Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Mã mô đun: MĐ11) là học liệu đào tạo nội bộ do Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc (thuộc Tòa Giám mục Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai) ban hành năm 2021. Ấn phẩm được biên soạn bởi tập thể tác giả gồm ThS. Nguyễn Xuân Khuê (Chủ biên), Đào Thị Duyến và Trần Thu Hương. Trong chương trình đào tạo ngành Hướng dẫn du lịch, mô đun này có khối lượng 4 tín chỉ với tổng thời lượng 90 giờ (bao gồm 28 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành/thảo luận và 4 giờ kiểm tra), được bố trí giảng dạy tiếp nối học phần Tiếng Anh chuyên ngành 1 (MĐ10) và là một môn thi tốt nghiệp bắt buộc của khóa học.

Về chuẩn đầu ra, giáo trình được thiết kế nhằm đạt ba nhóm mục tiêu:

  1. Kiến thức (A1): Cung cấp hệ thống từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu chuẩn trong nghiệp vụ lữ hành; trang bị năng lực sử dụng tiếng Anh căn bản để giao tiếp và soạn thảo văn bản chuyên môn như đón tiếp khách, đặt chỗ, thủ tục lưu trú, đổi tiền, thanh toán và xử lý tình huống lữ hành.
  2. Kỹ năng (B1): Rèn luyện sự chuẩn mực, linh hoạt trong giao tiếp và phản hồi các câu hỏi của khách quốc tế liên quan đến văn hóa, lịch sử và địa danh Việt Nam.
  3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Hình thành thái độ nghiêm túc, chủ động thu nhận kiến thức chuyên ngành để ứng dụng vào công tác biên dịch tài liệu nghiệp vụ.

Về cấu trúc, tài liệu kế thừa mạch nội dung từ phần 1, bao gồm 14 bài học (từ Unit 15 đến Unit 28). Giáo trình tiếp cận việc giảng dạy ngôn ngữ thông qua các tình huống thực hành nghiệp vụ cụ thể của hướng dẫn viên và nhân viên dịch vụ lữ hành, khắc phục nhược điểm khái quát của các tài liệu tiếng Anh giao tiếp thông thường trên thị trường.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Mạch nội dung của giáo trình triển khai tuần tự từ nghiệp vụ tổ chức dịch vụ, điều hành du lịch cho đến kiến thức văn hóa bản địa phục vụ hướng dẫn du lịch:

  • Unit 15: Conference facilities (Những tiện nghi vật chất phục vụ hội nghị): Cung cấp hệ thống thuật ngữ về cơ sở vật chất sự kiện (audiovisual equipment, conference room, projector, whiteboard); cấu trúc ngữ pháp định lượng và chỉ mức độ enough và too đi kèm danh từ/tính từ; kỹ năng xử lý yêu cầu đặt dịch vụ thông qua hội thoại mô phỏng đối tác Tonini International và phân tích văn bản xúc tiến du lịch hội nghị tại vùng Yorkshire and Humbershire.
  • Unit 16: Local tours (Những chuyến tham quan trong nước): Tập trung vào hệ thống địa danh và di tích (ancient ruins, landmark, monument, temple, fortress); củng cố thể bị động ở thì hiện tại đơn (Present Simple Passive) và quá khứ đơn (Past Simple Passive); thực hành phân tích thông tin qua bài nghe về quy trình sản xuất rượu vang Bordeaux, thuyết minh di tích Chichen Itza, tài liệu quảng bá du lịch Kenya và bài tập viết luận về ngành du lịch Việt Nam.
  • Unit 17: Foreign tours (Các chuyến tham quan ở nước ngoài): Giới thiệu từ vựng về chức danh và hành trình (tour guide, travel agent, itinerary, sightseeing, destination); quy tắc sử dụng thì hiện tại đơn để biểu đạt lịch trình cố định; liên kết câu phức chỉ trình tự thời gian bằng cấu trúc After + V-ing và Before + V-ing; thực hành lập nhật ký hành trình tuyến Bangkok – Malaysia và thiết kế chương trình du lịch theo sở thích (special interest holiday) tại Scotland.
  • Unit 18: Itineraries (Các lộ trình cụ thể): Hệ thống hóa từ vựng về điều hành tour (excursion, attraction, destination); phân biệt thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) diễn đạt kinh nghiệm thực tế với thì quá khứ đơn (Past Simple); bài tập tình huống tiếp nhận yêu cầu khách hàng tại đại lý du lịch ở Rome và xây dựng chi tiết lịch trình du lịch 5 ngày tại Tokyo (Nhật Bản).
  • Unit 19: Car and equipment hire (Thuê xe và trang thiết bị): Cung cấp thuật ngữ phân loại phương tiện (sedan, SUV, convertible, hatchback) và trang thiết bị thể thao (tennis racket, helmet, gym amenities); cấu trúc thì hiện tại hoàn thành đi kèm giới từ for và since; thực hành hội thoại giao dịch hợp đồng thuê xe tại Hy Lạp và tìm hiểu dịch vụ thể thao của tổ hợp nghỉ dưỡng Club Med.
  • Unit 20: Job interviews (Phỏng vấn xin việc làm): Giới thiệu từ vựng về vị trí công việc và phẩm chất chuyên môn (Project Manager, Customer Service Representative, detail-oriented, adaptable, communicative); cấu trúc câu điều kiện không có thực ở hiện tại với would; kỹ năng phân tích thông báo tuyển dụng, đọc hiểu hồ sơ ứng viên (Anna's application letter) và soạn thảo thư ứng tuyển.
  • Unit 21: The hotel and tourism industry (Khách sạn và công nghiệp du lịch): Hệ thống hóa thuật ngữ địa lý hành chính (located, centre, borderline, province, temperature) kết hợp mô hình lưu trú (resort hotel, casino hotel, airport hotel); ôn tập sở hữu cách và thể bị động; tìm hiểu chức năng quản lý ngành của Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT).
  • Unit 22 đến Unit 28: Khối kiến thức văn hóa - xã hội chuyên sâu phục vụ thuyết minh hướng dẫn, gồm: Vị trí địa lý Việt Nam (Unit 22), Lịch sử Việt Nam (Unit 23), Dân tộc và tôn giáo (Unit 24), Phong tục tập quán và trang phục (Unit 25), Tiếng nói, chữ viết và văn học (Unit 26), Âm nhạc và nhạc cụ truyền thống (Unit 27), Sân khấu truyền thống và nền giáo dục (Unit 28).

Progression logic của giáo trình đi từ các mắt xích cung ứng dịch vụ đơn lẻ (hội nghị, thuê xe) sang quy trình kết nối chương trình tour (lập lộ trình, tổ chức tour quốc tế), hoàn thiện kỹ năng hành nghề cá nhân (ứng tuyển việc làm), và mở rộng thành hệ thống kiến thức tổng hợp về địa lý, văn hóa, lịch sử dân tộc.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố các cấu trúc ngữ pháp học thuật có tính ứng dụng cao trong ngành dịch vụ:

  • Các cấu trúc ngữ pháp chức năng: Thể bị động (hiện tại và quá khứ) phục vụ việc mô tả công trình, di tích; thì hiện tại đơn sử dụng trong thông báo lịch trình giao thông và sự kiện; thì hiện tại hoàn thành kết hợp for/since để diễn đạt kinh nghiệm du lịch; câu điều kiện giả định loại 2 với would dùng trong giao tiếp thương lượng và phỏng vấn; mệnh đề giản lược chỉ thời gian (After/Before + V-ing).
  • Hệ thống thuật ngữ nghiệp vụ: Chuẩn hóa hệ thống khái niệm liên quan đến cơ sở lưu trú, phương tiện vận chuyển, chứng từ du lịch, thiết bị sự kiện và các địa danh lịch sử theo chuẩn quốc tế.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Soạn thảo lộ trình chi tiết theo ngày (itinerary design), viết thư tín thương mại đặt phòng họp (formal reservation letter), lập hợp đồng thuê phương tiện và thiết bị, đọc hiểu hợp đồng bảo hiểm du lịch.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá các tác động kinh tế, văn hóa và môi trường của hoạt động du lịch tại các thị trường địa phương; phân tích các điều khoản tuyển dụng và xử lý tình huống nghiệp vụ thực tế (như phòng hội nghị bị trùng lịch - double-booked).
  • Kỹ năng nghề nghiệp ứng dụng (Practical competencies): Giao tiếp ứng xử chuyên nghiệp trong môi trường lữ hành, kỹ năng phỏng vấn xin việc, thuyết minh giới thiệu các yếu tố địa lý, văn hóa, danh lam thắng cảnh Việt Nam cho du khách quốc tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình quy định cụ thể phương pháp tổ chức giảng dạy tích cực áp dụng cho giảng viên và học viên:

  • Phương pháp sư phạm của giảng viên: Giảng viên áp dụng hình thức thuyết trình ngắn kết hợp nêu vấn đề, hướng dẫn nghiên cứu tài liệu chuyên ngành, phân tích bài tập tình huống và điều phối câu hỏi thảo luận. Tại các bài học cụ thể, giảng viên sử dụng phương pháp giảng dạy tích cực nhằm kích thích tính chủ động của người học qua các câu hỏi tình huống mô phỏng nghiệp vụ.
  • Tổ chức học tập và làm việc nhóm: Học viên được phân chia thành các nhóm nhỏ từ 8 đến 10 người. Nhóm trưởng chịu trách nhiệm phân công thành viên nghiên cứu từng phần của chủ đề thảo luận trước khi lên lớp lý thuyết và thực hành; các thành viên tổng hợp dữ liệu, thảo luận, ghi chép và nộp báo cáo nhóm.
  • Hình thức thực hành nghiệp vụ: Học viên thực hiện các bài tập đóng vai (role-play) như hội thoại giữa nhà tổ chức hội nghị và quản lý khách sạn, hội thoại thuê xe du lịch, hội thoại phỏng vấn xin việc giữa nhà tuyển dụng và ứng viên.
  • Quy chế đánh giá môn học:
    • Áp dụng theo Quy chế đào tạo trình độ Trung cấp/Cao đẳng hệ chính quy (Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH).
    • Điểm tổng kết gồm: Điểm kiểm tra thường xuyên và định kỳ (chiếm tỷ trọng 40%) kết hợp với Điểm thi kết thúc môn học (chiếm tỷ trọng 60%).
    • Kiểm tra thường xuyên: Gồm 1 cột điểm sau 8 giờ học đầu tiên (hình thức: hỏi miệng/thuyết trình/báo cáo).
    • Kiểm tra định kỳ: Gồm 4 cột điểm sau 20 giờ học (hình thức: kiểm tra viết/trắc nghiệm/thuyết trình).
    • Thi kết thúc môn học: Tổ chức sau 90 giờ học (hình thức kết hợp tự luận và trắc nghiệm). Điểm số chấm theo thang điểm 10, làm tròn một chữ số thập phân, sau đó quy đổi sang thang điểm chữ và thang điểm 4.
  • Yêu cầu đối với học viên: Phải chuẩn bị bài và nghiên cứu tài liệu trước khi đến lớp; bảo đảm tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết (vắng quá 30% tổng số tiết lý thuyết bắt buộc phải học lại mô đun); tham gia đầy đủ các bài kiểm tra định kỳ và kỳ thi kết thúc môn.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Kế thừa nguồn học liệu quốc tế uy tín: Giáo trình được biên soạn dựa trên việc chọn lọc, trích dẫn có đối chiếu từ các giáo trình chuyên ngành du lịch - khách sạn của các nhà xuất bản quốc tế như Cambridge University Press (Welcome! của Leo Jones), Oxford University Press (Highly Recommended của Rod Revell & Trish Stott; First Class English for Tourism của Trish Stott & Roger Holt), Prentice Hall (May I help you? của Christopher St J Yates), Biddles Ltd (English for hotel staff của Schrago).
  • Gắn kết thực tiễn với ngành du lịch nội địa: Tích hợp trực tiếp các tiêu chuẩn nghiệp vụ lễ tân từ tài liệu Front Office Operations - A Practical Approach của Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT). Điều này giúp sinh viên tiếp cận ngôn ngữ chuyên ngành song hành cùng quy chuẩn vận hành thực tế tại doanh nghiệp lưu trú trong nước.
  • Tính thực chứng và cập nhật: Nội dung đưa vào các chủ đề thảo luận mang tính thời sự như biến chuyển của ngành du lịch trong tương lai, tác động của xu hướng phát triển bền vững, ứng dụng công nghệ, vị trí của đại lý du lịch trước sự chuyển dịch thị trường lữ hành quốc tế.
  • Tính đồng bộ về địa phương học: Giáo trình dành hẳn 7 bài học (Unit 22 đến Unit 28) để cung cấp kiến thức ngôn ngữ tiếng Anh bao quát toàn diện các khía cạnh địa lý, lịch sử, văn hóa, âm nhạc và nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, phục vụ trực tiếp cho hoạt động tác nghiệp thực tế của hướng dẫn viên du lịch nội địa và quốc tế.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho người học trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Hướng dẫn du lịch tại Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc cũng như các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo nhóm ngành Du lịch - Khách sạn.
  • Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites):
    • Hoàn thành học phần Tiếng Anh chung (MH06, 6 tín chỉ, 120 giờ).
    • Tích lũy học phần Tiếng Anh chuyên ngành 1 (MĐ10, 4 tín chỉ, 90 giờ).
    • Đã được trang bị các kiến thức nền tảng từ nhóm mô đun cơ sở như: Tổng quan du lịch (MH07), Kỹ năng giao tiếp (MĐ08), Cơ sở văn hóa Việt Nam (MH12), Địa lý và tài nguyên du lịch Việt Nam (MH14).
  • Giảng viên bộ môn: Sử dụng làm căn cứ chuẩn hóa giáo án, phân bổ thời lượng giữa 28 giờ lý thuyết và 58 giờ thực hành, thiết kế ngân hàng câu hỏi kiểm tra thường xuyên và đề thi kết thúc học phần theo các chỉ số mục tiêu A1, B1, C1.
  • Học viên tự học và nhân sự trong ngành: Dùng làm tài liệu tham khảo để tra cứu thuật ngữ chuyên ngành lữ hành, rèn luyện cấu trúc ngữ pháp ứng dụng và bổ trợ nghiệp vụ biên dịch tài liệu du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ Cao đẳng và Trung cấp chuyên ngành Hướng dẫn du lịch, đồng thời phù hợp làm tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên điều hành tour, hướng dẫn viên và nhân viên dịch vụ khách khách sạn.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có trình độ tiếng Anh cơ bản tương đương học phần MH06, đã hoàn thành học phần Tiếng Anh chuyên ngành 1 (MĐ10), và nắm vững kiến thức tổng quan về lữ hành, địa lý và văn hóa du lịch Việt Nam.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các tài liệu tiếng Anh giao tiếp thông thường mang tính khái quát, giáo trình tập trung hoàn toàn vào các tình huống kỹ thuật chuyên môn của nghề lữ hành (soạn thảo lịch trình, hợp đồng thuê xe, giao dịch hội nghị) và tích hợp khối kiến thức văn hóa, lịch sử Việt Nam bằng tiếng Anh chuẩn mực.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần chủ động đọc trước nội dung từng Unit, chuẩn bị các câu hỏi tình huống trước khi lên lớp, tham gia làm việc nhóm theo mô hình 8-10 người, hoàn thành các bài tập viết (như viết nhật ký hành trình, thư ứng tuyển) và bảo đảm thời lượng chuyên cần trên lớp không dưới 70%.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Học viên được khuyến nghị tham khảo danh mục tài liệu đối sánh gồm: Welcome! (Cambridge), Highly Recommended (Oxford), các tài liệu nghiệp vụ buồng phòng và lễ tân của Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT), cùng các thiết bị hỗ trợ nghe nhìn tại phòng học chuyên dụng.


Kết luận

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành 2 của Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc xác lập một khung chuẩn mực học liệu thực hành ngôn ngữ dành cho khối nghề lữ hành. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa ngữ pháp chức năng, thuật ngữ chuyên môn quốc tế và dữ liệu văn hóa - lịch sử thực địa của Việt Nam.

Lộ trình học tập đề xuất cho sinh viên là hoàn thiện vững chắc các kỹ năng nghiệp vụ phụ trợ (tiện nghi hội nghị, điều hành tour, dịch vụ vận chuyển), làm chủ kỹ năng ứng tuyển việc làm và nâng cao năng lực thuyết minh danh lam, thắng cảnh dân tộc bằng ngoại ngữ. Việc kết hợp nghiên cứu giáo trình với hệ thống tài liệu chuyên khảo của Cambridge, Oxford và chuẩn nghề nghiệp VNAT sẽ cung cấp nền tảng kiến thức hoàn chỉnh cho quá trình thi tốt nghiệp và tác nghiệp thực tế.