Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Vật liệu dệt (Mã môn học/mô đun: MH12) là tài liệu giảng dạy chuyên ngành thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Công nghệ Sợi, Dệt, do Khoa Công nghệ Dệt May – Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Vinatex TP. Hồ Chí Minh (Tập đoàn Dệt May Việt Nam) biên soạn và ban hành năm 2016. Trong khung chương trình đào tạo, môn học đóng vai trò là học phần kỹ thuật cơ sở cốt lõi, cung cấp nền tảng khoa học vật liệu cho các học phần chuyên sâu tiếp theo như Công nghệ kéo sợi, Công nghệ dệt thoi, Công nghệ dệt kim, Công nghệ tiền xử lý – hoàn tất và Công nghệ may trang phục.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học:

  • Về mặt kiến thức: Hệ thống hóa bản chất hóa học, cấu trúc phân tử, tính chất cơ - lý - hóa của các nhóm xơ tự nhiên (nguồn gốc thực vật, động vật, khoáng vật) và xơ hóa học (polyme nhân tạo, polyme tổng hợp dị mạch, mạch cacbon, xơ vô cơ); nắm vững các thông số cấu trúc của sợi, vải dệt thoi, vải dệt kim, vải không dệt và các vật liệu liên kết trong ngành may.
  • Về mặt kỹ năng: Phân tích, tính toán được các chỉ tiêu định lượng về khối lượng, kích thước (khối lượng riêng, khối lượng thể tích, chỉ số mét $Nm$, độ mảnh Tex, chiều dài xơ AFIS/HVI), giải tích các đặc trưng cơ học (độ bền tuyệt đối $P_d$, độ bền tương đối $P_0$, ứng lực đứt $\sigma_d$, chiều dài đứt $L_d$, công đứt $R_d$) và đánh giá mức độ hao mòn vật liệu trong quá trình gia công, sử dụng.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Lựa chọn đúng chủng loại nguyên liệu, thiết lập chế độ công nghệ tương thích nhằm kiểm soát chất lượng bán thành phẩm và sản phẩm dệt may tại doanh nghiệp.

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp tiếp cận từ vi mô đến vĩ mô: từ bản chất đại phân tử, cấu trúc xơ, sợi đơn/sợi xe đến cấu trúc tấm vải, các đặc tính cơ lý tổng hợp, quy luật suy giảm chất lượng và phụ liệu may. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc chuẩn hóa các công thức giải tích cơ học vật liệu dệt kết hợp số liệu thực tế được tổng kết trực tiếp từ dây chuyền sản xuất của các doanh nghiệp dệt may trong nước.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 7 chương chuyên đề với logic phát triển nội dung tuần tự:

Chương 1: Bản chất của vật liệu dệt
  └─► Chương 2: Cấu trúc của vật liệu dệt
        └─► Chương 3: Tính chất khối lượng & kích thước
              └─► Chương 4: Tính chất cơ học
                    └─► Chương 5: Tính chất vật lý
                          └─► Chương 6: Sự hao mòn của vật liệu dệt
                                └─► Chương 7: Vật liệu liên kết chi tiết may
  • Chương 1: Bản chất của vật liệu dệt: Hệ thống hóa các tiêu chí phân loại xơ, sợi theo cấu trúc (xơ cơ bản, xơ kỹ thuật, tơ cơ bản; sợi đơn, sợi phức, sợi xe; sợi chải thô, chải kỹ, chải liên hợp), theo công đoạn sản xuất (hàng mộc, hoàn tất) và theo xuất xứ hóa học. Phân tích chi tiết các nhóm nguyên liệu:

    • Xơ tự nhiên gốc cellulose: Bông (công thức $(C_6H_{10}O_5)_n$, tỷ trọng $1{,}56\text{ g/cm}^3$, phân loại 4 cấp độ chín: xơ chết, xơ kém chín, chín cần thiết, quá chín; phản ứng thủy phân tạo màu đỏ tím/xanh tím với dung dịch $\text{ZnCl}_2\text{ - KI - I}_2$), lanh, đay, gai.
    • Xơ nhân tạo gốc cellulose: Visco (tỷ trọng $1{,}53\text{ g/cm}^3$, độ ẩm $12-13%$, độ bền giảm $20-50%$ khi ướt), polynosic, acetat; xơ calcialginat từ rong biển (Stanford trích ly năm 1860, độ hút nước $20-30%$, tan trong dung dịch xà phòng hoặc soda $1%$).
    • Xơ tự nhiên gốc protid: Len (chứa $90%$ keratin, công thức $C_{38}H_{64}N_{11}O_{14}S$, hút ẩm chuẩn $15-17%$, bão hòa $30-35%$, hóa vàng ở $130^\circ\text{C}$, cacbon hóa ở $300^\circ\text{C}$); tơ tằm ($75-95%$ fibroin, $25%$ sericin, cháy ở $280^\circ\text{C}$).
    • Xơ tổng hợp dị mạch: Polyamid (PA6: $[-HN(CH_2)_5CO-]_n$ chiếm $30%$ sản lượng thế giới; PA66: $[-OC(CH_2)_4CO-NH(CH_2)_6HN-]_n$ chiếm $60%$ sản lượng; tỷ trọng $1{,}14\text{ g/cm}^3$, hút ẩm $4-5%$, mềm ở $170-180^\circ\text{C}$); Polyester (PES: $[-CH_2-CH_2-OOC-C_6H_5-COO-]_n$, tỷ trọng $1{,}38\text{ g/cm}^3$, chịu nhiệt $-70^\circ\text{C}$ đến $175^\circ\text{C}$, nóng chảy ở $235^\circ\text{C}$); Polyuretan (PU/Spandex: độ dãn $500-700%$, đàn hồi gấp 1000 lần thông thường, tỷ trọng $1\text{ g/cm}^3$).
    • Xơ tổng hợp mạch cacbon: PE (tỷ trọng $0{,}92-0{,}96\text{ g/cm}^3$, hút ẩm $0-0{,}01%$, nóng chảy $107^\circ\text{C}$); PP (tỷ trọng $0{,}90-0{,}91\text{ g/cm}^3$, nóng chảy $160-175^\circ\text{C}$); PVC (tỷ trọng $1{,}38-1{,}40\text{ g/cm}^3$, co ngót mạnh ở $70-100^\circ\text{C}$); PVA (tỷ trọng $1{,}26\text{ g/cm}^3$, hút ẩm $5%$, mềm ở $200^\circ\text{C}$, gồm loại tan trong nước dùng cho y tế và loại không tan dùng dệt may).
    • Xơ vô cơ: Amian (khoáng polysilicat, tỷ trọng $2{,}5-3{,}2\text{ g/cm}^3$, nung bền ở $550^\circ\text{C}$, nóng chảy ở $1500-1550^\circ\text{C}$); sợi thủy tinh (phát triển thương mại từ 1893 bởi Columbia Libbey, tỷ trọng $2{,}4-2{,}6\text{ g/cm}^3$, dãn đứt $2%$, mềm $>700^\circ\text{C}$).
  • Chương 2: Cấu trúc của vật liệu dệt: Khảo sát các dạng cấu trúc đại phân tử (thẳng đơn giản, điều chỉnh, không điều chỉnh, cấu trúc khối, mạch nhánh, mạng lưới không gian); trạng thái vô định hình và tinh thể của polyme. Trình bày cấu trúc sợi xe (chiều xoắn Z, xoắn S; dạng ống, dạng lõi, dạng vặn nút chai). Thiết lập các thông số dệt thoi: Rappo ($R_d, R_n$), bước chuyển ($S_d, S_n$), quy tắc liên kết $S_n \cdot S_d - mr = 1$ cho các kiểu dệt cơ bản (vân điểm $R_d=R_n=2, S_d=S_n=1$; vân chéo $R_d=R_n=3, S_d=S_n=1$; vân đoạn $R \ge 5, 1 < S < 4$). Khảo sát cấu tạo vòng sợi dệt kim (cung kim, cung platin, trụ vòng; cột vòng, hàng vòng; kiểu đan ngang, đan dọc, interlock) và công nghệ tạo màng vải không dệt (xuyên kim, chất kết dính).

  • Chương 3: Các tính chất thuộc về khối lượng và kích thước: Định nghĩa và thiết lập phương trình tính khối lượng riêng $\gamma = \frac{G}{V}$, khối lượng thể tích $\delta = \frac{G}{V_b}$; các chỉ tiêu độ dài xơ ($L_a, L_g, L_m, L_{pc}$, độ dài kéo sợi trên thiết bị AFIS, HVI); hệ thống đo lường độ mảnh xơ/sợi qua diện tích tiết diện $S$, chỉ số mét $Nm = \frac{L}{G}$ ($\text{m/g}$), độ nhỏ Tex $T = \frac{G}{L} = \frac{1000}{Nm}$ ($\text{g/km}$); độ không đều bề ngang sợi.

  • Chương 4: Các tính chất cơ học của vật liệu dệt: Phân tích biến dạng kéo dãn nửa chu trình với các công thức xác định:

    • Độ bền tuyệt đối $P_d$, độ bền con sợi $Q_d = P_d \cdot n \cdot \alpha$, độ bền chùm xơ $Q'_d = P'_d \cdot n \cdot \beta$.
    • Độ bền tương đối $P_0 = \frac{P_d}{T}\text{ (cN/tex)}$.
    • Ứng lực đứt $\sigma_d = \frac{P_d}{S} = \frac{P_d \cdot \gamma}{G} = \frac{P_d \cdot \gamma}{T}\text{ (daN/mm}^2\text{)}$.
    • Chiều dài đứt $L_d = \frac{P_d \cdot L}{G}\text{ (km)}$.
    • Chỉ tiêu phẩm chất sợi bông $D = Q_d \cdot N\text{ (km/kg)}$.
    • Độ dãn đứt tuyệt đối $l_d = L_K - L_0$, độ dãn tương đối $\epsilon_d = \frac{l_d}{L_0} \times 100%$.
    • Công đứt thực tế $R_d = \eta \cdot P_d \cdot l_d$ (với hệ số đầy $\eta = 0{,}35 - 0{,}65$), công riêng theo thể tích $r_v = \frac{R_d}{V}$, công riêng theo khối lượng $r_G = \frac{R_d}{G}$. Khảo sát biến dạng một chu trình (thành phần biến dạng đàn hồi biến mất nhanh, biến dạng dẻo biến mất chậm, biến dạng nhão không biến mất), biến dạng nén khối, biến dạng xoắn và xoắn tới hạn, biến dạng uốn, lực ma sát tiếp xúc và lực bám cơ học.
  • Chương 5: Các tính chất vật lý của vật liệu dệt: Cơ chế hấp thụ, hấp phụ và hiện tượng trễ hấp thu; tính thẩm thấu không khí, hơi nước; tính chất nhiệt (giữ nhiệt, chịu nhiệt, phân nhóm chịu lửa: nhóm không cháy, nhóm tự tắt/lụi như len, PA, PES, nhóm tiếp tục cháy thành ngọn như bông, lanh; tính chịu băng giá); tính chất quang học (hấp thụ, phản xạ, độ bóng); tính chất điện (nhiễm điện, điện áp đánh thủng, góc tổn hao điện môi); tính chất âm học trong dải tần thụ cảm $16 - 20.000\text{ Hz}$.

  • Chương 6: Sự hao mòn của vật liệu dệt: Khái niệm mài mòn, mệt mỏi, cũ kỹ dưới tác động lý hóa, cơ học và sinh học. Thứ tự độ bền mài mòn: $\text{PA} > \text{PES} > \text{Polyacrylic} > \text{Bông} > \text{Visco} > \text{Acetat} > \text{Len} > \text{Casein} > \text{Fortisan}$. Tác động quang hóa của tia tử ngoại ($\lambda < 0{,}35\ \mu\text{m}$); độ phá hủy của tia phóng xạ $\alpha, \beta, \gamma$ và dòng neutron ($n$). Dẫn chứng khảo nghiệm của P. Hakker trong 17,5 tháng giặt định kỳ (mức giảm bền: khăn mặt không dùng $28%$, khăn mặt sử dụng $50%$, áo gối $59%$, áo sơ mi $68%$); hiện tượng cũ kỹ nhiệt ở sợi mành lốp xe ($100-120^\circ\text{C}$).

  • Chương 7: Vật liệu liên kết các chi tiết của quần áo: Phân loại chỉ may: chỉ bông (chi số $10 - 120$, chập 2, 3, 6, xoắn Z/S hoặc Z/S/Z, các khâu xử lý nấu tẩy bằng $\text{NaOCl}, \text{H}_2\text{SO}_4$, nhuộm, hồ bóng); chỉ tơ tằm (chi số 13, 18, 33, 65, 75); chỉ tổng hợp PA, PES và chỉ dún. Giới hạn nhiệt độ ma sát kim may (chỉ PA đứt ở $2000-2500\text{ mũi/phút}$, chỉ PES đứt ở $3000\text{ mũi/phút}$, chế độ ép ủi PA không quá $160^\circ\text{C}$ trong $30\text{ giây}$). Ứng dụng chất kết dính (dạng lỏng, nhão, màng keo, bột giúp tăng năng suất $3-11%$), dây khóa kéo và băng gai dính.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình hình thành hệ thống kiến thức khoa học dựa trên 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết cấu trúc đại phân tử và cao phân tử: Mối liên hệ giữa bậc trùng hợp, độ định hướng mạch phân tử, cấu trúc vô định hình/tinh thể với độ bền cơ lý và khả năng phản ứng hóa học của xơ dệt.
  2. Cơ học vật liệu polyme dạng sợi: Lý thuyết biến dạng dưới tác dụng của hệ lực dọc trục và ứng suất tiếp (kéo, nén, uốn, xoắn, ma sát tiếp xúc, cơ chế mỏi một chu trình và nhiều chu trình).
  3. Hiện tượng bề mặt và nhiệt động học chất rắn: Cơ chế liên kết phân tử (lực Van der Waals, liên kết hydro), hiện tượng khuếch tán thẩm thấu chất lỏng/khí và động học phá hủy vật liệu dưới tác nhân bức xạ, nhiệt và hóa chất.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Sử dụng các phương trình toán học để tính toán chi số sợi ($Nm, Tex$), chuyển đổi hệ thống đo lường, tính toán mật độ vải, lập bản vẽ biểu diễn Rappo kiểu dệt ($R_d, R_n, S_d, S_n$) cho vải dệt thoi và biểu đồ liên kết vòng sợi cho vải dệt kim.
  • Kỹ năng phân tích: Đọc hiểu và phân tích biểu đồ kéo đứt vật liệu; nhận diện phân loại xơ bằng phương pháp đốt cháy và phản ứng hóa học đặc trưng; tính toán độ dãn dài, công đứt, ứng lực đứt và chiều dài đứt để đánh giá phẩm cấp nguyên liệu sợi bông, sợi tổng hợp.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp: Thiết lập các thông số công nghệ may phù hợp với vật liệu (tốc độ may, mật độ mũi chỉ, lực căng chỉ, nhiệt độ bàn là); kiểm soát hiện tượng co dãn, biến dạng nhiệt và lão hóa quang hóa của xơ sợi trong quy trình tiền xử lý và sản xuất may công nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết định lượng và thực nghiệm kỹ thuật. Nội dung đi từ bản chất lý hóa cơ bản đến việc ứng dụng giải quyết các bài toán công nghệ thực tế trong nhà máy sợi, dệt và may.

Bài tập và bài toán thực tế

Hệ thống bài tập trong giáo trình tập trung vào việc tính toán các đại lượng cơ lý có thể đo đạc:

  • Bài toán thiết kế kiểu dệt thoi: Xác định ma trận liên kết sợi dọc/sợi ngang dựa trên công thức $S_n \cdot S_d - mr = 1$; dựng hình biểu diễn kiểu dệt vân điểm, vân chéo, vân đoạn $5/2$ và $5/3$.
  • Bài toán cơ học sợi: Tính ứng lực đứt $\sigma_d$, chiều dài đứt $L_d$, công đứt $R_d$ từ biểu đồ kéo dãn tải trọng – biến dạng; tính chỉ tiêu phẩm chất $D$ của sợi bông.
  • Bài toán phối liệu chỉ may: Tính toán chiều xoắn (Z hoặc S), hệ số ma sát giữa các sợi thành phần khi chập và xe sợi nhiều lần ($Z/S$ hoặc $Z/S/Z$).
Thu thập mẫu xơ/sợi
  └─► Nhận diện định tính (Đốt mẫu, thử phản ứng hóa học)
        └─► Đo kiểm định lượng (Kéo đứt, đo độ mảnh Tex/Nm, đo độ ẩm)
              └─► Tính toán chỉ tiêu (Ứng lực đứt σ_d, chiều dài đứt L_d, công đứt R_d)
                    └─► Đánh giá phẩm cấp & Thiết lập thông số công nghệ

Phương pháp đánh giá và kiểm tra

  • Đánh giá thường xuyên: Thực hiện các bài tập giải tích công thức tính chi số, mật độ sợi và vẽ biểu đồ cấu trúc dệt.
  • Kiểm tra thực hành: Đánh giá kỹ năng nhận dạng xơ qua kính hiển vi và phản ứng hóa học; vận hành thiết bị kiểm tra độ bền kéo đứt, xác định độ dãn đứt và khối lượng riêng của mẫu vật liệu.
  • Đánh giá kết thúc học phần: Đề thi tích hợp lý thuyết cấu trúc vật liệu và các bài toán tính toán cơ lý tổng hợp của sản phẩm dệt may.

Hướng dẫn tự học

  • Sinh viên cần hệ thống hóa các nhóm xơ sợi dưới dạng bảng đối chiếu các chỉ số vật lý (tỷ trọng, độ ẩm chuẩn, điểm nóng chảy, độ dãn đứt).
  • Tự rèn luyện kỹ năng vẽ Rappo kiểu dệt và thiết lập các bước chuyển $S_d, S_n$ trên giấy kẻ ô ly trước khi phân tích mẫu vải thực tế.
  • Tra cứu các tiêu chuẩn thử nghiệm độ bền xơ sợi (AFIS, HVI) và đối chiếu kết quả khảo nghiệm thực tế với số liệu lý thuyết trong giáo trình.

Điểm nổi bật và cập nhật

Dữ liệu kỹ thuật chuẩn hóa và cập nhật thực tiễn

Giáo trình tích hợp hệ thống số liệu vật lý, hóa học chi tiết của hầu hết các chủng loại xơ sợi công nghiệp hiện đại:

  • Xơ hiệu năng cao và xơ đặc thù: Phân tích chi tiết xơ Spandex với độ co dãn $500-700%$, xơ Alginat chế tạo từ acid alginic trích ly rong biển ứng dụng làm băng gạc y tế tự tiêu, xơ PVA tan trong nước ứng dụng làm chỉ khâu phẫu thuật và vải dù thủy lôi.
  • Thông tin quy chuẩn an toàn và y tế: Ghi nhận khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về tác hại gây ung thư của bụi khoáng amian (asbest) và cập nhật Chỉ thị của Nhà nước Việt Nam ban hành tháng 10 năm 1998 về việc cấm nhập khẩu amian trong ngành y dụng và công nghiệp.
  • Dữ liệu thực nghiệm lịch sử và chuyên sâu: Trích dẫn các nghiên cứu kinh điển như quy trình kéo sợi thủy tinh của Columbia Libbey (1893) và số liệu khảo nghiệm độ hao mòn sản phẩm dệt sau 17,5 tháng giặt giũ của tác giả P. Hakker.

Tích hợp công nghệ đo kiểm và thiết bị sản xuất

  • Cập nhật phương pháp đánh giá độ dài kéo sợi thông qua các hệ thống đo kiểm hiện đại như AFIS (Advanced Fiber Information System) và HVI (High Volume Instrument).
  • Phân tích tương tác giữa vật liệu sợi may và thiết bị may công nghiệp tốc độ cao ($2000 - 3000\text{ mũi/phút}$), chỉ rõ giới hạn chịu nhiệt ma sát của chỉ PA và PES nhằm đưa ra khuyến nghị sử dụng kim may xử lý đặc biệt.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Mục đích & Cách thức sử dụng Yêu cầu kiến thức tiên quyết
Sinh viên Cao đẳng ngành Công nghệ Sợi, Dệt Tài liệu học tập chính khóa bắt buộc cho mô đun Vật liệu dệt (MH12); làm cơ sở để học tiếp công nghệ kéo sợi, dệt thoi, dệt kim. Hóa học đại cương (hóa vô cơ, hóa hữu cơ), Vật lý đại cương (cơ học, nhiệt học).
Sinh viên ngành Công nghệ May / Thiết kế Thời trang Học phần cơ sở để nhận biết mặt hàng vải (kate, calicot, jean, kaki), tính chất co dãn, chế độ ép mex nhiệt và thông số chỉ may. Kiến thức phổ thông về vật liệu may mặc và kỹ thuật may cơ bản.
Giảng viên chuyên ngành Dệt May Sử dụng làm đề cương chuẩn để biên soạn bài giảng lý thuyết, giáo án thực hành nhận biết xơ sợi và ngân hàng câu hỏi đánh giá. Chuyên môn sâu về Kỹ thuật Dệt may và Phương pháp thí nghiệm vật liệu dệt.
Kỹ thuật viên, KCS tại doanh nghiệp Dệt May Tài liệu tra cứu tiêu chuẩn kỹ thuật về khối lượng riêng, độ ẩm, độ bền hóa chất, mức hao mòn và quy cách chỉ khâu công nghiệp. Kiến thức thực tế về dây chuyền sản xuất sợi, dệt, hoàn tất và may công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chính thức cho sinh viên trình độ Cao đẳng ngành Công nghệ Sợi, Dệt và Công nghệ May thuộc hệ thống đào tạo của Tập đoàn Dệt May Việt Nam. Đồng thời, tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên đại học kỹ thuật ngành dệt may và cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy sợi, dệt, nhuộm, may.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào?

Người học cần nắm vững kiến thức Hóa học hữu cơ (các hợp chất cao phân tử, liên kết polyme, nhóm chức xenluloza, protid), Vật lý đại cương (cơ học biến dạng, quang học, nhiệt học) và các phép toán giải tích cơ bản để xử lý công thức cơ lý.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Tài liệu tập trung trực tiếp vào quy trình kỹ thuật công nghệ dệt may thực tế tại các doanh nghiệp Việt Nam, hệ thống hóa đầy đủ các công thức tính toán cơ học định lượng ($P_0, \sigma_d, L_d, R_d$) và cung cấp các thông số sản xuất cụ thể (chế độ xoắn sợi Z/S, tốc độ mũi may, nhiệt độ là ủi).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên kết hợp học lý thuyết cấu trúc ở Chương 1, 2 với việc giải các bài tập tính toán ở Chương 3, 4; đồng thời thực hành đối chiếu trên các mẫu vật liệu thực tế (quan sát bề mặt vải jean, kaki, kate; phân tích hướng xoắn của chỉ khâu; thử nghiệm đốt cháy xơ mẫu).

5. Có những tài liệu bổ trợ nào nên tham khảo cùng giáo trình?

Nên tham khảo kèm các tiêu chuẩn kiểm nghiệm dệt may (ISO, ASTM về thử kéo đứt xơ sợi), tài liệu hướng dẫn vận hành máy đo AFIS/HVI, giáo trình Công nghệ tiền xử lý sản phẩm dệt và các sổ tay tra cứu hóa chất dệt nhuộm.


Kết luận

Giáo trình Vật liệu dệt của Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Vinatex TP. Hồ Chí Minh là tài liệu kỹ thuật mang tính hệ thống cao, chuẩn hóa toàn diện cấu trúc, tính chất cơ - lý - hóa và quy luật hao mòn của các loại vật liệu xơ, sợi, vải và phụ liệu may.

Lộ trình học tập đề xuất: $$\text{Bản chất hóa học xơ (Chương 1)} \longrightarrow \text{Cấu trúc sợi và vải (Chương 2)} \longrightarrow \text{Tính toán cơ lý (Chương 3, 4, 5)} \longrightarrow \text{Đánh giá hao mòn & Ứng dụng may (Chương 6, 7)}$$

Để mở rộng kiến thức, người học nên tiếp tục tham khảo các giáo trình chuyên sâu về Công nghệ kéo sợi, Công nghệ dệt vải, Công nghệ tiền xử lý sản phẩm dệt và các tài liệu kỹ thuật chuyên đề của Tập đoàn Dệt May Việt Nam.