Đồ Án Hệ Thống Nhà Thông Minh Tại HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute hệ thống nhà thông minh, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIAO THỨC MQTT

2.1.1. Khái quát về giao thức MQTT

2.1.2. Ưu điểm của giao thức MQTT

2.1.3. Publish và subscribe trong giao thức MQTT

2.2. GIỚI THIỆU IC NGUỒN LD1117 VÀ MIC29302

2.3. CÁC LOẠI CẢM BIẾN THÔNG DỤNG

2.3.1. Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11

2.3.2. Cảm biến thân nhiệt chuyển động PIR

2.3.3. Cảm biến hồng ngoại

2.3.4. Cảm biến từ NC

2.4. CÔNG TƠ ĐIỆN TỬ ĐA NĂNG PZEM-004T

2.5. BỘ XỬ LÝ TRUNG TÂM

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. CÁC YÊU CẦU THIẾT KẾ

3.2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.2.1. Thiết kế sơ đồ khối

3.2.2. Thiết kế khối cảm biến

3.2.3. Thiết kế hệ thống điều khiển

3.2.4. Thiết kế hệ thống cửa ra vào

3.2.5. Thiết kế khối xử lý trung tâm

3.2.6. Thiết kế khối server xử lý trung tâm

3.2.7. Thiết kế khối camera

3.2.8. Thiết kế khối ngoại vi mở rộng

3.2.9. Thiết kế khối nguồn

3.3. SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ TOÀN MẠCH

3.3.1. Sơ đồ nguyên lý hệ thống cảm biến

3.3.2. Sơ đồ nguyên lý hệ thống điều khiển

3.3.3. Sơ đồ nguyên lý hệ thống cửa ra vào

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. THI CÔNG BẢNG MẠCH KẾT NỐI

4.2. Linh kiện sử dụng trong mạch

4.3. Vẽ mạch in

4.4. Kết quả sau khi thi công mạch in trên Altium

4.5. Kết quả sau khi hàn linh kiện vào board

5. CHƯƠNG 5: LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

5.1. Lưu đồ giải thuật hệ thống

5.1.1. Lưu đồ giải thuật hệ thống cảm biến

5.1.2. Lưu đồ giải thuật hệ thống điều khiển

5.1.3. Lưu đồ giải thuật hệ thống cửa ra vào

5.2. Viết chương trình hệ thống

5.2.1. Viết chương trình hệ thống cảm biến

5.2.2. Viết chương trình hệ thống điều khiển

5.2.3. Viết chương trình cho server

5.3. Cài hệ điều hành cho server Raspberry Pi 3 B+

5.4. Cài đặt HomeAssistant

5.5. Cấu hình giao diện HomeAssistant và các ngoại vi

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ - NHẬN XÉT – ĐÁNH GIÁ

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

7.1. Kết luận

7.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

DANH SÁCH HÌNH

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan

Hệ thống nhà thông minh, hay Hệ thống nhà thông minh HCMUTE, là một trong những đề tài nghiên cứu phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật hiện nay. Đề tài này không chỉ thu hút sự quan tâm của sinh viên mà còn của các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp. Mục tiêu chính của hệ thống là tự động hóa các thiết bị trong nhà, giúp người dùng dễ dàng điều khiển và giám sát từ xa thông qua các ứng dụng di động. Việc tích hợp các công nghệ như Internet of Things (IoT)điều khiển thiết bị từ xa đã tạo ra một môi trường sống tiện nghi và an toàn hơn. Hệ thống này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn nâng cao tính an ninh cho gia đình. Theo nghiên cứu, việc sử dụng công nghệ nhà thông minh có thể giảm thiểu thời gian và công sức cho các công việc hàng ngày, từ đó tạo ra nhiều thời gian hơn cho các hoạt động giải trí và thư giãn.

1.1 Đặt vấn đề

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã mang lại nhiều thay đổi trong cách thức sống và làm việc của con người. Hệ thống nhà thông minh được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu tự động hóa trong cuộc sống hàng ngày. Việc sử dụng các thiết bị thông minh giúp người dùng có thể điều khiển và giám sát các thiết bị trong nhà một cách dễ dàng và hiệu quả. Hệ thống này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống. Các trợ lý ảo như Google Assistant hay Siri đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc điều khiển các thiết bị thông minh, tạo ra một trải nghiệm sống hiện đại và tiện nghi.

II. Cơ sở lý thuyết

Chương này sẽ trình bày các khái niệm cơ bản về giao thức MQTT, một trong những giao thức quan trọng trong Hệ thống nhà thông minh. MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) là một giao thức nhẹ, được thiết kế cho các ứng dụng IoT với băng thông thấp. Giao thức này cho phép các thiết bị kết nối và giao tiếp với nhau một cách hiệu quả. BrokerClient là hai thành phần chính trong kiến trúc của MQTT. Broker đóng vai trò trung tâm, nhận và phân phối thông điệp giữa các Client. Các Client có thể là thiết bị cảm biến hoặc thiết bị điều khiển, cho phép người dùng dễ dàng theo dõi và điều khiển các thiết bị trong nhà từ xa.

2.1 Giao thức MQTT

Giao thức MQTT cho phép truyền tải thông tin một cách hiệu quả, giảm thiểu băng thông và tăng khả năng mở rộng cho hệ thống. Các ưu điểm của MQTT bao gồm khả năng hoạt động trong môi trường có độ trễ cao, tiết kiệm năng lượng và chi phí. Hệ thống có thể dễ dàng mở rộng và tích hợp với nhiều thiết bị khác nhau, từ cảm biến đến thiết bị điều khiển. Việc sử dụng MQTT trong Hệ thống nhà thông minh giúp cải thiện khả năng giám sát và điều khiển, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho người dùng.

III. Tính toán và thiết kế

Chương này sẽ trình bày các yêu cầu thiết kế cho Hệ thống nhà thông minh HCMUTE. Các yêu cầu bao gồm việc lựa chọn thiết bị, thiết kế mạch và lập trình hệ thống. Việc lựa chọn các cảm biến như cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, và cảm biến chuyển động là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Thiết kế sơ đồ khối và các khối cảm biến cũng cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính khả thi và hiệu suất của hệ thống. Hệ thống cần được thiết kế sao cho dễ dàng mở rộng và tích hợp với các thiết bị thông minh khác trên thị trường.

3.1 Các yêu cầu thiết kế

Các yêu cầu thiết kế cho Hệ thống nhà thông minh bao gồm việc đảm bảo tính năng giám sát và điều khiển từ xa, tính năng tự động hóa và bảo mật cao. Hệ thống cần có khả năng tương thích với nhiều loại thiết bị khác nhau và có thể mở rộng trong tương lai. Việc thiết kế giao diện điều khiển cũng cần được chú trọng để người dùng có thể dễ dàng tương tác với hệ thống. Các thông số kỹ thuật của các linh kiện như IC nguồn, cảm biến và module WiFi cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

IV. Thi công hệ thống

Chương này sẽ trình bày quy trình thi công Hệ thống nhà thông minh HCMUTE. Việc thi công bao gồm việc lắp ráp các linh kiện, kết nối mạch và kiểm tra hệ thống. Các linh kiện như Raspberry Pi, cảm biến và module WiFi cần được lắp ráp một cách chính xác để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Sau khi lắp ráp, hệ thống cần được kiểm tra để đảm bảo tất cả các chức năng hoạt động như mong đợi. Việc thi công cần được thực hiện cẩn thận để tránh các lỗi có thể xảy ra trong quá trình sử dụng.

4.1 Thi công bảng mạch kết nối

Quá trình thi công bảng mạch kết nối là một bước quan trọng trong việc xây dựng Hệ thống nhà thông minh. Các linh kiện cần được sắp xếp hợp lý và kết nối chính xác để đảm bảo tín hiệu truyền tải ổn định. Việc sử dụng phần mềm thiết kế mạch như Altium giúp tạo ra sơ đồ mạch chính xác và dễ dàng trong việc lắp ráp. Sau khi hoàn thành, bảng mạch cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không có lỗi kết nối và tất cả các linh kiện hoạt động bình thường.

V. Lập trình hệ thống

Chương này sẽ trình bày quy trình lập trình cho Hệ thống nhà thông minh HCMUTE. Việc lập trình bao gồm việc viết mã cho các cảm biến, thiết bị điều khiển và giao diện người dùng. Sử dụng ngôn ngữ lập trình Python và các thư viện hỗ trợ giúp việc phát triển hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Các thuật toán cần được thiết kế để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và đáp ứng nhanh chóng với các lệnh từ người dùng. Việc lập trình cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính ổn định và bảo mật cho hệ thống.

5.1 Viết chương trình hệ thống

Việc viết chương trình cho Hệ thống nhà thông minh bao gồm việc lập trình cho các cảm biến, thiết bị điều khiển và giao diện người dùng. Các chương trình cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất cao và khả năng phản hồi nhanh. Sử dụng các thư viện mã nguồn mở như HomeAssistant giúp việc phát triển trở nên dễ dàng hơn. Các chức năng như giám sát nhiệt độ, độ ẩm và điều khiển thiết bị từ xa cần được lập trình một cách chính xác để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.

VI. Kết quả Nhận xét Đánh giá

Chương này sẽ trình bày kết quả thực hiện Hệ thống nhà thông minh HCMUTE. Các kết quả sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chí như hiệu suất, độ tin cậy và tính năng của hệ thống. Việc đánh giá sẽ giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến trong tương lai. Các phản hồi từ người dùng cũng sẽ được xem xét để nâng cao trải nghiệm sử dụng.

6.1 Đánh giá kết quả thực hiện

Kết quả thực hiện Hệ thống nhà thông minh sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chí như tính năng, hiệu suất và độ tin cậy. Hệ thống cần đáp ứng được các yêu cầu thiết kế đã đề ra và hoạt động ổn định trong môi trường thực tế. Các phản hồi từ người dùng sẽ được thu thập để cải thiện hệ thống trong tương lai. Việc đánh giá kết quả không chỉ giúp xác định hiệu quả của hệ thống mà còn là cơ sở để phát triển các tính năng mới.

VII. Kết luận và hướng phát triển

Chương này sẽ tóm tắt những kết quả đạt được từ Hệ thống nhà thông minh HCMUTE và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Hệ thống đã chứng minh được tính khả thi và hiệu quả trong việc tự động hóa các thiết bị trong nhà. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để mở rộng và cải tiến. Việc tích hợp thêm các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy có thể giúp nâng cao tính năng và hiệu suất của hệ thống. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc cải thiện tính năng bảo mật và khả năng tương tác của hệ thống.

7.1 Hướng phát triển

Hướng phát triển cho Hệ thống nhà thông minh sẽ tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới và cải thiện tính năng hiện tại. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo có thể giúp hệ thống học hỏi từ thói quen của người dùng và tự động điều chỉnh các thiết bị theo nhu cầu. Ngoài ra, việc nâng cao tính năng bảo mật cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn cho người dùng. Các nghiên cứu và phát triển trong tương lai sẽ hướng tới việc tạo ra một hệ thống thông minh hơn, an toàn hơn và dễ sử dụng hơn.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Tính toán và thiết kế. Chương 4: Thi công hệ thống.

Chương 5: Lập trình hệ thống. Chương 6: Kết quả, nhận xét, đánh giá. Chương 7: Kết luận và hướng phát triển. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 2 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Ở chương này sẽ tìm hiểu về những khái niệm cơ bản và tổng quát về giao thức kết nối, cảm biến, bộ xử lý trung tâm,… được sử dụng trong “Hệ thống nhà thông minh”.1 GIAO THỨC MQTT: Khái quát về giao thức MQTT: MQTT2 là một giao thức gợi dạng publish/subscribe sử dụng cho các thiết bị IOT với băng thông thấp, hoặc độ tin cậy thấp.

Do sử dụng băng thông thấp trong môi trường có độ trễ cao nên thích hợp cho các ứng dụng M2M. Kiến trúc mức cao của MQTT gồm 2 thành phần chính là Broker và Clients. Trong đó, broker được coi như trung tâm, nó là điểm giao của tất cả các kết nối từ client. Nhiệm vụ chính của broker là nhận message từ publisher, xếp các message theo hàng đợi rồi chuyển chúng tới một địa chỉ cụ thể.

Nhiệm vụ phụ của broker là đảm nhận một vài tính năng như bảo mật message, lưu trữ message, logs, … Client thì được chia thành 2 nhóm là publisher và subscriber, Clinet là các software components hoạt động tại edge device nên chúng được thiết kế để có thể hoạt động một cách linh hoạt. Client chỉ làm ít nhất một trong 2 việc là publish các message lên một topic cụ thể hoặc subscribe một topic nào đó để nhận message từ topic này. Client publish MQTT Client Broker Client HÌNH 2- 1 Mô hình MQTT. MQTT tương tích với hầu hết các nền tảng hiện có như MAC OS, Windows, Linux, Androids, iOS, … 2 MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) là giao thức được phát triển bởi IBM và Eurotech BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 3 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Ưu điểm của giao thức MQTT: Giao thức MQTT cho phép hệ thống của bạn truy cập vào dữ liệu IOT và mang lại nhiều lợi ích mạnh mẽ cho quy trình của bạn như: - Chuyển thông tin hiệu quả hơn.

- Tăng khả năng mở rộng. - Giảm thiểu đáng kể tiêu thụ băng thông mạng. - Giảm tốc độ cập nhật xuống giây. - Phù hợp cho điều khiển và giám sát.

- Tối ưu hóa băng thông có sẵn. - Chi phú rẻ. - An toàn và bảo mật dựa trên sự cho phép. - Tiết kiệm thời gian phát triển.

Publish và subscribe trong giao thức MQTT: Trong một hệ thống sử dụng giao thức MQTT, nhiều node trạm (gọi là mqtt client - gọi tắt là client) kết nối tới một MQTT server (gọi là broker). Mỗi client sẽ đăng ký một vài kênh (topic), ví dụ như "/client1/channel1", "/client1/channel2". Quá trình đăng ký này gọi là "subscribe", giống như chúng ta đăng ký nhận tin trên một kênh Youtube vậy. Mỗi client sẽ nhận được dữ liệu khi bất kỳ trạm nào khác gởi dữ liệu và kênh đã đăng ký.

Khi một client gởi dữ liệu tới kênh đó, gọi là "publish". BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 4 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.2 GIỚI THIỆU IC NGUỒN LD1117 VÀ MIC29302: IC LD1117: IC LD1117 là IC ổn định điện áp nguồn với các mức điện áp ngõ ra 1. Độ chính xác của IC khá cao 1% được đo ở 25°C. HÌNH 2- 2 Sơ đồ bên trong IC LD1117.

Sơ đồ chân IC LD1117 với các chuẩn SOT-223 hay SO-8 hay TO-220 sẽ có các sơ đồ chân như hình bên dưới: HÌNH 2- 3 Sơ đồ chân IC LD1117. Với IC LD1117 ta cần chú ý các thông số như sau: - Nguồn đầu vào 15V. - Công suất tiêu tán 12W. - Nhiệt độ hoạt động -40°C - 150°C.

- Dòng cực đại : 960mA BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 5 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Ứng dụng: HÌNH 2- 4 Ứng dụng LM1117. Với các sắp xếp linh kiện có vị trí xa nguồn cung cấp ta cần mắc thêm 2 tụ tantalum 10uF như hình 2. HÌNH 2- 5 Ứng dụng LM1117. Dưới đây là ứng dụng khác của LM1117, khi điện áp đầu vào > 9V.

Với cách mắc trên diode zener với điện áp 2.5V sẽ làm tăng điện áp ngõ ra thay vì 5V nay là 7.5V tùy thuộc vào mức điện áp sử dụng. Vậy là với IC LM1117 ta vừa có thể ổn định điện áp vào 5V vừa có thể ổn định điện áp ngõ ra mong muốn bằng việc lựa chọn diode zener thích hợp. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 6 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 7 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LM2696: Mạch giảm áp DC nhỏ gọn có khả năng giảm áp từ 30V xuống 1.5V mà vẫn đạt hiệu suất cao (92%). Thích hợp cho các ứng dụng chia nguồn, hạ áp, cấp cho các thiết bị như camera, motor, robot,.

HÌNH 2- 6 LM2596 Thông số kỹ thuật - Module nguồn không sử dụng cách ly. - Nguồn đầu vào từ 4V - 35V. - Nguồn đầu ra: 1V - 30V. - Dòng ra Max: 3A.

- Kích thước mạch: 53mm x 26mm. - Đầu vào: INPUT +, INPUT-. - Đầu ra: OUTPUT+, OUTPUT- BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 8 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.3 CÁC LOẠI CẢM BIẾN THÔNG DỤNG: Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11: Cảm biến DHT11 là cảm biến số có chức năng đo nhiệt độ và độ ẩm môi trường với độ chính xác khá cao. Cảm biến bao gồm một điện trở đo độ ẩm và một nhiệt điện trở loại NTC3.

Với cấu tạo từ nhiệt điện trở kiển cảm biến DHT11 có giá thành rẻ, bền và dễ chế tạo. Khuyết điểm lớn nhất của cảm biến là dãy tuyến tính hẹp. HÌNH 2- 7 Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11. Thông số kỹ thuật: - Nhiệt độ đo được trong khoảng 0 - 50 C với sai số 2 C.

o o - Độ ẩm đo được từ 20 - 90% với sai số 5 C. o - Điện áp hoạt động 3V - 5. - Độ phân giải 8 bit. - Thời gian đáp ứng đo độ ẩm 10s (6s - 15s).

- Thời gian đáp ứng đo nhiệt đọ 6s - 30s. 3 NTC: Negative temperature coefficient: nghịch nhiệt điện trở, trở kháng của điện trở giảm khi nhiệt độ tăng. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 9 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT PIR sensor: Cảm biến thân nhiệt chuyển động PIR4 cho phép cảm nhận chuyển động, ứng dụng trong việc phát hiện di chuyển. Cảm biến nhỏ gọn, rẻ tiền, công suất thấp, dễ dàng sử dụng.

Passive InfraRed có là ứng dụng của Pyroelectricity là 2 từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là lửa và điện. Nó có thể tạo ra điện áp tạm thời khi chúng được làm nóng hoặc làm mát. Chính sự thay đổi nhiệt độ làm thay đổi vị trí của các nguyên tử trong cấu trúc tinh thể dẫn đến sự phân cực trong vật liệu. Sự thay đổi phân cực này làm tăng điện áp trên tinh thể.

Ứng dụng từ những thay đổi rất nhỏ về nhiệt độ có thể tạo ra nhiệt, điện. Cảm biến thân nhiệt chuyển động thường được thiết kế xung quanh các vật liệu nhiệt điện, vì nhiệt của con người hoặc tác động từ vật cách đó vài mét là đủ để tạo ra điện áp. HÌNH 2- 8 Cảm biến thân nhiệt chuyển động PIR. PIRs về cơ bản được làm bằng cảm biến nhiệt điện được thể hiện trên hình 2.1 với chức năng phát hiện mức độ bức xạ hồng ngoại.

Với những vật đều phát ra bức xạ mức thấp vật càng nóng sẽ phát ra càng nhiều bức xạ. Tia hồng ngoại (IR) chính là tua nhiệt phát ra từ các vật thể nóng. Cảm biến được gọi là thụ động vì nó không dùng nguồn nhiệt tự phát mà chỉ phụ thuộc vào nguồn nhiệt từ các thực thể khác như con người, con vật,… 4 PIR: Passive InfraRed theo wikipedia BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 10 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình vẽ phía dưới cho thấy cách dùng đầu dò PIR để phát hiện người hay vật di chuyển ngang qua. HÌNH 2- 9 Nguyên lý PIR sensor HÌNH 2- 10 Tín hiệu phát hiện vật chuyển động của PIRs.

Các thông số kỹ thuật: - Điện áp hoạt động: DC 4. - Dòng hiện tại < 50uA. - Cấp đầu ra: cao 3. - Thời gian trễ: điều chỉnh được (5 giây đến 200 giây).

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 11 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Trigger: L không thể lặp lại, H có thể được lặp lại, giá trị mặc định là H. - Dải cảm biến: < 120 độ, 7 mét. - Nhiệt độ hoạt động: -15 ~ 70 độ. - Kích thước PCB: 32 mm x 24 mm, khoảng cách vít khoảng cách 28 mm, đường kính ốc ít 2 mm, kích thước ống kính cảm biến: (đường kính): 23 mm.

Cảm biến hồng ngoại: Cảm biến vật cản có rất nhiều loại. Chúng ta hay quen sử dụng cảm biến siêu âm để phát hiện vật cản, điểm yếu của loại cảm biến này là rất dễ bị nhiễu bởi môi trường. Để khắc phục nhược điểm đó cảm biến hồng ngoại là một lựa chọn. HÌNH 2- 11 Cảm biến hồng ngoại E18-D80NK.

Tính năng: - Sử dụng làm cảm biến khoảng cách. - Làm mạch chống trộm hồng ngoại. - Làm robot dò đường. - Mạch đếm sản phẩm.

- Thông số kỹ thuật - Điện áp: 5V DC. - Dòng điện tiêu thụ: 25mA < I < 100mA. - Khoảng cách đo: 3 – 80 cm (tùy thuộc bề mặt của vật đo). - Nhiệt độ hoạt động: -25°C – 55°C.

- Chiều dài dây dẫn: 1m. - Đường kính: 17mm. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 12 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Chiều dài: 45mm. - Loại ngõ ra: NPN tích cực mức cao.

Kết nối: - Dây màu nâu (đỏ): 5V DC. - Dây xanh dương (xanh lá): GDN. - Dây màu đen (vàng): tín hiệu số. Cảm biến từ NC: HÌNH 2- 12 Cảm biến từ NC.

Cảm biến từ được sử dụng với mục đích phát hiện cửa đang mở hay đóng. Thông số kỹ thuật: - Khoảng cách chuyển mạch: 16 mm. - Dòng tải: 300 mA. - Số lần hoạt động: 1 triệu lần.

- Loại mạch: NC (thường đóng). BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP-Y SINH 13 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT HÌNH 2- 13 Ảnh minh họa thường NC/NO. HÌNH 2- 14 Kết nối một hay nhiều sensor. Với một sensor ta có thể cần 2 dây tín hiệu analog để nhận biết.

Với nhiều sensor hơn việc lắp ráp trở nên đơn giản bằng việc nối tiếp các sensor với nhau nhưng vẫn sử dụng 2 dây tín hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Hệ Thống Nhà Thông Minh HCMUTE: Đồ Án Nâng Cao" giới thiệu về một dự án nghiên cứu và phát triển hệ thống nhà thông minh tại HCMUTE, nhấn mạnh những công nghệ tiên tiến được áp dụng để nâng cao chất lượng cuộc sống. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về các tính năng của hệ thống mà còn phân tích lợi ích mà nó mang lại cho người dùng, như tiết kiệm năng lượng, tăng cường an ninh và cải thiện sự tiện nghi trong sinh hoạt hàng ngày.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ phát triển năng lực tư duy và lập luận toán cho học sinh thcs, nơi khám phá cách phát triển tư duy logic, một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế và triển khai các hệ thống công nghệ. Ngoài ra, bài viết Thiết kế và sử dụng các hoạt động dạy học tích cực trong chủ đề mệnh đề toán học và tập hợp toán 10 cũng có thể cung cấp những phương pháp dạy học sáng tạo, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong giáo dục. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh, để thấy được sự kết nối giữa công nghệ và giáo dục trong việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các ứng dụng công nghệ trong giáo dục và cuộc sống.