Design and implementation of attendance and student monitoring system using image processing and artificial intelligence

Tài liệu nghiên cứu Design and implementation of attendance and student monitoring system using image processing and, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Automation and Control Engineering Technology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation project

2022

80
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

GUARANTEE

ABSTRACT

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Overview

1.2. Aims and objectives

1.3. Limitation

1.4. Thesis structure

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Convolutional neural network

2.2. Convolutional layer

2.3. ReLu

2.4. Pooling Layer

3. CHAPTER 3: HARDWARE PLATFORM

3.1. 7inch HDMI LCD

4. CHAPTER 4: SOFTWARE DESIGN

4.1. Face landmark estimation

4.2. Simple online real-time object tracking

4.3. Face and facemask detection

5. CONCLUSION AND FUTURE WORK

APPENDIX 3: (Graduation Project Assignment)

APPENDIX 4: (Advisor’s Evaluation sheet)

APPENDIX 5: (Pre-Defense Evaluation sheet)

APPENDIX 6: (Evaluation sheet of Defense Committee Member)

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

ABBREVIATIONS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Giám Sát Điểm Danh Sinh Viên AI 55 ký tự

Trong bối cảnh kinh tế phát triển nhanh chóng, việc quản lý nguồn nhân lực trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các doanh nghiệp ưu tiên chấm công vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính lương cho nhân viên. Các hệ thống chấm công truyền thống như thẻ giấy, thẻ từ, vân tay và nhận diện khuôn mặt được sử dụng rộng rãi. Các thiết bị này thường đi kèm với cơ sở dữ liệu để phân tích và lưu trữ thông tin. Tuy nhiên, các hệ thống này phụ thuộc nhiều vào tính trung thực và thiếu sự giám sát chặt chẽ. Các hệ thống theo dõi thời gian làm việc thụ động chỉ ghi lại thời gian vào và ra, tạo kẽ hở cho những người lười biếng trốn việc. Tình trạng tương tự cũng xảy ra với hệ thống điểm danh sinh viên, nơi học sinh có thể trốn học. Đề tài này hướng đến giải quyết vấn đề này bằng cách xây dựng một hệ thống giám sát sinh viên tự động và hiệu quả hơn.

1.1. Giới Thiệu Bài Toán Quản Lý Điểm Danh Sinh Viên

Bài toán quản lý điểm danh sinh viên hiện nay còn nhiều hạn chế. Các phương pháp thủ công tốn nhiều thời gian và công sức của giáo viên. Các hệ thống điểm danh truyền thống dễ bị gian lận và không đảm bảo tính chính xác. Do đó, việc xây dựng một hệ thống điểm danh tự động là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu sai sót. Hệ thống này cần đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy cao, đồng thời dễ dàng sử dụng và quản lý.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Hệ Thống AI

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là thiết kế và xây dựng một hệ thống giám sát và điểm danh sinh viên tự động sử dụng nhận diện khuôn mặt. Hệ thống sẽ ghi lại thời gian vào và ra của sinh viên, xây dựng cơ sở dữ liệu để tương tác thông tin và thiết kế giao diện người dùng (GUI). Hệ thống sẽ chạy thời gian thực trên bo mạch Jetson Nano. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở quy mô một lớp học mô phỏng với 10 sinh viên trong điều kiện ánh sáng đầy đủ và vị trí camera cố định. Hệ thống chỉ nhận diện chính xác khi khuôn mặt không bị che khuất quá nhiều.

II. Thách Thức Hạn Chế Hệ Thống Điểm Danh Bằng AI 59 ký tự

Hệ thống điểm danh sinh viên truyền thống thường gặp nhiều vấn đề như tốn thời gian, dễ gian lận và khó kiểm soát. Việc điểm danh thủ công mất nhiều thời gian của giáo viên và sinh viên. Sinh viên có thể nhờ người khác điểm danh hộ hoặc tự ý bỏ tiết. Các hệ thống chấm công bằng thẻ từ hoặc vân tay cũng có thể bị làm giả hoặc đánh cắp. Do đó, cần có một hệ thống điểm danh tự động, chính xác và bảo mật hơn. Hệ thống này cần giải quyết các vấn đề về an ninh trường học, bảo mật dữ liệu sinh viên và đảm bảo tính công bằng trong quản lý điểm danh.

2.1. Các Vấn Đề An Ninh và Bảo Mật Dữ Liệu Sinh Viên

Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo an ninhbảo mật cho dữ liệu sinh viên. Hệ thống cần được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép. Dữ liệu cá nhân của sinh viên cần được mã hóa và lưu trữ an toàn. Cần có các biện pháp kiểm soát truy cập chặt chẽ để đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới có thể truy cập vào cơ sở dữ liệu.

2.2. Yêu Cầu Về Độ Chính Xác và Tính Ổn Định Của AI

Hệ thống điểm danh sử dụng trí tuệ nhân tạo cần đảm bảo độ chính xác cao và hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau. Hệ thống cần có khả năng nhận diện khuôn mặt chính xác ngay cả khi ánh sáng yếu, góc nhìn thay đổi hoặc sinh viên đeo khẩu trang. Hệ thống cũng cần có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và hoạt động liên tục mà không bị gián đoạn.

2.3. Giới Hạn Về Phần Cứng và Môi Trường Triển Khai

Hệ thống cần được triển khai trên các thiết bị phần cứng có chi phí hợp lý và dễ dàng bảo trì. Môi trường triển khai có thể có nhiều yếu tố gây nhiễu như ánh sáng thay đổi, tiếng ồn hoặc sự xuất hiện của các vật thể lạ. Hệ thống cần có khả năng thích ứng với các điều kiện môi trường khác nhau để đảm bảo hoạt động ổn định.

III. Phương Pháp Xử Lý Ảnh và Nhận Diện Khuôn Mặt 58 ký tự

Hệ thống sử dụng xử lý ảnhtrí tuệ nhân tạo để nhận diện khuôn mặtđiểm danh sinh viên. Quá trình này bao gồm các bước: phát hiện khuôn mặt, trích xuất đặc trưng khuôn mặt và so sánh với cơ sở dữ liệu. Các thuật toán deep learning như Convolutional Neural Network (CNN) được sử dụng để huấn luyện mô hình nhận diện khuôn mặt. Hệ thống cũng sử dụng các kỹ thuật object detection để phát hiện và theo dõi sinh viên trong lớp học. Theo tài liệu gốc, hệ thống sử dụng Jetson Nano để đảm bảo tính khả thi về chi phí.

3.1. Ứng Dụng Thuật Toán Deep Learning Trong Nhận Diện

Deep learning đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mô hình nhận diện khuôn mặt chính xác. Các mô hình CNN được huấn luyện trên bộ dữ liệu lớn để học các đặc trưng khuôn mặt phức tạp. Các thuật toán như FaceNetYOLO được sử dụng để phát hiện và nhận diện khuôn mặt trong thời gian thực. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ chính xác và tốc độ xử lý.

3.2. Quy Trình Xử Lý Ảnh và Trích Xuất Đặc Trưng Khuôn Mặt

Quá trình xử lý ảnh bao gồm các bước tiền xử lý như điều chỉnh độ sáng, cân bằng trắng và loại bỏ nhiễu. Sau đó, các thuật toán xử lý ảnh được sử dụng để trích xuất các đặc trưng khuôn mặt quan trọng như vị trí mắt, mũi, miệng và đường viền khuôn mặt. Các đặc trưng này được sử dụng để tạo ra một vector đặc trưng đại diện cho khuôn mặt của sinh viên.

3.3. Tối Ưu Hóa Hiệu Năng Hệ Thống Nhận Diện Thời Gian Thực

Để đảm bảo hệ thống hoạt động thời gian thực, cần tối ưu hóa hiệu năng của các thuật toán xử lý ảnhnhận diện khuôn mặt. Các kỹ thuật như giảm kích thước ảnh, sử dụng GPU và tối ưu hóa mã nguồn được sử dụng để tăng tốc độ xử lý. Hệ thống cũng cần được thiết kế để xử lý nhiều luồng video đồng thời để có thể giám sát nhiều sinh viên cùng một lúc.

IV. Thiết Kế và Xây Dựng Giao Diện Người Dùng GUI 55 ký tự

Giao diện người dùng (GUI) đóng vai trò quan trọng trong việc tương tác với hệ thống. GUI cần được thiết kế trực quan, dễ sử dụng và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho người dùng. GUI cho phép người dùng quản lý dữ liệu sinh viên, xem báo cáo điểm danh và theo dõi trạng thái của hệ thống. Theo tài liệu, GUI được thiết kế để người dùng có thể dễ dàng thao tác và quản lý hệ thống.

4.1. Các Chức Năng Chính Của Giao Diện Quản Lý

GUI cung cấp các chức năng chính như thêm, sửa, xóa dữ liệu sinh viên, xem báo cáo điểm danh, quản lý danh sách lớp học và cấu hình hệ thống. GUI cũng cung cấp các công cụ để theo dõi trạng thái của hệ thống, chẳng hạn như số lượng sinh viên đã được điểm danh, số lượng sinh viên vắng mặt và thời gian hoạt động của hệ thống.

4.2. Thiết Kế Trực Quan và Dễ Sử Dụng Cho Người Dùng

GUI được thiết kế với giao diện trực quan, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Các chức năng được sắp xếp một cách logic và dễ tìm kiếm. GUI cũng cung cấp các hướng dẫn và trợ giúp để người dùng có thể dễ dàng sử dụng hệ thống. Màu sắc và font chữ được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ đọc.

4.3. Tích Hợp Cơ Sở Dữ Liệu và Báo Cáo Điểm Danh

GUI được tích hợp với cơ sở dữ liệu để lưu trữ và truy xuất dữ liệu sinh viên và thông tin điểm danh. GUI cũng cung cấp các công cụ để tạo báo cáo điểm danh theo nhiều tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như theo ngày, theo lớp học hoặc theo sinh viên. Báo cáo điểm danh có thể được xuất ra các định dạng khác nhau như PDF, Excel hoặc CSV.

V. Kết Quả Thử Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Năng 56 ký tự

Hệ thống được thử nghiệm trong môi trường lớp học mô phỏng với 10 sinh viên. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có độ chính xác cao trong việc nhận diện khuôn mặtđiểm danh sinh viên. Tốc độ xử lý của hệ thống đáp ứng yêu cầu thời gian thực. Theo tài liệu, hệ thống đạt tốc độ khung hình thấp nhất là 8fps, đáp ứng yêu cầu ứng dụng thực tế.

5.1. Đánh Giá Độ Chính Xác và Tốc Độ Nhận Diện Khuôn Mặt

Độ chính xác của hệ thống được đánh giá bằng cách so sánh kết quả nhận diện khuôn mặt với dữ liệu thực tế. Tốc độ nhận diện khuôn mặt được đo bằng số lượng khung hình được xử lý mỗi giây (fps). Kết quả cho thấy hệ thống có độ chính xác cao và tốc độ xử lý đáp ứng yêu cầu thời gian thực.

5.2. So Sánh Với Các Phương Pháp Điểm Danh Truyền Thống

Hiệu quả của hệ thống được so sánh với các phương pháp điểm danh truyền thống như điểm danh thủ công và điểm danh bằng thẻ từ. Kết quả cho thấy hệ thống giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính bảo mật so với các phương pháp truyền thống.

5.3. Phân Tích Ưu Điểm và Hạn Chế Của Hệ Thống AI

Hệ thống có nhiều ưu điểm như độ chính xác cao, tốc độ xử lý nhanh, tính bảo mật cao và khả năng tự động hóa. Tuy nhiên, hệ thống cũng có một số hạn chế như yêu cầu về điều kiện ánh sáng, khả năng nhận diện khuôn mặt bị che khuất và chi phí đầu tư ban đầu.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Hệ Thống AI 57 ký tự

Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết kế và xây dựng một hệ thống giám sát và điểm danh sinh viên sử dụng xử lý ảnhtrí tuệ nhân tạo. Hệ thống có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các trường học và tổ chức giáo dục. Trong tương lai, hệ thống có thể được cải tiến để tăng cường độ chính xác, mở rộng phạm vi ứng dụng và tích hợp với các hệ thống khác. Theo tài liệu, hệ thống có thể được cải tiến để nhận diện khuôn mặt khi đeo khẩu trang và phân biệt khuôn mặt thật và giả.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc phát triển các giải pháp điểm danh tự động và hiệu quả hơn. Hệ thống có thể giúp các trường học và tổ chức giáo dục tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính bảo mật trong quản lý điểm danh.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, hệ thống có thể được cải tiến để nhận diện khuôn mặt khi đeo khẩu trang, phân biệt khuôn mặt thật và giả, tích hợp với các hệ thống quản lý sinh viên khác và triển khai trên các thiết bị di động. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán nhận diện khuôn mặt mới có độ chính xác cao hơn và khả năng chống lại các cuộc tấn công mạng.

6.3. Ứng Dụng Thực Tế và Tiềm Năng Phát Triển Của AI

Hệ thống có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các trường học, tổ chức giáo dục, văn phòng và nhà máy. Hệ thống có thể được sử dụng để điểm danh, giám sát an ninh, kiểm soát truy cập và theo dõi thời gian làm việc. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho việc tự động hóa và nâng cao hiệu quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

06/06/2025
Design and implementation of attendance and student monitoring system using image processing and artificial intelligence

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING GRADUATION PROJECT AUTOMATION AND CONTROL ENGINEERING TECHNOLOGY DESIGN AND IMPLEMENTATION OF ATTENDANCE AND STUDENT MONITORING SYSTEM USING IMAGE PROCESSING AND ARTIFICIAL INTELLIGENCE SUPERVISOR: LE MY HA, Assoc.Prof STUDENT: BUI MINH TRI SKL 0 0 9 1 6 7 Ho Chi Minh City, August, 2022 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING GRADUATION PROJECT DESIGN AND IMPLEMENTATION OF ATTENDANCE AND STUDENT MONITORING SYSTEM USING IMAGE PROCESSING AND ARTIFICIAL INTELLIGENCE BUI MINH TRI - 18151041 MAJOR: AUTOMATION AND CONTROL ENGINEERING TECHNOLOGY ADVISOR: LE MY HA, Assoc.Prof Ho Chi Minh City, August 2022 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING GRADUATION PROJECT DESIGN AND IMPLEMENTATION OF ATTENDANCE AND STUDENT MONITORING SYSTEM USING IMAGE PROCESSING AND ARTIFICIAL INTELLIGENCE BUI MINH TRI - 18151041 MAJOR: AUTOMATION AND CONTROL ENGINEERING TECHNOLOGY ADVISOR: LE MY HA, Assoc.Prof Ho Chi Minh City, August 2022 APPENDIX 3: (Graduation Project Assignment) THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM Independence – Freedom– Happiness -------- Ho Chi Minh City, August , 2022 GRADUATION PROJECT ASSIGNMENT Student name: Bui Minh Tri Student ID: 18151041___________________ Major: Automation and control engineering Class: 18151CLA2 technology Advisor: Assoc. Prof Le My Ha Phone number: 036.8404 Date of assignment: Date of submission: 1. Project title: Design and implementation of attendance and student monitoring system using image processing and artificial intelligence. Initial materials provided by the advisor: - Image processing and machine learning documents such as papers and books - The related thesis of previous students 3.

Content of the project: - Refer to documents, survey, read and summarize to determine the project directions - Survey to choose the suitable model - Write programs for Jetson Nano - Test and evaluate the completing system - Design the graphical user interface - Upload and retrieval of data to the database - Send email warning for absent students or students have the cumulated time is shorter than the standard time - Collect new data and retrain the classifier - Write a report - Prepare slides for presenting 4. Final product: The hardware and software of an attendance system, real-time database, user interface CHAIR OF THE PROGRAM ADVISOR (Sign with full name) (Sign with full name) i APPENDIX 4: (Advisor’s Evaluation sheet) THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM Independence – Freedom– Happiness -------- Ho Chi Minh City, August , 2022 ADVISOR’S EVALUATION SHEET Student name: Bui Minh Tri Student ID: 18151041 Major: Automation and control engineering technology Project title: Design and implementation of attendance and student monitoring system using image processing and artificial intelligence Advisor: Assoc. Prof Lê Mỹ Hà EVALUATION 1. Content of the project: - The thesis has a total of six chapters with 61 pages - The construction and design of attendance and student monitoring system, in the particular room.

- The real system is completed following the objectives in the proposal. Strengths: - The system can support the teachers and administration in terms of taking attendance and monitoring students who go into or go out of the class. - The system is designed with image processing and artificial intelligence. - This project is low-cost.

- The execution time is suitable for practical application. - The accuracy of the system is guaranteed. Weaknesses: - The system is not tested in different environments and with a limited source of dataset. Different environments require different camera positions to avoid the backlit.

Approval for oral defense? (Approved or denied) .) Ho Chi Minh City, month day , year ADVISOR (Sign with full name) ii APPENDIX 5: (Pre-Defense Evaluation sheet) THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM Independence – Freedom– Happiness -------- Ho Chi Minh City, August , 2022 PRE-DEFENSE EVALUATION SHEET Student name: Bui Minh Tri Student ID: 18151041 Major: Automation and control engineering technology Project title: Design and implementation of attendance and student monitoring system using image processing and artificial intelligence Name of Reviewer:. Content and workload of the project. Approval for oral defense? (Approved or denied) .) Ho Chi Minh City, month day , year REVIEWER (Sign with full name) iii APPENDIX 6: (Evaluation sheet of Defense Committee Member) THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM Independence – Freedom– Happiness -------- EVALUATION SHEET OF DEFENSE COMMITTEE MEMBER Student name:. Name of Defense Committee Member:.

Content and workload of the project .) Ho Chi Minh City, month day , year COMMITTEE MEMBER (Sign with full name) iv ACKNOWLEDGEMENT We would like to sincerely thank Professor Le My Ha for his thorough instruction, which helped us to have the necessary information to use for completing the thesis. During the whole progress, even if we did our best to complete everything completely, mistakes are still inevitable. We anticipate having my advisor's focused assistance and direction to help us gain more experience and successfully complete the topic project. On the other hand, we would like to express our sincere thanks to the Faculty of Hight Quality Training and Faculty of Electrical and Electronics Engineering where we obtained basic knowledge and experience.

Moreover, we also would like to thank ISLab members who helps us in detailing the works of this project. They shared valuable experience and knowledge with us. Ultimately, we would like to express our gratitude to our families for their support of our team throughout the implementation of this thesis. Sincere thanks for everything! v GUARANTEE This thesis is the result of our study and implementation, which we hereby formally proclaim.

We did not plagiarize from a published article without author acceptance. We will take full responsibility for any violations that may have occurred. Authors Bui Minh Tri vi ABSTRACT Face recognition is a computer application that detects, tracks, identifies and verifies human faces in images or videos captured with a digital camera. There has been significant progress in the field of face detection and recognition for security, identification, and attendance purposes, we are inspired by that to apply face recognition technology to every walk of life.

In the university, we witness teachers take a lot of time to take students’ attendance. Moreover, some attendance systems in the workspace are not suitable for taking attendance of students. All reasons mentioned above are the motivation for me to do this project. Furthermore, we also propose this solution to substitute the traditional attendance system because of our proactive recognition.

The attendance system is embedded in Jetson Nano because we want to design an affordable system. We utilize face detection and recognition functions that are available on traditional systems and add the face tracker. To manage information, we update all recorded data into the server database. For users to operate easily, we design a graphical user interface.

The experiment is produced in a particular room simulates a practical lesson, with limited identities in the dataset. The lowest frame per second of the system is 8fps but still satisfies real-time practical applications. vii CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. vii LIST OF FIGURES.

xii LIST OF TABLES. xv CHAPTER 1: INTRODUCTION. Aims and objectives. 2 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.

Convolutional neural network. Fully connected layer. Multi-scale feature maps. Forecast bounding box.

Non-max suppression. Cross-stage partial connection (CSP). Spatial pyramid pooling (SPP). Path aggregation network (PAN).

Spatial attention model (SAM). Cross mini batch normalization (CmBN). Types of object tracking. Evaluating deep learning models.

23 CHAPTER 3: HARDWARE PLATFORM. 7inch HDMI LCD. 28 CHAPTER 4: SOFTWARE DESIGN. Face landmark estimation.

Simple online real-time object tracking. Face and facemask detection. CONCLUSION AND FUTURE WORK. 59 xi LIST OF FIGURES Figure 1.

An attendance machine using magnetic cards, and biometric fingerprints. A convolutional neural network. Convolution in the convolutional layer. An illustration of convolution with stride equals 1 in CNN.

An example using zero padding. The graph of ReLu function. An example of using ReLu. An example of using max pooling.

The fully connected layer in CNN. The output tensor of YOLO. Multi-scale feature maps for detection. The output is 3 feature maps with different sizes 13x13, 26x26 and 52x52 respectively.

Anchor box in object detection. Formula to estimate bounding box from anchor box. The outer dashed rectangle is the anchor box of size (pw , ph ). The application of Non-Max Suppression algorithm.

The overall architecture of YOLOv4 [2]. The component blocks in YOLOv4 architecture. Cross-stage partial connection. The comparison of DenseNet and CSPDenseNet [4].

The results of Mosaic. The results of Mixup, Cutout, CutMix. Spatial pyramid pooling. On the right-hand side, SPP is in previous research.

On the right-hand side, modified SPP is in YOLOv4. PANet overall architecture. (a) Feature extractor uses the FPN architecture. (b) The new augmented bottom-up pathway is added to the FPN architecture.

(c) The adaptative feature pooling layer. (d) Two branches predict the bounding box coordinated and the object class. (e) One branch predicts the binary mask of the object. The dashed lines correspond to links between low-level and high-level patterns.

The red one is in the FPN consisting of more than 100 layers. The green one is a shortcut in the PANet consists of less than 10 layers. Spatial attention model. Spatial attention model.

(a) SAM is in previous research. (b) SAM is modified in YOLOv4. Cross mini-Batch Normalization. The description of Meanshift.

A typical confusion matrix. A typical ROC curves. Overall system connection. The actual system.

Connecting port on Jetson Nano board. The specifications of 7inch HDMI LCD. 7inch HDMI LCD. Additional computer accessories.

The comparison between different YOLO version. Leaky ReLu activation function. These feature points, located on every face, are drawn along the eyebrows, the eyes, the mouse, and the chin. One of the parts of the facial recognition process.

Training model using triplet loss. Kalman filter algorithm. The home page in GUI. This page requires the user to log in before entering other pages.

The data page in GUI. This page allows for retrieval into the database server. The displaying page in GUI. The user can monitor the whole system on this page.

The creating data page in GUI. Facial data of new members can be added to this page. Login function on the website. Main page on the website.

The structure of student list in the database. The structure of check table in the database. The structure of attendance table in the database. The list of users in the database.

CPU is divided into multiple threadings. The flowchart in thead 2. This is considered the main thread of the system. The flowchart in thead 3.

This is considered the data thread of the system 43 Figure 4. Convert the original model to Tensorrt. Face mask dataset. Labeled Faces in the Wild dataset.

Training graph of FaceNet. Training IoU and loss graph of the detection model. Evaluation graph of FaceNet on LWF dataset. Confusion matrix at K=24.

There are 10 people in the dataset. The final result. GUI requires to login before controlling and monitoring the system. Retrieval of database.

The result after updating data into Firebase. (a) The result in the attendance table. (b) The result in the check table. The result in the student list after updating.

Send the warning email. The retrieved data from the database on 17 August. 56 xiv LIST OF TABLES Table 2. The list of improvements in YOLOv4.

The specifications of Jetson Nano. Multiple kinds of affine transformation. GPU configuration in Google Colab. Training parameter of the detection model.

Training parameter of the recognition model. Evaluate average precision following each class. Evaluate TP, TN, FP, FN for confident threshold = 0.25 with average IoU = 65.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Hệ Thống Giám Sát và Điểm Danh Sinh Viên Sử Dụng Xử Lý Ảnh và Trí Tuệ Nhân Tạo" trình bày một hệ thống tiên tiến nhằm cải thiện quy trình giám sát và điểm danh sinh viên thông qua công nghệ xử lý ảnh và trí tuệ nhân tạo. Hệ thống này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao độ chính xác trong việc nhận diện sinh viên, từ đó giảm thiểu sai sót trong quản lý điểm danh.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các ứng dụng liên quan đến trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và công nghệ thông qua các tài liệu như Phát triển hệ thống điểm danh bằng khuôn mặt tại các trường đại học, nơi khám phá cách công nghệ nhận diện khuôn mặt được áp dụng trong môi trường học đường. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu giải pháp kết hợp ảnh nhiệt và ảnh màu trong bài toán phát hiện và theo vết đối tượng người cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ hình ảnh trong các ứng dụng giám sát. Cuối cùng, tài liệu Phân loại ảnh chụp xquang phổi trong hỗ trợ chẩn đoán bệnh sử dụng học máy mở rộng thêm về khả năng của học máy trong việc phân tích hình ảnh, một lĩnh vực có nhiều điểm tương đồng với hệ thống giám sát sinh viên.

Những tài liệu này không chỉ giúp độc giả mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về ứng dụng của công nghệ trong các lĩnh vực khác nhau.