Giáo trình Tổ chức xếp dỡ nghề Khai thác Vận tải đường bộ - Trình độ Trung cấp

Giáo trình tổ chức xếp dỡ nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

52
9
2

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tổ chức xếp dỡ vận tải đường bộ

Giao thông vận tải là huyết mạch của nền kinh tế quốc dân. Nó đóng vai trò then chốt trong việc lưu thông hàng hóa và hành khách. Trong hệ thống đa phương thức, khai thác vận tải đường bộ chiếm một vị trí quan trọng. Để vận hành hiệu quả, công tác tổ chức xếp dỡ phải được chú trọng hàng đầu. Giáo trình Tổ chức xếp dỡ dành cho trình độ trung cấp được biên soạn nhằm chuẩn hóa kiến thức, cung cấp một nền tảng vững chắc cho sinh viên. Tài liệu này không chỉ là công cụ giảng dạy cho giáo viên mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho học sinh, sinh viên. Nội dung giáo trình bao quát các khái niệm cơ bản về máy xếp dỡ, các loại máy nâng, vận chuyển, và các phương pháp tổ chức xếp dỡ cơ giới tại kho bãi. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn lao động trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây là môn học không thể thiếu, trang bị cho người học những kỹ năng thực tiễn để quản lý và vận hành hiệu quả các hoạt động logistics, từ khâu nhận hàng, bốc dỡ, sắp xếp cho đến khi giao hàng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành vận tải hiện đại.

1.1. Vai trò của tổ chức xếp dỡ trong chuỗi cung ứng

Công tác tổ chức xếp dỡ là một mắt xích không thể tách rời trong chuỗi cung ứng và logistics. Hiệu quả của hoạt động này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian vận chuyển, chi phí và chất lượng hàng hóa. Một quy trình xếp dỡ được tổ chức tốt sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ của phương tiện, tận dụng tối đa sức chứa của kho bãi và phương tiện vận tải. Ngược lại, sự thiếu hiệu quả trong khâu này có thể gây ra ùn tắc, chậm trễ, tăng chi phí lưu kho và nguy cơ hư hỏng hàng hóa. Do đó, việc đào tạo chuyên sâu về tổ chức xếp dỡ giúp các doanh nghiệp khai thác vận tải đường bộ xây dựng lợi thế cạnh tranh, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng sự hài lòng của khách hàng.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của môn học xếp dỡ

Giáo trình được cấu trúc thành bốn chương chính, cung cấp kiến thức một cách hệ thống và logic. Chương 1 giới thiệu các khái niệm chung về máy xếp dỡ, các tham số kỹ thuật và công cụ mang hàng. Chương 2 đi sâu vào các loại máy nâng và vận chuyển hàng hóa giản đơn như kích, tời, palăng. Chương 3 là nội dung trọng tâm, mô tả chi tiết các loại máy xếp dỡ chính gồm cần trục, xe nâng hàng, và băng chuyền. Cuối cùng, Chương 4 tập trung vào kỹ năng thực hành với các phương pháp tổ chức xếp dỡ cơ giới hàng tại kho bãi, áp dụng cho các loại hàng cụ thể như hàng bao kiệnhàng container. Cấu trúc này đảm bảo người học nắm bắt từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng thực tiễn.

II. Thách thức trong xếp dỡ hàng và vai trò của cơ giới hóa

Hoạt động xếp dỡ hàng hóa luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Các vấn đề thường gặp bao gồm tai nạn lao động, hư hỏng hàng hóa, và năng suất thấp do phụ thuộc quá nhiều vào sức người. Hàng hóa có thể bị biến dạng, vỡ nát hoặc suy giảm chất lượng nếu không được xếp dỡ đúng kỹ thuật. Đặc biệt, với các loại hàng nặng, hàng cồng kềnh, việc xếp dỡ thủ công gần như bất khả thi và cực kỳ nguy hiểm. Đây là lý do tại sao cơ giới hóa đóng vai trò then chốt. Việc áp dụng các loại máy xếp dỡ hiện đại không chỉ giải phóng sức lao động mà còn tăng tốc độ xử lý hàng hóa lên nhiều lần. Theo tài liệu, việc lựa chọn chính xác và vận hành hiệu quả các thiết bị cơ giới là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác tổ chức xếp dỡ. Giáo trình cung cấp các nguyên tắc cơ bản để lựa chọn máy xếp dỡ phù hợp với từng loại hàng, điều kiện kho bãi và phương tiện vận tải, nhằm tối ưu hóa toàn bộ quy trình và giảm thiểu rủi ro.

2.1. Rủi ro an toàn lao động và hư hỏng hàng hóa phổ biến

An toàn là yêu cầu hàng đầu trong mọi hoạt động xếp dỡ. Các rủi ro phổ biến bao gồm tai nạn do sập đổ đống hàng, va chạm với thiết bị cơ giới, hoặc các chấn thương do nâng vác vật nặng sai tư thế. Về phía hàng hóa, việc không tuân thủ các quy tắc như "xếp hàng nặng dưới, hàng nhẹ trên" hay "không xếp hàng ướt trên hàng khô" có thể dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng. Giáo trình nhấn mạnh các quy định an toàn và kỹ thuật xếp dỡ cho từng loại hàng, đặc biệt là các ký hiệu cảnh báo trên bao bì. Việc hiểu và tuân thủ các ký hiệu này là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho cả người và hàng hóa.

2.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn máy xếp dỡ phù hợp

Việc lựa chọn máy xếp dỡ không thể tùy tiện mà phải dựa trên một phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: loại hàng, trọng lượng và kích thước hàng, điều kiện địa hình kho bãi, và đặc điểm của phương tiện vận tải. Ví dụ, xe nâng hàng chạy điện phù hợp với kho kín vì không phát sinh khí thải, trong khi cần trục bánh xích lại hiệu quả trên nền đất yếu. Lựa chọn sai thiết bị không chỉ làm giảm năng suất máy xếp dỡ mà còn có thể gây nguy hiểm. Tài liệu gốc nêu rõ: "MXD phải phù hợp với loại hàng thao tác... phù hợp với điều kiện địa hình... và phù hợp với phương tiện vận tải".

III. Hướng dẫn phân loại các loại máy xếp dỡ hàng hóa chính

Để thực hiện tổ chức xếp dỡ một cách chuyên nghiệp, việc am hiểu về các loại máy móc thiết bị là yêu cầu cơ bản. Giáo trình đã hệ thống hóa kiến thức về các loại máy xếp dỡ chính, giúp người học nhận biết và lựa chọn đúng công cụ cho từng tác nghiệp cụ thể. Ba nhóm thiết bị phổ biến nhất được đề cập chi tiết là cần trục, xe nâng hàng, và băng chuyền. Mỗi loại máy có cấu tạo, nguyên lý hoạt động và phạm vi ứng dụng riêng biệt. Cần trục phù hợp cho việc nâng hạ hàng nặng và hàng container. Xe nâng là thiết bị linh hoạt cho việc di chuyển và sắp xếp hàng hóa trong kho bãi. Băng chuyền lại là giải pháp tối ưu cho việc vận chuyển liên tục các loại hàng rời hoặc hàng bao kiện có khối lượng nhẹ. Việc phân loại máy móc dựa trên các tiêu chí như công dụng, tính cơ động, và nguyên tắc hoạt động giúp người quản lý đưa ra quyết định đầu tư và vận hành chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả của công tác khai thác vận tải đường bộ.

3.1. Các loại cần trục thông dụng trong kho bãi công trường

Cần trục là máy xếp dỡ đa năng, hoạt động theo chu kỳ, dùng để nâng và di chuyển hàng hóa theo phương thẳng đứng và phương ngang. Giáo trình phân loại cần trục theo nhiều tiêu chí, trong đó phổ biến nhất là dựa vào hình dạng kết cấu. Các loại chính bao gồm: cần trục dạng dầm cầu (cầu trục, cổng trục) hoạt động trong một không gian hình chữ nhật; cần trục tay với (cần trục ô tô, cần trục bánh xích) có tính cơ động cao; và cần trục cáp dùng cho các khu vực rộng lớn. Mỗi loại lại có các thông số kỹ thuật đặc trưng như nâng trọng, tầm với, và độ cao nâng hàng, cần được xem xét kỹ lưỡng khi lựa chọn.

3.2. Nguyên lý hoạt động và ứng dụng của xe nâng hàng đa năng

Xe nâng hàng (Forklift) là thiết bị không thể thiếu trong các kho hàng hiện đại. Chúng được dùng để nâng, hạ và vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là hàng được đặt trên pallet. Xe nâng được phân loại chủ yếu theo nguồn động lực (động cơ điện hoặc động cơ đốt trong) và bộ phận di chuyển (bánh hơi hoặc bánh xích). Cấu tạo chính của xe nâng bao gồm bộ phận công tác (lưỡi nâng, khung nâng) và bộ phận di chuyển. Ưu điểm của xe nâng là sự linh hoạt, khả năng hoạt động trong không gian hẹp và có thể thay đổi các bộ phận công tác để phù hợp với nhiều loại hàng khác nhau, từ hàng bao kiện đến hàng cuộn.

3.3. Giải pháp băng chuyền cho hàng rời và hàng bao kiện nhẹ

Băng chuyền là thiết bị hoạt động liên tục, lý tưởng cho việc di chuyển hàng rời, hàng hạt, hoặc các kiện hàng nhỏ với lưu lượng lớn. Có nhiều loại băng chuyền khác nhau, như băng chuyền tấm mềm, tấm cứng, con lăn và trục vít. Băng chuyền tấm mềm làm từ cao su được sử dụng rộng rãi để vận chuyển than, quặng, cát. Trong khi đó, băng chuyền con lăn thường được dùng trong các trung tâm phân loại hoặc sân bay để di chuyển hàng kiện. Ưu điểm của băng chuyền là năng suất cao, vận hành êm và tiêu hao năng lượng ít, là giải pháp hiệu quả cho các dây chuyền sản xuất và tổ chức xếp dỡ hàng hóa đồng nhất.

IV. Phương pháp tổ chức xếp dỡ cơ giới cho từng loại hàng

Lý thuyết về máy móc sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu các phương pháp tổ chức và ứng dụng thực tiễn. Chương 4 của giáo trình tập trung vào việc tổ chức xếp dỡ cơ giới hàng tại kho bãi, cung cấp các quy trình chi tiết cho những loại hàng hóa phổ biến nhất trong khai thác vận tải đường bộ. Nội dung này bao gồm kỹ thuật xử lý hàng bao kiện, hàng nặng và hàng container. Mỗi loại hàng có những đặc điểm riêng về kích thước, trọng lượng, và yêu cầu bảo quản, do đó đòi hỏi các phương pháp tiếp cận khác nhau. Ví dụ, hàng bao kiện cần được sắp xếp và gia cố cẩn thận để đảm bảo sự ổn định của đống hàng. Trong khi đó, hàng container yêu cầu các thiết bị chuyên dụng như cẩu giàn và xe nâng tầm với. Việc nắm vững các phương pháp này giúp đảm bảo hàng hóa được xếp dỡ nhanh chóng, an toàn và hiệu quả, giảm thiểu tổn thất và tối ưu hóa việc sử dụng không gian lưu trữ cũng như phương tiện vận chuyển.

4.1. Kỹ thuật sắp xếp và gia cố hàng bao kiện trong toa xe

Hàng bao kiện là loại hàng phổ biến, bao gồm các sản phẩm được đóng trong thùng, hòm, hoặc bao bì. Khi xếp hàng vào kho hoặc toa xe, cần tuân thủ nguyên tắc xếp thành đống ổn định, đảm bảo an toàn. Chiều cao đống hàng bị giới hạn bởi độ vững chắc của bao bì và tải trọng cho phép của sàn kho. Một yêu cầu quan trọng khi vận chuyển bằng đường sắt hoặc đường bộ là phải gia cố hàng hóa. Tài liệu hướng dẫn: "Nếu sau khi xếp xong mà còn khoảng trống... phải tiến hành gia cố đống hàng để đề phòng xê dịch". Các biện pháp gia cố bao gồm sử dụng gỗ chống ngang, chống đứng để chèn vào các khoảng trống, đảm bảo các kiện hàng không va chạm vào nhau khi phương tiện di chuyển.

4.2. Quy trình xếp dỡ hàng nặng và hàng container chuyên dụng

Vận tải hàng container là một cuộc cách mạng trong ngành logistics toàn cầu. Container được định nghĩa là một "dụng cụ vận tải có hình dạng cố định và bền chắc để sử dụng được nhiều lần". Việc xếp dỡ container đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng có sức nâng lớn như cần trục cổng (gantry crane), xe nâng bên trong (straddle carrier), hoặc xe nâng tầm với (reach stacker). Quy trình xếp dỡ phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật về điểm nâng, tải trọng và cách xếp chồng để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Tương tự, hàng nặng, hàng siêu trường siêu trọng cũng yêu cầu các phương án xếp dỡ được tính toán kỹ lưỡng, từ việc lựa chọn cần trục có nâng trọng phù hợp đến việc bố trí hàng hóa trên phương tiện để đảm bảo cân bằng.

4.3. Các công cụ mang hàng và yêu cầu thiết kế an toàn

Để kết nối máy xếp dỡ với hàng hóa, cần phải có các công cụ mang hàng. Đây là những thiết bị phụ trợ nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng. Giáo trình giới thiệu các loại công cụ phổ biến như móc treo hàng (móc đơn, móc kép), vòng cẩu hàng, gầu ngoạm (dùng cho hàng rời), nam châm điện (dùng cho hàng sắt thép), và thiết bị cặp hàng. Yêu cầu thiết kế đối với các công cụ này rất khắt khe. Chúng phải "đảm bảo an toàn cho người và hàng; trọng lượng nhỏ; kết cấu đơn giản, giá thành nhỏ, dễ thay thế". Việc sử dụng đúng công cụ mang hàng không chỉ tăng năng suất xếp dỡ mà còn là yếu tố cốt lõi để phòng tránh tai nạn.

V. Ứng dụng Tối ưu năng suất và an toàn trong xếp dỡ

Việc áp dụng kiến thức từ giáo trình tổ chức xếp dỡ vào thực tế mang lại những lợi ích đo lường được về năng suất và an toàn. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là khả năng tính toán và đánh giá hiệu suất của thiết bị. Thay vì hoạt động theo cảm tính, người quản lý có thể dựa trên các công thức và thông số kỹ thuật để xác định năng suất máy xếp dỡ, từ đó lập kế hoạch tác nghiệp và phân bổ nguồn lực hiệu quả. Bên cạnh đó, việc thiết kế kho bãi (hóa trường) một cách khoa học cũng là một ứng dụng thực tiễn quan trọng. Một hóa trường được quy hoạch tốt, với các luồng di chuyển hợp lý và lựa chọn thiết bị phù hợp, sẽ giảm thiểu thời gian xếp dỡ, tránh ùn tắc và tối ưu hóa toàn bộ hoạt động. Những kiến thức này giúp biến các nguyên tắc lý thuyết thành các giải pháp cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho các doanh nghiệp khai thác vận tải đường bộ.

5.1. Cách xác định và phân biệt các loại năng suất máy móc

Năng suất của máy xếp dỡ được định nghĩa là khối lượng hàng hóa lớn nhất mà máy có thể thao tác trong một đơn vị thời gian. Giáo trình phân biệt rõ bốn loại năng suất: năng suất lý thuyết (tính toán trong điều kiện lý tưởng), năng suất kỹ thuật (đo lường tại nơi làm việc với điều kiện tối ưu), năng suất định mức (tính cho một ca làm việc), và năng suất thực tế (thống kê sau khi làm việc). Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp nhà quản lý so sánh, đánh giá hiệu quả công việc và tìm ra các yếu tố gây ảnh hưởng đến hiệu suất như con người, thời gian chết của máy, và cách tổ chức thao tác.

5.2. Nguyên tắc thiết kế kho bãi hóa trường và lựa chọn

Hóa trường là một bộ phận của ga hàng hóa, bao gồm kho bãi, đường xếp dỡ, và máy móc. Thiết kế hóa trường phải đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phương tiện vận tải đường sắt và đường bộ. Các thành phần chính bao gồm kho (kín và hở), ke (có mái che và không mái che), và bãi. Nền của các khu vực này phải đủ chắc chắn để chịu được tải trọng của hàng hóa và máy xếp dỡ. Khi lựa chọn thiết bị cho hóa trường, cần đảm bảo chúng phù hợp với loại hàng, cường độ chịu lực của bề mặt kho bãi, và có khả năng di chuyển tự do. Một thiết kế tốt sẽ tạo điều kiện cho việc tổ chức xếp dỡ cơ giới diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

16/07/2025
Giáo trình tổ chức xếp dỡ nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khái niệm chung về máy xếp dỡ. Các loại máy nàng, vận chuyển hàng hóa Chương 3. Các loại máy xắp đỡ chính Chương 4,.

Tổ chức xép dỡ cơ giới hàng ở khoa, bãi Mặc dù các tác giả đã có nhiều cỗ gắng, song do trình độ và thời gian có hạn chắc chấn không tránh khỏi những thiếu sót. Mong nhận được những ÿ kiến đóng góp để giáo trình hoàn thiện hơn. Xin chan thành cảm ơn!. Hà Nội, ngày — thing năm 2017 NHÓM BIÊN SOẠN.

CHUONG 1: KHÁI NIỆM CHUNG VE MAY XEP DO 1. Khái niệm về máy xếp đỡ. Phương tiện chính để thực hiện công tác xếp dỡ là các máy móc trực tiếp tham gia vào quả trình. nâng, hạ và di chuyển hàng trên các phương tiện chuyên chở - tức là những thiết bị thực hiện những tác nghiệp chính của công tác xếp dỡ.

Còn các phương tiện phụ trợ sẽ thực hiện những tác nghiệp phụ, phục vụ cho công tác xếp dỡ nhằm tăng năng suất xếp dỡ như đồng mở gỏi hàng hoá, cân hàng, phân. oại bằng: tháo lên móc bằng, lâm về sinh phương tiện chuyên chỗ: Để thực hiện công tác xếp đỡ hàng hoá, trên thực tế có rất nhiều chủng loại máy móc thiết bị khác. Trong mỗi ngành, mỗi lĩnh vực lại có các máy móc đặc thù riêng, trong đó mỗi loại máy theo thời gian lại cỏ các model phiên bản chỉ khác nhau ở một vải bộ phản, hoặc một số máy có kết cầu giống hệt nhau mà lại chỉ khác nhau vẻ kích thước. Do vậy, các thiết bị xếp đỡ cơ giới tiên tiến hiện.

nay rất đa dạng về loại hình, kết cấu và công dụng. Để lựa chọn có hiệu quả và chính xác máy xếp dỡ trong từng điều kiện cụ thé, cản thiết phải phân loại máy xếp đỡ theo một số tiêu chí vả nguyên tắc có tính khái quát. Tuy nhiên cẳn lưu ý rằng, do việc phân loại máy dựa trên các tiêu chuẩn mang tính đặc trưng nhất của máy, vì vậy sẽ có nhiều máy cùng một lúc nằm ở nhiều nhóm khác nhau. 'Việc phân loại máy xếp đỡ về cơ bản được dựa trên 3 dấu hiệu quan trọng nhất là: theo chúng loại hàng mà máy thao tác, theo tỉnh cơ động (phạm vi hoạt động) va theo nguyên tắc hoạt động của máy.

Ngoài ra, để giúp lựa chọn chính xác tính năng của máy xếp đỡ, các dấu hiệu như chiều di chuyển. hàng của máy, loại thao tác chuyên dụng của máy, loại và công suất động cơ truyền động, nâng trọng. cũng được coi như là những điều kiện bỗ xung quan trọng. Những tham số chủ yếu của máy xếp dỡ.

Một số khái niệm thường dùng. “Các chỉ tiêu biểu thị đặc tính kỹ thuật, đặc tính khai thác của MXD được coi là những thông số cơ bản của máy xếp dỡ, những thông số đó bao gồm: (1) Nâng trọng: là khối lượng lớn nhất cho phép thiết bị cso thể nâng được. Khối lượng này bao. gồm cả hảng vả bộ phận lấy giữ hàng.

Tuỷ thuộc vào vị trí của tay với và bộ phận hỗ trợ khác mà nâng, trọng có những giá trị khác nhau. (2) Tầm với: Khoảng cách cho phép thao tác hẳng hoá tính từ trung tâm của thiết bị đến vị tri móc, thông thường người ta quy định tằm với tốiđa và t ứng với nâng trọng tối thiểu và tối đa. (3) Độ cao nâng hàng: Khoảng cách lớn nhất cho phép thiết bị cỏ thể nâng hảng hoặc ha hing theo phương pháp thẳng đứng. (4) Tốc ‘Oe độ lớn nhất mà thiết bị có khả năng thực hiện: ~ Tốc độ nâng hạ: + C6 hàng.

- Tốc độ víe, quay: + BO phận quay di chuyển. + Bộ phận lấy hàng. -+ Toàn bộ thiết bị. (6) Công suất của động cơ: Khả năng cung cấp nguồn động lực của thiết bị.

Qua đó cho biết nguồn lượng cần cung cắp cho thiết bị hoạt động (W=J/S, KW). (Œ) Khối lượng của thiết bị: Khối lượng toàn bộ của thiết bị -> thể hiện yêu edu đối với bề mặt hoá trường, kho bãi.2, Xée dink các tham số căn máy xắp để Để chọn và xác định số lượng máy móc xếp dỡ theo yêu cầu, cần tiến hành phân tích các thao tác của chúng. Xác định năng suất lý thuyết, năng suất kỹ thuật, năng suất quy định và năng suất thực tế của máy móc thiết bị. Năng suất của máy xếp dỡ a.

Khai niệm: ‘Nang suit của máy xếp dỡ là khối lượng hàng hoá lớn nhất mà MXD có thể thao tắc trong một đơn vị thời gian (Tắn giờ, bạn, năm). Phân loại: * Năng suất lý thuyết (năng suất thiết kế Qrx) La khối lượng hing hoá lớn nhất mả máy có thể thao tác được sau một thời gian hoạt động liên tục (thường là một giờ). Cùng với việc sử dụng đầy đủ nhất tải trọng, tốc độ, trong điều kiện lảm việc tiêu chuẩn cũng như việc boàn thiện công tắc phục vụ và bảo dưỡng máy. 'Qi được xác định thông qua tính toán và kiểm nghiệm ở trong phòng thí nhiệm của nơi sản xuất.

'Việc bổ trí thao tác trong phỏng thí nhiệm nảy được mô tả trong quyền lý lịch máy. * Nang suất kỹ thuật (Ogr): Là khối lượng hàng hoá lớn nhất mả máy móc có thể thao tác được sau một thời gian hoạt động. liên tục (thường là một giờ) ở nơi làm việc, với một loại hàng nhất định. Trong điều kiện làm việc tối .ưu khi sử dung đầy đủ tải trọng, tốc độ và thời gian làm việc của máy.

[Nang suất kỹ thuật được xác định cho từng bai hing cy thể, với một loại hãng cụ th. Qxr< Ore ‘Vi chiu anh hurdmg boi yéu té: + Con nguii: kha năng và sự cổ gắng nỗ lực của các công nhân phục vụ máy móc, PTXD. + Yếu tổ thời gian: Đó lả thời gian ngừng hoạt động của máy móc thiết bị. Do việc tổ chức phục vụ (bổ trí công nhiên viên thao tác) và việc bao dường bão sửa chữa (kiểm.

tra máy móc, phương tiện). Do tổ chức thao tác ở nơi lầm việc: Là khối lượng hằng hoá lớn nhất mà máy có thể thao tác được sau một thời gian làm việc liên tục (một ca lm việc) với một phương pháp tổ chức lao động hợp lý và cách thức thao tác đối với một loại "hàng cụ thể ở nơi làm việc. _* Năng suất thực tế của máy móc, phương tiện xếp dỡ (Qu): Là năng suất mà máy đạt được trong khi lâm việc thực tế, nó được thông kê sau khi máy lâm việc, “Thông số này dùng để so sánh với các năng suất trên xem công việc thực tế có phủ hợp với khối lượng công việc đã định sẵn hay không. * Phân biệt: Qua và Oà Qs qQá ~ Gấn với các điều kiện kỹ thuật hoàn Ì ~Phụ thuộc người điều khiến, môi thiện trường,địa điểm, loại hàng.

= Tinh cho 1 giờ = Tinh cho 1 ban làm việc ¢. Xe dink năng suất của MXD. MXD hoạt động chủ kỳ - Năng suất kỳ thuật Trong đó: 3600: Số giây trong một giờ. Tax: Thời gian hoạt động của một chu kỷ (9) .q;: nâng trọng theo quy định (khối lượng hoặc số kiện hàng mả MXD thực hiện được trong một chủ kỳ) @ : Hé số thực hiện đồng thời một số thao tác trong chu kỳ.

t¿ Thời gian các thao tác trong chủ kỳ(s) = Nang suất định mức “Trong đó: T : Thời gian một ca làm việc. Kr: Hé số sử dụng thời gian của máy. Ky: HG số sử dụng nâng trọng của máy. qu: Khối lượng hàng hoá thực tế bình quân tỉ bị nâng chuyển được trong mot chu ky (Tan) `*.

MXD hoạ động liên tục ~ Năng suất kỹ thuật: Qr=3600q„„v- (tắnh) Trong đó: v: Van tée chuyén ing eta may (rvs) tạ: Khối lượng hàng vận chuyển trên 1m chiều đãi của máy(T/m) + Đối với luỗng hàng liên tục; Trong đó F : Là diện tích mặt cắt ngang trung bình cua hang trên băng. Kr: Hệ số mắt cân đối chất đầy hang. Ý trọng hàng hóa (T/m*) + Đối với luồng hàng gián đoạn: Trong đó: ‹uạ: Khối lượng một kiện hàng. ~ Năng suất định mức: Qn = Qrer-T- Ker 4L Xác định số lượng thiết bj XD Trong đó Qu : Khối lượng tác nghiệp hang hoa trong nim (Tan).

8 ‘mg, : Số ca (ban) lâm việc. 'Qø„: Công suất định mức của máy xếp đỡ (T/ban). Hệ số bắt bình hành của luồng hàng. Tính toán sơ bộ ‘Cin cit vào khối lượng hàng thao tắc trong cả năm và vào năng suất của thiết bị: N, a (máy) Trong đó: Quin: Khdi lượng hàng hoá thao tác trong cả năm (tấn).

en: Năng suất khai thác quy định của thiết bị (Tấn). “T,aa: Thời gian hoạt động của thiết bị trong một năm tính theo ban (gồm cả thời gian tổ chức ‘va kj thuật sản xuất: đưa lấy toa xe, kiểm tra máy móc, chuẩn bị thao tác (ban). mm: Số bạn làm việc trong một ngày. Những công cy mang hing 3.

Khái niệm, công dụng, phân loại “Trên cần trục sử dị liều thiếtbị giữ hàng khác nhau, phụ thuộc chủ yếu vào loại hàng mà máy. Các thiết bị hầu hết có thể tháo lắp được để tăng tỉnh đa năng cho cần trục. Các loại công cụ mang hàng sa, Móc treo hàng Móc treo hàng gồm: ~ Móc đơn: Móc có một cánh, là loại thông dụng nhất dùng để nâng hàng có trọng lượng 0,25: 201. ~ Móc kép: Móc cỏ 2 cánh sử dụng để nâng hàng có trọng lượng từ 5 - 75 L.

Móc thường được rèn hoặc đúc từ thép it cacbon để đảm bảo độ dai và độ đản hồi tốt. Móc treo đúc thường kém an toàn do trong công nghệ đúc có nhiễu khuyết tật phát sinh. treo tắm được chế tạo từ thép tắm CT3 hoặc thép 20 cắt thảnh hình móc và ghép bằng đỉnh tán hoặc bulông. Loại này làm việc an toan hơn, d& phát lện tắm nứt và có tải trọng nâng lớn tuy nhiên lại có.

khối lượng nặng. Để trắnh cho các dây cáp treo hàng không bị tự tuột ra khỏi móc trong qúa trình làm việc, móc treo phảicó chỉ tiết chặn cáp ở miệng móc. Mỗi móc treo sau khi chế tạo phải được thử tải tỉnh với tải trọng vượt 25% so với tải trọng danh. nghĩa và treo trong 10phút.

Các loại móc treo được tiêu chuẩn hoá theo kích thước, nâng trọng vả điều kiện làm việc, do đó chỉ cần chọn trong bảng tiêu chuẩn để tìm loại móc phủ hợp với loại hàng. Tuy nhiên, đối với móc cũ cẳn phải kiểm tra lại nâng trọng để đảm bảo an toàn. Dây cáp dùng để treo hàng lên móc. Có thể là cáp bằng thừng, cáp thép, hoặc xích.

Đối với hàng nặng thường sử dụng các loại cáp thép xoắn, hoặc xích. Cáp thép có ưu điểm là bền và độ ;ão rất nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ