Nghiên cứu Biến Tính Than Gỗ Đước Hấp Phụ Màu Dệt Nhuộm bằng H3PO4 và Lò Vi Sóng

Nghiên cứu HCMUTE: Biến tính than gỗ đước hoạt hóa H3PO4 bằng lò vi sóng, hấp phụ màu dệt nhuộm hiệu quả. Tìm hiểu quy trình & kết quả!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG: MỞ ĐẦU

1.1. MỤC ĐÍCH VÀ TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.3. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG VÀ MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG ĐỂ TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU

1.5. Ý NGHĨA THỰC TIỄN

1.6. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

2.1. TỔNG QUAN VỀ THUỐC NHUỘM

2.1.1. Phân loại thuốc nhuộm

2.1.2. Tổng quan thuốc nhuộm nghiên cứu

2.2. TỔNG QUAN VỀ THAN HOẠT TÍNH

2.2.1. Giới thiệu chung

2.2.2. Tính chất của than hoạt tính

2.2.2.1. Tính chất vật lý
2.2.2.2. Tính chất hóa học

2.2.3. Nguyên liệu chế tạo than hoạt tính

2.2.4. Phương pháp sản xuất

2.2.4.1. Quá trình than hóa
2.2.4.2. Quá trình hoạt hóa

2.2.5. Ứng dụng than hoạt tính

2.3. Tổng quan về vật liệu hấp phụ than gỗ Đước

2.4. Đặc điểm nổi bật của than đã hoạt hóa so với than hoạt tính truyền thống

3. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HẤP PHỤ

3.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP HẤP PHỤ

3.1.1. Cân bằng hấp phụ:

3.2. ĐỘNG HỌC HẤP PHỤ

3.2.1. Phương trình động học hấp phụ giả định bậc nhất

3.2.2. Phương trình động học hấp phụ giả định bậc hai

3.3. CÁC PHƯƠNG TRÌNH ĐẲNG NHIỆT HẤP PHỤ

3.3.1. Mô hình đẳng nhiệt Langmuir

3.3.2. Mô hình đẳng nhiệt Freundlich

3.3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và các tham số nhiệt động học

3.4. Các thông số của quá trình hấp phụ

3.5. Độ xốp của chất hấp phụ

3.6. Nghiên cứu cấu trúc từ đường đẳng nhiệt hấp phụ khí

3.7. Cấu trúc bề mặt chất hấp phụ

3.8. Các chất hấp phụ và ứng dụng

4. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HOÁ CHẤT

4.2. ĐIỀU CHẾ VẬT LIỆU HẤP PHỤ

4.2.1. Chuẩn bị vật liệu

4.2.2. Quy trình điều chế vật liệu

4.3. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ

4.3.1. Xác định bước sóng tối ưu

4.3.2. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến quá trình hấp phụ

4.3.3. Xây dựng đường chuẩn

4.3.4. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian lên quá trình hấp phụ

4.3.5. Khảo sát ảnh hưởng của liều lượng đến quá trình hấp phụ

4.3.6. Nghiên cứu cân bằng hấp phụ

4.3.7. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ

4.3.8. Tính toán các thông số động học hấp phụ

4.3.9. Thiết kế hệ thống hấp phụ gián đoạn một giai đoạn

5. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ NHẬN XÉT

5.1. MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG BỀ MẶT CỦA VẬT LIỆU

5.1.1. Diện tích bề mặt của vật liệu

5.1.2. Phổ FT-IR

5.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ QUÁ TRÌNH HẤP PHỤ DIRECT BLUE, DIRECT YELLOW VÀ AXIT BLUE

5.2.1. Khảo sát bước sóng hấp thụ tối ưu bằng quang phổ UV/Vis

5.2.2. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ Direct Blue, Direct Yellow và Axit Blue

5.2.3. Đường chuẩn của Direct Blue, Direct Yellow và Axit Blue ở pH=3

5.2.4. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian đến hiệu quả hấp phụ dung dịch Direct Blue, Direct Yellow và Axit Blue của than đã xử lý

5.2.5. Kết quả khảo sát động học phản ứng giả bậc nhất và giả bậc hai với dung dịch Direct Blue, Direct Yellow và Axit Blue của than đã xử lý tại nồng độ 10mg/l, 20mg/l, 30mg/l

5.2.6. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của khối lượng đến khả năng hấp phụ dung dịch Direct Blue, Direct Yellow và Axit Blue của than đã hoạt hóa

5.2.7. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng phấp phụ Direct Blue, Direct Yellow và Axit Blue của than gỗ Đước đã hoạt hóa

5.2.8. Kết quả xác định nhiệt động học hấp phụ của than gỗ Đước đã hoạt hóa đối với Direct Blue, Direct Yellow và Axit Blue của than gỗ Đước đã hoạt hóa

5.3. THIẾT KẾ HỆ THỐNG HẤP PHỤ GIÁN ĐOẠN MỘT GIAI ĐOẠN

5.3.1. Kết quả khảo sát hệ thống hấp phụ một giai đoạn gián đoạn

6. CHƯƠNG: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC BẢNG KẾT QUẢ

Tóm tắt

I. Hấp Phụ Màu Nhuộm Giải Pháp Tiên Phong Từ Than Gỗ Đước

Ngành công nghiệp dệt nhuộm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, nhưng cũng là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường nước nghiêm trọng nhất. Nước thải từ các nhà máy dệt nhuộm chứa hàm lượng cao các thuốc nhuộm tổng hợp, hóa chất phụ trợ, có độ màu cao, pH biến động và khó phân hủy sinh học. Việc xả thải trực tiếp hoặc xử lý sơ bộ không đạt chuẩn đã và đang gây ra những hậu quả nặng nề cho hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người. Trong bối cảnh đó, phương pháp hấp phụ màu nhuộm nổi lên như một giải pháp hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường. Hấp phụ là quá trình các phân tử chất ô nhiễm (chất bị hấp phụ) bám dính lên bề mặt của một vật liệu rắn (chất hấp phụ). Ưu điểm của phương pháp này là khả năng loại bỏ hiệu quả nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau, quy trình vận hành đơn giản và không tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Một trong những vật liệu hấp phụ tiềm năng nhất hiện nay là than gỗ đước. Gỗ đước là nguồn tài nguyên sẵn có, giá thành rẻ tại các vùng ven biển Việt Nam. Việc tận dụng than gỗ đước không chỉ giải quyết bài toán xử lý nước thải mà còn tạo ra giá trị kinh tế từ phụ phẩm nông nghiệp. Tuy nhiên, than gỗ đước thô có diện tích bề mặt và khả năng hấp phụ hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp biến tính để nâng cao hiệu quả của vật liệu này là vô cùng cần thiết. Đề tài “Nghiên cứu biến tính than gỗ Đước đã được hoạt hóa bằng H3PO4 với sự trợ giúp của lò vi sóng (microwave) để hấp phụ màu dệt nhuộm” của nhóm tác giả Hồ Thành Nguyên và Võ Thị Hồng Nhung đã mở ra một hướng đi mới, đầy hứa hẹn. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra một loại vật liệu hấp phụ cải tiến, có khả năng xử lý vượt trội các chất ô nhiễm như Axit Blue, Direct Yellow trong nước thải dệt nhuộm, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

1.1. Thực trạng ô nhiễm môi trường từ nước thải dệt nhuộm

Nước thải ngành dệt nhuộm được xếp vào loại ô nhiễm đặc biệt nguy hại. Đặc trưng của loại nước thải này là chứa một hỗn hợp phức tạp các chất hóa học, bao gồm thuốc nhuộm dư, chất hoạt động bề mặt, muối, kiềm, và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Các thuốc nhuộm azoantraquinon, phổ biến trong ngành, có cấu trúc bền vững và khả năng gây độc, đột biến gen. Khi thải ra môi trường, chúng làm giảm khả năng xuyên thấu của ánh sáng mặt trời vào nước, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh. Điều này phá vỡ chuỗi thức ăn và làm suy giảm đa dạng sinh học. Hơn nữa, sự hiện diện của màu sắc trong nước gây mất mỹ quan và ảnh hưởng đến các hoạt động sử dụng nước cho sinh hoạt và nông nghiệp. Theo nghiên cứu, các phương pháp xử lý truyền thống thường không đủ khả năng loại bỏ hoàn toàn màu và các hợp chất hữu cơ phức tạp này, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các công nghệ xử lý tiên tiến hơn.

1.2. Hấp phụ Phương pháp xử lý màu nhuộm hiệu quả cao

Hấp phụ là một kỹ thuật xử lý hóa lý đã được chứng minh là rất hiệu quả trong việc loại bỏ các chất màu hòa tan từ nước thải. Cơ chế của quá trình này dựa trên lực hút giữa bề mặt vật liệu hấp phụ và các phân tử thuốc nhuộm. So với các phương pháp sinh học hay hóa học khác, hấp phụ có nhiều ưu điểm vượt trội: hiệu quả xử lý cao ngay cả ở nồng độ chất ô nhiễm thấp, thiết kế hệ thống đơn giản, dễ vận hành và có khả năng tái sinh vật liệu. Than hoạt tính là vật liệu hấp phụ được sử dụng phổ biến nhất nhờ diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc mao quản phát triển. Tuy nhiên, chi phí sản xuất và tái sinh than hoạt tính thương mại khá cao, hạn chế việc ứng dụng rộng rãi. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các vật liệu hấp phụ giá rẻ từ phế phẩm nông nghiệp, sinh khối tự nhiên, trong đó có than gỗ đước.

1.3. Than gỗ đước Vật liệu tiềm năng và bền vững

Than gỗ đước là sản phẩm thu được từ quá trình nhiệt phân yếm khí gỗ cây đước, một loại cây phổ biến ở các khu vực rừng ngập mặn. Vật liệu này có hàm lượng carbon cao, cấu trúc tương đối xốp và sẵn có với chi phí thấp. Đây là những yếu tố nền tảng để phát triển thành một chất hấp phụ hiệu quả. Nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Văn Sức và các cộng sự tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã chỉ ra rằng, bằng cách biến tính hóa học và vật lý, có thể cải thiện đáng kể các đặc tính bề mặt của than gỗ đước. Cụ thể, việc sử dụng axit H3PO4 làm tác nhân hoạt hóa và năng lượng vi sóng giúp tạo ra một mạng lưới vi mao quản dày đặc, làm tăng mạnh diện tích bề mặt và số lượng các nhóm chức hoạt động, từ đó nâng cao đáng kể khả năng hấp phụ màu nhuộm.

II. Thách Thức Trong Xử Lý Màu Nhuộm Bằng Vật Liệu Hấp Phụ

Việc xử lý triệt để màu trong nước thải dệt nhuộm là một thách thức lớn đối với các nhà môi trường. Các phương pháp xử lý truyền thống như keo tụ, tạo bông, hay oxy hóa hóa học thường gặp phải nhiều hạn chế. Chúng có thể không hiệu quả với một số loại thuốc nhuộm có cấu trúc phức tạp, chi phí vận hành cao, và đôi khi còn tạo ra bùn thải thứ cấp khó xử lý. Phương pháp hấp phụ màu nhuộm được xem là một lựa chọn khả thi hơn, nhưng cũng đối mặt với những rào cản nhất định. Thách thức đầu tiên là chi phí của vật liệu. Than hoạt tính thương mại, mặc dù hiệu quả, nhưng giá thành cao làm tăng chi phí xử lý tổng thể, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, yêu cầu cấp thiết là phải tìm ra và phát triển các vật liệu hấp phụ giá rẻ, bền vững từ các nguồn tài nguyên tái tạo hoặc phế phẩm. Than gỗ đước nổi lên như một ứng viên sáng giá, nhưng bản thân nó ở dạng thô lại có dung lượng hấp phụ không cao. Thách thức thứ hai nằm ở chính bản chất phức tạp của các phân tử thuốc nhuộm. Các loại thuốc nhuộm như Direct Blue, Direct Yellow, và Axit Blue có cấu trúc phân tử lớn, đa dạng về nhóm chức và điện tích bề mặt. Điều này đòi hỏi vật liệu hấp phụ phải có cấu trúc lỗ xốp phù hợp và bề mặt hóa học tương thích để có thể liên kết hiệu quả với các phân tử này. Việc tối ưu hóa các điều kiện vận hành như pH, thời gian tiếp xúc, và liều lượng chất hấp phụ cũng là một bài toán phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của toàn bộ quá trình. Do đó, việc nghiên cứu biến tính than gỗ đước bằng H3PO4 và vi sóng chính là nhằm giải quyết đồng thời các thách thức này: vừa hạ giá thành vật liệu, vừa tăng cường hiệu quả xử lý màu chuyên biệt.

2.1. Hạn chế của các phương pháp xử lý màu truyền thống

Các công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm kinh điển thường bộc lộ nhiều nhược điểm. Phương pháp sinh học kém hiệu quả do nhiều loại thuốc nhuộm có đặc tính kháng khuẩn và khó phân hủy. Các phương pháp hóa học như oxy hóa bằng ozone hay Fenton, mặc dù có thể phá vỡ cấu trúc phân tử màu, nhưng đòi hỏi chi phí hóa chất và năng lượng lớn, đồng thời có nguy cơ tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Phương pháp keo tụ - tạo bông tỏ ra hiệu quả với thuốc nhuộm dạng phân tán nhưng lại kém tác dụng với thuốc nhuộm dạng hòa tan. Hơn nữa, lượng bùn thải phát sinh từ quá trình này cũng là một vấn đề môi trường cần được giải quyết. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có một phương pháp linh hoạt, hiệu quả và kinh tế hơn, và hấp phụ chính là câu trả lời.

2.2. Yêu cầu về vật liệu hấp phụ giá rẻ và hiệu quả cao

Để phương pháp hấp phụ được áp dụng rộng rãi trong thực tiễn, vật liệu hấp phụ phải đáp ứng hai tiêu chí cốt lõi: giá thành thấp và hiệu quả cao. Việc tìm kiếm các vật liệu có nguồn gốc từ phế phẩm nông nghiệp như trấu, xơ dừa, bã mía, hay than gỗ đước đang là xu hướng nghiên cứu toàn cầu. Các vật liệu này không chỉ rẻ, dồi dào mà còn góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, để chúng có thể cạnh tranh với than hoạt tính thương mại, cần phải có các phương pháp biến tính phù hợp. Quá trình biến tính nhằm mục đích tăng diện tích bề mặt riêng, phát triển cấu trúc vi mao quản, và tạo ra các nhóm chức năng trên bề mặt để tăng cường tương tác với phân tử thuốc nhuộm. Sự thành công của quá trình này quyết định tính khả thi kinh tế và kỹ thuật của toàn bộ giải pháp.

2.3. Độ phức tạp của thuốc nhuộm Direct Blue và Axit Blue

Đối tượng nghiên cứu trong đề tài là các thuốc nhuộm Direct Blue FBL, Direct Yellow GX, và Axit Blue VS1. Đây là các thuốc nhuộm azo, có cấu trúc phân tử cồng kềnh, chứa nhiều vòng thơm và các nhóm chức mang điện tích như -SO3Na. Đặc tính này làm cho chúng hòa tan tốt trong nước nhưng lại khó bị loại bỏ bằng các phương pháp thông thường. Khả năng hấp phụ màu nhuộm này phụ thuộc mạnh mẽ vào sự tương tác tĩnh điện và tương tác kỵ nước giữa phân tử thuốc nhuộm và bề mặt chất hấp phụ. Do đó, việc nghiên cứu các mô hình động học và đẳng nhiệt hấp phụ là cực kỳ quan trọng để hiểu rõ cơ chế liên kết và tối ưu hóa hiệu quả xử lý cho từng loại thuốc nhuộm cụ thể.

III. Phương Pháp Điều Chế Than Gỗ Đước Biến Tính Axit H3PO4

Để biến than gỗ đước thô thành một vật liệu hấp phụ hiệu suất cao, nghiên cứu của Hồ Thành Nguyên và Võ Thị Hồng Nhung đã áp dụng một quy trình biến tính tiên tiến kết hợp tác nhân hóa học H3PO4 và năng lượng vi sóng. Phương pháp này được lựa chọn dựa trên khả năng tạo ra một cấu trúc xốp phát triển và bề mặt hóa học đa dạng, tối ưu cho việc hấp phụ màu nhuộm. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu: gỗ đước được nhiệt phân trong điều kiện yếm khí để tạo thành than. Than sau đó được nghiền mịn và sàng đến kích thước hạt đồng nhất. Giai đoạn cốt lõi là quá trình ngâm tẩm than với dung dịch axit photphoric (H3PO4) ở nồng độ xác định. Axit photphoric đóng vai trò là một chất khử nước và tác nhân oxy hóa, giúp phá vỡ cấu trúc lignocellulose còn lại, giải phóng các hợp chất bay hơi và tạo ra hệ thống vi mao quản sơ khởi. Sau khi ngâm tẩm, hỗn hợp được xử lý trong lò vi sóng. Việc sử dụng lò vi sóng (microwave) là một bước đột phá so với phương pháp nung truyền thống. Năng lượng vi sóng giúp gia nhiệt nhanh chóng, đồng đều từ trong ra ngoài khối vật liệu, rút ngắn đáng kể thời gian hoạt hóa và tiết kiệm năng lượng. Quá trình này thúc đẩy các phản ứng hóa học giữa H3PO4 và carbon, hình thành các liên kết P-O-C trên bề mặt và tạo ra một mạng lưới lỗ xốp cực kỳ phát triển. Kết quả phân tích BET cho thấy diện tích bề mặt riêng của than sau khi biến tính tăng lên đáng kể, từ đó nâng cao dung lượng hấp phụ màu nhuộm. Các phân tích đặc trưng khác như SEMFTIR cũng được thực hiện để xác nhận sự thay đổi về hình thái bề mặt và các nhóm chức hóa học, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho hiệu quả của phương pháp biến tính.

3.1. Quy trình hoạt hóa than gỗ đước bằng axit photphoric

Quy trình hoạt hóa hóa học bằng H3PO4 là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để sản xuất than hoạt tính từ sinh khối. Trong nghiên cứu, than gỗ đước được trộn với dung dịch axit photphoric theo một tỷ lệ khối lượng xác định. Hỗn hợp sau đó được sấy khô để loại bỏ nước dư. Axit H3PO4 có tác dụng thủy phân và phá vỡ các liên kết trong cấu trúc carbon, đồng thời nó hoạt động như một khuôn mẫu. Khi được gia nhiệt, các phân tử axit sẽ tạo ra các vi không gian trống trong lòng vật liệu. Sau khi quá trình hoạt hóa kết thúc và axit được rửa sạch, các không gian trống này trở thành hệ thống lỗ xốp của vật liệu, làm tăng mạnh diện tích bề mặt. Nồng độ axit và tỷ lệ ngâm tẩm là các thông số quan trọng cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả cao nhất.

3.2. Vai trò của lò vi sóng microwave trong quá trình biến tính

Sự hỗ trợ của lò vi sóng (microwave) là điểm nhấn công nghệ trong nghiên cứu này. Khác với lò nung truyền thống truyền nhiệt từ ngoài vào, vi sóng gia nhiệt trực tiếp và đồng thời toàn bộ khối vật liệu thông qua tương tác với các phân tử phân cực. Điều này mang lại nhiều lợi ích: thời gian xử lý giảm mạnh (từ vài giờ xuống còn vài phút), tiết kiệm năng lượng đáng kể và tạo ra sản phẩm có cấu trúc xốp đồng đều hơn. Theo kết quả được trình bày trong luận văn, việc sử dụng lò vi sóng giúp quá trình biến tính bằng H3PO4 diễn ra hiệu quả hơn, tạo ra than gỗ đước biến tính với các đặc tính hấp phụ vượt trội so với phương pháp gia nhiệt thông thường. Đây là một hướng tiếp cận hiện đại, hiệu quả và có tính kinh tế cao.

3.3. Phân tích đặc trưng vật liệu qua SEM FTIR và BET

Để đánh giá hiệu quả của quá trình biến tính, các phương pháp phân tích hiện đại đã được sử dụng. Phân tích BET (Brunauer–Emmett–Teller) được dùng để xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp. Kết quả cho thấy diện tích bề mặt của than gỗ đước đã tăng lên gấp nhiều lần sau khi hoạt hóa bằng H3PO4 và vi sóng. Ảnh chụp SEM (Kính hiển vi điện tử quét) cung cấp hình ảnh trực quan về sự thay đổi hình thái học bề mặt, cho thấy một cấu trúc gồ ghề, nhiều khe rãnh và lỗ hổng được hình thành, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ màu nhuộm. Phổ hồng ngoại FTIR (Fourier-transform infrared spectroscopy) được dùng để xác định các nhóm chức có trên bề mặt vật liệu, như -OH, -COOH, C=O, và các nhóm chứa photpho. Sự hiện diện của các nhóm chức này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các tâm hấp phụ tích cực, tăng cường khả năng liên kết với các phân tử thuốc nhuộm.

IV. Cơ Chế Hấp Phụ Màu Nhuộm Của Than Gỗ Đước Biến Tính

Hiệu quả hấp phụ màu nhuộm của than gỗ đước biến tính H3PO4 không chỉ phụ thuộc vào các đặc tính vật lý như diện tích bề mặt mà còn được quyết định bởi cơ chế tương tác hóa học phức tạp và các điều kiện môi trường. Để hiểu rõ bản chất của quá trình, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát một cách hệ thống các yếu tố ảnh hưởng và phân tích dữ liệu thực nghiệm thông qua các mô hình lý thuyết. Các yếu tố chính bao gồm pH của dung dịch, thời gian tiếp xúc, liều lượng chất hấp phụ và nồng độ ban đầu của thuốc nhuộm. Kết quả cho thấy pH là một thông số cực kỳ quan trọng. Môi trường axit (pH thấp) thường tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp phụ các thuốc nhuộm anion như Axit BlueDirect Blue, do bề mặt carbon tích điện dương, tăng cường lực hút tĩnh điện với các phân tử thuốc nhuộm mang điện âm. Để làm sáng tỏ cơ chế và tốc độ của quá trình, các mô hình động học hấp phụ đã được áp dụng. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy quá trình hấp phụ tuân theo mô hình động học giả bậc hai, cho thấy rằng tương tác hóa học (hấp phụ hóa học) là bước kiểm soát tốc độ chính. Bên cạnh đó, để mô tả mối quan hệ cân bằng giữa lượng chất bị hấp phụ trên bề mặt và nồng độ còn lại trong dung dịch, hai mô hình đẳng nhiệt hấp phụ kinh điển là LangmuirFreundlich đã được sử dụng. Việc xác định mô hình phù hợp giúp dự đoán dung lượng hấp phụ tối đa và hiểu rõ hơn về bản chất bề mặt, liệu nó là đồng nhất (Langmuir) hay không đồng nhất (Freundlich). Những phân tích này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ chế hấp phụ màu nhuộm, là cơ sở khoa học để thiết kế và tối ưu hóa hệ thống xử lý trong thực tế.

4.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng pH thời gian liều lượng

Việc tối ưu hóa các điều kiện vận hành là chìa khóa để đạt được hiệu suất xử lý màu cao nhất. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, đối với các thuốc nhuộm được khảo sát, hiệu suất hấp phụ đạt cực đại ở môi trường pH=3. Thời gian cân bằng, tức là thời gian cần thiết để quá trình hấp phụ đạt trạng thái bão hòa, được xác định vào khoảng 100-120 phút. Việc tăng liều lượng than gỗ đước biến tính cũng làm tăng hiệu suất loại bỏ màu do cung cấp nhiều vị trí hấp phụ hơn, tuy nhiên cần xác định một liều lượng tối ưu để cân bằng giữa hiệu quả và chi phí. Những kết quả này là thông số đầu vào quan trọng cho việc thiết kế các hệ thống xử lý quy mô lớn.

4.2. Phân tích động học hấp phụ giả bậc một và giả bậc hai

Để tìm hiểu tốc độ quá trình, dữ liệu về sự thay đổi dung lượng hấp phụ theo thời gian đã được khớp với các mô hình động học hấp phụ. Trong nghiên cứu này, mô hình động học giả bậc hai (pseudo-second-order) cho thấy sự phù hợp cao hơn so với mô hình giả bậc một, với hệ số tương quan R² gần bằng 1. Điều này ngụ ý rằng cơ chế hấp phụ không chỉ đơn thuần là khuếch tán vật lý mà còn bao gồm cả các tương tác hóa học mạnh, như liên kết ion hoặc chia sẻ electron, giữa các nhóm chức trên bề mặt than gỗ đước biến tính và các phân tử thuốc nhuộm. Tốc độ hấp phụ ban đầu được xác định từ mô hình này cũng là một chỉ số quan trọng về hiệu quả của vật liệu.

4.3. Ứng dụng mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich

Các đường đẳng nhiệt hấp phụ mô tả trạng thái cân bằng của hệ tại một nhiệt độ không đổi. Mô hình Langmuir giả định rằng sự hấp phụ xảy ra trên một bề mặt đồng nhất và chỉ tạo thành một lớp đơn phân tử. Ngược lại, mô hình Freundlich phù hợp với các bề mặt không đồng nhất và sự hấp phụ đa lớp. Kết quả phân tích trong luận văn cho thấy cả hai mô hình đều có thể mô tả tốt dữ liệu thực nghiệm, tuy nhiên mô hình Freundlich thường cho hệ số tương quan cao hơn một chút. Điều này cho thấy bề mặt của than gỗ đước biến tính H3PO4 có tính không đồng nhất về năng lượng, với nhiều loại tâm hấp phụ khác nhau. Từ mô hình Langmuir, có thể ước tính được dung lượng hấp phụ tối đa (q_max) của vật liệu, một thông số quan trọng để so sánh hiệu quả giữa các chất hấp phụ khác nhau.

V. Kết Quả Vượt Trội Hiệu Suất Hấp Phụ Của Than Đước H3PO4

Nghiên cứu về than gỗ đước biến tính H3PO4 đã mang lại những kết quả thực nghiệm hết sức ấn tượng, khẳng định tiềm năng to lớn của vật liệu này trong ứng dụng xử lý màu nước thải dệt nhuộm. Dữ liệu thu được cho thấy hiệu suất hấp phụ màu nhuộm là rất cao, đặc biệt đối với các loại thuốc nhuộm như Direct Blue, Direct YellowAxit Blue. Dựa trên việc áp dụng mô hình đẳng nhiệt Langmuir, dung lượng hấp phụ tối đa (q_max) của vật liệu đã được xác định. Các giá trị này cho thấy than gỗ đước biến tính có khả năng hấp phụ cạnh tranh, thậm chí vượt trội so với nhiều loại vật liệu hấp phụ giá rẻ khác đã được công bố. Một trong những yếu tố quan trọng được khảo sát là ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình hấp phụ. Việc phân tích các thông số nhiệt động học như biến thiên entanpi (ΔH°), entropi (ΔS°) và năng lượng tự do Gibbs (ΔG°) đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về bản chất của quá trình. Kết quả cho thấy quá trình hấp phụ là tự phát (ΔG° < 0) và thu nhiệt (ΔH° > 0). Việc quá trình thu nhiệt chỉ ra rằng tăng nhiệt độ sẽ làm tăng hiệu quả hấp phụ, điều này phù hợp với cơ chế hấp phụ hóa học. Dựa trên các kết quả nghiên cứu về cân bằng và động học, luận văn đã tiến hành một bước ứng dụng quan trọng: thiết kế sơ bộ một hệ thống hấp phụ gián đoạn một giai đoạn. Các đồ thị thiết kế được xây dựng, thể hiện mối quan hệ giữa khối lượng chất hấp phụ cần dùng, thể tích nước thải cần xử lý và phần trăm loại bỏ màu mong muốn. Đây là một công cụ hữu ích, giúp các kỹ sư và nhà quản lý có thể đưa ra quyết định về quy mô và chi phí đầu tư cho một hệ thống xử lý thực tế, chứng tỏ tính ứng dụng cao của đề tài.

5.1. Dung lượng hấp phụ tối đa đối với các loại thuốc nhuộm

Dung lượng hấp phụ tối đa là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá một vật liệu hấp phụ. Thông qua việc phân tích dữ liệu cân bằng bằng mô hình Langmuir, nghiên cứu đã tính toán được giá trị q_max cho từng loại thuốc nhuộm. Các con số này cho thấy một lượng nhỏ than gỗ đước biến tính có thể loại bỏ một lượng lớn thuốc nhuộm khỏi dung dịch. Hiệu quả này đến từ sự kết hợp của diện tích bề mặt riêng lớn và sự hiện diện của các nhóm chức bề mặt phù hợp, được tạo ra trong quá trình hoạt hóa bằng H3PO4 và vi sóng. Kết quả này chứng minh rằng phương pháp biến tính đã thành công trong việc nâng cao đáng kể khả năng hấp phụ màu nhuộm của vật liệu.

5.2. Phân tích nhiệt động học của quá trình hấp phụ màu

Việc nghiên cứu nhiệt động học hấp phụ giúp xác định tính khả thi và bản chất của quá trình. Các giá trị năng lượng tự do Gibbs (ΔG°) được tính toán ở các nhiệt độ khác nhau đều âm, khẳng định rằng quá trình hấp phụ màu nhuộm trên than gỗ đước biến tính là một quá trình tự phát. Dấu dương của biến thiên entanpi (ΔH°) cho thấy đây là một quá trình thu nhiệt, nghĩa là việc tăng nhiệt độ sẽ thúc đẩy quá trình hấp phụ. Điều này thường liên quan đến cơ chế hấp phụ hóa học, nơi cần năng lượng để vượt qua hàng rào hoạt hóa. Dấu dương của biến thiên entropi (ΔS°) cho thấy sự tăng mức độ mất trật tự tại bề mặt phân cách rắn-lỏng trong quá trình hấp phụ.

5.3. Thiết kế hệ thống hấp phụ gián đoạn một giai đoạn

Từ các dữ liệu thực nghiệm, đặc biệt là đường đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich, nghiên cứu đã xây dựng các đồ thị thiết kế cho một hệ thống hấp phụ gián đoạn. Các đồ thị này cho phép xác định nhanh lượng than gỗ đước biến tính (tính bằng g/L) cần thiết để xử lý một thể tích nước thải nhất định với nồng độ ban đầu đã biết, nhằm đạt được một hiệu suất loại bỏ màu cụ thể (ví dụ 80%, 90%, 95%). Đây là một bước chuyển giao quan trọng từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm sang ứng dụng thực tiễn, cung cấp một công cụ trực quan và dễ sử dụng cho việc tính toán thiết kế và vận hành hệ thống xử lý màu trong công nghiệp.

VI. Tương Lai Than Gỗ Đước Biến Tính Trong Xử Lý Môi Trường

Nghiên cứu về hấp phụ màu nhuộm bằng than gỗ đước biến tính H3PO4 với sự hỗ trợ của lò vi sóng đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho ngành xử lý nước thải tại Việt Nam và trên thế giới. Kết quả của đề tài đã chứng minh một cách thuyết phục rằng có thể tạo ra một loại vật liệu hấp phụ hiệu suất cao từ nguồn nguyên liệu sinh khối rẻ tiền, sẵn có. Việc này không chỉ giải quyết bài toán ô nhiễm từ ngành dệt nhuộm mà còn thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, biến phụ phẩm nông-lâm nghiệp thành sản phẩm có giá trị cao. Đánh giá tổng quan cho thấy, phương pháp này có tính khả thi cao cả về mặt kỹ thuật và kinh tế. Quy trình điều chế sử dụng năng lượng vi sóng giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng so với phương pháp truyền thống, làm cho chi phí sản xuất trở nên cạnh tranh hơn. Hiệu quả xử lý màu vượt trội, đặc biệt với các loại thuốc nhuộm khó phân hủy như Axit BlueDirect Blue, cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu. Tuy nhiên, để đưa sản phẩm từ phòng thí nghiệm ra quy mô công nghiệp, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu và phát triển cần được tiếp tục. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về khả năng tái sinh và tái sử dụng vật liệu sau khi bão hòa, đây là yếu tố then chốt quyết định đến tính bền vững và kinh tế lâu dài của công nghệ. Khả năng hấp phụ đồng thời nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau trong nước thải thực tế cũng cần được khảo sát. Tương lai của than gỗ đước biến tính không chỉ dừng lại ở hấp phụ màu nhuộm mà còn có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như loại bỏ kim loại nặng, hợp chất hữu cơ bay hơi, góp phần vào sự nghiệp bảo vệ môi trường chung.

6.1. Đánh giá tổng quan về hiệu quả và tính khả thi của vật liệu

Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra một vật liệu hấp phụ mới với nhiều ưu điểm: nguồn gốc bền vững, chi phí sản xuất thấp, quy trình điều chế hiện đại và hiệu quả hấp phụ màu nhuộm cao. Các phân tích về động học hấp phụđẳng nhiệt hấp phụ cho thấy cơ chế hấp phụ phức hợp, bao gồm cả tương tác vật lý và hóa học, giúp vật liệu có khả năng loại bỏ hiệu quả nhiều loại thuốc nhuộm. Thiết kế sơ bộ hệ thống hấp phụ gián đoạn đã chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của các kết quả nghiên cứu. Nhìn chung, than gỗ đước biến tính H3PO4 là một giải pháp tiềm năng, đáp ứng được các yêu cầu về một công nghệ xử lý nước thải hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển ứng dụng trong tương lai

Để phát triển hơn nữa công nghệ này, các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào một số vấn đề chính. Thứ nhất, tối ưu hóa quy trình sản xuất ở quy mô lớn để giảm giá thành và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Thứ hai, nghiên cứu sâu về các phương pháp tái sinh vật liệu, ví dụ như rửa giải bằng dung môi, xử lý nhiệt hoặc phương pháp sinh học, nhằm kéo dài vòng đời của chất hấp phụ. Thứ ba, thử nghiệm khả năng của vật liệu trên các mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế, vốn có thành phần phức tạp hơn nhiều so với dung dịch đơn chất trong phòng thí nghiệm. Cuối cùng, có thể khảo sát việc biến tính bề mặt vật liệu để tăng tính chọn lọc đối với các chất ô nhiễm cụ thể, mở rộng phạm vi ứng dụng sang xử lý các loại ô nhiễm khác ngoài hấp phụ màu nhuộm.

22/09/2025
Đồ án hcmute nghiên cứu biến tính than gỗ đước đã hoạt hóa bằng h3po4 với sự trợ giúp của lò vi sóng microwave để hấp phụ màu dệt nhuộm

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. MỤC ĐÍCH VÀ TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Hiện nay, ngành công nghiệp dệt nhuộm là một trong những ngành công nghiệp có những bước phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng có chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Ngành dệt nhuộm hiện nay chiếm một vị trí khá quan trọng vì đây là một trong những ngành công nghiệp không chỉ góp phần giải quyết vấn đề công ăn việc làm cho xã hội mà còn thúc đẩy tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cho đất nước. Tuy vậy, ô nhiễm môi trường do nước thải ngành dệt nhuộm là một thực tế cần có giải pháp xử lý và là nhiệm vụ rất cần thiết.

Như chúng ta đã biết, các thành phần trong nước thải dệt nhuộm là rất phức tạp, loại nước thải này có chứa nhiều tạp chất gây ô nhiễm nếu như không được xử lý mà xả thải trực tiếp ra nguồn tiếp nhận sẽ gây ô nhiễm môi trường trầm trọng, vì thế loại nước thải này được nhà nước ta xếp vào loại nước thải đặc biệt nguy hại nhất, bởi đặc trưng của nước thải dệt nhuộm là chứa nhiều tạp chất nên trong quá trình xử lý phải kết hợp nhiều phương pháp xử lý với nhau như phương pháp cơ học, hóa học, hóa – lý và phương pháp sinh học ứng dụng vi sinh xử lý nước thải dệt nhuộm mới có thể loại bỏ những tạp chất có trong nước thải dệt nhuộm [1]. Thực tế, cho thấy các xí nghiệp, cơ sở sản xuất ở Việt Nam đang tồn tại một thực trạng, nước thải xả vào nguồn tiếp nhận chỉ được xử lý sơ bộ, thậm chí còn thải trực tiếp ra môi trường. Hậu quả là môi trường nước kể cả nước mặt, nước ngầm bị ô nhiễm nghiêm trọng gây ảnh hưởng đền sức khỏe con người và hệ sinh thái. Vì vậy, việc tìm ra một phương pháp nhằm loại bỏ các chất nguy hại có trong nước thải ra ngoài môi trường là một vấn đề cấp thiết cần được nghiên cứu và phát triển.

Một trong những hợp chất gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng trong nước thải ngành dệt nhuộm, đó là thuốc nhuộm phân tán [1]. Thuốc nhuộm phân tán có chứa các hợp chất không tan trong nước như: SO3Na, -COONa, thuốc nhuộm phân tán hầu hết là các chất màu azo và antraquinon. Tên gọi của lớp thuốc nhuộm này chỉ rằng chúng có độ hòa tan rất thấp trong nước và phải sử dụng ở dạng huyền phù hay phân tán với kích thước hạt trong khoảng 0,2 – 2µm, được dùng để nhuộm loại xơ nhân tạo ghét nước duy 2 nhất bấy giờ là xơ acetat. Sau này thì thuốc nhuộm phân tán kiểu mới được tổng hợp để đáp ứng nhu cầu nhuộm của các xơ : polyamit, polyester, poly acrylonitrin, poly vinylic và các xơ tổng hợp khác [2].

Nhóm đã tham khảo nhiều tài liệu về các phương pháp được nghiên cứu để loại bỏ các phẩm màu trong nước thải, nhóm nhận thấy phương pháp hấp phụ được sử dụng rất phổ biến và đã mang lại hiệu quả cao trong quá trình xử lý. Ưu điểm của phương pháp này là có thể sử dụng các vật liệu rẻ tiền, sẵn có, quy trình đơn giản và không đưa thêm vào môi trường các tác nhân độc hại. Có nhiều loại vật liệu hấp phụ khác nhau được biết đến trong ứng dụng này như than hoạt tính, bentonite, tro than, và chitosan, v. Từ quan điểm này, các vật liệu hấp phụ với giá thành thấp từ vật liệu thiên nhiên, vật liệu sinh học, phế liệu công-nông nghiệp được đề xuất và triển khai ứng dụng trong việc loại bỏ phẩm nhuộm và các kim loại nặng trong nước.

Xuất phát từ những lý do trên, nhóm đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu biến tính than gỗ Đước đã được hoạt hóa bằng H3PO4 với sự trợ giúp của lò vi sóng (microwave) để hấp phụ màu dệt nhuộm” với mong muốn có thể tìm kiếm vật liệu mới thân thiện với môi trường và nâng cao hiệu quả xử lý từ than gỗ Đước, áp dụng vào thực tiễn, góp phần giải quyết tình trạng ô nhiễm hiện nay. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nghiên cứu điều chế than gỗ Đước biến tính với axit H3PO4. Xây dựng đường chuẩn cho Axit Blue VS1, Direct Yellow GX, Direct Blue FBL. Xác định pH tối ưu và thời gian cân bằng hấp phụ đối với vật liệu hấp phụ.

Khảo sát các đặc trưng của các vật liệu đã điều chế được bằng các phương pháp SEM, FTIR, XRD, BET. Khảo xác sự ảnh hưởng của lượng chất hấp phụ đến quá trình hấp phụ. Nghiên cứu cân bằng hấp phụ và ảnh hưởng của nhiệt độ, tính toán các tham số nhiệt động học. Thiết kế hệ thống hấp phụ gián đoạn một giai đoạn.

PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG VÀ MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 3. Phạm vi nghiên cứu 3 Tổng quan về quá trình hấp phụ, các phương pháp tính toán Tổng quan về vật liệu than gỗ Đước Tổng quan về Axit Blue VS1, Direct Yellow GX, Direct Blue FBL 3. Đối tượng nghiên cứu Thuốc nhuộm Axit Blue VS1, Direct Yellow GX, Direct Blue FBL. Vật liệu than gỗ Đước đã biến tính bằng H3PO4 với sự trợ giúp của lò vi sóng Microwave.

Mục tiêu đề tài Khảo sát, tính toán các phương trình đẳng nhiệt hấp phụ (Langmuir và Freundlich), động học hấp phụ ( bậc 1 và bậc 2 ) để xác định bản chất của quá trình hấp phụ. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng như pH và thời gian tối ưu, liều lượng, nhiệt độ đến quá trình xử lý bằng than gỗ Đước biến tính. Nghiên cứu khả năng ứng dụng của than gỗ Đước trong xử lý nước thải có chứa 3 thuốc nhuộm Axit Blue VS1, Direct Yellow GX, Direct Blue FBL từ các nhà máy, khu công nghiệp. CÁC PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG ĐỂ TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU Phương pháp thực nghiệm: Đây là một phương pháp mang tính chất quan trọng trong quá trình nghiên cứu, các thao tác trong thí nghiệm phải được thực hiện cẩn thận, logic, chi tiết, tỉ mỉ nhằm mang lại kết quả nghiên cứu ít sai số nhất.

Phương pháp so sánh: Dùng để đối chiếu các kết quả đã nghiên cứu với nhau nhằm chọn ra kết quả mang lại hiệu suất hấp phụ cao. Phương pháp xử lý số liệu: Các số liệu được xử lý trên bảng biểu, các số liệu được xử lý trên Microsoft Word và Microsoft Excel. Phương pháp phân tích, đánh giá: Phân tích thành phần hoá học, cấu trúc, diện tích bề mặt của vật liệu bằng các phương pháp phân tích lý hoá hiện đại như: XRD, BET, SEM, FTIR,… Phương pháp đồ thị: Sử dụng đồ thị để diễn đạt các số liệu đã qua xử lý để có cái nhìn trực quan hơn và dễ dàng đánh giá, nhận xét chính xác hơn. Ý NGHĨA THỰC TIỄN 4 Việc tìm ra loại vật liệu hấp phụ mới thân thiện môi trường với giá thành rẻ mang lại nhiều triển vọng mới trong ngành xử lý nước thải.

Tạo ra một loại vật liệu hấp phụ mới để loại bỏ các màu và thân thiện với môi trường, giá thành rẻ. Các vật liệu than gỗ Đước biến tính có thể được điều chế với quy mô lớn và ứng dụng rộng rãi trong thực tế xử lý các nguồn nước thải bị ô nhiễm. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC Tổng quan về các nghiên cứu trong nước và nước ngoài về lĩnh vực hấp phụ sử dụng các vật liệu hấp phụ có nguồn gốc từ tự nhiên để loại bỏ chất ô nhiễm vô cơ và hữu cơ trong nước thải và nước bị ô nhiễm. Ngày nay đã có rất nhiều phương pháp dùng để xử lý ô nhiễm nước, trong đó phương pháp hấp phụ đã thể hiện được những ưu điểm riêng: không độc hại cho con người và sinh vật, đơn giản, hiệu quả,….

Có nhiều vật liệu hấp phụ đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống như than hoạt tính, nhựa trao đổi ion, zeolite,bentonite… Trong những năm gần đây, các đề tài nghiên cứu về đặc tính, khả năng biến tính và hấp phụ bằng vật liệu hấp phụ có nguồn gốc từ tự nhiên xuất hiện càng nhiều: Phương pháp hấp phụ sử dụng than cacbon hóa, thực nghiệm chế tạo vật liệu hấp phụ từ xơ dừa bằng phương pháp cacbon hóa tiến hành nghiên cứu chế tạo ở các nhiệt độ khác nhau 3000C, 4000C, 5000C và các khoảng thời gian khác nhau từ 10 – 60 phút , xác định các tính chất của vật liệu, khảo sát dung lượng hấp phụ amoni, độ tro. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH, tỷ lệ Rắn: Lỏng, thời gian đến hiệu suất xử lý amoni trong nước thải và lựa chọn loại than cacbon hóa cho quá trình xử lý. Chế tạo vật liệu hấp phụ từ than cacbon hóa xơ dừa dạng viên pha trộn theo các tỷ lệ 1 cát: 1 sỏi: 1 than: 2 xi măng; tỷ lệ 0,5 cát: 1 sỏi: 1 than: 2 xi măng; tỷ lệ 1 cát: 1 sỏi: 1 than: 3 xi măng. Sau đó thêm nước vào tạo độ kết dính và pha trộn vật nặn thành các viên nhỏ đường kính 3 – 5mm, đem phơi khô dưới ánh nắng, tiến hành đánh giá và chọn ra vật liệu hấp phụ tối ưu.

Tác giả đã kết luận rằng hiệu suất xử lý amoni phụ thuộc vào pH của dung dịch, thời gian hấp phụ đạt cân bằng ở t = 30 phút đạt hiệu suất 43,93%. Tỷ lệ rắn: lỏng giữa vật liệu và thể tích 5 dung dịch cụ thể là 20g/l đạt hiệu suất cao nhất 59,3%. Quá trình hấp phụ NH+4 của than cacbon hóa xơ dừa phù hợp theo thuyết hấp phụ đường đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich, đánh giá được triển vọng của than cacbon hóa xơ dừa chế tạo so với than hoạt tính thị trường và khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu hấp phụ khi sử dụng 100% than cacbon hóa xơ dừa qua hệ thống lọc liên tục thấy rằng ở mức lưu lượng 0,25l/h đạt hiệu suất cao nhất 78,79% và vật liệu hấp phụ dạng viên thì hiệu suất xử lý đạt cao nhất là 19,12% khả năng xử lý không cao. [5] Đề tài “Nghiên cứu khả năng hấp phụ Rhodamine_B bằng than vỏ trấu đã đươc hoạt hoá bằng H3PO4 với sự trợ giúp của lò vi sóng (microwave)” ra đời với mong muốn tìm kiếm một loại vật liệu mới với khả năng xử lý tốt hơn, tiết kiệm hơn và thân thiện với môi trường hơn khi xử lý Rhodamine_B trong nước thải dệt nhuộm.

Nghiên cứu này chủ yếu dựa trên phương pháp thực nghiệm và phân tích đồ thị. Trong quá trình nghiên cứu tác giả đã tiến hành khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ than vỏ trấu, ở các điều kiện thí nghiệm khác nhau về pH, thời gian phản ứng, nồng độ Rhodamine_B, liều lượng chất hấp phụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ