Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng tự động hóa quy trình sản xuất công nghiệp, việc áp dụng các dây chuyền tự động nhằm cắt giảm chi phí vận hành, nâng cao năng suất và đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Sơn nước là vật liệu xây dựng thiết yếu, có nhu cầu sử dụng cao và liên tục. Trong đó, chất lượng và độ chuẩn xác của màu sắc là tiêu chí kỹ thuật hàng đầu được nhà sản xuất và người tiêu dùng quan tâm.

Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở sản xuất và đại lý vừa và nhỏ, công đoạn định lượng, pha màu và hoàn thiện vỏ lon vẫn phụ thuộc phần lớn vào phương pháp thủ công dựa trên kinh nghiệm cảm quan của thợ pha sơn. Thao tác thủ công dẫn tới các nhược điểm điển hình: sai số lớn giữa các mẻ pha, độ lặp lại màu sắc kém, năng suất lao động thấp và tiêu hao nhiều thời gian, nhân lực. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Thi công hệ thống pha trộn màu nước và đóng nắp lon tự động" được thực hiện bởi nhóm tác giả Phan Hoàng Phát và Đoàn Thanh Phong dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Hồng Lam tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện từ ngày 19/02/2024 đến 21/06/2024).

Đề tài đặt ra các mục tiêu kỹ thuật cụ thể:

  1. Nghiên cứu phương thức và xác lập tỉ lệ pha trộn màu sơn nước trên cơ sở lý thuyết phối màu.
  2. Thiết kế và thi công hệ thống tự động có khả năng pha trộn tối thiểu 20 màu và cho phép cài đặt bổ sung công thức màu mới (mô hình hoàn thiện có khả năng pha được 37 màu).
  3. Đảm bảo dung tích chiết rót định mức linh hoạt cho các quy cách lon từ 110ml đến 220ml.
  4. Đảm bảo màu sắc và thể tích thành phẩm đạt độ chính xác và tính đồng đều giữa các chu kỳ làm việc liên tiếp.
  5. Xây dựng giao diện điều khiển và giám sát toàn diện qua hệ thống SCADA.
  6. Thiết kế cơ cấu kiểm thử màu sắc sau khi khuấy trộn trước khi đưa sang công đoạn dập nắp.
  7. Tích hợp chức năng cảnh báo sự cố khi cạn lon phôi, thiếu nắp hoặc cạn nguyên liệu sơn trong bể chứa.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 8 nội dung chính:

  1. Khảo sát các hệ thống pha màu sơn thực tế và quy tắc pha màu sơn nước.
  2. Khảo sát và lựa chọn bộ điều khiển lập trình PLC S7-1200, cơ cấu chấp hành khí nén và hệ thống cảm biến công nghiệp.
  3. Nghiên cứu và triển khai chuẩn truyền thông công nghiệp Modbus TCP/IP.
  4. Tiến hành thực nghiệm xác lập bảng tỉ lệ pha màu sơn.
  5. Thi công kết cấu cơ khí và mạng lưới điều khiển điện của mô hình.
  6. Xây dựng chương trình điều khiển trung tâm cho PLC.
  7. Lập trình giao diện điều khiển, giám sát SCADA trên nền tảng WinCC.
  8. Vận hành thử nghiệm, đo đạc dữ liệu và đánh giá kết quả thực hiện.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình định lượng, pha trộn màu nước từ các màu gốc và công đoạn đóng nắp lon tự động. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình thực nghiệm tỷ lệ thu nhỏ hoạt động theo chu trình khép kín, ứng dụng chiết rót lon dung tích 110ml - 220ml, thực hiện tại phòng thí nghiệm chuyên ngành Tự động hóa trong khung thời gian học kỳ 2 năm học 2023 - 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án được cấu thành từ hai trụ cột: lý thuyết hóa màu sơn và lý thuyết kỹ thuật điều khiển - truyền thông công nghiệp.

Về thành phần hóa học của sơn, văn bản phân loại 4 nhóm thành phần cơ bản:

  • Chất tạo màng (nhựa) chiếm 40% - 60%: Các gốc Alkyd, Acrylic, Epoxy, Polyurethane hoặc Fluorocarbon có vai trò liên kết các cấu tử, tạo độ bám dính và độ bền màng sơn.
  • Bột màu chiếm 7% - 40%: Gồm bột màu gốc, bột màu bổ sung và bột chống gỉ nhằm tạo màu sắc, độ bền và độ cứng màng phủ.
  • Chất phụ gia chiếm 0% - 5%: Tăng cường tính năng chống nấm mốc, làm khô và ổn định bảo quản.
  • Dung môi chiếm 10% - 30%: Hòa tan nhựa và phân tán bột màu.

Về nguyên lý phối màu, nghiên cứu đối chiếu giữa quy luật cộng màu (hệ RGB của ánh sáng) và quy luật trừ màu (hệ màu hóa chất). Trong khi in ấn sử dụng hệ CMYK (Cyan, Magenta, Yellow, Key/Black), đối với sơn nước thực tế, các hạt màu không đạt độ tinh khiết quang học tuyệt đối. Nhóm tác giả áp dụng quy tắc trừ màu trên hệ màu sơ cấp RYB gồm ba màu chính: Đỏ (Red - R), Vàng (Yellow - Y) và Xanh lam (Blue - B). Ba màu này phối hợp theo tỉ lệ sẽ tạo ra màu thứ cấp (tím, xanh lá, cam) và các màu tam cấp liền kề. Đồng thời, do quy tắc trừ màu không thể pha ra màu trắng, hệ thống bổ sung riêng một bể cấp sơn màu trắng (White) để điều chỉnh sắc độ, hạ tông màu từ đậm sang nhạt.

Về mặt công nghệ điều khiển, nền tảng lý thuyết bao gồm:

  • Bộ điều khiển khả trình (PLC): Phân tích cấu trúc dòng Siemens SIMATIC S7-1200, các module mở rộng tín hiệu số SM 1222, cấu trúc vùng nhớ (I, Q, M, DB, L) và phương thức quét vòng chương trình qua phần mềm TIA Portal V17.
  • Cơ cấu khí nén: Nguyên lý hoạt động của van đảo chiều 5/2, xylanh tác động kép chuyển đổi năng lượng áp suất thành chuyển động thẳng và van tạo áp suất âm (giác hút chân không).
  • Giao thức truyền thông Modbus TCP/IP: Mô hình giao tiếp Server - Client thông qua cổng Ethernet, cấu trúc bản tin khung truyền ADU/PDU để liên kết dữ liệu giữa vi điều khiển Arduino và PLC.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích tính toán kỹ thuật, thi công chế tạo cơ điện tử và phương pháp thực nghiệm đo kiểm:

  • Phương pháp tính toán thiết kế: Xác định thông số lưu lượng bơm, hành trình xylanh, lựa chọn công suất nguồn Meanwell LRS-150-24, tính chọn thiết bị bảo vệ (CB, relay).
  • Phương pháp tích hợp hệ thống: Kết nối mạng Ethernet qua Switch Tenda 5 cổng, đồng bộ tín hiệu giữa PLC S7-1200 và Arduino Uno R3.
  • Phương pháp đo lường thực nghiệm: Sử dụng cảm biến đo đạc kết hợp cân đong thể tích thực tế nhằm xây dựng bảng thông số thời gian đóng ngắt van chiết rót, đánh giá độ sai lệch thể tích và độ lặp lại màu sắc.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc dây chuyền khép kín, phân chia thành các cụm chức năng cơ điện liên kết chặt chẽ:

Phân hệ / Cụm chức năng Thiết bị phần cứng chính Chức năng kỹ thuật trong dây chuyền
Khối điều khiển trung tâm PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C AC/DC/RLY, Module mở rộng SM 1222 RLY Tiếp nhận tín hiệu cảm biến, thực thi giải thuật logic, điều khiển động cơ và cuộn coil van khí nén/van nước.
Khối đo lường phụ trợ Board Arduino Uno R3, Shield Ethernet W5100, cảm biến siêu âm HC-SR04 Đo khoảng cách mực sơn trong 4 bể chứa nguyên liệu, đóng gói dữ liệu và truyền thông Modbus TCP/IP lên PLC.
Cụm cấp lon tự động Khung chứa lon phôi, xylanh khí nén tác động kép, cảm biến hồng ngoại Đẩy từng lon sơn rỗng từ ống chứa cấp vào vị trí băng tải tiếp nhận.
Cụm định lượng chiết rót Bơm chìm DC, van điện từ UNI-D UW15, cảm biến lưu lượng YF-S201 Đóng ngắt chính xác dòng chảy sơn từ 4 bể (Đỏ, Vàng, Xanh, Trắng) vào lon theo công thức cài đặt.
Cụm khuấy & kiểm thử Động cơ DC khuấy kèm cánh khuấy cơ khí, cơ cấu gạt mẫu Khuấy trộn đồng nhất hỗn hợp màu trong lon; hỗ trợ lấy mẫu kiểm tra trực quan.
Cụm cấp & dập nắp Xylanh tác động kép, van tạo áp suất âm (chân không), van khí nén Airtac 4V210-08 Hút nắp lon từ ống chứa bằng giác hút chân không, định vị vào miệng lon và tác động lực nén ép chặt nắp.
Cụm truyền động vận chuyển Động cơ giảm tốc DC, băng tải dây đai cao su, cảm biến E3F-DS30C4 Vận chuyển lon lần lượt qua các trạm thao tác theo tín hiệu định vị vật cản.
Phân hệ nguồn & bảo vệ Nguồn tổ ong Meanwell LRS-150-24 (24VDC), Switch 5 port Tenda, Aptomat (CB), nút dừng khẩn EMO Cung cấp nguồn DC ổn định, bảo vệ chống quá tải, ngắn mạch, phân phối mạng LAN công nghiệp.

Chương trình điều khiển được viết trên TIA Portal V17. Mạng truyền thông nội bộ sử dụng cáp mạng RJ45 nối qua Switch Tenda. Arduino Uno đảm nhận tác vụ đọc 4 cảm biến siêu âm HC-SR04 lắp trên nắp các bồn sơn, sau đó Shield W5100 đóng vai trò Modbus Server/Client đẩy các giá trị đo đạc về khối dữ liệu (Data Block) của PLC S7-1200.

Giao diện giám sát SCADA phát triển trên WinCC gồm các phân hệ màn hình:

  • Màn hình đăng nhập và điều hướng (Home): Kiểm soát quyền truy cập hệ thống.
  • Màn hình cấu hình công thức: Cho phép người vận hành lựa chọn mã màu mong muốn, đặt thể tích chiết (110ml - 220ml), số lượng lon cần sản xuất và hiệu chỉnh thông số thành phần hoặc thêm mã màu mới.
  • Màn hình vận hành & cảnh báo: Hiển thị trực quan trạng thái hoạt động của từng cơ cấu, đồ thị mực chất lỏng trong các bể nguyên liệu, số lượng thành phẩm đã đóng nắp và kích hoạt cảnh báo khi cạn nguyên liệu, thiếu lon, kẹt nắp hoặc sự cố khẩn cấp (EMO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đồ án tốt nghiệp

Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của thị trường sơn xây dựng và xu hướng tự động hóa bằng PLC nhằm thay thế thao tác thủ công. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu kỹ thuật, các nhiệm vụ cần thực hiện, phạm vi giới hạn của mô hình (thể tích 110ml - 220ml, khả năng pha trộn 37 màu, vận hành qua SCADA) và cấu trúc 5 chương của đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về màu sơn và pha trộn sơn

Nội dung chương tập trung làm rõ:

  • Khái niệm, các thành phần hóa học chính của sơn nước và sơ đồ dây chuyền công nghệ sản xuất sơn công nghiệp.
  • Lý thuyết màu sắc: Phân tích 3 yếu tố cơ bản (sắc, quang độ, cường độ); phân biệt quy luật cộng màu RGB và trừ màu CMYK; luận chứng việc lựa chọn quy luật trừ màu RYB kết hợp sơn trắng để pha chế.
  • Tổng quan thiết bị tự động hóa: Cấu trúc phần cứng PLC SIMATIC S7-1200 (CPU 1211C, 1212C, 1214C, 1215C), bảng thông số các module tín hiệu (SM 1221, SM 1222, SM 1223, SM 1231, SM 1232, SM 1234), cấu trúc phân bổ bộ nhớ và giới thiệu phần mềm TIA Portal V17.
  • Nguyên lý các thiết bị phụ trợ: Băng tải công nghiệp, nguyên lý cảm biến, cơ cấu khí nén (van đảo chiều 2/2, 3/2, 4/2, 5/2, 5/3; xylanh đơn, xylanh kép), van điện từ chất lỏng, động cơ điện một chiều DC, khí cụ đóng cắt bảo vệ (CB, relay trung gian) và nền tảng vi điều khiển Arduino.
  • Giao thức Modbus: Định nghĩa, mô hình giao tiếp Client/Server và phân loại các biến thể Modbus RTU, Modbus ASCII, Modbus TCP.

Chương 3: Lựa chọn thiết bị và thi công hệ thống

Chương 3 trình bày các bước tính toán và thiết kế chi tiết:

  • Quy trình vận hành công nghệ: Trình bày thuật toán tuần tự từ khâu cấp lon phôi, chuyển trạm, mở van chiết rót theo tỉ lệ, chuyển sang trạm khuấy, kiểm tra màu, chuyển sang trạm hút nắp và ép nắp.
  • Thông số kỹ thuật các thiết bị được lựa chọn: Cảm biến lưu lượng YF-S201, van điện từ UNI-D UW15, cảm biến hồng ngoại E3F-DS30C4, cảm biến siêu âm HC-SR04, van điện từ Airtac 4V210-08, bộ nguồn Meanwell LRS-150-24, CPU PLC S7-1200 1214C AC/DC/RLY và module mở rộng SM 1222.
  • Thi công phần cứng: Bản vẽ thiết kế khung mô hình 3D (mặt TOP, mặt Front), lắp ráp các cụm cơ khí (cụm cấp lon, chiết rót, khuấy trộn, đóng nắp).
  • Thi công phần điện: Thiết kế sơ đồ nguyên lý đấu nối I/O của PLC S7-1200 và module SM 1222; sơ đồ mạch Arduino UNO nối cảm biến siêu âm; bố trí sắp xếp các thiết bị bên trong và mặt ngoài tủ điện điều khiển.
  • Thiết kế lưu đồ giải thuật và lập trình điều khiển trên TIA Portal.

Chương 4: Kết quả thực hiện

Chương 4 công bố các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Kết quả thiết lập đường truyền thông Modbus TCP/IP giữa Arduino Uno và PLC S7-1200, truyền dữ liệu khoảng cách mực sơn hiển thị thành công lên màn hình giám sát.
  • Hình ảnh các giao diện điều khiển, giám sát SCADA trên WinCC (giao diện đăng nhập, cài đặt mã màu, vận hành và thông báo lỗi).
  • Kết quả thử nghiệm pha màu thực tế tại các mã màu từ số 5 đến số 8.
  • Bảng số liệu kiểm nghiệm sai số thể tích chiết rót khi vận hành tại hai mốc 110ml và 220ml.

Kết luận và hướng phát triển (Chương 5)

Tổng kết toàn bộ các hạng mục đã hoàn thành về phần cứng, phần mềm, truyền thông và SCADA. Nêu rõ các ưu điểm đạt được, các mặt khuyết điểm còn tồn tại về cơ cấu cơ khí chứa phôi và đề xuất các hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Hệ thống đã được chế tạo hoàn chỉnh thành mô hình thực nghiệm, hoạt động đồng bộ giữa cơ khí, khí nén, điều khiển lập trình và truyền thông giám sát.

Dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng độ chính xác chiết rót định lượng được nhóm tác giả ghi nhận tại Bảng 10 và Bảng 11 trong văn bản:

Bảng dữ liệu đo đạc thử nghiệm thể tích chiết rót 110ml và 220ml:

Mốc thể tích thiết kế Lần thử nghiệm Thể tích thực tế đo được (ml) Độ chênh lệch (ml) Tỉ lệ sai số (%)
110 ml Lần 1 108 -2 1,82%
Lần 2 111 +1 0,91%
Lần 3 109 -1 0,91%
Lần 4 110 0 0,00%
Lần 5 112 +2 1,82%
220 ml Lần 1 218 -2 0,91%
Lần 2 221 +1 0,45%
Lần 3 219 -1 0,45%
Lần 4 220 0 0,00%
Lần 5 223 +3 1,36%

Các đóng góp và giải pháp kỹ thuật do nhóm tác giả đề xuất và thực hiện bao gồm:

  • Lập thành công bảng tỉ lệ phối màu trừ trên 3 màu gốc (Đỏ, Vàng, Xanh) cùng dung môi trắng, cho phép hệ thống pha được 37 mã màu khác nhau với chất lượng hòa trộn đồng đều.
  • Triển khai giải pháp lai (hybrid) kết nối Modbus TCP/IP giữa vi điều khiển mã nguồn mở Arduino Uno R3 (trang bị W5100) và PLC Siemens S7-1200. Giải pháp này giúp tối ưu hóa chi phí phần cứng khi tận dụng các cảm biến siêu âm giá thành thấp để đo mực chất lỏng nhưng vẫn truyền dữ liệu chính xác về bộ điều khiển công nghiệp.
  • Xây dựng hoàn chỉnh dây chuyền liên tục: từ cấp vỏ lon, định lượng chiết rót qua van điện từ, khuấy trộn cơ khí, kiểm thử màu sắc đến cấp và dập kín nắp lon nhờ cơ cấu giác hút chân không kết hợp xylanh khí nén kép.
  • Phát triển giao diện SCADA trên WinCC trực quan, cung cấp đầy đủ chức năng quản lý công thức màu, giám sát bồn sơn thời gian thực và cảnh báo an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung tự đánh giá trong báo cáo đồ án, hệ thống còn tồn tại một số hạn chế sau:

  • Dung lượng chứa của cơ cấu cấp lon rỗng và cấp nắp tự động còn ít, chưa đáp ứng được quá trình sản xuất hàng loạt liên tục trong thời gian dài mà vẫn cần người vận hành nạp phôi thường xuyên.
  • Kết cấu cơ khí của mô hình còn một số sai số cơ học nhỏ trong quá trình gia công và vận hành lặp lại.
  • Công đoạn kiểm thử màu sắc sau khuấy trộn vẫn mang tính bán tự động hoặc kiểm tra trực quan, chưa được số hóa tự động hoàn toàn.

Các hướng mở rộng và phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Nâng cấp và mở rộng kích thước, dung lượng của cụm cấp lon và cụm cấp nắp tự động để tăng tính tự chủ của dây chuyền.
  • Tích hợp hệ thống thị giác máy tính (Machine Vision) và cảm biến quang phổ để nhận diện, so sánh màu sắc thành phẩm với mã màu chuẩn trên phần mềm, tự động hóa hoàn toàn khâu kiểm tra chất lượng (KCS).
  • Phát triển hệ thống truyền dữ liệu lên nền tảng đám mây (Cloud/IoT) phục vụ nhu cầu giám sát và quản lý sản xuất từ xa qua thiết bị di động.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và người nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện - Điện tử và Kỹ thuật Chế tạo máy:

  • Sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc các môn học Thiết kế hệ thống nhúng, Hệ thống SCADA có thể tham khảo trực tiếp sơ đồ phân bổ ngõ vào/ra (I/O mapping), mạch đấu nối ngoại vi của CPU Siemens S7-1200 kết hợp module SM 1222.
  • Giải pháp kỹ thuật ghép nối Modbus TCP/IP giữa Arduino Uno (qua Ethernet Shield W5100) với PLC Siemens S7-1200 là tư liệu thực hành giá trị cho bài toán tích hợp cảm biến giá rẻ vào hệ thống điều khiển công nghiệp.
  • Tài liệu cung cấp đầy đủ quy trình tính chọn thiết bị công nghiệp (van điện từ UW15, van khí nén Airtac 5/2, cảm biến lưu lượng YF-S201, van tạo chân không) và phương pháp xây dựng giao diện vận hành WinCC chuẩn mực.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng quy tắc phối màu nào và gồm những màu nguyên liệu cơ bản nào?
Hệ thống sử dụng quy tắc trừ màu (Subtractive color mixing) dựa trên 3 màu sơn sơ cấp ban đầu là Đỏ (Red), Vàng (Yellow) và Xanh lam (Blue). Bên cạnh đó, hệ thống trang bị riêng một bể sơn màu Trắng (White) để điều chỉnh độ sáng (quang độ) và tạo các tông màu nhẹ, giúp hệ thống tạo ra 37 mã màu khác nhau.

2. Phương thức truyền thông giữa khối vi điều khiển cảm biến và PLC trung tâm được thiết lập ra sao?
Dữ liệu mực chất lỏng từ 4 cảm biến siêu âm HC-SR04 được vi điều khiển Arduino Uno R3 thu thập, sau đó thông qua Ethernet Shield W5100 truyền trực tiếp về PLC Siemens S7-1200 thông qua giao thức mạng Modbus TCP/IP (kết nối qua Switch mạng Tenda 5 cổng). PLC tiếp nhận dữ liệu vào khối dữ liệu (DB) để hiển thị lên màn hình SCADA.

3. Cơ cấu đóng nắp lon thực hiện chức năng cấp và dập nắp bằng nguyên lý nào?
Cơ cấu sử dụng một van tạo áp suất âm (giác hút chân không) để hút từng nắp lon ra khỏi ống chứa nắp, sau đó xylanh khí nén tác động kép (được điều khiển qua van điện từ Airtac 4V210-08 loại 5/2) dẫn động ty nén xuống để ép chặt nắp vào miệng lon sơn.

4. Sai số chiết rót định lượng của hệ thống qua thực nghiệm đo đạc đạt mức bao nhiêu?
Theo số liệu thử nghiệm tại Chương 4, với thể tích đặt 110ml, thể tích thực tế dao động từ 108ml đến 112ml (sai số từ 0,00% đến 1,82%). Với thể tích đặt 220ml, thể tích thực tế dao động từ 218ml đến 223ml (sai số từ 0,00% đến 1,36%).

5. Giao diện giám sát WinCC cung cấp những chức năng vận hành nào cho người sử dụng?
Giao diện WinCC gồm các chức năng: Đăng nhập phân quyền, màn hình chính (Home), màn hình cấu hình chọn mã màu, đặt thể tích chiết rót, đặt số lượng lon, chức năng thêm công thức màu mới, màn hình giám sát chu trình vận hành tự động, hiển thị đồ thị thể tích sơn trong 4 bể chứa và thông báo các trạng thái lỗi/cảnh báo an toàn.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của Phan Hoàng Phát và Đoàn Thanh Phong đã hoàn thành việc thiết kế và thi công mô hình hệ thống pha trộn màu nước và đóng nắp lon tự động khép kín. Công trình kết hợp thành công bộ điều khiển công nghiệp PLC S7-1200, vi điều khiển Arduino qua giao thức Modbus TCP/IP và hệ thống cơ cấu chấp hành khí nén - điện tử. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh hệ thống vận hành ổn định, sai số chiết rót nhỏ dưới 1,82% và đáp ứng tốt yêu cầu giám sát tập trung qua giao diện SCADA WinCC.