Giới Sa Di Ni, Oai Nghi, Luật Nghi và Lời Khuyên Tu của Tổ Quy Sơn

Tìm hiểu về "Gioi sa di ni luat nghi cua to quy son 270245023". Bài viết phân tích chi tiết, cập nhật thông tin mới nhất và cung cấp kiến thức chuyên sâu.

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam

Chuyên ngành

Phật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách

2021

141
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời giới thiệu - HT. Thích Giác Toàn

Lời nói đầu

1. PHẦN I: Mười giới Sa-di-ni và oai nghi của người xuất gia

1.1. Chương 1: Mười giới Sa-di-ni

1.1.1. Điều 1: Không giết hại mạng sống

1.1.2. Điều 2: Không trộm cắp

1.1.3. Điều 3: Không dâm dục

1.1.4. Điều 4: Không nói dối

1.1.5. Điều 5: Không uống rượu [bia]

1.1.6. Điều 6: Không đắm hương hoa, anh lạc

1.1.7. Điều 7: Không ngồi giường lớn, cao và rộng

1.1.8. Điều 8: Không ca múa, âm nhạc

1.1.9. Điều 9: Không cầm giữ vàng bạc, đồ quý

1.1.10. Điều 10: Không ăn trái giờ

1.2. Chương 2: Oai nghi của người xuất gia

1.2.1. Điều 1: Tôn kính ba ngôi báu

1.2.2. Điều 2: Kính Sa-môn lớn

1.2.3. Điều 3: Thờ thầy

1.2.4. Điều 4: Theo thầy ra ngoài

1.2.5. Điều 5: Nhập chúng

1.2.6. Điều 6: Ăn uống với mọi người

1.2.7. Điều 7: Lễ lạy

1.2.8. Điều 8: Học tập kinh điển

1.2.9. Điều 9: Nghe pháp

1.2.10. Điều 10: Vào chùa

1.2.11. Điều 11: Đi vào thiền đường

1.2.12. Điều 12: Làm việc thường ngày

1.2.13. Điều 13: Vào nhà tắm

1.2.14. Điều 14: Vào nhà vệ sinh

1.2.15. Điều 15: Nằm ngủ

1.2.16. Điều 16: Quanh lò lửa

1.2.17. Điều 17: Sống ở trong phòng

1.2.18. Điều 18: Dừng chân ở nhà thí chủ

1.2.19. Điều 19: Khất thực

1.2.20. Điều 20: Đi vào xóm làng

1.2.21. Điều 21: Mua sắm đồ đạc

1.2.22. Điều 22: Không được tự ý làm bất cứ gì

1.3. Phụ lục: Nghi thức thuyết giới

2. PHẦN II: TỲ-NI NHẬT DỤNG VÀ QUY SƠN CẢNH SÁCH

2.1. Chương 3: Thực tập luật nghi hằng ngày

2.1.1. Thực tập hạnh phúc buổi sáng

2.1.2. Thực tập chuyển hóa bất tịnh

2.1.3. Lễ bái trên điện Phật

2.1.4. Chánh niệm trong ăn uống

2.1.5. Chánh niệm trong sinh hoạt

2.1.6. Chánh niệm trong đời sống

2.2. Chương 4: Lời khuyến tu của Tổ Quy Sơn Linh Hựu

2.2.1. Nhận thức vô thường

2.2.2. Làm người thong dong

2.2.3. Vượt thói phàm tục

2.2.4. Không hoang phí cuộc đời

2.2.5. Gương hạnh thoát tục

2.2.6. Căn bản thiền tập

2.2.7. Tâm nguyện người tu

2.2.8. Giúp nhau thoát khỏi sinh tử

2.2.9. Bài minh tóm tắt

3. PHẦN III: NGHI THỨC ĂN CƠM TRONG CHÍNH NIỆM (CÚNG QUÁ ĐƯỜNG)

Phụ lục 1: Bản nguyên tác “Sa-di-ni luật nghi yếu lược”

Phụ lục 2: Bản nguyên tác “Tỳ-ni nhật dụng thiết yếu”

Phụ lục 3: Bản nguyên tác “Quy Sơn Đại Viên thiền sư cảnh sách”

Tóm tắt

I. Giới Luật Sa Di Ni Hiểu Rõ Nền Tảng Tu Học Oai Nghi Chánh Đáng

Giới Luật Sa Di Ni là kim chỉ nam quan trọng định hình con đường xuất gia của người nữ, đặt nền móng vững chắc cho hành trình tu tập. Tài liệu gốc "Giới Sa-di-ni, Oai nghi, Luật nghi và Lời khuyến tu của Tổ Quy Sơn" đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những nguyên tắc đạo đức và phong thái cần có của một Sa Di Ni. Hiểu rõ về khái niệm Sa Di Ni và tầm quan trọng của giới luật Phật giáo không chỉ giúp người tu vững vàng trên con đường đạo mà còn tạo nên một phẩm hạnh ni chúng cao quý, gương mẫu.

Sa Di Ni, theo Phạn ngữ Śrāmaṇerī, có nghĩa đen là "Sa-môn tử" hay "người đang tập hạnh Sa-môn". Đây là giai đoạn tập sự quan trọng trước khi tiến đến các giới phẩm cao hơn như Thức-xoa và Tỳ-kheo-ni. Việc thọ nhận và giữ gìn mười giới Sa Di Ni là bước khởi đầu, là nền tảng của pháp học Sa Di Ni. Song song với giới luật, oai nghi của người tu là biểu hiện bên ngoài của giới hạnh nội tại, là hình tướng trang nghiêm mà mỗi Sa Di Ni cần rèn luyện. Oai nghi không chỉ là những quy tắc hành xử mà còn là phương tiện để giữ gìn chánh niệm trong đời sống tu.

Giới luật Phật giáo được Đức Phật ví như người thầy sau khi Ngài nhập Niết bàn, là yếu tố sống còn cho sự trường tồn của chánh pháp. Đối với Sa Di Ni, việc thấu hiểu và thực hành giới luật là con đường để chuyển hóa thân tâm, xa lìa phiền não và đạt đến sự an lạc. Lợi ích giới luật mang lại không chỉ là sự thanh tịnh cá nhân mà còn góp phần vào sự hòa hợp của tăng đoàn Ni. Những lời khuyên tu học trong tài liệu gốc không chỉ là những chỉ dẫn thực hành mà còn là nguồn động lực tinh thần, giúp Sa Di Ni vượt qua những chướng duyên và thói đời, kiên định với lý tưởng xuất gia. Thực hành Giới Luật Sa Di Ni một cách nghiêm túc chính là cách để kiến tạo phẩm hạnh ni chúng, mang lại lợi ích cho bản thân và cho chúng sinh.

1.1. Sa Di Ni là gì Khái niệm và điều kiện xuất gia.

Sa Di Ni (Phạn ngữ: Śrāmaṇerī) được định nghĩa là "Sa-môn tử" hoặc "người đang tập hạnh Sa-môn", chỉ những vị xuất gia đang trong giai đoạn tập sự. Tài liệu gốc cũng đề cập đến các danh xưng phổ biến tại Việt Nam như "cô tiểu" hay "cô điệu". Để trở thành Sa Di Ni, người nữ cần đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt, bao gồm phẩm chất không vết, trinh tiết nguyên vẹn, và có sự đồng ý của cha mẹ. Tài liệu nhấn mạnh: "người con gái không nên vào đạo: Trinh tiết không sạch, không biết tốt xấu, [mang] bệnh truyền nhiễm". Việc thọ nhận 10 giới là bước đầu tiên và quan trọng nhất, đánh dấu sự dấn thân vào lối sống tu sĩ, tập sự hạnh Sa-môn để sau này có thể trở thành sư cô chính thức (Tỳ-kheo-ni). Đây là khởi điểm để kiến tạo phẩm hạnh ni chúng.

1.2. Tầm quan trọng của Giới Luật Phật giáo trong đời sống Sa Di Ni.

Giới luật Phật giáo là nền tảng vững chắc cho mọi lối sống tu sĩ. Tài liệu gốc trích dẫn lời Đức Phật: "Giáo pháp và giới luật là thầy của các đệ tử, sau khi Ta qua đời". Đối với Sa Di Ni, giới luật không chỉ là những quy tắc cấm đoán mà còn là hướng dẫn tu tập Sa Di Ni, giúp chuyển hóa thân tâm và kiến tạo đạo đức Phật giáo. Việc cách giữ giới thanh tịnh mang lại lợi ích giới luật to lớn, ngăn chặn các nghiệp bất thiện và tạo điều kiện cho sự phát triển phẩm hạnh ni chúng. Giới luật giúp Sa Di Ni tránh xa các cám dỗ, giữ vững lý tưởng xuất gia và là nền tảng cho sự phát triển thiền định, trí tuệ. Đó là con đường dẫn đến an lạc và giải thoát.

II. Thách Thức Khi Thọ Trì Giới Luật Sa Di Ni Giữ Vững Oai Nghi

Con đường xuất gia của Sa Di Ni là một hành trình thiêng liêng nhưng cũng đầy thử thách, đòi hỏi sự kiên trì và tinh tấn vượt bậc. Việc thọ trì Giới Luật Sa Di Ni không đơn thuần là ghi nhớ các điều khoản, mà là một cuộc chiến không ngừng nghỉ với những thói quen cũ và cám dỗ thế tục. Nhiều sư cô tập sự có thể gặp khó khăn trong việc duy trì oai nghi của người tu trong mọi hoạt động, từ lời nói, hành động đến suy nghĩ, đặc biệt là khi mới bước chân vào cửa Phật. Tài liệu gốc đã chỉ ra rằng: "Gần đây, Ni Luật mất tính chính yếu, thời thế quá xa, các Sa-di-ni với giới đã thọ, chưa có hiểu biết." Điều này nhấn mạnh thách thức lớn về sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về giới luật Phật giáo.

Việc hướng dẫn tu tập Sa Di Ni hiệu quả là rất cần thiết để tránh tình trạng "người ngu si mất hết toàn bộ các môn tế hạnh." Những quy tắc thiền môn nghiêm ngặt không phải là gánh nặng, mà là phương tiện để chuyển hóa nghiệp lực và quả báo, xây dựng một lối sống tu sĩ thanh tịnh và giải thoát. Tuy nhiên, việc áp dụng những quy tắc này vào thực tiễn đòi hỏi sự tỉnh thức và chánh niệm liên tục. Thách thức còn đến từ việc đối diện với những điều tiêu cực trong xã hội, như tài liệu gốc cảnh báo về "người đời dị nghị 'Phật pháp dễ tu, Sa-môn dễ làm'" nếu không giữ giới nghiêm túc.

Bên cạnh đó, áp lực từ những thói quen đời thường, như ham muốn vật chất (không đắm hương hoa, anh lạc, không cầm giữ vàng bạc), hay sự chấp trước vào thân thể (không ca múa, âm nhạc, không ngồi giường cao rộng), cũng là những trở ngại lớn. Một Sa Di Ni cần phải liên tục quán chiếu để thấy rõ bản chất vô thường của vạn vật, không để tâm mê mờ bởi các nghiệp lực và quả báo tiêu cực. Sự tự mãn, kiêu ngạo, hay thái độ xem thường Tăng đoàn Ni cũng là những chướng ngại nội tại nguy hiểm, làm suy giảm phẩm hạnh ni chúng.

Để vượt qua những trở ngại này, Sa Di Ni cần phải có một ý chí kiên định, không hoang phí cuộc đời và luôn nỗ lực học Phật, thực hành Phật pháp. Việc tìm hiểu kinh luật Phật giáo một cách cặn kẽ và áp dụng vào đời sống hàng ngày là chìa khóa để kiến tạo phẩm hạnh ni chúng và đạt được giác ngộ. Sự tinh tấn trong việc cách giữ giới và duy trì đạo đức Phật giáo sẽ giúp người tu tránh xa những cám dỗ, giữ vững lý tưởng xuất gia cao quý.

2.1. Vượt qua những chướng duyên và thói đời của người tu.

Lối sống tu sĩ đòi hỏi sự từ bỏ các dục lạc thế gian, vốn là nghiệp lực và quả báo của nhiều đời. Chướng duyên có thể đến từ nội tâm như tham, sân, si, hoặc từ bên ngoài như sự cám dỗ của danh lợi, tình cảm. Tài liệu gốc nhắc đến việc Sa Di Ni cần "nỗ lực cắt bỏ đời sống ái dục, trọn đời sống độc thân nhưng không cô đơn." Việc giữ gìn giới hạnh trang nghiêm và thanh tịnh là con đường để vượt qua những thói phàm tục. Tổ Quy Sơn khuyến tu: "Vượt thói phàm tục, không hoang phí cuộc đời." Điều này đòi hỏi Sa Di Ni phải luôn tỉnh thức, không dể duôi trong các khoái lạc giác quan, không đắm nhiễm thói đời. Đây là nền tảng để phát triển đạo đức Phật giáo và phẩm hạnh ni chúng.

2.2. Nhận thức đúng đắn về Luật tạng và Pháp học Sa Di Ni.

Việc thiếu nhận thức đúng đắn về Luật tạng là một thách thức lớn. Pháp học Sa Di Ni không thể hời hợt; nó đòi hỏi sự nghiên cứu sâu sắc kinh luật Phật giáo. Tài liệu gốc chỉ rõ rằng nếu không học thuộc, nắm vững giới luật thì không nên cho thọ giới Cụ túc. Điều này cảnh báo về việc "Ni Luật mất tính chính yếu" nếu người tu không có sự hiểu biết cặn kẽ. Sa Di Ni cần cam kết "nỗ lực học Phật và thực hành Phật pháp, vượt qua các thử thách và chướng duyên." Một sự hiểu biết sâu sắc về giáo lý Phật đà sẽ giúp Sa Di Ni định hướng và bước đi không sai lệch trên con đường tu học lâu dài, tránh "mất hết toàn bộ các môn tế hạnh."

III. Bí Quyết Thực Hành Thập Giới Sa Di Ni Chìa Khóa Thanh Tịnh Giới Hạnh

Thập giới là nền tảng cốt lõi của Giới Luật Sa Di Ni, là kim chỉ nam cho mọi hành vi và tâm niệm của người xuất gia. Việc thực hành mười giới này một cách tinh tấn chính là "chìa khóa" mở ra cánh cửa thanh tịnh và giải thoát. Mỗi giới trong Thập giới Sa Di Ni không chỉ là một điều cấm đoán mà còn là một cơ hội để phát triển lòng từ bi, trí tuệ và sự buông bỏ. Chẳng hạn, giới "Không giết hại mạng sống" rèn luyện tâm từ mẫn quần sinh, xem chúng sinh như thân thể mình, là biểu hiện của đạo đức Phật giáo sâu sắc. Giới "Không trộm cắp" không chỉ là không lấy tài sản của người khác mà còn là không tham đắm sáu tình, thiết lập trí tuệ sáng soi, như tài liệu gốc đã dạy: "Mắt không tham sắc, tai không tham nghe, mũi không ngửi hương, lưỡi không đắm vị, thân không tham áo, tâm không nghĩ trộm."

Việc hướng dẫn tu tập Sa Di Ni chi tiết về cách giữ giới là vô cùng quan trọng. Mỗi giới đều cần được quán chiếu sâu sắc để hiểu rõ ý nghĩa và lợi ích. Giới "Không dâm dục" giúp Sa Di Ni giữ mình trong sạch, như gió trên không không bám chỗ nào, quán thân tứ đại vốn không thường còn. Giới "Không nói dối" rèn luyện sự chân thật, không nói lời hai chiều hay cay độc, thay vào đó thực hành bốn tâm bình đẳng (từ, bi, hỷ, xả). Những giới này giúp Sa Di Ni xây dựng một lối sống tu sĩ mẫu mực, tạo dựng phẩm hạnh ni chúng thanh cao.

Thực hành Giới Luật Sa Di Ni đòi hỏi sự chánh niệm liên tục, tránh xa các thói quen xấu và những hành vi có thể dẫn đến nghiệp lực và quả báo tiêu cực. Tổ Quy Sơn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn lý tưởng xuất gia và thôi thúc tinh tấn hành trì. Việc giữ giới "Không uống rượu [bia]" giúp tránh "ba sáu lỗi," giữ tâm trí minh mẫn để không "đánh mất đường đạo." Giới "Không đắm hương hoa, anh lạc" khuyến khích sự giản dị, lấy giới làm hương, ba mươi hai tướng đẹp của Đức Phật làm chuỗi anh lạc. Giới "Không ngồi giường lớn, cao và rộng" rèn luyện sự khiêm tốn, tâm không dao động. Cuối cùng, giới "Không ăn trái giờ" và "Không cầm giữ vàng bạc, đồ quý" dạy về sự biết đủ, quán thức ăn như thuốc, và xem đạo quý báu hơn vật chất. Mười giới này, khi được thọ trì một cách nghiêm túc, sẽ tạo thành một tấm chắn bảo vệ Sa Di Ni khỏi những mê lầm, giúp họ vững bước trên con đường tìm cầu giác ngộ. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển giáo lý Phật đà trong chính bản thân người tu.

3.1. Phân tích chi tiết 10 giới của Sa Di Ni và cách giữ giới.

Thập giới Sa Di Ni là mười điều đạo đức cốt yếu mà người xuất gia cần thọ trì. Mỗi giới là một cách giữ giới để thanh tịnh thân, khẩu, ý. Ví dụ, giới "Không giết hại mạng sống" không chỉ là không sát sinh mà còn là nuôi dưỡng tâm từ bi, không nói lời sát hại, không nghĩ tưởng điều ác. Giới "Không trộm cắp" nhắc nhở không lấy của không cho, đồng thời không tham đắm dục lạc sáu căn. Giới "Không dâm dục" là giữ mình thanh tịnh trong mọi khía cạnh, quán thân tứ đại vốn không thật. Giới "Không nói dối" bao gồm không nói hai chiều, không ác khẩu, chỉ nói lời hòa ái, chân thật. Giới "Không uống rượu bia" giúp bảo vệ tâm trí, tránh xa 36 lỗi lầm do rượu gây ra. Các giới còn lại (không đắm hương hoa, không ngồi giường cao rộng, không ca múa, không cầm vàng bạc, không ăn phi thời) đều hướng đến việc rèn luyện sự thiểu dục tri túc, giữ gìn oai nghi của người tu và tinh thần thanh tịnh, là nền tảng cho đạo đức Phật giáo.

3.2. Lợi ích khi thọ trì Thập giới Kiến tạo Đạo đức Phật giáo vững chắc.

Việc thọ trì Thập giới Sa Di Ni mang lại lợi ích giới luật vô cùng to lớn. Nó giúp Sa Di Ni phát triển đạo đức Phật giáo vững chắc, xây dựng một lối sống tu sĩ gương mẫu. Khi giữ giới thanh tịnh, tâm hồn sẽ được an lạc, xa lìa phiền não và chướng ngại. Đây là nền tảng để phát triển thiền định và trí tuệ, dẫn đến giác ngộ. Tài liệu gốc khẳng định: "Nhờ có đạo đức, sinh ra thiền định. Do tu thiền định, sinh ra trí tuệ, thành tựu đạo Thánh, [quyết tâm] không phụ chí nguyện xuất gia." Sự trang nghiêm trong giới hạnh cũng tạo dựng phẩm hạnh ni chúng cao quý, làm gương cho cư sĩ và góp phần duy trì sự hưng thịnh của Tam Bảo. Giới Luật Sa Di Ni không chỉ tự lợi mà còn lợi tha.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Oai Nghi Của Sa Di Ni Xây Dựng Lối Sống Trang Nghiêm

Oai nghi của người tu là biểu hiện bên ngoài của giới hạnh nội tại, là hình tướng trang nghiêm của Sa Di Ni trong mọi sinh hoạt hàng ngày. Tài liệu gốc đã đề cập đến 22 điều oai nghi chi tiết, từ cách tôn kính Tam Bảo, thầy Tổ, đến cách ăn uống, đi đứng, nằm ngồi, và giao tiếp. Việc thực hành những quy tắc thiền môn này không chỉ là tuân thủ hình thức mà còn là cách rèn luyện chánh niệm trong đời sống tu, giúp tâm không bị xao nhãng bởi các thói quen phàm tục. Mỗi cử chỉ, lời nói, ánh mắt đều phải biểu hiện sự từ tốn, khiêm cung và thanh tịnh. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng: "Học thuộc và thực tập các oai nghi, tế hạnh này giúp các Sa-di-ni vượt qua nghiệp đời, thói phàm, có đạo phong của Sa-môn, nhẹ nhàng, an lạc, thanh thoát, thảnh thơi."

Hướng dẫn tu tập Sa Di Ni về oai nghi cần sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. Ví dụ, khi đi, cần "cúi đầu nhẹ và mắt nhìn thẳng, đi theo sau thầy," không được "liếc xung quanh" hay "đi với cười đùa." Khi ăn uống, phải "quán tưởng năm điều" và không gây tiếng ồn, không nói chuyện nhảm nhí. Ngay cả việc vào nhà vệ sinh hay nằm ngủ cũng có những quy tắc cụ thể để giữ gìn sự thanh tịnh và ý thức về thân tâm. Những oai nghi của người tu này giúp định hình một lối sống tu sĩ có kỷ luật, tránh xa sự cẩu thả và buông lung, góp phần kiến tạo phẩm hạnh ni chúng cao đẹp. Việc tôn kính Tam Bảo, không mang tượng Phật vào nhà vệ sinh, hay không mang dép dơ lên chánh điện là những biểu hiện rõ nét của lòng thành kính.

Việc thực hành tứ oai nghi (đi, đứng, nằm, ngồi) một cách chánh niệm là rất quan trọng. Khi đi, bước chân nhẹ nhàng, không vội vã. Khi đứng, thân ngay thẳng, không dựa dẫm. Khi nằm, nằm nghiêng bên phải theo thế kiết tường. Khi ngồi, lưng thẳng, giữ tâm an định. Những điều này không chỉ giúp duy trì sức khỏe thể chất mà còn là phương tiện để rèn luyện tâm tĩnh lặng. Giới Luật Sa Di Ni không chỉ bao gồm các điều cấm đoán mà còn là những lời khuyên tu học về cách sống một cách hòa hợp và trang nghiêm trong tập thể. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các oai nghi cũng thể hiện sự tôn trọng đối với Tăng đoàn Ni và là tấm gương cho Phật tử tại gia. Sự tinh tấn trong việc duy trì oai nghi là cách để chuyển hóa nghiệp lực và quả báo và tiến gần hơn đến lý tưởng giác ngộ, đồng thời tạo nên một phong thái thanh thoát, giải thoát ngay giữa đời thường.

4.1. Thực hành Tứ oai nghi và quy tắc thiền môn trong sinh hoạt.

Tứ oai nghi – đi, đứng, nằm, ngồi – là những hoạt động cơ bản nhất trong đời sống, nhưng lại là nền tảng để Sa Di Ni rèn luyện chánh niệm trong đời sống tu. Mỗi oai nghi đều có những quy tắc thiền môn cụ thể để duy trì sự trang nghiêm và tỉnh thức. Khi đi, bước chân phải nhẹ nhàng, mắt nhìn xuống khoảng bảy bước, không liếc ngang liếc dọc. Khi đứng, thân ngay thẳng, tay chắp hoặc buông tự nhiên, không dựa dẫm. Khi nằm, nằm nghiêng bên phải theo thế kiết tường, không nằm ngửa hay nằm sấp. Khi ngồi, lưng thẳng, không vắt chân, không ngồi quá thoải mái. Những thực hành này không chỉ tạo nên hình tướng bên ngoài mà còn giúp tâm an định, ít phóng dật, là bước đầu của hướng dẫn tu tập Sa Di Ni đạt đến sự thanh tịnh. Oai nghi còn mở rộng ra các hành vi như "ăn uống với mọi người," "lễ lạy," "học tập kinh điển," đều phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.

4.2. Xây dựng phẩm hạnh ni chúng qua oai nghi Lời khuyên tu từ Tổ Quy Sơn.

Oai nghi của người tu không chỉ là hình thức mà là phương tiện để xây dựng phẩm hạnh ni chúng cao quý. Tổ Quy Sơn, qua lời khuyên tu học của mình, đã chỉ ra rằng oai nghi là biểu hiện của một tâm hồn đã được chuyển hóa, vượt thoát thói phàm. Một Sa Di Ni giữ oai nghi đúng đắn sẽ tự nhiên tỏa ra sự thanh tịnh, làm gương cho mọi người. "Sống trong tập thể, nên giấu cái xấu, biểu đạt cái đẹp" là một trong những quy tắc thiền môn quan trọng, giúp duy trì sự hòa hợp và thanh tịnh trong Tăng đoàn Ni. Việc tuân thủ oai nghi khi tiếp xúc với cư sĩ, với thầy tổ, hay trong các nghi thức lễ lạy, đều thể hiện lòng tôn kính và sự khiêm hạ, những đức tính cốt yếu của đạo đức Phật giáo. Đây là con đường dẫn đến một lối sống tu sĩ an lạc, thanh thoát, như tài liệu gốc mô tả.

V. Lời Khuyên Tu Chánh Niệm Phát Triển Trí Tuệ Vượt Nghiệp Lực Quả Báo

Bên cạnh việc giữ gìn Giới Luật Sa Di Ni và tuân thủ oai nghi, việc thực hành chánh niệm trong đời sống tu và ghi nhớ lời khuyên tu học từ các bậc Tổ sư là yếu tố then chốt để phát triển trí tuệ và vượt thoát nghiệp lực và quả báo. Chương 3 và 4 của tài liệu gốc, với "Thực tập luật nghi hằng ngày" và "Lời khuyến tu của Tổ Quy Sơn Linh Hựu," cung cấp những chỉ dẫn sâu sắc về cách sống tỉnh thức và tinh tấn. Sa Di Ni cần nhận thức rằng mọi hành vi, lời nói, suy nghĩ đều tạo tác nghiệp, và chỉ có sự chánh niệm mới giúp chuyển hóa những hạt giống nghiệp bất thiện. Sự hiểu biết về giới luật Phật giáo và việc thực hành nghiêm túc chính là nền tảng để làm chủ tâm ý.

Chánh niệm không chỉ giới hạn trong lúc thiền định mà cần được áp dụng vào mọi khoảnh khắc của lối sống tu sĩ, từ việc thực tập hạnh phúc buổi sáng, chuyển hóa bất tịnh, đến lễ bái, ăn uống và sinh hoạt hàng ngày. "Tỳ-ni nhật dụng" với 43 bài thiền kệ chính là một hướng dẫn tu tập Sa Di Ni cụ thể để trải nghiệm sự tỉnh thức, giúp người tu luôn sống trong hiện tại, xa lìa phiền não và tham ái. Khi tâm được định tĩnh qua chánh niệm, trí tuệ sẽ phát sinh, giúp Sa Di Ni thấy rõ bản chất vô thường của vạn pháp, từ đó buông bỏ chấp trước và thoát khỏi vòng luân hồi của nghiệp lực và quả báo. Việc này là trọng tâm của pháp học Sa Di Ni.

Lời khuyên tu học của Tổ Quy Sơn, như "Nhận thức vô thường," "Làm người thong dong," "Vượt thói phàm tục," và "Không hoang phí cuộc đời," là những lời nhắc nhở quý báu giúp Sa Di Ni giữ vững lý tưởng xuất gia. Các lời khuyên này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng đạo đức Phật giáo vững vàng, thực hành giáo lý Phật đà một cách sâu sắc để đạt được giác ngộ và giải thoát. Việc tu tập không phải là trốn tránh thế gian mà là sống giữa đời mà không bị nhiễm ô, sống với lòng từ bi và trí tuệ để lợi lạc chúng sinh. Tài liệu gốc ghi nhận rằng "Bài khuyến tu của tổ Quy Sơn Linh Hựu giúp người xuất gia giữ gìn lý tưởng xuất gia, thôi thúc tinh tấn hành trì, trở thành người tu hữu ích và giá trị." Sự tinh tấn này là con đường chuyển hóa nghiệp lực và quả báo, hướng đến đời sống thanh tịnh và an lạc vĩnh cửu.

5.1. Chánh niệm trong đời sống tu sĩ Thực tập Tỳ ni Nhật Dụng.

Chánh niệm trong đời sống tu là việc duy trì sự tỉnh thức trong mọi hành vi, lời nói và suy nghĩ, là kim chỉ nam cho lối sống tu sĩ đúng đắn. Tài liệu gốc đề cập đến "Tỳ-ni Nhật Dụng" với 43 bài thiền kệ, hướng dẫn Sa Di Ni thực tập chánh niệm từ buổi sáng đến các sinh hoạt thường ngày. Từ việc "thực tập hạnh phúc buổi sáng," "thực tập chuyển hóa bất tịnh," đến "chánh niệm trong ăn uống," "chánh niệm trong sinh hoạt," và "chánh niệm trong đời sống," mỗi hoạt động đều trở thành cơ hội để rèn luyện tâm. Việc này giúp Sa Di Ni không chỉ làm chủ thân tâm mà còn tránh tạo ra nghiệp lực và quả báo bất thiện, đồng thời phát triển trí tuệ qua sự quán chiếu liên tục. Chánh niệm là cốt lõi của mọi hướng dẫn tu tập Sa Di Ni, giúp người tu sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc.

5.2. Lời khuyến tu học từ Tổ Quy Sơn Định hướng giác ngộ và giải thoát.

Lời khuyên tu học của Tổ Quy Sơn Linh Hựu là tài sản quý báu định hướng cho Sa Di Ni trên con đường tìm cầu giác ngộ và giải thoát. Tổ sư nhấn mạnh việc "Nhận thức vô thường," "Làm người thong dong," "Vượt thói phàm tục," và "Không hoang phí cuộc đời." Những lời răn dạy này giúp Sa Di Ni quán chiếu về bản chất phù du của thế gian, từ đó buông bỏ chấp trước và tinh tấn thực hành giáo lý Phật đà. Đây là những hướng dẫn tu tập Sa Di Ni sâu sắc, khuyến khích người tu phát triển "từ bi, trí tuệ và không sợ hãi," sống vị tha để hoàn thành chí nguyện xuất trần. Việc học hỏi và ứng dụng giới luật Phật giáo cùng với những lời khuyến tu này sẽ giúp Sa Di Ni vượt qua mọi chướng ngại, vững bước trên con đường giải thoát.

VI. Ứng Dụng Giới Luật Sa Di Ni Kiến Tạo Đời Sống Phạm Hạnh Lợi Ích Lâu Dài

Việc ứng dụng Giới Luật Sa Di Ni một cách toàn diện vào đời sống hàng ngày không chỉ kiến tạo một đời sống phạm hạnh cho cá nhân mà còn mang lại lợi ích giới luật lâu dài cho Tăng đoàn Ni và toàn xã hội. Khi Sa Di Ni kiên trì thực hành Thập giới Sa Di Ni và tuân thủ các oai nghi của người tu một cách nghiêm túc, họ sẽ tự nhiên trở thành những tấm gương sống động về đạo đức Phật giáo. Sự thanh tịnh và trang nghiêm của phẩm hạnh ni chúng sẽ truyền cảm hứng cho cư sĩ, khuyến khích họ tu học và hướng thiện.

Hướng dẫn tu tập Sa Di Ni cần nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa việc học kinh luật Phật giáo, thực hành chánh niệm, và áp dụng những lời khuyên tu học từ các bậc Tổ sư. Điều này giúp Sa Di Ni phát triển cả về giới, định, tuệ, tạo nên một lối sống tu sĩ toàn diện, vững chắc theo giáo lý Phật đà. Tài liệu gốc đã khẳng định mục tiêu của việc học giới là "tự thân mình luôn kiến tạo một đời sống Phạm hạnh gương mẫu và cao đẹp ngay từ buổi ban đầu." Đây là sự chuẩn bị cần thiết để trở thành Thức-xoa và sau đó là Tỳ-kheo-ni, những người sẽ gánh vác sứ mệnh hoằng pháp và lợi lạc chúng sinh, tiếp nối dòng mạch chánh pháp.

Khi mỗi Sa Di Ni trở thành một điển hình về sự chuyển hóa nghiệp lực và quả báo, họ sẽ góp phần củng cố niềm tin vào Phật pháp. Tăng đoàn Ni vững mạnh về giới hạnh sẽ là chỗ nương tựa vững chắc cho Phật tử, lan tỏa giáo lý Phật đà một cách hiệu quả. Lợi ích giới luật không chỉ dừng lại ở sự giải thoát cá nhân mà còn mở rộng ra sự an lạc, hòa bình cho cộng đồng. Việc duy trì quy tắc thiền môn và chánh niệm trong đời sống tu là những yếu tố then chốt để đảm bảo rằng Giới Luật Sa Di Ni luôn được truyền thừa một cách chính thống và hiệu quả.

Như Hòa thượng Thích Giác Toàn đã tán thán: "Chúc các Sa-di-ni và các Ni sinh trẻ siêng năng học tập, nghiên cứu và ứng dụng hành trì giới luật trong việc tu học để tự thân mình luôn kiến tạo một đời sống Phạm hạnh gương mẫu và cao đẹp ngay từ buổi ban đầu." Điều này khẳng định tầm nhìn dài hạn của việc ứng dụng Giới Luật Sa Di Ni: không chỉ là sự giải thoát ở hiện tại mà còn là sự đóng góp to lớn vào việc xây dựng một xã hội an lạc và hòa bình trong tương lai, thông qua việc đào tạo những "chân sư" có phẩm hạnh và trí tuệ.

6.1. Hướng dẫn tu tập Sa Di Ni để đạt được phẩm hạnh cao quý.

Hướng dẫn tu tập Sa Di Ni nhằm mục đích giúp người tu đạt được phẩm hạnh ni chúng cao quý, làm gương cho thế hệ sau. Điều này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc cách giữ giới thanh tịnh, thực hành oai nghi của người tu trong mọi khoảnh khắc, và áp dụng chánh niệm trong đời sống tu. Sa Di Ni cần luôn ghi nhớ lời khuyên tu học về sự thiểu dục tri túc, không đắm nhiễm dục lạc, và sống hòa hợp trong Tăng đoàn Ni. Sự tinh tấn trong pháp học Sa Di Ni và tuân thủ quy tắc thiền môn sẽ tạo nên một phong thái trang nghiêm, thanh thoát. Mục tiêu cuối cùng là chuyển hóa những thói quen phàm tục, giải thoát khỏi nghiệp lực và quả báo, trở thành những bậc chân sư đầy trí tuệ và từ bi.

6.2. Giá trị bền vững của Giới Luật Sa Di Ni trong Tăng đoàn Ni và xã hội.

Giới Luật Sa Di Ni có giá trị bền vững và sâu rộng, không chỉ cho cá nhân mà còn cho sự hưng thịnh của Tăng đoàn Ni và lợi ích xã hội. Khi Sa Di Ni sống đúng theo giới luật Phật giáo, họ góp phần củng cố niềm tin của Phật tử vào chánh pháp. Lợi ích giới luật thể hiện qua sự thanh tịnh, hòa hợp trong tự viện, tạo môi trường thuận lợi cho việc tu học. Một Tăng đoàn Ni vững mạnh về giới hạnh sẽ là nguồn cảm hứng lớn, lan tỏa giáo lý Phật đà đến mọi người, giúp xã hội hướng đến các giá trị đạo đức cao đẹp. Đây là nền tảng để Sa Di Ni thực hiện hạnh nguyện độ sinh, góp phần kiến tạo một thế giới an lạc, hòa bình, đúng như tinh thần của đức Phật và các bậc Bồ-tát.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MƯỜI GIỚI SA-DI-NI 9 Không dâm dục là thuần nhất thanh tịnh, thân không dâm dục, miệng không nói dâm, tâm không nghĩ dâm, giữ mình trong sạch,26 như gió trên không, không bám chỗ nào.27 Thân không làm chuyện ân ái [người khác], mắt không nhìn ngó [người làm] ân ái, tai quyết không nghe [âm thanh] ân ái, mũi không đắm hương, miệng không nói dâm, tâm không chứa dụ Quán thân bốn đại28 vốn không [thường còn], đều do đất, nước, gió, lửa [hợp thành], không tôi, không người, không có tuổi thọ, không có mạng sống. Dâm dục chỗ nào? Bám chấp chỗ nào? Quyết chí tu tập [ba cửa giải thoát]:29 Tính không, vô tướng, cũng như không nguyện.30 Điều 4: Không nói dối (妄語戒) [0442a07] Giới Sa-di-ni không nói hai chiều,31 không nói cay độ32 Nói lời ôn hòa. Nếu không nhìn thấy chớ nói nhìn thấy, nếu không có nghe chớ nói có nghe. Thấy những điều xấu không truyền [lung 26 Cụm từ “chấp kỷ tiên minh” (執己鮮明) là một phép chơi chữ về việc giữ thân tâm trong sạch và tỉnh thức đối với giới tà dâm này.

27 Chấp kỷ tiên minh. Như hư không phong vô sở ỷ trước (執己鮮明。如虗空風無所倚著), cứ cho rằng bản thân mình tươi sáng, như ngọn gió kia [bay qua] không bám vào chỗ nào. 28 Thân tứ đại (身四大), thân gồm 4 yếu tố (đất, nước, lửa, gió). 29 Sanskrit: Trīni vimoksa-mukhāni.

Hán dịch: Tam giải thoát môn (三解脫門), ba cửa giải thoát. Bao gồm: (i) Không môn (空門, S.Sūniyatā), quán xét tất cả các pháp vốn không tự tính; (ii) Vô tướng môn (無相門, S.Animitta), khi đã biết mọi sự vật hiện tượng vốn không thực thể nên lìa tướng sai biệt, tự tại; (iii) Vô nguyện môn (無願門, S. Apranihita), nếu biết các pháp vô tướng thì trong ba cõi không mong cầu điều gì. 30 Không, vô tướng, nguyện (空無相願), tính không, vô tướng và vô nguyện.Sanskrit: Paiśunya.

Hán dịch: Lưỡng thiệt (兩舌), nói lời ly gián, phá tình đoàn kết giữa người với người, thường gọi là nói lưỡi hai chiều. 32 Ác ngôn (惡言), nói lời cay độc, nguyền rủa. 10 GIỚI SA-DI-NI, OAI NGHI, LUẬT NGHI VÀ LỜI KHUYẾN TU CỦA TỔ QUY SƠN tung]. Nghe những điều xấu không [kể khắp nơi].

Lời ác đáng tránh, thường xuyên thực hành bốn tâm bình đẳng.33 Không nói lời bậy, chỉ nói đạo pháp.34 Không được bàn chuyện của người thế tục. Không nói chuyện vua, chuyện quan, chuyện cướp. Thường xuyên khen ngợi kinh pháp [của Phật], giới luật chuẩn mực của các Bồ-tát. Lập chí Đại thừa, không làm tiểu học, [thường xuyên] thực hành bốn tâm bình đẳng.

Điều 5: Không uống rượu [bia] (不飲酒戒) [0442a13] Giới Sa-di-ni không uống rượu [bia], không được nghiện rượu, không thưởng thức rượu. Người uống rượu bia mắc ba sáu lỗi,35 đánh mất đường đạo,36 phá nát gia đình,37 hại thân, mất mạng, do rượu mà ra. 33 Tứ đẳng (四等), tứ vô lượng tâm bao gồm: Từ (慈, S.Maitrī), bi (悲, S.Karuṇā), hỷ ( 喜, S.Muditā) và xả (捨, S. 34 Đạo (道), con đường.

Ở đây là con đường thoát khỏi khổ đau. 35 Tam thập lục thất (三十六失), ba mươi sáu lỗi trong Kinh Phân biệt thiện ác sơ khởi như sau: 1) Con không kính thờ cha mẹ, 2) Nói năng lộn lạo, 3) Nói nhiều và nói hai chiều, 4) Nói việc đã giấu kín, 5) Mắng chửi trời đất và người khác, 6) Không biết đường về nhà, bỏ mất đồ đạc, 7) Không thể sửa mình chính đáng, 8) Dễ bị té ngã, 9) Đi đứng không vững vàng, 10) Dễ xúc phạm người khác, 11) Phế bỏ công việc, không lo làm ăn, 12) Tổn hao tài sản, 13) Không chăm sóc vợ con, 14) Kêu la, chửi mắng, 15) Thoát y phục trên đường, 16) Quấy rối phụ nữ, 17) Thích gây gổ, 18) Nói lớn, làm kinh động xóm làng, 19) Giết súc vật, 20) Đập phá đồ đạc, 21) Không tôn trọng vợ con, 22) Gần gũi kẻ xấu, 23) Xa lánh bậc hiền thiện, 24) Ngủ như chết, đau nhức thân thể, 25) Nôn mửa thật ghê tởm, 26) Liều mạng, không biết sợ sệt, 27) Không kính bậc hiền thiện, 28) Hoang dâm vô độ, 29) Mọi người tránh xa, 30) Giống như người chết, không biết gì cả, 31) Thân thể xấu dần, 32) Thiện thần tránh xa, 33) Bạn tốt lánh xa, 34) Không kiêng sợ ai, 35) Chết đọa địa ngục, 36) Kiếp sau làm người hôn ám. Gồm có hai nghĩa: (i) Mê mất đường đạo ( 迷失道路); (ii) Làm trái đạo nghĩa (違背道義), vô đạo (無道). 37 Phá gia (破家), phá hoại gia đình.

CHƯƠNG 1: MƯỜI GIỚI SA-DI-NI 11 Kéo đông dẫn tây, dính nam vướng bắc, không thể tụng kinh, không kính Tam bảo, khinh thầy và bạn, bất hiếu cha mẹ, mê mờ tâm trí, đời đời ngu si, không gặp đạo lớn, tâm không nhận biết. Nếu không uống rượu thì không dính mắc năm nhóm thân tâm,38 năm loại dục lạc,39 sáu loại ngăn che; được năm thần thông,40 thoát năm đường á41 Điều 6: Không đắm hương hoa, anh lạc (不著香 花瓔珞戒) [0442a20] Giới Sa-di-ni không mang hoa thơm tự làm trang sức và xông ướp [thân]. Mền, áo và dép không được năm màu. Không dùng đồ quý làm chuỗi anh lạc.

Không mặc gấm vóc, lụa là, lụa hoa và vải sa trun. Không nhìn [vải lụa] tưởng có thêu dệt. Nên mặc vải thô, màu pháp y gồm: Xanh, đen, mộc lan và màu bùn đất. Muốn trừ sáu suy,42 lấy giới làm hương.

Học43 Phật pháp sâu để làm chân thật. Ba mươi hai tướng [đẹp của đức Phật] 38 Sanskrit: Pañca-skandha. Pali: Pañca-khandha. Ngũ ấm (五陰), ngũ uẩn (五蘊), năm nhóm.

Bao gồm: (i) Sắc (色, S=P. Rūpa), thân thể; (ii) Thọ (受, S=P. Vedanā), cảm giác; (iii) Tưởng (想, S. Saññā), tri giác; (iv) Hành (行, S.

Saṃskāra, P. Saṅkhāra), tâm tư; (v) Thức (識, S. 39 Ngũ dục (五欲), năm khoái lạc giác quan gồm hình thể, âm thanh, mùi, vị và vật xúc chạm. 40 Thần thông (神通), năng lực siêu giác quan.

Năm thần thông phổ biến bao gồm: Thiên nhãn thông (天眼通), thiên nhĩ thông (天耳通), tha tâm thông (他心通), thần túc thông (神宿通) và túc mệnh thông (宿命通). 41 Ngũ đạo (五道), năm đường, năm cảnh giới gồm A-tu-la, người, động vật, ngạ quỷ, địa ngục. Lục suy (六衰), sáu loại suy yếu che mất đi chân tâm của người. Bao gồm: Hình thù (色), âm thanh (聲), mùi (香), vị (味), xúc chạm (觸), ý hình dung (法).

43 Tụng (誦), đọc tụng. 12 GIỚI SA-DI-NI, OAI NGHI, LUẬT NGHI VÀ LỜI KHUYẾN TU CỦA TỔ QUY SƠN làm chuỗi anh lạc. Trồng các cội lành làm pháp phục mặc. Mong sáu thần thông không gì chướng ngại.

Dẫn dắt mọi người bằng sáu hoàn hảo.44 Điều 7: Không ngồi giường lớn, cao và rộng (不 坐高廣大牀戒) [0442b03] Giới Sa-di-ni không ngồi giường cao làm bằng vàng bạc. Không được nhớ nghĩ mền, gấm tơ lụa [năm màu lộng lẫy].45 Không trang sức quý trước hoặc sau mũ.46 Không được dạy bảo, xin xỏ [người khác] giường êm chiếu tốt, quạt vẽ năm màu, phất trần thượng hạng. Tay không quen thói đeo nhẫn và vòng.47 Tin sâu giới luật, tâm biết hổ thẹn. Một lòng tinh chuyên, tường cầu chánh định, thay cho giường nằm.

Tâm không dao động, tuệ giác tự sinh, dùng làm tọa cụ. Bảy điều giác ngộ48 không được lay chuyển, vững vàng đạo tâm. Hán phiên âm: Lục ba-la-mật (六波羅蜜). Lục độ (六度), sáu ba- la-mật, sáu hoàn hảo.

Bao gồm: (i) Bố thí (布施, S. Dānapārāmitā), sự chia sẻ, cúng dường. Bao gồm: Chia sẻ tài sản (財施, S. Āmiṣa-dāna), chia sẻ bài pháp (法施, S.

Dharma-deśanā), chia sẻ [niềm vui] không sợ hãi (無畏施,S.Abhaya-dāna); (ii) Trì giới (持戒, S. Śīla-pāramitā), giữ gìn các điều đạo đức; (iii) Nhẫn nhục (忍辱, S. Kṣantipārāmitā), kiên nhẫn; (iv) Tinh tiến ( 精進, S. Vīryapārāmitā), siêng năng; (v) Thiền định (禪定, S.

Dhyānapāramitā), các phép tu thiền chỉ và thiền quán; (vi) Trí tuệ (智慧, S. Prajñāpāramitā), trí tuệ hoàn hảo. Trong đó “cẩm” (錦), chăn; “bị” (被), chăn, mùng, mền. Trong đó “uyển” (綩), tua quai mũ thời xưa, quần áo màu hồng, cái lưới, còn chữ “diên” (綖), vật trang sức treo ở trước và sau mũ thời xưa.

47 Chỉ hoàn (指鐶), nhẫn và vòng tay. 48 Sanskrit: Saptabodhyavgāni. Pali: Satta bojjhaṅgā hoặc Satta sambojjhaṅgā. CHƯƠNG 1: MƯỜI GIỚI SA-DI-NI 13 Điều 8: Không ca múa, âm nhạc (不歌舞音樂 戒) [0442b09] Giới Sa-di-ni không được [xem] nghe tiếng ca múa âm nhạc, vỗ tay, đánh trống, không tự trình diễn hoặc dạy người diễn.

Thường tự tu thân, hành theo chánh pháp, không làm điều quấy. Một lòng hướng Phật, tụng trì kinh pháp, [siêng năng] thực hành đường thánh tám nhánh như hạnh phúc pháp, không vui tục lụy. Nghe kinh tư duy, hiểu sâu nghĩa lớn. Nếu thân không bệnh, không được lái xe, cưỡi ngựa, cưỡi voi.

Nên thường ghi nhớ cử chỉ nhẹ nhàng. Chứng đạt thần thông không thể nghĩ bàn để làm cỗ xe,49 vượt thoát tám nạn.50 Điều 9: Không cầm giữ vàng bạc, đồ quý (不捉持 金寶戒) [0442b15] Giới Sa-di-ni không được chất chứa [các loại] trân bảo, không tự tay lấy, không bảo người lấy. Thường xuyên chuyên tâm, xem đạo quý báu. Kinh là trên hết, lấy nghĩa [của kinh] làm sự tuyệt diệu.

49 Xa thừa (車乘), xe, phương tiện vận chuyển. 50 Bát nạn (八難), tám nạn, tám tình huống không may xảy ra trên đường tu. Bát nạn bao gồm: (i) Địa ngục (地獄, S. Naraka), cõi địa ngục; (ii) Ngạ quỷ (餓鬼, S.

Preta), cõi ngạ quỷ; (iii) Súc sinh (畜生, S.Tiryañc), chịu thân loài động vật; (iv) Trường thọ thiên (長壽 天, S. Dīrghāyuṣka-deva), cõi trời hưởng thụ lâu dài không biết thiện quả nghiệp báp luân hồi; (v) Biên địa (邊地, S.Prat-yantajanapāda), chỗ không có Phật pháp; (vi) Căn khuyết (根缺, S. Indriyavaikalya), khiếm khuyết các giác quan trên thân; (vii) Tà kiến (邪見, S. Mithyādarśana), cái nhìn lệch lạc, không đúng chánh pháp; (viii) Như lai bất xuất sinh (如來 不出生, S.Tathāga-tānāmanutpāda), Như Lai không ra đời, có chỗ ghi là Phật tiền Phật hậu (佛前佛后) nghĩa là trước hoặc sau thời Phật.

14 GIỚI SA-DI-NI, OAI NGHI, LUẬT NGHI VÀ LỜI KHUYẾN TU CỦA TỔ QUY SƠN Lấy việc hiểu rõ tính không, vô tướng, vô nguyện làm gốc, đạt ba giải thoát. Không cầu tham dục để xa lìa khỏi chín thứ phiền não.51 Ở đạo thật lâu, không cùng không tận, không có bờ bến, cũng không chỗ trụ. Điều 10: Không ăn trái giờ (不非時食戒) [0442b20] Giới Sa-di-ni, không ăn trái giờ, thường ăn đúng giờ, ăn có chừng mực. Qua khỏi giờ ngọ, không được ăn tiếp.

Cho dù [thức ăn] có thơm ngon mấy, cũng không ăn tiếp. Không dạy người phạm, tâm không ý nghĩ. Giả sử thức ăn tự nhiên mà có, cũng không được ăn. Nếu vua, trưởng giả, cúng sau giờ ngọ, cũng không được ăn.

Thường chiêm nghiệm thiền: Đồ ăn thức uống, tuy có chỗ ăn, chỉ để duy trì mạng sống của mình. Muốn giúp mọi người hiểu được hạnh nguyện sâu xa [như vậy], dùng mười trí lực52 [của đức Như lai] làm thức ăn uống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ