Giáo trình ứng dụng spss để xử lý thông tin trong lâm nghiệp phần 1 đh lâm nghiệp

Giáo trình nghiên cứu ứng dụng spss để xử lý thông tin trong lâm nghiệp phần 1 đh lâm nghiệp, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2015

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình SPSS xử lý thông tin lâm nghiệp VNUF

Giáo trình Ứng dụng SPSS để xử lý thông tin trong lâm nghiệp (Phần 1) của Trường Đại học Lâm nghiệp (VNUF) là một tài liệu học thuật chuyên sâu, do TS. Nguyễn Trọng Bình và PGS. TS. Nguyễn Văn Thêm biên soạn. Đây không phải là một cuốn sách lý thuyết thống kê thuần túy, mà là một cẩm nang thực hành, tập trung vào việc trang bị kỹ năng sử dụng phần mềm SPSS cho ngành lâm nghiệp. Nội dung được thiết kế để phục vụ công tác đào tạo đại học và sau đại học, giúp sinh viên và nhà nghiên cứu vượt qua những khó khăn trong việc xử lý các bộ dữ liệu phức tạp. Cuốn sách nhấn mạnh vào việc ứng dụng thực tiễn, với các ví dụ giả định được trích dẫn từ các công trình uy tín như “Thống kê học trong nghiên cứu khoa học” (Nguyễn Ngọc Kiểng, 1996) và “Phương pháp điều tra quần xã thực vật” (Nguyễn Văn Thêm, 1998). Cấu trúc giáo trình đi từ những thao tác cơ bản nhất như nhập liệu, mã hóa biến, đến các kỹ thuật phân tích phức tạp hơn như thống kê mô tả, kiểm định giả thuyết và phân tích phương sai. Tài liệu này thực sự là một ebook spss đại học lâm nghiệp quan trọng, đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết thống kê và thực tiễn nghiên cứu trong lĩnh vực lâm học, nông học, kinh tế và nhiều ngành khoa học khác.

1.1. Giới thiệu tài liệu SPSS lâm nghiệp của TS. Nguyễn Trọng Bình

Cuốn tài liệu spss lâm nghiệp này là công trình tâm huyết của hai chuyên gia đầu ngành: TS. Nguyễn Trọng Bình (chủ biên, Đại học Lâm nghiệp Việt Nam) và PGS. Nguyễn Văn Thêm (Đại học Nông Lâm TP.HCM). Sách được biên soạn nhằm giải quyết nhu cầu cấp thiết về một tài liệu hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu về ứng dụng SPSS trong ngành. Thay vì đi sâu vào các công thức toán học phức tạp, giáo trình tập trung vào kỹ năng thao tác trên phần mềm. Mỗi chương bắt đầu bằng việc nêu ra một vấn đề nghiên cứu thực tế trong lâm học, sau đó là các ví dụ cụ thể và hướng dẫn từng bước phân tích dữ liệu spss để tìm ra lời giải. Cách tiếp cận này giúp người học dễ dàng nắm bắt và áp dụng ngay vào các đề tài, dự án của mình, từ việc xử lý số liệu điều tra rừng đến phân tích các thí nghiệm lâm sinh. Đây là một giáo trình VNUF tiêu biểu, có giá trị tham khảo cao.

1.2. Mục tiêu và đối tượng của ebook SPSS Đại học Lâm nghiệp

Mục tiêu chính của ebook spss đại học lâm nghiệp là trang bị cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh những kỹ năng cần thiết để xử lý và phân tích thông tin một cách hiệu quả. Đối tượng mà giáo trình hướng đến không chỉ giới hạn trong chuyên ngành lâm học mà còn mở rộng sang các lĩnh vực liên quan như nông học, chăn nuôi, kinh tế, y học. Nội dung sách được xây dựng để người đọc có thể tự học và thực hành spss trong lâm nghiệp một cách độc lập. Từ những người mới bắt đầu làm quen với SPSS đến những người đã có kiến thức cơ bản đều có thể tìm thấy những thông tin hữu ích. Giáo trình không chỉ là một công cụ học tập mà còn là nguồn tham khảo đáng tin cậy cho các nhà khoa học trong quá trình thực hiện các nghiên cứu đòi hỏi sự chính xác và khách quan trong phân tích số liệu.

II. Thách thức khi xử lý số liệu điều tra rừng không có SPSS

Trước khi các công cụ như SPSS trở nên phổ biến, công tác xử lý số liệu điều tra rừng gặp rất nhiều thách thức. Các nhà lâm học phải đối mặt với khối lượng dữ liệu khổng lồ từ các ô tiêu chuẩn, bao gồm các biến định tính và định lượng khác nhau. Việc tổng hợp, tính toán các chỉ số thống kê như giá trị trung bình, phương sai, hay kiểm định các giả thuyết khoa học hoàn toàn bằng phương pháp thủ công không chỉ tốn thời gian, công sức mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót cao. Đặc biệt, các phân tích đa biến phức tạp như hồi quy hay phân tích phương sai gần như không thể thực hiện một cách chính xác nếu không có sự hỗ trợ của phần mềm chuyên dụng. Thống kê trong nghiên cứu lâm nghiệp đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, và việc phụ thuộc vào tính toán thủ công đã trở thành rào cản lớn, làm chậm tiến độ nghiên cứu và hạn chế khả năng khám phá các mối quan hệ ẩn sâu trong dữ liệu. Sự ra đời của các bài giảng xử lý số liệu lâm nghiệp ứng dụng SPSS đã tạo ra một cuộc cách mạng, giúp giải quyết triệt để những khó khăn này.

2.1. Khó khăn trong thống kê trong nghiên cứu lâm nghiệp thủ công

Việc thực hiện thống kê trong nghiên cứu lâm nghiệp bằng phương pháp thủ công là một quá trình gian nan. Các nhà nghiên cứu phải tự mình lập các bảng phân phối tần số, tính toán các đại lượng thống kê mô tả, và thực hiện các phép kiểm định phức tạp bằng tay. Một ví dụ điển hình là việc lập bảng phân bố số cây theo cấp đường kính (N-D) và chiều cao (N-H). Quá trình này đòi hỏi phải phân nhóm, đếm tần số và tính toán các chỉ số cho từng cấp, một công việc lặp đi lặp lại và rất dễ xảy ra nhầm lẫn. Hơn nữa, các phép kiểm định như kiểm định t-test hay phân tích phương sai anova yêu cầu các bước tính toán phức tạp với nhiều công thức, làm tăng khả năng sai số và ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Những hạn chế này làm cho việc đưa ra các kết luận khoa học vững chắc trở nên khó khăn hơn.

2.2. Vai trò của phần mềm SPSS cho ngành lâm nghiệp hiện đại

Sự xuất hiện của phần mềm SPSS cho ngành lâm nghiệp đã giải quyết hiệu quả các thách thức của phương pháp thủ công. SPSS cung cấp một giao diện trực quan và các công cụ mạnh mẽ để tự động hóa toàn bộ quy trình phân tích. Phần mềm cho phép nhập và quản lý các bộ dữ liệu lớn một cách dễ dàng, thực hiện các phép tính thống kê mô tả chỉ bằng vài cú nhấp chuột, và chạy các mô hình phân tích phức tạp như hồi quy tuyến tính spss một cách nhanh chóng. Vai trò của SPSS không chỉ dừng lại ở việc tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Nó cho phép các nhà khoa học tập trung nhiều hơn vào việc diễn giải kết quả và đưa ra các kết luận có ý nghĩa, thay vì sa đà vào các thao tác tính toán phức tạp.

III. Hướng dẫn sử dụng SPSS Nhập liệu và Thống kê mô tả

Chương 1 và Chương 2 của giáo trình ứng dụng spss tập trung vào các kỹ năng nền tảng và quan trọng nhất: nhập liệu và thống kê mô tả. Đây là bước khởi đầu cho mọi quy trình phân tích dữ liệu. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách làm quen với giao diện của SPSS, bao gồm hai cửa sổ chính là Data View và Variable View. Người học sẽ được chỉ dẫn cách phân biệt và thiết lập các loại thang đo (định danh, thứ bậc, khoảng, tỉ lệ), một kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng để đảm bảo các phân tích sau này là hợp lệ. Phần hướng dẫn sử dụng spss này cũng đề cập đến các kỹ thuật nhập liệu và mã hóa dữ liệu một cách khoa học, giúp quản lý biến số hiệu quả. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào việc sử dụng các thủ tục như Descriptives, Explore, và Frequencies để tính toán các đại lượng thống kê mô tả, bao gồm giá trị trung bình, trung vị, phương sai, độ lệch chuẩn, độ lệch và độ nhọn. Đây là những chỉ số cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về đặc điểm của bộ dữ liệu nghiên cứu, là tiền đề cho các phân tích sâu hơn.

3.1. Kỹ thuật nhập liệu và mã hóa dữ liệu theo giáo trình

Giáo trình dành riêng Chương 1 để trình bày về kỹ thuật nhập liệu và mã hóa dữ liệu. Nội dung này đặc biệt hữu ích, hướng dẫn cách tạo biến, đặt tên biến (Variable Name), gán nhãn biến (Variable Label) và nhãn giá trị (Value Label). Ví dụ, khi điều tra cấp đất, thay vì nhập chữ "Cấp đất I", người dùng có thể mã hóa bằng số "1" và gán nhãn tương ứng. Kỹ thuật này không chỉ giúp việc nhập liệu nhanh hơn mà còn tối ưu hóa cho các câu lệnh phân tích. Một thủ tục quan trọng khác được giới thiệu là Recode (mã hóa lại biến), cho phép ghép nhóm các giá trị. Chẳng hạn, từ biến đường kính (D1.3) liên tục, có thể tạo ra một biến mới phân loại cây thành nhóm "cây nuôi dưỡng" (D < 20cm) và nhóm "cây khai thác" (D > 20cm). Việc nắm vững các kỹ thuật này là nền tảng để phân tích dữ liệu spss một cách chuyên nghiệp.

3.2. Thực hành thống kê mô tả Descriptive Statistics cơ bản

Sau khi dữ liệu được chuẩn hóa, bước tiếp theo là thực hành thống kê mô tả. Giáo trình giới thiệu ba thủ tục chính: Descriptives, Explore và Frequencies. Thủ tục Descriptives cung cấp nhanh các chỉ số cơ bản như trung bình, min, max, độ lệch chuẩn. Thủ tục Explore cung cấp một báo cáo chi tiết hơn, bao gồm khoảng tin cậy 95% cho giá trị trung bình, các giá trị ngoại lai (outliers), và các biểu đồ như biểu đồ hộp (Boxplot). Thủ tục Frequencies không chỉ tính các chỉ số thống kê mà còn lập bảng phân phối tần số, rất hữu ích cho các biến định tính hoặc biến định lượng đã được phân tổ. Việc thành thạo các thủ tục này giúp nhà nghiên cứu có cái nhìn sâu sắc về đặc điểm phân bố của dữ liệu trước khi tiến hành các kiểm định phức tạp.

IV. Phương pháp kiểm định giả thuyết thống kê trong lâm nghiệp

Sau khi nắm vững các kiến thức cơ bản, giáo trình thống kê ứng dụng này chuyển sang một nội dung nâng cao hơn: kiểm định giả thuyết thống kê. Đây là phần cốt lõi của quá trình nghiên cứu khoa học, giúp đưa ra các kết luận dựa trên bằng chứng số liệu. Chương 3 và 4 của tài liệu trình bày một cách hệ thống các phương pháp kiểm định phổ biến. Bắt đầu từ các kiểm định phi tham số như Wilcoxon-Mann-Whitney (so sánh 2 mẫu độc lập) và Kruskal-Wallis (so sánh K mẫu độc lập), vốn rất hữu ích khi dữ liệu không tuân theo phân bố chuẩn. Tiếp theo, giáo trình tập trung vào các kiểm định tham số mạnh mẽ hơn. Các kỹ thuật như kiểm định T-test để so sánh giá trị trung bình của hai nhóm được trình bày chi tiết, bao gồm cả trường hợp mẫu độc lập và mẫu bắt cặp. Đặc biệt, phần phân tích phương sai ANOVA (Analysis of Variance) được giới thiệu sâu sắc, từ mô hình một yếu tố đến các mô hình nhiều yếu tố, giúp so sánh trung bình của nhiều hơn hai nhóm. Đây là những công cụ không thể thiếu trong các nghiên cứu lâm nghiệp, đặc biệt là khi phân tích kết quả từ các thí nghiệm có bố trí.

4.1. Hướng dẫn kiểm định T Test so sánh hai mẫu độc lập

Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về kiểm định T-Test cho hai mẫu độc lập. Thủ tục này được sử dụng để xác định liệu có sự khác biệt ý nghĩa thống kê về giá trị trung bình của một biến số nào đó giữa hai nhóm khác nhau hay không. Một bước quan trọng được nhấn mạnh là kiểm định Levene (Levene's Test for Equality of Variances) để kiểm tra sự bằng nhau của phương sai hai mẫu. Kết quả của kiểm định này sẽ quyết định việc sử dụng giá trị T-test trong trường hợp phương sai bằng nhau (Equal variances assumed) hay phương sai khác nhau (Equal variances not assumed). Các ví dụ minh họa giúp người học hiểu rõ cách nhập dữ liệu (một cột cho biến phụ thuộc, một cột cho biến phân nhóm) và cách đọc, diễn giải bảng kết quả từ SPSS, bao gồm giá trị p (Sig. 2-tailed).

4.2. Tìm hiểu phân tích phương sai ANOVA một yếu tố

Khi cần so sánh giá trị trung bình của từ ba nhóm trở lên, phân tích phương sai ANOVA một yếu tố là công cụ thích hợp. Giáo trình giải thích cặn kẽ về mô hình này, giúp kiểm định giả thuyết H0 rằng trung bình của tất cả các nhóm là bằng nhau. Nếu kết quả ANOVA cho thấy có sự khác biệt (giá trị p < 0.05), các kiểm định Post Hoc (như Tukey, Duncan) sẽ được sử dụng để xác định cụ thể cặp nhóm nào khác biệt với nhau. Tài liệu cung cấp các ví dụ thực tiễn, chẳng hạn như so sánh sinh trưởng của một loài cây trên các loại lập địa khác nhau, giúp người học dễ dàng hình dung và áp dụng kỹ thuật phân tích quan trọng này vào nghiên cứu của mình, một phần không thể thiếu trong thực hành spss trong lâm nghiệp.

4.3. Giới thiệu phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính SPSS

Chương 5 giới thiệu về phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính SPSS, một trong những kỹ thuật phân tích mạnh mẽ nhất để khám phá mối quan hệ giữa các biến số. Phân tích tương quan (Correlation) giúp xác định mức độ và chiều hướng của mối liên hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng. Trong khi đó, phân tích hồi quy (Regression) đi xa hơn bằng việc xây dựng một mô hình toán học để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên một hoặc nhiều biến độc lập. Giáo trình trình bày từ mô hình hồi quy tuyến tính đơn đến đa biến, giải thích cách kiểm định ý nghĩa của mô hình (thông qua bảng ANOVA), đánh giá mức độ phù hợp của mô hình (hệ số R-squared), và diễn giải ý nghĩa của các hệ số hồi quy. Đây là kiến thức cốt lõi để xây dựng các phương trình dự báo sản lượng, sinh trưởng trong lâm nghiệp.

V. Ứng dụng thực hành SPSS trong lâm nghiệp từ giáo trình

Điểm mạnh nổi bật của giáo trình ứng dụng spss này là tính ứng dụng thực tiễn cao. Toàn bộ nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà luôn gắn liền với các bài tập thực hành spss trong lâm nghiệp. Các ví dụ được lựa chọn đều là những vấn đề quen thuộc và cấp thiết trong ngành, từ việc xử lý số liệu điều tra rừng đến phân tích các thí nghiệm phức tạp. Người học sẽ được hướng dẫn từng bước cách lập bảng phân bố số cây theo đường kính và chiều cao, một công việc cơ bản nhưng quan trọng để đánh giá cấu trúc lâm phần. Giáo trình còn đi sâu vào việc làm phù hợp (fitting) các hàm phân bố lý thuyết như Weibull, Meyer với dữ liệu thực nghiệm để mô tả cấu trúc đường kính, một kỹ thuật nâng cao giúp mô hình hóa và dự báo động thái của rừng. Việc phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố điều tra cây cá thể (như D, H) với tuổi rừng, hay xây dựng các mô hình dự đoán trữ lượng gỗ đều được minh họa rõ ràng. Cách tiếp cận "học đi đôi với hành" này giúp kiến thức được củng cố và biến thành kỹ năng thực tế cho người học.

5.1. Phân tích dữ liệu SPSS từ các ví dụ điều tra rừng thực tế

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là phân tích dữ liệu spss từ các số liệu điều tra. Giáo trình hướng dẫn cách tổng hợp dữ liệu từ các ô tiêu chuẩn, tính toán các đặc trưng thống kê cho từng loài, nhóm loài và cho toàn bộ lâm phần bằng thủ tục Reports (Case Summaries, OLAP Cubes). Ví dụ, từ một bảng thống kê cây gỗ trên khu tiêu chuẩn, người dùng có thể nhanh chóng tính được tổng số cây, trung bình đường kính (D), chiều cao (H), thể tích (V) cho mỗi loài và so sánh vai trò của chúng trong quần xã. Các kỹ thuật này giúp biến những con số thô từ thực địa thành những thông tin có ý nghĩa, phục vụ cho công tác quản lý, bảo tồn và kinh doanh rừng bền vững. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc sử dụng phần mềm spss cho ngành lâm nghiệp.

5.2. Cách lập bảng phân bố đường kính và chiều cao cây N D N H

Giáo trình cung cấp một hướng dẫn chi tiết cách lập bảng phân bố N-D và N-H, một nhiệm vụ cơ bản trong điều tra tài nguyên rừng. Thay vì đếm thủ công, người học sẽ được chỉ dẫn sử dụng thủ tục Recode into Different Variables để tự động phân tổ dữ liệu đường kính hoặc chiều cao vào các cấp (tổ) mong muốn (ví dụ, cự ly tổ 2cm cho đường kính). Sau khi đã có biến phân tổ, thủ tục Frequencies hoặc Reports được dùng để xuất ra bảng phân bố tần số (số cây) và tần suất (%) cho từng cấp. Phương pháp này không chỉ nhanh chóng, chính xác mà còn cho phép tính toán kèm theo các chỉ số thống kê mô tả cho từng cấp, giúp đánh giá sâu hơn về cấu trúc của lâm phần.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. NHAP DU LIEU VAO BANG TINH SPSS ~ Mã HES 1. CAC THANG BDO Để dễ dàng phân tích, so sánh và xử lý bằng phương pháp toán học, các đữ liệu về rừng phải được đo đạc, sắp xếp và trình bày theo một hệ thống nhất định. Các số liệu ghi lại thành bảng được gọi là bảng phân phối (phân bố).

Để dễ dàng tính toán, phân tích và trình bày kết quả nghiên cứu, trước hết chúng ta xem xét những thuật ngữ quan trọng sau đây: 1). Thuật ngữ này biểu thị các trường hợp' hay chủ thể. Một trường hợp bao gồm nhiều thông tin của một đại lượng nghiên cứu. Ví dụ: Đường kính thân cây ở vị trí 1,3m (Di, cm), chiều cao thân cây (H, m), trữ lượng rừng (M, mÌ/ha), tình trạng sinh lực của cây.

- đó là những đại lượng quan sát trong khi mô tả thảm thực vật rừng. Các biến? hay tiêu thức. Thuật ngữ biểu thị các thông tin hay đặc điểm của từng trường hợp hay chủ thể. Ví dụ: Đường kính thân cây ở vị trí 1,3m (D¡, cm), chiều cao thân cây (H, m), trữ lượng rừng (M, mỶ/ha), tình trạng sinh trưởng của cây.

Mỗi biến được đặt một tên biến” cụ thể. Để mô tả tên đầy đủ của một biến, người ta dùng nhãn biến”. Mỗi giá trị của một biến cũng có thể được đặt một nhãn giá trị. Ví dụ: Độ che phủ của thảm cỏ là một biến số.

Giả sử biến này có tên là ĐCP với nhãn đầy đủ là “Độ che phủ của thảm có”. Mỗi biểu hiện của biến ĐCP có thể được chỉ định bằng một giá trị biến như sau: 1 = §oc, 2 = Copa, 3 = Copa, 4 = Cop, 5 = Sol, 6 = Sp va 7 = Un. Viée quy định đặt tên biến, nhãn biến và nhãn giá trị như trên là tạo thuận lợi cho việc xử lý và tổng hợp số liệu bằng toán học. Những giá trị của biến được xác định bằng một thang đo nào đó.

Có 4 loại thang đo được dùng phô biến trong các nghiên cứu khoa học: định danh, thứ bậc, khoảng và tỉ lệ. Thang do định danh. Thang đo định danh là thang đo được đánh số hay gán chuỗi dạng ngắn gọn cho những biểu hiện của một biến số. Vì thế người ta gọi biến số này là biến số định danh”.

Những trị số của biến định danh chỉ thể hiện các nhóm phân loại không ! Case ? Variables 3 Variable name * Variable label ° Value label ® Nominal 7 Nominal variable có thứ bậc hơn kémŠ. Nếu biến định danh được đo đạc bằng những con số thì g1ữa những con số này không có quan hệ hơn kém. Vì thế, ta không thê xử lý chúng bằng các phép tính đại số. Ví dụ: (1) Hai biểu hiện của biến độ bắt gặp một loài cây nào đó thường được ghi bằng số như sau: 1 = có cây quan tâm và 0 = không có cây quan tâm; (2) hai biểu hiện của biến bệnh cây được đánh số là I = có bệnh và 2 = không có bệnh.

Thang do thứ bậc”. Đó là một thang đo định danh, trong đó các trị số của biến số có thứ bậc hơn kém. Ví dụ 1: Khi điều tra một loại bệnh cây nào đó ta có thể ghi như sau: 1 = bệnh rất nặng, 2= bệnh nặng, 3 = bệnh trung bình, 4 = bệnh nhẹ và 5 = không có bệnh. Ví dụ 2: Khi nghiên cứu quan hệ giữa năng suất rừng trồng với cấp đất, thì các biểu hiện của biến cấp ‹ đất có thể được ghi bằng các trị số như: 1 = cấp đất 12= cấp đất II, 3 = cấp đất II, 4= cấp đất IV và 5 = cấp đất V.

Cần lưu ý rằng các con số có trị sô cao hơn không có nghĩa là chúng luôn ở bậc cao hơn và ngược lại. Việc gán các con số như vậy chỉ mang ý nghĩa quy ước nhằm tạo thuận lợi cho việc xử lý số liệu. Những biến số được đo bằng thang đo thứ bậc được gọi là biến định danh có thứ bậc. Trong lâm học, chúng ta thường gap rat nhiéu bién dinh danh co thir bac nhu cấp đất, cấp bệnh cây, cấp cháy rừng, cấp độ dày tầng đất, cấp lập địa, cấp sinh trưởng cây rừng.

Trong các phép phân tích của SPSS và Stagraphics Plus, người ta gọi các biển định danh có thứ bậc là các biến phân loại hay biến lập nhóm'9. Thang do khodng''. Đó là thang đo thứ bậc có khoảng cách đều nhau. Thang đo này sử dụng cho những số liệu định lượng.

Ví dụ: Đường kính thân cây được phân chia thành cấp 1, 2. k (cm); chiều cao thân cây được phân chia thành 2m một cấp. Thang do tỉ lệê!?, Đó là thang đo khoảng với một điểm Zero lấy làm gốc để so sánh. Thang đo này cũng sử dụng cho những số liệu định lượng.

Ví dụ: Đo sự khác biệt giữa hai kiểu rừng bằng việc sử dụng trữ lượng gỗ thân cây để so sánh. Khác với thang đo khoảng, điểm zero của thang đo tỷ lệ là một số có thật. Ngoài cách phân biệt các thang đo trên đây, trong lâm học người ta còn phân biệt các biển thành biển định tính và biến định lượng. Những đặc tính có thể đếm hay cân đo được theo một đơn vị vật lý nào đó được gọi là đặc tính định lượng (hay dấu hiệu về lượng).

Ngược lại, những đặc tính không đo đếm được thì người ta gọi là đặc tính định tính (hay đấu hiệu về chất). Đặc tính định tính. Trong lâm học, những dấu hiệu định tính có rất nhiều. Chúng đem lại ý nghĩa rất lớn nhằm thuyết minh cho vấn đề nghiên cứu.

Chẳng hạn: Khi mô tả một quần hệ thực vật, một quần xã thực vật hoặc một ô tiêu chuẩn, chúng ta phải thu thập những dấu hiệu mà không thể đo đạc được như: (1) Màu sắc của lá, hoa và quả, (2) Sự có mặt hay văng mặt của loài cây quan tâm trên khu vực nghiên cứu, (3) Tình trạng sinh lực # Unordered categories ? Ordinal '° Ordered categorical Variable, Controling Variable, Grouping Variable "' Interval Ratio 10 của cá thể, (4) Cây có bệnh hay không có bệnh, (5) Cây đã chết hay còn sống. Ngay cả một số đặc tính định lượng, vì lý do khó đo đếm hay khó đến được để đo đếm, chúng ta cũng phải xem chúng như những đặc tính định tính. Ví dụ: Lượng hoa quả trên một cây gỗ, độ rậm rạp của tán lá, số lượng hay độ che phủ của thảm cỏ trên một diện tích. Để dễ đàng đưa những dữ liệu định tính vào xử lý hay so sánh, chúng ta có thể ghi nhận bên cạnh chúng số lần hay tần số bắt gặp.

Tổng tần số của các sự kiện gặp được phải bằng tông số cá thé (hay tông số đơn vị) được quan sát. Ví dụ: Nếu a, b và c là tần số của 3 sự kiện nào đó và N là tổng số cá thể quan sát, thì a + b + e =N; còn a⁄N, b/N và c/N được gọi là tần suất của các nhóm. Tần suất của mỗi nhóm đối tượng có thể biểu thị bằng đơn vị phần 10 hoặc phần trăm. Trong trường hợp tần suất được biểu thị bằng đơn vị phần mười thì tổng các tần suất của các nhóm phải bằng 1, nghĩa là a/N + b/N +e/N = 1.

Ngược lại, nếu chúng được biểu thị bằng đơn vị phần trăm thì tổng các tần suất của các nhóm phải bằng 100%. Tùy theo mục đích nghiên cứu, những đặc tính định tính được ghi vào bảng phân phối theo hai cách là bảng phân phối một chiều (bảng 1.1) và bảng phân phối hai chiều (bảng 1. Từ đó, nhà lâm học có thể tiễn hành các xử lý và so sánh kết quả. Phân phối kết quả điều trị bệnh A trên 200 cây gỗ Tầnsố | Tầnsuất | Tỷ lệ % (1) (2) (3) Bệnh khỏi 105 0.

Phân phối kết quả điều trị của 3 loại thuốc trên 205 cây „. Trị liệu 5 Kêt quả điêu trị Tông A B Cc (1) (2) (3) (4) (5) Bệnh khỏi 35 38 24 97 Bệnh giảm 21 20 17 58 Tử vong 12 16 22 50 Téng 68 74 63 205 5). Đặc tính định lượng. Người ta phân biệt đặc tính định lượng theo hai loại: rời rạc và liên tục.

Đặc tính định lượng rời rạc. Đó là nhữñg đại lượng của một đặc tính được biểu thị bằng những con số nguyên. Thí dụ: Số cây trên một ô mẫu có kích thước nhất định, số cây ' rừng mang bệnh, số cây tái sinh trên một đơn vị diện tích. Trong bảng thống kê, chúng ta 11 ghi trong một cột (hoặc một hàng) các trị số 0, 1, 2.

n của đặc tính, còn cột bên cạnh (hoặc hàng dưới) ghi nhận các tần số, tần suất và tỷ lệ phần trăm tương ứng với chúng (bảng 1. Phân bố cây tái sinh Dầu song nàng trên mặt đất qua điều tra 576 ô dạng bản 1m? Số câyô | Tầnsố | Tần suất | Tỷ lệ % (1) 42) (3) (4) 0 350 0.00 Cần lưu ý rằng, trong một vài trường hợp, người ta còn tính các tần số dồn, tần suất dồn và tỷ lệ dồn bằng cách cộng đồn tần số (hay tần suất, tỷ lệ) của nhóm này với những nhóm trên hoặc dưới (bảng 1. Sự khác nhau của hai cách trình bày này là: cách thứ nhất cho ta biết có bao nhiêu ô tương ứng với 0, Ì. n cây cụ thể, còn cách thứ 2 cho biết có bao nhiêu ô ít hơn (hay nhiều hơn) n cây/ô.

Phân bố cây tái sinh Dầu song nàng trên mặt đất qua diéu tra 576 6 dang ban 1m? Sốcâyô | Tần số dồn | Tần suấtdồn | Tỷ lệ dồn (1) _— (2) (3) (4) 0 350 0.00 Chúng ta cũng có thể lập bảng 1.4 như sau: Sốcây/ô | Tần số dồn | Tần suất dồn Tỷ lệ dồn (1) (2) (3) (4) 0 576 1. Đặc tính định lượng liên tục. Những đặc tính định lượng mà chúng có thể lấy bất kỳ giá trị nào năm trong một khoảng nào đó được gọi là đặc tính định lượng liên tục. Ví dụ: Những đặc tỉnh như chiều cao và đường kinh thân cây, trữ lượng và diện ngang thân cây.

Tuy nhiên, trong thực tế, do những giới hạn của các công cụ đo đạc, nên chúng ta vẫn chỉ nhận được các giá trị không liên tục. Ví dụ: Vì thước đo chiều cao Blume -Leiss có độ chính xác là 0,5m, nên trong khoảng chiều cao cây gỗ từ 20 đến 22m chúng ta sẽ nhận được 3 giá trị là 20,5; 21 và 21,5m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ