Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu ứng dụng các công nghệ điều khiển từ xa và tự động hóa vào đời sống sinh hoạt cũng như sản xuất ngày càng trở nên cấp thiết. Mạng cục bộ không dây (WLAN) dựa trên nền tảng sóng vô tuyến Wi-Fi đã trở thành chuẩn kết nối phổ biến nhờ khả năng truyền nhận dữ liệu hiệu quả trong phạm vi từ vài chục đến vài trăm mét. Việc tích hợp công nghệ kết nối không dây với các hệ thống cảm biến môi trường cho phép người dùng giám sát trạng thái không gian sống và điều khiển các thiết bị điện từ xa thông qua Internet, hạn chế sự can thiệp trực tiếp của con người và phòng tránh các nguy cơ mất an toàn như rò rỉ khí đốt hay chập cháy.

Đề tài "Giám sát nhiệt độ độ ẩm, khí gas, ánh sáng, điều khiển thiết bị điện qua Internet sử dụng Arduino và Module Esp8266" được thực hiện bởi sinh viên Bùi Quang Hoàng dưới sự hướng dẫn của thầy Trần Duy Chung tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng (năm 2022). Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ của đồ án được xác định rõ ràng theo các nội dung sau:

  • Mục tiêu của đề tài:

    1. Tiếp nhận tín hiệu từ các module cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm, khí gas, ánh sáng) và điều khiển các thiết bị điện ngoại vi tương ứng.
    2. Thiết lập chức năng giám sát thông số môi trường và điều khiển thiết bị điện từ xa qua mạng Internet thông qua giao diện ứng dụng trên điện thoại thông minh hoặc máy tính.
    3. Thi công, lắp ráp và vận hành thử nghiệm hệ thống hoàn chỉnh trên một mô hình thực tế thu nhỏ.
  • Các nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

    • Nội dung 1: Nghiên cứu tài liệu về KIT NodeMCU ESP8266, chuẩn giao tiếp không dây và mạng Internet.
    • Nội dung 2: Nghiên cứu các mô hình điều khiển thiết bị.
    • Nội dung 3: Tính toán và thiết kế sơ đồ mạch phần cứng cho hệ thống.
    • Nội dung 4: Thi công lắp ráp phần cứng, thử nghiệm và hiệu chỉnh mạch điện.
    • Nội dung 5: Thử nghiệm, tối ưu hóa chương trình điều khiển và đánh giá các thông số hoạt động của mô hình so với yêu cầu thực tế.
    • Nội dung 6: Viết báo cáo thuyết minh đồ án tốt nghiệp.
    • Nội dung 7: Bảo vệ đồ án trước Hội đồng chấm tốt nghiệp.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống nhúng giám sát thông số môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí gas LPG/khói, cường độ ánh sáng) và mạch điều khiển thiết bị điện (đèn chiếu sáng, quạt làm mát, còi báo động) sử dụng vi điều khiển ATmega328P (Arduino Nano) kết hợp module truyền thông Wi-Fi NodeMCU ESP8266.
    • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu giới hạn trong việc chế tạo mô hình thử nghiệm thu nhỏ, tập trung vào thiết bị điều khiển trung tâm, khai thác nền tảng đám mây IoT Blynk và sử dụng các thư viện phần mềm mã nguồn mở có sẵn. Phạm vi ứng dụng của mô hình hướng tới môi trường nhà ở dân dụng (Smart Home), nhà xưởng sản xuất và mô hình nhà kính nông nghiệp (Smart Farming).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết mạng Internet vạn vật (Internet of Things - IoT), chuẩn truyền thông vô tuyến IEEE 802.11 (Wi-Fi), lý thuyết phần cứng vi điều khiển nhúng, các nguyên lý cảm biến bán dẫn và chuẩn giao tiếp truyền thông nối tiếp bất đồng bộ (UART).

Khung lý thuyết và công nghệ nền tảng

Hệ thống IoT trong đồ án được xác lập dựa trên cấu trúc 4 thành phần cơ bản:

  1. Khối thiết bị (Device): Bao gồm các cảm biến thu thập thông số vật lý và các cơ cấu chấp hành nhận lệnh điều khiển.
  2. Nền tảng kết nối (IoT Platform): Nền tảng điện toán đám mây trung gian (Blynk Server) đóng vai trò nhận, xử lý và định tuyến dữ liệu giữa phần cứng và người dùng.
  3. Kết nối mạng (Internet Connection): Mạng Wi-Fi băng tần 2.4 GHz đóng vai trò cầu nối đưa dữ liệu từ vi điều khiển lên máy chủ.
  4. Ứng dụng giao diện (Application): Giao diện người dùng trên điện thoại di động (Blynk App) cung cấp các nút bấm và đồng hồ hiển thị thông số.

Chuẩn mạng không dây IEEE 802.11 được tác giả tổng hợp và phân tích nhằm làm rõ cơ sở lựa chọn module truyền thông:

Tiêu chuẩn Wi-Fi Năm ban hành Băng tần hoạt động Tốc độ truyền tối đa Đặc điểm chính
802.11 (gốc) 1997 2.4 GHz 2 Mbps Chuẩn đầu tiên, tốc độ thấp
802.11a 1999 5.0 GHz 54 Mbps Tránh nhiễu tốt, cự ly hẹp (40–100m), giá thành cao
802.11b 1999 2.4 GHz 11 Mbps Chi phí thấp, dễ bị xuyên nhiễu từ thiết bị gia dụng
802.11n Mở rộng 2.4 GHz / 5.0 GHz 600 Mbps Sử dụng công nghệ MIMO, tầm phủ sóng 100–250m

Phần cứng và linh kiện sử dụng

  • Vi điều khiển Arduino Nano: Trang bị chip 8-bit ATmega328P cấu trúc AVR, tần số dao động 16 MHz, bộ nhớ Flash 32 KB (2 KB dành cho bootloader), 2 KB SRAM, 1 KB EEPROM. Bo mạch có 22 chân Digital I/O (trong đó có 6 chân hỗ trợ điều chế độ rộng xung PWM), 8 kênh đầu vào tương tự Analog ADC (A0–A7), hoạt động ở mức điện áp logic 5VDC, cổng nạp Mini-USB, kích thước 18 x 45 mm, khối lượng 7g.
  • Module Wi-Fi NodeMCU ESP8266: Sử dụng SoC ESP8266EX (Espressif Systems) băng tần 2.4 GHz, tích hợp chip nạp và chuyển đổi giao tiếp UART CP2102, điện áp logic GPIO 3.3VDC, nguồn cấp 5VDC qua cổng MicroUSB hoặc chân Vin, bộ nhớ flash hỗ trợ nạp firmware NodeMCU Lua hoặc biên dịch trực tiếp qua Arduino IDE.
  • Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm DHT11: Cảm biến giao tiếp số 1 dây (1-wire), điện áp cấp 3.3–5VDC, dòng tiêu thụ cực đại 2.5 mA. Dải đo độ ẩm từ 20% đến 90% RH (sai số ±5% RH), dải đo nhiệt độ từ 0°C đến 50°C (sai số ±2°C), tần số lấy mẫu 1 Hz, khoảng cách truyền dây tối đa 20m. Khung dữ liệu truyền về gồm 40 bit (5 byte: 2 byte độ ẩm, 2 byte nhiệt độ và 1 byte kiểm tra checksum).
  • Cảm biến khí Gas MQ2: Cấu tạo từ màng bán dẫn $SnO_2$, điện áp hoạt động 5VDC, dòng tiêu thụ 150 mA, xuất tín hiệu điện áp tương tự (Analog) từ 0VDC đến 5VDC tỷ lệ thuận với nồng độ các chất khí dễ cháy (LPG, $H_2$, khói) trong không khí.
  • Cảm biến ánh sáng (Quang trở LDR): Hoạt động dựa trên hiệu ứng quang dẫn; trở kháng khi được chiếu sáng (10 Lux) đạt 5–10 kΩ, trở kháng khi trong tối đạt 0.8 MΩ, điện áp làm việc tối đa 150VDC, công suất tiêu tán 150 mW, thời gian đáp ứng xấp xỉ 30 ms.
  • Chuẩn giao tiếp UART (Universal Asynchronous Receiver-Transmitter): Phương thức truyền nối tiếp bất đồng bộ không sử dụng xung clock chung. Cấu trúc khung truyền gồm 1 Start bit, gói dữ liệu Data từ 5 đến 9 bit, Parity bit kiểm tra chẵn/lẻ (tùy chọn) và 1 hoặc nhiều Stop bit kết thúc. Tốc độ baud quy chuẩn được thiết lập đồng bộ giữa hai thiết bị (ví dụ: 9600 bps).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Khảo sát các tài liệu kỹ thuật, datasheet của nhà sản xuất về sơ đồ chân, đặc tính điện áp, dòng điện và tập lệnh của vi điều khiển, cảm biến và module Wi-Fi.
  • Phương pháp thiết kế và tính toán kỹ thuật: Tính toán các tầng mạch điều khiển công suất sử dụng transistor bán dẫn, thiết kế mạch cầu phân áp đọc giá trị cảm biến và mạch ổn áp nguồn.
  • Phương pháp thực nghiệm và kiểm thử mô hình: Lắp ráp mạch trên bo thử nghiệm, nạp chương trình điều khiển viết bằng ngôn ngữ C/C++ trên môi trường Arduino IDE, cấu hình bảng điều khiển Blynk App, tiến hành đo kiểm phản hồi của hệ thống khi thay đổi cường độ ánh sáng, đốt nóng cảm biến nhiệt độ và thử nghiệm nồng độ khí gas.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa phân tầng, bao gồm 5 khối chức năng chính:

[Khối Nguồn 12VDC/5VDC]
                                                                        [Blynk App UI]

Sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động

  • Khối nguồn: Tiếp nhận nguồn đầu vào từ Adapter 12VDC. Nguồn 12VDC được dẫn qua mạch 3 diode 1N4007 mắc nối tiếp nhằm chống hiện tượng cắm ngược cực và tạo độ sụt áp khoảng 2.1V, đưa mức điện áp về khoảng ~9.9–10V để cấp vào chân Vin của Arduino Nano (nằm trong dải điện áp làm việc cho phép 7–12V). Đồng thời, nguồn 12VDC được cấp qua IC ổn áp tuyến tính LM7805 để hạ áp xuống 5VDC chuẩn cấp cho các cảm biến, module ngoại vi và còi báo buzzer (5V - 20mA). Tải đèn và quạt sử dụng trực tiếp nguồn 12VDC.
  • Khối cảm biến:
    • Chân dữ liệu của DHT11 nối với chân Digital của Arduino Nano để truyền nhận dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm theo chuẩn 1-wire.
    • Cảm biến MQ2 và quang trở được mắc theo sơ đồ cầu phân áp với điện trở kéo $R_2 = 10\text{ k}\Omega$. Điện áp ngõ ra $V_{out} = V_{cc} \times \frac{R_2}{R_1 + R_2}$ được đưa về các kênh đầu vào tương tự A3 và A6 của Arduino Nano để chuyển đổi ADC.
  • Khối xử lý trung tâm và truyền thông:
    • Arduino Nano đóng vai trò đọc và xử lý thô dữ liệu từ các cảm biến, sau đó truyền các gói dữ liệu số sang KIT NodeMCU ESP8266 thông qua cổng UART nối tiếp. Chân D6 (TX) của Arduino Nano nối tới chân GP1 (TX) của ESP8266, và chân D5 (RX) nối tới chân GP3 (RX) của ESP8266.
    • ESP8266 tiếp nhận chuỗi ký tự qua UART, đóng gói và gửi lên máy chủ Blynk qua mạng Wi-Fi. Ngược lại, khi người dùng thao tác nút bấm trên giao diện ứng dụng Blynk, lệnh điều khiển từ cloud sẽ truyền về ESP8266, chuyển tiếp qua Arduino Nano để kích hoạt các chân điều khiển ngoại vi (D7, D8, D9, D10).

Tính toán tham số mạch điều khiển công suất

Để điều khiển tải đèn LED 12V – 0.1A ($I_C = 100\text{ mA}$), tác giả sử dụng Transistor lưỡng cực BJT NPN mã hiệu C2383 có các thông số giới hạn: $V_{CEmax} = 160\text{V}$, $I_{Cmax} = 1\text{A}$, hệ số khuếch đại dòng điện $\beta = 150 \div 250$.

Dòng điện cực gốc bão hòa $I_B$ được tính toán như sau:

$$I_B = \frac{I_C}{\beta} \times K_{bh} = \frac{0.1}{250} \times 4 = 1.6\text{ mA}$$

Nhằm đảm bảo transistor dẫn bão hòa sâu và an toàn cho ngõ ra vi điều khiển, tác giả chọn điều kiện dòng cực gốc $I_B < 2\text{ mA}$. Giá trị điện trở định thiên cực gốc $R_B$ được xác định theo phương trình sụt áp:

$$I_B = \frac{V_{in} - V_{BE} - V_D}{R_B} = \frac{5 - 1.5 - 1.9}{R_B} < 2\text{ mA}$$

$$\Rightarrow R_B > \frac{1.6\text{ V}}{0.002\text{ A}} = 0.8\text{ k}\Omega$$

Từ kết quả tính toán, tác giả lựa chọn giá trị điện trở tiêu chuẩn là $R_B = 1\text{ k}\Omega$. Đối với khối còi cảnh báo, hệ thống sử dụng còi báo buzzer hoạt động ở mức 5V – 20mA được kích trực tiếp thông qua tầng điều khiển logic.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương I trình bày tổng quan về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh công nghệ kết nối không dây Wi-Fi phát triển mạnh mẽ. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu là xây dựng một hệ thống tích hợp có khả năng thu nhận thông số môi trường, xử lý tín hiệu và truyền tải dữ liệu giám sát/điều khiển qua Internet. Nội dung nghiên cứu bao gồm 7 bước cụ thể từ khảo sát tài liệu, nghiên cứu mô hình, thiết kế phần cứng, thi công mạch, lập trình nhúng, đánh giá thực nghiệm cho đến bảo vệ đồ án. Phạm vi của đề tài được xác định rõ là mô hình thử nghiệm kích thước nhỏ, sử dụng KIT NodeMCU ESP8266 và các thư viện mã nguồn mở, hướng tới khả năng ứng dụng thực tế trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng và nhà kính nông nghiệp.

CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương II hệ thống hóa toàn bộ kiến thức chuyên ngành liên quan đến hệ thống IoT. Tác giả trình bày lịch sử phát triển IoT từ thiết bị đầu tiên năm 1982 tại Đại học Carnegie Mellon và thuật ngữ do Kevin Ashton đưa ra năm 1999, cùng các lĩnh vực ứng dụng điển hình như nhà thông minh (Smart Home), giao thông vận tải, y tế theo dõi sức khỏe, nông nghiệp thông minh và thành phố thông minh.

Chương này phân tích sâu các chuẩn truyền thông mạng không dây IEEE 802.11 (802.11 gốc, 802.11a, 802.11b, 802.11n), thông số phần cứng của KIT NodeMCU ESP8266 (ESP8266EX, nạp CP2102) và vi điều khiển Arduino Nano (ATmega328P). Ngoài ra, cấu tạo, dải đo và giản đồ thời gian truyền nhận dữ liệu 40-bit của cảm biến DHT11, nguyên lý cảm biến khí gas MQ2 bằng vật liệu $SnO_2$, đặc tính quang dẫn của quang trở và cấu trúc khung truyền nối tiếp bất đồng bộ UART (Start, Data, Parity, Stop bits) cũng được trình bày chi tiết kèm sơ đồ chân và thông số kỹ thuật.

CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

Chương III tập trung mô tả sơ đồ khối hệ thống và sơ đồ nguyên lý toàn mạch. Tác giả phân tích chức năng của từng khối: khối nguồn, khối xử lý trung tâm, khối cảm biến, khối điều khiển thiết bị và khối hiển thị. Điểm trọng tâm của chương là việc tính toán mạch điện tử thực tế:

  • Mạch ổn áp và bảo vệ nguồn sử dụng 3 diode 1N4007 kết hợp IC 7805 để cấp các mức điện áp 12VDC, ~10VDC và 5VDC cho toàn hệ thống.
  • Mạch kích đóng cắt đèn LED 12V – 0.1A dùng transistor BJT C2383 với điện trở cực gốc $R_B = 1\text{ k}\Omega$.
  • Mạch cầu phân áp đo cảm biến analog sử dụng điện trở kéo $R_2 = 10\text{ k}\Omega$ kết hợp biến trở phân ngưỡng.
  • Mô tả đường truyền giao tiếp UART giữa các chân D5/D6 của Arduino Nano và GP3/GP1 của ESP8266.

CHƯƠNG IV: THI CÔNG HỆ THỐNG

Chương IV trình bày quy trình triển khai phần cứng và xây dựng phần mềm cho hệ thống. Tác giả thuyết minh về lưu đồ thuật toán và môi trường lập trình Arduino IDE để biên dịch mã nguồn cho Arduino Nano và NodeMCU ESP8266. Về phần mềm ứng dụng, chương này giới thiệu cơ sở lý thuyết hoạt động của nền tảng IoT Blynk, mô hình giao tiếp giữa phần cứng và Blynk Cloud, cùng các bước thiết lập giao diện người dùng (Blynk App UI) trên điện thoại gồm các widget hiển thị đồ thị nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí gas và các nút bấm ảo điều khiển bật/tắt thiết bị.

CHƯƠNG V: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

Chương V ghi nhận các kết quả thực nghiệm thu được từ mô hình thi công hoàn chỉnh:

  • Hệ thống khởi động ổn định ở trạng thái ban đầu khi cấp nguồn.
  • Chức năng điều khiển chiếu sáng tự động hoạt động chính xác: khi môi trường có ánh sáng, giá trị quang trở giảm làm điện áp ngõ ra thay đổi, Arduino tự động điều khiển tắt đèn; khi che tối, hệ thống tự động bật đèn.
  • Chức năng cảnh báo rò rỉ khí gas: khi nồng độ khí gas tăng cao xung quanh cảm biến MQ2, điện áp ngõ ra tăng, hệ thống lập tức kích hoạt còi buzzer phát âm thanh cảnh báo.
  • Chức năng giám sát môi trường: khi đốt nóng cưỡng bức cảm biến DHT11, dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm thay đổi tức thời, được vi điều khiển cập nhật và hiển thị đồng bộ lên giao diện ứng dụng Blynk trên điện thoại.
  • Đánh giá chung cho thấy mạch phần cứng hoạt động ổn định, các chức năng đáp ứng đúng mục tiêu thiết kế ban đầu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

Hệ thống đã được chế tạo và thử nghiệm thành công dưới dạng mô hình phần cứng hoạt động với các thông số đo kiểm cụ thể:

  • Hạ tầng điều khiển và truyền thông: Thiết lập liên lạc thông suốt giữa vi điều khiển ATmega328P và SoC ESP8266 qua giao tiếp UART 2 dây (chân D5/D6 kết nối chéo GP1/GP3). Module ESP8266 kết nối thành công vào mạng Wi-Fi WLAN và đồng bộ dữ liệu thời gian thực với máy chủ Blynk.
  • Xử lý và cảnh báo môi trường:
    • Đọc và hiển thị chính xác các thông số nhiệt độ (dải $0 \div 50^\circ\text{C}$) và độ ẩm ($20 \div 90%\text{ RH}$) từ cảm biến DHT11 lên ứng dụng di động.
    • Thu nhận tín hiệu tương tự $0 \div 5\text{VDC}$ từ cảm biến khí gas MQ2; kích hoạt tự động còi báo động 5VDC – 20mA khi nồng độ khí dễ cháy vượt ngưỡng quy định.
    • Tự động đóng/ngắt mạch đèn chiếu sáng LED 12V – 0.1A dựa trên tín hiệu phân áp của quang trở LDR khi cường độ ánh sáng môi trường thay đổi qua ngưỡng cài đặt.
  • Chức năng điều khiển từ xa: Người dùng có thể bật/tắt độc lập các tải điện (đèn chiếu sáng, quạt làm mát) bằng nút bấm cơ khí thủ công hoặc từ xa qua các nút nhấn ảo trên giao diện ứng dụng điện thoại có kết nối Internet.

Đóng góp của đề tài

Đồ án đã chứng minh tính khả thi của việc kết hợp vi điều khiển chi phí thấp (Arduino Nano) với module truyền thông Wi-Fi (ESP8266 NodeMCU) để xây dựng một trạm giám sát và điều khiển đa năng. Việc tính toán chi tiết các tầng đệm công suất (BJT C2383, điện trở định thiên $R_B = 1\text{ k}\Omega$, mạch bảo vệ sụt áp bằng 3 diode 1N4007) cung cấp tài liệu thiết kế phần cứng hoàn chỉnh, dễ chế tạo, phục vụ tốt cho các mô hình tự động hóa quy mô nhỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung giới hạn và kết luận mà tác giả đã trình bày trong thuyết minh:

  • Hạn chế của đề tài:
    • Sản phẩm dừng lại ở mức độ mô hình thử nghiệm thu nhỏ, chưa được đóng gói hoàn thiện theo tiêu chuẩn công nghiệp.
    • Hệ thống phụ thuộc vào nền tảng máy chủ trung gian đám mây (Blynk) và hạ tầng mạng Wi-Fi cục bộ; khi mất kết nối Internet, tính năng giám sát và điều khiển từ xa bị gián đoạn.
    • Dải đo và độ chính xác của cảm biến DHT11 và MQ2 ở mức cơ bản, phù hợp mô hình học tập hơn là môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
    • Mở rộng quy mô điều khiển cho các thiết bị công suất lớn trong hệ thống điện thực tế tại các căn hộ gia đình, nhà xưởng hoặc trang trại nhà kính.
    • Nghiên cứu xây dựng máy chủ cục bộ (Local Server) hoặc nền tảng Web Server riêng trên ESP8266 để vận hành độc lập không phụ thuộc vào dịch vụ đám mây bên thứ ba.
    • Tích hợp thêm các thuật toán điều khiển tự động thông minh và mở rộng các kênh cảm biến chuyên dụng khác.

Giá trị tham khảo

Bản thuyết minh đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp về hệ thống nhúng và ứng dụng IoT.
  • Các kỹ sư, kỹ thuật viên cần tài liệu hướng dẫn từng bước về phương pháp giao tiếp UART giữa Arduino và ESP8266, phương pháp tính toán tầng đệm Transistor BJT đóng cắt tải DC và quy trình cấu hình giao diện điều khiển với Blynk App.
  • Phần đáng tham khảo nhất của đồ án là chương tính toán thiết kế phần cứng (Chương III) với đầy đủ công thức tính toán dòng cực gốc bão hòa, sơ đồ nguyên lý mạch nguồn và phân tích giản đồ xung 1-wire của cảm biến DHT11 (Chương II).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng những loại cảm biến nào và đảm nhiệm chức năng gì?
Hệ thống sử dụng 3 loại cảm biến: cảm biến DHT11 đo nhiệt độ ($0 \div 50^\circ\text{C}$) và độ ẩm ($20 \div 90%\text{ RH}$); cảm biến MQ2 dùng màng bán dẫn $SnO_2$ phát hiện các chất khí dễ gây cháy (LPG, $H_2$, khói); và quang trở LDR dùng để đo cường độ ánh sáng nhằm phục vụ việc tự động bật/tắt đèn chiếu sáng.

2. Tại sao tác giả phải dùng đồng thời cả Arduino Nano và ESP8266 NodeMCU trong mạch?
Arduino Nano (chip ATmega328P) có 8 kênh ADC và nhiều chân I/O giúp thu nhận tín hiệu từ nhiều cảm biến và kích xuất tín hiệu điều khiển tải linh hoạt, nhưng không tích hợp kết nối mạng. Module ESP8266 NodeMCU được bổ sung để đóng vai trò làm cổng truyền thông Wi-Fi kết nối Internet, truyền nhận dữ liệu với máy chủ Blynk và giao tiếp nối tiếp với Arduino qua chuẩn UART.

3. Khối nguồn của hệ thống được tính toán và thiết kế như thế nào?
Nguồn chính sử dụng Adapter 12VDC. Nguồn này đi qua 3 diode 1N4007 mắc nối tiếp (tạo sụt áp ~2.1V và chống cắm ngược cực) để cấp mức điện áp ~10VDC vào chân Vin của Arduino Nano (dải cho phép 7–12V). Đồng thời nguồn 12V đi qua IC ổn áp LM7805 hạ xuống 5VDC cấp cho các cảm biến và còi buzzer (5V – 20mA). Tải đèn LED và quạt sử dụng trực tiếp nguồn 12VDC.

4. Transistor điều khiển đèn LED được lựa chọn và tính toán thông số ra sao?
Để điều khiển LED 12V – 0.1A ($I_C = 100\text{ mA}$), tác giả sử dụng transistor BJT NPN loại C2383 ($\beta = 150 \div 250$). Dòng cực gốc bão hòa được tính toán là $I_B = \frac{0.1}{250} \times 4 = 1.6\text{ mA}$ ($I_B < 2\text{ mA}$). Từ phương trình sụt áp cực gốc, điện trở định thiên được chọn là $R_B = 1\text{ k}\Omega$ ($R_B > 0.8\text{ k}\Omega$).

5. Giao tiếp giữa Arduino Nano và ESP8266 được thực hiện qua những chân nào?
Hai vi điều khiển kết nối với nhau qua giao thức UART bất đồng bộ, trong đó chân Digital D6 (TX) của Arduino Nano được nối với chân GP1 (TX) của ESP8266, và chân Digital D5 (RX) của Arduino Nano được nối với chân GP3 (RX) của ESP8266.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Bùi Quang Hoàng đã thiết kế, tính toán và chế tạo thành công mô hình hệ thống nhúng IoT giám sát môi trường và điều khiển thiết bị điện qua Internet. Bằng việc kết hợp vi điều khiển ATmega328P, module Wi-Fi ESP8266 NodeMCU và nền tảng đám mây Blynk, hệ thống thực hiện hiệu quả chức năng đo nhiệt độ, độ ẩm, cảnh báo rò rỉ khí gas và điều khiển đèn, quạt từ xa qua ứng dụng di động. Toàn bộ các khối mạch nguồn, mạch cảm biến và mạch đệm công suất được tính toán rõ ràng, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc ứng dụng và mở rộng vào các mô hình nhà thông minh trong thực tế.