Giáo trình xã hội học nông thôn phần 1 - PGS. Nguyên Trường Kháng, Đại học Thái Nguyên

Giáo trình Xã hội học Nông thôn phần 1: Tổng quan về xã hội học nông thôn, các vấn đề cơ bản về nông nghiệp, nông dân và phát triển nông thôn.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nhập môn Giáo trình xã hội học nông thôn phần 1

Giáo trình xã hội học nông thôn là môn khoa học cơ sở, một chuyên ngành quan trọng của Xã hội học đại cương, tập trung nghiên cứu các quy luật, tính quy luật xã hội, cùng cơ chế chi phối các mối quan hệ tại khu vực nông thôn. Môn học này cung cấp một hệ thống tri thức lý luận hoàn chỉnh, giúp người học hiểu rõ về cách thức tổ chức và vận hành của xã hội nông thôn, một tiểu hệ thống phức tạp nhưng không thể tách rời của xã hội tổng thể. Việc xác định đúng đối tượng, chức năng và nhiệm vụ là yêu cầu cơ bản để xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho chuyên ngành này. Đối tượng nghiên cứu bao quát toàn bộ các sự kiện, hiện tượng xã hội nảy sinh trong môi trường nông thôn, từ cấu trúc xã hội nông thôn, quan hệ giai cấp, đến các thiết chế xã hội nông thônvăn hóa làng xã Việt Nam. Môn học không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu phân tích các quá trình biến đổi xã hội nông thôn dưới tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa và nông thôn. Thông qua đó, người học được trang bị phương pháp tiếp cận và kỹ năng nghiên cứu cần thiết để phát hiện vấn đề, thu thập, xử lý thông tin và viết báo cáo khoa học. Đây là tài liệu tham khảo xã hội học không thể thiếu cho sinh viên các ngành Khuyến nông, Phát triển Nông thôn và những ai quan tâm đến tam nông: nông nghiệp - nông dân - nông thôn.

1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của xã hội học nông thôn

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của xã hội học nông thôn là các hiện tượng và sự kiện xã hội xảy ra tại khu vực nông thôn. Theo định nghĩa của E. Durkheim, các “sự kiện xã hội” này là những “sự vật khách quan”, tồn tại bên ngoài cá nhân và có sức mạnh kiểm soát, cưỡng chế hành vi của họ. Cụ thể, môn học này nghiên cứu các quan hệ xã hội đặc thù, các quy luật chi phối sự tương tác giữa các chủ thể xã hội như gia đình nông thôn, dòng họ, làng xã. Các vấn đề như mối quan hệ qua lại giữa nông thôn và đô thị, sự vận động của cấu trúc xã hội nông thôn, hay ảnh hưởng của quá trình công nghiệp hóa đều thuộc phạm vi nghiên cứu. Tài liệu gốc nhấn mạnh: “Đối tượng nghiên cứu của Xã hội học nông thôn là các hiện tượng hay sự kiện xã hội xảy ra ở khu vực nông thôn” (trang 11). Điều này bao gồm việc phân tích các nhóm xã hội, cơ cấu nghề nghiệp, lao động nông nghiệp, và các thiết chế xã hội, từ đó khắc họa bức tranh toàn cảnh về đời sống, hoạt động của các cá nhân và cộng đồng nông thôn.

1.2. Chức năng và nhiệm vụ trong đề cương môn học xã hội học

Với tư cách là một chuyên ngành khoa học, xã hội học nông thôn thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Thứ nhất, chức năng nhận thức, cung cấp hệ thống tri thức lý thuyết về thực trạng xã hội nông thôn, tái tạo lại bức tranh hiện thực một cách sinh động. Thứ hai, chức năng thực tiễn, thông qua các nghiên cứu cụ thể, cung cấp thông tin khoa học cho công tác quản lý, điều hành, và hoạch định chính sách phát triển nông thôn bền vững. Thứ ba, chức năng dự báo, chỉ ra các xu hướng vận động và biến đổi tất yếu của xã hội nông thôn trong tiến trình đổi mới. Nhiệm vụ của môn học được thể hiện trên cả hai phương diện: lý luận và thực tiễn. Về lý luận, môn học xây dựng hệ thống khái niệm, phạm trù và lý thuyết xã hội học về nông thôn. Về thực tiễn, các nghiên cứu xã hội học thực nghiệm giúp giải thích những vấn đề thời sự nóng bỏng, từ đó đưa ra các khuyến nghị, giải pháp nhằm cải thiện phúc lợi cho người dân. Nhiệm vụ này góp phần tích cực vào công cuộc xây dựng đất nước theo định hướng của Đảng và Nhà nước về “Tam nông”.

II. Top 5 thách thức cốt lõi khi nghiên cứu xã hội học nông thôn

Nghiên cứu xã hội nông thôn Việt Nam hiện đại đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học và toàn diện. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng đói nghèo còn cao, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa, nơi xu hướng giảm nghèo chưa thực sự bền vững. Chất lượng cuộc sống của người dân còn bị ảnh hưởng bởi việc thiếu nước sạch cho sản xuất và sinh hoạt, cùng với tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng. Thách thức lớn tiếp theo là vấn đề việc làm, khi lao động nông nghiệp dư thừa vào lúc nông nhàn, dẫn đến dòng di cư ồ ạt ra thành thị tìm việc. Bên cạnh đó, sự chênh lệch giàu nghèo và khoảng cách phát triển giữa nông thôn và thành thị ngày càng gia tăng, tạo ra những bất bình đẳng xã hội sâu sắc. Cơ sở hạ tầng yếu kém và việc tiếp cận vốn, thị trường còn hạn chế cũng là rào cản lớn cho sự phát triển. Cuối cùng, các vấn đề an sinh xã hội như tranh chấp đất đai, tệ nạn xã hội gia tăng và sự mai một của văn hóa làng xã Việt Nam truyền thống đang đặt ra những câu hỏi cấp bách. Việc giải quyết những thách thức này là nhiệm vụ trọng tâm của các nhà nghiên cứu xã hội học nông thôn.

2.1. Phân hóa giàu nghèo và biến đổi xã hội nông thôn

Sự phân tầng xã hội nông thôn đang diễn ra ngày càng sâu sắc, đặc biệt là sự phân hóa giàu nghèo. Mặc dù đời sống người dân nhìn chung được cải thiện, khoảng cách giữa nhóm thu nhập cao nhất và thấp nhất lại ngày càng giãn rộng. Theo số liệu thống kê năm 2006, chênh lệch thu nhập bình quân cả nước là 8,4 lần (trang 34). Hiện tượng này là hệ quả tất yếu của kinh tế thị trường, nhưng cũng đặt ra nguy cơ về bất bình đẳng và ổn định xã hội. Quá trình biến đổi xã hội nông thôn còn thể hiện qua sự thay đổi trong kinh tế hộ gia đình, từ thuần nông sang hỗn hợp và phi nông nghiệp. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này cũng làm nảy sinh các vấn đề như nông dân mất đất do đô thị hóa và phát triển khu công nghiệp, dẫn đến tình trạng thiếu việc làm và các tệ nạn xã hội. Vòng luẩn quẩn của đói nghèo, bệnh tật, thất học và suy dinh dưỡng vẫn là một bài toán nan giải, đòi hỏi các chính sách can thiệp hiệu quả.

2.2. Tác động của đô thị hóa và công nghiệp hóa đến nông thôn

Quá trình đô thị hóa và nông thôn đang diễn ra mạnh mẽ, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Một mặt, nó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo thêm việc làm phi nông nghiệp. Mặt khác, nó dẫn đến việc thu hẹp diện tích đất nông nghiệp, phá vỡ hệ thống thủy nông và giao thông truyền thống, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Dòng di cư từ nông thôn ra thành thị không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề văn hóa, tạo ra những giao lưu và xung đột văn hóa khó kiểm soát. Theo tác giả Trần Thị Lan Hương (2000), có tới 15,8% người sinh ra ở nông thôn di chuyển ra thành phố (trang 32). Sự đan xen giữa các khu công nghiệp với nông nghiệp đã làm mất đi nhiều nét đặc trưng của làng quê Việt Nam, thay thế những lũy tre làng bằng bờ tường xây, nhà hộp. Tình trạng này đe dọa đến việc bảo tồn bản sắc văn hóa làng xã Việt Nam và sự phát triển nông thôn bền vững.

III. Phân tích cấu trúc xã hội nông thôn Phương pháp tiếp cận

Cấu trúc xã hội nông thôn là khái niệm chỉ cách thức tổ chức của xã hội nông thôn, là tổng thể các mối quan hệ và liên hệ xã hội tương đối bền vững. Việc phân tích cấu trúc này giúp nhận diện vị trí, vai trò của các cá nhân, nhóm, và cộng đồng nông thôn trong một hệ thống xã hội nhất định. Về bản chất, cấu trúc xã hội chính là hệ thống các địa vị và vai trò xã hội do con người tạo ra. Trong bối cảnh Việt Nam, việc nghiên cứu cấu trúc này cần tập trung vào các loại hình chính như: cơ cấu nhân khẩu - xã hội, cơ cấu lao động - nghề nghiệp, và cơ cấu giai tầng xã hội. Mỗi loại hình cơ cấu phản ánh một khía cạnh của đời sống xã hội. Ví dụ, cơ cấu lao động cho thấy sự chuyển dịch từ lao động nông nghiệp sang các ngành nghề phi nông nghiệp, trong khi cơ cấu giai tầng làm rõ sự phân tầng xã hội nông thôn. Hiểu rõ các cấu trúc này là chìa khóa để lý giải các quy luật vận động và biến đổi xã hội nông thôn, từ đó xây dựng các mô hình phát triển phù hợp, đảm bảo sự hài hòa và công bằng.

3.1. Tìm hiểu bản chất và các loại hình cơ cấu xã hội chính

Bản chất của cấu trúc xã hội nông thôn là hệ thống những địa vị và vai trò xã hội của các chủ thể hành động. Các loại hình cơ cấu phổ biến bao gồm: Cơ cấu lao động - nghề nghiệp, phản ánh sự phân công lao động xã hội, với xu hướng giảm dần lao động thuần nông và tăng lao động hỗn hợp. Cơ cấu dân số - xã hội, xem xét theo các dấu hiệu như lứa tuổi, giới tính, trong đó các nhóm như thanh niên, phụ nữ, người cao tuổi có những đặc điểm và vai trò riêng. Cơ cấu giai cấp - xã hội, cho biết thành phần các giai cấp, tầng lớp như nông dân, công nhân, trí thức. Ngoài ra, còn có cơ cấu của các nhóm sơ cấp (gia đình, dòng họ, làng xóm) và cơ cấu văn hóa - xã hội thể hiện qua sự khác biệt của các tiểu văn hóa. Mỗi loại hình cấu trúc này là một lăng kính giúp soi chiếu sự phức tạp và đa dạng của đời sống xã hội nông thôn.

3.2. Cơ cấu lao động và kinh tế hộ gia đình ở nông thôn

Cơ cấu lao động và kinh tế hộ gia đình là hai yếu tố có mối quan hệ chặt chẽ, phản ánh rõ nét nhất sự biến đổi xã hội nông thôn. Hiện nay, cơ cấu lao động đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Theo thống kê năm 2006, lao động ngành nông lâm nghiệp vẫn chiếm tới 51,78% tổng số lao động cả nước (trang 38), nhưng tỷ lệ này đang giảm dần. Chất lượng lao động còn thấp, phần lớn chưa qua đào tạo chuyên nghiệp. Về kinh tế hộ gia đình, xu hướng rõ rệt là giảm tỷ lệ hộ thuần nông, tăng hộ hỗn hợp (nông - phi nông) và hộ phi nông nghiệp. Các nghiên cứu cho thấy, nhóm hộ phi nông và hỗn hợp thường có mức sống cao hơn nhóm hộ thuần nông. Sự chuyển đổi này một mặt giúp đa dạng hóa thu nhập, mặt khác cũng tạo ra những thách thức về đào tạo nghề và ổn định việc làm cho lao động nông nghiệp.

IV. Bí quyết hiểu cộng đồng và thiết chế xã hội nông thôn Việt Nam

Để hiểu sâu sắc về xã hội nông thôn, cần phải nắm vững hai khái niệm cốt lõi: cộng đồng nông thônthiết chế xã hội nông thôn. Cộng đồng nông thôn, như làng xã, là chủ thể của hoạt động xã hội, được đặc trưng bởi sự thống nhất về mục đích, quyền lợi và nhu cầu. Các cộng đồng này không chỉ là tập hợp người mà còn bao gồm cả hệ thống quan hệ xã hội được tổ chức chặt chẽ. Trong khi đó, các thiết chế xã hội (kinh tế, chính trị, giáo dục, gia đình, tôn giáo) là những hệ thống chuẩn mực, giá trị, quy tắc nhằm điều tiết và kiểm soát hành vi của các thành viên. Ở nông thôn Việt Nam, các thiết chế truyền thống như gia đình, dòng họ, làng xã có vai trò vô cùng quan trọng. Chúng vừa thực hiện chức năng kiểm soát xã hội, đảm bảo trật tự, vừa là nơi lưu giữ và trao truyền các giá trị văn hóa làng xã Việt Nam. Việc phân tích cách thức vận hành của các cộng đồng và thiết chế này giúp lý giải được tính cố kết, tính tự trị cũng như những quy luật đặc thù chi phối đời sống người dân.

4.1. Vai trò của gia đình nông thôn và dòng họ trong cấu trúc xã hội

Gia đình nông thôn được xem là tế bào của xã hội, một thiết chế văn hóa - xã hội đặc thù được hình thành trên cơ sở quan hệ hôn nhân và huyết thống. Gia đình thực hiện các chức năng cơ bản như tái sản xuất ra con người, tổ chức kinh tế, nuôi dạy và giáo dục con cái. Bên cạnh gia đình, dòng họ cũng là một nhóm xã hội sơ cấp có vai trò to lớn, chi phối hoạt động của các thành viên thông qua quy luật huyết tộc. Mối quan hệ cá nhân - gia đình - dòng họ trong xã hội nông thôn truyền thống mang tính ràng buộc chặt chẽ, tạo nên sức mạnh của dư luận và kiểm soát xã hội. Trong bối cảnh đổi mới, dù có nhiều thay đổi, vai trò của gia đình và dòng họ vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến các khía cạnh của đời sống, từ kinh tế, hôn nhân đến các chuẩn mực ứng xử trong cộng đồng nông thôn.

4.2. Tìm hiểu các thiết chế xã hội cơ bản ở nông thôn Việt Nam

Các thiết chế xã hội nông thôn cơ bản bao gồm: Thiết chế kinh tế, với đơn vị cốt lõi là kinh tế hộ gia đình. Thiết chế chính trị, thể hiện qua hệ thống quản lý hành chính cấp cơ sở. Thiết chế giáo dụcy tế, cung cấp các dịch vụ xã hội nền tảng. Thiết chế tôn giáo và tín ngưỡng, chi phối đời sống tinh thần của người dân. Đặc biệt, làng xã tự nó đã là một thiết chế xã hội quan trọng, với các hương ước, quy ước cộng đồng đóng vai trò như một dạng “pháp luật” không thành văn. Các thiết chế này có chức năng thực hiện kiểm soát xã hội, đảm bảo các thành viên tuân thủ chuẩn mực chung, qua đó duy trì sự ổn định và trật tự cho cộng đồng nông thôn. Việc nghiên cứu các thiết chế này là cần thiết để hiểu được cơ chế vận hành của xã hội nông thôn.

V. Nghiên cứu thực tiễn Phân tầng và biến đổi xã hội nông thôn

Nghiên cứu thực tiễn về phân tầng xã hội nông thônbiến đổi xã hội nông thôn là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của xã hội học nông thôn. Phân tầng xã hội là sự phân chia xã hội thành các tầng lớp khác nhau dựa trên sự khác biệt về kinh tế, quyền lực và uy tín. Tại nông thôn Việt Nam, quá trình này đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt là sự phân hóa giàu - nghèo. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng mức chênh lệch thu nhập giữa các hộ gia đình ngày càng tăng. Như một nghiên cứu của Ban Nông nghiệp Trung ương cho thấy, sự chênh lệch giàu - nghèo ở đồng bằng Bắc Bộ đã tăng từ 1,5-2 lần trong giai đoạn 1960-1975 lên 6-8 lần vào giai đoạn 1981-1989 (trang 43). Sự phân tầng này không chỉ do yếu tố kinh tế mà còn liên quan đến bất bình đẳng về giáo dục, cơ hội việc làm và khả năng tiếp cận các nguồn lực xã hội. Việc áp dụng các lý thuyết xã hội học vào phân tích thực trạng giúp nhận diện nguyên nhân, hệ quả và đề xuất các giải pháp chính sách nhằm hướng tới một xã hội công bằng và phát triển nông thôn bền vững hơn.

5.1. Khái niệm và thực trạng phân tầng xã hội nông thôn Việt Nam

Phân tầng xã hội nông thôn là khái niệm chỉ sự phân bố các thành viên xã hội vào những tầng lớp khác nhau về địa vị kinh tế, chính trị và uy tín. Đây là một biểu hiện của bất bình đẳng xã hội mang tính cơ cấu. Trong xã hội nông thôn truyền thống, sự phân hóa chủ yếu dựa vào các tầng lớp như nông dân, thợ thủ công, quan lại, sĩ phu. Trong thời kỳ đổi mới, quá trình này diễn ra phức tạp hơn, chủ yếu là sự phân hóa “giàu - nghèo”. Thực trạng cho thấy khoảng cách giàu nghèo đang gia tăng, nhưng hiện tượng bần cùng hóa do bóc lột không phải là phổ biến. Sự phân tầng này được xem là xu thế tất yếu của kinh tế thị trường, tuy nhiên nó cũng để lại những hậu quả xã hội cần được kiểm soát, đặc biệt là sự gia tăng bất bình đẳng và nguy cơ bất ổn định xã hội.

5.2. Hệ quả xã hội từ phân tầng và phương pháp nghiên cứu

Sự phân tầng xã hội nông thôn mang lại nhiều hệ quả. Về mặt tích cực, nó có thể tạo động lực phát triển kinh tế. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo, tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ xã hội như giáo dục, y tế, và có thể dẫn đến các xung đột xã hội. Phân tầng về văn hóa và lối sống cũng bắt đầu xuất hiện, dù chưa rõ nét. Để nghiên cứu vấn đề này, các nhà xã hội học sử dụng nhiều phương pháp như điều tra chọn mẫu, phân tích tài liệu, phỏng vấn sâu, quan sát tham dự. Đây là những công cụ quan trọng được trình bày trong đề cương môn học xã hội học nông thôn, giúp thu thập dữ liệu khoa học, từ đó phân tích và đánh giá thực trạng một cách khách quan, làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực của quá trình phân tầng xã hội.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề như vậy là cần thiết, bởi vì những gì mà các thành viên của Xã hội nông thôn đã và đang tạo ra có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển đất nước hiện nay. Xã hội học nông thôn nghiên cứu, xem xét những quan hệ, mối liên hệ trong chính những hoạt động của chủ thể của hệ thống xã hội toàn thể. Như thế, đối tượng nghiên cứu của nó cũng chính là những quy luật và tính quy luật xã hội, những biểu hiện, cơ chế chi phối của chúng đối với các quan hệ xã hội ở nông thôn. Tóm lại, Xã hội học nông thôn là lý thuyết về cách thức tổ chức của xã hội nông thôn, tức là cơ cấu xã hội của nó.

Trước hết, Xã hội học nông thôn cần nghiên cứu các quan hệ xã hội ở nông thôn. Đây là những quan hệ xã hội mang nét đặc thù, chúng đặc trưng và khắc hoạ những nét riêng cho xã hội nông thôn. Quan hệ xã hội là khái niệm chỉ những quan hệ được xác lập giữa các cộng đồng xã hội và cá nhân với tư cách là chủ thể của hoạt động xã hội khác biệt nhau bởi vị trí xã hội và chức năng trong đời sống xã hội. Trong các quan hệ xã hội, người ta phân biệt thành các quan hệ giai cấp - xã hội, các quan hệ cư trú - xã hội, quan hệ dân tộc - xã hội; các quan hệ nghề nghiệp lao động - xã hội.

Hơn thế nữa, Xã hội học nông thôn không chỉ nghiên cứu những quan hệ xã hội của các chủ thể xã hội nông thôn mà còn nghiên cứu các quy luật chi phối, điều tiết các quan hệ xã hội đó. Chẳng hạn như mối quan hệ qua lại giữa nông thôn với đô thị, quá trình xích lại gần nhau giữa nông thôn và đô thị đang diễn ra trong quá trình đô thị hoá; mối quan hệ, liên hệ giữa nông dân và các giai cấp, tầng lớp khác trong xã hội nông thôn; mối quan hệ và tính chất lao động của các chủ nhân trong xã hội nông thôn, giữa 9 lao động chân tay và lao động trí óc trong tiến trình vận động của tiểu hệ thống xã hội đặc thù này. Sự ảnh hưởng của quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đối với nông thôn cũng là vấn đề quan trọng trong nghiên cứu Xã hội học về nông thôn. Ngoài ra, Xã hội học nông thôn còn nghiên cứu cơ cấu xã hội và quá trình vận động biến chuyển của cơ cấu xã hội đó, những yếu tố tác động đến sự vận động và chuyển đổi cơ cấu xã hội này, mối quan hệ giữa các tầng lớp và giai cấp xã hội trong tiểu hệ thống xã hội nông thôn; mối quan hệ giữa cá nhân với nhóm; tập thể xã hội, quan hệ lãnh đạo - bị lãnh đạo, các khía cạnh của sự di cư và nhập cư của những người dân nông thôn; nghiên cứu gia đình nông thôn, họ hàng, uy tín xã hội, cơ cấu nghề nghiệp, lao động - xã hội; các cách thức tổ chức hoạt động cũng như các thiết chế xã hội nông thôn.

Từ quan điểm trên cho thấy: Nét bao quát đặc thù của đối tượng nghiên cứu của Xã hội học nông thôn - đó là bao quát toàn bộ xã hội nông thôn. Cách xác định phạm vi đốt tượng của Xã hội học nông thôn như thế phù hợp với quan điểm chung của đối tượng của Xã hội học. Nếu Xã hội học là chuyên ngành nghiên cứu về xã hội loài người và hành vi con người, thì Xã hội học nông thôn là xã hội học chuyên biệt cũng có đối tượng nghiên cứu như thế, nhưng trong phạm vi bao hàm của xã hội nông thôn. Nó nghiên cứu các sự kiện, hay chính xác ra là các hiện tượng xã hội ở nông thôn, mà sự kiện xã hội - là những biến cố thực tế, những mẫu của thực tại xã hội, những hiện tượng, những quá trình,.

tạo thành đối tượng hoạt động của con người và được phản ánh vào ý thức con người dưới hình thức lời nói, mà độ xác thực của nó được xác lập một cách chặt chẽ. Mặt khác, như E. Durkheim định nghĩa, đối tượng nghiên cứu của Xã hội học là những “sự kiện xã hội”, mà theo ông những sự kiện xã hội là những “sự vật khách quan”. Các sự kiện xã hội có ba đặc trưng cơ bản như sau: Thứ nhất, các sự kiện xã hội phải là những gì ở bên ngoài cá nhân, điều đó có nghĩa là các cá nhân không chỉ được sinh ra trong môi trường sắn có những sự kiện xã hội như các thiết chế xã hội, cơ cấu xã hội, các chuẩn mực xã hội, niềm tin,.

Trong đời sống hoạt động của mình, các cá nhân còn phải học tập, chia sẻ, tiếp thu và tuân thủ những giá trị, chuẩn mực, niềm tin đó. Vì thế, những øì là khách quan bên ngoài cá nhân thì được gọi là những sự kiện xã hội. Trong môi trường nông thôn, các cá nhân nông thôn chịu sự chi phối của môi trường xã hội họ đang sống. Những gì cá nhân xã hội ở nông thôn tạo dựng ra, thí dụ như những giá trị, chuẩn mực, khuôn mẫu tác phong xã hội, các quy tắc ứng xử,.

đều có thể trở thành những sự kiện xã hội, tức là trở thành hiện thực khách quan bên ngoài cá nhân. Sự kiện xã hội là mọi cách làm, cố định hay không cố định, có khả năng tác động đến cá nhân một sự cưỡng bức từ bên ngoài, hay là mọi cách làm có tính chất chung trong phạm vi rộng lớn của một xã hội nhất định trong khi vẫn có một sự tồn tại riêng, độc lập với các biểu hiện cá biệt của nó. Thứ hai, các sự kiện/ hiện tượng xã hội bao giờ cũng là chung đối với nhiều cá nhân, nghĩa là được một cộng đồng, một “tập thể” (nhóm người) chia sẻ, chấp nhận. 10 Và thit ba, sự kiện/ hiện tượng xã hội bao giờ cũng có sức mạnh kiểm soát, cưỡng chế, hạn chế hành động, sự lựa chọn của các cá nhân.

Vì vậy, Xã hội học nông thôn nghiên cứu các sự kiện xã hội nảy sinh trong môi trường xã hội nông thôn. Như vậy, chúng ta có thể kết luận rằng: Đối tượng nghiên cứu của Xã hội học nông thôn là các hiện tượng hay sự kiện xã hội xảy ra ở khu vực nông thôn. Có thể phân biệt sự kiện xã hội và hiện tượng xã hội như sau: Bảng 1: Phân biệt sự kiện xã hội và hiện tượng xã hội Hiện tượng xã hội Sự kiện xã hội Hiện tượng xã hội thường xảy ra ở nhiều nơi, Sự kiện xã hội thường chỉ có tính nhất thời, chỉ nhiều lúc, có thể được lặp đi lặp lại nhiều lần; xảy ra ở một thời điểm nhất định, và đó thường là các sự kiện chính trị xã hội; Hiện tượng xã hội được xác định là đối tượng Các sự kiện xã hội nhiều khi chưa hẳn đúng là nghiên cứu của Xã hội học nông thôn đối tượng nghiên cứu của Xã hội học nông thôn Để phát hiện được hiện tượng xã hội phải quan Để phát hiện được sự kiện xã hội có thể không sát, nghiên cứu cần quan sát Với cách nhìn như vậy, những gì do con người nông thôn tạo ra trong quá trình hoạt động, tương tác, trao đổi,. là những sự kiện/ hiện tượng xã hội.

Vì thế, sự kiện/ hiện tượng xã hội ở nông thôn trở thành đối tượng nghiên cứu của Xã hội học nông thôn. Tuy nhiên, cần hiểu rằng những sự kiện/ hiện tượng này chỉ nảy sinh trong xã hội nông thôn. Nó kiểm soát, chi phối hành vi, suy nghĩ, sự lựa chọn khuôn mẫu hành động của các cá nhân trong nhóm, cộng đồng xã hội, trong mọi tình huống giao tiếp ứng xử của các cá nhân nông thôn, trong quá trình hoạt động sống của họ. Những hoạt động đó được thể hiện ra ngoài thành những hiện tượng xã hội mang tính quy luật.

Những hiện tượng xã hội, những quá trình xã hội nông thôn bộc lộ, phản ánh bản chất xã hội nông thôn. Nó biểu hiện ra dưới tác động của những quy luật xã hội. Các quy luật này chi phối chính những cung cách ứng xử của các cá nhân, nhóm, cộng đồng xã hội nông thôn, cho nên Xã hội học nông thôn cũng cần nghiên cứu chính những quy luật xã hội. Các quy luật xã hội chi phối không chỉ các quan hệ xã hội trong hoạt động của các cá nhân mà cả quan hệ của các nhóm xã hội, các cộng đồng xã hội, những mối liên hệ của chúng để tạo thành hệ thống xã hội.

Do đó, Xã hội học nông thôn nói chung được xem như một hệ thống các yếu tố xã hội đặc thù. Xã hội nông thôn được xem như là hệ thống xã hội đặc thù ở tính chỉnh thể của nó, ở chỗ nó phân biệt với môi trường xung quanh. Đối với xã hội nông thôn, những môi trường của nó bao gồm: (1) môi trường xã hội đô thị; (2) môi trường xã hội nói chung; (3) môi trường nhân tạo (văn hoá), và (4) môi trường sinh thái tự nhiên. Việc nghiên cứu những mối liên hệ này cũng là một phần của đối tượng nghiên cứu của Xã hội học nông thôn.

Dưới đây là ví dụ về một số hiện tượng xã hội nông thôn do bốn nhóm sinh viên trong một lớp học của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã đưa ra: 11 Bảng 2: Một số hiện tượng xã hội nông thôn Việt Nam Hiện tượng xã hội nông thôn - Nhóm 1 Nhóm2 | Nhóm 3 Nhóm 4 1. Phân hóa giàu nghèo x< =< 2. Đô thị hóa nông thôn p< |* |* | 3. Trọng nam khinh nữ pox p> 4.

Bạo lực gia đình 5. Bùng nổ dân số fos |* | 6. Tảo hôn poe 7. Ly hôn foe 8.

Trẻ em thất học, bỏ học | poe mM |*< |%< | 9. Thất nghiệp tăng [oe 10. Diện tích đất nông nghiệp thu hẹp dần foe 11. Ô nhiễm môi trường [oe » 12.

Ma túy poe fox foe 13. Rượu chè, cờ bạc, đề đóm, mại dâm >< |% 14. Buôn bán trẻ em phụ nữ mM |»*< |% | 15. Mê tín dị đoan foe foe 16.

Tai nạn giao thông 17. Chặt phá rừng foe 18. Đốt nương làm rẫy foe 19. Du canh du cư toe 20.

Tham nhũng foe 21. Xây dựng gia đình văn hóa fox 22. Lãng phí [oe 23. Duy dinh dưỡng ở trẻ em foe foe 24.

Thiếu vệ sinh an toàn thực phẩm 25. Thiếu nước sạch |x 26. Buôn bán lâm sản trái phép, buôn lậu «x |e 27 .Vượt biên trái phép 28. Xuất khẩu lao động | | 29.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ