GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: NGHIỆP VỤ LỮ HÀNH (TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP)

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình Nghiệp vụ lữ hành do ThS. Nguyễn Xuân Khuê (Chủ biên) cùng tác giả Nguyễn Ngọc Diệp biên soạn, được ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc năm 2021 (lưu hành nội bộ). Trong chương trình đào tạo trung cấp nghề Quản trị lữ hành với tổng khối lượng 78 tín chỉ (1.700 giờ), môn học mang mã số MĐ22, thuộc nhóm mô đun tự chọn bổ trợ chuyên môn. Khóa học có thời lượng 3 tín chỉ, tương đương 60 giờ đào tạo (bao gồm 28 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành và 3 giờ kiểm tra).

Về mục tiêu học tập (chuẩn đầu ra), giáo trình xác lập ba chuẩn mực:

  • Kiến thức (A.1, A.2): Người học nhận biết, thông hiểu và vận dụng kiến thức kinh doanh lữ hành vào thực tiễn nghề nghiệp; nắm vững phương pháp thiết lập và định giá chương trình du lịch trọn gói.
  • Kỹ năng (B.1, B.2): Thực hiện quy trình nghiên cứu nhu cầu thị trường, khảo sát điều kiện cung ứng, xây dựng và định giá tour; nắm vững kỹ năng quản lý điều hành tour, soạn thảo hợp đồng du lịch và thực hiện nghiệp vụ thủ tục xuất nhập cảnh, hải quan.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C.1, C.2): Rèn luyện phương pháp làm việc cẩn thận, tỉ mỉ, bao quát từ lập kế hoạch đến triển khai, đồng thời phối hợp công tác liên bộ phận.

Về cấu trúc, giáo trình được thiết kế theo tiến trình tuyến tính gồm 11 bài học mô phỏng toàn bộ chu trình vận hành của một doanh nghiệp lữ hành. Điểm đặc thù của tài liệu là định hướng đào tạo thực hành ứng dụng, cân đối đồng đều giữa khối lượng lý thuyết (28 giờ) và thời lượng rèn luyện thao tác nghiệp vụ (29 giờ), khắc phục tính hàn lâm của các tài liệu tham khảo truyền thống.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình kết cấu thành 11 bài học chuyên đề, trong đó các nội dung trọng tâm bao gồm:

  • Bài 1: Tổng quan về hoạt động lữ hành: Khái quát lịch sử hình thành lữ hành từ thời cổ đại (Ai Cập, Hy Lạp, La Mã), các cuộc hành hương thời Trung Cổ, bước chuyển chuyên nghiệp hóa thế kỷ 17–19 gắn liền với sự phát triển của tàu hơi nước và đường sắt. Phân tích chức năng, vai trò của các tổ chức quốc tế: UNWTO (thành lập 1975), WTTC (1991), UFTAA (1966), WATA (1992), PATA (1951), ASEANTA (1971). Phân kỳ 4 giai đoạn phát triển du lịch Việt Nam: trước năm 1960, giai đoạn 1960–1975, giai đoạn 1975–1989 và từ năm 1990 đến nay.
  • Bài 2: Một số vấn đề cơ bản về doanh nghiệp lữ hành: Phân tích quan niệm lữ hành, định nghĩa doanh nghiệp lữ hành; phân loại mô hình doanh nghiệp lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế, doanh nghiệp chuyên biệt (du lịch sinh thái, mạo hiểm, giáo dục) và hệ thống đại lý du lịch bán lẻ.
  • Bài 3 & Bài 8: Tổ chức quảng cáo và bán chương trình du lịch: Hệ thống hóa 5 giai đoạn tổ chức quảng cáo (nghiên cứu thị trường, xác định mục tiêu, lên kế hoạch, triển khai, đo lường bằng Google Analytics, Facebook Insights). Phân loại phương tiện quảng cáo truyền thống và kỹ thuật số; kỹ thuật nhận diện phân khúc nguồn khách nội địa, quốc tế, khách đoàn, khách lẻ.
  • Bài 4 & Bài 9: Kiến thức và thực hành quản lý điều hành chương trình du lịch: Quy trình chuẩn bị dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan và lập kế hoạch hướng dẫn viên; quy trình kiểm tra hiện trường, giải quyết sự cố phát sinh; tổng kết tour qua việc thu thập báo cáo hướng dẫn viên, trưng cầu ý kiến khách hàng, xử lý tồn đọng và quyết toán chi phí.
  • Bài 5: Nghiên cứu nhu cầu khách du lịch: Quy trình xác định mục tiêu, đối tượng nghiên cứu; vận dụng phương pháp nghiên cứu tư liệu, điều tra xã hội học (bảng hỏi, phỏng vấn sâu), thuê đơn vị tư vấn, tích hợp phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI).
  • Bài 6: Khảo sát điều kiện cung ứng: Khảo sát giá trị tài nguyên du lịch, hệ thống giao thông tiếp cận và nội vùng; phân loại tiêu chuẩn cơ sở lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, resort, homestay), cơ sở ẩm thực; rà soát hạ tầng viễn thông, y tế, an ninh và thẩm định năng lực tổ chức của doanh nghiệp.
  • Bài 7: Xác định giá của chương trình du lịch: Lập bảng phản ánh chi phí; phân biệt tổng chi phí cố định (quản lý, quảng cáo, văn phòng) và tổng chi phí biến đổi (ăn uống, vé tham quan, vận chuyển); công thức xác định giá thành trực tiếp và giá thành đầy đủ của chương trình du lịch trọn gói.
  • Bài 10 & Bài 11: Một số nghiệp vụ bổ trợ trong kinh doanh lữ hành và thực hành nghiệp vụ tổng hợp.

Progression logic: Trình tự tiếp cận được bố trí chặt chẽ từ nhận thức bức tranh tổng quan vĩ mô (Bài 1, Bài 2), chuyển sang nghiên cứu thị trường và nguồn cung vi mô (Bài 5, Bài 6), tính toán thiết kế giá thành sản phẩm (Bài 7), triển khai bán và tiếp thị (Bài 3, Bài 8), tiến đến vận hành, điều hành thực địa và nghiệm thu thanh quyết toán (Bài 4, Bài 9, Bài 11).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Khung lý thuyết kinh tế du lịch và cơ cấu tổ chức ngành dịch vụ lữ hành.
  • Nguyên lý phân loại và hạch toán chi phí lữ hành (chi phí cố định, chi phí biến đổi, giá thành trực tiếp, giá thành đầy đủ) phục vụ công tác lập ngân sách.
  • Khung phương pháp nghiên cứu xã hội học ứng dụng trong phân tích hành vi người tiêu dùng du lịch.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Lập bảng tính giá thành tour; soạn thảo văn bản hợp đồng cung ứng; vận hành công cụ kỹ thuật số trong đo lường tiếp thị.
  • Kỹ năng phân tích: Đánh giá dữ liệu khảo sát thị trường; thẩm định năng lực cung ứng vận tải, phòng lưu trú và dịch vụ ăn uống tại điểm đến.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp: Xử lý sự cố bất thường trong quá trình điều hành tour; lập kế hoạch phân công hướng dẫn viên; xử lý báo cáo sau tour và quyết toán tài chính dịch vụ.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy tích cực nhằm phát triển năng lực người học ở bậc trung cấp:

  • Phương pháp giảng dạy (đối với giảng viên): Áp dụng thuyết trình ngắn, phương pháp nêu vấn đề, dạy học theo tình huống (Problem-based learning) và hướng dẫn nghiên cứu tài liệu. Giảng viên chia nhóm nhỏ (8–10 người học), giao chủ đề nghiên cứu trước mỗi bài học để hướng dẫn sinh viên thảo luận và viết báo cáo chuyên đề.
  • Hoạt động thực hành và case studies: Các bài học đều tích hợp bài tập tình huống thực tế (như xử lý thay đổi lịch trình, ứng phó rủi ro thời tiết, giải quyết khiếu nại chất lượng dịch vụ ăn uống, lập bảng tính giá tour cho từng quy mô đoàn). Giờ thực hành diễn ra tại phòng máy vi tính và xưởng thực hành chuyên môn hóa.
  • Quy chế và phương pháp đánh giá: Áp dụng theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đối với đào tạo hệ trung cấp chính quy:
    • Điểm kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1, chiếm 40%): Tổ chức sau 12 giờ học bằng hình thức hỏi miệng, kiểm tra viết tự luận, trắc nghiệm hoặc báo cáo thuyết trình (đánh giá chuẩn A.1, A.2, B.1, B.2, C.1, C.2).
    • Điểm kiểm tra định kỳ (Hệ số 2): Tổ chức sau 20 giờ học bằng bài viết hoặc báo cáo (đánh giá chuẩn A.2, B.2, C.2).
    • Điểm thi kết thúc môn học (chiếm 60%): Bài thi kết hợp tự luận và trắc nghiệm thực hiện sau 30 giờ học, đánh giá toàn diện các chuẩn đầu ra.
    • Thang điểm: Sử dụng thang điểm 10 làm tròn đến một chữ số thập phân, sau đó quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4 theo quy chế đào tạo niên chế.
  • Chỉ dẫn tự học (đối với người học): Sinh viên bắt buộc đọc tài liệu trước giờ học; bảo đảm tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết (vắng trên 30% phải học lại); hoàn thành đầy đủ bài tập nhóm và tham gia đủ các cột kiểm tra định kỳ.

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình Nghiệp vụ lữ hành ghi nhận nhiều nội dung bổ sung nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế của thị trường:

  • Khắc phục tính hàn lâm: Nội dung được biên soạn tinh giản, loại bỏ các lý thuyết mang tính trừu tượng, tập trung thiết lập quy trình thao tác nghiệp vụ mẫu từ khâu nghiên cứu cung - cầu đến điều hành thực địa.
  • Tích hợp xu hướng phân tích dữ liệu và số hóa: Giáo trình cập nhật việc ứng dụng công nghệ thông tin trong phân tích hành vi khách hàng thông qua Big Data và trí tuệ nhân tạo (AI); tích hợp các công cụ kỹ thuật số (Google Analytics, Facebook Insights) trong đo lường hiệu quả quảng cáo tour trực tuyến.
  • Cập nhật xu thế sản phẩm: Đưa vào chương trình nghiên cứu các loại hình du lịch hiện đại như du lịch bền vững, du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch trải nghiệm và du lịch y tế.
  • Liên kết thực tiễn doanh nghiệp: Giáo trình yêu cầu người học thâm nhập thực tế tại doanh nghiệp lữ hành để khảo sát phương án phòng ngừa, khắc phục rủi ro và trực tiếp tiếp cận quy trình điều hành nhà cung ứng (vận chuyển, khách sạn, nhà hàng).
  • Hệ thống tư liệu tham khảo cập nhật: Cơ sở lý luận được chuẩn hóa dựa trên các công trình xuất bản giai đoạn 2019–2022 của các chuyên gia trong ngành: Lê Hồ Quốc Khánh (2019, NXB ĐHQG), Nguyễn Văn Tùng (2022, NXB ĐHQG Hà Nội), Trần Thị Thanh Mai (NXB Tổng hợp TP.HCM), Phạm Thị Lan (2022, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật), Phạm Thanh Bình (2020, NXB Công Thương) và Nguyễn Văn Hải (2020, NXB Giáo dục Việt Nam).

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

  • Người học mục tiêu: Giáo trình biên soạn chuyên biệt cho học sinh, sinh viên trình độ Trung cấp thuộc ngành Quản trị lữ hành (tại Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo khối ngành du lịch).
  • Kiến thức điều kiện (Prerequisites): Để tiếp thu giáo trình một cách đồng bộ, người học cần hoàn thành hoặc học song hành các môn học nền tảng trong chương trình đào tạo gồm:
    • Khối cơ sở: Tổng quan du lịch (MH07), Kỹ năng giao tiếp (MĐ08), Pháp luật du lịch (MH09).
    • Khối chuyên môn: Cơ sở văn hóa Việt Nam (MH12), Địa lý và tài nguyên du lịch Việt Nam (MH14), Tuyến, điểm du lịch Việt Nam (MH16), Marketing du lịch (MH18) và Tin học ứng dụng (MĐ17).
  • Đối với giảng viên: Tài liệu đóng vai trò là giáo trình khung giảng dạy lý thuyết và hướng dẫn thực hành tại xưởng; làm căn cứ xây dựng ngân hàng câu hỏi thảo luận, bài tập tình huống, đề kiểm tra thường xuyên và đề thi kết thúc mô đun.
  • Nghiên cứu độc lập và tham khảo nghề nghiệp: Tài liệu cung cấp quy chuẩn tham chiếu cho nhân sự mới tại các doanh nghiệp lữ hành, hướng dẫn viên du lịch và nhân viên đại lý du lịch cần củng cố phương pháp tính giá tour, điều hành dịch vụ và xử lý tình huống nghiệp vụ.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho người học trình độ Trung cấp ngành Quản trị lữ hành, đồng thời phù hợp cho nhân sự bắt đầu làm việc tại các phòng điều hành, phòng bán tour của các công ty lữ hành và đại lý du lịch.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần tích lũy các học phần cơ sở ngành du lịch đã được quy định trong chương trình đào tạo, gồm: Tổng quan du lịch, Marketing du lịch, Pháp luật du lịch, Địa lý và tài nguyên du lịch Việt Nam, Tuyến điểm du lịch Việt Nam.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Tài liệu định hướng mạnh vào kỹ năng thao tác thực tế với thời lượng thực hành (29 giờ) tương đương lý thuyết (28 giờ). Giáo trình cung cấp công thức tính toán chi phí cụ thể (chi phí cố định, chi phí biến đổi, giá thành trực tiếp, giá thành đầy đủ) và cập nhật các phương thức nghiên cứu thị trường dựa trên Big Data, AI và mạng xã hội.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần nghiên cứu trước tài liệu theo từng bài, thực hiện đầy đủ câu hỏi thảo luận, tham gia nhóm tự học từ 8–10 thành viên để giải quyết các bài tập tình huống, bảo đảm tham dự trên 70% thời lượng lên lớp và liên hệ so sánh nội dung bài học với quy trình thực tế tại các doanh nghiệp lữ hành.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình tích hợp hệ thống danh mục tham khảo gồm 6 ấn phẩm chuyên khảo xuất bản từ 2019–2022 (của các tác giả Lê Hồ Quốc Khánh, Nguyễn Văn Tùng, Phạm Thị Lan, Phạm Thanh Bình, Nguyễn Văn Hải, Trần Thị Thanh Mai), kết hợp bài giảng trình chiếu, tài liệu phim ảnh và hệ thống biểu mẫu phân tích chi phí tour.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Nghiệp vụ lữ hành của Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện và có cấu trúc logic về quản lý, tổ chức, định giá và điều hành các chương trình du lịch ở trình độ trung cấp nghề. Tài liệu thể hiện tính ứng dụng cao qua việc cân bằng tỷ trọng giữa 28 giờ lý thuyết và 29 giờ thực hành, bám sát các chuẩn đầu ra A.1–A.2, B.1–B.2 và C.1–C.2. Lộ trình học tập được dẫn dắt mạch lạc qua 11 bài học: từ tổng quan lịch sử, mô hình doanh nghiệp, khảo sát thị trường cung – cầu, xác định chi phí giá thành, đến tiếp thị, quản lý điều hành và quyết toán tour. Người học được khuyến nghị kết hợp giáo trình với hệ thống 6 tài liệu tham khảo chuyên ngành và các bài tập khảo sát thực tế tại doanh nghiệp lữ hành để hoàn thiện năng lực chuyên môn.