Giáo Trình Vật Lý Đại Cương: Các Khái Niệm, Định Luật Vật Lý Cơ Bản

Tìm hiểu Vật Lý Đại Cương: Khám phá các khái niệm, định luật cơ bản nhất của vật lý. Tài liệu hữu ích cho sinh viên và người yêu thích khoa học.

Chuyên ngành

Vật Lý Đại Cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2006

178
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Brief Contents

1. Chapter 1: Conservation of Mass and Energy

1.1. Symmetry and Conservation Laws

1.2. Conservation of Mass

1.3. Review of the Metric System and Conversions

2. Conservation of Momentum

2.1. The Principle of Inertia

3. Conservation of Angular Momentum

4. Relativity

4.1. The Principle of Relativity

4.2. Distortion of Time and Space

5. Electricity

5.1. The Quest for the Atomic Force

5.2. Charge, Electricity and Magnetism

6. Fields

6.1. Farewell to the Mechanical Universe

7. The Ray Model of Light

8. Waves

Appendix 1: Photo Credits

Appendix 2: Hints and Solutions

Tóm tắt

I. Vật Lý Đại Cương Tổng Quan Khái Niệm Vai Trò Quan Trọng

Vật lý đại cương là nền tảng kiến thức không thể thiếu cho mọi ngành khoa học kỹ thuật. Nó cung cấp các khái niệm vật lý cơ bản, các định luật vật lý chi phối sự vận hành của vũ trụ, từ cơ học vật lý, nhiệt động lực học, điện từ học, đến quang họcvật lý lượng tử. Hiểu rõ vật lý đại cương giúp sinh viên xây dựng tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Vật lý đại cương không chỉ là những công thức khô khan, mà còn là chìa khóa để khám phá thế giới xung quanh, từ những hiện tượng tự nhiên quen thuộc đến những công nghệ tiên tiến nhất. Theo Benjamin Crowell, vật lý đại cương là cánh cửa mở ra thế giới khoa học, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của vũ trụ. Việc nắm vững các khái niệm và định luật cơ bản là vô cùng quan trọng để học sâu hơn các chuyên ngành vật lý sau này.

1.1. Tầm quan trọng của Vật Lý Đại Cương trong Kỹ Thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật, vật lý đại cương đóng vai trò then chốt. Từ việc thiết kế cầu đường, xây dựng nhà cửa, đến phát triển các thiết bị điện tử, hiểu biết về cơ học, điện từ học, và nhiệt động lực học là vô cùng quan trọng. Kỹ sư cần nắm vững các định luật bảo toàn để đảm bảo tính ổn định và an toàn của các công trình, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của các thiết bị. Ví dụ, việc tính toán lực tác dụng lên một cây cầu đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cơ họctĩnh học. Hoặc, việc thiết kế một mạch điện hiệu quả cần hiểu rõ các định luật OhmKirchhoff. Do đó, vật lý đại cương là nền tảng vững chắc cho sự thành công của mọi kỹ sư.

1.2. Những Khái Niệm Vật Lý Nền Tảng Cần Nắm Vững

Trước khi đi sâu vào các định luật vật lý, cần nắm vững các khái niệm vật lý nền tảng. Đó là chất điểm, hệ quy chiếu, lực, gia tốc, năng lượng, công, và động lượng. Chất điểm là một vật thể được coi là không có kích thước, giúp đơn giản hóa việc tính toán. Hệ quy chiếu là một hệ tọa độ được sử dụng để mô tả vị trí và chuyển động của các vật thể. Lực là tác động làm thay đổi trạng thái chuyển động của vật thể. Gia tốc là sự thay đổi vận tốc theo thời gian. Năng lượng là khả năng thực hiện công. Công là lượng năng lượng cần thiết để di chuyển một vật thể qua một khoảng cách nhất định. Động lượng là tích của khối lượng và vận tốc. Nắm vững những khái niệm này là bước đầu tiên để hiểu rõ vật lý đại cương.

II. Các Định Luật Vật Lý Cơ Bản Cách Hiểu Ứng Dụng Thực Tế

Vật lý đại cương xoay quanh các định luật vật lý cơ bản, những nguyên tắc chi phối mọi hiện tượng tự nhiên. Đó là định luật bảo toàn (năng lượng, động lượng, điện tích), các định luật Newton về chuyển động, định luật Ohm trong điện học, và các định luật nhiệt động lực học. Hiểu rõ bản chất và cách áp dụng các định luật này là mục tiêu quan trọng của vật lý đại cương. Các định luật này không chỉ giúp giải thích các hiện tượng quan sát được, mà còn cho phép dự đoán các kết quả của các thí nghiệm và ứng dụng vào các công nghệ mới. Theo Crowell, các định luật này là xương sống của vật lý đại cương, cần được nắm vững và sử dụng thành thạo.

2.1. Định Luật Bảo Toàn Năng Lượng Phân Tích Chi Tiết

Định luật bảo toàn năng lượng là một trong những định luật quan trọng nhất trong vật lý. Nó khẳng định rằng năng lượng không tự sinh ra và không tự mất đi, mà chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác, hoặc truyền từ vật này sang vật khác. Các dạng năng lượng bao gồm động năng, thế năng, nhiệt năng, điện năng, hóa năng, và năng lượng hạt nhân. Ví dụ, khi một vật rơi tự do, thế năng chuyển thành động năng. Hoặc, khi đốt cháy nhiên liệu, hóa năng chuyển thành nhiệt năngquang năng. Định luật này có vô số ứng dụng trong kỹ thuật, từ thiết kế động cơ hiệu suất cao đến phát triển các nguồn năng lượng tái tạo. Sự hiểu biết sâu sắc về định luật bảo toàn năng lượng là cần thiết để giải quyết các bài toán thực tế.

2.2. Các Định Luật Newton về Chuyển Động Giải Thích và Ví Dụ

Các định luật Newton về chuyển động là nền tảng của cơ học cổ điển, mô tả mối quan hệ giữa lực và chuyển động. Định luật 1 Newton (định luật quán tính) nói rằng một vật sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều nếu không có lực nào tác dụng lên nó. Định luật 2 Newton nói rằng lực tác dụng lên một vật bằng khối lượng của vật nhân với gia tốc của nó (F = ma). Định luật 3 Newton nói rằng khi một vật tác dụng lực lên vật khác, vật kia sẽ tác dụng lại một lực bằng và ngược chiều. Ví dụ, khi đẩy một chiếc xe, ta tác dụng lực lên xe, và xe tác dụng lại một lực bằng và ngược chiều lên ta. Các định luật này được sử dụng rộng rãi trong việc thiết kế máy móc, tính toán quỹ đạo chuyển động, và phân tích các hệ cơ học.

2.3. Định Luật Bảo Toàn Động Lượng Từ Va Chạm Đến Tên Lửa

Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng trong một hệ kín, tổng động lượng của các vật thể không đổi. Điều này có nghĩa là trong quá trình tương tác (va chạm, đẩy nhau), động lượng có thể chuyển từ vật này sang vật khác, nhưng tổng động lượng của hệ vẫn không thay đổi. Ví dụ, trong một vụ va chạm giữa hai xe, động lượng của xe này có thể chuyển sang xe kia, nhưng tổng động lượng của cả hai xe trước và sau va chạm là bằng nhau. Ứng dụng của định luật này rất đa dạng, từ việc thiết kế hệ thống giảm xóc cho xe ô tô đến nguyên lý hoạt động của tên lửa (khí phụt ra phía sau tạo ra động lượng ngược chiều đẩy tên lửa về phía trước).

III. Phương Pháp Giải Bài Tập Vật Lý Đại Cương Hướng Dẫn Chi Tiết

Để học tốt vật lý đại cương, việc giải bài tập là vô cùng quan trọng. Điều này giúp củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng áp dụng các khái niệmđịnh luật, và phát triển tư duy logic. Tuy nhiên, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc giải bài tập vật lý. Cần có phương pháp tiếp cận khoa học, từ việc phân tích đề bài, xác định các khái niệmđịnh luật liên quan, đến việc thiết lập phương trình và giải chúng một cách chính xác. Thực hành thường xuyên và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết là chìa khóa để thành công. Theo kinh nghiệm của nhiều giảng viên, việc chủ động giải bài tập là yếu tố quyết định để nắm vững vật lý đại cương.

3.1. Các Bước Cơ Bản để Giải Bài Tập Vật Lý Hiệu Quả

Quy trình giải bài tập vật lý hiệu quả thường bao gồm các bước sau: (1) Đọc kỹ đề bài và tóm tắt thông tin. Xác định rõ các đại lượng đã cho và đại lượng cần tìm. (2) Vẽ hình minh họa (nếu cần). Hình vẽ giúp hình dung rõ ràng bài toán và các mối quan hệ giữa các đại lượng. (3) Xác định các khái niệmđịnh luật vật lý liên quan. (4) Thiết lập phương trình dựa trên các định luật đã chọn. (5) Giải phương trình để tìm các đại lượng cần tìm. (6) Kiểm tra lại kết quả và đơn vị. Đảm bảo kết quả hợp lý và có đơn vị chính xác.

3.2. Mẹo và Thủ Thuật Giải Nhanh Bài Tập Vật Lý

Có một số mẹo và thủ thuật có thể giúp giải nhanh bài tập vật lý: (1) Sử dụng phương pháp phân tích thứ nguyên để kiểm tra tính đúng đắn của các công thức. (2) Ước lượng kết quả trước khi tính toán chi tiết. (3) Sử dụng các công thức và kết quả đã biết để suy ra các công thức và kết quả mới. (4) Tìm kiếm các bài giải mẫu và học hỏi từ kinh nghiệm của người khác. (5) Luyện tập thường xuyên để rèn luyện kỹ năng giải bài tập.

3.3. Các Lỗi Thường Gặp Khi Giải Bài Tập Vật Lý Cách Khắc Phục

Một số lỗi thường gặp khi giải bài tập vật lý bao gồm: (1) Không hiểu rõ đề bài. (2) Chọn sai khái niệmđịnh luật. (3) Thiết lập phương trình sai. (4) Tính toán sai. (5) Quên kiểm tra kết quả và đơn vị. Để khắc phục những lỗi này, cần đọc kỹ đề bài, nắm vững các khái niệmđịnh luật, kiểm tra kỹ các bước giải, và luyện tập thường xuyên.

IV. Ứng Dụng Vật Lý Đại Cương Từ Cuộc Sống Đến Nghiên Cứu Khoa Học

Vật lý đại cương không chỉ là môn học lý thuyết, mà còn có vô số ứng dụng trong cuộc sống và nghiên cứu khoa học. Từ những hiện tượng quen thuộc như ánh sáng, âm thanh, điện, đến những công nghệ tiên tiến như điện thoại di động, máy tính, và tàu vũ trụ, tất cả đều dựa trên các nguyên lý của vật lý. Nghiên cứu khoa học cũng không thể thiếu vật lý, từ việc khám phá vũ trụ, tìm kiếm các hạt cơ bản, đến phát triển các vật liệu mới và các nguồn năng lượng sạch. Hiểu rõ vật lý đại cương mở ra cánh cửa đến với thế giới khoa học và công nghệ, giúp chúng ta trở thành những công dân có kiến thức và những nhà khoa học tài năng.

4.1. Vật Lý Đại Cương Trong Các Thiết Bị Điện Tử Hàng Ngày

Các thiết bị điện tử hàng ngày như điện thoại di động, máy tính, tivi, và lò vi sóng đều dựa trên các nguyên lý của điện từ học, một phần quan trọng của vật lý đại cương. Điện thoại di động sử dụng sóng điện từ để truyền thông tin. Máy tính sử dụng các mạch điện để xử lý dữ liệu. Tivi sử dụng màn hình tinh thể lỏng (LCD) hoặc diode phát quang hữu cơ (OLED) để hiển thị hình ảnh. Lò vi sóng sử dụng sóng vi ba để làm nóng thức ăn. Hiểu rõ các nguyên lý này giúp chúng ta sử dụng các thiết bị này một cách hiệu quả và an toàn.

4.2. Ứng Dụng Vật Lý Đại Cương Trong Y Học Chẩn Đoán và Điều Trị

Vật lý đóng vai trò quan trọng trong y học, từ việc chẩn đoán bệnh đến điều trị. Máy X-quang sử dụng tia X để chụp ảnh các bộ phận bên trong cơ thể. Máy chụp cắt lớp vi tính (CT) sử dụng tia X và máy tính để tạo ra hình ảnh 3D của cơ thể. Máy cộng hưởng từ (MRI) sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của các mô mềm. Trong điều trị, vật lý được sử dụng trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư, và trong phẫu thuật laser để cắt bỏ các mô bệnh.

4.3. Vật Lý Đại Cương và Nghiên Cứu Vũ Trụ Khám Phá và Hiểu Biết

Vật lý là công cụ không thể thiếu trong việc nghiên cứu vũ trụ. Kính thiên văn sử dụng quang học để quan sát các thiên thể ở xa. Tàu vũ trụ sử dụng cơ họcđộng lực học để di chuyển trong không gian. Các nhà vật lý thiên văn sử dụng các định luật của vật lý để giải thích các hiện tượng như sự hình thành sao, sự tiến hóa của các thiên hà, và bản chất của vật chất tối và năng lượng tối.

V. Vật Lý Đại Cương Tương Lai Xu Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Mới

Vật lý đại cương không ngừng phát triển, với nhiều xu hướng nghiên cứu và phát triển mới. Vật lý lượng tử, vật lý hạt nhân, và vật lý vật chất ngưng tụ là những lĩnh vực đang được quan tâm đặc biệt. Nghiên cứu về vật liệu siêu dẫn, vật liệu nano, và các thiết bị lượng tử có thể mang lại những cuộc cách mạng trong công nghệ. Hiểu rõ các xu hướng này giúp chúng ta chuẩn bị cho tương lai và đóng góp vào sự phát triển của khoa học và công nghệ. Theo các nhà khoa học, vật lý đại cương sẽ tiếp tục là nền tảng cho những khám phá mới trong tương lai.

5.1. Vật Lý Lượng Tử Từ Khái Niệm Đến Ứng Dụng Tiềm Năng

Vật lý lượng tử là một lĩnh vực đầy thú vị và tiềm năng, mô tả thế giới vi mô của các nguyên tử và hạt cơ bản. Các khái niệm cơ bản của vật lý lượng tử bao gồm lưỡng tính sóng hạt, nguyên lý bất định, và hiện tượng vướng víu lượng tử. Ứng dụng tiềm năng của vật lý lượng tử bao gồm máy tính lượng tử, truyền thông lượng tử, và cảm biến lượng tử.

5.2. Vật Lý Vật Chất Ngưng Tụ Vật Liệu Mới và Công Nghệ Tiên Tiến

Vật lý vật chất ngưng tụ nghiên cứu các tính chất của vật chất ở trạng thái ngưng tụ (rắn, lỏng, siêu dẫn, và siêu lỏng). Lĩnh vực này tập trung vào việc khám phá và phát triển các vật liệu mới với các tính chất đặc biệt, như vật liệu siêu dẫn (không có điện trở), vật liệu từ (có từ tính mạnh), và vật liệu nano (có kích thước siêu nhỏ). Các vật liệu này có thể được sử dụng trong các công nghệ tiên tiến như điện tử học, y học, và năng lượng.

5.3. Các Thách Thức Cơ Hội Trong Nghiên Cứu Vật Lý Đại Cương

Nghiên cứu vật lý đại cương đang đối mặt với nhiều thách thức, như việc giải thích các hiện tượng mới, tìm kiếm các hạt cơ bản mới, và phát triển các lý thuyết thống nhất. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để khám phá và sáng tạo, như việc phát triển các công nghệ mới dựa trên vật lý lượng tử, vật liệu nano, và năng lượng sạch.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng và Giá Trị Của Vật Lý Đại Cương

Vật lý đại cương là môn học nền tảng quan trọng, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên các ngành khoa học kỹ thuật. Hiểu rõ các khái niệmđịnh luật vật lý cơ bản giúp xây dựng tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề, và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Vật lý đại cương không chỉ là môn học lý thuyết, mà còn có vô số ứng dụng trong cuộc sống và nghiên cứu khoa học. Đầu tư vào việc học vật lý đại cương là đầu tư vào tương lai.

6.1. Lời Khuyên Cho Sinh Viên Học Vật Lý Đại Cương Hiệu Quả

Để học vật lý đại cương hiệu quả, cần (1) tham gia đầy đủ các buổi học, (2) đọc kỹ giáo trình và tài liệu tham khảo, (3) giải nhiều bài tập, (4) thảo luận với bạn bè và giảng viên, (5) tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết, và (6) kiên trì và đam mê.

6.2. Nguồn Tài Liệu Học Tập Vật Lý Đại Cương Hữu Ích

Có nhiều nguồn tài liệu học tập vật lý đại cương hữu ích, bao gồm sách giáo trình, sách bài tập, video giảng dạy, và các trang web trực tuyến. Nên lựa chọn các tài liệu phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập của bản thân. Giáo trình của Benjamin Crowell là một lựa chọn tuyệt vời, cung cấp kiến thức đầy đủ và dễ hiểu.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

copyright 2006 Benjamin Crowell rev. 14th October 2006 This book is licensed under the Creative Com- mons Attribution-ShareAlike license, version 1.org/licenses/by-sa/1.0/, except for those photographs and drawings of which I am not the author, as listed in the photo credits. If you agree to the license, it grants you certain privileges that you would not otherwise have, such as the right to copy the book, or download the digital version free of charge from www. At your option, you may also copy this book under the GNU Free Documentation License version 1.org/licenses/fdl.txt, with no invariant sections, no front-cover texts, and no back-cover texts.com Brief Contents 1 Conservation of Mass and Energy 7 2 Conservation of Momentum 37 3 Conservation of Angular Momentum 61 4 Relativity 69 5 Electricity 91 6 Fields 109 7 The Ray Model of Light 127 8 Waves 155 For a semester-length course, all seven chapters can be covered.

For a shorter course, the book is designed so that chapters 1, 2, and 5 are the only ones that are required for conti- nuity; any of the others can be included or omitted at the instructor’s discretion, with the only constraint being that chapter 6 requires chapter 4.com Contents Momentum compared to kinetic energy, 45.—Motion in two dimensions, 49. 58 3 Conservation of Angular Momentum 3. 61 1 Conservation of Mass and 3. 65 Energy Torque distinguished from force, 66.3 Noether’s Theorem for Angular 1.1 Symmetry and Conservation Laws .2 Conservation of Mass .3 Review of the Metric System and Conversions.

11 The Metric System, 11.4 Conservation of Energy .—The principle of inertia, 16.—Energy in general, 21.5 Newton’s Law of Gravity .6 Noether’s Theorem for Energy.7 Equivalence of Mass and Energy .—The correspondence principle, 30.1 The Principle of Relativity.2 Distortion of Time and Space. 82 Combination of velocities, 83.— 2 Conservation of Momentum Momentum, 84.—Equivalence of mass and energy, 87.2 The Principle of Inertia. 39 Symmetry and inertia, 39. 40 5 Electricity Conservation of momentum, 40.1 The Quest for the Atomic Force .2 Charge, Electricity and Magnetism.

93 7 The Ray Model of Light Charge, 93.—Conservation of charge, 95. 127 Electrical forces involving neutral objects, The nature of light, 128.—The atom, and subatomic particles, of light with matter, 131. model of light, 132.—Geometry of specu- 5. 136 The volt unit, 99.

The inverse-square law, 136.3 ? The Principle of Least Time for Problems .4 Images by Reflection .—Images of images, 146.1 Farewell to the Mechanical Universe 109 Time delays in forces exerted at a distance, 110.—More evidence that fields of force are 8 Waves real: they carry energy.—Sources and sinks, 8.—The electric field, 113. 113 is not transported with the wave.—Relativity re- A wave’s velocity depends on the medium.3 Sound and Light Waves. 125 Period and frequency of a periodic wave, 165.—Graphs of waves as a function of position, 165.— Wave velocity related to frequency and wavelength, 166. 169 Appendix 1: Photo Credits 171 Appendix 2: Hints and Solutions 173 5 www.com Chapter 1 Conservation of Mass and Energy 1.1 Symmetry and Conservation Laws Even before history began, people must already have noticed certain facts about the sky.

The sun and moon both rise in the east and set in the west. Another fact that can be settled to a fair degree of accuracy using the naked eye is that the apparent sizes of the sun and moon don’t change noticeably. (There is an optical illusion that makes the moon appear bigger when it’s near the horizon, but you can easily verify that it’s nothing more than an illusion, by checking its angular size against some standard, such as your pinkie held at arm’s length.) If the sun and moon were varying their distances from us, they would appear to get bigger and smaller, and since they don’t appear to change in size, it appears, at least approximately, that they always stay at the same distance from us. From observations like these, the ancients constructed a scientific model, in which the sun and moon traveled around the earth in perfect circles.

Of course, we now know that the earth isn’t the center of the universe, but that doesn’t mean the model wasn’t a / Due to the rotation of the useful. That’s the way science always works. Science never aims earth, everything in the sky to reveal the ultimate reality. Science only tries to make models of appears to spin in circles.

In this reality that have predictive power. time-exposure photograph, each star appears as a streak. Our modern approach to understanding physics revolves around the concepts of symmetry and conservation laws, both of which are demonstrated by this example. The sun and moon were believed to move in circles, and a circle is a very symmetric shape.

If you rotate a circle about its center, like a spinning wheel, it doesn’t change. Therefore, we say that the circle is symmetric with respect to rotation about its center. The ancients thought it was beautiful that the universe seemed to have this type of symmetry built in, and became very attached to the idea. A conservation law is a statement that some number stays the same with the passage of time.

In our example, the distance between the sun and the earth is conserved, and so is the distance between the moon and the earth. (The ancient Greeks were even able to determine that earth-moon distance.com In our example, the symmetry and the conservation law both give the same information. Either statement can be satisfied only by a circular orbit. That isn’t a coincidence.

Physicist Emmy Noether showed on very general mathematical grounds that for physical the- ories of a certain type, every symmetry leads to a corresponding conservation law. Although the precise formulation of Noether’s theorem, and its proof, are too mathematical for this book, we’ll see many examples like this in which the physical content of the theorem is fairly straightforward. The idea of perfect circular orbits seems very beautiful and in- tuitively appealing. It came as a great disappointment, therefore, when the astronomer Johannes Kepler discovered, by the painstak- ing study of precise observations, that orbits such as the moon’s were actually ellipses, not circles.

This is the sort of thing that led the biologist Huxley to say, “The great tragedy of science is the slaying of a beautiful theory by an ugly fact.” The lesson of this story, then, is that symmetries are important and beautiful, but we can’t decide which symmetries are right based only on common sense or aesthetics; their validity can only be determined based on b / Emmy Noether (1882-1935). observations and experiments. The daughter of a prominent As a more modern example, consider the symmetry between German mathematician, she did right and left. For example, we observe that a top spinning clockwise not show any early precocity at mathematics — as a teenager has exactly the same behavior as a top spinning counterclockwise.

she was more interested in music This kind of observation led physicists to believe, for hundreds of and dancing. She received her years, that the laws of physics were perfectly symmetric with respect doctorate in 1907 and rapidly to right and left. The symmetry appealed to physicists’ common built a world-wide reputation, sense. However, experiments by Wu et al.

in 1957 showed that but the University of Göttingen this symmetry was violated in certain types of nuclear reactions. refused to let her teach, and her Physicists were thus forced to change their opinions about what colleague Hilbert had to advertise constituted common sense. her courses in the university’s catalog under his own name. A long controversy ensued, with her opponents asking what the 1.2 Conservation of Mass country’s soldiers would think We intuitively feel that matter shouldn’t appear or disappear out of when they returned home and nowhere: that the amount of matter should be a conserved quan- were expected to learn at the tity.

If that was to happen, then it seems as though atoms would feet of a woman. Allowing her have to be created or destroyed, which doesn’t happen in any phys- on the faculty would also mean letting her vote in the academic ical processes that are familiar from everyday life, such as chemical senate. Said Hilbert, “I do not reactions. On the other hand, I’ve already cautioned you against see that the sex of the candidate believing that a law of physics must be true just because it seems is against her admission as a appealing.

The laws of physics have to be found by experiment, and privatdozent [instructor]. After there seem to be experiments that are exceptions to the conserva- all, the university senate is not tion of matter. A log weighs more than its ashes. Did some matter a bathhouse.” She was finally simply disappear when the log was burned? admitted to the faculty in 1919.

A Jew, Noether fled Germany in The French chemist Antoine-Laurent Lavoisier was the first sci- 1933 and joined the faculty at entist to realize that there were no such exceptions. Lavoisier hy- Bryn Mawr in the U. pothesized that when wood burns, for example, the supposed loss 8 Chapter 1 Conservation of Mass and Energy www.com of weight is actually accounted for by the escaping hot gases that the flames are made of. Before Lavoisier, chemists had almost never weighed their chemicals to quantify the amount of each substance that was undergoing reactions.

They also didn’t completely under- stand that gases were just another state of matter, and hadn’t tried performing reactions in sealed chambers to determine whether gases were being consumed from or released into the air. For this they had at least one practical excuse, which is that if you perform a gas- releasing reaction in a sealed chamber with no room for expansion, you get an explosion! Lavoisier invented a balance that was capable of measuring milligram masses, and figured out how to do reactions in an upside-down bowl in a basin of water, so that the gases could expand by pushing out some of the water. In one crucial experi- ment, Lavoisier heated a red mercury compound, which we would now describe as mercury oxide (HgO), in such a sealed chamber. A gas was produced (Lavoisier later named it “oxygen”), driving c / Portrait of Monsieur Lavoisier out some of the water, and the red compound was transformed into and His Wife, by Jacques-Louis silvery liquid mercury metal.

The crucial point was that the total David, 1788. Lavoisier invented mass of the entire apparatus was exactly the same before and after the concept of conservation of the reaction. Based on many observations of this type, Lavoisier mass. The husband is depicted proposed a general law of nature, that matter is always conserved.

with his scientific apparatus, while in the background on the self-check A left is the portfolio belonging In ordinary speech, we say that you should “conserve” something, be- to Madame Lavoisier, who is cause if you don’t, pretty soon it will all be gone. How is this different thought to have been a student of from the meaning of the term “conservation” in physics?. 173 Although Lavoisier was an honest and energetic public official, he was caught up in the Terror and sentenced to death in 1794. He requested a fifteen-day delay of his execution so that he could com- plete some experiments that he thought might be of value to the Republic.

The judge, Coffinhal, infamously replied that “the state has no need of scientists.” As a scientific experiment, Lavoisier de- cided to try to determine how long his consciousness would continue after he was guillotined, by blinking his eyes for as long as possible. He blinked twelve times after his head was chopped off. Ironically, Judge Coffinhal was himself executed only three months later, falling victim to the same chaos.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ