Gặp Gỡ Các Nhân Vật Trong Bài Học Tiếng Anh

Chuyên khảo phân tích Listen up 2 sb ghép với listen up 2 dictation book em linh tiếng anh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Unit 1 ~ Unit 4

1.1. What Time Is It?

1.2. Do You Like Salad?

1.3. He's a Singer

1.4. What Day Is It?

2. Unit 5 ~ Unit 8

2.1. There Is a Tree

2.2. How Many Are There?

2.3. What Are You Doing?

2.4. How’s the Weather?

3. Unit 9 ~ Unit 12

3.1. This Month Is January

3.2. My Birthday Is in July

3.3. It’s Spring Now

3.4. What Are You Wearing?

4. Unit 13 ~ Unit 16

4.1. They Are Lions

4.2. Do You Have Any Cards?

4.3. I Want a Bike

4.4. How Many Do You Have?

5. Scope and Sequence

Tóm tắt

I. Khám Phá Vai Trò Của Các Nhân Vật Trong Bài Học Tiếng Anh

Các nhân vật trong bài học tiếng Anh không chỉ là hình ảnh minh họa. Chúng là công cụ sư phạm cốt lõi, tạo ra bối cảnh và cảm xúc cho quá trình học tập. Việc gặp gỡ các nhân vật trong bài học tiếng Anh giúp người học, đặc biệt là trẻ em, kết nối ngôn ngữ với những tình huống thực tế, quen thuộc. Thay vì học các quy tắc ngữ pháp trừu tượng, người học được tham gia vào những câu chuyện tiếng Anh nhỏ, theo chân các nhân vật như Mike, Lisa, Harry và Jenny qua từng hoạt động. Phương pháp này biến việc học trở thành một hành trình khám phá, làm tăng đáng kể động lực và khả năng ghi nhớ. Các nghiên cứu về giáo dục ngôn ngữ chỉ ra rằng, việc lồng ghép nhân vật giúp tạo ra một môi trường học tập an toàn, nơi người học có thể dễ dàng liên hệ và bắt chước các mẫu câu giao tiếp. Mỗi nhân vật được xây dựng với tính cách và sở thích riêng, phản ánh thế giới đa dạng của trẻ. Điều này không chỉ hỗ trợ việc học ngôn ngữ mà còn giáo dục về các kỹ năng xã hội. Ví dụ, qua các bài hội thoại, người học sẽ học cách giới thiệu bản thân, hỏi thăm sức khỏe, hay bày tỏ sở thích. Do đó, việc học tiếng Anh qua nhân vật là một chiến lược hiệu quả, được áp dụng rộng rãi trong các bộ sách giáo khoa tiếng Anh hiện đại, bao gồm cả chương trình giáo dục phổ thông mới.

1.1. Tầm quan trọng của việc giới thiệu nhân vật tiếng Anh

Việc giới thiệu nhân vật tiếng Anh ngay từ những bài học đầu tiên đóng vai trò nền tảng. Nó thiết lập một mối liên kết cảm xúc giữa người học và nội dung bài học. Khi một đứa trẻ biết tên, sở thích, và câu chuyện của nhân vật, chúng sẽ có xu hướng quan tâm và chú ý hơn đến các lời thoại và hoạt động của nhân vật đó. Các nhân vật như Harry, Jenny, Lisa trở thành những người bạn đồng hành, giúp quá trình học ngôn ngữ bớt đi sự khô khan. Trong tài liệu tham khảo, các nhân vật được giới thiệu qua những hoạt động đơn giản như hỏi giờ (Unit 1: What Time Is It?), sở thích ăn uống (Unit 2: Do You Like Salad?), hay nghề nghiệp (Unit 3: He's a Singer). Sự nhất quán này giúp củng cố từ vựng về gia đình và bạn bè một cách tự nhiên, tạo ra một hệ sinh thái ngôn ngữ mà người học có thể dễ dàng hòa mình vào.

1.2. Phân tích các nhân vật sách giáo khoa tiếng Anh phổ biến

Các bộ sách giáo khoa tiếng Anh thành công thường xây dựng một hệ thống nhân vật sách giáo khoa tiếng Anh đa dạng và có chiều sâu. Ví dụ, trong các bộ sách như sách Family and Friends hay sách giáo khoa tiếng Anh Global Success, các nhân vật như bạn An và các bạn, hay nhân vật Linda, Peter, Mai không chỉ xuất hiện thoáng qua. Chúng lớn lên cùng học sinh qua từng cấp lớp, đối mặt với những tình huống phức tạp hơn, sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn. Việc phân tích hệ thống nhân vật này cho thấy một chiến lược sư phạm rõ ràng: sử dụng sự phát triển của nhân vật để dẫn dắt sự tiến bộ ngôn ngữ của người học, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp một cách bền vững.

II. Thách Thức Khi Học Tiếng Anh Thiếu Các Nhân Vật Gần Gũi

Việc học tiếng Anh mà không có sự dẫn dắt của các nhân vật thường dẫn đến nhiều thách thức. Thứ nhất, bài học trở nên rời rạc và thiếu tính liên kết. Người học phải đối mặt với danh sách từ vựng và các quy tắc ngữ pháp một cách máy móc, không có bối cảnh cụ thể để áp dụng. Điều này làm giảm khả năng duy trì sự tập trung và hứng thú lâu dài. Thứ hai, việc thiếu vắng các hội thoại tiếng Anh tự nhiên giữa các nhân vật khiến người học gặp khó khăn trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế. Ngôn ngữ được học chỉ tồn tại trên trang giấy, không có sự sống động và cảm xúc. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc ghi nhớ. Theo thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner, việc kết nối thông tin với câu chuyện và cảm xúc (trí tuệ tương tác cá nhân) giúp tăng cường khả năng lưu trữ thông tin. Khi không có nhân vật, yếu tố này bị loại bỏ, khiến việc học trở nên kém hiệu quả. Hơn nữa, các bài tập tiếng Anh cũng trở nên đơn điệu, thường chỉ tập trung vào việc điền vào chỗ trống hoặc chọn đáp án đúng, thay vì các hoạt động tương tác như đóng vai nhân vật hay kể lại câu chuyện tiếng Anh.

2.1. Giảm hứng thú học tập và kỹ năng giao tiếp hạn chế

Khi không có một câu chuyện xuyên suốt được dẫn dắt bởi các nhân vật, bài học tiếng Anh có nguy cơ trở thành một chuỗi các nhiệm vụ học thuật khô khan. Sự thiếu kết nối cảm xúc này trực tiếp làm giảm hứng thú của người học. Họ có thể hoàn thành bài tập tiếng Anh nhưng không thực sự 'sống' cùng ngôn ngữ. Kết quả là kỹ năng giao tiếp bị hạn chế đáng kể. Người học có thể biết nhiều từ vựng nhưng lại lúng túng khi phải xây dựng một đoạn hội thoại đơn giản, vì họ chưa bao giờ được quan sát cách các nhân vật tương tác với nhau trong những bối cảnh tự nhiên.

2.2. Khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng và ngữ cảnh

Nhân vật cung cấp một 'cái neo' cho việc ghi nhớ. Ví dụ, thay vì chỉ học từ 'pizza', người học sẽ nhớ rằng 'Mike likes pizza' (Unit 2). Bối cảnh này giúp từ vựng được mã hóa sâu hơn trong trí nhớ. Nếu không có bối cảnh do nhân vật tạo ra, từ vựng chỉ là những đơn vị thông tin riêng lẻ, rất dễ bị lãng quên. Việc thiếu ngữ cảnh cũng làm cho các cấu trúc câu trở nên khó hiểu. Chẳng hạn, cấu trúc 'What are you doing?' (Unit 7) sẽ dễ hiểu và dễ nhớ hơn nhiều khi nó được đặt trong bối cảnh Harry đang ăn (eating) hoặc Lisa đang nhảy (jumping).

III. Cách Học Từ Vựng Hiệu Quả Qua Hội Thoại Của Nhân Vật

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để tiếp thu ngôn ngữ là thông qua việc phân tích và thực hành các đoạn hội thoại tiếng Anh. Các nhân vật trong bài học tiếng Anh cung cấp những mẫu hội thoại tự nhiên, phù hợp với trình độ và bối cảnh. Thay vì học một danh sách từ vựng về gia đình và bạn bè một cách cô lập, người học sẽ tiếp thu chúng qua các cuộc trò chuyện của Mike, Jenny, và các nhân vật khác. Ví dụ, trong Unit 10 'My Birthday Is in July', cuộc hội thoại về sinh nhật giúp người học nắm bắt từ vựng về các tháng trong năm một cách tự nhiên. Phương pháp này nhấn mạnh vào việc học ngôn ngữ trong ngữ cảnh sử dụng. Mỗi lời thoại của nhân vật không chỉ chứa từ vựng mà còn cả ngữ điệu, cảm xúc và mục đích giao tiếp. Việc lắng nghe và lặp lại các đoạn hội thoại này giúp cải thiện cả khả năng phát âm và phản xạ ngôn ngữ. Tài liệu gốc cung cấp rất nhiều ví dụ, như đoạn hội thoại 'Do you like pizza?' - 'No, I don't.' trong Unit 2, giúp người học thực hành cấu trúc hỏi và trả lời về sở thích một cách sinh động. Đây là cốt lõi của việc học tiếng Anh qua nhân vật: học ngôn ngữ như một công cụ giao tiếp sống động.

3.1. Phân tích hội thoại của các nhân vật Mike Lisa và Harry

Phân tích các đoạn hội thoại tiếng Anh cụ thể cho thấy hiệu quả của phương pháp này. Trong Unit 8 'How's the Weather?', cuộc trò chuyện giữa Lisa và Harry về thời tiết ('It's sunny') không chỉ dạy từ vựng ('sunny', 'cloudy', 'rainy') mà còn dạy cách hỏi và trả lời về một chủ đề thông dụng. Tương tự, trong Unit 7 'What Are You Doing?', câu hỏi của Tony 'What's Harry doing?' và câu trả lời 'He's eating' là một ví dụ hoàn hảo về cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong giao tiếp thực tế. Bằng cách theo dõi các cuộc trò chuyện này, người học hiểu được cách các từ và cấu trúc ngữ pháp được sử dụng cùng nhau để truyền tải ý nghĩa.

3.2. Liên kết từ vựng và cấu trúc qua các câu chuyện tiếng Anh

Mỗi bài học là một câu chuyện tiếng Anh nhỏ. Các nhân vật không chỉ nói những câu đơn lẻ, chúng tương tác để tạo ra một cốt truyện. Ví dụ, trong Unit 5 'There Is a Tree', việc Lisa thích hoa ('I like flowers') nhưng lại không thích ong ('I don't like bees') tạo ra một tình huống có cảm xúc. Việc liên kết từ vựng ('tree', 'flower', 'bee') với câu chuyện này giúp người học ghi nhớ từ một cách sâu sắc hơn. Cấu trúc 'There is/There are' cũng được giới thiệu một cách tự nhiên thông qua việc miêu tả khung cảnh xung quanh các nhân vật. Cách học này hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ liệt kê quy tắc ngữ pháp.

IV. Phương Pháp Đóng Vai Để Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp

Học tập chủ động luôn mang lại hiệu quả cao hơn học tập thụ động. Phương pháp đóng vai nhân vật là một hoạt động học tập chủ động, giúp chuyển hóa kiến thức ngôn ngữ từ sách vở thành kỹ năng giao tiếp thực thụ. Sau khi đã làm quen và gặp gỡ các nhân vật trong bài học tiếng Anh, người học có thể hóa thân thành Mike, Lisa, hoặc Jenny để tái tạo lại các đoạn hội thoại hoặc sáng tạo ra những tình huống giao tiếp mới. Hoạt động này mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp người học vượt qua sự e dè, tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh. Nó cũng củng cố việc ghi nhớ cấu trúc câu và từ vựng, vì người học phải chủ động gọi lại kiến thức để sử dụng. Hơn nữa, việc đóng vai nhân vật khuyến khích sự sáng tạo và khả năng ứng biến ngôn ngữ. Các giáo viên có thể tổ chức các buổi đóng kịch nhỏ dựa trên nội dung các bài học, ví dụ như một buổi tiệc sinh nhật (Unit 10) hay một cuộc trò chuyện về quần áo (Unit 12 'What Are You Wearing?'). Thông qua các hoạt động này, ngôn ngữ không còn là một môn học mà trở thành một công cụ để biểu đạt và tương tác.

4.1. Hướng dẫn cách miêu tả nhân vật bằng tiếng Anh chi tiết

Một bước quan trọng trước khi đóng vai là học cách miêu tả nhân vật bằng tiếng Anh. Hoạt động này rèn luyện kỹ năng quan sát và sử dụng tính từ. Dựa trên tài liệu, người học có thể miêu tả trang phục của nhân vật, ví dụ: 'Harry is wearing a T-shirt' và 'Linda is wearing a dress' (Unit 12). Họ cũng có thể miêu tả hành động của nhân vật: 'Harry is eating' (Unit 7) hay 'Lisa is jumping' (Unit 7). Việc thực hành miêu tả giúp xây dựng một nền tảng từ vựng và cấu trúc vững chắc, là tiền đề để có thể đóng vai nhân vật một cách tự tin và chính xác hơn.

4.2. Ứng dụng hoạt động đóng vai dựa trên bối cảnh bài học

Các bối cảnh trong sách cung cấp nguồn tư liệu phong phú cho hoạt động đóng vai. Ví dụ, giáo viên có thể chia lớp thành các cặp, một người đóng vai Tony, người còn lại đóng vai Lisa, và thực hành đoạn hội thoại trong Unit 3: 'Is he a cook?' - 'No, he isn't. He's a singer'. Hoạt động này giúp người học thực hành cấu trúc câu hỏi Yes/No và từ vựng về nghề nghiệp. Việc đóng vai nhân vật trong một bối cảnh cụ thể giúp ngôn ngữ trở nên có mục đích và ý nghĩa, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và duy trì sự hứng thú của người học.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

| C h a r a c t e y s Meet the —t @ ne, cac" \ Nice to meet you! Meet the Characters Lesson Flow om WS What Time Is It? res UH" Do You Like Salad? 10 es We He'sa Singer 14 oe We What Day Is It? 18 mm Unit 1 ~ Unit4 22 There Is a Tree 26 mi" How Many Are There? 30 Ít 7 What Are You Doing? 34 mm Ue How's the Weather? 38 mm Unit 5 ~ Unit8 42 Unit 9. This Month Is January Unit.10, My Birthday Is in July 50 Tien It's Spring Now 54 What Are You Wearing? 58 Unit 9 ~ Unit 12 62 They Are Lions 66 Unit. Do You Have Any Cards? 70 IWant a Bike 74 How Many Do You Have? 78 Unit 13 ~ Unit 16 Scope and Sequence What Time Is It? @ 'Warm Up. Look, listen, and circle.

B, Listen and repeat.: breakfast lunch dinner class homework @ Listening Practice 1 Á. Listen and number. Listen, draw, and match. a b € » Za = It’s time for lunch.

It’s time for dinner. It’s time for breakfast. Look, listen, and circle.‹s » 1o clock / 4ø'clock _ is time for homework. Listen, match, and write.z school class homework "Gy "Gm Gin) It's time for It’s time for It’s time for €.

Listen and circle.s lts 7o'clock/8oclock .Itstimefor school / breakfast. @Its 5o'clock/6 o'clock .It's time for dinner /homework. -_ lts 12oclock/2o'clock .Itstimefor class /lunch. Listen and write.5 What time ? It’s time for _.

® Speaking Practice » Ask and answer. mét What time is it 2 =» Do You Like Salad? @ 'Warm Up A.Look, listen, and circle.:o » Mike likes pizza / rice. Listen and repeat.:¡ salad pizza rice a> = chicken fish soup @ Listening Practice 1 A. Listen and number.

Listen, circle, and match.:: a / doesn’t like pizza. » @ Mike likes ° 2 vì b @ Mike likes/doesntlike rice. © e : € © Mike likes/doesn’tlike salad. Look, listen, and circle.‹:4: »The boy likes fish / salad.

Listen, draw © or @, and write. @=3 «15 pizza chicken salad rice soup fish @ Ilike soup but I don’t like © Ilike but | don’t like © I like but I don't like 12 €. Listen and write.s pizza salad soup fish @ She likes but she doesn’t like © He likes but he doesn’t like D. Listen and write.

@=3n«17 Do ? No, What Ỷ | ® Speaking Practice » Ask and answer. ipl Po you lke pizza? 13 3 ø? He“s a Singer @ Warm Up A. Look, listen, and circle.:s »The man isa singer / doctor. Listen and repeat.

:s i doctor Be singer + , £ 8 lou + n teacher firefighter student 14 @ Listening Practice 1 A. Listen and number. Listen, circle, and write. 73:-‹z: cook singer doctor dn Yes No Yes No Yes No @ He's nota © He's nota © Hesa 15 @® Listening Practice 2 Á.

Look, listen, and circle.z: a » The woman isa teacher / firefighter. Listen, circle, and write.z› firefighter teacher b as i She'sa b fe Hesa có? ` 16 C. Listen, number, and write.24‹ cook student firefighter She's a Hesa D. Listen and write.:25 Is What does H She's @® Speaking Practice » Ask and answer.

17 4 ø; What Day ls l†? a Warm Up, A. Look, listen, and circle.2< » Today is Monday / Tuesday. Listen and repeat. Qa) m027 1 Sunday 7 Saturday 2 Monday 6 Friday 3 Tuesday 5 Thursday 4 Wednesday 18 @ Listening Practice 1 ÁA.

Listen and number.:5 MAY 4 MAY 7 MAY 5S | (cae _ lí i (as MAY 8 MAY 3 MAY 6 MAY 3 | | ( ] (] | B. Listen, circle, and write.‹2› Friday Tuesday Saturday Thursday 12 3845 It's : It's 19 @® Listening Practice 2 A. Look, listen, and circle.‹:o Ể © 3 Wed] Tue| Mon 10| 1L | lẽ » The boy’s birthday is Friday / Saturday. Listen, write, and match.:: Friday Thursday Saturday ° Jack's birthday is.

5 MAY | ° Today is. MAY8 | Tomorrow is MAY 9 © ° ° 20 €. Listen, write, and match.::2 Thursday Tuesday Monday © Today is Monday MAY © Tomorrow is Sun `. © My birthday is i ‘|My Birthday| | Today Tomorrow D.

Listen and write.33 What - What tomorrow? | It’s ® Speaking Practice » Ask and answer. What erm es ie 21 @ Listening Practice. Listen, write, and match.:s C, Listen, number, and write. Listen, write, and match.:z Tonysbirthdayis Lisasbithdayis Harry sbirthday is °.

° ° e ° a € 23 E, Look and listen.‹:s 4® What today? It's 2 32 o'clock. Do and salad? t3 do. 24 @ Speaking Practice » Ask, answer, and practice. What time is it? Do you like pizza? Is shea teacher? What day is it today? @® 'Writing Practice » Listen and write your answer.‹›2 * What do you like? Circle, eo ,Ïma _ @& SoS ° & Yes, I’m OK.

25 5 =? There Is a Tree @ 'Warm Up A. Look, listen, and circle.: »Lisa likes flowers / bees. Listen and repeat.42 tree flower bee butterfly cloud ant 26 @ Listening Practice 1 ww A. Listen and number.

Listen, circle, and check(y ). C72:-:42 There is a tree. There are trees. "| Ệ i ‡ $ @a t2 b Sĩ, , There is a flower.

There are flowers. © a b 2g De There is a bee. There are bees.Look, listen, and circle. 9:-:4s » The boy doesn’t like bees / ants.

Listen, circle, and write.4s ants clouds a butterfly © There oa _ số. > _«‹, b © There |S are ae “tee a 6 © There Š __g are 28 C. Listen and circle. @=m «47 @ Yes No @ Yes No Yes No @ Yes No D.

Listen and write.4s There is 1s There — a7 _butterflies. There (® Speaking Practice » Ask and answer. 29 6 $Z How Moany Are There? @ Warm Up A. Look, listen, and circle.

@=x9 i049 » There are thirteen / fourteen pencils. B, Listen and repeat.so 14: fourteen fifteen sixteen seventeen eighteen nineteen 30 @ Listening Practice 1 A. Listen and number. Listen, circle, and write.zz fourteen fifteen thirteen °'ggywwp °(Z⁄⁄⁄/ °Í///// ce SSS ///// 4p /⁄/ ///// wquusy SISSS ///// @ Thereare fifteen erasers.

© There are - __ pencils. Look, listen, and circle.:: » There are sixteen / seventeen | flowers. Listen, circle, and match. #$ ®§ t4 4 tả Me Me Me Me Me af of of of of +8 14 t4 t4 Tả Me Me Me Me Ye ob of of of of MMM ES Me Me Ye Ye Ye af of of of of °.

Listen and write.zs nineteen eighteen sixteen @ There are bees/pens. © There are butterflies / flowers. © There are ants / trees. Listen and write.:56 How many ih There are How many ? There are ® Spealing Practice » Ask and answer.

yd : wi 33 What Are You Doing? @ 'Warm Up A. Look, listen, and circle. (3:-:sz »Harryis eating / reading. Listen and repeat.«58 1 x 5 BN a: sự run study 4 ệ 6 Đợi one ` /, jump sleep 34 @ Listening Practice 1 Á.

Listen and number. Listen and circle.‹<o b b ` b “ ` kZ © A: What's Lisa doing? B:She’s jumping/running. © A: What's Harry doing? B:He's eating/sleeping. © A: What's Jenny doing? B:She’s drawing/ studying.

Look, listen, and circle.<: » The dogis sleeping / eating. Listen, circle, and write. @23:-‹sz sleeping drawing jumping "#2 '#S ~ 36 €. Listen, write, and match.s: eating running studying O I'm.

Listen and write.:s+ What are zy m What's the ? It's © Speaking Practice » Ask and answer. 37 8 » How’s the Weather? @ Warm Up. Look, listen, and circle.:sz » Jenny says, “It’s rainy / cloudy. Listen and repeat.s< sunny cloudy rainy + 9%m 5 6 87 6 snowy windy foggy 38 @Q Listening Practice 1 A.

Listen and number. Listen, write, and match.«68 sunny rainy cloudy A: How's the weather? B: It's A: How's the weather? eo , °. B:lts * A: How’s the weather? eo. B:lts 5 39 @® Listening Practice 2 A.

Look, listen, and circle.‹ss » The boy says, “It’s very foggy / sunny. Listen, circle, and write.70 windy foggy snowy sunny Yes No Yes No 40 C. Listen, write, and match.z: foggy rainy snowy cloudy Ott's _and 18 * hs _and. Listen and write.;z oe weather? © How’sthe #2? ® Spealing Practice » Ask and answer.

Listen, circle, and write.;: b - Oa “> a a 4 There is/are eG we "we we we There is/are b ° “ee ae at There is/are B. Listen, circle, and write.;4 eo 9 9 ee “ — Wi Mi att it eC << MU ii © There are sixteen pens. © There are erasers. © There are pencils.

Listen, number, and write. Listen, write, and draw. Look and listen. Listen again and write.

a How’s the ? It's a rm There are some How there? There @ Speaking Practice » Ask, answer, and practice. How many trees are there? @® Writing Practice » Listen and write your answer. GB1«78 eo * How’s the weather today? Draw. » Listen, repeat, and practice.

@E21«79 Here you are. Thanks! 45 9 #2? This Month ls Janugry @ Warm Up A. Look, listen, and circle.-:z » Jenny says, “This month is February / March. Listen and repeat.: * | danuary 2 February °F March Bi mm |:| January February March + April 2 May ° dune eas ee April May June 46 @ Listening Practice 1 A.Listen and number.

Listen, circle,and match.s This month is ° Next month is This month is © aruanyy Match 4 @® Listening Practice 2 A. Look, listen, and circle.5 » This month is April / May B. Listen, circle, and write.‹z ie This month is ‘March April Next month is April May This month is June/ January Next month is February/March. This month is April / May Next month is June / March 48 C.

Listen, circle, and write. @2Bn«s = June May It's = : 2 It's D. Listen and write.s Is it Ar now? | No, This month is. And next month is ® Spealing Practice » Ask and answer.

49 © Warm up » Harry's birthday isin June / September. Listen and repeat. @=a «11 1 no 2 Ý [GB emoer ve, aoe July August September 5 October November ° December I0 leTile mu October November December 50 @® Listening Practice 1 Á. Listen and number.:2 October December September | ao July R November eae! B.

Listen, circle, and match. w ( My birthday is in '#&My birthday is in 9 My birthday is in June/July. Look, listen, and circle.‹:4 » The boy's birthday isin October / November. Listen, circle, and write.

@=ai«15 December November His birthday is in | 2 Her birthday is in | 52 €. Listen, write, and match.: August October ° My birthday is in | ce August El el ( J e My birthday is in | + b | October D. Listen and write.1z Is your birthday in 2} ỊNo, My birthday is in ® Speaking Practice » Ask and answe r. Is your birth ie day in O ctob‘O,ber? 53 11 = It’s Spring Now @ Warm Up A.

Look, listen, and circle.:s » Tony says, “It’s sunny / summer today!” B. Listen and repeat.«19 1 spring summer fall winter 54 @ Listening Practice 1 A. Listen and number. Listen and circle.‹z: It's spring/summer.

It’s not winter / fall .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ