Hệ thống điều hướng tàu tự động – Đồ án Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa HCMUTE

Nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế và công nghệ điều khiển hệ thống điều hướng tàu tự động. Tìm hiểu các giải pháp tiên tiến, tối ưu hóa an toàn và hiệu suất

2022

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Hệ thống Điều hướng Tàu Tự động Nền tảng Công nghệ Hàng hải 4

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, các ngành công nghiệp hàng hải đang trải qua quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ. Nổi bật trong số đó là sự phát triển của hệ thống điều hướng tàu tự động, một công nghệ đột phá hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội và an toàn cao hơn cho các hoạt động vận tải biển. Hệ thống điều hướng tàu tự động không chỉ đơn thuần là tự động hóa các chức năng lái, mà còn bao gồm khả năng lập kế hoạch hành trình, giám sát môi trường xung quanh và đưa ra quyết định một cách thông minh, giảm thiểu sự can thiệp của con người. Điều này đòi hỏi sự tích hợp phức tạp giữa phần cứng tiên tiến và phần mềm điều khiển thông minh, dựa trên dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

Phát triển một hệ thống điều hướng tàu tự động toàn diện yêu cầu kiến thức sâu rộng về kỹ thuật điều khiển, tự động hóa, điện tử và công nghệ thông tin. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống có khả năng đưa tàu di chuyển chính xác theo một lộ trình đã được thiết lập, đồng thời phản ứng linh hoạt với các điều kiện thay đổi của biển. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, từ tàu vận tải hàng hóa cỡ lớn đến các loại tàu nghiên cứu, tàu kiểm ngư, và thậm chí cả các phương tiện thủy nội địa. Việc nghiên cứu và triển khai thành công các hệ thống điều hướng tàu tự động sẽ góp phần tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an toàn hàng hải trong tương lai. Nền tảng công nghệ này đang định hình lại cách thức các tàu thuyền hoạt động, mở ra kỷ nguyên mới của tự động hóa hàng hải.

1.1. Định nghĩa và Vai trò then chốt của Điều hướng Tàu tự hành

Hệ thống điều hướng tàu tự động là một tổ hợp các thiết bị và phần mềm cho phép tàu thuyền vận hành độc lập theo một lộ trình được định trước mà không cần sự điều khiển liên tục của thuyền trưởng. Vai trò then chốt của hệ thống này bao gồm việc xác định vị trí hiện tại của tàu, tính toán đường đi tối ưu, duy trì hướng di chuyển chính xác và tránh các chướng ngại vật tiềm ẩn. Các thành phần chính thường gồm bộ thu GPS, các cảm biến môi trường (ví dụ: radar, sonar), bộ điều khiển trung tâm (như vi điều khiển hoặc máy tính công nghiệp) và cơ cấu chấp hành (lái tàu, động cơ). Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu quả vận hành, giảm tải công việc cho thủy thủ đoàn và hạn chế rủi ro do lỗi của con người.

1.2. Khám phá Lợi ích Đột phá của Tự động hóa Điều hướng Tàu

Việc áp dụng tự động hóa điều hướng tàu mang lại nhiều lợi ích đột phá. Thứ nhất, hệ thống giúp tối ưu hóa hành trình, lựa chọn tuyến đường ngắn nhất và tránh các khu vực có điều kiện thời tiết xấu, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và thời gian di chuyển. Thứ hai, nó cải thiện độ chính xác trong việc duy trì hướng và tốc độ, giảm thiểu sai số so với điều khiển thủ công. Thứ ba, an toàn hàng hải được nâng cao nhờ khả năng phản ứng nhanh hơn với các tình huống bất ngờ và giám sát liên tục 24/7. Cuối cùng, hệ thống lái tự động này giảm sự phụ thuộc vào yếu tố con người, đặc biệt trong các chuyến đi dài, giúp thủy thủ đoàn tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng khác hoặc giảm số lượng thuyền viên cần thiết, qua đó giảm chi phí vận hành tàu.

II. Những Thách thức Lớn khi Phát triển và Vận hành Hệ thống Điều hướng Tàu Tự động Hiện đại

Việc phát triển và triển khai hệ thống điều hướng tàu tự động mang lại nhiều hứa hẹn, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức phức tạp. Môi trường hàng hải luôn biến đổi với các yếu tố như dòng chảy, sóng biển, gió, và điều kiện tầm nhìn hạn chế, đòi hỏi hệ thống phải có khả năng thích ứng linh hoạt và độ bền cao. Đặc biệt, việc đảm bảo độ chính xác của công nghệ định vị hàng hải trong mọi điều kiện là một vấn đề then chốt. Sai số nhỏ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trên biển.

Ngoài ra, khả năng tích hợp và xử lý lượng lớn dữ liệu từ nhiều loại cảm biến khác nhau là một thách thức kỹ thuật lớn. Hệ thống cần phân tích dữ liệu từ GPS, radar, sonar, la bàn và các thiết bị khác một cách nhanh chóng và chính xác để đưa ra quyết định tối ưu. Sự cố về phần cứng hoặc lỗi phần mềm có thể gây ra rủi ro cao. Bên cạnh các vấn đề kỹ thuật, khía cạnh pháp lý và quy định cũng là một rào cản. Việc xác định trách nhiệm khi xảy ra tai nạn với tàu tự hành, cũng như xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế cho tàu không người lái, vẫn đang là chủ đề được thảo luận sôi nổi. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển, cùng với sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, kỹ sư và cơ quan quản lý hàng hải. Chỉ khi đó, tiềm năng đầy đủ của hệ thống điều hướng tàu tự động mới có thể được khai thác.

2.1. Giải quyết Các yếu tố Ảnh hưởng đến Độ chính xác Điều hướng Tàu

Độ chính xác là yếu tố sống còn của hệ thống điều hướng tàu tự động. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nó, bao gồm nhiễu tín hiệu GPS do môi trường, lỗi cảm biến, và sai số tích lũy trong thuật toán điều khiển. Sóng biển, dòng chảy và gió cũng tác động đáng kể đến động lực học của tàu, làm lệch hướng di chuyển dự kiến. Để giải quyết, hệ thống cần tích hợp các thuật toán lọc tiên tiến (ví dụ: bộ lọc Kalman) để giảm nhiễu, sử dụng dữ liệu từ nhiều cảm biến đa dạng để đối chiếu và hiệu chỉnh, đồng thời áp dụng các mô hình dự đoán để bù trừ ảnh hưởng của môi trường. Mục tiêu là đạt được khả năng bám theo sát hành trình đã đặt ra với độ sai lệch tối thiểu.

2.2. Vượt qua Vấn đề An toàn và Quy định Pháp lý cho Tàu tự hành

An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi triển khai tàu tự hành. Các vấn đề như khả năng phát hiện và tránh va chạm hiệu quả trong mọi điều kiện, khả năng xử lý tình huống khẩn cấp, và bảo mật mạng để chống lại các cuộc tấn công mạng là cực kỳ quan trọng. Về quy định pháp lý, hiện tại chưa có bộ quy tắc quốc tế hoàn chỉnh nào cho hoạt động của tàu tự động. Việc xác định ai chịu trách nhiệm pháp lý khi xảy ra sự cố (nhà sản xuất, người vận hành, hoặc lập trình viên) vẫn còn mơ hồ. Cần có sự hợp tác quốc tế để xây dựng các quy định rõ ràng, đảm bảo an toàn hàng hải và tạo điều kiện cho sự phát triển của công nghệ điều khiển tàu tự động.

III. Hướng dẫn Cách Thiết kế Phần cứng Hiệu quả cho Hệ thống Điều hướng Tàu Tự động

Thiết kế phần cứng là bước nền tảng để xây dựng một hệ thống điều hướng tàu tự động đáng tin cậy. Quá trình này đòi hỏi sự lựa chọn kỹ lưỡng các linh kiện điện tử và cơ khí, đảm bảo khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt của biển. Các thành phần cần phải có độ bền cao, chống chịu được nước, muối và rung lắc. Một hệ thống điều hướng tàu tự động thường bao gồm một bộ điều khiển trung tâm mạnh mẽ, các cảm biến thu thập dữ liệu và các cơ cấu chấp hành để thực hiện lệnh. Việc tối ưu hóa sự tương thích giữa các thành phần là cực kỳ quan trọng để đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt và khả năng phản ứng nhanh của hệ thống.

Trong thiết kế, vi điều khiển đóng vai trò cốt lõi, xử lý các thuật toán điều khiển và giao tiếp với các thiết bị ngoại vi. Các module định vị toàn cầu (GPS) cung cấp dữ liệu vị trí chính xác, trong khi các cảm biến khác như la bàn điện tử, IMU (Inertial Measurement Unit) bổ sung dữ liệu về hướng và chuyển động của tàu. Đặc biệt, việc thiết kế mạch giao tiếp ổn định để liên kết giữa vi điều khiển và phần mềm giám sát là yếu tố then chốt. Chuẩn UART là một lựa chọn phổ biến cho giao tiếp nội bộ, trong khi các giao thức hàng hải chuyên biệt như NMEA 0183 và NMEA 2000 được sử dụng để kết nối các thiết bị hàng hải khác. Một thiết kế phần cứng vững chắc là tiền đề cho một hệ thống điều khiển tàu tự hành hoạt động hiệu quả và an toàn trên biển.

3.1. Lựa chọn Thành phần Cốt lõi Vi điều khiển và Cảm biến GPS Chuyên dụng

Việc lựa chọn các thành phần cốt lõi quyết định hiệu suất của hệ thống điều hướng tàu tự động. Vi điều khiển Atmega328p có thể được sử dụng làm bộ não xử lý các thuật toán điều khiển đơn giản, trong khi các máy tính nhúng mạnh hơn như Atomic Pi cung cấp khả năng xử lý phức tạp hơn cho các tác vụ như xử lý ảnh hoặc trí tuệ nhân tạo. Đối với định vị, một module GPS chất lượng cao là không thể thiếu, cung cấp dữ liệu vĩ độ, kinh độ và tốc độ. Ngoài ra, việc tích hợp thêm la bàn kỹ thuật số và IMU (con quay hồi chuyển, gia tốc kế) giúp xác định hướng và trạng thái nghiêng của tàu một cách chính xác, góp phần nâng cao khả năng bám quỹ đạo của tàu.

3.2. Đảm bảo Giao tiếp và Tích hợp Thiết bị Từ UART đến NMEA 0183

Giao tiếp hiệu quả giữa các thiết bị là rất quan trọng. Chuẩn UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter) thường được dùng để liên kết giữa vi điều khiển và phần mềm trên máy tính hoặc giữa các module nội bộ. Đối với giao tiếp giữa các thiết bị điện tử hàng hải, chuẩn truyền thông NMEA 0183 đóng vai trò thiết yếu. "NMEA 0183 là một chuẩn chung về đặc điểm kỹ thuật điện và dữ liệu kết hợp để liên lạc giữa các thiết bị điện tử hàng hải như máy đo tiếng vọng, máy sonars, máy đo độ sâu, máy đo gió, con quay hồi chuyển, máy lái tự động, máy thu GPS và nhiều thiết bị khác." (Nguồn: Tài liệu đồ án tốt nghiệp). Việc hiểu rõ và triển khai đúng chuẩn này giúp hệ thống thu thập và trao đổi dữ liệu từ GPS, la bàn, và các cảm biến khác một cách đồng bộ và chính xác, là yếu tố then chốt cho tính toán đường đi cho chuyến hải trình.

IV. Phương pháp Điều khiển và Lập trình Thông minh cho Hệ thống Điều hướng Tàu Tự động

Phần mềm điều khiển là trái tim của bất kỳ hệ thống điều hướng tàu tự động nào, biến các cảm biến và bộ chấp hành thành một thực thể hoạt động thông minh. Việc lập trình không chỉ dừng lại ở việc điều khiển cơ bản mà còn phải bao gồm các thuật toán phức tạp để xử lý dữ liệu, dự đoán hành vi của tàu và môi trường, và đưa ra quyết định tối ưu. Các thuật toán này cần được thiết kế để đảm bảo tàu có thể bám theo sát hành trình đã đặt ra một cách chính xác, đồng thời linh hoạt phản ứng với các thay đổi bất ngờ trên biển.

Một trong những khía cạnh quan trọng là việc phát triển các mô hình toán học về động lực học tàu để mô phỏng hành vi của nó trong các điều kiện khác nhau. Từ đó, các bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) hoặc các thuật toán điều khiển nâng cao hơn như điều khiển thích nghi, điều khiển mờ có thể được triển khai để duy trì hướng và tốc độ mong muốn. Việc sử dụng các công cụ lập trình mạnh mẽ như Pycharm IDE và ngôn ngữ Python cho phép phát triển các module xử lý dữ liệu, giao diện người dùng và thuật toán điều khiển một cách hiệu quả. Kết nối giữa phần mềm và phần cứng thông qua các giao thức truyền thông như UART và NMEA 0183 là cầu nối để dữ liệu cảm biến được truyền về trung tâm xử lý và các lệnh điều khiển được gửi đi. Sự tích hợp chặt chẽ giữa phần mềm và phần cứng là chìa khóa để đạt được hiệu suất vận hành tàu tối ưu và đảm bảo an toàn hàng hải.

4.1. Thuật toán Bám Quỹ đạo và Xử lý Dữ liệu GPS Chính xác

Các thuật toán bám quỹ đạo là cốt lõi của điều khiển tàu tự hành. Hệ thống cần liên tục so sánh vị trí hiện tại của tàu (từ GPS) với lộ trình đã định và tính toán các lệnh điều khiển lái (góc bánh lái) để điều chỉnh hướng đi. "Tính toán, lập trình điều khiển cho hệ thống tàu có thể bám theo sát hành trình đã đặt ra." (Nguồn: Nhiệm vụ Đồ án Tốt nghiệp). Việc xử lý dữ liệu GPS đòi hỏi phải lọc bỏ nhiễu và dự đoán quỹ đạo tương lai của tàu. Các phương pháp như Line-of-Sight (LOS) guidance hoặc các bộ điều khiển dựa trên mô hình động học tàu thường được sử dụng để đạt được khả năng điều hướng tàu tự động một cách mượt mà và chính xác, ngay cả khi có nhiễu động từ môi trường biển.

4.2. Khai thác Phần mềm Giám sát OpenCPN và Giao diện Người dùng trực quan

Phần mềm giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị thông tin và cho phép người dùng tương tác với hệ thống điều hướng tàu tự động. OpenCPN là một phần mềm biểu đồ hàng hải miễn phí và mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi, cung cấp giao diện trực quan để hiển thị vị trí tàu, lộ trình, và dữ liệu từ các cảm biến. Phần mềm này có thể "liên kết giữa phần mềm và thông số thu được từ vệ tinh để tính toán đường đi cho chuyến hải trình" (Nguồn: Nhiệm vụ Đồ án Tốt nghiệp). Việc phát triển một giao diện người dùng thân thiện trên OpenCPN hoặc một ứng dụng tùy chỉnh giúp người vận hành dễ dàng đặt mục tiêu, giám sát trạng thái của tàu và can thiệp khi cần thiết, tăng cường an toàn hàng hảihiệu suất vận hành tàu.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Tiềm năng Tương lai của Hệ thống Điều hướng Tàu Tự động Khai thác Hiệu quả Hàng hải

Việc triển khai hệ thống điều hướng tàu tự động không chỉ dừng lại ở phòng thí nghiệm mà đã bắt đầu tìm thấy những ứng dụng thực tiễn quan trọng. Các mô hình mô phỏng điều hướng tàu tự động đã được xây dựng để kiểm chứng tính khả thi và độ tin cậy của công nghệ trong các môi trường được kiểm soát. Kết quả ban đầu từ các dự án nghiên cứu và phát triển cho thấy tiềm năng to lớn trong việc cải thiện hiệu suất vận hành tàuan toàn hàng hải. Các tàu nghiên cứu không người lái (USV) đã được sử dụng thành công để thu thập dữ liệu hải dương học, giám sát môi trường biển và thực hiện các nhiệm vụ khảo sát dưới nước, chứng minh khả năng của hệ thống điều khiển tàu tự hành trong các hoạt động phức tạp.

Trong tương lai, hệ thống điều hướng tàu tự động được kỳ vọng sẽ trở thành xương sống của ngành hàng hải, dẫn đến sự ra đời của các loại tàu vận tải hoàn toàn tự hành. Điều này không chỉ giảm thiểu rủi ro cho thủy thủ đoàn trong các điều kiện nguy hiểm mà còn mở ra cơ hội cho các tuyến đường vận chuyển mới, tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, để đạt được tầm nhìn này, cần tiếp tục nghiên cứu sâu rộng về trí tuệ nhân tạo, học máy và robot học để giúp tàu tự hành có thể đưa ra các quyết định phức tạp trong các tình huống không lường trước. Sự phát triển của các tiêu chuẩn giao tiếp mới như NMEA 2000 (thay thế NMEA 0183) cũng sẽ góp phần thúc đẩy sự tích hợp và khả năng tương thích giữa các thiết bị. Cuối cùng, sự hợp tác giữa các quốc gia và các tổ chức hàng hải quốc tế là cần thiết để thiết lập một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho công nghệ tự hành hàng hải trong tương lai.

5.1. Thành quả Nghiên cứu Các Mô hình Thí điểm và Kết quả Điều hướng Ban đầu

Các dự án nghiên cứu đã đạt được những thành quả đáng khích lệ trong việc phát triển hệ thống điều hướng tàu tự động. Nhiều "mô hình mô phỏng điều hướng tàu tự động" đã được xây dựng và thử nghiệm, cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá và tinh chỉnh các thuật toán điều khiển trong một môi trường an toàn. Chẳng hạn, một số dự án đã thành công trong việc điều khiển tàu mô hình bám theo một quỹ đạo zig-zag hoặc đi theo đường thẳng với độ chính xác cao, sử dụng dữ liệu từ GPS và la bàn. Những kết quả này chứng minh khả năng cơ bản của hệ thống trong việc duy trì hướng và vị trí, tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng quy mô và ứng dụng thực tế.

5.2. Tầm nhìn Tương lai của Công nghệ Tự hành Hàng hải Đổi mới Vận tải Biển

Tầm nhìn tương lai của công nghệ tự hành hàng hải là hướng tới các tàu hoàn toàn tự động, hoạt động không người lái hoặc với số lượng thủy thủ đoàn tối thiểu. Điều này sẽ cách mạng hóa ngành vận tải biển, giảm thiểu chi phí vận hành tàu thông qua tiết kiệm nhiên liệu và giảm nhân lực. Các tàu không người lái có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài, thực hiện các nhiệm vụ giám sát môi trường, vận chuyển hàng hóa, hoặc thậm chí là cứu hộ. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần giải quyết các vấn đề về khả năng ra quyết định trong tình huống phức tạp, an ninh mạng, và việc phát triển một hạ tầng hỗ trợ toàn diện. Sự tiến bộ của AI và IoT sẽ là động lực chính cho tương lai của điều hướng tàu tự động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan: Tầm quan trọng, ứng dụng của đề tài trong thực tế, mục tiêu, giới hạn thực hiện đề tài và phương pháp, phương tiện nghiên cứu, nội dung thực hiện. Chương 2 Cơ sở lý thuyết: Tìm hiểu lý thuyết về bộ vi điều khiển, vi xử lí, chuẩn truyền thông, bộ PID,… Chương 3 Tính toán và thiết kế: Tính toán và thiết kế phần cứng của hệ thống, lưu đồ giải thuật, lựa chọn thiết bị cho thi công hệ thống. Chương 4 Kết quả thi công: Kết quả thi công hệ thống tàu tự hành Chương 5 Kết luận và hướng phát triển: Đưa ra kết luận và phương hướng phát triển cho đồ án. 5 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 6 2.

Tổng quan về vi xử lý – vi điều khiển Bộ vi xử lý ngày càng phát triển hoàn thiện và được sử dụng hầu hết trong các hệ thống điều khiển trong công nghiệp cũng như trong các thiết bị dân dụng. Chính vai trò, chức năng của vi xử lý đã đem lại nhiều ưu điểm, nhiều tính năng đặc biệt cho các hệ thống điều khiển. Các nhà nghiên cứu không ngừng nghiên cứu các hệ thống điều khiển và sử dụng vi xử lý để thay thế, và cũng chính vì thế mà đã thúc đẩy lĩnh vực vi xử lý phát triển ngày càng hoàn hảo thích nghi với các yêu cầu điều khiển. Để đơn giản bớt sự phức tạp của phần cứng khi dùng vi xử lý, các nhà nghiên cứu đã tích hợp hệ vi xử lý thành một IC gọi là vi điều khiển.

Vi xử lý - hệ thống vi xử lý Vi xử lý là IC số chuyên về xử lý dữ liệu, tính toán dữ liệu và điều khiển theo chương trình. Hệ thổng vi xử lý gồm có vi xử lý, bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi xuất nhập.1: Hệ thống vi xử lý Chức năng của vi xử lý là xử lý dữ liệu và điều khiển theo chương trình, bộ nhớ có chức năng lưu trữ chương trình, các thiết bị ngoại vi có chức năng nhận dữ liệu từ bên ngoài đưa vào cho vi xử lý thực hiện xử lý dữ liệu, đồng thời nhận dữ liệu từ vi xử lý gửi ra điều khiển các đối tượng bên ngoài. Tùy thuộc vào yêu cầu xử lý và diều khiến mà dung lượng bộ nhớ cũng như thiết bị ngoại vì nhiều hay ít. Khả năng ứng dụng vi xử lý Vi xử lý kết hợp với các thiết bị khác tạo ra các máy tính có khả năng tính toán rất lớn như máy vi tính và có thể tạo ra các sản phẩm khác như các máy điện thoại, các tổng đài điện thoại, các hệ thống điều khiển tự động,.

hình 2-2 cho thấy các ứng dụng có sử dụng vi xử lý. Có thể khẳng định vi xử lý ngày càng được sử dụng hầu hết trong các thiết bị điều khiển cũng như các thiết bị dân dụng, trong các thiết bị giải trí,… 2. Lịch sử phát triển của các hệ vi xử lý Lịch sử phát triển của vi xử lý gắn liền với sự phát triển của các vi mạch điện tử vì vi xử lý là vi mạch điện tử chế tạo theo công nghệ LSI (large scale integrated) cho đến VLSI (very large scale integrated). Với sự khám phá ra transistor và phát triển cùa công nghệ chế tạo vi mạch SSI, MSI, máy tính vẫn còn là một nhóm gồm nhiều IC kết hợp lại với nhau, cho đến thập niên 70, với sự phát triển của công nghệ LSI, cấu trúc máy tính được rút gọn bởi các nhà thiết kế và dược chế tạo thành một IC duy nhất được gọi là vi xử lý (microprocessor).

Vi xử lý đầu tiên có khả năng xử lý 4 bit dữ liệu, các vi xử lý này có tốc độ xử lý rất chậm, các nhà thiết kế cải tiến thành vi xử lý 8 bit, sau đó là vi xử lý 16 bit và 32 bit. Sự phát triển về dung lượng các bit của vi xử lý làm tăng thêm số lượng các lệnh điều khiển và các lệnh tính toán phức tạp.2: Các thiết bị sử dụng vi xử lý 8 - Tháng 4 năm 1971, Intel cho ra vi xử lý 4 bit có mã số 4004 có thể truy xuất 4096 ô nhớ 4 bit và có 45 lệnh. - Tháng 4 nặm 1972, Intel cải tiến và cho ra vi xử lý 8 bit có mã số 8008 có thể truy xuất 16K ô nhớ 8 bit và có 48 lệnh. - Tháng 4 nãm 1974, Intel cài tíến vi xử lý 8008 thành vi xử lý 8080 có thể truy xuất 64Kbyte bộ nhớ và có nhiều lệnh hơn, chạy nhanh gấp 10 lẩn so với 8008.

- Tháng 4 năm 1976, lntel cải tỉến vi xử lý 8080 thành vi xử lý 8085 có thêm mạch tạo xung clock được tích hợp bên trong, có nhiều ngắt trên chịp phục vụ cho nhiều ứng dụng và tích hợp mạch điều khiển hệ thống trên chip. - Thảng 6 năm 1978, Intel sản xuất vi xử lý 16 bit có mã số là 8086: có 20 đuờng địa chỉ cho phép truy xuất 1MB bộ nhớ và bus dữ liệu bên trong và bên ngoài đều là 16bit. - Tháng 6 năm 1979, Intel sản xuất vi xử lý 16 bit có mã số là 8088 chủ yếu dựa vào vi xử lý 8086 nhưng khác với vi xử lý 8086 là bus dữ liệu bên ngoài chỉ có 8 bit nhưng bus dữ liệu bên trong vi xử lý là 16 bit, mục đich cải tiến này nhằm hạ giá thành hệ thống và trở thành vi xử lý trong máy tính IBM-PC/XT. - Vào cuối năm 1981 và năm đầu 1982, Intel cho ra đời vi xử lý 80186 và phiên bản mở rộng của vi xử lý 8086 có hỗ trợ quản lý bộ nhớ theo phân đoạn và bảo vệ bộ nhớ, bus địa chỉ có 24 đường cho phép truy xuất 16Mbyte bộ nhớ.

- Tháng 2 năm 1982, Intel cho ra đời vi xử lý 80286 cũng là vi xử lý 16 bit và chủ yếu cũng phát triển từ vi xử lý 8086 có thêm nhiều chức năng như mạch định thời được tích hợp, mạch điều khiển DMA, mạch điều khiển ngắt và mạch chọn chip bộ nhớ được thiết kế riêng cho các ứng dụng nhúng với giá chip thấp. - Tháng 10 năm 1985, Inte1 cho ra đời vi xử lý 80386 chính là vi xử lý 32bit, có quản lý bộ nhớ theo trang và phân đoạn bộ nhớ, bus dữ liệu bên trong và bên ngoài đểu là 32 bit, tập thanh ghi được mở rộng. - Tháng 4 năm 1989, Intel cho ra đời vi xử lý 80486, có cải thiện kiến trúc để tăng hiệu suất, cung cấp bộ nhớ cache trên board, đơn vị dấu chấm động trên board. Có thêm 6 lệnh so với vi xử lý 80386.

Lệnh định thời được cải tiến để tăng hiệu suất. 9 - Tháng 3 năm 1993, Intel cho ra đời vi xử lý Pentium là vi xử lý 64 bit có đơn vị dấu chấm động hiệu suất cao. Lệnh định thời được cải tiến so với 80486. - Tháng 3 năm 1995, Intel cho ra đời vi xử lý Pentium Pro có hai cấp cache có sẵn.

- Tháng 3 năm 1997, Intel cho ra đời vi xử lý Pentium II - Pentium Pro + MMX. - Năm 1999, Intel cho ra đời vi xử lý Pentium III - 1A64, mở rộng tạo 1uồng SIMD - Năm 2000, Intel cho ra đời vi xử lý Pentium IV. - Đến nay có rất nhiều thế hệ vi xử lý mới ra đời. Chức năng của vi xử lý Công việc xử lý dữ liệu là chức năng chính của vi xử lý.

Việc xử lý dữ liệu bao gồm tính toán và điều khiển dữ liệu. Việc tính toán được thực hiện bởi các mạch điện logic được gọi là đơn vi xử lý logic số học (Arithmetic Logic Unit: ALU) có thể thực hiện các phép toán như Add, Subtract, And, Or, Compare, Increment, Decrement. Để ALU có dữ liệu cho việc xử lý thì ngoài mạch điện ALU, vi xử lý còn có các mạch điện logic khác để diều khiến dữ liệu. Các mạch điện logic điều khiển dữ liệu sẽ di chuyến dữ liệu vào đúng vị trí để khối ALU xử lý dữ liệu.

Sau khi thực hiện xong, khối điều khiển sẽ di chuyền dữ liệu đển bất cứ nơi nào mong muốn. Chức năng chương trình, bộ nhớ và ngoại vi Để xử lý dữ liệu, vi xử lý phải điều khiển các mạch logic, để vi xử lý điều khiển các mạch logic thì cần phải có chương trình. Chương trình là tập hợp các lệnh được lưu trữ trong bộ nhớ để vi xử lý thực hiện Công việc thực hiện lệnh bao gồm các bước như sau: đón lệnh từ bộ nhớ, giải mã lệnh và sau cùng thì thực hiện các yêu cầu xử lý dữ liệu sau khi giải mã. Do các lệnh lưu trữ trong bộ nhớ nên có thể thay đổi các lệnh nếu cần.

Khi thay đổi các lệnh của vi xử lý là thay đổi cách thức xử lý dữ liệu, thay đổi chương trình điều khiến. Các lệnh lưu trữ trong bộ nhớ sẽ quyết định công việc mà vi xử lý sẽ làm. 10 Nếu hệ thống điều khiển bằng mạch điện không có phần mềm thì khi thay đổi yêu cầu điều khiển phải thay đổi mạch điện hoặc thiết kế thêm hoặc thiết kế mới, còn hệ thống vi xử lý khi thay đối yêu cầu trình tự điều khiển thì có thế chỉ thay đối chương trình không cần phải thay đối mạch điện phần cứng. Ví dụ hệ thống bán xăng dầu thì có thể thay đối giá thành cho 1 lit xăng một cách dễ dàng hay chương trình điều khiển đèn giao thông có thể thay đổi thời gian điều khiển bằng cách lập trình lại.

Ngoài chức năng đón và thực hiện lệnh, các mạch logic điều khiển còn điều khiển các mạch điện giao tiếp bên ngoài kết nối với vi xử lý. Vi xử lý cần phải có sự trợ giúp của các mạch điện bên ngoài. Các mạch điện dùng để lưu trữ lệnh và dữ liệu gọi là bộ nhớ hay IC nhớ, các mạch điện giao tiếp để di nhập dữ liệu từ bên ngoài vào bên trong vi xử lý và xuất dữ liệu từ bên trong vi xử lý ra bên ngoài dược gọi là các thiết bị I/0 hay các thiết bị ngoại vi. Máy vi tính (microcomputer) Vi xử lý là một IC chuyên về xử lý dữ liệu và điều khiển, còn máy vi tính là một hệ thống mà tính hoàn chinh được và có một bộ vi xử lý.

Máy vi tính hoàn chinh bao gồm một vi xử lý, bộ nhớ và các cổng IO. Sơ đồ khối tổng quát của một hệ thống máy vi tính như hình 2-3: Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ