Luận Văn: Yếu Tố Ảnh Hưởng Hành Vi Mua Sắm Vệ Sinh Cá Nhân Mùa Covid-19 - ĐH Ngoại Thương

Chuyên khảo phân tích 27a emba 10 huynh thuan nu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

163
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.5. Những đóng góp của đề tài

1.5.1. Về mặt lý luận

1.5.2. Về mặt thực tiễn

1.6. Bố cục của đề tài

1.7. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về đại dịch COVID-19

2.2. Khái niệm về sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân

2.2.1. Khái niệm về sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân

2.2.2. Thị trường sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân

2.3. Các lý thuyết và mô hình hành vi mua sắm

2.3.1. Hành vi mua sắm của người tiêu dùng

2.3.2. Hành vi người tiêu dùng trong đại dịch COVID-19

2.3.3. Mô hình hành vi khách hàng EBM

2.3.4. Thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA)

2.3.5. Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour – TPB)

2.4. Tổng quan các công trình nghiên cứu

2.4.1. Các nghiên cứu về hành vi mua sắm thông thường

2.4.2. Các nghiên cứu về hành vi mua sắm trong thời kỳ dịch bệnh COVID-19

2.5. Tóm tắt kết quả tổng quan kết quả nghiên cứu

2.6. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

2.6.1. Mô hình nghiên cứu

2.7. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.2.1. Thiết kế nghiên cứu định tính

3.2.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.3. Xây dựng thang đo và mã hóa dữ liệu

3.4. Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát chính thức

3.5. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.5.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.6. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả

4.1.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.1.2. Thống kê mô tả sản phẩm CSVSCN trong mùa dịch

4.1.3. Thống kê mô tả các biến quan sát của từng nhân tố

4.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronbach’s Alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.5. Phân tích cấu trúc SEM

4.6. Kiểm định mô hình nghiên cứu

4.7. Kiểm định giả thuyết của mô hình

4.8. Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu bằng Bootstrap

4.9. Kết quả kiểm định các giả thuyết

4.10. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.10.1. Ảnh hưởng của “Thái độ đối với hành vi”

4.10.2. Ảnh hưởng của “Chuẩn chủ quan”

4.10.3. Ảnh hưởng của “Nhận thức kiểm soát hành vi”

4.10.4. Ảnh hưởng của “Nỗi sợ COVID-19”

4.10.5. Ảnh hưởng của “Giá trị sức khỏe”

4.11. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.1. Hàm ý quản trị

5.2. Hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

5.2.1. Hạn chế của đề tài

5.2.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3. Tóm tắt chương 5

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tài liệu tiếng Việt

Tài liệu tiếng Anh

PHỤ LỤC 1: DÀN BÀI VÀ BIÊN BẢN PHỎNG VẤN SÂU

PHỤ LỤC 2: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH CFA

PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH SEM

Tóm tắt

I. Khám phá Hành Vi Mua Sắm Vệ Sinh Cá Nhân Mùa Covid 19 Thay đổi lớn

Đại dịch COVID-19 bùng phát đã tạo ra một cuộc chuyển mình sâu sắc trong mọi mặt đời sống, đặc biệt là hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân. Trước năm 2020, các sản phẩm chăm sóc cá nhân tăng trưởng ổn định, gấp đôi ngành hàng tiêu dùng nhanh (Kantar Group and Affiliates, 2020). Tuy nhiên, kể từ khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố đại dịch vào tháng 3/2020, một sự xáo trộn lớn đã diễn ra. Người tiêu dùng bắt đầu nhìn nhận lại tầm quan trọng của an toàn sức khỏe cộng đồng và cá nhân. Sự lo sợ về virus đã thúc đẩy nhu cầu vệ sinh cá nhân tăng cao đột biến, đặc biệt tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh. Các mặt hàng như nước rửa tay, xà phòng diệt khuẩn trở thành sản phẩm phòng dịch thiết yếu, không chỉ đơn thuần là làm đẹp mà còn là lá chắn bảo vệ.

Sự thay đổi hành vi tiêu dùng Covid-19 này không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng mua mà còn biến đổi cách thức và tiêu chí lựa chọn sản phẩm. Thay vì chỉ quan tâm đến giá cả hay thương hiệu, người dân giờ đây ưu tiên tính năng diệt khuẩn, nguồn gốc và khả năng bảo vệ sức khỏe. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, ngay cả sau khi giãn cách xã hội được nới lỏng, hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân vẫn tiếp tục theo xu hướng có kế hoạch, chủ đích và hướng tới tiêu dùng bền vững, hợp lý (Thông tấn xã Việt Nam, 2021). Các doanh nghiệp hóa mỹ phẩm đối mặt với cả thách thức và cơ hội. Hiểu rõ những dịch chuyển này là chìa khóa để họ điều chỉnh chiến lược marketing, sản xuất và phân phối, nhằm đáp ứng hiệu quả xu hướng mua sắm mùa dịch mới. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động mà còn góp phần vào nỗ lực chung của toàn xã hội trong việc phòng chống dịch bệnh.

1.1. Bối cảnh Đại dịch Covid 19 tác động Định hình lại thị trường

Đại dịch COVID-19, tên đầy đủ “coronavirus disease 2019”, do virus SARS-CoV-2 gây ra, bùng phát từ cuối năm 2019 tại Vũ Hán, Trung Quốc (World Health Organization, 2020a). WHO chính thức công bố đây là đại dịch vào tháng 3/2020. Tính đến tháng 10/2021, hơn 240 triệu ca nhiễm và gần 5 triệu ca tử vong trên toàn cầu (Worldometers, 2021). Việt Nam ghi nhận ca nhiễm đầu tiên vào tháng 1/2020, và TP. Hồ Chí Minh là tâm điểm dịch bệnh với số ca nhiễm và tử vong cao nhất cả nước (Cổng thông tin của Bộ Y Tế về đại dịch COVID-19, 2021). Để ứng phó, các chính phủ ban hành nhiều biện pháp như phong tỏa, giãn cách xã hội, và khuyến cáo vệ sinh cá nhân. Việt Nam áp dụng thông điệp 5K (khẩu trang, khử khuẩn, khoảng cách, không tụ tập, khai báo y tế) (Cổng thông tin của Bộ Y Tế về đại dịch COVID-19, 2020). Những biện pháp này đã đại dịch Covid-19 tác động mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực, bao gồm cả thị trường sản phẩm chăm sóc và vệ sinh cá nhân, buộc người tiêu dùng phải thay đổi hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19.

1.2. Thay đổi hành vi tiêu dùng Covid 19 cơ bản Từ lo sợ đến thích nghi

Sự xuất hiện của COVID-19 đã thúc đẩy sự thay đổi hành vi tiêu dùng Covid-19 một cách căn bản. Lo ngại về sức khỏe và an toàn trở thành ưu tiên hàng đầu. Người dân chuyển sang ưu tiên mua sắm thiết yếu, tập trung vào các sản phẩm bảo vệ sức khỏe. Xu hướng mua sắm trực tuyến vệ sinh cá nhân tăng vọt do các quy định giãn cách và mong muốn hạn chế tiếp xúc (Sheth, 2020). Ngoài ra, tâm lý lo sợ đã dẫn đến hiện tượng tích trữ hàng hóa mùa đại dịch, đặc biệt là các mặt hàng như xà phòng diệt khuẩn, nước rửa tay và khẩu trang (Kohli và cộng sự, 2020). Các thói quen vệ sinh mới như rửa tay thường xuyên, khử khuẩn bề mặt cũng hình thành và duy trì. Những thay đổi này không chỉ là tạm thời mà còn định hình lại quan điểm của người tiêu dùng về sức khỏe và sự tiện lợi trong mua sắm.

II. Đại dịch Covid 19 tác động thế nào đến thị trường vệ sinh cá nhân

Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 tác động sâu sắc đến thị trường sản phẩm vệ sinh cá nhân, biến nó thành một trong những lĩnh vực có nhiều biến động nhất. Trước đại dịch, tăng trưởng ngành hàng này đã ổn định. Tuy nhiên, khi WHO công bố đại dịch, thị trường đã chứng kiến những thay đổi chưa từng có. Nhu cầu vệ sinh cá nhân tăng cao đột biến, đặc biệt là các mặt hàng như xà phòng rửa tay, nước rửa tay khô, dung dịch khử khuẩn và khẩu trang y tế. Đây không còn là những sản phẩm thông thường mà đã trở thành sản phẩm phòng dịch thiết yếu trong mọi gia đình.

Theo Kantar Worldpanel (2021), tại 4 thành phố lớn của Việt Nam, sản lượng nước rửa tay tăng 96%, gel sát khuẩn tăng 1065%, và sữa tắm tăng 23,6% so với năm 2019. Điều này phản ánh rõ rệt sự thay đổi hành vi tiêu dùng Covid-19, khi người dân nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh để bảo vệ an toàn sức khỏe cộng đồng và bản thân. Mối lo ngại sức khỏe cá nhân là động lực chính thúc đẩy hành vi này.

Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng kéo theo những thách thức. Hiện tượng tích trữ hàng hóa mùa đại dịch đã gây ra tình trạng khan hiếm cục bộ và biến động giá sản phẩm vệ sinh, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của một bộ phận người dân. Các nhà sản xuất và bán lẻ phải nhanh chóng điều chỉnh chuỗi cung ứng và chiến lược giá để đáp ứng kịp thời xu hướng mua sắm mùa dịch. Sự thay đổi trong chi tiêu gia đình Covid cũng đáng chú ý, khi ngân sách dành cho các sản phẩm vệ sinh cá nhân tăng lên đáng kể. Nhìn chung, đại dịch Covid-19 tác động toàn diện, từ nhu cầu, giá cả đến cách thức tiếp cận sản phẩm của người tiêu dùng.

2.1. Tích trữ hàng hóa mùa đại dịch Nguyên nhân và hệ quả

Tình trạng tích trữ hàng hóa mùa đại dịch trở thành một hiện tượng phổ biến, đặc biệt tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh. Nguyên nhân chính xuất phát từ mối lo ngại sức khỏe cá nhân và sự bất an trước diễn biến phức tạp của dịch bệnh. Khi chính phủ ban hành các lệnh giãn cách xã hội ảnh hưởng mua sắm và phong tỏa, người tiêu dùng lo sợ về khả năng khan hiếm hàng hóa, từ đó thúc đẩy hành vi mua tích trữ (Kohli và cộng sự, 2020; Westbrook và Angus, 2021). Các mặt hàng vệ sinh cá nhân và diệt khuẩn như xà phòng, nước rửa tay, khẩu trang trở thành nhóm hàng được ưu tiên hàng đầu trong các đợt tích trữ (Trần Xuân Quỳnh và Nguyễn Lê Đình Quý, 2021). Hệ quả của hành vi này là tình trạng khan hiếm cục bộ, biến động giá sản phẩm vệ sinh và gây lãng phí. Nó cũng làm thay đổi thói quen vệ sinh mới theo hướng phòng ngừa chủ động.

2.2. Biến động giá sản phẩm vệ sinh Thách thức cho người tiêu dùng

Trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tác động, thị trường sản phẩm vệ sinh cá nhân chứng kiến biến động giá sản phẩm vệ sinh đáng kể. Khi nhu cầu vệ sinh cá nhân tăng cao đột ngột, nguồn cung không kịp đáp ứng, dẫn đến tình trạng tăng giá và thậm chí là khan hàng. Điều này tạo ra thách thức lớn cho người tiêu dùng, đặc biệt là các gia đình có thu nhập thấp, trong việc tiếp cận các sản phẩm phòng dịch thiết yếu. Các cơ quan quản lý thị trường phải can thiệp để ổn định giá, tránh tình trạng đầu cơ. Đồng thời, sự minh bạch về giá và nguồn gốc sản phẩm trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, giúp người dân an tâm hơn trong hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19 của mình. Vấn đề này làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.

2.3. Giãn cách xã hội ảnh hưởng mua sắm Thói quen mới

Các biện pháp giãn cách xã hội ảnh hưởng mua sắm trực tiếp đến cách người tiêu dùng tiếp cận và mua các sản phẩm vệ sinh cá nhân. Việc đóng cửa các cửa hàng không thiết yếu và hạn chế di chuyển đã thúc đẩy mạnh mẽ mua sắm trực tuyến vệ sinh cá nhân. Người dân quen dần với việc đặt hàng qua các ứng dụng, website và nhận hàng tại nhà, biến đây thành kênh mua hàng tiện lợi mùa dịch. Bên cạnh đó, các chuyến đi mua sắm trở nên có kế hoạch và mục đích rõ ràng hơn, tập trung vào ưu tiên mua sắm thiết yếu để giảm thiểu thời gian ở nơi công cộng. Sự thay đổi này không chỉ mang tính tạm thời mà còn tạo ra những thói quen vệ sinh mới và phương thức mua sắm mới, có thể duy trì cả sau khi đại dịch kết thúc, tác động dài hạn đến ngành bán lẻ.

III. Xu hướng Nhu Cầu Vệ Sinh Cá Nhân Tăng Cao Sản phẩm thiết yếu

Trong giai đoạn đỉnh điểm của dịch bệnh, nhu cầu vệ sinh cá nhân tăng cao đến mức chưa từng thấy. Đây là hệ quả trực tiếp của các khuyến nghị từ WHO và Bộ Y tế về việc rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang và khử khuẩn để phòng ngừa lây nhiễm virus SARS-CoV-2 (Chaudhary và cộng sự, 2020; World Health Organization, 2020b). Người tiêu dùng nhanh chóng nhận ra sản phẩm phòng dịch thiết yếu như xà phòng diệt khuẩn, nước rửa tay khô, nước súc miệng và dung dịch khử trùng gia đình là những công cụ quan trọng để bảo vệ an toàn sức khỏe cộng đồng và bản thân.

Cụ thể, thị trường Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng phi mã của các sản phẩm này. Xà phòng rửa tay, đặc biệt là loại diệt khuẩn, được xà phòng diệt khuẩn mua nhiều hơn bao giờ hết. Cơ chế hoạt động của xà phòng trong việc bất hoạt virus SARS-CoV-2 đã được chứng minh, khi chất amphiphile trong xà phòng phá vỡ cấu trúc lipid của virus (Jabr, 2020; Chaudhary và cộng sự, 2020). Tương tự, nước rửa tay khô phổ biến rộng rãi như một giải pháp tiện lợi khi không có nước. Ngoài ra, nước súc miệng diệt khuẩn cũng được khuyến khích sử dụng để loại bỏ vi khuẩn, virus trong khoang miệng, đặc biệt là các hoạt chất như cetylpyridinium chloride (CPC) có khả năng giảm tải lượng virus SARS-CoV-2 (Bains, 2020; Cheng và Chan, 2021).

Sự gia tăng chi tiêu gia đình Covid cho các sản phẩm này không chỉ thể hiện qua số lượng mà còn qua sự quan tâm đến chất lượng và tính năng. Người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm có nhãn mác 'kháng khuẩn' hay 'diệt khuẩn' rõ ràng, cho thấy thói quen vệ sinh mới đã hình thành dựa trên kiến thức và mối lo ngại về sức khỏe. Điều này đã tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp sản xuất hóa mỹ phẩm, đồng thời thúc đẩy họ không ngừng đổi mới để đáp ứng xu hướng mua sắm mùa dịch và duy trì hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19.

3.1. Sản phẩm phòng dịch thiết yếu Sự lên ngôi của xà phòng và nước rửa tay

Khi đại dịch bùng phát, sản phẩm phòng dịch thiết yếu như xà phòng và nước rửa tay nhanh chóng trở thành mặt hàng được săn đón. WHO và CDC liên tục khuyến nghị rửa tay với xà phòng và nước trong ít nhất 20 giây để ngăn ngừa nhiễm virus SARS-CoV-2 (Chaudhary và cộng sự, 2020). Theo Kantar Worldpanel (2021), sản lượng nước rửa tay tăng 96%, gel sát khuẩn tăng 1065% tại 4 thành phố lớn ở Việt Nam. Lý do là xà phòng có khả năng phá hủy lớp vỏ lipid của virus, làm bất hoạt chúng (Jabr, 2020). Nước rửa tay khô phổ biến rộng rãi do tính tiện lợi, dễ sử dụng ở mọi lúc mọi nơi. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thay đổi trong hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19, khi người tiêu dùng nhận thức sâu sắc về vai trò của các sản phẩm này trong việc bảo vệ an toàn sức khỏe cộng đồng.

3.2. Nhu cầu vệ sinh cá nhân tăng cao Các mặt hàng được ưu tiên

Đại dịch COVID-19 đã khiến nhu cầu vệ sinh cá nhân tăng cao đột biến, không chỉ riêng xà phòng và nước rửa tay. Các mặt hàng như dung dịch vệ sinh phụ nữ, nước súc miệng, kem đánh răng, và đặc biệt là chất khử trùng gia đình cũng được quan tâm đặc biệt. Người tiêu dùng không chỉ muốn làm sạch cơ thể mà còn muốn khử khuẩn môi trường sống để phòng chống dịch bệnh tại nhà. Việc phòng chống dịch bệnh tại nhà trở thành một ưu tiên hàng đầu, dẫn đến việc tăng mua các sản phẩm tẩy rửa, khử trùng bề mặt. Theo Q&Me Việt Nam (2021), gần 50% người tiêu dùng sử dụng sữa tắm nhiều hơn và 45% tắm gội nhiều hơn, cho thấy mối lo ngại sức khỏe cá nhân đã thúc đẩy việc tăng cường tần suất và lượng sử dụng các sản phẩm vệ sinh.

3.3. Thói quen vệ sinh mới bền vững Tăng cường bảo vệ sức khỏe

Từ những khuyến nghị y tế và mối lo ngại sức khỏe cá nhân, nhiều thói quen vệ sinh mới đã được hình thành và có xu hướng bền vững. Việc rửa tay thường xuyên, sử dụng nước rửa tay khô sau khi tiếp xúc với các bề mặt công cộng, và vệ sinh nhà cửa định kỳ đã trở thành chuẩn mực mới. Người dân cũng chú trọng hơn đến việc đeo khẩu trang y tế nhu cầu cao khi ra ngoài và giữ khoảng cách xã hội. Những thói quen này không chỉ là biện pháp tạm thời mà còn phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức về sức khỏe và vệ sinh. Các doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng mua sắm mùa dịch này để tiếp tục cung cấp các sản phẩm và giải pháp phù hợp, duy trì đà tăng trưởng của thị trường chăm sóc vệ sinh cá nhân hậu Covid-19.

IV. Bí quyết thích nghi Mua Sắm Trực Tuyến Vệ Sinh Cá Nhân lên ngôi

Trong bối cảnh các lệnh giãn cách xã hội ảnh hưởng mua sắm và khuyến cáo hạn chế ra khỏi nhà, mua sắm trực tuyến vệ sinh cá nhân trở thành một cứu cánh, đồng thời là một xu hướng phát triển mạnh mẽ. Người tiêu dùng nhanh chóng thích nghi với việc sử dụng các nền tảng thương mại điện tử và ứng dụng giao hàng để đặt mua các sản phẩm phòng dịch thiết yếu. Sự tiện lợi, an toàn và khả năng so sánh giá cả dễ dàng là những yếu tố chính thúc đẩy sự tăng trưởng của kênh này.

Các kênh mua hàng tiện lợi mùa dịch như website, ứng dụng di động, và các sàn thương mại điện tử đã chứng kiến lượng truy cập và giao dịch tăng đột biến (Trần Xuân Quỳnh và Nguyễn Lê Đình Quý, 2021). Người tiêu dùng không chỉ mua thực phẩm mà còn tích cực tìm kiếm xà phòng diệt khuẩn mua nhiều, nước rửa tay khô phổ biến, và khẩu trang y tế nhu cầu cao qua các kênh online. Điều này tạo ra một cuộc đua giữa các nhà bán lẻ và thương hiệu để tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm trực tuyến, từ giao diện website, quy trình đặt hàng đến tốc độ giao hàng.

Sự phát triển của mua sắm trực tuyến vệ sinh cá nhân cũng góp phần làm thay đổi chi tiêu gia đình Covid. Thay vì đi chợ hay siêu thị truyền thống, các gia đình dần chuyển sang hình thức đặt hàng tổng hợp, giảm thiểu rủi ro lây nhiễm và tiết kiệm thời gian. Điều này thể hiện sự thích nghi linh hoạt của người tiêu dùng trước đại dịch Covid-19 tác động. Các doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng số, logistics và dịch vụ khách hàng trực tuyến để tận dụng tối đa tiềm năng của kênh này, duy trì sự phát triển bền vững của hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19 và cả trong tương lai.

4.1. Mua sắm trực tuyến vệ sinh cá nhân Kênh phân phối chiến lược

Trong giai đoạn giãn cách xã hội, mua sắm trực tuyến vệ sinh cá nhân nổi lên như một kênh phân phối chiến lược không thể thiếu. Nền tảng thương mại điện tử và các ứng dụng giao hàng nhanh giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận các sản phẩm phòng dịch thiết yếu mà không cần ra khỏi nhà. Sự phát triển này được thúc đẩy bởi mối lo ngại sức khỏe cá nhân và mong muốn tuân thủ các quy định phòng dịch. Nhiều doanh nghiệp đã nhanh chóng chuyển đổi, tăng cường đầu tư vào kênh online, từ việc tối ưu hóa trang web, ứng dụng đến cải thiện dịch vụ giao hàng. Đây là một phần quan trọng trong thay đổi hành vi tiêu dùng Covid-19, định hình lại cục diện thị trường và cách thức tiếp cận khách hàng của các thương hiệu sản phẩm vệ sinh.

4.2. Kênh mua hàng tiện lợi mùa dịch Phát triển đa dạng hóa

Ngoài các sàn thương mại điện tử lớn, nhiều kênh mua hàng tiện lợi mùa dịch khác cũng phát triển đa dạng, từ các cửa hàng tiện lợi gần nhà có dịch vụ giao hàng, đến các nhóm mua chung trên mạng xã hội. Các kênh này đáp ứng nhu cầu ưu tiên mua sắm thiết yếu của người dân một cách nhanh chóng và an toàn. Sự linh hoạt trong phương thức đặt hàng và giao nhận là chìa khóa thành công. Sự phát triển của các kênh này không chỉ thể hiện khả năng thích ứng của thị trường mà còn cho thấy người tiêu dùng ngày càng đánh giá cao sự tiện lợi và an toàn trong hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19. Các nhà bán lẻ truyền thống cũng phải sáng tạo, tích hợp công nghệ để không bị bỏ lại phía sau trong xu hướng mua sắm mùa dịch này.

4.3. Ưu tiên mua sắm thiết yếu Lựa chọn thông minh trong Covid

Trong giai đoạn đại dịch Covid-19 tác động, ưu tiên mua sắm thiết yếu trở thành kim chỉ nam cho hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19. Các mặt hàng như thực phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân, và vật tư y tế chiếm phần lớn trong chi tiêu gia đình Covid. Người tiêu dùng trở nên cẩn trọng hơn trong chi tiêu, tập trung vào những gì thực sự cần thiết để bảo vệ sức khỏe và duy trì cuộc sống hàng ngày. Đây là một sự lựa chọn thông minh nhằm tối ưu hóa ngân sách và giảm thiểu rủi ro. Việc này cũng phản ánh sự gia tăng nhận thức về an toàn sức khỏe cộng đồngmối lo ngại sức khỏe cá nhân, khi người dân ưu tiên các giá trị cốt lõi hơn là những mặt hàng xa xỉ.

V. Phân tích kết quả Nhân Tố Ảnh Hưởng Hành Vi Mua Sắm mùa dịch

Nghiên cứu của Huỳnh Thuận Nữ (2022) về “Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân của người tiêu dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn dịch COVID-19” đã cung cấp những phân tích sâu sắc. Mô hình nghiên cứu mở rộng dựa trên Thuyết Hành vi Dự định (TPB) đã xác định 5 biến độc lập chính: thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, nỗi sợ COVID-19 và giá trị sức khỏe. Kết quả từ khảo sát 348 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy tất cả 5 nhân tố này đều có tác động cùng chiều đến ý định mua của người tiêu dùng, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19.

Trong số các yếu tố được nghiên cứu, nhận thức kiểm soát hành vi nổi lên là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định mua. Điều này có nghĩa là khi người tiêu dùng cảm thấy có đủ nguồn lực, kiến thức và cơ hội để thực hiện hành vi mua sắm các sản phẩm vệ sinh cá nhân, họ sẽ có ý định mua mạnh mẽ hơn (Huỳnh Thuận Nữ, 2022). Ngoài ra, thái độ tích cực đối với việc mua sản phẩm vệ sinh, chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ xã hội và người thân), nỗi sợ về dịch bệnh, và việc đánh giá cao giá trị sức khỏe cũng đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi tiêu dùng Covid-19.

Nghiên cứu này cũng làm rõ vai trò của mối lo ngại sức khỏe cá nhânan toàn sức khỏe cộng đồng trong việc thúc đẩy nhu cầu vệ sinh cá nhân tăng cao. Sự lo lắng về lây nhiễm đã khiến người dân chủ động tìm kiếm các sản phẩm phòng dịch thiết yếu và thay đổi thói quen vệ sinh mới. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hóa mỹ phẩm xây dựng các chiến lược marketing phù hợp. Việc hiểu rõ nhân tố ảnh hưởng hành vi mua sắm giúp họ không chỉ đáp ứng xu hướng mua sắm mùa dịch mà còn tạo ra các hoạt động kinh doanh bền vững trong giai đoạn 'bình thường mới' hậu đại dịch.

5.1. Mối lo ngại sức khỏe cá nhân và tác động đến quyết định mua

Nghiên cứu chỉ ra rằng mối lo ngại sức khỏe cá nhân là một trong những động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19. Nỗi sợ hãi về việc lây nhiễm virus SARS-CoV-2 và những hệ quả nghiêm trọng mà nó gây ra đã khiến người tiêu dùng trở nên cực kỳ cẩn trọng. Yếu tố "Nỗi sợ COVID-19" có tác động cùng chiều đáng kể đến ý định mua các sản phẩm vệ sinh (Huỳnh Thuận Nữ, 2022). Khi cá nhân cảm nhận rủi ro cao, họ có xu hướng mua sắm nhiều hơn các sản phẩm phòng dịch thiết yếu như xà phòng diệt khuẩn mua nhiềunước rửa tay khô phổ biến để bảo vệ bản thân và gia đình. Điều này khẳng định vai trò của yếu tố cảm xúc trong quyết định mua sắm trong thời kỳ khủng hoảng sức khỏe.

5.2. An toàn sức khỏe cộng đồng Thúc đẩy tiêu dùng phòng ngừa

Bên cạnh nỗi lo cá nhân, nhận thức về an toàn sức khỏe cộng đồng cũng góp phần thúc đẩy hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19. Các chiến dịch truyền thông của Bộ Y tế về 5K đã khuyến khích mọi người dân tuân thủ các biện pháp phòng dịch, bao gồm cả việc tăng cường vệ sinh cá nhân và sử dụng khẩu trang y tế nhu cầu cao. Áp lực xã hội (chuẩn chủ quan) và sự quan tâm đến sức khỏe của những người xung quanh cũng ảnh hưởng đến quyết định mua. Người tiêu dùng muốn đóng góp vào việc ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, từ đó tăng cường chi tiêu gia đình Covid cho các sản phẩm vệ sinh. Yếu tố "Giá trị sức khỏe" cũng được chứng minh là có ảnh hưởng đến ý định mua, khi con người càng xem trọng sức khỏe, thái độ đối với việc mua sản phẩm bảo vệ càng tích cực (Huỳnh Thuận Nữ, 2022).

5.3. Chi tiêu gia đình Covid cho các sản phẩm bảo vệ

Đại dịch đã làm thay đổi cơ cấu chi tiêu gia đình Covid. Ngân sách dành cho các sản phẩm vệ sinh cá nhân và khử khuẩn tăng lên đáng kể, trong khi chi tiêu cho các mặt hàng không thiết yếu có thể giảm. Các gia đình ưu tiên đầu tư vào các sản phẩm phòng dịch thiết yếu như xà phòng diệt khuẩn mua nhiều, nước rửa tay khô phổ biến, và chất khử trùng gia đình. Điều này phản ánh một sự chuyển dịch trong giá trị cốt lõi của người tiêu dùng, từ việc chi tiêu cho sự tiện nghi sang đầu tư cho sức khỏe và an toàn. Sự thay đổi này không chỉ là tạm thời mà còn có thể định hình lại thói quen chi tiêu dài hạn, khi thói quen vệ sinh mới đã được hình thành và nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe được nâng cao.

VI. Tương lai của Hành Vi Tiêu Dùng Vệ Sinh Cá Nhân hậu Covid 19

Sau những biến động mạnh mẽ của đại dịch, câu hỏi đặt ra là hành vi tiêu dùng vệ sinh cá nhân sẽ diễn biến ra sao trong tương lai. Mặc dù các lệnh giãn cách đã được nới lỏng và cuộc sống đang dần trở lại 'bình thường mới', nhiều thói quen vệ sinh mới và xu hướng mua sắm đã hình thành trong mùa dịch được dự đoán sẽ duy trì và phát triển bền vững. Người tiêu dùng đã quen với việc chú trọng an toàn sức khỏe cộng đồngmối lo ngại sức khỏe cá nhân, do đó nhu cầu đối với các sản phẩm phòng dịch thiết yếu vẫn sẽ ở mức cao hơn so với giai đoạn trước đại dịch.

Các doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi chặt chẽ xu hướng mua sắm mùa dịch này để điều chỉnh chiến lược. Việc mua sắm trực tuyến vệ sinh cá nhân và sự ưu tiên các kênh mua hàng tiện lợi mùa dịch có thể sẽ tiếp tục tăng trưởng, đòi hỏi các nhà sản xuất và bán lẻ phải đầu tư hơn nữa vào hạ tầng số và logistics. Sự cạnh tranh trong việc cung cấp các sản phẩm có tính năng diệt khuẩn, an toàn và thân thiện với môi trường cũng sẽ gay gắt hơn. Ngoài ra, việc duy trì thói quen vệ sinh mới sẽ thúc đẩy sự đổi mới trong sản phẩm, ví dụ như các loại xà phòng, nước rửa tay với thành phần tự nhiên, ít gây kích ứng da, hoặc các giải pháp khử khuẩn bền vững hơn.

Theo Huỳnh Thuận Nữ (2022), các hàm ý quản trị quan trọng cho các công ty sản xuất và kinh doanh sản phẩm vệ sinh cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh bao gồm việc tiếp tục truyền thông mạnh mẽ về lợi ích sức khỏe của sản phẩm, tối ưu hóa các kênh phân phối, đặc biệt là online, và không ngừng cải tiến chất lượng sản phẩm để đáp ứng sự gia tăng nhận thức của người tiêu dùng về sức khỏe. Việc hiểu rõ nhân tố ảnh hưởng hành vi mua sắm là chìa khóa để các doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19 đang chuyển mình.

6.1. Dự đoán xu hướng mua sắm mùa dịch bền vững hậu Covid 19

Hậu COVID-19, nhiều xu hướng mua sắm mùa dịch được dự đoán sẽ duy trì bền vững. Nhu cầu vệ sinh cá nhân tăng cao sẽ không giảm đi đáng kể. Người tiêu dùng vẫn sẽ ưu tiên mua sắm thiết yếu, đặc biệt là các sản phẩm liên quan đến sức khỏe và vệ sinh. Sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến vệ sinh cá nhân và các kênh mua hàng tiện lợi mùa dịch sẽ tiếp tục được ưa chuộng. Thói quen vệ sinh mới như rửa tay thường xuyên, sử dụng chất khử trùng gia đình sẽ trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng niềm tin về chất lượng, an toàn của sản phẩm và khả năng bảo vệ sức khỏe lâu dài để duy trì lượng khách hàng đã hình thành trong giai đoạn dịch bệnh.

6.2. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp sản xuất sản phẩm vệ sinh

Nghiên cứu của Huỳnh Thuận Nữ (2022) cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng. Doanh nghiệp cần tiếp tục nhấn mạnh tính năng kháng khuẩn, diệt khuẩn của sản phẩm, vì đây là một trong những yếu tố tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm vệ sinh cá nhân mùa Covid-19. Đầu tư vào quảng bá trên các phương tiện truyền thông đại chúng để giáo dục người tiêu dùng về lợi ích của sản phẩm. Phát triển và tối ưu hóa các kênh phân phối trực tuyến, đảm bảo giao hàng nhanh chóng và tiện lợi. Nâng cao nhận thức về an toàn sức khỏe cộng đồngmối lo ngại sức khỏe cá nhân trong các chiến dịch marketing. Đồng thời, cần đa dạng hóa sản phẩm, nghiên cứu các dòng sản phẩm có thành phần tự nhiên, an toàn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng hậu đại dịch, từ đó củng cố hành vi tiêu dùng Covid-19 đã thay đổi.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 tác giả đã trình bày các vấn đề mang tính tổng quát của đề tài như tính cấp thiết của đề tài; mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu; đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa nghiên cứu và bố cục của đề tài. Để bắt đầu vào nghiên cứu, tác giả sẽ đi sâu vào việc trình bày cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu ở chương tiếp theo. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về đại dịch COVID-19 COVID-19 là tên gọi tắt của cụm từ “coronavirus disease 2019”, một loại bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của virus corona là virus SARS-CoV-2 gây ra (World Health Organization, 2020a).

Dịch COVID-19 bùng phát lần đầu tiên tại Vũ Hán, Trung Quốc vào cuối năm 2019 và sau đó lan nhanh ra toàn cầu. Trước tình hình số ca nhiễm bên ngoài Trung Quốc đại lục tăng gấp 13 lần trong hai tuần, đến ngày 11/03/2020, tổ chức y tế thế giới (WHO) chính thức ghi nhận dịch COVID-19 là đại dịch (World Health Organization, 2020b). Tính đến thời điểm ngày 20/10/2021, số ca nhiễm toàn cầu đã vượt ngưỡng 240 triệu ca, với số ca tử vong gần 5 triệu người, tại hơn 221 quốc gia và vùng lãnh thổ (Worldometers, 2021). Không nằm ngoài tình hình căng thẳng của đại dịch viêm phổi cấp tính COVID-19, Việt Nam cũng ghi nhận ca nhiễm đầu tiên vào ngày 20/01/2020 (Duong và cộng sự, 2021) và trong vòng 21 tháng (tính đến ngày 20/10/2021), đại dịch đã lan chóng lan rộng ra 37 trên tổng 63 tỉnh thành với bốn lần bùng phát dịch, trong đó thành phố Hồ Chí Minh với hơn 9 triệu dân là nơi ghi nhận số ca nhiễm và tử vong nhiều nhất trong cả nước với hơn 870.000 ca nhiễm và gần 22.000 ca tử vong (Cổng thông tin của Bộ Y Tế về đại dịch COVID-19, 2021).

Để ngăn chặn sự lây lan nhanh chóng của virus corona, tùy theo tình hình dịch của từng vùng, lãnh thổ mà chính phủ các quốc gia trên thế giới ngay lập tức ban hành nhiều biện pháp ứng phó nhằm bảo vệ sức khỏe người dân và nhóm cộng đồng toàn cầu với nhiều mức độ khác nhau, phổ biến nhất là ban hành tình trạng phong tỏa, cách ly xã hội, đóng cửa các dịch vụ không thiết yếu, các cơ quan y tế vận động người dân thường xuyên rửa bay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn; đeo khẩu trang khi ra ngoài; giữ khoảng cách an toàn khi tiếp xúc; không tập trung đông người (Harper, 2020). Bộ Y Tế Việt Nam cũng liên tục khuyến cáo người dân thực hiện 5K (khẩu trang, khử khuẩn, khoảng cách, không tụ tập, khai báo y tế) để phòng, chống dịch bệnh (Cổng thông tin của Bộ Y Tế về đại dịch COVID-19, 2020). Tại Việt Nam, đợt dịch lần thứ 4 bùng phát tại Thành phố Hồ Chí Minh từ ngày 27/04/2021 với sự xuất hiện của biến chủng Delta với tốc độ lây lan hơn 60% 8 (Plan và cộng sự, 2021) đã gây hoang mang trong người dân, Chính Phủ Việt Nam ban hành các chỉ thị 15, 16, 16+. Dịch Covid-19 ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế Việt Nam, đặc biệt đợt dịch kéo dài từ tháng 7 đến nay 31/09/2021, các tỉnh Đông Nam Bộ, Đồng bằng Sông Cửu Long và Hà Nội phải thực hiện giãn cách xã hội theo chỉ thị 16 trong thời gian dài đã ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả tăng trưởng kinh tế (GDP) cả nước, theo đó, GDP quý III/2021, giảm 6,17% so với cùng kỳ năm trước, mặc dù GDP Quý III/2021 giảm sâu nhưng tính chung 9 tháng, tăng trường GDP vẫn đạt 1,42% so với cùng kỳ năm trước (Tổng cục thống kê, 2021) Trước tình hình kinh tế suy giảm, và trước các nhận định từ Tổ chức y tế thế giới (WHO), các nhà khoa học và các quốc gia về tình hình COVID-19 chưa thể kiểm soát an toàn trước năm 2023, có thể xuất hiện thêm các biến chủng virus mới nguy hiểm hơn sẽ làm cho dịch diễn biến phức tạp khó lường, vì vậy đã có nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã thay đổi chiến lược ứng phó dịch bệnh từ cố gắng dập tắt dứt điểm sang sống chung an toàn với dịch bệnh (Chính Phủ, 2021).

Ngoài các biện pháp áp dụng theo cấp độ dịch đối với các tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp, chính phủ quy định các cá nhân vẫn tiếp tục tuân thủ 5K, ứng dụng công nghệ thông tin để khai báo y tế và đăng ký tiêm chủng, tuân thủ các điều kiện cách lý tiêm chủng, xét nghiệm nếu có nhu cầu đi lại và tuân thủ các nguyên tắc của cơ quan y tế khi điều trị tại nhà đối với người nhiễm COVID-19. Theo WHO, bước sang giai đoạn bình thường mới này, COVID-19 vẫn còn nguy cơ đối với tất cả mọi người cho đến khi có vaccine và phương pháp điều trị hiệu quả (WHO, 2021; Plan và cộng sự, 2021), và luôn kêu gọi mọi người vẫn luôn rửa sạch tay bằng xà phòng và nước hoặc bằng dung dịch cồn sát khuẩn, đeo khẩu trang, được xem là những phương pháp phòng tránh hiệu quả sự lây nhiễm virus corona. Khái niệm về sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân 2. Khái niệm về sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân Chăm sóc vệ sinh cá nhân là nhu cầu cơ bản cần thiết của con người, nhằm giữ gìn vệ sinh cho cơ thể của bản thân bằng việc tắm rửa, rửa tay, đánh răng,…với mục đích bảo vệ sức khỏe cho bản thân, tránh sự lây nhiễm, đem lại sự thoải mái dễ chịu 9 (WHO, 2020).

Sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân ra đời từ nhu cầu vệ sinh đó của con người và thường được sản xuất tại các nhà máy sản xuất hóa mỹ phẩm. Hiện nay hầu như chưa có định nghĩa cụ thể về sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân, vì vậy trong giới hạn của bài nghiên cứu này, tác giả sẽ căn cứ vào các định nghĩa khác tương đương để xây dựng khái niệm. Sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân là một trong các sản phẩm thuộc về hóa mỹ phẩm, vì vậy tác giả sẽ căn cứ vào định nghĩa của mỹ phẩm (cosmetics). Theo định nghĩa của Bộ Y Tế Việt Nam trong thông tư 06/2021//TT-BYT, mỹ phẩm là các sản phẩm được sử dụng để tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài cơ thể (da, tóc, móng, môi và cơ quan sinh dục), răng, niêm mạc miệng nhằm mục đích làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, hình thức, và điều chỉnh mùi cơ thể, bảo vệ cơ thể hoặc giữ cơ thể trong điều kiện tốt.

Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ - Food and Drug Administration (FDA), mỹ phẩm là sản phẩm (bao gồm cả xà phòng) được sử dụng trên cơ thể con người nhằm mục đích làm sạch, làm đẹp, thay đổi diện mạo của người sử dụng, giúp làm tăng độ thu hút ngoại hình. Còn quy định của Nghị viện và hội đồng Châu Âu, quy định EC số 1223/2009 về các sản phẩm mỹ phẩm: “Mỹ phẩm là bất kỳ chất hoặc hỗn hợp nào được sử dụng để tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài của cơ thể con người (biểu bì, hệ thống tóc, móng tay, môi và bộ phận sinh dục ngoài các cơ quan) hoặc với răng và màng nhầy của khoang miệng được dành riêng hoặc chủ yếu để làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, bảo vệ, giữ chúng trong tình trạng tốt hoặc điều chỉnh mùi cơ thể”. Nhu vậy, mặc dù mỹ phẩm được định nghĩa với nhiều các diễn đạt khác nhau nhưng đều chung một ý nghĩa, đó là những chất vừa dùng để làm đẹp, vừa dùng để giữ vệ sinh cá nhân (làm sạch), vì vậy ngành mỹ phẩm (cosmetic) còn được gọi là ngành làm đẹp và chăm sóc cá nhân (beauty and personal care). Từ định nghĩa mỹ phẩm và chăm sóc vệ sinh cá nhân như trên, tác giả đúc kết khái niệm của sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân như sau: “Sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân là các sản phẩm được dùng trên cơ thể người nhằm mục đích làm sạch, giữ gìn vệ sinh, bảo vệ sức khỏe và tránh các bệnh truyền nhiễm”.

10 Tham khảo theo cách phân loại của FDA (U. FDA, 2020) và tùy bộ phận làm sạch trên cơ thể, sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân (viết tắt: CSVSCN) có thể bao gồm nhưng không giới hạn các sản phẩm sau: dầu gội đầu, sữa tắm, sữa rửa mặt, xà phòng rửa tay, nước/gel rửa tay, dung dịch vệ sinh phụ nữ, nước súc miệng, kem đánh răng,. Ngoài cách phân loại theo sản phẩm nói trên, sản phẩm mỹ phẩm nói chung, sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân nói riêng còn được phân loại theo các cách sau: - Theo giới tính: sản phẩm dành cho nam hoặc nữ hoặc phi giới tính - Theo kênh phân phối: kênh dược, kênh bệnh viện, kênh siêu thị hoặc kênh thương mại điện tử. Đặc điểm của sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân Theo như định nghĩa được đề cập ở trên, tác dụng chính của các sản phẩm CSVSCN là làm sạch bụi bẩn, dầu, lớp trang điểm, các chất ô nhiễm từ môi trường, vi khuẩn và các chất bẩn khác trên cơ thể (Baki và Alexander, 2015).

Nguyên lý chủ yếu của quá trình làm sạch này là dựa vào quá trình nhũ hóa của các chất hoạt động bề mặt vốn là thành phần chính có trong các sản phẩm CSVSCN, nhằm làm biến đổi các chất bẩn vốn không tan trong nước này trở thành các hạt micelles nhỏ, dễ hòa tan trong nước và sau đó nước sẽ cuốn trôi các hạt micelles này cùng với các chất bẩn, để lại cảm giác sạch sẽ và thoáng mát cho bề mặt cơ thể. Ngoài tác dụng làm sạch các chất liệu rắn trên cơ thể, các sản phẩm CSVSCN nói chung đều có khả năng loại trừ được các loại vi sinh vật, vi khuẩn và virus bám trên cơ thể (Jabr, 2020). Đó là lý do kể từ khi đại dịch COVID-19 bắt đầu bùng phát, các cơ quan chuyên môn về y tế quốc tế như Tổ chức y tế thế giới (WHO), trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đã lập tức đưa ra các khuyến nghị là mọi người nên giữ vệ sinh sạch sẽ, nhất là nên rửa tay với xà phòng và nước trong khoảng ít nhất 20 giây để ngăn ngừa bị nhiễm virus SARS- CoV-2, đây được xem là giải pháp tiết kiệm, hiệu quả nhanh chóng và dễ dàng tiếp cận với đại bộ phận người dân (Chaudhary và cộng sự, 2020). Theo các nhà nghiên cứu, cơ chế hoạt động của xà phòng trong việc bất hoạt virus SARS-CoV-2 có thể được giải thích như sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ