Tổng quan về giáo trình
English365 Personal Study Book 2 là ấn phẩm học liệu bổ trợ thuộc bộ giáo trình tiếng Anh chuyên nghiệp English365: Professional English for Work and Life, do tác giả Bob Dignen biên soạn và Nhà xuất bản Đại học Cambridge (Cambridge University Press) xuất bản lần đầu năm 2004 (Ấn bản Nam Á phát hành năm 2007, mã số chuẩn quốc tế ISBN-13: 978-0-521-71804-2). Giáo trình giữ vị trí học liệu củng cố và tự học ở trình độ trung cấp (Intermediate), kết nối kiến thức ngôn ngữ tổng quát với năng lực giao tiếp thực hành trong môi trường công sở và đời sống xã hội.
CẤU TRÚC PHÂN LOẠI 30 ĐƠN VỊ BÀI HỌC (UNITS 1 - 30)
Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng đến ba chuẩn đầu ra cụ thể:
- Chuẩn hóa cấu trúc ngữ pháp và thuật ngữ ngôn ngữ học cơ bản nhằm nâng cao độ chính xác khi sử dụng ngôn ngữ.
- Mở rộng vốn từ vựng chuyên môn thuộc các lĩnh vực tổ chức doanh nghiệp, thương mại quốc tế, tài chính, công nghệ và quản trị nhân sự.
- Xây dựng kỹ năng giao tiếp nghiệp vụ thực tế (soạn thảo thư tín thương mại, điều phối cuộc gọi, thuyết trình, tiếp đón đối tác quốc tế).
Cấu trúc giáo trình gồm 30 đơn vị bài học (Units 1–30) tương ứng trực tiếp với English365 Student’s Book 2. Điểm đặc thù của giáo trình nằm ở hệ thống phân loại ba nhóm bài học luân phiên: bài học loại 1 (Type 1) tập trung vào ngữ pháp và phát âm; bài học loại 2 (Type 2) phát triển từ vựng và kỹ năng giao tiếp công việc; bài học loại 3 (Type 3) cung cấp từ vựng đời sống và giao tiếp xã hội. Giáo trình tích hợp kèm đĩa Audio CD, phần hướng dẫn phương pháp học độc lập (Better language learning) và từ điển thuật ngữ chuyên biệt (Language for language learning).
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Giáo trình phân bố 30 đơn vị bài học theo tiến trình luân phiên có hệ thống, phản ánh qua các chủ đề trọng tâm:
TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN NỘI DUNG
- Unit 1 & Unit 4 (Ngữ pháp cơ bản và tự sự sự nghiệp): Unit 1 củng cố thì Hiện tại đơn (Present simple) và Hiện tại tiếp diễn (Present continuous) qua hội thoại xử lý sự cố tin học văn phòng và mẫu câu phỏng vấn công việc (ví dụ nghiên cứu trường hợp chuyên viên nông hóa tại Syngenta). Unit 4 khai thác thì Quá khứ tiếp diễn (Past continuous) phối hợp Quá khứ đơn (Past simple) để tái hiện tiến trình sự nghiệp và mô tả các tình huống phát sinh trong quá trình công tác.
- Unit 8 (Thương mại và Kinh tế vĩ mô): Cung cấp hệ thống thuật ngữ viết tắt của các tổ chức quốc tế (EU, OECD, WTO, NAFTA, OPEC, WHO, WWF), các khái niệm kinh tế toàn cầu (multinational corporations, free trade, developing countries, climate change) và phân định văn phong thư điện tử trang trọng (formal) với thân mật (informal).
- Unit 11 (Tài chính và Đầu tư): Khảo sát các công cụ tài chính (mortgage, assets, dividends, shareholders, interest rates, capital), thị trường bất động sản thương mại và rèn luyện kỹ năng phát biểu quan điểm chuyên môn (Professional communication: Opinions).
- Unit 17 & Unit 26 (Công nghệ, Sản phẩm và Giải quyết khiếu nại): Khảo sát cấu trúc mô tả thông số kỹ thuật thiết bị (dimensions, power supply, warranty, materials), phân loại định dạng email phản hồi khách hàng (tin tốt, tin xấu, thư xin lỗi, cam kết) và quy trình xử lý khiếu nại dịch vụ qua điện thoại.
- Unit 23 (Quản trị Nhân lực): Xây dựng các khái niệm quan hệ lao động (works councils, trade unions, pay negotiations, health and safety, staff development) và thực hành soạn thảo email thu xếp lịch trình công tác.
- Unit 28 (Thể bị động và Mô tả quy trình): Ứng dụng thể bị động ở thì Hiện tại đơn (Present simple passive) để mô tả quy trình dịch vụ thiết kế thương hiệu (nghiên cứu quy trình tại LogoTree) và thì Quá khứ đơn bị động (Past simple passive) trong việc trình bày dữ liệu kỹ thuật xây dựng công trình kiến trúc vòng quay London Eye của kiến trúc sư David Marks và Julia Barfield.
- Unit 30 (Phương pháp hệ thống hóa từ vựng): Hướng dẫn kỹ thuật học từ vựng qua họ từ (word families), cặp từ trái nghĩa (opposites), kết hợp từ cố định (verb-noun collocations) và các mẫu câu nghi thức kết thúc cuộc hội thoại công việc (Saying goodbye).
Logic phát triển nội dung vận hành từ cấp độ giao tiếp cá nhân và văn phòng nội bộ (Units 1–6), mở rộng ra môi trường kinh tế vĩ mô và thương mại (Units 7–14), tiến sâu vào các nghiệp vụ quản trị, giải quyết xung đột (Units 15–26), và kết thúc bằng việc chuẩn hóa chiến lược phát triển ngôn ngữ dài hạn (Units 27–30).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
| Nhóm nền tảng |
Nội dung chi tiết trong giáo trình |
| Lý thuyết ngôn ngữ (Fundamental theories) |
Bảng chỉ dẫn thuật ngữ ngữ pháp (Guide to grammar terms) định nghĩa 24 khái niệm ngôn ngữ: Auxiliary verb, Comparative, Conditional, Contraction, Countable/Uncountable nouns, Intonation, Irregular, Modal verb, Passive, Quantifier, Schwa (/ə/), Stress pattern, Superlative. |
| Nguyên tắc cốt lõi (Core principles) |
Mô hình ba trục năng lực kết hợp: Ngữ pháp chuẩn xác (Accuracy) – Từ vựng nghề nghiệp (Work vocabulary) – Năng lực giao tiếp thực tế (Functional communication). |
| Khung hành động (Essential frameworks) |
Kế hoạch 10 bước (Ten-point action plan) và quy trình ba giai đoạn học tập: Lập kế hoạch (PLAN) – Thực hành (PRACTISE) – Đánh giá ôn tập (REVIEW), dựa trên cơ sở nghiên cứu của Gail Ellis và Barbara Sinclair. |
QUY TRÌNH BA GIAI ĐOẠN TỰ ĐIỀU CHỈNH
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Soạn thảo thư tín thương mại đa cấp độ (yêu cầu báo cáo, xác nhận đặt phòng, phản hồi đối tác); điều hành và xử lý cuộc gọi công việc (chuyển máy, để lại lời nhắn, thay đổi lịch hẹn, xử lý khiếu nại kho vận); trình bày thông số kỹ thuật và quy trình vận hành sản phẩm.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích và diễn giải biểu đồ xu hướng thị trường (Unit 29: sales fluctuated, stayed the same, increased, fell, recovered); đánh giá các rủi ro tài chính và điều kiện lao động; phân biệt các sắc thái nghĩa trong cấu trúc điều kiện loại 1 và loại 2 (First and second conditionals) khi thảo luận phương án tuyển dụng nhân sự.
- Năng lực thực hành (Practical competencies): Năng lực giao tiếp đa văn hóa khi tiếp đón đồng nghiệp quốc tế (Unit 24), xử lý tình huống phát sinh khi lưu trú và di chuyển (Unit 3, Unit 6), thực hiện nghi thức ứng xử trong bữa ăn công vụ (Unit 15, Unit 27) và tham gia điều phối phần hỏi đáp trong buổi thuyết trình (Unit 29).
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình ứng dụng phương pháp kết hợp giữa tiếp cận giao tiếp chức năng (Communicative Language Teaching) và phát triển năng lực tự học có định hướng (Self-directed Learning). Học liệu được thiết kế theo nguyên tắc mỗi bài học trên lớp được củng cố bằng chính xác một trang bài tập tự học tương ứng trong Personal Study Book.
CƠ CHẾ PHỐI HỢP GIỮA CÁC THÀNH PHẦN HỌC LIỆU
Hệ thống bài tập thực hành được xây dựng đa dạng:
- Bài tập cấu trúc cú pháp: Chuyển đổi câu đồng nghĩa sử dụng so sánh bằng (as...as), câu điều kiện (if/when), thể bị động (passive voice).
- Bài tập từ vựng chuyên ngành: Nối thuật ngữ với định nghĩa (matching definitions), tìm từ trái nghĩa, khôi phục trật tự từ xáo trộn (unscrambling), điền khuyết theo ngữ cảnh văn bản thương mại.
- Nghiên cứu tình huống (Case studies): Xử lý kịch bản giao tiếp thực tế như thảo luận phương án tuyển dụng Giám đốc Bán hàng (Sales Director), xử lý sự cố thiết bị tại văn phòng, đàm phán thỏa ước lao động tập thể giữa giám đốc nhân sự (personnel director) và đại diện người lao động (workers' representatives).
Phương pháp đánh giá kết quả học tập dựa trên hệ thống phản hồi độc lập: người học tự kiểm tra qua phần đáp án (Answer key to Practice exercises, trang 49–62 và Answer key to Listening units, trang 92–93). Đĩa Audio CD cung cấp dữ liệu âm thanh phục vụ tự luyện phát âm và các đoạn hội thoại giao tiếp xã hội (Social English dialogues).
Chỉ dẫn tự học được cụ thể hóa tại phần Better language learning notes (trang 10–13) qua bảng tự kiểm gồm 10 bước:
- Xác định động cơ học tập cá nhân.
- Đánh giá mức độ quan trọng của tiếng Anh đối với công việc.
- Phân bổ thời lượng cố định (từ 5 đến 60 phút mỗi ngày).
- Thiết lập mục tiêu cụ thể theo ngày, tuần, tháng.
- Nhận diện phong cách học tập cá nhân.
- Lập kế hoạch hoạt động chi tiết.
- Xây dựng cơ chế tự thưởng khi đạt mục tiêu.
- Áp dụng kỹ thuật mô hình hóa tinh thần (mental modelling).
- Ghi chép nhật ký học tập (learning diary).
- Định kỳ đánh giá và rà soát lại tiến độ (review).
Điểm nổi bật và cập nhật
Ấn bản English365 Personal Study Book 2 ghi nhận sự chuẩn hóa về mặt học thuật từ Nhà xuất bản Đại học Cambridge, kế thừa cấu trúc biên soạn của Bob Dignen và được in ấn bổ sung tại Ấn Độ (Sanat Printers) phục vụ khu vực Nam Á năm 2007:
CÁC CHỦ ĐỀ KINH TẾ ĐƯƠNG ĐẠI
- Tích hợp các chủ đề kinh tế đương đại: Ngữ liệu bài học lồng ghép các vấn đề kinh tế - xã hội mang tính thời sự như thương mại tự do và thương mại công bằng (Free Trade & Fair Trade), trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp (environmentally friendly), tác động của biến đổi khí hậu (climate change), áp lực của quá trình tái cơ cấu cắt giảm nhân sự (downsizing), và vai trò của nhà đầu tư thiên thần (business angels).
- Ứng dụng thực tế cao: Các bài tập ngôn ngữ gắn liền với nghiệp vụ thực tế của các mô hình kinh doanh đa dạng, từ hãng hàng không chi phí thấp (budget airlines), chuỗi nhà hàng khách sạn, đến các doanh nghiệp công nghệ và dịch vụ tư vấn (advisory services).
- Liên kết dữ liệu ngành: Hệ thống bài đọc và bài tập khai thác dữ liệu từ các tổ chức quốc tế thực tế (Liên minh Châu Âu - EU, Tổ chức Thương mại Thế giới - WTO, Tổ chức Y tế Thế giới - WHO, Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên - WWF) và các dự án kỹ thuật thực tế như dự án vòng quay London Eye.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên và học viên: Sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba thuộc các khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Thương mại Quốc tế, và Ngoại ngữ Thương mại; học viên các chương trình đào tạo sau đại học hoặc chuyên viên đang làm việc cần bổ trợ tiếng Anh giao tiếp công vụ.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ tiếng Anh tiền trung cấp (Pre-intermediate, tương đương hoàn thành cuốn English365 Book 1 hoặc bậc B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu - CEFR) để có thể xử lý các cấu trúc ngữ pháp phức hợp (thì hoàn thành tiếp diễn, câu điều kiện, thể bị động) và vốn từ vựng chuyên môn.
- Giảng viên và phương thức giảng dạy: Giảng viên sử dụng giáo trình như nguồn bài tập độc lập giao cho học viên sau mỗi buổi học trên lớp nhằm củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng viết thư tín thương mại.
- Người tự học và tham khảo: Người học cá nhân có thể sử dụng trọn bộ sách cùng đĩa Audio CD để xây dựng lộ trình tự học độc lập, kết hợp việc tra cứu thuật ngữ ngôn ngữ học và tự đối chiếu đáp án.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được thiết kế cho người học người lớn, sinh viên đại học khối ngành kinh tế và người đi làm đang công tác tại các cơ quan, doanh nghiệp cần phát triển đồng thời năng lực ngữ pháp, từ vựng công sở và kỹ năng giao tiếp xã hội ở trình độ trung cấp.
2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Người học cần có nền tảng ngữ pháp cơ bản (nắm vững các thì đơn, cấu trúc câu căn bản) và từ vựng tổng quát ở mức tiền trung cấp (tương đương cấp độ hoàn thành English365 Book 1).
3. Cấu trúc giáo trình có điểm gì khác biệt so với các giáo trình khác?
Giáo trình xây dựng cơ chế phân loại 3 dạng bài học luân phiên rõ rệt: Type 1 chuyên sâu về Ngữ pháp và Ngữ âm; Type 2 chuyên về Từ vựng công việc và Giao tiếp nghiệp vụ; Type 3 chuyên về Từ vựng và Tình huống đời sống. Ngoài ra, giáo trình tích hợp riêng cẩm nang hướng dẫn phương pháp tự học 10 bước (Better language learning).
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?
Người học nên tuân thủ quy trình 10 bước trong phần Better language learning notes: xác định mục tiêu mỗi ngày, dành thời lượng cố định (theo nguyên tắc "Little and often"), hoàn thành một trang bài tập tương ứng sau bài học lý thuyết, tự chấm điểm bằng Answer key, nghe đĩa Audio CD và ghi chép nhật ký học tập định kỳ.
5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Giáo trình bao gồm đĩa Audio CD (chứa các bài luyện nghe giao tiếp và bài tập ngữ âm), hệ thống đáp án hoàn chỉnh (Answer key trang 49–62 và trang 92–93), phần bản ghi nội dung nghe (Tapescript), và mục tra cứu thuật ngữ ngữ pháp (Language for language learning, trang 14–18).
Kết luận
English365 Personal Study Book 2 là tài liệu bổ trợ học thuật có hệ thống, kết hợp chặt chẽ giữa tính chuẩn xác ngữ pháp, vốn từ vựng quản trị kinh doanh và các kỹ năng giao tiếp công sở ứng dụng. Lộ trình học tập đề xuất là hoàn thành tuần tự 30 đơn vị bài học song song với giáo trình chính English365 Student’s Book 2, thực hành đều đặn theo nguyên tắc tích lũy thường xuyên và tự đánh giá định kỳ qua hệ thống đáp án. Để phát triển sâu hơn về phương pháp tự chủ học tập, người học có thể tham khảo thêm công trình nghiên cứu Learning to Learn English của hai tác giả Gail Ellis và Barbara Sinclair do Nhà xuất bản Đại học Cambridge ấn hành.