Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đẩy mạnh điện tử hóa và tự động hóa các hoạt động quản lý tại các cơ sở giáo dục đại học, việc nâng cao chất lượng và chuyên nghiệp hóa quy trình phục vụ sinh viên trở thành nhu cầu thiết yếu. Trước đây, phương thức truyền đạt thông tin chủ yếu dựa trên các bảng biểu dán giấy tại các khu vực chung, dẫn đến nhiều hạn chế như: chiếm dụng diện tích, tốn kém chi phí văn phòng phẩm, thông tin cập nhật chậm trễ và khó tiếp cận trực tiếp đến từng đối tượng cụ thể. Để khắc phục thực trạng này, đề tài "Info Kiosk – Xây dựng hệ thống thông tin phục vụ sinh viên qua các trạm Kiosk" được thực hiện tại Trường Đại học Hoa Sen nhằm tạo ra một kênh tương tác số hóa, hai chiều và tức thời giữa sinh viên, giảng viên và các phòng ban chức năng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xây dựng hệ thống phần mềm hoàn chỉnh gồm 2 phân hệ: giao diện desktop dành cho các trạm Kiosk đặt tại các tầng lầu và giao diện web dành cho nhân viên quản lý thông tin.
  2. Tích hợp các thiết bị phần cứng nhận diện tự động gồm công nghệ nhận dạng tần số sóng vô tuyến (RFID) và công nghệ mã vạch (Barcode), kết hợp đăng nhập truyền thống qua bàn phím.
  3. Hiện thực hóa các chức năng nghiệp vụ tự động: hiển thị thông tin giới thiệu trường, phát thông báo qua màn hình và hệ thống loa, tra cứu bảng điểm, xem thời khóa biểu, theo dõi lộ trình học tập trực quan, xem lịch thi, tra cứu lịch trực/lịch dạy của giảng viên, hỗ trợ giảng viên chọn lịch dạy bù, gửi phản hồi/chat trực tuyến, xử lý quy trình nộp và duyệt đơn từ trực tuyến, in ấn tài liệu trực tiếp tại máy trạm và quản lý tài khoản người dùng.
  4. Đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn, nâng cao kỹ năng lập trình giao diện WPF, xây dựng Web Service và quản trị cơ sở dữ liệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phần mềm và phần cứng trạm Kiosk thông tin trường học, bao gồm cấu trúc cơ sở dữ liệu đào tạo, các dịch vụ web trung gian, giao diện tương tác người dùng và thiết bị nhận dạng ngoại vi (RFID Reader, Barcode Scanner, máy in, loa phát thanh).
  • Không gian và thời gian: Đề tài được nghiên cứu và triển khai tại Khoa Khoa học và Công nghệ, Trường Đại học Hoa Sen; thời gian thực hiện từ ngày 01/10/2010 đến ngày 24/12/2010 (kế thừa và phát triển từ đề án chuyên ngành A trước đó).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình công nghệ được nhóm tác giả ứng dụng trong đề tài bao gồm:

  • Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA - Service-Oriented Architecture): Sử dụng Web Services (Windows Communication Foundation - WCF) giao tiếp qua giao thức SOAP. Mô hình này đóng vai trò tầng trung gian giúp đồng nhất hóa truy xuất dữ liệu, cho phép cả ứng dụng Desktop tại Kiosk và ứng dụng Web quản trị cùng giao tiếp mượt mà với cơ sở dữ liệu máy chủ mà không bị chặn bởi tường lửa (firewall).
  • Công nghệ nhận dạng tự động:
    • Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification): Nhận dạng không dây qua tần số sóng vô tuyến 125Khz, sử dụng thẻ thụ động (passive tags) chuẩn EM4102/Mifare và đầu đọc chuyên dụng, cho phép nhận diện tự động người dùng khi đến gần trạm Kiosk.
    • Công nghệ Barcode chuẩn GS1/EAN-13: Áp dụng cấu trúc mã thương phẩm toàn cầu EAN-13 gồm 13 chữ số để định danh tài khoản, sử dụng máy quét quang học/tia laze và thuật toán kiểm tra số bù modulo 10.
  • Mô hình lập trình giao diện hiện đại: Thư viện Windows Presentation Foundation (WPF) trên nền Microsoft .NET Framework, ứng dụng ngôn ngữ đánh dấu XAML và Direct3D để tăng tốc xử lý đồ họa độc lập với độ phân giải màn hình.

Phương pháp nghiên cứu và phát triển phần mềm được tiến hành qua 8 giai đoạn có hệ thống:

  1. Phỏng vấn lập đặc tả: Khảo sát các quy trình giải quyết đơn từ của sinh viên, khảo sát các dạng ứng dụng Kiosk và thu thập yêu cầu từ Phòng Đào tạo, Phòng Hỗ trợ sinh viên, Thư viện, Văn phòng Đoàn và Phòng Quản lý thiết bị.
  2. Phân tích và thiết kế hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng biểu đồ Use Case tổng thể, kịch bản chi tiết (Main Success Scenario, Alternative Scenario, Error Sequences), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ trạng thái (State Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) cho từng chức năng.
  3. Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng mô hình dữ liệu quan hệ trên Microsoft SQL Server 2008.
  4. Thiết kế giao diện: Xây dựng giao diện trạm Kiosk bằng WPF/XAML và giao diện quản trị Web.
  5. Phát triển Web Services: Lập trình 5 nhóm dịch vụ backend xử lý logic nghiệp vụ và kết nối dữ liệu.
  6. Lập trình giao diện Kiosk: Viết mã nguồn C# trên Visual Studio 2010 tương tác với thiết bị phần cứng RFID, Barcode và xử lý tương tác người dùng.
  7. Lập trình giao diện Web quản lý: Viết mã nguồn ASP.NET phục vụ các tác vụ cập nhật thông báo và xử lý đơn từ.
  8. Kiểm thử (Testing) và Demo: Kiểm thử liên kết hệ thống, kiểm thử tương tác phần cứng và giảm thiểu lỗi vận hành.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm quy trình nghiệp vụ xét duyệt đơn từ thực tế của Đại học Hoa Sen, dữ liệu mẫu về chương trình đào tạo, thời khóa biểu, danh sách sinh viên, điểm số và quy tắc mã vạch quốc gia GS1 Việt Nam (đầu mã 893).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống Info Kiosk được thiết kế theo mô hình phân tán nhiều tầng với ngăn xếp công nghệ và cấu trúc dịch vụ rõ ràng:

Thành phần Công nghệ / Thiết bị sử dụng Vai trò và đặc tả kỹ thuật
Giao diện Kiosk Windows Presentation Foundation (WPF), C#, XAML Ứng dụng Desktop chạy tại trạm Kiosk; dựng hình qua Direct3D, hỗ trợ đồ họa đa phương tiện và tùy biến linh hoạt.
Giao diện Quản trị ASP.NET, C# Ứng dụng Web dành cho nhân viên phòng ban cập nhật thông báo, duyệt đơn từ và quản lý tài khoản.
Tầng Dịch vụ Web Service (WCF), SOAP, IIS Tầng trung gian kết nối và đồng bộ dữ liệu giữa Kiosk, Web và Database server.
Cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ; bảo mật đa cấp (database, object, column) với hai cơ chế Windows và Mixed Mode.
Môi trường phát triển Microsoft Visual Studio 2010 IDE tích hợp phát triển giao diện XAML, viết mã C# và cấu hình service.
Phần cứng RFID Đầu đọc RFID 125Khz, Thẻ EM Card / Mifare Card (chip EM4102) Khoảng cách đọc 2–15 cm; thời gian đọc < 1s; giao tiếp RS232/USB; điện áp tiêu thụ 70mA; kích thước 124x76x23.5 mm.
Phần cứng Barcode Máy quét mã vạch Laser Đọc mã EAN-13 (893 + 9 chữ số tài khoản + 1 số kiểm tra).
Thiết bị ngoại vi khác Loa, Máy in Phát thông báo âm thanh các sự kiện quan trọng; in trực tiếp bảng điểm, lịch thi, thông báo tại chỗ.

Cấu trúc 5 phân hệ dịch vụ (Web Services)

  1. Service Đăng nhập: Tiếp nhận và giải mã thông tin từ thẻ RFID, chuỗi quét mã vạch hoặc tài khoản nhập tay. Tự động kiểm tra tính hợp lệ và duy trì phiên làm việc; tự động đăng xuất sau 10 giây không có thao tác hoặc khi phát hiện người dùng khác đến gần.
  2. Service Thông tin học tập: Cung cấp dữ liệu về bảng điểm (kiểm tra, giữa kỳ, cuối kỳ, tích lũy), lịch thi, phòng thi, thời khóa biểu và chương trình đào tạo. Đặc biệt, service cung cấp thuật toán kiểm tra tiến độ học tập và hiển thị lộ trình học theo quy chuẩn màu:
    • Màu đỏ: Môn học rớt (bắt buộc đăng ký học lại).
    • Màu vàng: Môn học đạt có điều kiện (phải học lại nhưng được phép học môn tiếp theo nếu là môn tiên quyết).
    • Màu trắng: Môn học đã đạt.
    • Màu xanh: Môn chưa học không có môn tiên quyết hoặc môn tiên quyết đã đạt (được phép đăng ký học vượt/học đúng tiến độ).
    • Màu xám: Môn chưa học nhưng có môn tiên quyết bị rớt hoặc chưa học (bị khóa, không được đăng ký).
  3. Service Thông tin giảng dạy: Tra cứu lịch giảng dạy, lịch trực của giảng viên; cung cấp thuật toán đối soát lịch rảnh chung của sinh viên trong một lớp môn học và kiểm tra phòng trống để hỗ trợ giảng viên đăng ký lịch dạy bù.
  4. Service Quản lý tài khoản: Hỗ trợ quản trị viên thêm mới tài khoản (nhập đơn lẻ hoặc import hàng loạt từ tập tin), cập nhật trạng thái hoạt động/khóa thẻ khi bị mất, sửa đổi thông tin và xóa tài khoản khi sinh viên tốt nghiệp hoặc nhân sự thôi việc.
  5. Service Hỗ trợ sinh viên: Quản lý quy trình gửi phản hồi, chat trực tiếp với nhân viên và quy trình xử lý đơn từ hành chính qua nhiều cấp phê duyệt (từ Phòng Hỗ trợ sinh viên đến các bộ phận chức năng liên quan theo cơ chế FIFO).

Nội dung chính theo từng chương

Nhập đề

Chương mở đầu khái quát bối cảnh thực hiện đề tài trong xu hướng số hóa giáo dục, giới thiệu lý do lựa chọn phát triển dự án Info Kiosk từ đề án chuyên ngành A. Nhóm tác giả xác định ba mục tiêu cốt lõi: phát triển đồng thời hai phân hệ ứng dụng (Desktop cho máy trạm và Web cho quản trị viên), tích hợp các tiện ích tương tác tự động và hoàn thành sản phẩm đúng tiến độ nhằm rèn luyện năng lực kỹ thuật phần mềm.

Phần 1: Phân tích vấn đề

Nội dung chương tập trung làm rõ các yêu cầu bài toán nghiệp vụ tại Trường Đại học Hoa Sen:

  • Yêu cầu đề tài: Nêu rõ nhu cầu xây dựng các trạm Kiosk đặt tại các tầng lầu thay thế bảng tin giấy; hỗ trợ nhận dạng người dùng qua thẻ RFID, mã vạch và bàn phím; phát thông báo qua màn hình, loa và bản in.
  • Mô tả chức năng hệ thống: Đặc tả chi tiết các phân hệ nghiệp vụ gồm:
    • Đăng nhập và tự động đăng xuất an toàn (sau 10 giây không tương tác).
    • Hiển thị thông báo luân phiên theo cấp độ (toàn trường, khoa, ngành, lớp, cá nhân) và quản lý vòng đời thông báo (tự động xóa sau 2 năm hết hiệu lực).
    • Phân quyền tạo thông báo: Phòng Đào tạo (toàn trường), các Phòng/Ban (cấp phòng ban trở xuống), Giảng viên (cấp khoa trở xuống), Sinh viên (cấp lớp trở xuống).
    • Các tiện ích tra cứu thông tin học tập, bảng điểm, thời khóa biểu, lịch thi và lộ trình đào tạo phân màu.
    • Chức năng đăng ký dạy bù tự động dò trùng lịch và tìm phòng trống cho giảng viên.
    • Kênh hội thoại trực tuyến (chat) và hệ thống hỗ trợ sinh viên nộp đơn từ trực tuyến.
    • Quy trình quản lý tài khoản người dùng của quản trị viên.

Phần 2: Công nghệ sử dụng

Chương này đi sâu vào phân tích cơ sở kỹ thuật và lý do lựa chọn từng công nghệ:

  • Phần cứng: Phân tích chi tiết nguyên lý sóng vô tuyến của hệ thống RFID (đầu đọc, thẻ thụ động, dải tần 125Khz, chip EM4102) và cấu trúc mã vạch GTIN-13/EAN-13 (tiền tố 893 của Việt Nam, thuật toán tính số kiểm tra modulo 10).
  • Phần mềm và nền tảng: Phân tích kiến trúc Web Services (WCF) trên IIS với giao thức SOAP, bộ công cụ Visual Studio 2010, hệ quản trị Microsoft SQL Server 2008, ngôn ngữ lập trình C# và thư viện đồ họa WPF (XAML, Direct3D).
  • Lý do lựa chọn: Giải thích tính tương thích, khả năng mở rộng, độ bảo mật và sự phù hợp của công nghệ với kỹ năng của nhóm thực hiện.

Phần 3: Giải pháp thực hiện

Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình thiết kế chi tiết hệ thống:

  • Kế hoạch xây dựng chương trình: Xác định tầm nhìn dự án, phạm vi 5 nhóm Web Services và sơ đồ quy trình phát triển qua 8 giai đoạn.
  • Phân tích Use Case: Xây dựng mô hình Use Case tổng thể và tài liệu hóa chi tiết 12 Use Case thành phần (Đăng nhập, Đổi mật khẩu, Soạn thông báo, Xem thông báo, Xem bảng điểm, Xem lịch thi, Gửi phản hồi, Xem thời khóa biểu, Xem chương trình đào tạo, Xem lộ trình, In, Quản lý tài khoản). Mỗi Use Case đều có bảng đặc tả chi tiết, biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ trạng thái (State Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).

Phần 4: Kết quả - Đề nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả triển khai đề tài:

  • Kết quả - Đánh giá kết quả: Đánh giá mức độ hoàn thiện của các phân hệ phần mềm và khả năng tích hợp phần cứng; ghi nhận nhận xét của giảng viên hướng dẫn về việc giải quyết thành công bài toán giao tiếp phần cứng và xử lý đồng thời.
  • Hướng mở rộng: Đề xuất các giải pháp nâng cấp nhận diện RFID tầm xa (UHF) và bổ sung các tiện ích thông minh cho hệ thống Kiosk.

Kết quả và đóng góp

Đề tài đã đạt được các kết quả kỹ thuật và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Hoàn thiện hệ thống phần mềm 2 phân hệ: Xây dựng thành công ứng dụng Desktop trên nền WPF chạy mượt mà tại trạm Kiosk và ứng dụng Web ASP.NET phục vụ công tác quản trị, vận hành thông qua 5 nhóm Web Services trung gian kết nối SQL Server 2008.
  • Tích hợp thành công phần cứng nhận dạng: Triển khai thành công module giao tiếp với đầu đọc RFID tần số 125Khz và máy quét mã vạch EAN-13, cho phép sinh viên và giảng viên đăng nhập nhanh chóng bằng thẻ từ/thẻ thông minh mà không cần nhập mật khẩu thủ công.
  • Hiện thực hóa các thuật toán xử lý nghiệp vụ:
    • Thuật toán mã hóa và kiểm tra mã vạch theo quy chuẩn GS1 Việt Nam (đầu mã 893 kết hợp 9 số tài khoản và số kiểm tra thứ 13).
    • Thuật toán trực quan hóa lộ trình học tập theo bảng mã màu 5 trạng thái (đỏ, vàng, trắng, xanh, xám) dựa trên ràng buộc môn tiên quyết.
    • Thuật toán tự động tìm kiếm khoảng thời gian rảnh chung của lớp học và tìm phòng trống phục vụ đăng ký lịch dạy bù.
    • Cơ chế phân quyền thông báo 4 cấp độ và vòng đời lưu trữ (xóa sau 2 năm).
  • Đóng góp so với phương thức truyền thống: Thay thế hoàn toàn bảng tin giấy tĩnh bằng hệ thống bảng tin điện tử động; giảm tải đáng kể áp lực tiếp công dân tại các phòng ban hành chính nhờ quy trình gửi yêu cầu, chat và nộp đơn từ trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế kỹ thuật được đề cập trong văn bản:

  • Chuẩn công nghệ RFID trong hệ thống vẫn chưa thống nhất hoàn toàn trên diện rộng; dải tần 125Khz có khoảng cách đọc tương đối ngắn (2–15 cm).
  • Bài toán xử lý đồng thời khi có nhiều đối tượng cùng tập trung xung quanh trạm Kiosk vẫn còn gặp rào cản kỹ thuật.
  • Vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân và an toàn bảo mật dữ liệu trên thẻ từ/thẻ RFID còn đòi hỏi các giải pháp mã hóa nâng cao.

Hướng mở rộng và phát triển tiếp theo:

  • Nghiên cứu ứng dụng thẻ RFID tầm xa dải tần UHF (khoảng cách đọc từ 3,3 m đến 6,6 m hoặc xa hơn) để nhận diện nhóm đối tượng đông nhất tự động hiển thị thông tin ưu tiên.
  • Tích hợp thêm các nghiệp vụ tự động hóa mở rộng như thanh toán học phí điện tử, mượn trả sách tự động qua Kiosk và kết nối liên thông với các cổng thông tin đào tạo khác.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ phần mềm / Hệ thống thông tin: Làm tài liệu tham khảo mẫu về quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng bằng UML (bao gồm use case, sequence diagram, state diagram, activity diagram).
  • Kỹ sư và lập trình viên .NET: Cung cấp giải pháp triển khai thực tế về kiến trúc hướng dịch vụ (WCF Web Services), kỹ thuật xây dựng giao diện giàu tính năng với WPF/XAML và kỹ thuật lập trình tương tác với thiết bị phần cứng ngoại vi (đầu đọc RFID, máy quét mã vạch qua cổng COM/RS232/USB).
  • Các đơn vị quản lý giáo dục: Tham khảo mô hình kiến trúc trạm Kiosk thông tin tự phục vụ nhằm số hóa quy trình tương tác hành chính giữa nhà trường và người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc mã vạch sinh viên và thuật toán tính số kiểm tra trong hệ thống được quy định như thế nào?

Mã vạch trên thẻ người dùng tuân theo chuẩn EAN-13 gồm 13 chữ số:

  • 3 chữ số đầu tiên: 893 (Mã quốc gia do GS1 cấp cho Việt Nam).
  • 9 chữ số tiếp theo: Mã số tài khoản do nhà trường cấp (nếu ít hơn 9 chữ số thì thêm các số 0 vào phía trước).
  • Chữ số thứ 13: Số kiểm tra ($C$), được tính theo quy tắc:
    • Tính tổng các số ở vị trí lẻ (từ vị trí 1 đến 11): $A = d_1 + d_3 + d_5 + d_7 + d_9 + d_{11}$.
    • Tính tổng các số ở vị trí chẵn (từ vị trí 2 đến 12) nhân với 3: $B = (d_2 + d_4 + d_6 + d_8 + d_{10} + d_{12}) \times 3$.
    • Tính tổng $S = A + B$. Lấy số dư $x = S \pmod{10}$.
    • Nếu $x = 0$ thì $C = 0$; nếu $x \neq 0$ thì $C = 10 - x$.

2. Hệ thống Kiosk hiển thị trực quan lộ trình học tập của sinh viên như thế nào?

Hệ thống sử dụng cơ chế hiển thị phân màu trực quan dựa trên điều kiện môn tiên quyết:

  • Màu đỏ: Môn học rớt (phải đăng ký học lại).
  • Màu vàng: Môn học đạt có điều kiện (phải đăng ký học lại nhưng được học môn tiếp theo nếu môn đó là môn tiên quyết).
  • Màu trắng: Môn học đã đạt.
  • Màu xanh: Môn chưa học không có môn tiên quyết hoặc môn tiên quyết đã đạt/đạt có điều kiện (được phép đăng ký).
  • Màu xám: Môn chưa học có môn tiên quyết bị rớt hoặc chưa học (bị khóa, không được đăng ký).

3. Cơ chế phân quyền soạn thảo và gửi thông báo trong hệ thống được quy định ra sao?

Quyền hạn phát hành thông báo được chia thành 4 cấp độ:

  • Nhân viên Phòng Đào tạo: Có quyền thông báo đến toàn trường (mọi cấp độ).
  • Nhân viên các Phòng/Ban khác: Có quyền thông báo từ cấp độ phòng ban trở xuống (ví dụ: Thư viện thông báo trả sách quá hạn cho cá nhân; Phòng Tài sản thiết bị thông báo thu hồi thiết bị; Phòng Tài chính thông báo học phí).
  • Giảng viên: Có quyền tạo thông báo từ cấp độ khoa trở xuống.
  • Sinh viên: Có quyền tạo thông báo từ cấp độ lớp trở xuống.

4. Thông số kỹ thuật của đầu đọc và thẻ RFID được sử dụng trong đề tài là gì?

  • Đầu đọc RFID: Sử dụng loại thẻ đọc EM Card và Mifare Card; tần số làm việc 125Khz; khoảng cách đọc từ 2–15 cm; thời gian đọc < 1 giây; chuẩn truyền dữ liệu RS232 hoặc USB (khoảng cách truyền tối đa 100m); dòng điện tiêu thụ 70mA; kích thước 124 mm x 76 mm x 23.5 mm; vỏ PVC chống nước, tích hợp đèn LED và còi báo (Speaker).
  • Thẻ RFID: Sử dụng chip µEM Swiss Microelectronics (EM4102 Wafer); tần số 125Khz; dung lượng dữ liệu 128 bits, 8 digits.

5. Quy trình đăng ký lịch dạy bù của giảng viên trên trạm Kiosk diễn ra như thế nào?

Giảng viên đăng nhập vào Kiosk, chọn lớp môn học và ngày muốn dạy bù. Hệ thống sẽ quét toàn bộ thời khóa biểu của các sinh viên thuộc lớp đó để tìm ra khoảng thời gian mà đa số sinh viên rảnh rỗi. Sau khi giảng viên chọn khung giờ, hệ thống tiếp tục đối soát và lọc danh sách các phòng học còn trống trong khung giờ đó. Giảng viên xác nhận chọn phòng học, hệ thống sẽ tự động cập nhật lịch vào cơ sở dữ liệu và gửi thông báo đến toàn bộ sinh viên trong lớp môn học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Info Kiosk – Xây dựng hệ thống thông tin phục vụ sinh viên qua các trạm Kiosk" của nhóm sinh viên Khoa Khoa học và Công nghệ, Trường Đại học Hoa Sen đã giải quyết thành công bài toán xây dựng hệ thống Kiosk thông tin tự phục vụ trong môi trường đại học. Đề tài kết hợp hiệu quả giữa nền tảng phần mềm WPF, ASP.NET, kiến trúc WCF Web Services và hệ thống cơ sở dữ liệu SQL Server 2008 cùng các thiết bị phần cứng nhận diện tự động RFID và Barcode. Các kết quả phân tích thiết kế chi tiết cùng hệ thống use case hoàn chỉnh đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật và kỹ thuật giá trị cho các nghiên cứu ứng dụng phần mềm quản lý trường học tương tự.