Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tiếng Anh 5 - Sách học sinh - Tập Hai (Mã số: 1H556t1, ISBN: 978-604-0-23359-2) là tài liệu giảng dạy ngoại ngữ chính khóa, được tổ chức biên soạn bởi Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam (VEPH) dưới sự chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời phối hợp chặt chẽ về chuyên môn và kỹ thuật với Nhà xuất bản Macmillan (MPC). Xuất bản phẩm này được thực hiện theo Chương trình thí điểm Tiếng Anh tiểu học, giữ vị trí hoàn thiện chương trình đào tạo tiếng Anh cấp tiểu học (giai đoạn lớp 3, 4, 5) trước khi người học chuyển tiếp sang bậc Trung học cơ sở. Hội đồng biên tập và chịu trách nhiệm xuất bản bao gồm Chủ tịch Hội đồng thành viên Nguyễn Đức Thái, Tổng Giám đốc Hoàng Lê Bách, Tổng biên tập Phan Xuân Thành, cùng nhóm tác giả và chuyên gia biên tập nội dung: Lê Thị Huệ, Nguyễn Đặng Mai Linh, Ken Wilson, Mary-Jane Newton và Cauvis Fung.

Mục tiêu học tập cốt lõi của tài liệu là hình thành, củng cố và phát triển toàn diện năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh của học sinh thông qua bốn kỹ năng: Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading) và Viết (Writing), trong đó định hướng đường hướng giao tiếp (Communicative Language Teaching) đặt ưu tiên thực hành trực tiếp vào hai kỹ năng Nghe và Nói.

Về mặt cấu trúc, giáo trình bao gồm 10 đơn vị bài học (từ Unit 11 đến Unit 20) được phân bổ đồng đều vào 2 chủ điểm giao tiếp trọng tâm: Me and My Family (Tôi và gia đình tôi) và Me and the World Around (Tôi và thế giới xung quanh). Cứ sau mỗi 5 đơn vị bài học là một bài ôn tập tổng hợp (Review 3, Review 4) tích hợp truyện đọc mở rộng (Short story: Cat and Mouse 3 & 4), kết thúc bằng bảng tra cứu thuật ngữ (Glossary) tổng hợp toàn bộ từ vựng xuất hiện trong tập sách.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TIẾNG ANH 5 - SÁCH HỌC SINH - TẬP HAI                  |
|          (Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam hợp tác với Macmillan)         |
+------------------------------------+------------------------------------+
|   Chủ điểm: ME AND MY FAMILY       |   Chủ điểm: ME AND THE WORLD AROUND|
|   (Units 11 - 15)                  |   (Units 16 - 20)                  |
|   + Unit 11: Health problems       |   + Unit 16: Directions & Transport|
|   + Unit 12: Accident prevention   |   + Unit 17: Food, Drink & Quantities|
|   + Unit 13: Free time activities  |   + Unit 18: Weather & Seasons     |
|   + Unit 14: Storytelling & Opinion|   + Unit 19: Places to visit       |
|   + Unit 15: Future careers        |   + Unit 20: Comparing places      |
|   + Review 3 & Short Story 3       |   + Review 4 & Short Story 4       |
+------------------------------------+------------------------------------+
|                  Bảng tổng hợp từ vựng (Glossary)                       |
+-------------------------------------------------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình triển khai 10 đơn vị bài học bám sát khung năng lực giao tiếp bậc 1 (tương đương A1) theo các chủ đề chuyên biệt:

  • Unit 11: What's the matter with you? – Khảo sát các vấn đề sức khỏe thường gặp (toothache, earache, sore throat, stomach ache, fever, cough) và cấu trúc trao đổi lời khuyên y tế căn bản (You should / shouldn't go to the doctor/dentist, take a rest, eat sweets).
  • Unit 12: Don't ride your bike too fast! – Hệ thống hóa cảnh báo an toàn sinh hoạt tại gia đình, phòng tránh tai nạn (knife, matches, stairs, stove) và giải thích nguyên nhân hệ quả (Because you may cut yourself, get a burn, fall off your bike, break your arm/leg).
  • Unit 13: What do you do in your free time? – Mô tả các hoạt động giải trí cá nhân và thói quen sinh hoạt của các thành viên trong gia đình (surf the Internet, do karate, go fishing, go skating, go camping, clean the house).
  • Unit 14: What happened in the story? – Rèn luyện kỹ năng tự sự, thuật lại diễn biến truyện dân gian (The Story of Mai An Tiem, The Fox and the Crow, The Golden Starfruit Tree) và diễn đạt quan điểm cá nhân về tính cách nhân vật (intelligent, hard-working, greedy, kind, wise).
  • Unit 15: What would you like to be in the future? – Định hướng nghề nghiệp tương lai (pilot, writer, architect, nurse, teacher, astronaut) gắn với lý do lựa chọn hành động tương ứng (fly a plane, write stories for children, design buildings, look after patients).
  • Unit 16: Where's the post office? – Xác định phương hướng, vị trí địa lý trong đô thị (opposite, next to, between, on the corner) và hỏi đáp phương tiện giao thông (walk, take a bus, take a coach, go by plane, take a boat).
  • Unit 17: What would you like to eat? – Khảo sát nhóm thực phẩm, thức uống và danh từ chỉ đơn vị đo lường/chứa đựng (a bowl of noodles, a packet of biscuits, a bar of chocolate, a glass of orange juice, a carton of lemonade, a bottle of water) kết hợp thói quen dinh dưỡng hợp lý.
  • Unit 18: What will the weather be like tomorrow? – Nhận biết các hiện tượng khí tượng (cold, sunny, windy, rainy, snowy, foggy, stormy) và đặc điểm bốn mùa (spring, summer, autumn, winter; dry season, rainy season).
  • Unit 19: Which place would you like to visit? – Thăm quan các địa danh lịch sử, danh lam thắng cảnh Việt Nam (Thong Nhat Park, Museum of History, Trang Tien Bridge, Thien Mu Pagoda, Ben Thanh Market, Bai Dinh Pagoda, Hoa Lu Temple, Ha Long Bay, Tran Quoc Pagoda) và bày tỏ ấn tượng (attractive, exciting, interesting, beautiful).
  • Unit 20: Which one is more exciting, life in the city or life in the countryside? – Cấu trúc so sánh hơn giữa các thực thể địa lý, môi trường sống (New York City, Sydney, London, Da Lat, Hue, Ha Long City, Can Tho, Liverpool, King's Lynn) dựa trên các cặp tính từ mô tả không gian và nhịp sống (big/small, noisy/peaceful, busy/quiet, expensive/cheap).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    MA TRẬN NỘI DUNG 10 BÀI HỌC (UNITS 11 - 20)                           |
+------+-----------------------------+------------------------------------+--------------------------------+
| Unit | Tên bài học                 | Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm        | Từ vựng chủ đề chính           |
+------+-----------------------------+------------------------------------+--------------------------------+
| U11  | What's the matter with you? | What's the matter...? / You should | toothache, headache, dentist   |
| U12  | Don't ride your bike...     | Don't...! / Why shouldn't I...?    | knife, matches, stairs, burn   |
| U13  | What do you do in free time?| What do you / does he/she do...?   | karate, fishing, skating, surf |
| U14  | What happened in the story? | First, / Then, / Next, / In the end| watermelon, seed, greedy, kind |
| U15  | What would you like to be...?| What would you like to be / Why...?| pilot, architect, look after   |
| U16  | Where's the post office?    | Where's the...? / How can I get...?| post office, opposite, between |
| U17  | What would you like to eat? | How much/many...? / I'd like a...  | bowl, packet, bar, glass, diet |
| U18  | What will the weather be...?| What will the weather be like...?  | forecast, foggy, stormy, season|
| U19  | Which place would you like..| Which place...? / It's more... than| pagoda, bridge, temple, museum |
| U20  | Which one is more exciting..| Which one is [Adj-er/more Adj]...? | noisier, busier, more peaceful |
+------+-----------------------------+------------------------------------+--------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các hệ thống lý thuyết ngôn ngữ cơ bản thông qua ngữ cảnh giao tiếp trực quan:

  1. Hệ thống ngữ pháp cấu trúc (Structural Grammar):

    • Mệnh lệnh cách phủ định và câu cảnh báo: Don't + V-inf! đi kèm mệnh đề nguyên nhân Because + S + may + V-inf (Ví dụ: Don't play with the knife! Because you may cut yourself).
    • Thì tương lai đơn giản và cấu trúc giả định nguyện vọng: What will the weather be like tomorrow? -> It will be...; What would you like to be...? -> I'd like to be a/an....
    • Trình tự liên kết văn bản tự sự (Sequence markers): First, Then, Next, In the end trong văn bản trần thuật.
    • Cấu trúc câu hỏi lượng hóa với danh từ đếm được và không đếm được: How many + N (số nhiều) đối chiếu với How much + N (không đếm được) (Ví dụ: How many apples do you eat every day? / How much rice do you eat?).
    • Hình thái so sánh hơn của tính từ (Comparative Adjectives): Quy tắc biến đổi tính từ ngắn (big -> bigger, noisy -> noisier, large -> larger) và tính từ dài (more exciting, more beautiful, more expensive).
  2. Hệ thống ngữ âm và ngữ điệu (Phonetics & Intonation):

    • Quy luật ngữ điệu hạ giọng (Falling intonation $\searrow$) ở cuối câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) và câu trần thuật thông thường.
    • Quy luật ngữ điệu lên giọng (Rising intonation $\nearrow$) trong câu hỏi lựa chọn danh sách mở và hạ giọng ở lựa chọn cuối cùng (Ví dụ: Trang Tien Bridge $\nearrow$ or Thien Mu Pagoda? $\searrow$).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng tiếp nhận (Receptive skills): Khả năng nghe hiểu các đoạn hội thoại thường nhật (hỏi đường, dự báo thời tiết, phỏng vấn nghề nghiệp) và đọc hiểu văn bản mô tả ngắn (bài viết về sự tích Mai An Tiêm, thói quen ăn uống lành mạnh của Jim, kỳ nghỉ của Anna tại Liverpool và King's Lynn, tự sự của Tony về Sydney và Brooklyn).
  • Kỹ năng sản sinh (Productive skills): Khả năng đặt câu hỏi, phản xạ đối thoại trực tiếp theo cặp/nhóm; kỹ năng viết đoạn văn ngắn từ 30 đến 50 từ giới thiệu về bản thân, sở thích cuối tuần của gia đình, kế hoạch nghề nghiệp tương lai và so sánh môi trường sống tại địa phương.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Tiếng Anh 5 - Sách học sinh - Tập Hai được thiết kế dựa trên đường hướng sư phạm tương tác, phân chia mỗi bài học (Unit) thành một chuỗi 3 phần bài học nhỏ (Lesson 1, Lesson 2, Lesson 3) theo quy trình sư phạm chuẩn hóa:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       QUY TRÌNH BÀI HỌC CHUẨN TRONG MỖI UNIT                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [Lesson 1: Tiếp nhận & Hình thành mẫu câu]                                    |
|   1. Look, listen and repeat  ->  2. Point and say  ->  3. Let's talk / Sing  |
|                                                                               |
| [Lesson 2: Mở rộng ngữ cảnh & Phát triển cấu trúc]                            |
|   1. Look, listen and repeat  ->  2. Point and say  ->  3. Listen & Tick/Complete|
|   4. Read and complete/match  ->  5. Let's play / Chant                       |
|                                                                               |
| [Lesson 3: Luyện âm, Đọc - Viết tích hợp & Dự án]                             |
|   1. Listen and repeat (Intonation) -> 2. Mark intonation                     |
|   3. Read and do tasks        ->  4. Write about you                          |
|   5. Project                  ->  6. Colour the stars (Self-assessment)       |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  1. Giai đoạn tiếp nhận và làm mẫu (Presentation): Mở đầu bằng hoạt động Look, listen and repeat, đưa ngữ liệu vào tình huống thực tế thông qua các nhân vật quen thuộc như Mai, Nam, Phong, Quan, Tony, Linda, Tom, Mary.
  2. Giai đoạn luyện tập có kiểm soát (Controlled Practice): Thực hiện qua hoạt động Point and say, áp dụng bảng từ vựng thay thế vào mẫu câu cốt lõi; bài tập nghe phân biệt (Listen and tick, Listen and circle a, b, or c, Listen and number).
  3. Giai đoạn luyện tập tự do và sản sinh (Free Practice & Production): Thông qua hoạt động tương tác đôi/nhóm Let's talk, trò chơi ngôn ngữ (Charades, Tic-tac-toe, Matching game), và các bài đồng dao/bài hát (Let's chant, Let's sing như bài Healthy eating and drinking, The weather song).
  4. Tích hợp kỹ năng Đọc - Viết và Thực hành dự án (Integration & Project Work): Phần Read and do tasks rèn luyện kỹ năng đọc quét lấy thông tin chi tiết; phần Write about you yêu cầu học sinh tự liên hệ thực tế bản thân. Mỗi bài học khép lại bằng một Project thực hành (như làm poster phòng tránh tai nạn thương tích tại nhà, vẽ sơ đồ chỉ đường từ trường về nhà, phỏng vấn bạn học về nghề nghiệp tương lai).
  5. Tự đánh giá năng lực (Self-assessment): Hoạt động Colour the stars cuối mỗi Unit giúp học sinh tự lượng giá 4 tiêu chí đầu ra theo cấu trúc chuẩn: "Now I can: ask and answer questions about...; listen to and understand texts about...; read and understand texts about...; write about...".

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Sự chuẩn hóa theo khung quốc tế thông qua hợp tác với Macmillan (MPC): Việc phối hợp chuyên môn giữa Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam và NXB Macmillan đảm bảo tính bản ngữ, tính chuẩn xác về mặt ngữ âm (hệ thống ngữ điệu câu rõ ràng) và phương pháp sư phạm hiện đại dành cho lứa tuổi tiểu học.
  2. Cân bằng giữa yếu tố bản địa và giao lưu văn hóa quốc tế:
    • Yếu tố văn hóa - địa lý Việt Nam: Tích hợp truyện cổ tích dân gian Việt Nam (Sự tích Mai An Tiêm / The Story of Mai An Tiem, Cây khế / The Golden Starfruit Tree), các danh lam thắng cảnh và đô thị tại Việt Nam (Chùa Trấn Quốc, Cầu Tràng Tiền, Chùa Thiên Mụ, Chùa Bái Đính, Đền Hoa Lư, Vịnh Hạ Long, Đảo Phú Quốc, Chợ Bến Thành, Công viên Suối Tiên, Cần Thơ, Đà Nẵng, Huế, Hà Nội).
    • Yếu tố quốc tế: Đưa vào các bối cảnh địa lý thế giới (Sydney, London, Liverpool, King's Lynn, New York City, Miami, Chicago, San Francisco) giúp học sinh bước đầu làm quen với kiến thức địa lý thế giới bằng tiếng Anh.
  3. Hệ thống truyện tranh củng cố liên môn (Short story: Cat and Mouse): Hai câu chuyện Cat and Mouse 3 và Cat and Mouse 4 (xoay quanh tuyến nhân vật Miu, Chit, Maurice, Doris, Mary) tích hợp kiến thức từ vựng và ngữ pháp của các Unit trước vào một ngữ cảnh hoàn chỉnh, rèn luyện tư duy đọc hiểu liên tục và giải quyết bài tập sắp xếp từ xáo trộn (Unscramble words).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh lớp 5 bậc Tiểu học: Là đối tượng người học trực tiếp theo học chương trình Tiếng Anh tiểu học của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Học sinh cần hoàn thành chương trình Tiếng Anh lớp 3, lớp 4 và Tiếng Anh 5 - Tập Một, đã nắm vững các kiến thức căn bản về bảng chữ cái, phát âm cơ bản, các thì hiện tại đơn giản và từ vựng về đồ dùng học tập, gia đình, trường học.
  • Giáo viên tiếng Anh tiểu học: Sử dụng giáo trình như tài liệu giảng dạy chuẩn mực trên lớp; khai thác hệ thống Book Map ở đầu sách để xây dựng giáo án phân phối chương trình, tổ chức các hoạt động nhóm, đóng vai (Role-play), khảo sát lớp học (Survey) và phân công thực hiện bài tập dự án (Project).
  • Phụ huynh và người tự học: Phụ huynh có thể sử dụng cấu trúc mục tiêu rõ ràng ở bảng Book Map và phần tự đánh giá Now I can... để theo dõi tiến độ tiếp thu của học sinh; bảng Glossary ở cuối sách đóng vai trò là danh mục từ vựng đối chiếu thuận tiện cho việc tự tra cứu.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này dành cho đối tượng học tập nào?

Giáo trình được biên soạn chính thức cho học sinh lớp 5 trong hệ thống giáo dục tiểu học tại Việt Nam, theo khung chương trình thí điểm của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

2. Học sinh cần có kiến thức nền tảng gì trước khi học tập sách này?

Học sinh cần nắm chắc các năng lực giao tiếp cơ bản đã học ở các lớp 3, 4 và Tiếng Anh 5 - Tập Một, bao gồm việc nhận biết từ vựng sinh hoạt hàng ngày, cấu trúc giới thiệu bản thân, hoạt động trong ngày và khả năng đọc viết các câu đơn giản.

3. Cấu trúc một bài học (Unit) trong sách gồm những nội dung gì?

Mỗi Unit gồm 3 Lesson: Lesson 1 tập trung vào mẫu câu tiếp nhận ban đầu; Lesson 2 mở rộng mẫu câu và phát triển kỹ năng nghe - đọc; Lesson 3 tập trung vào ngữ điệu phát âm, bài tập đọc hiểu chuyên sâu, bài tập viết ứng dụng, dự án thực hành (Project) và phần tự đánh giá năng lực (Colour the stars).

4. Bảng Book Map ở đầu sách có vai trò gì trong quá trình học tập?

Bảng Book Map (sơ đồ sách) cung cấp bức tranh toàn cảnh về 10 bài học, liệt kê chi tiết: Tên chủ điểm (Theme), Mục tiêu chức năng giao tiếp (Sentence Patterns), Danh mục từ vựng trọng tâm (Vocabulary) và Quy tắc ngữ điệu phát âm (Phonics/Intonation) của từng Unit.

5. Sách tích hợp các nội dung văn hóa Việt Nam như thế nào?

Sách lồng ghép các yếu tố văn hóa Việt Nam qua hệ thống truyện dân gian (nhân vật Mai An Tiêm, Vua Hùng), các di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh trải dài ba miền (Hà Nội, Vịnh Hạ Long, Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ, Thành phố Hồ Chí Minh) để học sinh vận dụng ngoại ngữ giới thiệu về đất nước.


Kết luận

Giáo trình Tiếng Anh 5 - Sách học sinh - Tập Hai là tài liệu sư phạm được biên soạn bài bản theo tiếp cận giao tiếp, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận giáo dục ngôn ngữ hiện đại và thực tiễn dạy học tiểu học tại Việt Nam. Thông qua 10 đơn vị bài học, 2 bài ôn tập tổng hợp và hệ thống truyện đọc mở rộng, giáo trình trang bị cho học sinh năng lực ngôn ngữ vững chắc trên cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, tạo tiền đề cho lộ trình học tập ngoại ngữ ở bậc Trung học cơ sở. Tài liệu được phân phối thông qua hệ thống mạng lưới phát hành của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam trên toàn quốc.