Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, với các sản phẩm nông sản có mặt trên 180 quốc gia và vùng lãnh thổ, đưa Việt Nam lên vị trí thứ 2 về xuất khẩu nông sản tại khu vực Đông Nam Á và thứ 15 trên thế giới. Tuy nhiên, hoạt động canh tác nông nghiệp trong nước phần lớn vẫn phụ thuộc vào sức lao động thủ công, các quy trình chăm sóc cây trồng chưa được tiêu chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa cao. Bên cạnh đó, diễn biến phức tạp của biến đổi khí hậu toàn cầu cùng sự gia tăng của sâu bệnh và điều kiện thời tiết cực đoan gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng cây trồng. Trong khi đó, nhu cầu của người tiêu dùng đối với nguồn thực phẩm sạch, an toàn ngày càng khắt khe.

Mô hình nhà kính được xem là giải pháp hiệu quả nhằm che chắn tác động bất lợi của thời tiết, ngăn ngừa sâu bệnh và kiểm soát các yếu tố vi khí hậu. Mặc dù vậy, đa phần các hệ thống nhà kính hiện nay vẫn đòi hỏi nhiều nhân công vận hành, chi phí duy trì cao. Những đề tài nghiên cứu trước đây thường bộc lộ một số giới hạn kỹ thuật:

  • Chưa hỗ trợ khả năng giám sát và điều khiển trực tuyến từ xa qua mạng Internet (Web Server).
  • Chưa tích hợp công nghệ làm mát bằng tấm cooling pad nhằm hạ nhiệt độ nhanh và tạo ẩm tự nhiên.
  • Thiếu tính năng cấu hình và lưu trữ thông số linh hoạt cho nhiều loại cây trồng khác nhau theo từng giai đoạn sinh trưởng.
  • Giao diện giám sát chưa trực quan, khó tiếp cận đối với người vận hành phổ thông.

Nhằm giải quyết những hạn chế trên, đề tài "Hệ thống giám sát và điều khiển nhà kính thông minh qua web sever" được thực hiện với các mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng mô hình nhà kính thông minh vận hành tự động, hạn chế tối đa sự can thiệp trực tiếp của con người và tác động bất lợi từ môi trường ngoài.
  2. Thu thập liên tục các thông số nhiệt độ, độ ẩm không khí và độ ẩm đất thông qua hệ thống cảm biến chuyên dụng để xử lý và xuất tín hiệu điều khiển chính xác.
  3. Thiết kế giao diện Web Server và SCADA trực quan, thân thiện, cho phép người dùng giám sát dữ liệu và tùy chọn chế độ vận hành (tự động hoặc thủ công) từ xa qua Internet.
  4. Cung cấp tính năng cài đặt thông số vi khí hậu theo từng giai đoạn phát triển của cây trồng và cho phép người dùng tùy biến, bổ sung nhiều loại cây trồng khác nhau vào hệ thống lưu trữ.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành các nội dung chính:

  • Nhiệm vụ 1: Tìm hiểu tổng quan về nhà kính tự động, các mô hình thực tế hiện hành và các giải pháp cải tiến công nghệ.
  • Nhiệm vụ 2: Nghiên cứu cấu trúc, đặc tính kỹ thuật của bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200 và phương pháp lập trình điều khiển hệ thống trên phần mềm TIA Portal.
  • Nhiệm vụ 3: Nghiên cứu kỹ thuật lập trình Web Server, cấu hình cơ sở dữ liệu Firebase Realtime Database và giao thức truyền thông giữa PLC với Web Server.
  • Nhiệm vụ 4: Tính toán, thiết kế cơ khí và lựa chọn các linh kiện, thiết bị điện phù hợp với mô hình thực nghiệm.
  • Nhiệm vụ 5: Lập trình chương trình điều khiển, thiết kế giao diện giám sát SCADA và giao diện Web Server.
  • Nhiệm vụ 6: Thi công lắp ráp mô hình phần cứng, đấu nối tủ điện, chạy thử nghiệm thực tế, khắc phục lỗi và hiệu chỉnh giải thuật tối ưu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình hệ thống nhà kính thông minh; bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 (CPU 1214C AC/DC/RLY); các cảm biến môi trường (nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất); các thiết bị chấp hành (quạt hút thông gió, bơm tưới nhỏ giọt, bơm cooling pad, rèm cắt nắng, đèn LED quang hợp); phần mềm lập trình TIA Portal, Visual Studio (ngôn ngữ C#), Visual Studio Code (HTML/CSS/JavaScript); cơ sở dữ liệu Firebase Realtime Database.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài dừng lại ở quy mô mô hình thực nghiệm phục vụ việc mô phỏng và kiểm chứng giải thuật điều khiển; kiểm tra khả năng đáp ứng vi khí hậu theo thông số thiết lập; thời gian thực hiện từ ngày 15/01/2024 đến ngày 20/06/2024 tại Bộ môn Tự động Điều khiển, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đề tài tổng hợp các kiến thức chuyên ngành liên quan đến kỹ thuật nhà kính, công nghệ Internet vạn vật (IoT), tự động hóa công nghiệp và phát triển ứng dụng web:

  • Lý thuyết nhà kính: Đánh giá phân loại nhà kính theo kết cấu mái (mái phẳng, mái vòm, mái xéo), theo mức độ công nghệ (công nghệ cao, trung bình, thấp), theo chi phí và theo vật liệu che phủ (màng nhựa plastic, tấm kính, tấm polycarbonate, vải dệt nhôm, lưới che). Phân tích chi tiết ưu nhược điểm của mô hình nhà kính mái cánh bướm đóng mở tự động và mô hình nhà kính mái vòm.
  • Yếu tố vi khí hậu ảnh hưởng đến thực vật: Phân tích vai trò của ánh sáng (quang phổ và thời gian chiếu sáng của đèn LED), nhiệt độ (cơ chế giảm nhiệt từ 8 đến 10°C của hệ thống làm mát bằng tấm cooling pad kết hợp quạt hút thông gió tạo áp suất âm), độ ẩm không khí và độ ẩm đất (sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt để tiết kiệm nước và tối ưu độ ẩm rễ).
  • Tổng quan công nghệ IoT: Dẫn chứng số liệu dự báo thị trường IoT toàn cầu tăng trưởng từ 110 tỷ USD (năm 2017) lên mức 1.567 tỷ USD vào năm 2025 với tốc độ tăng trưởng hàng năm kép (CAGR) đạt 39%; phân tích ứng dụng của IoT trong giám sát nông nghiệp thông minh.
  • Bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200: Cấu tạo gồm bộ xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ (RAM, ROM, EPROM) và các module I/O tích hợp. Chu kỳ quét (Scan Cycle) của PLC diễn ra trong khoảng từ 1ms đến 100ms gồm các bước: đọc ngõ vào, thực thi chương trình, truyền thông nội bộ, tự kiểm tra lỗi và cập nhật ngõ ra.
  • Kỹ thuật xử lý tín hiệu tương tự (Analog): Bộ chuyển đổi A/D của PLC tiếp nhận tín hiệu tiêu chuẩn (4-20mA hoặc điện áp tương ứng) và chuyển đổi thành giá trị số nguyên trong dải 0 – 27648. Việc quy đổi sang đại lượng vật lý thực tế được thực hiện bằng giải thuật nội suy tuyến tính dựa trên định lý Thales về hai tam giác đồng dạng:

$$\frac{Y}{27648} = \frac{X - a}{b - a}$$

Trong đó:

  • $Y$: Giá trị số nguyên nhận được từ ngõ vào analog của PLC sau khi chuyển đổi A/D.
  • $a, b$: Giới hạn dưới và giới hạn trên của dải đo cảm biến.
  • $X$: Giá trị thực tế của đại lượng cần đo (nhiệt độ, độ ẩm).
  • Cơ sở dữ liệu và Web Server: Cơ chế hoạt động của Web Server thông qua giao thức HTTP; ứng dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu thời gian thực Firebase Realtime Database của Google dưới dạng NoSQL, lưu trữ dữ liệu theo định dạng JSON, hỗ trợ đồng bộ dữ liệu đa nền tảng và cung cấp chế độ lưu trữ ngoại tuyến (offline mode).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp mô hình hóa và thiết kế cơ khí: Ứng dụng phần mềm Solidworks để xây dựng bản vẽ 3D tổng thể khung nhà kính, bố trí vị trí các thiết bị chấp hành, máng nước, quạt hút và rèm cắt nắng.
  • Phương pháp thiết kế hệ thống điều khiển: Xây dựng sơ đồ khối chức năng, thiết kế bản vẽ nguyên lý tủ điện, sơ đồ đấu nối phần cứng I/O cho PLC S7-1200 và mạch động lực.
  • Phương pháp lập trình điều khiển tự động: Xây dựng các lưu đồ giải thuật cho chế độ tự động (Auto), chế độ thủ công (Manual) và chế độ sinh trưởng theo giai đoạn; lập trình chương trình điều khiển bằng ngôn ngữ Ladder trên TIA Portal.
  • Phương pháp lập trình truyền thông tích hợp: Viết ứng dụng trung gian bằng ngôn ngữ C# trên Visual Studio để đọc/ghi dữ liệu thanh ghi của PLC S7-1200 qua Ethernet và đồng bộ lên Firebase Realtime Database; xây dựng giao diện người dùng Web Server bằng HTML/CSS/JavaScript để kết nối với Firebase.
  • Phương pháp thực nghiệm và đánh giá: Tiến hành đo đạc, kiểm thử đáp ứng của hệ thống trong phòng thí nghiệm; thử nghiệm thực tế gieo trồng cây cải ngọt để đánh giá mức độ ổn định của các thông số vi khí hậu.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Các tài liệu kỹ thuật, datasheet của hãng sản xuất thiết bị (Siemens, các nhà cung cấp cảm biến và động cơ).
  • Thông số nông học về điều kiện nhiệt độ, độ ẩm đất và độ ẩm không khí tối ưu cho sự phát triển của cây trồng (đặc biệt là cây cải ngọt).
  • Dữ liệu đo đạc thực tế thu thập từ cảm biến nhiệt độ - độ ẩm không khí và cảm biến độ ẩm đất trong suốt quá trình chạy thử nghiệm mô hình.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Mô hình nhà kính được thiết kế dưới dạng hệ thống kỹ thuật hoàn chỉnh, kết hợp đồng bộ giữa kết cấu cơ khí, mạch điện động lực - điều khiển và hệ thống phần mềm giám sát phân tầng.

Thiết kế phần cứng và cơ khí

Kết cấu mô hình nhà kính được dựng từ khung nhôm định hình kích thước 20x20 cm, bao che xung quanh bằng các tấm mica trong suốt nhằm tối ưu hóa khả năng nhận ánh sáng và hỗ trợ quan sát bên trong. Hệ thống cơ khí bao gồm các cụm chức năng chính:

  • Hệ thống làm mát bay hơi: Tấm làm mát cooling pad được lắp đặt cố định tại một mặt bên của mô hình, đi kèm khung bảo vệ, máng hứng nước và máy bơm tuần hoàn cấp nước làm ướt tấm làm mát. Mặt đối diện bố trí quạt hút thông gió để hút không khí nóng ra ngoài, tạo sự chênh lệch áp suất kéo luồng khí mát qua tấm cooling pad đi vào nhà kính.
  • Hệ thống rèm che nắng: Rèm cắt nắng lắp đặt ở phần mái, dẫn động bằng động cơ điện kết hợp cơ cấu truyền động dây đai. Vị trí đóng/mở tối đa của rèm được giới hạn an toàn bằng các công tắc hành trình.
  • Hệ thống tưới nước: Khay nhựa trồng cây đặt bên trong mô hình, kết hợp mạng lưới ống tưới nhỏ giọt dẫn nước từ máy bơm chìm đặt trong bình chứa.
  • Hệ thống chiếu sáng: Đèn LED quang hợp chuyên dụng cho thực vật được bố trí phía trên vòm mái để bổ sung năng lượng ánh sáng.
STT Thiết bị phần cứng Thông số kỹ thuật / Đặc tính Chức năng trong hệ thống
1 PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C AC/DC/Relay, tích hợp cổng Ethernet Bộ điều khiển trung tâm, xử lý logic và tín hiệu I/O
2 Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm không khí Tín hiệu ngõ ra analog công nghiệp Thu thập nhiệt độ và độ ẩm không khí bên trong mô hình
3 Cảm biến độ ẩm đất Đầu dò kim loại chống ăn mòn Cắm trực tiếp vào đất để đo độ ẩm vùng rễ cây trồng
4 Quạt hút thông gió Động cơ điện DC, lưu lượng gió phù hợp mô hình Hút khí nóng, lưu thông không khí và hỗ trợ làm mát
5 Tấm làm mát Cooling Pad Vật liệu giấy cellulose dạng tổ ong Hạ nhiệt độ không khí từ 8 - 10°C bằng cơ chế bay hơi
6 Đèn LED quang hợp Ánh sáng bước sóng chuyên dụng cho thực vật Bổ sung ánh sáng cho quá trình quang hợp của cây
7 Bơm chìm cấp nước Động cơ chìm công suất nhỏ Bơm tưới nhỏ giọt vào đất và bơm tuần hoàn tấm làm mát
8 Động cơ kéo rèm Động cơ kèm cơ cấu dây đai, công tắc hành trình Kéo rèm che chắn bức xạ mặt trời khi cường độ nhiệt cao
9 Khung vỏ và vách Nhôm định hình 20x20 cm, tấm mica trong suốt Đảm bảo độ bền cơ học và tính thẩm mỹ cho mô hình

Toàn bộ hệ thống điện được bố trí gọn gàng trong tủ điện công nghiệp gồm: PLC S7-1200 CPU 1214C, các rơle trung gian cách ly điều khiển, bộ chuyển đổi nguồn, cầu chì bảo vệ, domino đấu dây và các đèn báo, nút nhấn, công tắc chọn chế độ tại mặt ngoài cánh tủ.

Kiến trúc phần mềm và truyền thông

Hệ thống phần mềm được tổ chức theo cấu trúc đa tầng, bảo đảm tính thời gian thực ở cấp điều khiển và tính linh hoạt ở cấp giám sát từ xa:

  • Tầng điều khiển trực tiếp (Firmware PLC): Chương trình Ladder trên TIA Portal thực hiện việc đọc liên tục tín hiệu analog từ các cảm biến, quy đổi giá trị đo theo định lý Thales. Dựa trên các thuật toán so sánh ngưỡng, PLC xuất lệnh điều khiển đóng/ngắt các ngõ ra relay tương ứng với các thiết bị: quạt hút, bơm làm mát, bơm tưới nhỏ giọt, động cơ rèm và đèn LED.
  • Tầng kết nối truyền thông trung gian (Visual Studio - C#): Ứng dụng C# chạy trên máy tính kết nối với PLC S7-1200 qua giao thức Ethernet công nghiệp. Ứng dụng này đảm nhận nhiệm vụ đọc các biến nhớ dữ liệu (DB) từ PLC và gửi dữ liệu lên Firebase Realtime Database qua Internet, đồng thời lắng nghe các lệnh điều khiển từ Firebase để ghi ngược về PLC.
  • Tầng cơ sở dữ liệu (Firebase Realtime Database): Lưu trữ toàn bộ dữ liệu môi trường (nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất), trạng thái hoạt động của thiết bị và các thông số cài đặt dưới dạng cấu trúc JSON.
  • Tầng giao diện người dùng:
    • Giao diện SCADA trên nền tảng TIA Portal (WinCC): Cung cấp các trang màn hình vận hành tại chỗ gồm trang giới thiệu, màn hình điều khiển chế độ Auto, màn hình điều khiển chế độ Manual, màn hình cài đặt giai đoạn sinh trưởng và biểu đồ giám sát dữ liệu cảm biến thời gian thực.
    • Giao diện Web Server (Visual Studio Code): Trang web hiển thị giao diện đồ họa trực quan, cho phép người dùng quan sát biểu đồ nhiệt độ - độ ẩm, theo dõi trạng thái thiết bị, bật/tắt thiết bị thủ công, chọn loại cây trồng, cấu hình ngưỡng điều khiển theo giai đoạn sinh trưởng và truy xuất bảng lịch sử vận hành từ bất kỳ thiết bị nào có trình duyệt web.

Giải thuật điều khiển các chế độ vận hành

Hệ thống hỗ trợ ba chế độ vận hành chính thông qua lưu đồ giải thuật chuyên biệt:

  • Chế độ tự động (Auto): PLC liên tục so sánh dữ liệu cảm biến với ngưỡng cài đặt:
    • Nếu nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép: Bật quạt thông gió, kích hoạt bơm làm mát cooling pad và kéo rèm che nắng.
    • Nếu độ ẩm không khí vượt ngưỡng cho phép: Bật quạt hút thông gió để giảm ẩm.
    • Nếu độ ẩm đất thấp hơn ngưỡng tối thiểu: Bật máy bơm tưới nhỏ giọt cho đến khi độ ẩm đất đạt ngưỡng trên thì ngắt bơm.
  • Chế độ thủ công (Manual): Người vận hành có thể can thiệp cưỡng bức bật/tắt độc lập từng thiết bị (quạt, rèm, đèn, bơm tưới, bơm cooling pad) thông qua các nút bấm ảo trên giao diện SCADA hoặc Web Server mà không phụ thuộc vào trạng thái cảm biến.
  • Chế độ sinh trưởng theo giai đoạn: Hệ thống tự động thay đổi các mốc ngưỡng nhiệt độ và độ ẩm tương ứng với từng giai đoạn phát triển của cây trồng (giai đoạn nảy mầm/cây con, giai đoạn phát triển thân lá, giai đoạn trước thu hoạch), bảo đảm môi trường vi khí hậu luôn tương thích với nhu cầu sinh học của thực vật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch sang sản xuất nông sản sạch ứng dụng công nghệ cao. Tác giả phân tích những hạn chế của các hệ thống nhà kính hiện hành (vận hành thủ công, chi phí cao, thiếu điều khiển từ xa, thiếu hệ thống làm mát tự nhiên) và xác định rõ mục tiêu chế tạo hệ thống nhà kính thông minh giám sát qua Web Server. Chương này cũng nêu chi tiết đối tượng nghiên cứu (PLC S7-1200, các cảm biến môi trường, hệ thống làm mát cooling pad, nền tảng Web Server/Firebase), phương pháp nghiên cứu và giới hạn phạm vi đề tài ở mức độ mô hình thử nghiệm trong thời gian từ tháng 01/2024 đến tháng 06/2024.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết toàn diện phục vụ cho việc thiết kế hệ thống. Nội dung chương bao gồm:

  • Khái niệm, cấu trúc khung giàn, màng phủ và phân loại nhà kính theo mái (mái phẳng, mái vòm, mái xéo), theo công nghệ và theo chi phí. Phân tích sâu hai kiểu mô hình: nhà kính đóng mở kiểu cánh bướm và nhà kính mái vòm.
  • Đặc tính cơ lý của các vật liệu làm khung (thép, nhôm, ống PVC) và vật liệu làm màng phủ (kính, màng nhựa PVC/polycarbonate, vải dệt nhôm, lưới che).
  • Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sinh trưởng thực vật (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất, thông gió) cùng nguyên lý giảm nhiệt từ 8 đến 10°C của hệ thống cooling pad và lợi ích tiết kiệm nước của phương pháp tưới nhỏ giọt.
  • Tổng quan công nghệ IoT với dữ liệu dự báo thị trường đạt 1.567 tỷ USD vào năm 2025 (CAGR 39%) và vai trò của IoT trong nông nghiệp.
  • Cấu tạo phần cứng, nguyên lý quét vòng (1ms - 100ms) của PLC Siemens S7-1200, các dòng CPU S7-1200 và công thức chuyển đổi tín hiệu analog dựa trên định lý Thales với dải số 0 – 27648.
  • Kiến trúc Web Server, máy chủ cơ sở dữ liệu và các đặc tính của Firebase Realtime Database (lưu trữ JSON, đồng bộ hóa thời gian thực, hỗ trợ chế độ ngoại tuyến).

Chương 3: Thiết kế hệ thống

Chương 3 tập trung giải quyết bài toán thiết kế chi tiết cả về cơ khí, phần điện và phần mềm:

  • Thiết kế cơ khí: Sử dụng Solidworks thiết kế mô hình nhà kính khung nhôm định hình 20x20 cm bọc mica trong suốt, bố trí khay trồng cây, máng hứng nước, tấm cooling pad, quạt hút thông gió, rèm cắt nắng kéo bằng dây đai.
  • Thiết kế phần điện: Lập sơ đồ khối hệ thống gồm khối nguồn, khối cảm biến, khối điều khiển trung tâm (PLC S7-1200 CPU 1214C AC/DC/RLY), khối chấp hành và khối giám sát hiển thị. Lập bảng vẽ chi tiết tủ điện, sơ đồ nối dây ngõ vào/ngõ ra của PLC và sơ đồ mạch động lực.
  • Thiết kế phần mềm: Xây dựng sơ đồ khối phương thức truyền nhận dữ liệu giữa TIA Portal, ứng dụng trung gian C#, cơ sở dữ liệu Firebase và Web Server. Xây dựng các lưu đồ giải thuật kiểm tra chế độ vận hành, giải thuật điều khiển chế độ Auto (nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất), chế độ Manual và chế độ sinh trưởng theo giai đoạn.

Chương 4: Thi công hệ thống

Chương 4 mô tả kết quả hiện thực hóa các bản vẽ thiết kế vào thực tế:

  • Thi công phần cứng: Hoàn thiện lắp ráp khung mô hình nhà kính thực tế bằng nhôm định hình và mica; gia công lắp đặt tủ điện điều khiển với hệ thống dây dẫn đánh số thứ tự; lắp ráp cơ cấu kéo rèm dùng động cơ, dây đai và công tắc hành trình; lắp đặt tấm làm mát cooling pad, máng chứa nước, quạt thông gió, mạng lưới tưới nhỏ giọt, cảm biến nhiệt độ - độ ẩm không khí và cảm biến độ ẩm đất.
  • Thi công phần mềm: Lập trình hoàn chỉnh chương trình điều khiển trên TIA Portal; thiết kế các giao diện SCADA trên máy tính (giao diện giới thiệu, giao diện chế độ Auto, giao diện chế độ Manual, giao diện cài đặt thời gian sinh trưởng, giao diện biểu đồ giám sát cảm biến); lập trình giao diện Web Server bao gồm trang vận hành hệ thống trực tuyến, trang điều khiển theo giai đoạn sinh trưởng và trang lưu trữ lịch sử dữ liệu cảm biến/thiết bị.

Chương 5: Kết quả và đánh giá

Chương 5 trình bày các kết quả thử nghiệm và đánh giá thực nghiệm:

  • Đánh giá phần cứng: Mô hình hoạt động vững chắc, các cơ cấu động (rèm, quạt, bơm) vận hành êm ái, tủ điện bảo đảm an toàn điện và thẩm mỹ công nghiệp.
  • Đánh giá phần mềm: Giao diện SCADA và Web Server phản hồi nhanh, dữ liệu từ cảm biến được đồng bộ lên Firebase và hiển thị trên Web Server với độ trễ thấp; các nút điều khiển chấp hành lệnh chính xác.
  • Thử nghiệm đáp ứng các trạng thái vi khí hậu trong nhà kính:
    • Trạng thái nhiệt độ và độ ẩm không khí dưới ngưỡng cho phép.
    • Trạng thái nhiệt độ ổn định và độ ẩm không khí trên ngưỡng cho phép.
    • Trạng thái độ ẩm đất dưới ngưỡng tối thiểu.
    • Trạng thái hệ thống đã đạt các điều kiện môi trường cài đặt.
  • Thử nghiệm sinh trưởng thực tế: Tiến hành gieo hạt và theo dõi sự phát triển của cây cải ngọt trong nhà kính qua hai giai đoạn: giai đoạn gieo hạt/cây con và giai đoạn phát triển thân lá sau 10 ngày. Biểu đồ dữ liệu ghi nhận hệ thống duy trì ổn định các thông số môi trường theo đúng giá trị cài đặt, cây cải ngọt phát triển bình thường.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết toàn bộ kết quả đề tài đã đạt được: chế tạo thành công mô hình nhà kính tự động, lập trình điều khiển chính xác bằng PLC S7-1200, xây dựng giao diện giám sát trực tuyến qua Web Server và Firebase, thử nghiệm đáp ứng thành công trên cây cải ngọt. Đồng thời, tác giả xác định các nội dung cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện trong tương lai nhằm nâng cao độ tin cậy và khả năng ứng dụng thực tiễn của hệ thống.


Kết quả và đóng góp

Đề tài đã hoàn thành toàn bộ khối lượng công việc đặt ra và ghi nhận các kết quả cụ thể:

  • Chế tạo thành công mô hình nhà kính thông minh hoàn chỉnh với kết cấu khung nhôm định hình 20x20 cm, vách mica trong suốt; tích hợp đầy đủ hệ thống cơ điện bao gồm: tấm làm mát cooling pad, quạt thông gió, hệ thống tưới nhỏ giọt, rèm cắt nắng động cơ dây đai có công tắc hành trình giới hạn và đèn LED quang hợp.
  • Thi công tủ điện điều khiển công nghiệp sử dụng PLC Siemens S7-1200 (CPU 1214C AC/DC/RLY), đấu nối an toàn các ngõ vào/ngõ ra, xử lý chính xác tín hiệu analog từ cảm biến nhiệt độ - độ ẩm không khí và cảm biến độ ẩm đất thông qua công thức chuyển đổi Thales.
  • Xây dựng thành công kênh truyền thông dữ liệu hai chiều: PLC S7-1200 giao tiếp với ứng dụng C# qua Ethernet, đồng bộ dữ liệu thời gian thực lên Firebase Realtime Database và kết nối với giao diện Web Server viết bằng HTML/JavaScript.
  • Hoàn thiện hệ thống giám sát kép: Giao diện SCADA trên máy tính và giao diện Web Server trực tuyến, cho phép điều khiển linh hoạt ở cả ba chế độ: Auto, Manual và chế độ sinh trưởng theo giai đoạn, đi kèm chức năng hiển thị biểu đồ và lưu trữ dữ liệu lịch sử.
  • Thử nghiệm kiểm chứng thành công khả năng đáp ứng vi khí hậu của nhà kính qua 4 kịch bản ngưỡng môi trường và thử nghiệm thực tế quá trình trồng cây cải ngọt từ khi gieo hạt, qua giai đoạn cây con đến 10 ngày phát triển thân lá, chứng minh khả năng duy trì thông số môi trường ổn định của hệ thống.

Các giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Ứng dụng giải pháp làm mát kết hợp giữa tấm cooling pad và quạt hút thông gió tạo áp suất âm, mang lại hiệu quả hạ nhiệt từ 8 đến 10°C với chi phí đầu tư và năng lượng tiêu thụ thấp hơn nhiều so với hệ thống điều hòa không khí.
  • Sử dụng cơ sở dữ liệu thời gian thực Firebase Realtime Database làm nền tảng trung gian giúp đơn giản hóa việc đưa dữ liệu từ PLC công nghiệp lên môi trường web mà không cần đăng ký địa chỉ IP tĩnh hoặc cấu hình mạng phức tạp.
  • Đề xuất giải pháp quản lý vi khí hậu theo chu kỳ sinh trưởng của cây trồng (thay vì áp dụng các thông số cố định) nhằm thích ứng tối đa với từng thời kỳ phát triển sinh học của cây.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước đây (theo tác giả tự nêu):

  • Khắc phục triệt để nhược điểm của các đề tài trước về việc thiếu khả năng giám sát và điều khiển trực tuyến từ xa qua môi trường mạng Internet.
  • Ứng dụng thành công công nghệ làm mát bằng tấm cooling pad giúp hạ nhiệt độ nhanh chóng và cấp ẩm tự nhiên cho nhà kính nông nghiệp.
  • Xây dựng cơ chế lưu trữ và tùy biến thông số cho nhiều loại cây trồng khác nhau, cho phép người dùng tùy ý thiết lập điều kiện sống phù hợp cho từng loại cây theo nhu cầu thực tế.
  • Xây dựng giao diện Web Server trực quan, thân thiện, dễ vận hành đối với người làm nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài (dựa trên phạm vi và nội dung văn bản):

  • Hệ sinh thái phần cứng mới chỉ dừng lại ở quy mô mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm, chưa được thử nghiệm và đánh giá trên diện tích canh tác lớn ngoài đồng ruộng thực tế.
  • Hệ thống cảm biến chỉ tập trung đo đạc ba thông số cơ bản (nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất), chưa tích hợp các cảm biến môi trường quan trọng khác như cảm biến nồng độ khí CO2, cảm biến đo cường độ bức xạ quang hợp (PAR), hay cảm biến đo độ pH và độ dẫn điện (EC) của dung dịch dinh dưỡng.
  • Thời gian thử nghiệm thực tế trên đối tượng cây cải ngọt mới chỉ kéo dài trong 10 ngày (giai đoạn gieo hạt và cây con phát triển ban đầu), chưa theo dõi xuyên suốt toàn bộ chu kỳ sinh trưởng cho đến giai đoạn thu hoạch thành phẩm để có số liệu toàn diện về năng suất.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục tìm kiếm và cải tiến giải thuật điều khiển nhằm tối ưu hóa hơn nữa khả năng đáp ứng vi khí hậu và tiết kiệm điện năng cho toàn hệ thống.
  • Phát triển và nâng cấp mô hình thí nghiệm để có thể ứng dụng, triển khai lắp đặt trên các mô hình nhà kính thực tế ngoài đời sống sản xuất.
  • Tích hợp thêm các cảm biến chất lượng cao và mở rộng tính năng phân tích dữ liệu tự động nhằm hoàn thiện giải pháp nhà kính nông nghiệp thông minh.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Cơ điện tử đang thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp liên quan đến tự động hóa công nghiệp và ứng dụng PLC.
  • Sinh viên và kỹ sư nghiên cứu trong lĩnh vực Nông nghiệp công nghệ cao, IoT trong nông nghiệp, mong muốn tìm kiếm giải pháp kỹ thuật cụ thể để điều khiển vi khí hậu nhà kính.
  • Các nhà phát triển hệ thống điều khiển tích hợp muốn tham khảo mô hình kết nối giữa thiết bị điều khiển công nghiệp (PLC Siemens S7-1200) với các nền tảng công nghệ web hiện đại (Firebase Realtime Database, Web Server) thông qua ngôn ngữ lập trình C#.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao trong đồ án:

  • Bản vẽ thiết kế tủ điện điều khiển, sơ đồ đấu nối I/O của PLC S7-1200 CPU 1214C và sơ đồ mạch động lực điều khiển tải AC/DC.
  • Phương pháp lập trình chuyển đổi và chuẩn hóa tín hiệu analog từ cảm biến về thang đo đại lượng vật lý thực tế trên TIA Portal dựa trên định lý Thales.
  • Kiến trúc giải pháp kết nối trung gian bằng C# để cầu nối dữ liệu giữa cổng Ethernet của PLC với dịch vụ cơ sở dữ liệu thời gian thực Firebase.
  • Cấu trúc lưu đồ thuật toán điều khiển nhà kính đa chế độ (Auto, Manual, theo giai đoạn sinh trưởng) có thể tái sử dụng cho các hệ thống kiểm soát môi trường tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ điều khiển trung tâm được sử dụng trong hệ thống là thiết bị nào và có cấu hình ra sao?

Bộ điều khiển trung tâm là PLC Siemens SIMATIC S7-1200 với mã CPU 1214C AC/DC/Relay. Thiết bị sử dụng nguồn cấp xoay chiều (AC), ngõ vào số một chiều (DC) và ngõ ra dạng tiếp điểm relay, tích hợp sẵn các ngõ vào analog và cổng truyền thông Ethernet, được lập trình bằng ngôn ngữ Ladder trên phần mềm TIA Portal.

2. Hệ thống thực hiện giải pháp làm mát và giảm nhiệt độ trong nhà kính theo cơ chế nào?

Hệ thống sử dụng cơ chế làm mát bay hơi tự nhiên kết hợp: một mặt nhà kính gắn tấm làm mát cooling pad dạng tổ ong được làm ướt bằng bơm nước tuần hoàn qua máng hứng; mặt đối diện bố trí quạt hút thông gió để hút khí nóng ra ngoài, tạo sự chênh lệch áp suất kéo không khí tươi qua tấm cooling pad ẩm, giúp giảm nhiệt độ không khí bên trong từ 8 đến 10°C.

3. Dữ liệu từ PLC S7-1200 được truyền tải lên Web Server từ xa thông qua phương thức nào?

Dữ liệu từ các thanh ghi của PLC S7-1200 được một phần mềm trung gian viết bằng ngôn ngữ C# (trên Visual Studio) đọc qua cổng mạng Ethernet. Sau đó, phần mềm C# đẩy dữ liệu lên cơ sở dữ liệu đám mây Firebase Realtime Database của Google dưới dạng JSON. Giao diện Web Server (viết bằng HTML/JavaScript trên Visual Studio Code) sẽ đồng bộ dữ liệu thời gian thực từ Firebase để hiển thị lên trình duyệt web của người dùng và gửi lệnh điều khiển ngược lại.

4. Công thức toán học nào được tác giả ứng dụng để chuyển đổi tín hiệu analog từ cảm biến trong PLC?

Tác giả ứng dụng định lý Thales về hai tam giác đồng dạng để quy đổi giá trị số $Y$ (từ 0 đến 27648) do bộ biến đổi A/D của PLC đọc về thành giá trị thực tế $X$ của đại lượng đo theo công thức:

$$\frac{Y}{27648} = \frac{X - a}{b - a}$$

Trong đó $[a, b]$ là dải đo thực tế của cảm biến (ví dụ dải nhiệt độ hoặc độ ẩm).

5. Đề tài đã tiến hành thử nghiệm thực tế trên loại cây trồng nào và kết quả ra sao?

Đề tài đã tiến hành thử nghiệm thực tế trên cây cải ngọt trong thời gian 10 ngày. Quá trình theo dõi từ lúc gieo hạt, cây nảy mầm (giai đoạn cây con) đến khi phát triển thân lá cho thấy hệ thống duy trì ổn định các thông số nhiệt độ, độ ẩm theo đúng kịch bản cài đặt, cây cải ngọt sinh trưởng bình thường trong môi trường mô hình nhà kính.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống giám sát và điều khiển nhà kính thông minh qua web sever" do sinh viên Trần Gia Huy và Nguyễn Văn Trường An thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Mạnh Sơn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu thiết kế và thi công một mô hình nhà kính tự động hóa. Đề tài đã làm chủ kỹ thuật điều khiển vi khí hậu bằng PLC Siemens S7-1200, kết hợp hiệu quả hệ thống làm mát cooling pad, quạt thông gió, tưới nhỏ giọt, rèm che nắng và đèn quang hợp. Điểm nhấn kỹ thuật của đồ án là việc tích hợp thành công tầng truyền thông trung gian C# và Firebase Realtime Database, cho phép giám sát và điều khiển đa chế độ qua giao diện Web Server thời gian thực từ xa. Kết quả thử nghiệm trên mô hình và thực nghiệm 10 ngày trên cây cải ngọt đã chứng minh tính đúng đắn của giải thuật điều khiển và tiềm năng ứng dụng của mô hình trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao.