Giáo trình vật lý 1 2005 - Tài liệu giáo khoa cho sinh viên cao đẳng, Trường Cao đẳng Kỹ thuật ...

Giáo trình nghiên cứu vật lý 1 2005, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên vật lý., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Vật lý đại cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2005

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vật lý 1 2005 kinh điển và giá trị

Giáo trình Vật lý 1 phiên bản 2005 là một tài liệu nền tảng, giữ vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt với các khối ngành kỹ thuật. Được biên soạn dựa trên bộ sách kinh điển của tác giả Lương Duyên Bình, cuốn sách này cung cấp những kiến thức cốt lõi nhất của vật lý đại cương 1. Nội dung giáo trình bao quát các phần cơ bản, từ cơ học, nhiệt học đến điện học, tạo thành một khung chương trình vững chắc cho sinh viên. Mặc dù đã có nhiều phiên bản cập nhật, sách vật lý 1 cũ này vẫn được nhiều thế hệ sinh viên và giảng viên tìm kiếm vì tính súc tích, logic và cách trình bày khoa học. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một tài liệu ôn thi vật lý 1 vô giá. Được xuất bản bởi NXB Giáo dục Việt Nam, giáo trình đã trở thành tài liệu tham khảo chính thức tại nhiều trường đại học lớn, trong đó có Đại học Bách Khoa. Tầm quan trọng của nó được khẳng định qua việc liên tục được tái sử dụng và tham chiếu trong các bài giảng và nghiên cứu. Nội dung sách được xây dựng để giúp sinh viên tiếp cận các khái niệm vật lý phức tạp một cách hệ thống, bắt đầu từ những định nghĩa cơ bản nhất như "Hệ quy chiếu là hệ bao gồm một hệ trục tọa độ gắn vào vật mà ta quy ước là đứng yên dùng làm mốc để xác định vị trí của các vật khác". Sự rõ ràng này làm cho giáo trình vật lý 1 2005 trở nên vượt thời gian.

1.1. Lịch sử và vai trò của sách vật lý đại cương 1

Cuốn giáo trình vật lý đại cương 1 năm 2005, mà cốt lõi dựa trên công trình của Lương Duyên BìnhVũ Quang, ra đời trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học Việt Nam. Tài liệu gốc cho thấy nó được biên soạn cho Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng, nhằm đáp ứng yêu cầu liên thông và tiếp cận xu thế phát triển giáo dục thế giới. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, mà còn là cầu nối giữa giáo dục phổ thông và đại học, hệ thống hóa các định luật vật lý cơ bản. Sách đã trở thành tài liệu gối đầu giường cho sinh viên các ngành kỹ thuật, giúp họ xây dựng tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Đến nay, dù có nhiều giáo trình mới, phiên bản 2005 vẫn giữ giá trị tham khảo cốt lõi.

1.2. Đối tượng và phạm vi kiến thức trong giáo trình

Đối tượng chính mà giáo trình vật lý 1 2005 hướng tới là sinh viên năm nhất thuộc các chuyên ngành kỹ thuật và khoa học cơ bản. Phạm vi kiến thức được chắt lọc, tập trung vào bốn mảng lớn: Cơ học, Nhiệt học, Điện học và Quang học. Cụ thể, phần Cơ học bắt đầu với cơ học chất điểm, động lực học, chuyển động vật rắn và trường lực thế. Phần Nhiệt học đi sâu vào các nguyên lý của nhiệt động lực học. Phần Điện học bao gồm trường tĩnh điện, từ trường và các định luật cơ bản. Cách sắp xếp này giúp sinh viên nắm bắt kiến thức một cách tuần tự, từ đơn giản đến phức tạp, tạo nền móng vững chắc cho các môn học chuyên ngành sau này.

1.3. So sánh với giáo trình vật lý đại cương A1 hiện nay

So với các phiên bản giáo trình vật lý đại cương A1 hiện đại, phiên bản 2005 có phần trình bày cổ điển và tập trung nhiều hơn vào lý thuyết nền tảng. Các giáo trình mới có thể cập nhật thêm các ví dụ ứng dụng công nghệ hiện đại, hình ảnh minh họa sinh động hơn và hệ thống bài tập đa dạng hơn. Tuy nhiên, điểm mạnh của giáo trình 2005 nằm ở sự cô đọng và logic chặt chẽ. Các định nghĩa và định luật được trình bày một cách tường minh, không rườm rà. Ví dụ, định luật I Niutơn được phát biểu rõ: “Một chất điểm cô lập nếu đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên; nếu đang chuyển động sẽ tiếp tục chuyển động thẳng đều”. Sự mạch lạc này giúp sinh viên dễ dàng nắm bắt bản chất của vấn đề, một yếu tố đôi khi bị xem nhẹ trong các tài liệu hiện đại.

II. Khó khăn khi học sách vật lý 1 cũ và cách tìm tài liệu

Việc tiếp cận và sử dụng giáo trình vật lý 1 2005 trong bối cảnh hiện tại đặt ra không ít thách thức cho người học. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc tìm kiếm các bản in vật lý của sách vật lý 1 cũ. Do không còn được tái bản rộng rãi, sinh viên thường phải tìm đến các hiệu sách cũ hoặc thư viện, nơi số lượng bản in rất hạn chế. Bên cạnh đó, quá trình tự học với sách cũ có thể gặp trở ngại khi thiếu các nguồn tài liệu bổ trợ cập nhật. Nhu cầu tìm kiếm đáp án giáo trình vật lý 1 chi tiết là rất lớn, bởi sách gốc thường chỉ cung cấp đáp số cuối cùng mà không có hướng dẫn giải từng bước. Điều này gây khó khăn cho sinh viên khi muốn kiểm tra và hiểu sâu hơn về phương pháp giải. Để khắc phục, việc tổng hợp các tài liệu ôn thi vật lý 1 hiệu quả từ nhiều nguồn khác nhau trở nên cần thiết. Các nguồn tài liệu này có thể bao gồm slide bài giảng từ các trường đại học uy tín, các bộ bài tập vật lý 1 có lời giải được chia sẻ trực tuyến, và các bản ebook vật lý 1 pdf được số hóa từ các bản in gốc. Việc kết hợp thông minh giữa giáo trình kinh điển và các tài liệu bổ trợ hiện đại là chìa khóa để chinh phục môn học này.

2.1. Thách thức trong việc tìm kiếm phiên bản gốc

Việc tìm kiếm một bản in gốc của giáo trình vật lý 1 2005 ngày càng trở nên khó khăn. Các nhà sách lớn không còn kinh doanh phiên bản này, buộc người học phải tìm đến các nguồn không chính thống. Các diễn đàn sinh viên, nhóm học tập trực tuyến, và các cửa hàng sách cũ là những địa chỉ tiềm năng. Tuy nhiên, chất lượng sách thường không được đảm bảo, có thể bị rách nát, mờ chữ. Do đó, việc tìm kiếm một bản scan chất lượng cao dưới dạng ebook vật lý 1 pdf là một giải pháp thay thế hiệu quả, giúp bảo tồn nội dung quý giá của tài liệu và giúp nhiều người có thể tiếp cận hơn.

2.2. Nhu cầu tìm đáp án giáo trình vật lý 1 chi tiết

Một trong những trở ngại lớn nhất khi tự học là thiếu lời giải chi tiết cho các bài tập. Giáo trình gốc, theo tài liệu tham khảo, chủ yếu dựa vào bộ sách Bài tập Vật lí Đại cương của Lương Duyên Bình và sách của tác giả Irodov, thường chỉ cung cấp kết quả cuối cùng. Điều này làm nảy sinh nhu cầu lớn về đáp án giáo trình vật lý 1 có kèm theo phân tích và hướng dẫn từng bước. Các diễn đàn học thuật và các trang web chia sẻ tài liệu giáo dục là nơi sinh viên có thể tìm thấy các lời giải do cộng đồng đóng góp. Những tài liệu này không chỉ giúp xác nhận kết quả mà còn mở ra nhiều phương pháp tư duy và giải quyết vấn đề khác nhau.

2.3. Hướng dẫn tổng hợp tài liệu ôn thi vật lý 1

Để ôn thi hiệu quả, việc chỉ dựa vào một cuốn giáo trình là không đủ. Cần phải xây dựng một bộ tài liệu ôn thi vật lý 1 toàn diện. Bộ tài liệu này nên bao gồm: giáo trình vật lý 1 2005 làm sườn lý thuyết, các bộ slide bài giảng vật lý 1 từ các giảng viên của Đại học Bách Khoa để có cái nhìn trực quan, một bản tóm tắt công thức vật lý 1 để tra cứu nhanh, và quan trọng nhất là các tuyển tập bài tập vật lý 1 có lời giải theo từng chương. Việc hệ thống hóa tài liệu theo từng chủ đề như cơ học chất điểm, nhiệt động lực học sẽ giúp quá trình ôn tập trở nên logic và hiệu quả hơn.

III. Phân tích 4 nội dung cốt lõi của giáo trình Vật lý 1 2005

Nội dung của giáo trình vật lý 1 2005 được cấu trúc một cách khoa học, bao quát bốn phần kiến thức nền tảng của vật lý cổ điển. Mỗi phần được trình bày từ khái niệm cơ bản đến các định luật và ứng dụng, tạo nên một hệ thống kiến thức liền mạch. Phần đầu tiên, Cơ học, đặt nền móng với các chương về động học và động lực học chất điểm, hệ chất điểm và vật rắn. Đây là phần kiến thức trọng yếu, được giới thiệu chi tiết qua các định luật Newton, các định lý về động lượng và momen động lượng. Tiếp theo là phần Nhiệt học, tập trung vào các nguyên lý của nhiệt động lực học và hiện tượng chuyển pha, giải thích các quá trình vĩ mô dựa trên hành vi của các hạt vi mô. Phần thứ ba, Điện học, giới thiệu về trường tĩnh điện, dòng điện không đổi và từ trường, những khái niệm cơ bản để hiểu về tương tác điện từ. Cuối cùng, phần Quang học tập trung vào quang học sóng, giải thích các hiện tượng như giao thoa, nhiễu xạ và phân cực ánh sáng. Việc phân chia rõ ràng này giúp người học có thể tiếp cận từng mảng kiến thức một cách tập trung, đồng thời thấy được mối liên kết logic giữa chúng trong bức tranh tổng thể của vật lý đại cương 1.

3.1. Chuyên sâu về Cơ học chất điểm và động lực học

Phần Cơ học là chương quan trọng nhất, chiếm dung lượng lớn trong giáo trình vật lý 1 2005. Nội dung bắt đầu với "Động học chất điểm", định nghĩa các khái niệm cơ bản như hệ quy chiếu, quỹ đạo, vận tốc và gia tốc. Phương trình chuyển động được mô tả dưới dạng hàm số theo thời gian: x = f(t), y = g(t), z = h(t). Tiếp đó, chương "Động lực học chất điểm" đi sâu vào nguyên nhân của chuyển động thông qua ba định luật Newton. Phương trình cơ bản của cơ học F = ma được xem là nền tảng, thâu tóm cả định luật I và II. Các khái niệm như động lượng, xung lượng và momen động lượng cũng được trình bày chi tiết, tạo cơ sở để giải quyết các bài toán va chạm và chuyển động quay.

3.2. Khám phá các nguyên lý Nhiệt động lực học cốt lõi

Phần Nhiệt học trong sách vật lý đại cương 1 tập trung vào hai nguyên lý cơ bản của nhiệt động lực học. Nguyên lý thứ nhất, về bản chất là định luật bảo toàn năng lượng, được áp dụng cho các hệ nhiệt động. Nguyên lý thứ hai xác định chiều diễn biến của các quá trình tự nhiên và đưa ra khái niệm entropy. Các khái niệm như công, nhiệt lượng, nội năng và các quá trình biến đổi trạng thái (đẳng tích, đẳng áp, đẳng nhiệt) được giải thích cặn kẽ. Giáo trình cũng đề cập đến các hiện tượng mặt ngoài của chất lỏng và khái niệm chuyển pha, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các trạng thái vật chất và sự biến đổi giữa chúng.

3.3. Dao động và sóng cơ Những khái niệm nền tảng

Chương dao động và sóng cơ là một phần quan trọng, kết nối giữa cơ học và các hiện tượng tuần hoàn trong tự nhiên. Giáo trình bắt đầu với mô hình dao động điều hòa, được mô tả bằng phương trình x(t) = Acos(ωt + φ). Từ đó, các đại lượng đặc trưng như biên độ, tần số góc, chu kỳ và pha ban đầu được định nghĩa. Năng lượng trong dao động điều hòa, bao gồm động năng và thế năng, được chứng minh là một đại lượng bảo toàn. Phần tiếp theo giới thiệu về sóng cơ, phương trình truyền sóng và các hiện tượng đặc trưng như giao thoa sóng. Sự tổng hợp của hai sóng kết hợp được phân tích để tìm ra các điểm dao động với biên độ cực đại và cực tiểu.

IV. Cách download ebook vật lý 1 pdf và các tài liệu học tập

Trong thời đại số, việc tiếp cận giáo trình vật lý 1 2005 trở nên dễ dàng hơn nhờ các nguồn tài liệu trực tuyến. Một trong những cách hiệu quả nhất là tìm kiếm và download sách vật lý dưới định dạng PDF. Các phiên bản ebook vật lý 1 pdf thường là bản scan từ sách gốc, giữ nguyên nội dung và cấu trúc. Sinh viên có thể tìm thấy các tài liệu này trên các thư viện số của trường đại học, các diễn đàn học thuật, hoặc các kho tài liệu được chia sẻ bởi cộng đồng. Bên cạnh ebook, slide bài giảng vật lý 1 cũng là một nguồn tài liệu vô cùng hữu ích. Các slide này, thường được biên soạn bởi giảng viên của các trường lớn như Đại học Bách Khoa, tóm tắt nội dung bài học một cách trực quan, kèm theo hình ảnh minh họa và ví dụ cụ thể. Một công cụ không thể thiếu khác là các bản tóm tắt công thức vật lý 1. Việc tự hệ thống hóa hoặc tìm kiếm các bản tóm tắt có sẵn giúp quá trình ôn tập và giải bài tập trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Kết hợp ba nguồn tài liệu này—ebook, slide và tóm tắt công thức—sẽ tạo ra một hệ sinh thái học tập toàn diện, hỗ trợ tối đa cho việc nắm vững kiến thức từ giáo trình vật lý 1.

4.1. Nguồn uy tín để download sách vật lý 1 PDF

Để download sách vật lý phiên bản 2005, các nguồn tài liệu từ thư viện của các trường đại học kỹ thuật là lựa chọn hàng đầu. Các trang web như Studocu, Tailieu.vn hay các kho lưu trữ của khoa Vật lý tại các trường thường có các bản scan chất lượng. Khi tìm kiếm, nên sử dụng các từ khóa cụ thể như "ebook vật lý 1 pdf Lương Duyên Bình" hoặc "giáo trình vật lý đại cương 1 NXB Giáo dục" để có kết quả chính xác. Cần lưu ý kiểm tra chất lượng file PDF, đảm bảo văn bản rõ nét và đầy đủ các trang trước khi sử dụng làm tài liệu học tập chính.

4.2. Khai thác slide bài giảng vật lý 1 từ các trường ĐH

Các bộ slide bài giảng vật lý 1 là tài sản trí tuệ quý giá của các giảng viên. Nhiều trường đại học, đặc biệt là Đại học Bách Khoa, có xu hướng công khai tài liệu này trên cổng thông tin của khoa hoặc qua các hệ thống quản lý học tập. Các slide này thường được thiết kế theo từng chương của giáo trình, chắt lọc những nội dung quan trọng nhất, bổ sung các ví dụ minh họa và đôi khi cả các bài tập vận dụng. Việc học qua slide giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan trước khi đi sâu vào chi tiết trong sách, đồng thời giúp củng cố kiến thức sau mỗi bài giảng trên lớp.

4.3. Bí quyết tạo bản tóm tắt công thức vật lý 1 hiệu quả

Một bản tóm tắt công thức vật lý 1 hiệu quả không chỉ liệt kê các công thức mà còn phải hệ thống chúng một cách logic. Nên phân chia công thức theo từng chương và chủ đề lớn, ví dụ: công thức động học, công thức động lực học, công thức nhiệt động lực học. Bên cạnh mỗi công thức, cần ghi chú rõ tên gọi của các đại lượng và đơn vị đo trong hệ SI. Thêm vào đó, việc ghi chú ngắn gọn điều kiện áp dụng của từng công thức là cực kỳ quan trọng, giúp tránh nhầm lẫn khi giải bài tập. Tự tay tạo ra một bản tóm tắt là cách tốt nhất để ghi nhớ và hiểu sâu các công thức.

V. Phương pháp giải bài tập vật lý 1 có lời giải từ giáo trình

Việc giải bài tập là bước quan trọng nhất để kiểm chứng mức độ hiểu biết và vận dụng lý thuyết từ giáo trình vật lý 1 2005. Một phương pháp hiệu quả là bắt đầu với các bài tập cơ bản sau mỗi chương, vốn được biên soạn dựa trên bộ sách Bài tập Vật lí Đại cương của tác giả Lương Duyên Bình. Để thành công, người học cần tuân thủ một quy trình giải bài bản: đọc kỹ đề, tóm tắt các dữ kiện, vẽ hình minh họa (nếu cần), xác định các định luật vật lý liên quan, và cuối cùng là áp dụng công thức để tính toán. Việc tìm kiếm các nguồn bài tập vật lý 1 có lời giải chi tiết sẽ giúp sinh viên đối chiếu phương pháp và kết quả. Các dạng bài tập trong giáo trình rất đa dạng, bao trùm từ cơ học chất điểm đến trường tĩnh điệnnhiệt động lực học. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề, những kỹ năng cốt lõi mà môn vật lý đại cương 1 hướng tới. Chìa khóa thành công nằm ở việc hiểu rõ bản chất vật lý của bài toán trước khi bắt tay vào các phép tính toán học.

5.1. Cách tiếp cận bài tập về trường tĩnh điện và dòng điện

Các bài tập về trường tĩnh điện thường yêu cầu tính toán cường độ điện trường, điện thế gây bởi một hệ điện tích, hoặc áp dụng định luật Gauss. Bước đầu tiên là xác định sự phân bố của điện tích (điện tích điểm, dây, mặt, khối) và sử dụng nguyên lý chồng chất điện trường. Đối với các bài toán về dòng điện, việc nắm vững các định luật Kirchhoff là nền tảng. Phân tích mạch điện, xác định các nút và các vòng, sau đó viết hệ phương trình Kirchhoff để tìm các đại lượng như cường độ dòng điện hay hiệu điện thế là phương pháp tiếp cận phổ biến và hiệu quả nhất.

5.2. Phân loại và giải các dạng bài tập động học chất điểm

Bài tập động học chất điểm trong giáo trình vật lý 1 thường có ba dạng chính: xác định quỹ đạo từ phương trình chuyển động, bài toán chuyển động thẳng biến đổi đều, và bài toán chuyển động ném. Với dạng đầu tiên, phương pháp là khử biến thời gian t từ các phương trình tọa độ x(t), y(t). Với chuyển động biến đổi đều, cần vận dụng linh hoạt các công thức v = v₀ + at, s = v₀t + ½at²v² - v₀² = 2as. Bài toán chuyển động ném (ném xiên, ném ngang) đòi hỏi phải phân tích chuyển động thành hai thành phần độc lập theo trục Ox và Oy, sau đó áp dụng các công thức tương ứng cho mỗi phương.

5.3. Mẹo giải nhanh các bài toán nhiệt học ứng dụng

Để giải nhanh các bài toán nhiệt động lực học, điều cốt yếu là phải xác định đúng loại quá trình biến đổi (đẳng tích, đẳng áp, đẳng nhiệt, đoạn nhiệt) và áp dụng đúng phương trình trạng thái khí lý tưởng cùng nguyên lý I. Một mẹo hữu ích là luôn đổi tất cả các đơn vị về hệ SI (nhiệt độ ra Kelvin, thể tích ra m³, áp suất ra Pascal) trước khi tính toán để tránh sai sót. Đối với các bài toán về chu trình, việc vẽ đồ thị P-V hoặc P-T sẽ giúp hình dung rõ ràng các quá trình và tính toán công, nhiệt lượng một cách chính xác hơn.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỞ GIÁO DỤC VA DAO TAO TP. HO CHU MINE TRUONG CAO ĐĂNG KỸ THUẬT LÝ TỰ TRỌNG CHUNG CHO CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO BAC DAO TAO CAO DANG KYTHUAT CHU BUEN Th.S NGUYEN QUYNE GIAO 'Tài liệu lưu hành mội bộ TP. HCM - 2005 LỜI GIỚI TIHIÊU Giáo trình này là tài liệu giáo khoa cho sinh viên thuộc mọi chuyên ngành đào tạo cao đẳng tại trường Cao Đăng Kỹ Thuật Lý Tự Trọng TP. Giáo trình được biên soạn chủ yêu dựa vào Bộ sách Giáo khoa Vật lí Đại cương kinh điển của tac giả Lương Duyên Bình. Giáo írình được sử dụng trong giang day kế từ khóa tuyển sinh đầu tiên của nhà trường 2005. Giáo trình đã được tô bộ môn vật lí khoa Khoa học Cơ bản trải nghiệm thực (ế và cập nhật nhằm đáp ứng yêu cầu liên thông của sinh viên cũng như để phù hợp hơn nữa với quan điểm chỉ đạo của Nghị quyết 14/2005/NQ- CP do Thủ Tướng Phan Văn Khải kí ngày 02-11-2005 về việc đổi mới cơ bản và toàn điện giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006-2020. Nội dung của giáo trình bao gồm những kiến thức cết lõi có chọn lọc, thuộc khung chương frình giáo dục đại cương của giáo đục đại học Việt Nam. Sau mỗi chương thuộc các phần Cơ, Nhiệt, Điện và Quang, giáo trình có trình bày các bài tập cơ bản được biên soạn chủ yếu dựa vào Bộ sách Bài tap Vat li Dai cương của tac gia Luong Duyén Binh va đặc biệt là sách Những Bài toán Vật lí Đại cương đặc sắc của tác giả người Nga Irodov. Xuyên suốt giáo trình, đơn vị các đại lượng vật lí được sử dụng thuộc hệ đơn vị quốc tế SI. Tham khảo phần phụ lục chứa trong giáo irình, sinh viên có thể tự bổ sung công thức cơ sở toán trong quá trình học vật lí. Cùng với quyết tâm đỗi mới cơ bản và toàn điện để giáo dục đại học Việt Nam nhanh chóng tiếp cận xu thế phát tr ién giáo dục đại học khu vực và thể giới, tác giả chân thành cảm ơn quý đồng nghiệp về những ý kiến đã đóng gop cho việo xây dựng giáo trink. trong thời gian qua và rất mong sẽ tiếp tục nhận thêm nhiều nhận xét để lần cập nhật sau, giáo trình được hoàn thiện hơn. Nguyễn Quỳnh Giao MỤC LỤC LỜI GIỚI THIẾU PHAN 1. CO HOC Chuong I. DONG HOC CHAT DIEM Bai 1 (i tiét) Nhting khai niém mo dau. c ccc ccccccc ccs nh Ha xe | Bài 2 (1 tiêp Một số dạng chuyên động cơ học đặc biệt . 7 Chương II. ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT ĐIỂM Bài 3 (1 tiêO Các định luật Niufơn. Các định lí về động lượng . 12 Bài 4 (2 tiêU) Ứng dụng phuong trinh co HOC oo. ec cceescecseccececcvceuscesseuseuventess 16 Chuong I. DONG LUC HOC HE CHAT ĐIỂM Bai 5 (2 tiét) Chuyén d6ng cla vat ran . c2 Tnhh ng nhà 26 Chuong IV. TRUONG LUC THE. TRUONG HAP DAN Bài 6 (2 tiết) Trường lực thế. Trường hấp dẫn . CO HOC CHAT LUU Bài 7 (2 tiết) Cơ học chất lựU. uc nu ch nh ty vành ren 34 Chương VI. DAO ĐỘNG - SÓNG CƠ Bài 8 (1 tiệt Đao động cơ điêu hòa . ng H ng ng TH ng St nn cà nho Al Bai 9 (2 tiêt) Hàm sóng. Sự giao thoa s60g oo.cc ccc ececcesececeaeeeecussuscecussucuseesees 45 PHAN 2, NHIỆT HỌC Chương VII, CÁC NGUYÊN LÍ CỦA NHIỆT ĐỘNG HỌC Bài LO (2 tiét) Nguyên lHí thứ nhất của nhiệt động học _. cuc n nhớ 47 Bài 11 (2 tiết) Nguyên lí thứ hai của nhiệt động học. 35 Chương VIH. CHUYỂN PHA Bài 12 (3 tiế) Các biện tượng mặt ngoài của chất lỏng. Khái niệm chuyển pha _. ĐIỆN HOC Chương IX. TRƯỜNG TĨNH ĐIỆN Bài 13 (4 tiét) Khái niệm điện trường. Định luật Oxtrôpratxky — Gaox (O—@G). NHỮNG ĐỊNH LUAT CO BAN CUA DÒNG ĐIỆN KHÔNG ĐỎI Bài 14 (2 tiếU. Những đại lượng đặc trưng của dòng điện. Các định luật Kiarokhốp . 74 Chương XI. TỪ TRƯỜNG KHÔNG ĐÔI, HIỆN TƯỢNG CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ Bài 15 (2 tiế) Từ trường không đổi . cuc nnnn HT TT nhe renh 80 Bài 16 (2 tiếp) Chuyển động của hạt tích điện trong từ trường. Hiện tượng CAM Wag GSM . 85 Chương XI. TRƯỜNG ĐIỆN TỪ. SÓNG ĐIỆN TỪ Bài 17 (2 tiếp) Trường điện từ. Sóng điỆn ĐỲ su. ch nh nh ngà n2 89 PHAN 4. QUANG HỌC SONG Chương XIH., CƠ SỞ CÚA QUANG HỌC SONG Bai 18 G tiét) Co sé cia quang học sóng. Giao thoa ánh SÁNĐ —. 92 Chương XIV. NHIÊU XA ANH SANG. PHAN CỰC ÁNH SÁNG Bài 19 (2 tiét) Nbiéu xa dnh sdng ooo. ccc cece cccccccccecccecececusveveceussssecevevssesuesseeans 100 Bài 20 (2 tiế) Phân cực ánh sắng. 0n 2 cv Tnhh nàng se 104 i00 91“ . Công thức tinh x4p XỈ — . 221g nnnn nh ng ngán sexy 108 PLZ. Số tiếp đầu bội ước thập phân .n n2 n1 TT nnnn TT vn ng re 109 TÀI IỆU THAM KHAO . 0n nh nhe re 110 Chương I. ĐỘNG HỌC GHÁT ĐIỂM Phần 1. CƠ HỌC Chương I. ĐỘNG HỌC CHAT DIEM ⁄ Bài 1 (1 tiếu Những khái niệm mở đầu. Gia tốc Mục tiêu: Xác định quỹ đạo từ phương trình chuyên động. Định nghĩa vận tốc. Những khái niệm mở đầu 1. Hệ quy chiếu chiếu Hệ quy chiếu là hệ bao gồm một hệ trục tọa độ pan vào vật mà fa quy ước là đứng yên dùng lam moc dé xác định vị trí của các vật khác chuyển động trong không gian. Để xác định thời gian, ta gắn thêm vào hệ quy chiếu một chiếc đồng ho. Chất điểm và hệ chất điểm Một vật thể chuyển động có kích thước nhỏ không đáng ké so với những khoảng cách, những kích thước đang khảo sát thì nó được xem như một chất điểm. Tập hợp của nhiều chất điểm gọi là hệ chất điểm. Phương trình chuyển dong. của chất điểm Hệ trục tọa độ gắn vào mốc thường là hệ trục tọa độ Đồcác Deseattes 1596-1650 (France) sồm bạ trục Ox, Oy, Oz vuông góc với nhau từng đôi một và hợp thành tam diện thuận Oxyz; O là gốc của hệ trục (H. Vị trí của chất điểm M trong không gian được xác định bởi ba tọa độ. Ha tọa độ này cũng là ba tọa độ của vectơ OM=r. Khi chất điểm chuyển động, ba tọa độ x, y, z của nó thay đối theo thời gian; nghĩa là các tọa độ x, y, z là các ham của thời gian: Hiện nhiên, vectơ tọa độ r của chât điêm cũng là vecto hàm của thời gian: x = f() M y=8® (1) z= h(t) rar) @ Chuong |. DONG HOC CHAT DIEM (1), (2) gọi là phương trình chuyển động. Quỹ đạo Quỹ đạo của chất điểm chuyển động là đường tạo bởi tập hợp tất cả các vị trí của nó trong không gian trong suốt quá trình chuyển động (H. Để xác định quỹ đạo, ta có thể dựa vào các phương trình chuyển động bằng cách khử biến số thời gian. s_ Hoành độ cong J Giả thiết chất điểm M chuyển động trên quỹ đạo là Hình L2 đường cong (C). Trên (C) ta chọn một điểm A nào đó cố định làm gốc và một chiều dương. Khi đó ở mỗi thời điểm t, vị trí của M trên (C) sẽ được xác định bởi trị đại số của cung AM kí hiệu là: AM=s s goi 1A hoanh dé cong cha M. Khi M chuyén dong, s la ham cta thoi giant: s = sứ) II. Vận tốc Vận tốc là đại lượng đặc trưng cho phương, chiều và sự nhanh chậm của chuyển động. se_ Định nghĩa Xét chuyển động của một chất điểm trên một đường cong (C). Giả thiết tại thời điểm t, chất điểm ở vị trí M xác định bởi » = sứ) Tại thời điểm ¢ =1+ Ar, chat diém 6 vi tri M’ xdc định bởi: AM! = 8! 4 As Quang duong chat điểm đi được trong khoảng thời gian A/=/ —í là: MM' =s'-s= As on yt + ww Ta 5 k, ak cà ta Na cà . AS ae Quang dudng trung binh chat diém đi được frong đơn vị thời gian là ap Theo dinh t nphĩa, ~ là vận tốc trung bình của chất điểm trong khoảng thời gian Ar: i _ As Vie ~ At Vận tốc trung bình chỉ đặc trưng cho độ nhanh chậm trung bình của chuyển động trên quãng đường từ vị trí M tới M°. Trên quãng đường này độ nhanh chậm của chuyển động nói chung mỗi lúc một khác. [Trang ; @) Ps 3ÁO TRÌNH VẬT LÍ 4 Chương |. PONG HOG CHAT DIEM Đề đặc trưng cho độ nhanh chậm của chuyển động tại mỗi thời điểm, ta phải xét thương ` trong đó, A¿ là khoảng thời gian vô cùng nhỏ. Theo định nghĩa, khi A/ >0 thì t AS gy pee ng ee tax a Gk sa A, atk spe atk thương A dan téi một giới hạn gọi là vận tốc của chât điệm tại thời điểm †: v. lim As, / At-» 0 At Theo định nghĩa của đạo hàm, ta có thê việt: ds ⁄#zẽz—— dt Vậy, vận tốc của chât điểm có giá tri bing dao ham hoành độ cong của chất điểm đối với thời gian. e Vecto van toc trong hé toa dé Décac Veefơ vận tốc bằng đạo hàm của vectơ tọa độ đối với thời gian (H.l3): ý= h t ` À ca ^_ ,Ấ (C) Ba thành phân của vectơ vận tôc: ⁄Z — M dx ⁄ XS MỸ J * dt ¬ + dy Hinh 1.3 V Vy = đt d Z yy Vụ V=aAlVý EV.+ Vệ dt > y : HI.Định nghĩa | Giả thiết tại thời điểm t, chất diém 6 vi tri M cé vecto van téc ¥ va tại thời điểm i =t-+-At, chat diém 6 vi tri M’ cé vecto vận tốc v'= ÿ + A». Trong khoảng thời pian Ar =£`=í veotơ vận tốc của chất điểm biến thiên một lượng: Av = w'~ ÿ a 42h tA ` 1 nak Ag A at os ` Av D6 bién thién trung binh ca vecto van toc trong một đơn vị thời gian là ae Theo t dinh nghia, = là gia tốc trung bình của chất diém trong khoang thoi gian Ar: t -. Ay ay = AL Đê đặc trưng cho độ biên thiên của vecto van toc tai moi thoi diém, ta phai xét thuong Avy trong đó, té AAla HA Khoảng Thêế olan vA ok . H ee khoảng thời gian vô cùng nhỏ. Theo định nghia, khi At >0 thì t 3 | Trang GIÁO TRÌNH VẬT LÍ 1 “ * z Chương l. ĐỘNG HỌC GHÁT ĐIỂM ÓC HÀ are aA hư © 43 » iA a A, ath ‘atx: ath củ thương Ä dân tới một giới hạn gọi là vectơ gia tốc của chât điểm tại thời điểm t: t a= 1 1M. lie Ay Theo dinh nghiawe cia dao 2”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ