Tổng quan về giáo trình

Giáo trình “Vận hành hệ thống khai thác dầu khí trên mô hình 1” (Mã mô đun: KKT19MĐ58) là tài liệu đào tạo chuyên môn bắt buộc thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí, do Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam) biên soạn và ban hành chính thức theo Quyết định số 192/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020. Tác phẩm do Ks. Phạm Thế Anh làm chủ biên cùng tác giả Bùi Đức Sơn thực hiện.

Trong cấu trúc chương trình đào tạo nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí, mô đun này giữ vị trí cầu nối quan trọng giữa các môn học kỹ thuật cơ sở, các mô đun vận hành thiết bị đơn lẻ và giai đoạn thực tập sản xuất. Cụ thể, mô đun được bố trí học sau các học phần như Thiết bị hoàn thiện giếng khai thác (KKT19MĐ51), Vận hành thiết bị tách dầu khí (KKT19MĐ54), Vận hành Bơm (KKT19MĐ52), Vận hành máy nén (KKT19MĐ53), Vận hành van (KKT19MĐ50), Hệ thống thu gom và vận chuyển dầu khí (KKT19MĐ56); đồng thời được giảng dạy ngay trước mô đun Vận hành hệ thống khai thác trên mô hình 2 (KKT19MĐ59), Thực tập sản xuất (KKT19MĐ60) và Khóa luận tốt nghiệp (KKT19MĐ61).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ qua ba nhóm chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức (A1, A2): Trình bày chi tiết thành phần, vị trí, chức năng của các hệ thống công nghệ trên mô hình khai thác dầu khí; đọc hiểu và diễn giải chính xác sơ đồ quy trình công nghệ (PFD) và sơ đồ đường ống - thiết bị đo lường (P&ID).
  • Kỹ năng (B1, B2): Xây dựng quy trình vận hành các hệ thống công nghệ phục vụ khai thác; thực hiện thao tác vận hành, điều chỉnh và kiểm soát ổn định các thông số chế độ khai thác.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ tuyệt đối các quy định an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy (PCCC), nội quy xưởng thực hành và quy trình vận hành thiết bị cơ khí, điện, tự động hóa; chủ động xử lý công việc không để xảy ra sự cố kỹ thuật.

Giáo trình có khối lượng 5 tín chỉ với tổng thời lượng 135 giờ (gồm 14 giờ lý thuyết, 116 giờ thực hành/thí nghiệm/thảo luận và 5 giờ kiểm tra). Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo mô hình tích hợp: chuyển tiếp từ nền tảng lý thuyết phân tích sơ đồ công nghệ tổng thể sang chuỗi bài tập thực hành chuyên sâu trên thiết bị mô phỏng thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 2 bài học lớn và chuỗi 10 bài thực hành chuyên sâu với tính logic tiếp nối chặt chẽ:

  1. Bài 1: Tổng quan về mô hình khai thác (8 giờ lý thuyết):

    • Giới thiệu tổng thể 4 hệ thống công nghệ chính: Hệ thống thu gom dầu, Hệ thống thu gom nước, Hệ thống thu gom khí đồng hành và Một số hệ thống xử lý khác (hệ thống cung cấp điện năng, hệ thống xử lý khí thải Flare Drum, hệ thống nước làm mát trung gian).
    • Hướng dẫn phương pháp đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật: Sơ đồ quy trình công nghệ (Process Flow Diagram - PFD) và Sơ đồ đường ống và thiết bị đo lường (Piping and Instrumentation Diagram - P&ID), các thành phần đường ống, phụ kiện liên kết (co, tê, giảm, khớp nối, mặt bích, mối hàn), van, bộ lọc (Strainer) và khớp giãn nở (Expansion Joint).
  2. Bài 2: Vận hành và kiểm soát các thông số chế độ khai thác (127 giờ: 6 giờ lý thuyết, 116 giờ thực hành, 5 giờ kiểm tra):

    • Hướng dẫn chi tiết cấu tạo, vị trí lắp đặt và chức năng của từng thiết bị trong dây chuyền công nghệ.
    • Hệ thống 10 bài thực hành chuyên biệt:
      • Bài thực hành số 01A (10 tiết): Vận hành hệ thống bơm van để điều chỉnh mức Condensate ở Suction Scrubber 23VG101.
      • Bài thực hành số 01B (10 tiết): Vận hành hệ thống bảo vệ an toàn.
      • Bài thực hành số 02 (8 tiết): Khởi động hệ thống bơm hút nước biển (Sea Water Lift Pumps).
      • Bài thực hành số 03 (17 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống hơi (Steam Drum, Steam Turbine).
      • Bài thực hành số 04 (8 tiết): Khơi thông dầu từ giếng khai thác tới bình tách cao áp (HP Separator).
      • Bài thực hành số 05 (9 tiết): Vận hành và xử lý nước đồng hành qua Hydrocyclones và Produced Water Degassing Drum.
      • Bài thực hành số 06 (8 tiết): Vận hành và xử lý dầu từ bình tách cao áp tới bình tách thấp áp (LP Separator) qua thiết bị gia nhiệt dầu (Crude Oil Heater).
      • Bài thực hành số 07 (16 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống bơm xuất dầu (Oil Export Pumps).
      • Bài thực hành số 08 (17 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống tái sản xuất Glycol và sấy khí qua tháp tiếp xúc (Glycol Contactor).
      • Bài thực hành số 09 (8 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống máy nén xuất khí (Gas Export Compressor).
      • Bài thực hành số 10 (9 tiết): Vận hành và xử lý hệ thống máy nén khí cấp 1 và cấp 2 (1st & 2nd Stage Recompressors).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống kiến thức nền tảng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế trong ngành công nghiệp dầu khí:

  • Mô hình phát triển bản vẽ công nghệ: Thiết lập lộ trình chuyển đổi từ Sơ đồ khối (Block Flow Diagram - BFD) $\rightarrow$ Sơ đồ quy trình (PFD) $\rightarrow$ Sơ đồ đường ống và thiết bị đo lường (P&ID).
  • Hệ thống quy chuẩn ký hiệu dụng cụ đo lường và điều khiển (Bảng 1-1): Nguyên tắc đặt mã ký hiệu (Tag numbers) theo chuẩn ISA kết hợp chữ cái biểu thị biến đo lường và chữ cái biểu thị chức năng:
    • Biến lưu lượng (Flow): FC (Flow Controller), FE (Flow Element), FI (Flow Indicator), FT (Flow Transmitter), FS (Flow Switch), FIC (Flow Indicating Controller), FCV (Flow Control Valve), FRC (Flow Recording Controller).
    • Biến mức (Level): LC (Level Controller), LG (Level Gauge), LR (Level Recorder), LT (Level Transmitter), LS (Level Switch), LIC (Level Indicating Controller), LCV (Level Control Valve), LRC (Level Recording Controller).
    • Biến áp suất (Pressure): PC (Pressure Controller), PG (Pressure Gauge), PI (Pressure Indicator), PR (Pressure Recorder), PS (Pressure Switch), PIC (Pressure Indicating Controller), PCV (Pressure Control Valve), PRC (Pressure Recording Controller), PDI/PDR/PDS/PDT (Pressure Differential Indicator/Recorder/Switch/Transmitter).
    • Biến nhiệt độ (Temperature): TE (Temperature Element), TI (Temperature Indicator), TR (Temperature Recorder), TS (Temperature Switch), TC (Temperature Controller), TT (Temperature Transmitter).
  • Nguyên lý điều khiển và an toàn hệ thống:
    • FAIL CLOSED (FC): Cơ chế van tự động đóng khi mất tín hiệu hoặc mất nguồn cấp động lực.
    • FAIL OPEN (FO): Cơ chế van tự động mở khi mất tín hiệu hoặc mất nguồn cấp động lực.
    • INTERLOCK: Hệ thống khóa liên động tự động đáp ứng với điều kiện ngưỡng định trước nhằm bảo vệ an toàn thiết bị và dây chuyền sản xuất.
    • HAND SWITCH (HS) & ISOLATION VALVE: Thiết bị điều khiển rời rạc bằng tay và van cô lập cách ly phân đoạn thiết bị.
    • Thuật ngữ vận hành: PSD (Process Shut Down - Quá trình khóa dừng thiết bị), ACK (Acknowledge - Xác nhận cảnh báo), SOR (Start up Override - Cho phép ghi đè khởi động).
  • Nguyên lý phân tách đa tầng và cân bằng áp suất: Quy trình xử lý hỗn hợp 3 pha (dầu, khí, nước) từ Cây thông khai thác (Christmas Tree) $\rightarrow$ Cụm phân dòng (Manifold) $\rightarrow$ Bình tách cao áp (HP Separator - tách 3 pha) $\rightarrow$ Bình tách trung áp (MP Separator - tách 2 pha) $\rightarrow$ Crude Oil Heater $\rightarrow$ Bình tách thấp áp (LP Separator - tách 2 pha) $\rightarrow$ Thiết bị tách nước hạt (Coalescer) $\rightarrow$ Bơm nâng áp (Booster Pumps) $\rightarrow$ Bơm xuất dầu (Oil Export Pumps) $\rightarrow$ Bể chứa dầu (Oil Storage).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills):
    • Đọc, tra cứu và đối chiếu thông tin từ sơ đồ PFD và P&ID với hệ thống thiết bị thực địa trên giàn hoặc mô hình mô phỏng.
    • Nhận diện và giải thích nguyên lý hoạt động của các thiết bị cơ khí: van cầu (Globe), van cổng (Gate), van một chiều (Check), van bướm (Butterfly), bơm ly tâm, bơm piston, máy nén ly tâm, thiết bị trao đổi nhiệt, cụm tháp công nghệ.
    • Thao tác điều chỉnh hệ thống bơm van, điều khiển mức ngưng tụ (condensate), vận hành các trạm máy nén khí cấp 1, cấp 2 và máy nén xuất khí.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills):
    • Phân tích và kiểm soát các thông số vận hành then chốt: áp suất ($barg$), nhiệt độ ($^\circ C$), lưu lượng ($m^3/h$), tốc độ vòng quay ($rpm$) và công suất ($KW$).
    • Phân tích trạng thái cảnh báo, xác định nguyên nhân kích hoạt khóa liên động (interlock) và đưa ra giải pháp tái lập chế độ vận hành định mức.
  • Năng lực thực hành quy trình (Practical competencies):
    • Xây dựng quy trình khởi động, vận hành ổn định và dừng hệ thống cho từng phân đoạn công nghệ.
    • Thực hiện chuẩn xác các thao tác khơi thông dòng, cô lập phân đoạn, điều phối dòng nước ép vỉa (Water Injection) và tái sinh dung dịch Glycol.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận sư phạm tích cực, lấy người học làm trung tâm và gắn liền với môi trường xưởng thực hành chuyên môn hóa:

  • Phương pháp giảng dạy của giảng viên:

    • Lý thuyết: Sử dụng phương pháp thuyết trình ngắn, phương pháp nêu vấn đề, hướng dẫn sinh viên khai thác sơ đồ kỹ thuật và tài liệu chuyên ngành.
    • Bài tập và thảo luận: Tổ chức các bài tập tình huống thực tế (case studies) theo nhóm nhỏ, yêu cầu người học phân tích bản vẽ P&ID, phân loại ký hiệu thiết bị và đề xuất giải pháp xử lý sự cố công nghệ.
    • Thực hành mô phỏng: Hướng dẫn trực quan trên phòng mô hình khai thác dầu khí, trực tiếp thao tác mẫu các quy trình khởi động và dừng hệ thống máy nén, bơm ép, trạm xử lý dầu và nước.
  • Phương pháp học tập của sinh viên:

    • Tự học và chuẩn bị trước: Đọc trước nội dung giáo trình, tra cứu danh mục ký hiệu và chuẩn bị tài liệu trước khi tham dự buổi học.
    • Thảo luận nhóm: Nhóm từ 8 đến 10 sinh viên được phân công nhiệm vụ nghiên cứu từng chủ đề kỹ thuật, tổng hợp dữ liệu, thảo luận và viết báo cáo chuyên môn.
    • Luyện tập thực hành: Trực tiếp thực hiện 10 bài thực hành trên hệ thống mô phỏng, rèn luyện kỹ năng điều khiển van, kiểm soát mức chất lỏng và giám sát các thông số vận hành.
  • Phương pháp kiểm tra và đánh giá: Áp dụng theo Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội:

    • Điểm đánh giá quá trình (Trọng số 40%): Gồm điểm kiểm tra thường xuyên (hỏi miệng sau 8 giờ học Bài 1, đánh giá chuẩn A1, A2, C1) và điểm kiểm tra định kỳ (1 bài lý thuyết và 4 bài thực hành sau 24 giờ học, đánh giá chuẩn A1, A2, B1, B2, C1).
    • Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%): Tổ chức sau 135 giờ học, kết hợp hình thức thi viết/trắc nghiệm lý thuyết và thao tác thực hành trực tiếp trên mô hình, đánh giá toàn diện các chuẩn đầu ra A1, A2, B1, B2, C1.
    • Thang điểm: Tính theo thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân), tổng hợp điểm mô đun theo trọng số và quy đổi sang thang điểm 4 cùng điểm chữ theo quy định tín chỉ.
  • Yêu cầu chuyên cần và tự học: Người học phải tham dự tối thiểu 70% thời lượng các buổi giảng lý thuyết (vắng quá 30% phải học lại) và bắt buộc tham dự đủ 100% thời lượng các buổi học thực hành.


Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Tính pháp quy và chuẩn hóa chương trình: Giáo trình được ban hành chính thức theo Quyết định số 192/QĐ-CĐDK của Trường Cao đẳng Dầu khí, đảm bảo sự thống nhất với chương trình khung đào tạo nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí đã được phê duyệt.
  2. Tham chiếu tiêu chuẩn đào tạo mô phỏng quốc tế: Toàn bộ nội dung công nghệ và thực hành mô phỏng được biên soạn dựa trên các tài liệu chuyên ngành của Tập đoàn Kongsberg (Na Uy) năm 2010:
    • Generic Oil & Gas Simulator – Instructor Manual (Kongsberg, 2010).
    • P&ID, PFD, Oil and Gas Production – Operator Training (Kongsberg, 2010).
  3. Mô phỏng toàn diện chu trình xử lý dầu khí ngoài khơi: Tài liệu bao quát đầy đủ các hệ thống công nghệ cốt lõi của một giàn khai thác dầu khí hoàn chỉnh:
    • Hệ thống thu gom và xử lý dầu (tách 3 pha, tách 2 pha qua bình cao áp, trung áp, thấp áp, gia nhiệt, khử nước Coalescer và bơm xuất).
    • Hệ thống xử lý nước đồng hành và nước biển phục vụ ép vỉa (Sea Water Lift Pumps, Water Injection Deaerator, Water Injection Pumps, Hydrocyclones, Produced Water Degassing Drum).
    • Hệ thống thu gom và nâng áp khí đa cấp (1st/2nd Stage Recompressor, Gas Dehydrator, Fuel Gas, Glycol Contactor, Gas Export Compressor).
  4. Tích hợp các hệ thống phụ trợ và an toàn đồng bộ: Trình bày chi tiết hệ thống phát điện kết hợp (2 máy phát điện Diesel, 1 máy phát điện tuabin hơi Steam Turbine Driven Generator, 1 máy phát điện khẩn cấp Emergency Generator), hệ thống phân phối nước làm mát trung gian (Cooling Medium Distribution) và hệ thống đuốc xả khí an toàn (Flare Drum).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho học sinh, sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí tại các trường đào tạo chuyên ngành dầu khí.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Trước khi học mô đun KKT19MĐ58, người học cần tích lũy các môn học/mô đun thuộc chương trình đào tạo:
    • Nhóm kỹ thuật cơ sở: An toàn vệ sinh lao động (ATMT19MH01), Vẽ kỹ thuật (CK19MH01), Điện kỹ thuật cơ bản (KTĐ19MH11), Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12), Hóa đại cương (CNH19MH09), Địa chất cơ sở (KKT19MH31).
    • Nhóm chuyên môn nghề: Địa chất dầu khí (KKT19MH32), Cơ sở khai thác (KKT19MH34), Vận hành van (KKT19MĐ50), Thiết bị hoàn thiện giếng khai thác (KKT19MĐ51), Vận hành Bơm (KKT19MĐ52), Vận hành máy nén (KKT19MĐ53), Vận hành thiết bị tách dầu khí (KKT19MĐ54), Vận hành thiết bị nhiệt (KKT19MĐ55), Hệ thống thu gom và vận chuyển dầu khí (KKT19MĐ56), Công nghệ khí (KKT19MĐ57).
  • Giảng viên: Dùng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho giáo viên Khoa Dầu khí, cung cấp giáo án khung, cấu trúc bài tập tình huống và ngân hàng đề kiểm tra đánh giá lý thuyết/thực hành.
  • Cán bộ kỹ thuật và người tự học: Tài liệu hỗ trợ tra cứu kỹ thuật cho kỹ sư, kỹ thuật viên vận hành hệ thống khai thác tại các giàn khai thác dầu khí và nhà máy xử lý khí trong ngành dầu khí.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh, sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho giảng viên và kỹ thuật viên vận hành công nghệ dầu khí.

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?

Người học cần hoàn thành các mô đun kỹ thuật cơ sở về an toàn lao động, vẽ kỹ thuật, cơ sở điều khiển quá trình, địa chất dầu khí, cùng các mô đun vận hành thiết bị đơn lẻ gồm van, bơm, máy nén, thiết bị tách, thiết bị trao đổi nhiệt và công nghệ khí.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu lý thuyết thông thường là gì?

Giáo trình thiết kế cấu trúc đào tạo thực hành chiếm tỷ trọng lớn (116 giờ thực hành trên tổng số 135 giờ), gắn kết chặt chẽ giữa việc chuẩn hóa đọc hiểu sơ đồ P&ID theo tiêu chuẩn quốc tế với 10 bài thực hành vận hành trên hệ thống mô phỏng công nghệ thực tế (Generic Oil & Gas Simulator).

4. Làm sao để tự học và tiếp thu mô đun hiệu quả?

Người học cần nghiên cứu trước tài liệu và sơ đồ công nghệ, tham gia đầy đủ 100% thời lượng thực hành, chủ động phối hợp trong các nhóm thảo luận (8-10 người) để giải quyết các bài tập tình huống như cơ chế khóa liên động (interlock), quy trình khởi động hệ thống phụ trợ và cân bằng thông số công nghệ.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Tài liệu bổ trợ bao gồm hệ thống bản vẽ PFD, P&ID mô phỏng, tài liệu đào tạo của hãng Kongsberg (2010), giáo án thực hành chuyên ngành và hệ thống các quy định kiểm tra đánh giá theo Thông tư 09/2017/TT-LĐTBXH.


Kết luận

Giáo trình “Vận hành hệ thống khai thác dầu khí trên mô hình 1” (KKT19MĐ58) cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện và có cấu trúc về các thành phần, chức năng, ký hiệu đo lường P&ID cũng như quy trình vận hành chuỗi công nghệ thu gom, phân tách và xử lý dầu - khí - nước trên giàn khai thác.

Lộ trình đào tạo được đề xuất cho người học: Hoàn thành các mô đun thiết bị cơ sở $\rightarrow$ Học tập mô đun Vận hành hệ thống khai thác trên mô hình 1 (KKT19MĐ58) $\rightarrow$ Chuyển tiếp học phần Vận hành hệ thống khai thác trên mô hình 2 (KKT19MĐ59) $\rightarrow$ Tham gia Thực tập sản xuất (KKT19MĐ60) tại các công trình dầu khí $\rightarrow$ Thực hiện Khóa luận tốt nghiệp (KKT19MĐ61).

Nguồn tài liệu bổ trợ mở rộng được định hướng trong giáo trình gồm: Generic Oil & Gas Simulator – Instructor Manual (Kongsberg, 2010), P&ID, PFD, Oil and Gas Production – Operator Training (Kongsberg, 2010) và hệ thống hồ sơ kỹ thuật vận hành khai thác nội bộ của Trường Cao đẳng Dầu khí.