GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: VẬN HÀNH HỆ THỐNG KHAI THÁC DẦU KHÍ TRÊN MÔ HÌNH 1
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình “Vận hành hệ thống khai thác dầu khí trên mô hình 1” (Mã mô đun: KKT19MĐ58) là tài liệu đào tạo chuyên môn bắt buộc thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng, nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí, do Khoa Dầu khí – Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam) biên soạn và ban hành theo Quyết định số 192/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020. Nhóm tác giả biên soạn gồm Kỹ sư Phạm Thế Anh (Chủ biên) và Bùi Đức Sơn.
+--------------------------------------------------------------------------------+
| TRƯỜNG CAO ĐẲNG DẦU KHÍ (PVMTC) |
| Chương trình đào tạo: Vận hành thiết bị khai thác dầu khí (Hệ Cao đẳng) |
| |
| [Học phần tiên quyết] [Mô đun KKT19MĐ58] [Học phần kế tiếp] |
| - Thiết bị hoàn thiện giếng -> VẬN HÀNH HỆ THỐNG -> - Mô hình 2 (MĐ59) |
| - Thiết bị tách dầu khí KHAI THÁC TRÊN - Thực tập SX (MĐ60)|
| - Bơm, Máy nén, Thiết bị nhiệt MÔ HÌNH 1 (135 giờ) - Khóa luận TN (MĐ61|
+--------------------------------------------------------------------------------+
Về vị trí trong chương trình đào tạo, mô đun KKT19MĐ58 có khối lượng 5 tín chỉ với tổng thời lượng 135 giờ (gồm 14 giờ lý thuyết, 116 giờ thực hành/thảo luận và 5 giờ kiểm tra). Mô đun được bố trí giảng dạy ở giai đoạn chuyên môn nghề, xếp sau các môn học/mô đun kỹ thuật cơ sở và chuyên ngành như Vận hành van (KKT19MĐ50), Thiết bị hoàn thiện giếng khai thác (KKT19MĐ51), Vận hành Bơm (KKT19MĐ52), Vận hành máy nén (KKT19MĐ53), Vận hành thiết bị tách dầu khí (KKT19MĐ54), Vận hành thiết bị nhiệt (KKT19MĐ55), Hệ thống thu gom và vận chuyển dầu khí (KKT19MĐ56), Công nghệ khí (KKT19MĐ57) và được học trước mô đun Vận hành hệ thống khai thác trên mô hình 2 (KKT19MĐ59) cùng giai đoạn Thực tập sản xuất (KKT19MĐ60).
Mục tiêu học tập của giáo trình xác định cụ thể theo 3 nhóm chuẩn đầu ra:
- Về kiến thức: Người học trình bày được các thành phần, hệ thống, vị trí và chức năng của từng cụm thiết bị trên mô hình công nghệ (A1); phân tích và đọc hiểu chính xác sơ đồ dòng công nghệ (PFD) và sơ đồ đường ống, thiết bị đo lường (P&ID) (A2).
- Về kỹ năng: Người học có năng lực xây dựng quy trình vận hành cho các hệ thống phục vụ khai thác (B1); thực hiện thành thạo các thao tác vận hành, kiểm soát và điều chỉnh các thông số chế độ công nghệ trong phạm vi định mức kỹ thuật (B2).
- Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tuân thủ các quy định về an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy (PCCC), nội quy xưởng thực hành và quy trình vận hành thiết bị cơ khí, điện, tự động hóa; độc lập xác định công việc và xử lý sự cố thiết bị không để xảy ra sai hỏng (C1).
Cấu trúc giáo trình gồm 2 bài học chính:
- Bài 1: Tổng quan về mô hình khai thác (8 giờ lý thuyết).
- Bài 2: Vận hành và kiểm soát các thông số chế độ khai thác (127 giờ: 6 giờ lý thuyết, 116 giờ thực hành, 5 giờ kiểm tra).
Điểm đặc thù của giáo trình là phương pháp tiếp cận mô phỏng hóa quá trình công nghệ khai thác thực tế ngoài khơi, kết hợp giữa việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn đọc bản vẽ kỹ thuật quốc tế và hệ thống 11 bài thực hành tình huống chi tiết.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình phân bổ kiến thức qua hai bài lớn với progression logic đi từ nhận thức hệ thống tổng thể, giải mã ký hiệu kỹ thuật đến thực hành điều khiển từng cụm thiết bị:
[Giếng khai thác & Cây thông (X-mas Tree)]
[Cụm phân dòng (Manifold)]
[Bình tách đo (Test)] [Bình tách cao áp (HP)]
[Bình tách trung áp (MP)] [Trạm nén cấp 2 (2nd)] [Cụm Hydrocyclones]
[Thiết bị gia nhiệt (Heater)] [Trạm nén cấp 1 (1st)] [Bình Degassing Drum]
[Bình tách nước Coalescer]
Bài 1: Tổng quan về mô hình khai thác
Bao gồm hai nội dung trọng tâm:
- Giới thiệu mô hình công nghệ: Mô tả cấu trúc các phân hệ chính trên giàn khai thác:
- Hệ thống thu gom dầu: Dòng sản phẩm đi từ Cây thông khai thác (X-mas tree), qua Cụm phân dòng (Manifold), Bình tách cao áp (HP Separator), Bình đo (Test Separator), Bình tách trung áp (MP Separator), Thiết bị gia nhiệt dầu (Crude Oil Heater), Bình tách thấp áp (LP Separator), Thiết bị tách nước Coalescer, Cụm bơm nâng áp (Booster Pumps), Thiết bị trao đổi nhiệt, Cụm bơm xuất dầu (Oil Export Pumps) và chuyển tới Thiết bị lưu trữ dầu (Oil Storage).
- Hệ thống thu gom và xử lý nước: Nước biển được hút qua Cụm bơm nước biển (Sea Water Lift Pumps) để cấp cho hệ thống sinh hoạt, làm mát và xử lý tại Thiết bị khử khí (Water Injection Deaerator) phục vụ bơm ép vỉa. Nước đồng hành tách từ bình HP/Test Separator được xử lý qua cụm Hydrocyclones, bình Degassing Drum trước khi hòa vào tuyến bơm ép vỉa.
- Hệ thống thu gom và xử lý khí đồng hành: Dòng khí áp suất thấp từ bình LP Separator qua Trạm máy nén cấp 1 (1st Stage Recompressor), hòa cùng khí từ bình MP Separator vào Trạm máy nén cấp 2 (2nd Stage Recompressor), kết hợp với khí từ bình HP/Test Separator vào Cụm xử lý khí (Gas Dehydrator), Thiết bị làm khô Glycol (Glycol Contactor) để cấp cho hệ thống Fuel Gas chạy máy phát điện hoặc Trạm nén xuất khí (Gas Export Compressor) và nén ép giếng.
- Các hệ thống phụ trợ: Hệ thống phát điện (gồm 2 Generator diesel, 1 Steam Turbine Driven Generator và 1 Emergency Generator), Hệ thống xử lý khí xả/đuốc đốt (Flare Drum) và Hệ thống PCCC.
- Đọc hiểu sơ đồ PFD và P&ID:
- Phân tích chức năng và ranh giới thông tin giữa PFD (Process Flow Diagram - sơ đồ quy trình thể hiện thiết bị chính, dòng công nghệ, thông số vận hành cơ bản) và P&ID (Piping and Instrumentation Diagram - sơ đồ chi tiết đường ống, thiết bị đo lường, phụ kiện, vòng lặp điều khiển, van và đường truyền tín hiệu).
- Tiến trình phát triển sơ đồ kỹ thuật: Block Flow Diagram (BFD) $\rightarrow$ Process Flow Diagram (PFD) $\rightarrow$ Piping and Instrumentation Diagram (P&ID).
- Chi tiết các phụ kiện đường ống: Mối nối rẽ nhánh (Tees/Branches), cút uốn (Elbows/Bends), ống giảm/mở rộng (Reducers/Expanders), ống nối (Couplings, Olets), bộ lọc đường ống (Strainer), khớp co giãn nhiệt (Expansion Joint).
- Hệ thống ký hiệu van và thuật ngữ an toàn: Van cách ly (Isolation valve), van đóng khi mất tín hiệu (Fail Closed - FC), van mở khi mất tín hiệu (Fail Open - FO), công tắc vận hành bằng tay (Hand Switch - HS), hệ thống khóa liên động (Interlock).
- Bảng quy tắc đặt tên và gán thẻ thiết bị đo lường (Tag Numbers) theo chuẩn:
- Đo lưu lượng:
FC, FE, FI, FT, FS, FIC, FCV, FRC.
- Đo mức lỏng:
LC, LG, LR, LT, LS, LIC, LCV, LRC.
- Đo áp suất:
PC, PG, PI, PR, PS, PIC, PCV, PRC, PDI, PDR, PDS, PDT.
- Đo nhiệt độ:
TE, TI, TR, TS, TC, TT.
- Ký hiệu cơ cấu chấp hành (Actuator) và ký hiệu thiết bị cơ khí: Bơm ly tâm, bơm piston, máy nén ly tâm, thiết bị trao đổi nhiệt.
Bài 2: Vận hành và kiểm soát các thông số chế độ khai thác
Trình bày cấu tạo, vị trí lắp đặt, chức năng của toàn bộ trang thiết bị và tổ chức 11 bài thực hành chuyên đề:
- Bài thực hành 01A (10 tiết): Vận hành hệ thống bơm van để điều chỉnh mức condensate ở bình lọc hút Suction Scrubber 23VG101.
- Bài thực hành 01B (10 tiết): Vận hành hệ thống bảo vệ an toàn (PSD, Interlock, SOR, ACK).
- Bài thực hành 02 (8 tiết): Khởi động hệ thống bơm hút nước biển (Sea Water Lift Pumps đặt ở độ sâu 20–30 m).
- Bài thực hành 03 (17 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống hơi (Steam Drum và Steam Turbine).
- Bài thực hành 04 (8 tiết): Khơi thông dầu từ Cụm đầu giếng khai thác dầu (giếng 1 đến 4) tới Bình tách cao áp.
- Bài thực hành 05 (9 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống nước đồng hành sau bình tách cao áp.
- Bài thực hành 06 (8 tiết): Vận hành và xử lý chuyển dầu từ Bình tách cao áp qua Thiết bị gia nhiệt (Crude Oil Heater) tới Bình tách thấp áp.
- Bài thực hành 07 (16 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống bơm xuất dầu (Oil Export Pumps).
- Bài thực hành 08 (17 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống tái sinh Glycol trong dây chuyền làm khô khí.
- Bài thực hành 09 (8 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống máy nén xuất khí (Gas Export Compressor).
- Bài thực hành 10 (9 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống máy nén khí cấp 1 và cấp 2.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP 11 BÀI THỰC HÀNH CÔNG NGHỆ (116 TIẾT) |
+------+-------------------------------------------------------------+--------------+
| STT | Tên bài thực hành chuyên đề | Thời lượng |
+------+-------------------------------------------------------------+--------------+
| 01A | Điều chỉnh mức Condensate ở Suction Scrubber 23VG101 | 10 tiết |
| 01B | Vận hành hệ thống bảo vệ an toàn quá trình (Process Safety) | 10 tiết |
| 02 | Khởi động hệ thống bơm hút nước biển (Sea Water Lift Pumps) | 08 tiết |
| 03 | Vận hành và xử lý hệ thống hơi (Steam Drum & Turbine) | 17 tiết |
| 04 | Khơi thông dầu từ giếng (1-4) tới bình tách cao áp (HP) | 08 tiết |
| 05 | Vận hành và xử lý nước đồng hành (Hydrocyclone/Degasser) | 09 tiết |
| 06 | Vận hành chuyển dầu qua Crude Oil Heater tới bình LP | 08 tiết |
| 07 | Vận hành và xử lý hệ thống bơm xuất dầu (Oil Export Pumps) | 16 tiết |
| 08 | Vận hành và xử lý hệ thống tái sinh dung dịch Glycol | 17 tiết |
| 09 | Vận hành và xử lý hệ thống máy nén xuất khí (Gas Export) | 08 tiết |
| 10 | Vận hành hệ thống máy nén khí cấp 1 và cấp 2 (Recompressor) | 09 tiết |
+------+-------------------------------------------------------------+--------------+
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết kỹ thuật công nghệ thông qua các nguyên lý:
- Nguyên lý phân tách đa pha liên tục: Cơ chế phân ly trọng lực 3 pha (Dầu - Khí - Nước) tại bình tách cao áp (HP Separator) và bình đo (Test Separator); nguyên lý phân ly 2 pha (Dầu - Khí) tại bình tách trung áp (MP Separator) và bình tách thấp áp (LP Separator); công nghệ khử nhũ tương nước - dầu qua bình tách tĩnh điện Coalescer.
- Nguyên lý nén và làm khô khí hydrocarbon: Quá trình nén khí đa cấp qua máy nén hồi lưu cấp 1 và cấp 2 để cân bằng áp suất dòng khí trước khi đưa vào tháp hấp thụ nước bằng dung dịch Triethylene Glycol (TEG) tại tháp Glycol Contactor.
- Nguyên lý xử lý nước biển và nước khai thác: Cơ chế khử dầu bằng lực ly tâm qua Hydrocyclones, khử khí hòa tan qua Degassing Drum, và khử oxy hòa tan bằng tháp Deaerator phục vụ hệ thống bơm ép duy trì áp suất vỉa.
- Nguyên lý điều khiển tự động quá trình: Cấu trúc vòng lặp điều khiển cơ bản gồm phần tử cảm biến/truyền phát tín hiệu (Transmitter), bộ chỉ báo điều khiển (Indicating Controller) và cơ cấu chấp hành (Control Valve); các thông số điều khiển cơ bản: Giá trị đặt ($SP$), Giá trị đo thực tế ($PV$), Tín hiệu đầu ra điều khiển ($OP$).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nhận biết, kiểm tra và thao tác trên sơ đồ công nghệ; khởi động, dừng và điều chỉnh các cụm bơm ly tâm, bơm piston, máy nén khí, lò hơi, tháp khử khí; hiệu chỉnh van điều khiển lưu lượng, áp suất và mức lỏng.
- Kỹ năng phân tích và xử lý thông số (Analytical skills): Phân tích tương quan giữa các đại lượng áp suất (barg), nhiệt độ ($^\circ\text{C}$), lưu lượng ($\text{m}^3/\text{h}$), mức lỏng ($%$) và tốc độ quay (rpm); chẩn đoán nguyên nhân khi xảy ra hiện tượng khóa liên động (Interlock) hoặc kích hoạt quy trình ngắt khẩn cấp (PSD).
- Kỹ năng nghề nghiệp thực tế (Practical competencies): Thực hiện quy trình mở giếng, khơi thông dòng dầu khí từ đầu giếng vào bình tách; thao tác cô lập tuyến ống bằng Isolation Valve và chuyển đổi chế độ vận hành; phối hợp làm việc nhóm để điều khiển dây chuyền khai thác theo đúng quy chuẩn an toàn.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình xác định phương pháp tiếp cận sư phạm tích cực, chuyển trọng tâm từ truyền thụ lý thuyết sang đào tạo kỹ năng thực hành vận hành trực tiếp trên mô hình mô phỏng:
[LÝ THUYẾT: 14 GIỜ (10,4%)] [THỰC HÀNH: 116 GIỜ (85,9%)]
- Thuyết trình ngắn, nêu vấn đề - Thực hành trực tiếp trên mô hình
- Phân tích bản vẽ PFD, P&ID - Luyện tập 11 bài thao tác quy trình
- Thảo luận nhóm (8-10 người) - Xử lý tình huống PSD, Interlock
[ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THEO TT 09/2017]
- Quá trình (40%): Hỏi miệng + Định kỳ
- Kết thúc (60%): Tự luận/Trắc nghiệm + Thực hành
- Điều kiện: Dự lớp ≥70% LT và 100% TH
Phương pháp sư phạm của giảng viên
- Thuyết trình ngắn và nêu vấn đề: Giảng viên hệ thống hóa kiến thức nguyên lý, đặt ra các bài toán công nghệ (như hiện tượng sụt áp, quá nhiệt, ngập mức lỏng) trước khi sinh viên bước vào bài thực hành.
- Hướng dẫn đọc tài liệu và thảo luận nhóm: Tổ chức lớp học thành các nhóm từ 8–10 sinh viên; giao chủ đề kỹ thuật trước buổi học để nhóm phân công nhiệm vụ, thảo luận, ghi chép và lập báo cáo kỹ thuật.
- Thao tác mẫu và giám sát thực hành: Thực hiện quy trình mẫu trên mô hình khai thác dầu khí; hướng dẫn sinh viên nhận diện các mã thẻ Tag numbers và thao tác van an toàn.
Hình thức bài tập và thực hành
- Bài tập tình huống và câu hỏi kỹ thuật: Yêu cầu sinh viên giải thích nguyên nhân tác động của hệ thống liên động (Interlock), biện pháp xử lý để đưa thiết bị trở lại trạng thái vận hành bình thường; nối ghép thuật ngữ viết tắt của hệ thống điều khiển ($SP$, $PV$, $OP$, $LC$, $LT$).
- Thực hành vận hành dây chuyền: Toàn bộ 116 giờ thực hành được tổ chức tại Xưởng thiết bị dầu khí / Phòng mô hình khai thác dầu khí. Sinh viên thao tác trực tiếp trên các giao diện điều khiển của hệ thống mô phỏng, ghi nhận dữ liệu vận hành từ các bình tách, máy nén, bơm xuất dầu và hệ thống Glycol.
Phương pháp kiểm tra và đánh giá
Quy trình đánh giá được thực hiện theo Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy (ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH ngày 13/3/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội):
- Điểm kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1, chiếm tỷ trọng trong điểm quá trình 40%): 1 cột điểm hỏi miệng thực hiện sau 8 giờ học đầu tiên, đánh giá kiến thức A1, A2 và thái độ C1.
- Điểm kiểm tra định kỳ (Hệ số 2, chiếm tỷ trọng trong điểm quá trình 40%): Gồm 1 bài kiểm tra lý thuyết và 4 bài kiểm tra thực hành tổ chức sau 24 giờ học, đánh giá tổng hợp chuẩn đầu ra A1, A2, B1, B2, C1.
- Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%): Tổ chức sau 135 giờ, kết hợp hình thức thi viết/trắc nghiệm lý thuyết và thao tác thực hành trực tiếp trên mô hình.
- Quy đổi điểm: Đánh giá theo thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân), tính điểm tổng hợp mô đun và quy đổi sang điểm chữ (A, B, C, D, F) và thang điểm 4 theo quy chế tín chỉ.
Quy định tự học và chuyên cần
- Sinh viên phải nghiên cứu giáo trình và tài liệu tham khảo được cung cấp trước khi lên lớp.
- Yêu cầu tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết (vắng quá 30% phải học lại mô đun).
- Bắt buộc tham gia 100% thời lượng các buổi thực hành (vắng buổi thực hành không đủ điều kiện dự thi kết thúc mô đun).
Điểm nổi bật và cập nhật
Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên việc chuyển hóa các tài liệu đào tạo công nghệ quốc tế sang chương trình đào tạo kỹ thuật viên tại Việt Nam:
+---------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC YẾU TỐ KỸ THUẬT NỔI BẬT TRONG GIÁO TRÌNH |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chuẩn hóa tài liệu mô phỏng công nghiệp: |
| - Generic Oil & Gas Simulator – Instructor Manual (KONGSBERG, 2010). |
| - P&ID, PFD, Oil and Gas Production – Operator Training (KONGSBERG, 2010). |
| 2. Tính đồng bộ công nghệ mỏ: |
| - Tích hợp chu trình khép kín: Dầu, Khí, Nước đồng hành, Bơm ép vỉa. |
| - Đầy đủ tiện ích phụ trợ: Nước biển, Lò hơi, Tuabin hơi, Hệ thống Đuốc xả. |
| 3. Ngôn ngữ kỹ thuật và an toàn tiêu chuẩn: |
| - Ký hiệu van & logic an toàn: FC (Fail Closed), FO (Fail Open), Interlock. |
| - Ký hiệu đo lường Tag Numbers: Transmitter, Controller, Recorder, Switch. |
| - Lệnh điều khiển an toàn: PSD (Process Shut Down), SOR (Start up Override).|
+---------------------------------------------------------------------------------+
- Tích hợp tài liệu chuyên gia từ hãng công nghệ: Giáo trình trích dẫn và sử dụng trực tiếp khung kiến thức đào tạo kỹ thuật viên từ hai tài liệu của tập đoàn KONGSBERG (Na Uy, 2010):
- Generic Oil & Gas Simulator – Instructor Manual (Tài liệu hướng dẫn giảng viên mô phỏng khai thác dầu khí tổng quát).
- P&ID, PFD, Oil and Gas Production – Operator Training (Tài liệu đào tạo người vận hành về sơ đồ P&ID, PFD trong khai thác dầu khí).
- Mô phỏng toàn diện chu trình khai thác ngoài khơi: Không giới hạn ở phân đoạn tách lọc đơn lẻ, giáo trình liên kết toàn bộ chu trình công nghệ: từ giếng khai thác, cụm phân dòng manifold, tách 3 cấp áp suất (HP - MP - LP), gia nhiệt dầu, khử nhũ tương, nâng áp xuất dầu, xử lý tái sinh glycol sấy khí, nén khí 2 cấp, tái xử lý nước đồng hành đến hệ thống ép vỉa và xử lý nước biển cấp sâu 20–30 m.
- Chuẩn hóa hệ thống an toàn và ký hiệu điều khiển: Cung cấp chi tiết các quy chuẩn kỹ thuật quốc tế về ký hiệu cơ cấu chấp hành, van điều khiển, thiết bị đo lường phân tán, các trạng thái bảo vệ công nghệ như Process Shut Down (PSD), Start up Override (SOR), Acknowledge (ACK), Fail Closed (FC), Fail Open (FO) và cơ chế khóa liên động bảo vệ tài sản và con người.
Đối tượng sử dụng giáo trình
+---------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐIỀU KIỆN SỬ DỤNG |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| [Sinh viên Cao đẳng nghề] --> Ngành Vận hành thiết bị khai thác dầu khí |
| [Điều kiện tiên quyết] --> Đã hoàn thành 8 mô đun cơ sở & chuyên ngành: |
| + KKT19MĐ50 (Van) + KKT19MĐ51 (Giếng) |
| + KKT19MĐ52 (Bơm) + KKT19MĐ53 (Máy nén) |
| + KKT19MĐ54 (Bình tách) + KKT19MĐ55 (Thiết bị NH)|
| + KKT19MĐ56 (Thu gom) + KKT19MĐ57 (CN Khí) |
| + TĐH19MĐ12 (Điều khiển quá trình) |
| [Giảng viên chuyên ngành] --> Làm giáo trình giảng dạy chính thức |
| [Kỹ thuật viên vận hành] --> Tài liệu tham khảo quy trình công nghệ PFD/P&ID |
+---------------------------------------------------------------------------------+
- Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba trình độ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở đào tạo chuyên ngành kỹ thuật dầu khí.
- Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học kỹ thuật cơ sở và chuyên môn nghề gồm: An toàn vệ sinh lao động (ATMT19MH01), Vẽ kỹ thuật (CK19MH01), Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12), Cơ sở khai thác (KKT19MH34), Vận hành van (KKT19MĐ50), Thiết bị hoàn thiện giếng khai thác (KKT19MĐ51), Vận hành Bơm (KKT19MĐ52), Vận hành máy nén (KKT19MĐ53), Vận hành thiết bị tách dầu khí (KKT19MĐ54) và Vận hành thiết bị nhiệt (KKT19MĐ55).
- Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, định chuẩn kế hoạch bài giảng, xây dựng bảng kiểm kỹ năng (checklist) và thiết kế đề thi thực hành trên hệ thống mô phỏng.
- Tự học và tham khảo kỹ thuật: Kỹ thuật viên, công nhân kỹ thuật đang làm việc trên các giàn khai thác, trạm xử lý trung tâm (CPP), tàu chứa xuất dầu (FPSO) sử dụng để tra cứu ký hiệu P&ID, hiểu rõ nguyên lý liên động và quy trình công nghệ thu gom, phân tách dầu khí.
Câu hỏi thường gặp
+---------------------------------------------------------------------------------+
| CÂU HỎI THƯỜNG GẶP |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Phù hợp với ai? -> Sinh viên Cao đẳng Dầu khí, học viên kỹ thuật viên mỏ.|
| 2. Cần kiến thức gì? -> Đã học vận hành van, bơm, máy nén, bình tách, PFD/P&ID|
| 3. Điểm khác biệt? -> 85,9% thời lượng thực hành mô phỏng (chuẩn KONGSBERG).|
| 4. Cách tự học? -> Nghiên cứu sơ đồ P&ID trước lớp, thảo luận nhóm 8-10. |
| 5. Tài liệu bổ trợ? -> Hướng dẫn Simulator KONGSBERG 2010, bản vẽ PFD/P&ID. |
+---------------------------------------------------------------------------------+
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được biên soạn cho người học trình độ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí; đồng thời phù hợp làm tài liệu đào tạo nội bộ cho kỹ thuật viên vận hành mới tiếp cận công nghệ khai thác mỏ tại các doanh nghiệp dầu khí.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về an toàn lao động, địa chất dầu khí, cơ sở điều khiển quá trình, cùng các kỹ năng thao tác thiết bị đơn lẻ đã học ở các mô đun trước: van công nghệ, bơm ly tâm/piston, máy nén khí, thiết bị phân tách dầu khí và thiết bị trao đổi nhiệt.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?
Giáo trình tập trung vào việc tích hợp hệ thống trên mô hình mô phỏng với tỷ trọng thực hành chiếm 85,9% (116/135 giờ). Nội dung gắn liền với chuẩn bản vẽ công nghiệp quốc tế (PFD, P&ID theo chuẩn KONGSBERG) và 11 bài tập thực hành vận hành dây chuyền liên tục thay vì chỉ học cấu tạo thiết bị rời rạc.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học cần đọc trước tài liệu lý thuyết của Bài 1 và Bài 2 trước khi lên lớp; chủ động tra cứu bảng quy tắc ký hiệu thẻ Tag numbers; tham gia thảo luận nhóm từ 8–10 người để phân tích các kịch bản công nghệ; ghi chép chi tiết các bước khởi động, dừng thiết bị và phương thức xử lý khóa liên động trong giờ thực hành.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Tài liệu bổ trợ gồm giáo trình mô phỏng Generic Oil & Gas Simulator – Instructor Manual (KONGSBERG, 2010), tài liệu P&ID, PFD, Oil and Gas Production – Operator Training (KONGSBERG, 2010), hồ sơ bản vẽ PFD/P&ID chi tiết và hệ thống phần mềm mô phỏng khai thác dầu khí trang bị tại xưởng thực hành của nhà trường.
Kết luận
Giáo trình “Vận hành hệ thống khai thác dầu khí trên mô hình 1” (KKT19MĐ58) cung cấp hệ thống kiến thức thực hành về quy trình vận hành và kiểm soát thông số công nghệ khai thác dầu khí ngoài khơi. Với thời lượng 135 giờ được cấu trúc khoa học giữa 14 giờ lý thuyết và 116 giờ thực hành trên mô hình mô phỏng, tài liệu giúp người học làm chủ các kỹ năng đọc hiểu sơ đồ PFD, P&ID, vận hành chuỗi thiết bị từ giếng khai thác, các bình tách nhiều cấp, cụm xử lý nước biển, nước đồng hành đến trạm nén khí và bơm xuất dầu.
Lộ trình học tập mô đun đóng vai trò cầu nối chuyển tiếp từ các mô đun kỹ năng thiết bị cơ sở sang Vận hành hệ thống khai thác trên mô hình 2 (KKT19MĐ59), Thực tập sản xuất (KKT19MĐ60) và Khóa luận tốt nghiệp (KKT19MĐ61). Để đạt hiệu quả học tập cao, người học cần kết hợp giáo trình này với các tài liệu chuẩn công nghệ của KONGSBERG (2010) và tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn trong suốt quá trình thực hành.