Giáo trình vật lý i

Tài liệu giảng dạy Giáo trình vật lý I - Kiến thức cơ bản về quang học và lưỡng chiết hệ thống hóa kiến thức nền tảng, phù hợp giảng dạy

Trường đại học

Nxb Giáo Dục

Chuyên ngành

Vật Lý Đại Cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2003

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vật lý I Nền tảng khoa học kỹ thuật

Giáo trình vật lý I, hay còn gọi là vật lý đại cương 1, là môn học nền tảng không thể thiếu trong chương trình đào tạo của các ngành khoa học và kỹ thuật. Môn học này cung cấp những kiến thức cốt lõi về thế giới tự nhiên, từ chuyển động của các vật thể vĩ mô đến các nguyên lý về nhiệt và năng lượng. Việc nắm vững các khái niệm trong giáo trình vật lý I không chỉ giúp sinh viên vượt qua các kỳ thi mà còn xây dựng một tư duy logic, phân tích và giải quyết vấn đề một cách có hệ thống. Nội dung chính của học phần này thường xoay quanh hai lĩnh vực lớn là Cơ học và Nhiệt học. Cơ học bao gồm cơ học chất điểm, động lực học vật rắn, và các định luật cơ bản về chuyển động, công và năng lượng. Trong khi đó, Nhiệt học tập trung vào các nguyên lý của nhiệt động lực học, giải thích các quá trình trao đổi năng lượng dưới dạng nhiệt và công. Đối với sinh viên các trường kỹ thuật hàng đầu như Đại học Bách Khoa Hà Nội, môn vật lý I HUST được xem là một thử thách nhưng cũng là cơ hội để rèn luyện khả năng tư duy phân tích sâu sắc. Các tài liệu học tập phổ biến bao gồm giáo trình vật lý Lương Duyên Bình, các bộ slide vật lý 1 bách khoa và vô số ebook vật lý đại cương khác. Mục tiêu của bài viết này là cung cấp một cái nhìn toàn diện, hệ thống hóa kiến thức và đưa ra các phương pháp học tập hiệu quả, giúp người học chinh phục thành công môn học quan trọng này.

1.1. Khám phá các phần chính trong vật lý đại cương 1

Nội dung của vật lý đại cương 1 được cấu trúc một cách logic để xây dựng kiến thức từ cơ bản đến phức tạp. Phần đầu tiên là Cơ học chất điểm, tập trung vào việc mô tả chuyển động của các vật thể được coi là một điểm, bỏ qua kích thước và hình dạng. Tại đây, các định luật Newton về chuyển động được giới thiệu và áp dụng để phân tích lực, gia tốc và quỹ đạo. Tiếp theo là chương Công và Năng lượng, một phần cực kỳ quan trọng giúp giải quyết các bài toán cơ học theo một cách tiếp cận khác, dựa trên các định luật bảo toàn. Sau khi nắm vững cơ học của một chất điểm, chương trình mở rộng sang Động lực học vật rắn, nghiên cứu chuyển động quay của các vật thể có kích thước đáng kể, với các khái niệm mới như momen quán tính và momen lực. Phần lớn thứ hai của giáo trình là Nhiệt động lực học, bắt đầu với các khái niệm về nhiệt độ, áp suất, và phương trình trạng thái của khí lý tưởng. Các nguyên lý I và II của nhiệt động lực học là trọng tâm, giải thích sự bảo toàn năng lượng và chiều hướng của các quá trình tự nhiên. Các khái niệm như nội năng, công, nhiệt và entropy được định nghĩa và phân tích chi tiết qua các chu trình nhiệt động, điển hình là chu trình Carnot.

1.2. Vai trò của môn vật lý I HUST và các tài liệu liên quan

Tại Đại học Bách Khoa Hà Nội (HUST), môn Vật lý I HUST đóng vai trò là một môn học đại cương bắt buộc, là tiền đề cho rất nhiều môn học chuyên ngành sau này. Kiến thức về cơ học là cơ sở cho các môn như Sức bền vật liệu, Cơ học kết cấu, Động lực học máy. Tương tự, kiến thức về nhiệt động lực học là nền tảng cho Kỹ thuật nhiệt, Động cơ đốt trong và các công nghệ năng lượng. Do đó, việc học tốt môn này không chỉ là yêu cầu để qua môn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu các kiến thức chuyên sâu. Để hỗ trợ sinh viên, có rất nhiều tài liệu ôn tập vật lý 1 chất lượng. Nổi bật nhất là bộ giáo trình Vật lý Đại cương của tác giả Lương Duyên Bình, được sử dụng rộng rãi nhờ cách trình bày chi tiết và hệ thống bài tập phong phú. Bên cạnh đó, các bộ slide vật lý 1 bách khoa do các giảng viên biên soạn cũng là nguồn tài liệu quý giá, tóm tắt các nội dung cốt lõi và ví dụ minh họa trực quan. Các sinh viên cũng thường tìm kiếm các ebook vật lý đại cương và tài liệu lời giải bài tập vật lý đại cương để tham khảo và rèn luyện kỹ năng giải toán.

II. Bí quyết vượt qua thách thức bài tập vật lý đại cương

Một trong những thách thức lớn nhất khi học giáo trình vật lý I chính là việc giải quyết các bài tập vật lý đại cương. Không giống như lý thuyết, bài tập đòi hỏi sinh viên phải vận dụng linh hoạt các công thức, định luật vào những tình huống cụ thể, đôi khi rất phức tạp. Nhiều sinh viên cảm thấy choáng ngợp trước sự đa dạng của các dạng bài, từ cơ học chất điểm đến các bài toán về nhiệt động lực học. Khó khăn không chỉ nằm ở việc ghi nhớ công thức vật lý 1 mà còn ở khả năng phân tích hiện tượng, xác định đúng các lực tác dụng, và áp dụng đúng định luật bảo toàn. Đặc biệt, các đề thi vật lý 1 thường có những câu hỏi mang tính tổng hợp cao, yêu cầu kết hợp kiến thức từ nhiều chương khác nhau. Việc thiếu một phương pháp học tập bài bản, chỉ học thuộc lòng công thức mà không hiểu sâu bản chất vật lý, là nguyên nhân chính dẫn đến kết quả không như mong đợi. Hơn nữa, việc tìm kiếm nguồn lời giải bài tập vật lý đại cương đáng tin cậy cũng là một vấn đề. Nhiều lời giải trên mạng có thể không chính xác hoặc trình bày khó hiểu. Vì vậy, việc xây dựng một chiến lược ôn tập thông minh, tập trung vào việc hiểu sâu lý thuyết và rèn luyện qua các dạng bài tập tiêu biểu là chìa khóa để chinh phục môn học này.

2.1. Phân loại các dạng bài tập và phương pháp giải hiệu quả

Để giải quyết hiệu quả bài tập vật lý đại cương, bước đầu tiên là phân loại chúng thành các nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các bài toán về động lực học vật rắn và chất điểm, thường yêu cầu áp dụng các định luật Newton. Phương pháp giải chung là vẽ sơ đồ lực (free-body diagram), chiếu các lực lên hệ trục tọa độ và thiết lập phương trình định luật II Newton. Nhóm thứ hai liên quan đến công và năng lượng, sử dụng các định luật bảo toàn. Đối với các bài toán này, việc xác định trạng thái đầu và trạng thái cuối của hệ, tính toán công của ngoại lực và độ biến thiên cơ năng là bước then chốt. Nhóm thứ ba là các bài toán nhiệt động lực học, thường xoay quanh phương trình trạng thái khí lý tưởng và các nguyên lý nhiệt động. Việc xác định đúng loại quá trình (đẳng tích, đẳng áp, đẳng nhiệt, đoạn nhiệt) và sử dụng đúng công thức tính công, nhiệt và độ biến thiên nội năng là cực kỳ quan trọng. Tài liệu tham khảo như "Bài tập Vật lí Đại cương" của Lương Duyên Bình cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng, đi kèm với hướng dẫn giải chi tiết, là nguồn luyện tập vô giá.

2.2. Những sai lầm phổ biến khi ôn luyện đề thi vật lý 1

Trong quá trình ôn luyện đề thi vật lý 1, sinh viên thường mắc phải một số sai lầm phổ biến. Sai lầm đầu tiên là nhầm lẫn đơn vị đo, đặc biệt là giữa hệ SI và các đơn vị thông dụng khác, dẫn đến kết quả tính toán sai lệch. Thứ hai là áp dụng sai định luật hoặc công thức, ví dụ như áp dụng định luật bảo toàn cơ năng cho hệ có ma sát mà không tính đến công của lực ma sát. Một sai lầm khác là vẽ sai sơ đồ lực hoặc chiếu sai phương của lực, điều này đặc biệt nguy hiểm trong các bài toán động lực học vật rắn. Đối với phần nhiệt động lực học, việc nhầm lẫn giữa các quy ước về dấu của công và nhiệt (hệ nhận hay sinh) là rất phổ biến. Để khắc phục, sinh viên cần tạo thói quen kiểm tra lại đơn vị sau mỗi bước tính, đọc kỹ đề bài để xác định đúng các điều kiện và hiện tượng vật lý. Việc luyện tập thường xuyên với các bộ đề thi vật lý 1 từ các năm trước và so sánh với lời giải bài tập vật lý đại cương chuẩn sẽ giúp nhận ra và sửa chữa những sai sót này.

III. Hướng dẫn ôn tập cơ học chất điểm và động lực học vật rắn

Phần Cơ học là xương sống của giáo trình vật lý I, bao gồm cơ học chất điểmđộng lực học vật rắn. Nắm vững phần này là điều kiện tiên quyết để học tốt các phần sau cũng như các môn học kỹ thuật khác. Trọng tâm của cơ học là các định luật Newton, nền tảng để phân tích mọi chuyển động. Từ các định luật này, các khái niệm về lực, khối lượng, và gia tốc được làm rõ. Một cách tiếp cận khác, mạnh mẽ và tổng quát hơn, là thông qua công và năng lượng. Định luật bảo toàn năng lượng cho phép giải quyết nhiều bài toán phức tạp mà việc sử dụng trực tiếp các định luật Newton sẽ gặp nhiều khó khăn. Chuyển từ chất điểm sang vật rắn, chúng ta phải làm quen với các khái niệm mới như momen lực, momen quán tính và chuyển động quay. Phương trình cơ bản của chuyển động quay là sự tương tự của Định luật II Newton trong chuyển động tịnh tiến. Một tài liệu ôn tập vật lý 1 hiệu quả cần hệ thống hóa được mối liên hệ giữa chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng các công thức vật lý 1 một cách chính xác.

3.1. Vận dụng các định luật Newton để phân tích chuyển động

Các định luật Newton là công cụ cơ bản nhất trong cơ học chất điểm. Định luật I phát biểu về quán tính, Định luật III mô tả sự tương tác lực, nhưng Định luật II (F=ma) là công cụ toán học chính để giải bài tập. Để vận dụng hiệu quả, cần tuân theo quy trình: xác định vật hoặc hệ vật cần khảo sát, vẽ sơ đồ phân tích lực thể hiện tất cả các ngoại lực tác dụng lên vật, chọn một hệ quy chiếu thích hợp (thường là hệ Descartes), và cuối cùng là chiếu phương trình vector của Định luật II lên các trục tọa độ để thu được các phương trình đại số. Ví dụ, trong trường hợp một vật dao động điều hòa gắn với lò xo, lực kéo về được mô tả bởi F = -kx. Áp dụng định luật II, ta có phương trình vi phân ma = -kx hay d²x/dt² + (k/m)x = 0, đây là phương trình cơ bản của dao động điều hòa. Việc thành thạo các bước này là kỹ năng cốt lõi để giải quyết phần lớn các bài tập vật lý đại cương về cơ học.

3.2. Giải pháp bài toán cơ học bằng định luật bảo toàn năng lượng

Phương pháp năng lượng là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để giải các bài toán cơ học, đặc biệt khi lực tác dụng phức tạp hoặc thay đổi. Nguyên lý cốt lõi là định lý công và năng lượng: công của tổng các lực tác dụng lên một vật bằng độ biến thiên động năng của vật đó. Trong trường hợp hệ chỉ chịu tác dụng của lực thế (như trọng lực, lực đàn hồi), cơ năng của hệ được bảo toàn. Theo tài liệu, thế năng của chất điểm trong trường lực thế được định nghĩa sao cho A_MN = W_t(M) - W_t(N). Từ đó suy ra định luật bảo toàn cơ năng: W_đ(M) + W_t(M) = W_đ(N) + W_t(N). Phương pháp này giúp tránh được việc phải giải các phương trình vi phân phức tạp, chỉ cần xác định năng lượng ở trạng thái đầu và cuối. Đây là bí quyết để giải nhanh và chính xác nhiều câu hỏi trong đề thi vật lý 1, đặc biệt là các bài toán va chạm và chuyển động trong trường lực thế.

IV. Phương pháp nắm vững kiến thức nhiệt động lực học hiệu quả

Nhiệt động lực học là một phần quan trọng và tương đối trừu tượng trong giáo trình vật lý I. Lĩnh vực này nghiên cứu các dạng năng lượng và sự chuyển hóa giữa chúng, đặc biệt là giữa nhiệt và công. Để học tốt phần này, cần nắm vững các khái niệm cơ bản như hệ nhiệt động, trạng thái cân bằng, và các thông số trạng thái (áp suất, thể tích, nhiệt độ). Phương trình trạng thái của khí lý tưởng (pV=nRT) là công cụ toán học nền tảng để mô tả mối quan hệ giữa các thông số này. Trọng tâm của nhiệt động lực học là hai nguyên lý cơ bản. Nguyên lý thứ nhất là một dạng của định luật bảo toàn năng lượng, áp dụng cho các hệ nhiệt động. Nguyên lý thứ hai xác định chiều hướng của các quá trình tự nhiên và giới thiệu khái niệm entropy. Việc hiểu sâu sắc hai nguyên lý này, cùng với khả năng áp dụng chúng vào các quá trình nhiệt động cụ thể (đẳng tích, đẳng áp, đẳng nhiệt, đoạn nhiệt), là chìa khóa để giải quyết thành công các bài tập vật lý đại cương liên quan và đạt điểm cao trong các kỳ thi.

4.1. Nguyên lý I và II Cốt lõi của nhiệt động lực học

Nguyên lý thứ nhất của nhiệt động lực học phát biểu rằng độ biến thiên nội năng của một hệ (ΔU) bằng tổng công (A) và nhiệt (Q) mà hệ nhận được: ΔU = A + Q. Nguyên lý này khẳng định sự bảo toàn năng lượng. Nội năng của khí lý tưởng chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ, một kết luận quan trọng được rút ra từ thực nghiệm. Trong khi đó, Nguyên lý thứ hai giải quyết hạn chế của nguyên lý thứ nhất bằng cách chỉ ra chiều diễn biến của quá trình. Theo phát biểu của Clausius, "Nhiệt không thể tự động truyền từ vật lạnh sang vật nóng hơn". Nguyên lý này dẫn đến sự ra đời của hàm trạng thái entropy (S), một đại lượng đo mức độ hỗn loạn của hệ. Trong một hệ cô lập, entropy luôn có xu hướng tăng, nghĩa là hệ luôn tiến đến trạng thái có xác suất xảy ra cao nhất. Hiểu rõ hai nguyên lý này giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho toàn bộ môn học.

4.2. Khảo sát các quá trình nhiệt động và chu trình Carnot

Một phần quan trọng trong việc học nhiệt động lực học là khả năng phân tích các quá trình biến đổi trạng thái của khí lý tưởng. Có bốn quá trình cơ bản: quá trình đẳng tích (thể tích không đổi, A=0), quá trình đẳng áp (áp suất không đổi), quá trình đẳng nhiệt (nhiệt độ không đổi, ΔU=0), và quá trình đoạn nhiệt (không trao đổi nhiệt, Q=0). Mỗi quá trình có phương trình, đồ thị và công thức tính công, nhiệt riêng biệt. Việc kết hợp các quá trình này tạo thành một chu trình nhiệt động. Chu trình Carnot là một chu trình thuận nghịch lý tưởng, bao gồm hai quá trình đẳng nhiệt và hai quá trình đoạn nhiệt. Hiệu suất của động cơ Carnot là hiệu suất cực đại mà một động cơ nhiệt hoạt động giữa hai nguồn nhiệt có thể đạt được, cho bởi công thức η = 1 - T₂/T₁. Việc nghiên cứu chu trình Carnot không chỉ giúp hiểu rõ hơn về Nguyên lý II mà còn là cơ sở cho việc phân tích hiệu suất của các động cơ nhiệt thực tế, một ứng dụng quan trọng trong kỹ thuật.

V. Top tài liệu ôn tập vật lý 1 Ebook và slide bách khoa

Để chinh phục thành công môn Vật lý đại cương 1, việc lựa chọn tài liệu ôn tập vật lý 1 phù hợp là vô cùng quan trọng. Một bộ tài liệu tốt không chỉ cung cấp đầy đủ kiến thức lý thuyết mà còn phải có hệ thống ví dụ minh họa và bài tập đa dạng để người học rèn luyện. Hiện nay, có rất nhiều nguồn tài liệu từ sách in truyền thống đến các tài liệu số hiện đại. Các ebook vật lý đại cương mang lại sự tiện lợi, cho phép sinh viên học tập mọi lúc, mọi nơi. Trong khi đó, các bộ slide vật lý 1 bách khoa do chính các giảng viên có kinh nghiệm biên soạn lại là nguồn tài liệu bám sát nhất với chương trình thi. Đặc biệt, bộ giáo trình vật lý Lương Duyên Bình đã trở thành một tài liệu kinh điển, được nhiều thế hệ sinh viên tin dùng. Việc kết hợp thông minh giữa giáo trình chính, slide bài giảng, sách bài tập và các tài liệu tham khảo khác sẽ tạo ra một chiến lược ôn tập toàn diện, giúp hệ thống hóa kiến thức và tối ưu hóa hiệu quả học tập, chuẩn bị tốt nhất cho các đề thi vật lý 1.

5.1. Đánh giá giáo trình vật lý Lương Duyên Bình kinh điển

Bộ giáo trình vật lý Lương Duyên Bình, bao gồm cả sách lý thuyết và sách bài tập, được coi là tài liệu gối đầu giường cho sinh viên các trường kỹ thuật tại Việt Nam. Ưu điểm lớn nhất của bộ sách này là sự trình bày khoa học, logic và toàn diện. Lý thuyết được giải thích cặn kẽ, đi từ những khái niệm cơ bản nhất đến các vấn đề phức tạp, kèm theo nhiều hình vẽ minh họa trực quan. Hệ thống bài tập vật lý đại cương trong sách được phân loại rõ ràng theo từng chương, với độ khó tăng dần, giúp sinh viên có thể tự kiểm tra và củng cố kiến thức. Đặc biệt, cuốn "Bài tập Vật lí Đại cương" cung cấp lời giải bài tập vật lý đại cương cho một số bài toán chọn lọc, giúp sinh viên đối chiếu và học hỏi phương pháp giải. Mặc dù được biên soạn đã lâu, nhưng những kiến thức nền tảng trong sách vẫn giữ nguyên giá trị và là nguồn tham khảo không thể thiếu khi học vật lý đại cương 1.

5.2. Tổng hợp công thức vật lý 1 quan trọng cần ghi nhớ

Việc ghi nhớ các công thức là một phần không thể thiếu trong quá trình ôn tập. Một bản tổng hợp công thức vật lý 1 sẽ là một công cụ hữu ích. Các công thức cần được sắp xếp theo từng chủ đề lớn. Ví dụ, trong phần cơ học chất điểm, cần có các công thức về động học (vận tốc, gia tốc), các phương trình của định luật Newton, công thức tính công và năng lượng (động năng, thế năng, cơ năng). Trong phần động lực học vật rắn, các công thức tương tự cho chuyển động quay (vận tốc góc, gia tốc góc, momen quán tính, momen lực, M=Iβ) phải được liệt kê song song. Đối với nhiệt động lực học, cần có phương trình trạng thái khí lý tưởng, các biểu thức tính công, nhiệt và độ biến thiên nội năng cho từng quá trình, công thức tính hiệu suất chu trình Carnot. Việc tự tay hệ thống hóa các công thức này vào một cuốn sổ tay không chỉ giúp dễ dàng tra cứu mà còn là một cách hiệu quả để ôn lại và ghi nhớ kiến thức một cách sâu sắc hơn.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Số tiếp đầu bội ước thập phân Số. Doc Ki hiéu Sé Doc -_ Kí hiệu 102 -. tÊra- T _107 xenti- c 10° giga- G 10° mili- - m 10° _ mÊga- M 1075 micrô- Le 10° kiô- k 10° _ nanô- n 107 héctô- h 10°? picô- p 10! déca- _ đa 10" femtô- £ 10” đềxi- d |10% áttô- a 2. Bang mau ty Hy Lap.

A OL Alpha Nv Nuy B 8 Beta 0 _ Omicron x % Chi H Tt Pi A 5 Delta 99 Theta E 8 Epsilon P p Rho | @ o0 Phi 2: Gs Sigma r ; Gamma T + Tau H T kia Y v Upsilon I 1L lofa Q OD Omega: K K Kappa 5 E Xi A À _tambda - w \Ụ Psi M ụ Muy _# C Zeta 3. Toan tử Gradient grad ¥~ ~~ xo W, Ze X dy dz 4. Toan ti Divergence đ,. _dA_, dA, dA.

div AT RT ee dx dy dz Š. Toán tử Rotation jr | Xe Ve Ze. ‘ot f we ` Poa FOL A dr “dy < dz! | A, A. Mặt sóng trong môi trường tinh thé đơn trục 'Vì vận tốc của tia thường không phụ thuộc vào phương truyền trong tinh thé, do đó mặt sóng thứ cấp đối với ánh sáng thường từ một điểm nào đó trong tinh thé phát ra là một mặt cầu.

Với ánh sáng bất thường, vận tốc phụ thuộc vào phương truyền, do đó mặt sóng thứ cấp không phải là mặt câu mà là một mặt elipxôit tròn xoay có trục quay song song với quang trục của tinh thể. Các loại kính phân cực 1. Ban tinh thé hap thụ không đều Ban tinh thé hap thu khong đều là bản tỉnh thể lưỡng chiết nhưng có tính hấp thụ không đều đối với tia thường và tia bất thường, ví dụ bản tuamalin. Một chùm ánh sáng tự nhiên đi vào bản tuamalin bị tách làm hai.

Với chiều dày khoảng 1mm trở lên, bản sẽ hấp thụ hoàn toàn tia thường và chi dé cho tia bất thường đi qua. Lăng kính Nicôn Lăng kính Nicôn là một trong những _ loại kính phân cực phổ biến nhất. Nó gồm hai lăng kính bằng tỉnh thể băng lan dán lại với nhau bằng một lớp nhựa thơm canada có chiết suất 1,55 (H. Khi rọi một chùm ánh sáng tự nhiên qua Nicôn thì sau Nicôn ta được một chùm ánh sáng phân cực toàn phần có vectơ cường độ điên trường dao động trong mặt phẳng chính của tia bất Hae thường.

Anh sáng phân cực êlip và phân cực tròn Ánh sáng trong đó đầu mút của vectơ cường độ điện trường chuyển động trên một êlip (hay đường tròn) được gọi là ánh sáng phân cực êlip (hay phân cực tròn). Lưỡng chiết nhân tạo 1. Lưỡng chiết do biến dạng Bình thường các chất vô định hình có tính đẳng hướng. Tuy nhiên, khi nén hoặc kéo đãn một vật răn vô định hình (như thuỷ tỉnh, xenuylôit,.) theo một phương nào đó thì vật ấy trở nên bất dang hướng, phương nén hay phương kéo đãn là phương của quang trục.

Lưỡng chiết vì điện trường Một số chất lỏng nhu sunfua cacbon, nitrObenzen, benzon,. chịu tác dụng của điện trường thì trở nên bất đăng hướng. Hiện tượng được Ke tìm ra năm 1875 và gọi là hiệu ứng Ke. TÀI LIỆU THAM KHẢO Tiếng Việt {1] Lương Duyên Bình, Vật lí Đại cương Tập 1, 2 3, NXB Giáo Dục, 2003.

[2] Lương Duyên Bình, Bài tập Vật lí Đại cương Tập 1, 2,3,4 NXB Giáo Dục, 2001. Irodov (1981), Problems in General Physics, Mir Publishers, Moscow, 1981. Nhiễu xạ trên tinh thể Chiếu lên tỉnh thể chùm tia X bước sóng a. Chùm tia X nhiễu xạ theo nhiều phương, tuy nhiên chỉ theo phương phản xạ gương mới quan sát được hiện tương nhiễu xạ vì theo phương đó cường độ của tia nhiễu xạ lớn (H.

Công thức Brago!™* 1862-1942 Nobel 1915 (England), | .8 Bai 20 (2 tiét) Phan cwe anh sang Mục tiêu: Giới thiệu sự phân cực ánh sáng do phản xạ, khúc xạ, lưỡng chiết. Anh sáng tự nhiên và ánh sáng phân cực 1. Ánh sáng tự nhiên Ánh sáng có vectơ cường độ điện trường dao động đều đặn theo mọi phương vuông góc với tia sáng được gọi là ánh sáng tự nhiên. Ánh sáng phân cực Bản tuamalin có quang trục song song với cạnh AB, còn ta sáng chiếu vào vuông góc với mặt phẳng ABCD của bản.

Vì ánh sáng là sóng ngang nên tia sáng sau bản tuamalin có vectơ cường độ điện trường song song với quang trục của bán (H. Phan cực ánh sáng do phản xa và khúc xạ Một tỉa sáng tự nhiên đến đập lên mặt phân cách hai môi trường đưới Hình XIV.10 - góc tới ¡, một phần tia sẽ bị phản xạ lại môi trường tới còn một phần khúc xạ. Nhờ bản tuamalin ta dé dang thay tia phan xa là ánh sáng phân cực một phần; theo phương vuông góc với mặt phẳng tới, vectơ cường độ điện trường có biên độ đao động cực đại. Tia khúc xạ cũng là ánh sáng phân cực một phần (H.I1); trong mặt tới vectơ cường độ điện trường có biên độ dao động cực đại.

Phân cực do lưỡng. Tính lưỡng chiết của tinh thể Tỉnh thể là môi trường bất đẳng hướng. Một số tỉnh thé như băng lan, thach anh,. có tinh chất đặc biệt là nếu chiếu một tỉa sáng vào nó thì nói chung ta sẽ được hai tia.

Hiện tượng đó gọi là hiện tượng lưỡng chiết (H. ¬ Ky Một tỉa truyền thắng không bị lệch gọi là tia thường /\ ‘ “tty e (ordiniary), một tia đi lệch khởi phương truyền bản Cc A,. fa g dau goi la tia bat thuong (extraordiniary). Phuong phap đới cầu Frênen eDinh nghĩa và tính chất của đới cầu Frénen Cac mat cu Xp, X1, Xạ,.

chia mat cầu S thành các đới cầu gọi là các đới cầu Frénen (H.4): Theo nguyên lí Huyghen, mỗi đới cầu là một nguồn sang thir cap gửi ánh sáng đến M. Goi a, là biên độ dao động sáng do đới cầu thứ k gây ra tại M. Ta thấy rằng khi k tăng các đới cầu càng xa điểm M và góc nghiêng 0 cànggắng b+ 4 Ale b+ 3 A/2 Do d6 a, > a. By tay bet + a2 Co thé xem: = a, ca / Biên độ dao động sáng tổng hợp doccác đới cầu sáng gây ra tại M: , M a=a,—a)+ a3 ~ ay +a5—ag +.

nguồn điểm ` i điểm được chiếu sáng _ (đo hai đới cầu kế tiếp gây ra tại M hai dao động sóng có hiệu pha 7. , = - eNghiên cứu nhiễu xạ qua lỗ tròn gây bởi nguồn mặt cầu S Hình XIV. 5) dau + khi n lẻ =i 4 On 2° 2 dấu — khi n chan Các kết luận: Sa. ? O _ Khi lỗ có kích thước lớn: a, ~ 0 => I, =a? = + b :.

2 ` _ Khi lỗ chứa một số lẻ đới 1= (4 + z] I, B P ` - Nếu n =l thì 1= 4? = 4lạ ø Hình XiVS. 2 C) Khi lỗ chứa một số chẵn đới: J = $ -#] (,Nếu n=2 thì I= 0 vì á, =4, HI. Nhiễu xạ các sóng phẳng 1. Nhiễu xa qua môt khe hẹp Roi sang khe hep bang một chùm đơn sắc song song bước sóng ^À.

Qua khe các tia sáng nhiễu xạ theo nhiều phương. Để quan sát hiện tượng nhiễu xạ, ta dùng thấu kính hội tụ L (H. Chùm nhiễu xạ sẽ hội tụ tại điểm M trong mặt phẳng tiêu của thấu kính L. Với các giá trị @ khác nhau, chùm nhiễu xạ sẽ hội tụ tại các điểm khác nhau.

Tuy theo gid tri của @ ma điểm M có thể sáng hoặc tối. Nhiễu xạ qua nhiều khe hẹp. Cách tử Giả sử có N khe hẹp giống nhau nằm song song nhau trong một mặt phẳng. Rợi lên các khe đó một chùm đơn sắc song song.

Giả sử chùm sáng gồm các tia kết hợp. Vì các khe có thể coi là các nguồn kết hợp nên ngoài hiện _ tượng nhiễu xạ gây bởi một khe còn có hiện tương giao thoa gây bởi các khe (H. Vì vậy ảnh nhiễu xạ trên thu được trên màn trở nên phức tạp hơn.7 68 - Những điểm có cùng góc nghiêng ¡ có hiệu quang lộ như nhau và cường độ sáng như nhau.-Những điểm ứng với cùng góc nghiêng sao cho L¡— Lạ= kÀ sẽ là vị trí Các vân sáng, con những điểm ứng với cùng góc nghiêng sao cho L\ - Lạ= (2k + Độ sẽ là vị trí các vân tối. Đối với các chùm sáng có cùng góc nghiêng và nằm xung quanh trục của thấu kính, các chùm sáng này sẽ hội tụ tại các điểm nắm trên đường tròn tâm F.

Với các góc nghiêng khác nhau ta được các vòng tròn giao thoa khác nhau, các vân giao thoa đó là những vòng tròn đồng tâm và được gọi là vân giao thoa có cùng độ , nghiêng. NHIEU XA ANH SANG. PHAN CUC ANH SANG _ đo Bài 19 (2 tiếp Nhiễu xạ ánh sáng ˆ Mục tiêu: Giới thiệu sự nhiễu xạ ánh sáng gây bởi các sóng câu và bởi các sóng phăng I. Hiên tượng nhiễu xạ ánh sáng Hiện tượng tia sáng bị lệch khỏi phương truyền thắng khi đi gần các chướng ngại vật, có kích thước cỡ bước sóng, | M được gọi là hiện tượng nhiễu xạ ánh sáng (H.

Lã tròn Ÿ a nhỏ O đã nhiều xạ ánh sáng khiến tại điểm M trên vách V @ — b. trong buồng tối, hơi chếch so với phương truyền thang cua moi tia sang, vẫn nhận được ánh sáng truyền từ S (H. Nhiễu xạ gây bởi các sóng cầu 1. Nguyên lí Huyghen- Frênen Nguyên lí Huyghen: Bat kì một điểm nào mà ánh sáng truyền : đến đều trở thành nguồn sáng thứ cấp phát ánh sáng về phía trước nó.

Nguyên lí Frênen đề cập đến biên độ và pha của nguồn thứ câp: biên độ và pha của nguồn thứ cấp là biên độ và pha do nguồn thực gây ra tại vị trí của nguồn thứ cấp. Biểu thức của dao dong sang tai M Giả sử phương trình dao động sáng của nguồn O là : _ X=ãcOsG@L. — Theo nguyên lí Frênen, đao động sáng tại đS có đạng: Hình XIV.2 dx(d5)= a(đ5)coso(f ` ) Trong đó a(dS) là biên độ dao động - sáng do nguồn 0 gay ra tai dS. Dao dong sang do dS gay ra tại M là: (H.3 Trong đó, a(M) là biên độ dao động sáng do dS gay ra tai M.

Dat a(M)= 2 2*™ A 1a hé 86 phu thudc gdc nghiéngØ và @,. Sóng đứng ánh sáng Rọi thắng chùm sáng đơn sắc có bước sóng 2 vào mặt kim loại phẳng bóng. Chùm sáng phan seem TÌm a — —|— — —~ Yom — —B xạ giao thoa với chùm sáng tới gây hiện tượng sóng đứng ánh sáng (H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ