Giáo trình mô đun Tiếng Anh chuyên ngành 2 Quản trị khách sạn Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc

Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành 2 ngành Quản trị khách sạn trình độ cao đẳng tại Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc cung cấp kiến thức thực tiễn bài bản.

Chuyên ngành

Quản trị khách sạn

Tác giả

Nguyễn Xuân Khuê, Đào Thị Duyến, Trần Thu Hương

Thể loại

Giáo trình

2021

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tiếng Anh chuyên ngành 2 quản trị khách sạn

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành 2 là học phần trọng tâm trong chương trình đào tạo ngành Quản trị khách sạn tại Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc. Tài liệu được ban hành chính thức nhằm phục vụ công tác giảng dạy trình độ cao đẳng. Nhà trường trực thuộc Tòa Giám mục Xuân Lộc luôn chú trọng chất lượng đào tạo nghề gắn liền thực tiễn. Học phần này tiếp nối kiến thức cơ bản, tập trung sâu vào kỹ năng giao tiếp ngành dịch vụ ẩm thực và lưu trú. Nội dung bài giảng phân chia thành nhiều chủ đề cụ thể. Các chủ đề bao quát toàn diện hoạt động vận hành nhà hàng khách sạn. Sinh viên được trang bị kiến thức từ khâu chào đón khách, nhận đặt bàn đến giới thiệu thực đơn. Giáo trình còn hướng dẫn chi tiết cách xử lý phàn nàn và tư vấn món ăn từ bếp trưởng. Phương pháp biên soạn bám sát nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp du lịch hiện nay. Nguồn ngữ liệu mang tính ứng dụng cao, chuẩn xác và dễ hiểu. Đây là cẩm nang thiết yếu giúp sinh viên ngành khách sạn tự tin hội nhập.

1.1. Mục tiêu đào tạo của mô đun tiếng Anh chuyên ngành 2

Mô đun hướng tới việc hoàn thiện năng lực ngoại ngữ chuyên nghiệp cho người học. Sinh viên nắm vững hệ thống thuật ngữ chuyên sâu về ẩm thực, đồ uống và dịch vụ bàn. Kỹ năng giao tiếp qua điện thoại được rèn luyện bài bản. Người học thực hành quy trình tiếp nhận thông tin và xử lý yêu cầu đặc biệt của thực khách. Bên cạnh kiến thức, môn học rèn luyện thái độ làm việc nghiêm túc, cẩn trọng và chuẩn mực. Sinh viên hình thành phản xạ ngôn ngữ linh hoạt trong môi trường nhà hàng quốc tế. Năng lực tự chủ và trách nhiệm nghề nghiệp được nâng cao rõ rệt sau từng bài học thực hành chuyên sâu.

1.2. Cấu trúc nội dung bài học trong chương trình cao đẳng

Chương trình học bao gồm mười hai bài giảng với chủ đề thực tiễn phong phú. Nội dung mở đầu từ kỹ năng chào hỏi, hòa nhập môi trường làm việc mới tại nhà hàng. Các bài tiếp theo đi sâu vào nghiệp vụ nhận đặt bàn, đón tiếp và hướng dẫn thực khách. Học phần đồ uống giới thiệu chi tiết về cocktail, công thức pha chế và cách trình bày thực đơn. Sinh viên được rèn luyện kỹ năng truyền đạt lời khuyên ẩm thực từ bếp trưởng. Kỹ năng xử lý khiếu nại cũng được thiết kế thành bài học trọng tâm. Cấu trúc bài học phân bổ cân đối giữa lý thuyết và tình huống mô phỏng thực tế.

II. Phân tích khó khăn học tiếng Anh chuyên ngành quản trị khách sạn

Ngành dịch vụ khách sạn đòi hỏi tiêu chuẩn giao tiếp quốc tế rất khắt khe. Tuy nhiên, sinh viên ngành quản trị khách sạn thường đối mặt với nhiều rào cản lớn. Phần lớn giáo trình trên thị trường hiện nay mang nặng tính lý thuyết hàn lâm. Sinh viên thiếu tài liệu học tập có tính hệ thống và bám sát nghiệp vụ thực tế. Sự không đồng nhất giữa các nguồn tham khảo gây hoang mang trong quá trình tiếp thu. Người học thường lúng túng khi xử lý các cuộc hội thoại trực tiếp với khách hàng nước ngoài. Vốn từ vựng chuyên ngành về ẩm thực, rượu và kỹ thuật chế biến rất đa dạng. Việc ghi nhớ và phát âm chính xác các thuật ngữ quốc tế là một thách thức không nhỏ. Hơn nữa, kỹ năng nghe hiểu qua điện thoại còn hạn chế do tốc độ nói của khách bản xứ. Áp lực xử lý tình huống phàn nàn tức thì cũng làm giảm sự tự tin của nhân sự trẻ. Khoảng cách giữa bài học trên giảng đường và thực tế vận hành vẫn còn khá lớn.

2.1. Rào cản thuật ngữ ẩm thực và nghiệp vụ chuyên môn sâu

Thuật ngữ trong ngành dịch vụ ẩm thực vô cùng đa dạng và phức tạp. Tên gọi các món ăn, đồ uống và kỹ thuật nấu nướng thường có nguồn gốc từ nhiều ngôn ngữ khác nhau. Người học rất dễ nhầm lẫn giữa các loại cocktail, nguyên liệu pha chế hoặc phương pháp chế biến. Sinh viên thiếu vốn từ vựng sẽ gặp khó khăn khi tư vấn thực đơn cho khách hàng quốc tế. Việc diễn đạt sai lệch thành phần món ăn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt đối với khách bị dị ứng. Khối lượng kiến thức chuyên môn lớn tạo nên áp lực tâm lý đáng kể cho người mới bắt đầu.

2.2. Khó khăn khi tiếp nhận và giải quyết phản hồi từ khách

Giao tiếp giải quyết phàn nàn là kỹ năng khó nhất trong ngành khách sạn. Khách hàng quốc tế thường biểu lộ cảm xúc bức xúc khi dịch vụ không đạt kỳ vọng. Nhân viên thiếu ngoại ngữ chuyên nghiệp dễ rơi vào thế bị động và căng thẳng. Rào cản phản xạ khiến người nghe không nắm bắt trọn vẹn nguyên nhân khiếu nại. Việc sử dụng sai ngữ điệu hay từ ngữ có thể làm tình huống thêm căng thẳng. Thiếu mẫu câu xin lỗi và thương lượng chuẩn mực gây ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh nhà hàng. Đây là thiếu sót phổ biến của nhân sự chưa qua đào tạo mô phỏng thực tiễn.

III. Giải pháp học tiếng Anh chuyên ngành 2 ngành quản trị khách sạn

Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc áp dụng triệt để phương pháp giảng dạy tích cực nhằm tháo gỡ khó khăn cho sinh viên. Giảng viên kết hợp nhuần nhuyễn giữa diễn giảng, vấn đáp và dạy học giải quyết vấn đề. Sinh viên được đặt vào trung tâm của mọi hoạt động học tập. Mỗi buổi học đều có các bài tập tình huống theo nhóm và cá nhân. Phương pháp đóng vai giúp người học trực tiếp trải nghiệm vai trò nhân viên phục vụ, lễ tân hoặc quản lý. Cơ sở vật chất được trang bị đầy đủ máy chiếu, học liệu trực quan và video mẫu. Người học chủ động nghiên cứu giáo trình trước khi lên lớp. Việc này tạo thói quen tự học và kích thích tư duy phản biện. Giảng viên đóng vai trò điều phối, sửa lỗi phát âm và chuẩn hóa tác phong phục vụ. Việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành giúp kiến thức ghi nhớ sâu sắc. Sinh viên từng bước làm chủ các mẫu câu giao tiếp phức tạp trong môi trường nhà hàng chuyên nghiệp.

3.1. Phương pháp đóng vai xử lý tình huống thực tế nhà hàng

Kỹ thuật đóng vai là giải pháp đột phá trong giảng dạy tiếng Anh khách sạn. Giảng viên xây dựng các kịch bản mô phỏng bám sát thực tế hoạt động nhà hàng. Sinh viên chia nhóm để thực hành nhận đặt bàn qua điện thoại, ghi nhận yêu cầu và xếp chỗ. Các tình huống khó như khách phàn nàn về món ăn hay thời gian chờ đợi được đưa vào bài tập. Người học trực tiếp luyện tập ngữ điệu lịch thiệp và phong thái phục vụ chuẩn mực. Phương pháp này xóa bỏ tâm lý e ngại giao tiếp, xây dựng phản xạ nghe nói tự nhiên và chuẩn xác cho sinh viên.

3.2. Tối ưu hóa kỹ năng tự học và làm việc nhóm hiệu quả

Năng lực tự chủ và trách nhiệm là mục tiêu quan trọng của chương trình đào tạo. Sinh viên phải chuẩn bị bài kỹ lưỡng trước mỗi buổi học thông qua giáo trình nội bộ. Bài tập nhóm yêu cầu các thành viên phối hợp xây dựng bài thuyết trình về thực đơn hoặc công thức cocktail. Mỗi cá nhân có cơ hội đóng góp ý kiến và hoàn thiện kỹ năng làm việc tập thể. Giảng viên đánh giá sự tiến bộ dựa trên mức độ hoàn thành bài tập và thái độ học tập. Quá trình này rèn luyện tính kỷ luật, khả năng tự nghiên cứu và tư duy giải quyết vấn đề độc lập.

IV. Ứng dụng thực tiễn của tiếng Anh chuyên ngành quản trị khách sạn

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành 2 đóng vai trò then chốt trong định hình năng lực nghề nghiệp của sinh viên. Kiến thức tích lũy từ mô đun mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội khi ứng tuyển vào các khách sạn và khu nghỉ dưỡng quốc tế. Sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhận ngay các vị trí lễ tân, phục vụ nhà hàng hoặc pha chế chuyên nghiệp. Năng lực ngoại ngữ chuẩn mực giúp nhân sự tự tin giao tiếp và cung cấp dịch vụ ẩm thực đẳng cấp. Khả năng thấu hiểu tâm lý khách nước ngoài giúp nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng. Doanh nghiệp đánh giá cao nguồn nhân lực được đào tạo bài bản từ Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc. Sự am hiểu quy trình làm việc và tác phong kỷ luật mở ra lộ trình thăng tiến rộng mở lên các cấp giám sát và quản lý. Tóm lại, việc đầu tư nghiêm túc cho môn học này là bước đệm vững chắc cho sự nghiệp dịch vụ hiếu khách.

4.1. Cơ hội việc làm rộng mở tại các khách sạn quốc tế

Thành thạo tiếng Anh chuyên ngành mở ra cánh cửa nghề nghiệp rộng lớn cho sinh viên ngành quản trị khách sạn. Các tập đoàn lưu trú và nghỉ dưỡng cao cấp luôn săn đón ứng viên có khả năng ngoại ngữ lưu loát cùng tác phong chuẩn mực. Sinh viên có thể tự tin ứng tuyển các vị trí nhân viên bàn, quầy bar hoặc lễ tân quốc tế. Mức thu nhập khởi điểm và chế độ đãi ngộ cho nhân sự có chuyên môn ngoại ngữ luôn vượt trội. Môi trường làm việc đa văn hóa còn tạo điều kiện giao lưu và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp mỗi ngày. Đây là bệ phóng vững chắc giúp nhân sự phát triển sự nghiệp lâu dài.

4.2. Khả năng thăng tiến lên các vị trí quản lý dịch vụ

Ngoại ngữ chuyên ngành là điều kiện tiên quyết để thăng tiến trong ngành dịch vụ hiếu khách hiện đại. Khả năng giao tiếp trôi chảy giúp nhân sự dễ dàng trao đổi nghiệp vụ với các chuyên gia nước ngoài. Cấp quản lý cần ngoại ngữ để xử lý báo cáo, điều hành ca làm việc và giải quyết khiếu nại phức tạp. Nắm vững thuật ngữ giúp nhân viên phối hợp nhịp nhàng với bếp trưởng quốc tế và đối tác dịch vụ. Người lao động sở hữu kỹ năng toàn diện thường được ưu tiên cất nhắc lên vị trí giám sát nhà hàng. Sự chuẩn bị kỹ càng từ giảng đường đảm bảo cơ hội thăng tiến bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/10/2026
Tòa giám mục xuân lộc trường cao đẳng hòa bình xuân lộc giáo trình mô đun tiếng anh chuyên ngành 2 ngành quản trị khách sạn trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu) trước buổi học; hoàn thành đầy đủ câu hỏi thảo luận và bài tập thựchành theo cá nhân hoặc nhóm và nộp lại cho người dạy đúng thời gian quy định.  ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN BÀI 1 - Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: Có - Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác - Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan. - Các điều kiện khác: Không có  KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ BÀI 1 - Nội dung:  Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức 13  Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kỹ năng.  Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập.

+ Tham gia đầy đủ thời lượng môn học. + Nghiêm túc trong quá trình học tập. - Phương pháp:  Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: hỏi miệng)  Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có 14  NỘI DUNG BÀI 1 2. Key Terms Related to Greetings Hello: A standard greeting used at any time of day.

Hi: An informal way to say hello. Good Morning: A greeting used before noon. Good Afternoon: A greeting used from noon until about 6 PM. Good Evening: A greeting used after 6 PM.

How are you?: A common question to ask about someone’s well-being. Nice to meet you: A polite expression used when meeting someone for the first time. Common Phrases and Expressions "Welcome to our hotel." "How can I assist you today?" "It’s a pleasure to meet you." "Have a great day!" "Is there anything I can help you with?" 2. Simple Present Tense for Greetings Statements: "I am happy to meet you." / "We welcome you to our hotel." Questions: "How are you today?" / "Are you enjoying your stay so far?" 2.

Using Polite Expressions Politeness: "Would you like some assistance?" / "Can I help you with anything?" 2. Informal Greetings Formal: "Good morning, how can I help you today?" Informal: "Hi, how’s it going?" 2. Listening 15 Listen to various greetings and responses in different contexts. Focus on understanding the tone and appropriateness for different times of the day and formal/informal settings.

Reading Read sample dialogues and texts that include greetings and introductions. Pay attention to how greetings are used in different situations. Speaking (Pair Work) Practice role-playing greeting scenarios with a partner. One person should act as a hotel guest and the other as a staff member.

Use formal and informal greetings as appropriate. Writing Write a short dialogue or greeting email that includes different forms of greetings and introductions. Practice incorporating polite expressions and appropriate times of day.  TÓM TẮT BÀI 1 Bài học cung cấp các cách chào hỏi, giới thiệu bản thân và người khác, cùng với các quy tắc xã giao cơ bản trong môi trường khách sạn.

 CÂU HỎI VÀ TÌNH HUỐNG THẢO LUẬN BÀI 1 Câu hỏi 1. Nêu 3 cách chào hỏi khách hàng vào các thời điểm khác nhau trong ngày. Làm thế nào để giới thiệu bản thân với khách một cách chuyên nghiệp? Câu hỏi 3. Khi khách hỏi tên bạn, bạn sẽ trả lời như thế nào? Câu hỏi 4.

Viết một đoạn ngắn chào đón khách đến khách sạn và giới thiệu bản thân. MỘT CÔNG VIỆC MỚI  GIỚI THIỆU BÀI 2 Bài học này tập trung vào việc giới thiệu và mô tả công việc trong môi trường khách sạn, giúp nhân viên hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình.  MỤC TIÊU BÀI 2 Sau khi học xong bài này, người học có khả năng:  Về kiến thức: - Phát triển kỹ năng mô tả công việc - Nâng cao khả năng hiểu và thực hiện chỉ dẫn - Rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong môi trường làm việ  Về kỹ năng: - Nắm vững từ vựng liên quan đến các vị trí công việc trong khách sạn - Hiểu rõ cấu trúc câu để mô tả trách nhiệm công việc - Nắm bắt các quy tắc và quy trình cơ bản trong khách sạn  Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: - Nghiêm túc và tự giác trong học tập  PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP BÀI 2 - Đối với người dạy: sử dụng phương pháp giảng giảng dạy tích cực (diễn giảng, vấn đáp, dạy học theo vấn đề); yêu cầu người học thực hiện câu hỏi thảo luận và bài tậi (cá nhân hoặc nhóm). - Đối với người học: chủ động đọc trước giáo trình trước buổi học; hoàn thành đầy đủ câu hỏi thảo luận và bài tập tình huống và thực hành theo cá nhân hoặc nhóm và nộp lại cho người dạy đúng thời gian quy định.

 ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN BÀI 2 - Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: Có - Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác - Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan. - Các điều kiện khác: Không có  KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ BÀI 2 - Nội dung:  Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức  Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng. 17  Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập. + Tham gia đầy đủ thời lượng môn học.

+ Nghiêm túc trong quá trình học tập. - Phương pháp:  Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: hỏi miệng/ thuyết trình)  Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có 18  NỘI DUNG BÀI 2 2. Key Terms Related to Starting a New Job Onboarding: The process of integrating a new employee into an organization. Orientation: Initial training and introduction to the company and its procedures.

Probation Period: A trial period during which an employee’s performance is evaluated. Supervisor: A person who oversees the work of others. Colleague: A person who works with you; a co-worker. Responsibilities: Duties or tasks assigned to a job role.

Training: The process of learning the skills needed for a job. Common Phrases and Expressions "Welcome to the team!" "Your first day will involve orientation." "Please review the company policies." "Your supervisor will be [Name]." "Let me know if you have any questions. Present Continuous Tense for Describing Ongoing Activities Statements: "I am starting my new job today." / "We are having orientation this week." Questions: "Are you meeting with your supervisor today?" / "What are you working on during your probation period?" 2. Using Modal Verbs for Requests and Instructions Requests: "Could you please review the handbook?" / "Can you attend the training session?" Instructions: "You should complete the onboarding paperwork." / "You must attend the orientation meeting.

Informal Language Formal: "You are required to complete the onboarding process before your first day." Informal: "Just make sure to check out the new employee guide. Listening Listen to recordings of new employees discussing their first day at work and their initial experiences. Pay attention to the phrases used to describe their feelings and tasks. Reading Read sample onboarding documents, job descriptions, and company policies.

Focus on how the information is presented and how responsibilities are outlined. Speaking (Pair Work) Practice role-playing scenarios where one person is starting a new job and the other is a colleague or supervisor. Use vocabulary related to onboarding, training, and responsibilities. Writing Write a short reflection or diary entry about starting a new job.

Include details about the orientation process, initial tasks, and impressions of the team.  TÓM TẮT BÀI 2 Bài học giới thiệu các vị trí công việc trong khách sạn, cách mô tả trách nhiệm công việc, và các quy tắc cơ bản khi bắt đầu một công việc mới. CÂU HỎI VÀ TÌNH HUỐNG THẢO LUẬN BÀI 2 Câu hỏi 1: Liệt kê 5 vị trí công việc phổ biến trong khách sạn và mô tả ngắn gọn mỗi vị trí. Câu hỏi 2: Làm thế nào để giải thích trách nhiệm công việc của bạn cho một đồng nghiệp mới? Câu hỏi 2: Khi bạn không chắc chắn về một nhiệm vụ được giao, bạn sẽ xử lý như thế nào? Câu hỏi 2: Viết một đoạn ngắn mô tả một ngày làm việc điển hình của bạn tại khách sạn.

NHÀ HÀNG CASABLANCA  GIỚI THIỆU BÀI 3 Bài học này tập trung vào việc giới thiệu và mô tả một nhà hàng trong khách sạn, giúp nhân viên có thể cung cấp thông tin chi tiết cho khách hàng.  MỤC TIÊU BÀI 3 Sau khi học xong bài này, người học có khả năng:  Về kiến thức: - Phát triển kỹ năng mô tả và giới thiệu - Nâng cao khả năng trả lời câu hỏi của khách - Rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ mô tả hấp dẫn  Về kỹ năng: - Nắm vững từ vựng liên quan đến nhà hàng và ẩm thực - Hiểu rõ cách sử dụng tính từ để mô tả món ăn và không gian - Nắm bắt các thông tin cơ bản về nhà hàng (giờ mở cửa, đặc trưng, v.)  Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: - Nghiêm túc và tự giác trong học tập  PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP BÀI 3 - Đối với người dạy: sử dụng phương pháp giảng giảng dạy tích cực (diễn giảng, vấn đáp, dạy học theo vấn đề); yêu cầu người học thực hiện câu hỏi thảo luận và thực hành bài tập (cá nhân hoặc nhóm). - Đối với người học: chủ động đọc trước giáo trình trước buổi học; hoàn thành đầy đủ câu hỏi thảo luận và bài tập tình huống theo cá nhân hoặc nhóm và nộp lại cho người dạy đúng thời gian quy định.  ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN BÀI 3 - Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: Có - Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác - Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan.

- Các điều kiện khác: Không có  PHƯƠNG PHÁP KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ BÀI 3 - Nội dung:  Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức 21  Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng.  Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập. + Tham gia đầy đủ thời lượng môn học. + Nghiêm túc trong quá trình học tập.

- Phương pháp:  Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: thực hành)  Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có 22  NỘI DUNG BÀI 3 2. Key Terms Related to Restaurants Restaurant: A place where people pay to sit and eat meals. Menu: A list of food and drink items available at the restaurant.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Xuân Khuê, Đào Thị Duyến, Trần Thu Hương (2021), Giáo trình mô đun: Tiếng Anh chuyên ngành 2, Giáo trình, Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc, Đồng Nai.
APA 7
Nguyễn, X. K., Đào, T. D., & Trần, T. H. (2021). Giáo trình mô đun: Tiếng Anh chuyên ngành 2 [Giáo trình, Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/toa-giam-muc-xuan-loc-truong-cao-dang-hoa-binh-xuan-loc-giao-trinh-mo-dun-tieng-anh-chuyen-nganh-2-nganh-quan-tri-khach-san-trinh-do-cao-dang/9443644877
IEEE
X. K. Nguyễn, T. D. Đào, and T. H. Trần, "Giáo trình mô đun: Tiếng Anh chuyên ngành 2," Giáo trình, Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc, Đồng Nai, 2021. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/toa-giam-muc-xuan-loc-truong-cao-dang-hoa-binh-xuan-loc-giao-trinh-mo-dun-tieng-anh-chuyen-nganh-2-nganh-quan-tri-khach-san-trinh-do-cao-dang/9443644877

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác