Luận văn: Đánh giá và định hướng chuyển đổi hệ thống cây trồng tại Hoài Đức

Tìm hiểu hiện trạng hệ thống cây trồng Hoài Đức và định hướng phát triển bền vững. Phân tích chuyên sâu về nông nghiệp địa phương.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống cây trồng Hoài Đức Tiềm năng Cơ hội

Huyện Hoài Đức, nằm ở phía Tây thủ đô Hà Nội, sở hữu những điều kiện đặc thù để phát triển một nền nông nghiệp đa dạng. Với tổng diện tích tự nhiên 8.493,2 ha, địa hình được phân chia thành hai vùng rõ rệt: vùng đất bằng trong đêvùng bãi ven sông Đáy. Vị trí địa lý này không chỉ tạo ra sự đa dạng về thổ nhưỡng mà còn mang lại lợi thế lớn khi tiếp giáp các trung tâm kinh tế và thị trường tiêu thụ lớn như nội thành Hà Nội. Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ đặt ra yêu cầu phải chuyển dịch cơ cấu cây trồng theo hướng sản xuất hàng hóa, nâng cao giá trị gia tăng trên từng đơn vị diện tích. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hưởng (2017) chỉ rõ, Hoài Đức có điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thuận lợi cho việc phát triển nhiều loại cây trồng có giá trị kinh tế cao. Nhiệt độ trung bình năm là 24,1°C cùng tổng tích ôn khoảng 8.200°C là điều kiện lý tưởng cho các cây trồng nhiệt đới. Đặc biệt, mùa đông lạnh với 3 tháng nhiệt độ dưới 20°C tạo cơ hội phát triển các loại rau màu ôn đới, hình thành vụ đông hiệu quả. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một hệ thống cây trồng Hoài Đức tiên tiến, đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao đời sống nông dân. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, việc đánh giá đúng hiện trạng và đề ra định hướng chuyển đổi hệ thống cây trồng một cách khoa học là nhiệm vụ cấp bách.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của huyện

Hoài Đức nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa và khô rõ rệt. Theo số liệu từ Trạm Khí tượng Thuỷ văn Hà Đông (2011-2015), nhiệt độ trung bình năm ổn định, lượng mưa dồi dào, và số giờ nắng cao, tạo điều kiện cho cây trồng sinh trưởng quanh năm. Địa hình được chia làm hai vùng chính: vùng bãi ven sông Đáy (2.076 ha) với đất phù sa màu mỡ, thích hợp cho rau màu và cây ăn quả; và vùng đất bằng trong đê (6.417,2 ha) có địa hình phẳng, thuận lợi cho thâm canh lúa và các cây trồng cạn giá trị cao. Về kinh tế, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng đã thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ. Tuy vậy, nông nghiệp vẫn là ngành quan trọng, giải quyết việc làm và đảm bảo an ninh lương thực. Dân số đông (khoảng 220 nghìn người) với lực lượng lao động dồi dào là nguồn lực quan trọng cho sản xuất nông nghiệp. Hệ thống giao thông với các trục đường lớn như Đại Lộ Thăng Long, Quốc lộ 32 tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển, tiêu thụ nông sản.

1.2. Đánh giá vai trò của nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế địa phương

Mặc dù tỷ trọng ngành nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế của Hoài Đức có xu hướng giảm, nó vẫn giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Sản xuất nông nghiệp không chỉ cung cấp lương thực, thực phẩm cho thị trường Hà Nội mà còn là nguồn thu nhập chính của một bộ phận lớn dân cư nông thôn. Trong những năm gần đây, huyện đã chú trọng phát triển nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, hình thành các vùng chuyên canh rau an toàn, hoa, cây ăn quả. Tuy nhiên, theo đánh giá chung, hiệu quả kinh tế từ trồng trọt vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Các mô hình sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún và việc chuyển đổi hệ thống cây trồng còn chậm. Đại hội Đảng bộ huyện Hoài Đức nhiệm kỳ 2015-2020 đã xác định nhiệm vụ trọng tâm là phát triển nền nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa có giá trị kinh tế cao và bền vững. Điều này khẳng định vai trò chiến lược của việc tái cơ cấu ngành trồng trọt trong định hướng phát triển chung của huyện.

II. Thách thức lớn đối với hệ thống cây trồng Hoài Đức hiện nay

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, hệ thống cây trồng Hoài Đức đang đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất là hiệu quả sản xuất chưa cao, chưa khai thác hết lợi thế về đất đai và vị trí địa lý. Báo cáo của Nguyễn Thị Hưởng (2017) cho thấy, diện tích cây lương thực có hiệu quả kinh tế thấp như lúa, ngô vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Cụ thể, trong cơ cấu cây trồng hàng năm năm 2015, cây lúa vẫn chiếm diện tích đáng kể, nhưng lợi nhuận mang lại không cao so với các loại rau màu. Cơ cấu cây trồng còn dàn trải, sản xuất mang tính tự phát, nhỏ lẻ và manh mún. Điều này dẫn đến chất lượng nông sản không đồng đều, khó xây dựng thương hiệu và gặp khó khăn trong việc kết nối với các kênh tiêu thụ lớn. Sự chênh lệch về thu nhập giữa người dân khu vực nông thôn và đô thị vẫn còn lớn, một phần do sản xuất nông nghiệp chưa thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn mang lại lợi nhuận cao. Hơn nữa, áp lực từ quá trình đô thị hóa khiến diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Do đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải tìm ra các giải pháp phát triển nông nghiệp đột phá, thực hiện chuyển đổi hệ thống cây trồng một cách mạnh mẽ để nâng cao giá trị trên cùng một đơn vị diện tích.

2.1. Phân tích cơ cấu cây trồng còn manh mún và hiệu quả thấp

Hiện trạng hệ thống cây trồng Hoài Đức khá đa dạng, tuy nhiên, cơ cấu chưa thực sự hợp lý. Theo số liệu điều tra năm 2015, cây lúa vẫn là cây trồng chính, đặc biệt là các giống lúa thuần như Khang dân 18. Mặc dù đảm bảo an ninh lương thực, nhưng hiệu quả kinh tế của cây lúa rất thấp so với các loại cây hàng hóa khác. Các công thức trồng trọt truyền thống như hai vụ lúa vẫn còn phổ biến, chưa tận dụng được quỹ thời gian để phát triển vụ đông. Việc sản xuất rau màu tuy đã hình thành các vùng chuyên canh nhưng quy mô còn nhỏ, thiếu sự liên kết. Nông dân chủ yếu sản xuất theo kinh nghiệm, chưa mạnh dạn áp dụng các giống cây trồng mới có năng suất và chất lượng vượt trội. Sự manh mún này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế chung mà còn gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao vào sản xuất.

2.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng đất đai

Một trong những hạn chế lớn nhất của hệ thống cây trồng Hoài Đứchiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu của đề tài chỉ ra, các công thức trồng trọt chính trên địa bàn mang lại lợi nhuận không cao. Ví dụ, công thức Lúa xuân – Lúa mùa sớm - Ngô bán non đông trên chân đất vàn cho thu nhập thấp hơn nhiều so với tiềm năng có thể khai thác. Nguyên nhân chính là do việc lựa chọn cây trồng chưa tối ưu, đặc biệt là cây lúa xuân và ngô xuân. Bên cạnh đó, chi phí đầu vào cho phân bón, thuốc bảo vệ thực vật ngày càng tăng trong khi giá bán nông sản lại bấp bênh. Vấn đề này cho thấy sự cấp thiết của việc tìm kiếm và thử nghiệm các mô hình, các công thức trồng trọt mới có khả năng mang lại giá trị gia tăng cao hơn, giúp nông dân cải thiện thu nhập và làm giàu trên chính mảnh đất của mình.

III. Phương pháp chuyển đổi hệ thống cây trồng Hoài Đức tối ưu

Để giải quyết những thách thức hiện tại, việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình canh tác mới là hướng đi tất yếu. Đề tài “Đánh giá hiện trạng và định hướng chuyển đổi hệ thống cây trồng trên địa bàn huyện Hoài Đức” đã tiến hành thử nghiệm các công thức trồng trọt mới nhằm thay thế những cây trồng hiệu quả thấp trong hệ thống cũ. Mục tiêu chính của việc chuyển đổi hệ thống cây trồng là tìm ra các giống cây trồng mới phù hợp, có năng suất cao, chất lượng tốt và mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Hai mô hình thử nghiệm trọng tâm đã được triển khai. Mô hình thứ nhất tập trung vào vùng đất bằng trong đê, thay thế cây lúa xuân bằng giống cải bắp KK Cross. Mô hình thứ hai được thực hiện tại vùng bãi ven sông Đáy, thay thế cây ngô bán non xuân bằng giống mướp đắng lai F1 HTM 350. Phương pháp nghiên cứu được tiến hành bài bản, từ việc chọn điểm đại diện, điều tra nông hộ, xây dựng mô hình thử nghiệm đến phân tích, so sánh hiệu quả kinh tế. Các mô hình này không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để huyện Hoài Đức xây dựng định hướng sản xuất hàng hóa trong tương lai.

3.1. Thử nghiệm mô hình Cải bắp KK Cross thay thế cây lúa xuân

Mô hình được triển khai trên chân đất vàn thuộc vùng đất bằng trong đê tại xã Cát Quế. Công thức trồng trọt cũ là Lúa xuân (giống Khang dân 18) – Lúa mùa sớm – Ngô bán non đông. Công thức mới đề xuất là Cải bắp (giống KK Cross) – Lúa mùa sớm – Ngô bán non đông. Giống cải bắp KK Cross là giống lai F1 của Nhật, có khả năng chịu nhiệt, kháng bệnh tốt, thời gian sinh trưởng ngắn (75-85 ngày) và năng suất cao. Thí nghiệm được bố trí trên diện tích 360m² mỗi công thức, tuân thủ quy trình sản xuất rau an toàn của Sở Nông nghiệp & PTNT Hà Nội. Việc thay thế cây lúa xuân bằng cải bắp KK Cross được kỳ vọng sẽ phá vỡ thế độc canh, đa dạng hóa sản phẩm và quan trọng nhất là nâng cao đáng kể giá trị thu nhập trên một đơn vị diện tích, góp phần vào quá trình chuyển đổi hệ thống cây trồng hiệu quả.

3.2. Triển khai mô hình Mướp đắng lai F1 HTM 350 năng suất cao

Tại vùng bãi ven sông Đáy, nơi có truyền thống trồng rau màu, mô hình thử nghiệm thay thế cây ngô bán non xuân bằng giống cây trồng mới là mướp đắng lai F1 HTM 350. Công thức cũ là Ngô bán non xuân – Đậu đũa hè thu – Cải ngọt thu – Súp lơ đông. Công thức mới được áp dụng là Mướp đắng xuân hè – Đậu đũa hè thu – Cải ngọt thu – Súp lơ đông. Giống mướp đắng lai F1 HTM 350 có ưu điểm sinh trưởng khỏe, năng suất vượt trội, quả đẹp và thời gian bảo quản dài, phù hợp cho sản xuất hàng hóa và vận chuyển xa. Mô hình được thực hiện tại xã Vân Côn, áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Việc đưa cây mướp đắng vào công thức luân canh 4 vụ/năm hứa hẹn sẽ tối ưu hóa việc sử dụng đất, tăng vòng quay vốn và mang lại lợi nhuận đột phá cho nông dân, là một ví dụ điển hình cho việc tái cấu trúc cơ cấu cây trồng.

IV. Hiệu quả kinh tế vượt trội từ các mô hình cây trồng mới

Kết quả thử nghiệm từ hai mô hình mới đã chứng minh tính hiệu quả và khả thi của việc chuyển đổi hệ thống cây trồng tại Hoài Đức. Các số liệu thu thập và phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về năng suất và hiệu quả kinh tế giữa công thức cũ và công thức mới. Việc mạnh dạn đưa các giống cây trồng mới có giá trị thương phẩm cao vào sản xuất đã mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể cho người nông dân. Đây không chỉ là thành công ở quy mô thử nghiệm mà còn là cơ sở thực tiễn vững chắc để nhân rộng mô hình ra toàn huyện. Kết quả này khẳng định rằng, để phát triển nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, việc lựa chọn đúng cây trồng, áp dụng đúng quy trình kỹ thuật và đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế là những yếu tố then chốt. Những con số biết nói từ các mô hình là minh chứng thuyết phục nhất cho định hướng tái cơ cấu hệ thống cây trồng Hoài Đức, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và thịnh vượng.

4.1. So sánh hiệu quả kinh tế công thức Cải bắp Lúa Ngô

Tại vùng đất bằng trong đê, công thức mới (Cải bắp KK Cross – Lúa mùa sớm – Ngô bán non đông) cho hiệu quả kinh tế cao hơn hẳn công thức cũ. Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Hưởng (2017), cây cải bắp KK Cross cho năng suất thực thu rất cao. Tổng thu nhập của công thức mới cao hơn công thức cũ hàng chục triệu đồng mỗi hecta. Cụ thể, lãi thuần từ công thức mới tăng lên đáng kể, giá trị ngày công lao động cũng cao hơn. Tỷ suất lợi nhuận biên (MBCR) được tính toán cho thấy việc đầu tư vào công thức mới là hoàn toàn hợp lý và mang lại lợi ích kinh tế vượt trội. Kết quả này chỉ ra rằng, thay thế cây lúa xuân hiệu quả thấp bằng cây rau màu vụ xuân có giá trị cao là một giải pháp phát triển nông nghiệp đúng đắn cho các vùng đất vàn chủ động tưới tiêu.

4.2. Phân tích lợi nhuận mô hình Mướp đắng và rau màu đa canh

Đối với mô hình tại vùng bãi ven sông Đáy, việc đưa cây mướp đắng lai F1 HTM 350 vào thay thế cây ngô bán non xuân trong công thức trồng trọt 4 vụ đã tạo ra một bước đột phá về thu nhập. Mướp đắng cho năng suất rất cao và giá bán ổn định, mang lại tổng thu nhập và lợi nhuận thuần vượt xa so với công thức cũ. Toàn bộ công thức luân canh mới (Mướp đắng – Đậu đũa – Cải ngọt – Súp lơ) có tổng thu nhập và lãi thuần trên một hecta cao gấp nhiều lần mô hình cũ. Điều này chứng tỏ, việc chuyên canh rau màu, lựa chọn các giống đặc sản, chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu thị trường là hướng đi bền vững, giúp tối đa hóa lợi nhuận trên diện tích đất canh tác, đặc biệt là tại các vùng có lợi thế về thổ nhưỡng và kinh nghiệm sản xuất như vùng bãi ven sông của Hoài Đức.

V. Giải pháp định hướng hệ thống cây trồng Hoài Đức bền vững

Trên cơ sở đánh giá hiện trạng và kết quả thử nghiệm các mô hình mới, việc xây dựng một định hướng chiến lược cho hệ thống cây trồng Hoài Đức là vô cùng cần thiết. Mục tiêu dài hạn là phát triển một nền nông nghiệp hàng hóa bền vững, nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nông sản địa phương. Để thực hiện được điều này, cần có sự kết hợp đồng bộ của nhiều giải pháp, từ quy hoạch vùng sản xuất, chính sách hỗ trợ của nhà nước, ứng dụng khoa học công nghệ đến việc tổ chức lại sản xuất và phát triển thị trường. Việc chuyển đổi hệ thống cây trồng không thể chỉ dừng lại ở việc thay đổi một vài loại cây, mà phải là một cuộc cách mạng toàn diện trong tư duy và phương thức canh tác. Các giải pháp phát triển nông nghiệp phải tập trung vào việc giải quyết các “điểm nghẽn” cố hữu như ruộng đất manh mún, thiếu liên kết sản xuất và đầu ra không ổn định. Hướng đi cho sản xuất hàng hóa của Hoài Đức là tập trung vào các sản phẩm có lợi thế so sánh, xây dựng thương hiệu và kết nối chặt chẽ với chuỗi giá trị.

5.1. Đề xuất quy hoạch vùng sản xuất hàng hóa chuyên canh tập trung

Cần quy hoạch lại các vùng sản xuất dựa trên lợi thế của từng tiểu vùng. Cụ thể, đối với vùng đất bằng trong đê, đề xuất tăng diện tích áp dụng công thức Cải bắp xuân - Lúa mùa sớm - Ngô bán non đông, đồng thời mở rộng diện tích cây vụ đông trên đất 2 lúa. Đối với vùng bãi ven sông Đáy, cần mở rộng diện tích công thức chuyên rau màu 4 vụ với các cây trồng giá trị cao như mướp đắng, súp lơ. Để thực hiện quy hoạch, giải pháp then chốt là tích tụ ruộng đất, khuyến khích hình thành các trang trại, hợp tác xã quy mô lớn. Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư đồng bộ về thủy lợi, áp dụng cơ giới hóa và công nghệ sản xuất tiên tiến, từ đó giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.2. Các giải pháp đồng bộ về chính sách và khoa học công nghệ

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn, giống, và vật tư nông nghiệp cho các hộ dân và hợp tác xã tham gia chuyển đổi hệ thống cây trồng. Tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật và công nghệ là yếu tố sống còn. Cần tập trung vào việc hướng dẫn nông dân các quy trình sản xuất an toàn (VietGAP), quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và kỹ thuật canh tác các giống cây trồng mới. Đồng thời, đẩy mạnh nghiên cứu, khảo nghiệm để liên tục tìm ra các giống cây trồng và công thức trồng trọt mới phù hợp với điều kiện địa phương và xu hướng thị trường. Việc ứng dụng công nghệ sau thu hoạch, bảo quản và chế biến cũng cần được chú trọng để giảm tổn thất và nâng cao giá trị nông sản.

5.3. Tăng cường liên kết sản xuất và phát triển thị trường tiêu thụ

Một trong những giải pháp đột phá là xây dựng và củng cố mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, hay còn gọi là liên kết “4 nhà” (Nhà nông – Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp). Việc hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác là cầu nối để ký kết hợp đồng tiêu thụ sản phẩm ổn định với các doanh nghiệp, siêu thị, bếp ăn tập thể. Huyện cần hỗ trợ xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng, tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm để mở rộng thị trường. Chỉ khi giải quyết được bài toán đầu ra ổn định, người nông dân mới yên tâm đầu tư vào sản xuất hàng hóa quy mô lớn và bền vững, góp phần thực hiện thành công việc tái cơ cấu hệ thống cây trồng Hoài Đức.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HƯỞNG ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHUYỂN ĐỔI HỆ THỐNG CÂY TRỒNG TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN HOÀI ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Thị Thanh Bình NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hưởng i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Hà Thị Thanh Bình đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Canh tác học, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Văn phòng Huyện ủy, UBND huyện, phòng Kinh tế, phòng Tài nguyên&Môi trường, phòng Lao động thương binh và xã hội, chi cục Thống kê, trạm bảo vệ thực vật huyện Hoài Đức và cán bộ, nhân dân địa phương nơi tôi tiến hành điều tra nghiên cứu đề tài đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hưởng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng.

vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Giả thuyết khoa học. Mục đích nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Những đóng góp mới. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Một số quan điểm cơ bản trong nghiên cứu hệ thống. Sản xuất nông nghiệp hàng hóa. Phương pháp xây dựng hệ thống cây trồng. Căn cứ để xây dựng hệ thống cây trồng hợp lý.

Tình hình nghiên cứu về hệ thống cây trồng trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Hoài Đức. Đánh giá hiện trạng hệ thống cây trồng trên địa bàn huyện. Thử nghiệm công thức trồng trọt mới. Đề xuất chuyển đổi hệ thống cây trồng và giải pháp nhằm thực hiện chuyển đổi hệ thống cây trồng của huyện theo hướng sản xuất hàng hóa.

Phương pháp nghiên cứu. Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Xây dựng các mô hình thử nghiệm.

Phương pháp tính hiệu quả kinh tế. Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội.

Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Hiện trạng hệ thống cây trồng. Kết quả thử nghiệm mô hình. Đề xuất chuyển đổi hệ thống cây trồng và một số giải pháp góp phần thực hiện chuyển đổi hệ thống cây trồng theo hướng sản xuất hàng hóa trên địa bàn huyện Hoài Đức.

Kết luận và kiến nghị .86 Tài liệu tham khảo .91 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CN – XD Công nghiệp – Xây dựng CTTT Công thức trồng trọt DVNN Dịch vụ nông nghiệp Ha Hecta HTCT Hệ thống canh tác HTCTr Hệ thống cây trồng HTNN Hệ thống nông nghiệp HTTT Hệ thống trồng trọt N – L – TS Nông – Lâm – Thủy sản Ngh.đ Nghìn đồng TM – DV Thương mại – Dịch vụ TNHH Trách nhiệm hữu hạn Tr.đ/ha Triệu đồng/hecta v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Diễn biến một số yếu tố khí hậu ở huyện Hoài Đức. Quy mô và cơ cấu hiện trạng sử dụng đất năm 2015. Quy mô giá trị sản xuất, tốc độ tăng trưởng các ngành kinh tế.

Hiện trạng phát triển ngành Nông – Lâm – Thủy sản. Chuyển dịch cơ cấu trong ngành nông nghiệp huyện Hoài Đức. Tình hình dân số, lao động của huyện (tính đến 31/12/ 2015). Diện tích, năng suất, sản lượng một số cây trồng chính từ năm 2011- 2015.

Cơ cấu cây trồng hàng năm năm 2015. Cơ cấu diện tích các loại giống lúa .10 Cơ cấu diện tích một số giống cây rau màu chính năm 2015. Tình hình sử dụng phân bón cho một số cây trồng chính. Hiệu quả kinh tế trung bình của một số cây trồng chính.

Hiệu quả kinh tế trung bình của một số công thức trồng trọt chính. Thời gian chiếm đất, năng suất và hiệu quả kinh tế của các cây trồng trong công thức trồng trọt cũ và mới tại vùng đồng bằng trong đê. So sánh hiệu quả kinh tế của công thức trồng trọt cũ và mới tại vùng đất đồng bằng trong đê. Thời gian chiếm đất, năng suất và hiệu quả kinh tế của các cây trồng trong công thức trồng trọt cũ và mới tại vùng đất bãi ven sông Đáy.

So sánh hiệu quả kinh tế của công thức trồng trọt cũ và mới tại vùng bãi ven sông Đáy. Đề xuất hệ thống cây trồng huyện Hoài Đức đến năm 2020.75 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4. Sơ đồ vị trí huyện Hoài Đức - Thành phố Hà Nội. 36 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Hưởng Tên luận văn: Đánh giá hiện trạng và định hướng chuyển đổi hệ thống cây trồng trên địa bàn huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội.

Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở hiện trạng hệ thống cây trồng, xác định một số giải pháp nhằm phát triển hệ thống cây trồng theo hướng nâng cao hiệu quả sản xuất cây trồng tại huyện Hoài Đức. Phương pháp nghiên cứu - Thu thập thông tin thứ cấp từ các cơ quan hữu quan của huyện. - Thu thập thông tin sơ cấp thông qua phương pháp điều tra nông hộ. - Bố trí các mô hình thử nghiệm để lựa chọn công thức trồng trọt mới.

- Xử lý số liệu theo chương trình Microsoft Excel, tính hiệu quả kinh tế theo tài liệu hướng dẫn của Phạm Thị Hương và cs. Kết quả chính và kết luận - Huyện Hoài Đức có điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội thuận lợi cho phát triển sản xuất nông nghiệp đa dạng với nhiều loại cây trồng cho hiệu quả kinh tế cao. Hệ thống cây trồng huyện Hoài Đức khá đa dạng, tuy nhiên hiệu quả từ sản xuất chưa tương xứng với tiềm năng của huyện. - Hệ thống cây trồng hiện trạng tuy đa dạng phong phú, nhưng diện tích cây lương thực cho hiệu quả kinh tế thấp (cây lúa, ngô) vẫn chiếm tỷ trọng lớn, nông dân đã và đang sản xuất các loại cây trồng hàng hóa có hiệu quả kinh tế cao; đã hình thành các vùng sản xuất nông nghiệp chuyên canh tập trung như sản xuất rau an toàn,.

- Trong thời gian tới, khuyến cáo đưa cây cải bắp KK Cross thay thế cây lúa xuân trong công thức trồng trọt: Lúa xuân – Lúa mùa sớm - Ngô bán non đông trên chân đất vàn ở vùng đất bằng trong đê; đưa cây mướp đắng giống lai F1 HTM 350 thay thế cây ngô bán non xuân trong công thức trồng trọt: Ngô bán non xuân – Đậu đũa hè thu – Cải ngọt thu – Súp lơ đông. - Đề xuất chuyển đổi hệ thống cây trồng theo hướng tăng diện tích các công thức trồng trọt có hiệu quả kinh tế cao, giảm các công thức trồng trọt cho hiệu quả kinh tế viii thấp. Tại vùng đất bằng trong đê có thể tăng thêm 150 ha với công thức Cải bắp xuân - Lúa mùa sớm - Ngô bán non đông và tăng thêm vụ đông vào diện tích đất 2 lúa, diện tích này có thể đạt là 179,5 ha. Tại vùng bãi ven sông Đáy, diện tích có thể áp dụng công thức Mướp đắng xuân hè - Đậu đũa hè thu - Cải ngọt thu - Súp lơ đông là 75 ha, mở rộng diện tích cây vụ đông trên đất 2 lúa 50 ha và có thể tăng các công thức chuyên rau màu 220,7 ha.

- Để thực hiện chuyển đổi hệ thống cây trồng theo hướng sản xuất hàng hóa trên địa bàn huyện Hoài Đức cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về: (1) Tích tụ ruộng đất; (2) Liên kết sản xuất; (3) Tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật và công nghệ; (4) Phát triển và mở rộng thị trường, tiêu thụ sản phẩm. ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Thi Huong Thesis title: Assess the current status of cropping systems and orientation for conversion of crop systems in Hoai Duc district Major: Crop Science Code: 60.10 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Based on the current status of the cropping system, identify some measures to develop the cropping system towards improving the efficiency of crop production in Hoai Duc district. Materials and Methods - Collecting the secondary information from district agencies. - Collecting primary information through the farmer survey method.

- Method of setting up to select new cropping pattierns. - Data processing by Microsoft Excel, calculating economic efficiency according to Pham Thi Huong et al. Main findings and conclusions - Hoai Duc district has a natural and socio-economic conditions favorable for the development of diversified agricultural production with many kinds of crops bringing high economic efficiency. The crop system of Hoai Duc district is quite diverse, however, the efficiency from the production is not commensurate with the potential.

- The current crop system is rich, but the area of cereal crops (rice and maize) for low economic efficiency still accounts for a large proportion, farmers have been producing commodities with high economic efficiency.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ