Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình tiếng Nhật dành cho người tự học: NHK WORLD Tiếng Nhật sơ cấp (基本的な日本語) là tài liệu đào tạo ngôn ngữ thực hành ở trình độ cơ sở, do Nhà xuất bản Đại học Sư phạm ấn hành (tái bản lần thứ 8, nộp lưu chiểu quý IV năm 2020 theo Giấy phép xuất bản số 123-452/XB-QLXB, cấp ngày 02/09/2020). Ấn bản được chỉ đạo và thực hiện bởi Giám đốc Đinh Trần Bảo, Tổng biên tập Lê A, biên tập nội dung Ngụy Hồng Phấn và người nhận xét Mi Trần Trang Dũng. Cố vấn học thuật của chương trình là Tiến sĩ Mori Atsushi (Phó giáo sư tại Đại học Tezukayama từ tháng 4 năm 2011, nguyên nghiên cứu viên tại Đại học Nữ Jissen và Viện Nghiên cứu Tiếng Nhật và Ngôn ngữ Quốc gia Nhật Bản, từng giảng dạy tiếng Nhật tại Đại học Chulalongkorn, Thái Lan năm 2004). Trong chương trình đào tạo đại học và cao đẳng, tài liệu đóng vai trò là giáo trình cho các học phần Tiếng Nhật sơ cấp, Tiếng Nhật đại cương hoặc ngoại ngữ hai.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học khả năng nhận diện và viết hai bộ chữ ngữ âm Hiragana và Katakana; nắm vững 50 mẫu câu và hiện tượng ngữ pháp căn bản; phát triển năng lực nghe hiểu, phát âm chuẩn xác; và ứng dụng được các quy tắc giao tiếp công sở, sinh hoạt tại Nhật Bản. Cấu trúc tài liệu gồm phần hướng dẫn bảng chữ cái, 50 bài học theo chủ đề tình huống và phần phụ lục bảng chữ cái kèm phiên âm ở trang 56. Tiếp cận theo phương pháp giao tiếp tình huống kết hợp ngữ pháp thực hành, giáo trình theo chân nhân vật Cường – một nhân viên người Việt Nam làm việc tại công ty ABC Denki. Điểm đặc thù của tài liệu là sự tích hợp đồng bộ giữa bản in với dữ liệu âm thanh phát thanh và trang web trực tuyến của NHK WORLD được cung cấp bằng 17 ngôn ngữ, đi kèm chuyên mục "Bí quyết sống ở Nhật Bản" (Jôtatsu no kotsu) phân tích văn hóa xã hội ở mỗi bài.

Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Toàn bộ 50 bài học trong giáo trình được phân bổ theo trình tự tăng dần về độ phức tạp ngữ pháp và mở rộng ngữ cảnh giao tiếp:

  • Giai đoạn tiếp cận và giao tiếp bước đầu (Bài 1 – Bài 5): Hướng dẫn bảng chữ mềm Hiragana và chữ cứng Katakana; mẫu câu tự giới thiệu watashi wa + tên + desu cùng đuôi quá khứ -mashita (Bài 1); đại từ chỉ định đồ vật kore/sore/are/dore và nơi chốn koko/soko/asoko/doko thuộc nhóm ko-so-a-do kotoba (Bài 2); thể phủ định -masen và cấu trúc hỏi vị trí (Bài 3); hệ thống số đếm 1–10, cách biểu thị giờ (ji), phút (fun/pun) (Bài 4); lời mời -masen ka và câu cầu khiến lịch sự -te kudasai (Bài 5).
  • Giai đoạn hành chính, dịch vụ và công sở cơ bản (Bài 6 – Bài 15): Chuỗi hành động liên tiếp -te kara trong thủ tục hành chính, mở tài khoản ngân hàng (kôza o hirakimasu) (Bài 6, Bài 7); diễn đạt sự việc ngoài ý muốn -te shimaimashita (Bài 8); kính ngữ giao dịch điện thoại như to môshimasu, irasshaimasu (Bài 9); biểu đạt thứ trong tuần và 12 tháng trong năm (Bài 10); bảng chia ba dạng thức động từ (thể -masu, nguyên thể, thể -te) cùng các từ để hỏi dôshite, dare, itsu, nani, doko, donoyôni (Bài 11); thể phủ định tính từ đuôi -i chuyển thành -kunai (Bài 12); liên từ đối lập ga (Bài 13); cấu trúc nêu quan điểm cá nhân -to omoimasu và các câu chào hỏi chuẩn mực (Bài 14); cách hỏi và trả lời nguyên nhân dôshite... kara desu (Bài 15).
  • Giai đoạn đời sống xã hội và sinh hoạt thương mại (Bài 16 – Bài 25): Mẫu câu biểu thị sở thích -ga suki desu và thể tiếp diễn -te imasu (Bài 16); cấu trúc biểu đạt mong muốn -ga hoshii n desu (Bài 17); mẫu câu xin chỉ dẫn đường đi và phương tiện -ba ii desu ka (Bài 18); biểu đạt trạng thái vừa kết thúc hoặc sắp xảy ra -tokoro desu (Bài 19); diễn đạt dự định -yô to omoimasu (Bài 20); cấu trúc so sánh A no hô ga B yori (Bài 21); câu điều kiện giả định nara (Bài 22); phương pháp đếm đồ vật chuyên biệt hitotsu, futatsu... (Bài 23); từ tượng thanh và tượng hình atsuatsu, mochimochi (Bài 24); nhóm động từ cho – nhận moraimasu, agemasu, kuremasu (Bài 25).
  • Giai đoạn công việc nâng cao và tương tác cộng đồng (Bài 26 – Bài 37 và tiếp diễn đến Bài 50): Biểu đạt năng lực -koto ga dekimasu (Bài 26); phỏng đoán -mitai desu (Bài 27); xin phép -te mo ii desu ka (Bài 28); nói tần suất -kai tại hiệu thuốc (Bài 29); đề nghị giúp đỡ lịch sự -te itadakemasu ka (Bài 30); thử nghiệm hành động -te mimasu (Bài 31); đưa ra đề xuất -te wa ikaga deshô ka (Bài 32); nhờ người khác kiểm tra tài liệu -te moraimasu (Bài 33); câu điều kiện quy luật tất yếu -to và phân loại rác moeru gomi (Bài 34); mẫu chỉ mục đích -yô ni (Bài 35); cấu trúc mong muốn người khác thực hiện -te hoshii n desu (Bài 36); diễn đạt biến đổi trạng thái -ni/ku narimasu (Bài 37); tiếp nối các bài về xử lý thiên tai động đất (Bài 38), thăm nhà (Bài 39), xin lỗi trang trọng (Bài 42), thể bị động (Bài 47) và bài kết thúc sơ cấp (Bài 50).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Về văn tự, giáo trình phân tách chức năng của chữ Hiragana (dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ, biến đuôi ngữ pháp) và chữ Katakana (chuyên dùng phiên âm từ mượn tiếng nước ngoài, ký hiệu trường âm bằng gạch ngang ー).

Về ngữ pháp, tài liệu cung cấp các quy tắc biến hình cốt lõi: phân loại động từ (thể -masu, nguyên thể, thể -te), quy tắc thì và thể (quá khứ -mashita, phủ định -masen, tiếp diễn -te imasu), các cấu trúc điều kiện (to, nara, ba), cùng các khung liên kết nguyên nhân (kara, node).

Về hệ thống quy tắc ứng xử, giáo trình đưa vào các nguyên tắc giao tiếp: quy chuẩn thông tin công sở Hôrensô (gồm ba thành tố Hôkoku – Báo cáo, Renraku – Liên lạc, Sôdan – Thảo luận); chuẩn mực xưng hô khiêm nhường (lược bỏ kính ngữ và chức danh của cấp trên khi nói chuyện với đối tác bên ngoài); và triết lý chữ Hòa trong doanh nghiệp (thông qua các cụm từ như o-kage sama de, zannen nagara, ossharu tôri desu ga).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện, đọc và viết chính xác hai hệ thống chữ cái Hiragana, Katakana cùng các biến thể âm đục, bán đục và ảo âm (kya, kyu, kyo). Chuyển đổi chính xác các thể động từ và dạng thức phủ định của tính từ.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích vị thế giao tiếp (người trong công ty và người ngoài công ty) để lựa chọn đại từ và kính ngữ thích hợp; giải mã hàm ý đằng sau các phát ngôn gián tiếp của cấp trên tại nơi làm việc (như câu hỏi kirei ni shitara? để chỉ thị dọn dẹp bàn làm việc).
  • Năng lực thực hành (Practical competencies): Thực hiện độc lập các thủ tục đời sống tại Nhật Bản: mở tài khoản ngân hàng, trình báo mất đồ tại đồn cảnh sát kôban, hỏi đường đi tàu điện ngầm, mua thuốc theo đơn, gọi món tại quán ăn, phân loại rác thải và tham gia sinh hoạt cùng cụm dân cư chônai-kai.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình áp dụng phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp dựa trên nhiệm vụ thực tế (task-based language learning). Mạch kiến thức gắn liền với các tình huống công việc và đời sống của nhân vật Cường tại công ty điện tử ABC Denki, cùng các nhân vật tương tác gồm Trưởng ban Yamada Buchô, nhân viên Satô, Takahashi và các đối tác thương mại.

Hệ thống bài tập và nghiên cứu trường hợp (case studies) được tổ chức đồng bộ trong từng đơn vị bài học. Mỗi bài mở đầu bằng một đoạn hội thoại mẫu có ngữ cảnh, tiếp theo là khung "Ghi nhớ" hệ thống hóa cấu trúc ngữ pháp và kết thúc bằng chuyên mục phân tích trường hợp thực tế "Bí quyết sống ở Nhật Bản" (Jôtatsu no kotsu). Các tình huống thực tế bao gồm: quy trình xử lý mất đồ tại đồn cảnh sát kôban (Bài 8), xử lý cuộc gọi từ công ty đối tác Japan Gaisha (Bài 9), cách từ chối làm thêm giờ hoặc từ chối uống rượu trong tiệc liên hoan công ty mà vẫn giữ phép lịch thiệp (Bài 5, Bài 15), và quy định phân loại rác sinh hoạt đốt được (Bài 34).

Về bài tập thực hành, tài liệu tập trung vào hoạt động thay thế thành phần câu trong cấu trúc cố định: luyện tập đếm đồ vật theo phân loại hitotsu, futatsu hoặc dai/mai (Bài 23), luyện tập nói giờ và phút (Bài 4), chia cặp động từ cho – nhận moraimasu, agemasu, kuremasu (Bài 25).

Phương pháp đánh giá kết quả học tập căn cứ vào độ chính xác khi chia các thể của động từ từ -masu sang nguyên thể và thể -te (Bài 11) và khả năng đối đáp trong hội thoại. Về chỉ dẫn tự học, giáo trình đề ra quy trình chuẩn: ghi nhớ mặt chữ, tập đọc từ vựng rồi mới luyện viết chữ cái; phối hợp nghe các bài giảng phát thanh do hai phát thanh viên Ngọc Hà và Vân Anh dẫn dắt; và tải tệp âm thanh từ trang web của đài để luyện tập lặp lại mẫu câu mỗi ngày.

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Tài liệu được xuất bản trong lần tái bản thứ 8 (năm 2020), in khổ 24 x 35 cm tại Công ty In Tiến An, sử dụng phông chữ rõ ràng, đồng bộ hóa chữ viết Hán tự kèm chú âm Furigana trên đầu và phiên âm Latinh (Romaji) cho toàn bộ ngữ liệu, hỗ trợ học viên mới bắt đầu nhận biết cách đọc chính xác.

Về các xu hướng đời sống đương đại, giáo trình tích hợp các hiện tượng thực tế tại Nhật Bản như văn hóa trang phục cosplay tại khu mua sắm Akihabara (Bài 19), sự thay đổi quan niệm về "ba báu vật" sinh hoạt gia đình từ tivi đen trắng, tủ lạnh, máy giặt thập niên 1950 sang các thiết bị số thế kỷ 21 (Bài 20), cũng như việc áp dụng chế độ làm việc linh hoạt (flextime) trong các doanh nghiệp (Bài 5).

Về tính ứng dụng thực tế và liên kết xã hội, giáo trình cung cấp thông tin về các dịch vụ hành chính công đa ngôn ngữ (tiếng Anh, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Tagalog...) tại các tòa thị chính nhằm hỗ trợ người nước ngoài cư trú (Bài 6). Giáo trình cũng trích dẫn dữ liệu điều tra xã hội học cụ thể: kết quả khảo sát của đài NHK năm 2007 ghi nhận 73% người được hỏi chọn sushi là món ăn yêu thích nhất (Bài 23); số liệu khảo sát năm 2010 của Công ty Điện lực Tokyo cho thấy 70% người dân luôn mang theo khăn tay và 85% có thói quen sử dụng khăn tay thường xuyên (Bài 25). Bên cạnh đó, tài liệu cung cấp kiến thức thực tế về nguyên tắc giao tiếp doanh nghiệp Hôrensô và cách vận dụng chữ Hòa trong giao tiếp công sở.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

Về đối tượng đào tạo, giáo trình được thiết kế cho sinh viên năm thứ nhất các ngành Ngôn ngữ Nhật Bản, Nhật Bản học, Đông phương học tại các trường đại học và cao đẳng trong giai đoạn nhập môn. Ngoài ra, tài liệu phù hợp cho sinh viên các khối ngành kỹ thuật, kinh tế tham gia chương trình đào tạo định hướng làm việc tại Nhật Bản hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư Nhật Bản.

Về điều kiện tiên quyết (prerequisites), giáo trình không yêu cầu người học phải có kiến thức tiếng Nhật từ trước. Lộ trình bài học bắt đầu trực tiếp từ con số không, hướng dẫn từ bảng chữ cái Hiragana và Katakana.

Đối với giảng viên, tài liệu có thể sử dụng làm giáo trình chính cho học phần Thực hành tiếng sơ cấp hoặc làm tài liệu tham khảo cho các môn Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản. Giảng viên có thể khai thác hệ thống hội thoại của nhân vật Cường và đồng nghiệp tại ABC Denki để tổ chức các bài tập đóng vai tình huống và giảng dạy văn hóa ứng xử công sở.

Đối với người tự học, tài liệu cung cấp cấu trúc học tập khép kín nhờ có phần giải thích ngữ pháp bằng tiếng Việt, từ vựng theo chủ đề, phiên âm đầy đủ và hệ thống dữ liệu âm thanh trực tuyến miễn phí trên cổng thông tin NHK WORLD.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình dành cho người bắt đầu học tiếng Nhật từ trình độ sơ cấp, sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Nhật, hoặc người chuẩn bị sang Nhật Bản công tác, làm việc trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản.

2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học không cần kiến thức tiếng Nhật từ trước. Giáo trình hướng dẫn từ bước đầu tiên là nhận diện mặt chữ, tập đọc và tập viết hai bảng chữ cái Hiragana và Katakana.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?
Giáo trình xây dựng tiến trình bài học dựa trên tình huống sinh hoạt và làm việc thực tế của nhân vật Cường tại công ty điện tử ABC Denki, kết hợp giữa mẫu câu ngữ pháp với chuyên mục "Bí quyết sống ở Nhật Bản" (Jôtatsu no kotsu), giải thích các quy tắc xã hội như Hôrensô, cụm dân cư chônai-kai và quy định phân loại rác thải.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học cần tuân thủ quy trình: học nhớ mặt chữ, tập đọc từ vựng rồi mới luyện viết chữ cái; kết hợp đọc tài liệu với việc nghe tệp âm thanh bài giảng từ trang web của đài; ghi nhớ công thức trong khung "Ghi nhớ" và lặp lại mẫu câu hội thoại thường ngày.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình đi kèm hệ thống tệp âm thanh bài học trực tuyến miễn phí tại trang web www.jp/lesson/vietnamese/ của ban tiếng Việt NHK WORLD, phụ lục bảng chữ cái và phiên âm ở trang 56, danh sách từ vựng của anh Cường và các bài đọc văn hóa thực tế đính kèm mỗi bài học.

Kết luận (150 từ)

Giáo trình tiếng Nhật dành cho người tự học: NHK WORLD Tiếng Nhật sơ cấp do Nhà xuất bản Đại học Sư phạm ấn hành cung cấp hệ thống 50 bài học cơ bản cùng hai bảng chữ cái ngữ âm, được xây dựng trên ngữ cảnh giao tiếp công sở và sinh hoạt đô thị Nhật Bản. Lộ trình học tập đề xuất là hoàn thành hai bảng chữ cái Hiragana và Katakana, tiếp nối học tuần tự các bài từ Bài 1 đến Bài 50 để tiếp thu có hệ thống từ mẫu câu chào hỏi sơ cấp đến các thể động từ, câu điều kiện, cấu trúc so sánh và kính ngữ. Để hoàn thành lộ trình, người học kết hợp tài liệu văn bản in ấn với tệp âm thanh đối chiếu trên trang web chính thức của ban tiếng Việt NHK WORLD, cùng các nội dung tra cứu tại phụ lục trang 56.