
| Chiều rộng vệt bánh trước / sau |
1.690 mm |
| Chiều dài cơ sở |
3.760 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
230 mm |
| Trọng lượng không tải |
4.455 kg |
| Tải trọng danh định |
5.700 kg |
| Trọng lượng toàn tải |
10.400 kg |
| Số chỗ ngồi |
03 chỗ |
| Loại động cơ |
4D37 100 (Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước) |
| Dung tích xi lanh |
3.907 cc |
| Đường kính x hành trình piston |
104 x 115 mm |
| Công suất cực đại / Tốc độ quay |
136 Ps / 2.500 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại / Tốc độ quay |
420 Nm / 1.200 rpm |
| Vận tốc tối đa |
80 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu |
200 lít |
2. Kết cấu và hoạt động của hệ thống phanh:
- Dẫn động phanh dừng (phanh tay): Sử dụng cơ cấu cơ khí với hệ thống thanh đòn, dây cáp và đòn cân bằng nhằm phân phối đều lực kéo đến các guốc phanh, khóa vị trí bằng cơ cấu cóc hãm trên thanh răng.
- Dẫn động phanh chính (thủy lực 2 dòng): Sử dụng xi lanh phanh chính kép với hai buồng áp suất độc lập. Khi một dòng bị rò rỉ hoặc mất áp suất, dòng còn lại vẫn đảm bảo hiệu lực phanh cho các bánh xe liên quan, nâng cao tính an toàn.
- Cơ cấu phanh bánh xe: Phân tích chi tiết cơ cấu phanh tang trống (đối xứng qua trục, đối xứng qua tâm, tự cường hóa) và phanh đĩa (loại càng phanh cố định và càng phanh di động). Kết cấu phanh guốc sau xe Fuso 2001 gồm: cảm biến tốc độ bánh xe (Wheel speed sensor), rô-to ABS (Rotor ABS), moay-ơ bánh xe (Wheel hub), trục bán trục sau (Rear axle shaft), phớt dầu trong/ngoài và cụm ổ bi.
- Bộ trợ lực phanh: Phân tích cơ chế trợ lực thủy lực và trợ lực chân không. Trợ lực chân không hoạt động dựa trên độ chênh áp giữa buồng chân không (thông với cổ hút động cơ hoặc bơm chân không) và buồng áp suất khí quyển, vận hành qua ba trạng thái: không phanh (cửa chân không mở, cửa khí quyển đóng), đạp phanh (cửa chân không đóng, cửa khí quyển mở) và giữ phanh (cả hai cửa đều đóng để duy trì áp suất).
- Xi lanh phanh chính và xi lanh bánh xe: Trình bày nguyên lý bù dầu qua các cửa bù khi nhả phanh, tác động nén dầu khi đạp phanh và chuyển động của piston trong nòng xi lanh bánh xe.
3. Kết cấu và hoạt động của hệ thống treo:
- Phân loại: Khảo sát hệ thống treo phụ thuộc và hệ thống treo độc lập. Dòng xe Fuso 2001 sử dụng hệ thống treo phụ thuộc trước và sau.
- Bộ phận đàn hồi: Sử dụng hệ thống nhíp lá hợp kim kết hợp nhíp chính và nhíp phụ. Nhíp chính chịu tải khi xe không tải hoặc tải nhẹ; khi đủ tải hoặc quá tải, nhíp phụ cùng tham gia chịu lực. Ma sát giữa các lá nhíp tham gia dập tắt dao động nhưng làm giảm độ êm dịu, do đó các đầu lá nhíp được vát góc và gắn miếng đệm chống ồn. Khóa nhíp và định vị dầm cầu bằng bu-lông chữ U (U-bolt), chốt nhíp (Spring pin) và quang nhíp (Spring shackle).
- Bộ giảm chấn thủy lực hai ống (áp suất thấp): Cấu tạo gồm vỏ ngoài, vỏ trong (xi lanh công tác), piston gắn van tiết lưu, cụm van đáy và buồng bù thể tích. Áp suất khí nạp ban đầu từ 3–6 $\text{kgf/cm}^2$ giúp ngăn chặn hiện tượng sủi bọt khí và xâm thực dầu thủy lực. Hoạt động dập tắt dao động thông qua hai hành trình: hành trình nén (dầu từ buồng dưới qua van piston lên buồng trên và ép qua van đáy về buồng bù) và hành trình giãn/bật lại (dầu từ buồng trên ép qua van piston xuống buồng dưới, đồng thời hút dầu từ buồng bù qua van đáy).
- Thanh ổn định và bộ phận dẫn hướng: Thanh ổn định bằng thép lò xo đường kính từ 10 mm đến 40 mm đặt ngang cầu xe để chống lật và giảm góc nghiêng thân xe khi vào cua. Các đòn liên kết, khớp cầu (rotuyl) bọc cao su chắn bụi và khớp cao su chịu tải thẳng đứng lẫn lực ngang.
CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH KIỂM TRA SỬA CHỮA MỘT SỐ HỆ THỐNG TRÊN XE MITSUBISHI FUSO 2001
Chương 3 xây dựng chi tiết các bước chẩn đoán hư hỏng, quy trình tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng kỹ thuật cho hệ thống phanh và hệ thống treo.
1. Các dạng hư hỏng thường gặp của hệ thống phanh:
- Hiệu quả phanh kém (phanh không ăn): Do má phanh dính dầu mỡ rò rỉ từ moay-ơ; má phanh và tang trống bị mòn không đều hoặc chai cứng; thiếu áp suất dầu thủy lực; rò rỉ dầu hoặc lọt khí vào đường ống; khe hở má phanh quá lớn; kẹt cuppen xilanh bánh xe hoặc tắc đường ống dẫn dầu.
- Hiện tượng bó phanh: Do lò xo hồi vị guốc phanh bị yếu hoặc gãy; điều chỉnh khe hở má phanh quá nhỏ (tăng phanh quá mức); kẹt các khớp dẫn động hoặc piston phanh không hồi vị.
- Phanh ăn không đều (lệch phanh): Do khe hở, độ mòn hoặc chất lượng bề mặt ma sát giữa các bánh xe hai bên không đồng đều.
- Đạp phanh thấy nặng chân: Do hỏng cụm trợ lực phanh; tắc nghẽn đường ống dẫn dầu/chân không; kẹt các khớp bản lề bàn đạp và đòn dẫn động.
2. Quy trình chẩn đoán hệ thống điều khiển chống bó cứng phanh (ABS):
- Phương pháp đọc mã lỗi thủ công (DTC trên xe): Bật công tắc máy sang vị trí ON, đạp và giữ bàn đạp phanh trong thời gian từ 3 giây trở lên. Ngắt giắc kiểm tra phía sau ngăn kéo, cắm cáp kết nối đến bộ điều khiển ABS CM (giắc đực) và giữ chắc trong 2 giây hoặc lâu hơn. Đèn chỉ báo ABS sẽ nhấp nháy phát mã lỗi: đếm số lần nháy ngắn và nháy dài để xác định mã sự cố (mã 16 báo hiệu hệ thống hoạt động bình thường; khi có nhiều sự cố, đèn chỉ hiển thị mã lỗi mới nhất).
- Phương pháp chẩn đoán bằng thiết bị chuyên dụng: Sử dụng máy chẩn đoán MUT-II kết nối qua cổng OBD-II hoặc thiết bị IDS/PDS (trên máy tính xách tay notebook PC hoặc máy tính bỏ túi pocket PC).
- Quy trình chẩn đoán 3 bước qua chuẩn OBD:
- Đọc và xóa mã lỗi: Truy cập bộ nhớ ECU điều khiển phanh (ABS HU/CM) để đọc danh sách mã lỗi DTC và tiến hành xóa mã sau khi hoàn tất sửa chữa.
- Giám sát thông số thời gian thực (PID/Data Monitor): Theo dõi các tín hiệu đầu vào, giá trị tính toán và trạng thái cảm biến để phát hiện các sai lệch tín hiệu mà không làm xuất hiện mã lỗi.
- Kích hoạt kiểm tra cơ cấu chấp hành (Active Command Test): Phát lệnh điều khiển trực tiếp từ máy chẩn đoán để kiểm tra hoạt động đóng/mở của các van điện từ (solenoid), mô-tơ bơm thủy lực và rơ-le trong cụm ABS HU.
3. Quy trình kiểm tra, sửa chữa và lắp ráp cơ khí:
- Hệ thống phanh: Đo kiểm hành trình tự do, chiều cao và khoảng cách dự trữ của bàn đạp phanh; kiểm tra van một chiều chân không; kiểm tra rò rỉ và mòn nòng xi lanh phanh chính; bôi mỡ glycol gốc xà phòng Lithium vào các chi tiết cao su và vòng đệm; xả khí (e-dầu) đường ống phanh cho từng bánh xe; kiểm tra độ dày má phanh, độ dày và độ đảo của đĩa phanh; kiểm tra đường kính trong, độ ô-van và vết trầy xước của tang trống phanh.
- Hệ thống treo: Kiểm tra độ võng của các lá nhíp, kiểm tra biến dạng đòn treo dưới phía trước, kiểm tra độ rơ khớp cầu (rotuyl) và bạc cao su lót nhíp; kiểm tra độ kín khít, hiện tượng rò rỉ dầu và hành trình giảm chấn thủy lực hai ống.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã tổng hợp và xây dựng được bộ dữ liệu kỹ thuật toàn diện phục vụ công tác khai thác kỹ thuật dòng xe tải Mitsubishi Fuso 2001:
1. Bảng tra cứu mã lỗi chẩn đoán hệ thống ABS (DTC):
Đồ án đã lập bảng tra cứu mã lỗi chuẩn cho hệ thống ABS của xe:
| Mã DTC |
Hạng mục phát hiện sự cố |
Khu vực nghi ngờ hư hỏng |
| 11 |
Lỗi tín hiệu cảm biến tốc độ bánh xe trước phải |
- Cảm biến tốc độ trước phải - Mạch cảm biến tốc độ trước phải - Rô-to cảm biến tốc độ trước phải - Sự lắp ráp của cảm biến |
| 12 |
Lỗi tín hiệu cảm biến tốc độ bánh xe trước trái |
- Cảm biến tốc độ trước trái - Mạch cảm biến tốc độ trước trái - Rô-to cảm biến tốc độ trước trái - Sự lắp ráp của cảm biến |
| 13 |
Lỗi tín hiệu cảm biến tốc độ bánh xe sau phải |
- Cảm biến tốc độ sau phải - Mạch cảm biến tốc độ sau phải - Rô-to cảm biến tốc độ sau phải - Sự lắp ráp của cảm biến |
| 14 |
Lỗi tín hiệu cảm biến tốc độ bánh xe sau trái |
- Cảm biến tốc độ sau trái - Mạch cảm biến tốc độ sau trái - Rô-to cảm biến tốc độ sau trái - Sự lắp ráp của cảm biến |
| 15* |
Mạch van điện từ SFR |
- Mạch van SFRR hoặc SFRH - Cụm bộ chấp hành phanh (ABS HU) |
| 16 |
Mạch van điện từ SFL |
- Mạch van SFLR hoặc SFLH - Cụm bộ chấp hành phanh (ABS HU) |
2. Đóng góp kỹ thuật của đề tài:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về kết cấu của hệ thống phanh thủy lực mạch kép có trợ lực và hệ thống treo nhíp lá kết hợp giảm chấn hai ống áp suất thấp trên xe tải trung.
- Chuẩn hóa quy trình thực hành chẩn đoán hệ thống phanh chống bó cứng ABS bằng cả hai phương thức: đọc chớp đèn thủ công trên xe và giao tiếp qua thiết bị quét lỗi kỹ thuật số (MUT-II, IDS/PDS).
- Xây dựng quy trình công nghệ chi tiết cho việc tháo lắp, kiểm tra kích thước giới hạn, bảo dưỡng và sửa chữa các cụm tổng thành cơ khí - thủy lực của hệ thống treo và phanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nội dung đề tài chỉ tập trung khảo sát kết cấu cơ khí, thủy lực và hệ thống điện tử ABS trên phiên bản xe tải Mitsubishi Fuso đời 2001 trang bị động cơ 4D37 100. Các số liệu và quy trình chưa bao quát các hệ thống phanh khí nén toàn phần (phanh hơi lốc-kê) hoặc hệ thống treo khí nén điều khiển điện tử hoàn toàn thường gặp trên các dòng xe tải nặng thế hệ mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình chẩn đoán các hệ thống an toàn chủ động tích hợp sâu hơn như hệ thống cân bằng điện tử (ESP/VSC), hệ thống chống trượt quay bánh xe dẫn động (TRC/ASR) và hệ thống treo khí nén điều khiển thích ứng trên các thế hệ xe tải thương mại mới.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích đối với:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Ô tô và Kỹ thuật Cơ khí Động lực: Cung cấp tài liệu học tập, thực tập tốt nghiệp và đồ án môn học liên quan đến kết cấu ô tô, lý thuyết ô tô và công nghệ chẩn đoán - bảo dưỡng ô tô.
- Kỹ thuật viên tại các xưởng sửa chữa, garage ô tô: Tham khảo trực tiếp quy trình kiểm tra mã lỗi ABS bằng máy chẩn đoán MUT-II/IDS, bảng mã lỗi DTC và các thông số giới hạn mòn, lực siết và quy trình xả khí hệ thống phanh thủy lực xe tải.
Câu hỏi thường gặp
1. Động cơ 4D37 100 trên xe Mitsubishi Fuso 2001 có các thông số kỹ thuật đặc trưng nào?
Động cơ 4D37 100 là loại động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước với dung tích xi lanh 3.907 cc, kích thước nòng xi lanh x hành trình piston là 104 x 115 mm. Động cơ đạt công suất cực đại 136 Ps tại vòng tua 2.500 rpm và mô-men xoắn cực đại 420 Nm tại 1.200 rpm, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 kết hợp hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail.
2. Bộ trợ lực phanh chân không vận hành như thế nào trong 3 trạng thái: nhả phanh, đạp phanh và giữ phanh?
- Khi nhả phanh (không phanh): Cửa chân không mở, cửa khí quyển đóng; áp suất ở hai buồng A và B cân bằng nhau, lò xo hồi vị đẩy piston về bên phải, không tạo lực đẩy lên thanh đẩy.
- Khi đạp phanh: Cần đẩy dịch sang trái làm cửa chân không đóng lại và cửa khí quyển mở ra; buồng A thông với nguồn chân không còn buồng B thông với khí quyển; sự chênh lệch áp suất tạo lực đẩy màng ngăn và piston dịch sang trái, cường hóa lực tác dụng lên xi lanh chính.
- Khi giữ phanh: Cả cửa chân không và cửa khí quyển đều đóng kín; áp suất ở hai buồng được duy trì cố định, giữ nguyên áp suất dầu trong hệ thống phanh.
3. Phương pháp đọc mã lỗi ABS thủ công bằng đèn chỉ báo trên xe được thực hiện qua các bước nào?
Bật khóa điện sang vị trí ON, đạp và giữ bàn đạp phanh từ 3 giây trở lên. Tiếp theo, ngắt giắc kiểm tra phía sau ngăn kéo và nối đoạn cáp kết nối đến bộ điều khiển ABS CM (giắc đực), giữ chắc trong 2 giây hoặc lâu hơn. Sau đó, quan sát đèn báo ABS trên bảng đồng hồ nhấp nháy: đếm số lần nháy ngắn và nháy dài để đọc mã số DTC tương ứng (hệ thống hoạt động bình thường sẽ báo mã 16).
4. Thiết bị chẩn đoán MUT-II thực hiện các chức năng chẩn đoán nào trên hệ thống phanh ABS?
Thiết bị MUT-II kết nối qua cổng DLC-2 (chuẩn OBD-II) cho phép thực hiện 3 nhóm chức năng chính: (1) Đọc và xóa mã lỗi chẩn đoán DTC lưu trong bộ nhớ ABS HU/CM; (2) Giám sát các luồng dữ liệu hiện hành (PID/Data Monitor) và các giá trị tính toán của cảm biến; (3) Kích hoạt chế độ điều khiển lệnh (Active Command Test) để trực tiếp kiểm tra hoạt động của mô-tơ bơm, rơ-le và các cuộn van điện từ trong bộ chấp hành phanh.
5. Bộ giảm chấn thủy lực hai ống trên xe Fuso 2001 sử dụng môi chất nạp với áp suất bao nhiêu và có ưu điểm gì?
Bộ giảm chấn thủy lực hai ống được nạp khí ở áp suất thấp từ 3–6 $\text{kgf/cm}^2$. Việc duy trì áp suất này giúp triệt tiêu hiện tượng sủi bọt khí và xâm thực dầu thủy lực trong quá trình piston dịch chuyển liên tục, tạo lực cản dập tắt dao động ổn định trong cả hành trình nén và giãn, giúp xe vận hành êm dịu và tăng độ bám đường.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã phân tích chi tiết kết cấu và nguyên lý làm việc của hệ thống phanh dẫn động thủy lực trợ lực chân không và hệ thống treo phụ thuộc nhíp lá - giảm chấn thủy lực trên xe tải Mitsubishi Fuso 2001. Công trình đã xây dựng thành công quy trình công nghệ kiểm tra, sửa chữa cơ khí và quy trình chẩn đoán mã lỗi hệ thống điều khiển chống bó cứng phanh ABS bằng cả phương pháp chớp đèn thủ công lẫn thiết bị quét lỗi chuyên dụng MUT-II/IDS. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho công tác đào tạo chuyên ngành cơ khí động lực và bảo dưỡng, sửa chữa ô tô thương mại.