Giáo trình Thiết bị may và an toàn lao động (Mã môn học: MH 16)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thiết bị may và an toàn lao động (Mã số môn học: MH 16) được tham gia biên soạn bởi tác giả Phan Thị Yến Khang tại An Giang (hoàn thành ngày 09 tháng 12 năm 2019). Tài liệu được xây dựng nhằm phục vụ công tác giảng dạy và học tập cho sinh viên hệ cao đẳng, trung cấp thuộc nhóm ngành May và Thiết kế thời trang, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo kỹ thuật cho đội ngũ cán bộ, kỹ thuật viên đang công tác tại các cơ sở sản xuất may công nghiệp.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học mang tính chất là môn kỹ thuật cơ sở bắt buộc, kết hợp song song giữa lý thuyết kỹ thuật và thực hành thao tác máy. Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học:

  • Kiến thức: Nắm vững các khái niệm về bảo hộ lao động, quy chuẩn an toàn trong xưởng may; phân loại các dạng mũi may theo tiêu chuẩn kỹ thuật; hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động và thông số kỹ thuật của các dòng máy may công nghiệp cơ bản và chuyên dùng.
  • Kỹ năng: Vận hành thành thạo, thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng và căn chỉnh cơ bản các loại máy may 1 kim, 2 kim, máy vắt sổ, máy thùa khuy, máy đính nút, thiết bị cắt vải và thiết bị ủi ép định hình.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện tác phong công nghiệp, tính cẩn trọng trong thao tác và ý thức chấp hành kỷ luật an toàn lao động.

Cấu trúc giáo trình được phân định thành 2 chương chính: Chương 1 tập trung vào an toàn lao động trong ngành may; Chương 2 đi sâu vào cấu tạo, nguyên lý vận hành và xử lý sự cố của thiết bị may công nghiệp. Điểm đặc sắc của tài liệu là phương pháp tiếp cận trực quan, kết hợp sơ đồ nguyên lý tạo mũi với các bảng phân tích nguyên nhân - biện pháp khắc phục sai hỏng cơ khí thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai tuần tự qua các đơn vị kiến thức chuyên môn:

  • Chương 1: An toàn lao động trong ngành may

    • Bài 1: Khái niệm cơ bản về bảo hộ lao động: Định nghĩa khoa học lao động, điều kiện lao động (kinh tế, kỹ thuật, tự nhiên, xã hội), nguyên nhân tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp trong môi trường sản xuất.
    • Bài 2: An toàn lao động trong sản xuất ngành may: Nhận diện tai nạn đặc thù (kim đâm, dao cắt, bỏng ủi nhiệt); tiêu chuẩn thiết kế nhà xưởng (chiều cao tối thiểu 3,2 m, dung tích không khí tối thiểu 10 $\text{m}^3$/công nhân); an toàn điện, an toàn phòng cháy chữa cháy; nguyên tắc công thái học về tư thế lao động và quy tắc an toàn khi vận hành máy cắt vòng, máy dập nút.
  • Chương 2: Thiết bị may công nghiệp

    • Bài 1: Một số mũi may máy cơ bản: Phân loại và kết cấu các dạng mũi may theo tiêu chuẩn quốc tế: đường may thắt nút hai chỉ (nhóm 300, 301, 304), đường may móc xích đơn (nhóm 100, 101, 103), đường may móc xích kép (nhóm 400, 401, 404) và đường may vắt sổ (nhóm 500, 501, 502, 503, 504, 505).
    • Bài 2: Máy may 1 kim mũi may thắt nút: Khảo sát chi tiết bộ phận tạo mũi (kim DBx1, ổ quay tròn, ổ thuyền, suốt chỉ); thông số kỹ thuật (tốc độ tối đa 5500 mũi/phút, dài mũi 0–5 mm, nâng chân vịt bằng tay 5 mm, gạt gối tối đa 13 mm); quy trình lắp kim, xâu chỉ, điều chỉnh sức căng chỉ trên/dưới; bảng chẩn đoán 6 dạng sự cố cơ bản (bỏ mũi, gãy kim, đứt chỉ trên, đứt chỉ dưới, nhăn vải, tắc hệ thống bơm dầu).
    • Bài 3: Thiết bị chuyên dùng:
      • Máy may vắt sổ: Dạng mũi 504–401, tốc độ 7500 vòng/phút, kim DCx1/DCx27, cơ cấu đẩy vải vi sai qua 2 thanh răng cưa ($V_1, V_2$), cự ly mỏ móc phải - kim (4,5–5,5 mm), mỏ móc trái - kim (2,0–2,2 mm).
      • Máy thùa khuy đầu bằng Juki LBH-771: Tốc độ 3600 mũi/phút, kim DPx5 (#11–14), hành trình trụ kim 34,6 mm, số mũi 54–345 mũi/khuy; quy trình 4 giai đoạn thùa khuy (thùa bờ trái, chặn bọ đầu, thùa bờ phải, chặn bọ chiết); công thức cân đối kích thước khuy ($B = b_1 + b_2 + d$; $L = L_b + L_d + B_c$).
      • Máy đính nút: Phân loại máy cơ và tự động (MB372 của Nhật, K27 của Liên Xô, hệ CS600 của Hungary gồm các biến thể CS600A, CS600B, CS600C, CS600D); thông số tốc độ 1200 vòng/phút, kích thước cúc đường kính 8–36 mm, chiều dày 2,5–5,5 mm, kim TQx1 #7.
    • Bài 4: Giới thiệu một số thiết bị ngành may:
      • Máy may 2 kim (Juki LBH1182): Tốc độ tối đa 2200 vòng/phút, kim DPx5 #7, cự ly kim 1/8" đến 1/2" (3,7 mm).
      • Máy cắt vải: Máy cắt đẩy tay dao đĩa KR-A/RS 100 (cắt 20–50 lớp), máy dao thẳng KS-AUV/CKM (cắt 50 lớp trở lên, công suất 400 W, chiều dày cắt 110–290 mm), máy cắt vòng cố định (cắt 200 lớp vải bông, 150 lớp vải tổng hợp, 50 lớp mex; tốc độ dao 20 m/s; chiều dài dao $L_{\min} = 3550\text{ mm}, L_{\max} = 3600\text{ mm}$).
      • Thiết bị ủi: Bàn ủi hơi bình chứa 3,5 L và máy ủi ép định hình theo phom (ủi nẹp thân trước, vòng nách áo sơ mi).
Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật các thiết bị may công nghiệp trong giáo trình:

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng nền tảng lý thuyết kỹ thuật thông qua ba khối tri thức chính:

  1. Lý thuyết hình thành liên kết mũi may: Cơ chế tạo nút thắt và vòng xích từ sự phối hợp động học giữa chuyển động tịnh tiến của kim và chuyển động quay/lắc của cơ cấu bắt chỉ (ổ chao, ổ quay, mỏ móc).
  2. Nguyên lý truyền động cơ khí và thủy lực: Cơ chế truyền động mô tơ (công suất 250–550 W), hệ thống bôi trơn cưỡng bức bằng bơm dầu tuần hoàn, cơ cấu cam lệch tâm điều khiển bước đẩy răng cưa và dao chém vải.
  3. Quy chuẩn kỹ thuật và công thái học công nghiệp: Tiêu chuẩn không gian làm việc, an toàn cách điện nối đất thiết bị vỏ kim loại, nguyên tắc hạ thấp trọng tâm cơ thể và thiết lập các điểm tì tựa (chân, mông, lưng, khuỷu tay) nhằm giảm tải áp lực cơ xương khớp khi ngồi thao tác lâu dài.

Kỹ năng phát triển

Người học được rèn luyện các nhóm kỹ năng thực hành chuyên môn:

  • Kỹ năng kỹ thuật: Thao tác lắp đặt kim đúng chiều rãnh dài/vẹt kim, xâu chỉ theo đúng sơ đồ công nghệ, điều chỉnh mật độ mũi may, cài đặt thông số lực nén chân vịt, thay lắp dao xén và gá lắp cối khuôn đính cúc.
  • Kỹ năng phân tích và đo kiểm: Căn chỉnh khe hở kỹ thuật chính xác giữa mỏ ổ và kim (0,1 mm), cự ly mỏ móc phải - kim vắt sổ (4,5–5,5 mm), độ cao dao xén (dao trên vượt dao dưới 0,5–1,0 mm) và kiểm soát tỷ lệ tốc độ vi sai cầu răng cưa ($V_1/V_2$).
  • Kỹ năng bảo dưỡng và sửa chữa: Vệ sinh bông bụi cơ phận, kiểm tra mức dầu bể chứa qua vạch High/Low, chẩn đoán và xử lý độc lập các lỗi gãy kim, bỏ mũi, đứt chỉ, nhăn vải hoặc kẹt hệ thống bơm dầu.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tích hợp (lý thuyết kỹ thuật gắn liền với thực hành xưởng máy), áp dụng các quy trình chuẩn hóa:

  • Mô hình tiếp cận sư phạm: Giảng viên thuyết giảng nguyên lý cơ học và sơ đồ cấu tạo thông qua giáo án trực quan, sau đó thực hiện thao tác mẫu (thao tác lắp suốt, xâu chỉ, chạy máy không tải, điều chỉnh bộ đồng tiền). Sinh viên thực hành trực tiếp trên máy theo từng mô-đun bài học.
  • Bài tập thực hành kỹ thuật:
    • Thực hành xâu chỉ và điều chỉnh sức căng cụm đồng tiền để triệt tiêu hiện tượng sùi chỉ trên/dưới.
    • Thực hành căn chỉnh thông số khuy áo (chiều dài khuy, bề rộng bờ khuy $b_1, b_2$, rãnh dao $d$) trên máy thùa khuy Juki LBH-771.
    • Cài đặt cần gạt chuyển đổi đính cúc 2 lỗ (vị trí 0) sang cúc 4 lỗ (vị trí 3,5–4) trên máy đính cúc.
    • Vận hành máy cắt dao đĩa KR-A/RS 100 và máy cắt dao thẳng KS-AUV trên các tập vải mẫu từ 20 đến 50 lớp trở lên.
  • Phân tích tình huống kỹ thuật (Case studies): Xử lý các sự cố thực tế phát sinh trên chuyền may: nhận diện nguyên nhân máy vắt sổ không ăn chỉ (do sai lệch khoảng cách móc trái/phải hoặc kim bị cong) và đưa ra biện pháp căn chỉnh cự ly cơ khí tương ứng.
  • Phương pháp đánh giá:
    • Đánh giá lý thuyết: Kiểm tra trắc nghiệm và tự luận về nhận dạng mã mũi may quốc tế (ISO 100, 300, 400, 500), quy định an toàn PCCC, an toàn điện xưởng may.
    • Đánh giá thực hành: Chấm điểm định lượng dựa trên thời gian thao tác xâu chỉ/lắp kim, độ chính xác kích thước đường may, chất lượng đường chỉ may mẫu và quy trình vệ sinh, bảo quản máy sau ca làm việc.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên đối chiếu trực tiếp các bộ phận máy với hình vẽ minh họa trong tài liệu; luyện tập thói quen kiểm tra mức dầu trước khi bấm nút ON khởi động và tuân thủ nguyên tắc cho máy chạy không tải 1 phút để kiểm tra tiếng ồn và mùi khét động cơ trước khi vận hành chính thức.

Điểm nổi bật và cập nhật của giáo trình

Giáo trình Thiết bị may và an toàn lao động sở hữu các đặc điểm kỹ thuật mang tính thực tiễn:

  • Tính hệ thống hóa cao: Phân loại đầy đủ toàn bộ hệ thống thiết bị trong dây chuyền may công nghiệp, từ công đoạn cắt phá/cắt chính xác (máy cắt đĩa, máy cắt đứng, máy cắt vòng), công đoạn may ráp cơ bản (máy 1 kim, máy 2 kim), công đoạn hoàn thiện bán tự động (máy vắt sổ, thùa khuy, đính cúc) đến công đoạn ủi ép định hình sản phẩm.
  • Tích hợp các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế: Hệ thống hóa các dạng mũi may theo tiêu chuẩn mã số quốc tế (301, 304, 101, 103, 401, 404, 501 đến 505), giúp sinh viên tiếp cận ngôn ngữ kỹ thuật chuẩn hóa được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật quốc tế và tài liệu công nghệ của các doanh nghiệp may xuất khẩu.
  • Tính ứng dụng thực tế trong sản xuất: Trình bày chi tiết thông số của các dòng máy công nghiệp thông dụng (như máy thùa khuy Juki LBH-771 series LBH-770, máy đính nút MB372, hệ máy đính nút CS600A/B/C/D). Giáo trình phân tích cụ thể sự thích ứng cơ học giữa thiết bị và tính chất vải (chẳng hạn sử dụng mũi móc xích kép 401 hoặc vắt sổ 504 kết hợp vi sai răng cưa $V_1, V_2$ để may vải dệt kim co giãn nhằm triệt tiêu hiện tượng đứt chỉ hoặc nhăn co đường may).
  • Kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật vận hành và an toàn lao động: Quy định rõ ràng quy tắc bảo hộ lao động cá nhân (như mang găng tay lưới thép khi vận hành máy cắt vải, đi dép cao su cách điện, lắp đặt nắp chắn bảo hiểm dao và khoá an toàn) nhằm hạn chế tối đa các rủi ro chấn thương trong môi trường xưởng may.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Tài liệu được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong đào tạo và sản xuất:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên theo học hệ cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp các ngành May thời trang, Công nghệ may và Thiết kế thời trang. Giáo trình là tài liệu bắt buộc khi theo học mô-đun Kỹ thuật thiết bị may và An toàn lao động (MH 16).
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về nhận biết nguyên phụ liệu may (vải dệt thoi, vải dệt kim, mex dán), cấu trúc cơ bản của sản phẩm may mặc và kiến thức an toàn điện cơ bản trước khi tiếp cận học phần này.
  • Giảng viên và giáo viên hướng dẫn xưởng: Sử dụng tài liệu làm khung đề cương chuẩn để biên soạn giáo án lý thuyết, lập phiếu hướng dẫn thực hành xưởng may, xây dựng tiêu chí chấm điểm kỹ năng và đề thi kiểm tra tay nghề định kỳ.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ bảo trì xưởng: Dùng làm sổ tay tra cứu nhanh các thông số căn chỉnh cơ khí (cự ly kim - mỏ móc, khe hở dao xén, độ căng lò xo râu tôm) và bảng hướng dẫn chẩn đoán, khắc phục các sự cố sai hỏng thường gặp của máy may trong chuyền sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp cho sinh viên hệ cao đẳng, trung cấp ngành May và Thiết kế thời trang, giáo viên giảng dạy thực hành xưởng may, cũng như cán bộ kỹ thuật, thợ sửa máy và công nhân vận hành thiết bị tại các nhà máy may công nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Học viên cần có kiến thức cơ sở về phân loại vải dệt, cấu tạo trang phục cơ bản và nhận thức cơ bản về an toàn kỹ thuật điện trong môi trường công nghiệp.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu vận hành máy thông thường?

Tài liệu liên kết trực tiếp giữa phân loại mã số mũi may quốc tế (chuỗi 100, 300, 400, 500) với kết cấu chi tiết tạo mũi của từng dòng máy; đồng thời cung cấp bảng thông số cơ khí chính xác (mm) để căn chỉnh kim, mỏ ổ, mỏ móc, dao xén cùng bảng tra cứu nguyên nhân - biện pháp khắc phục sai hỏng cụ thể cho từng loại thiết bị.

4. Làm sao để tự học và thực hành hiệu quả theo giáo trình?

Người học cần nghiên cứu kỹ sơ đồ nguyên lý cấu tạo và quy tắc an toàn trước khi vận hành máy; thực hiện nghiêm ngặt quy trình kiểm tra mức dầu bôi trơn, chạy thử không tải 1 phút và đối chiếu bảng chẩn đoán lỗi trong giáo trình khi xảy ra hiện tượng đứt chỉ, bỏ mũi hay gãy kim.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Tài liệu tích hợp sẵn hệ thống sơ đồ dẫn chỉ, bản vẽ kết cấu chi tiết ổ chao - ổ thuyền, công thức tính toán thông số khuy bằng ($L, L_b, L_d, B_c, B, b_1, b_2, d$) và bảng quy định an toàn lao động chi tiết cho từng loại thiết bị chuyên dùng.


Kết luận

Giáo trình Thiết bị may và an toàn lao động (MH 16) cung cấp nền tảng kiến thức kỹ thuật cơ sở và kỹ năng thực hành vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị ngành may. Tài liệu xác lập quy chuẩn thao tác an toàn công nghiệp kết hợp với phân tích cơ khí chính xác trên các dòng máy 1 kim, 2 kim, máy vắt sổ, thùa khuy, đính cúc, máy cắt và thiết bị ủi ép.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Giai đoạn 1: Học tập quy chuẩn an toàn lao động, vệ sinh công nghiệp và công thái học xưởng may (Chương 1).
  2. Giai đoạn 2: Nghiên cứu bản chất các loại mũi may (100–500) và thực hành vận hành, căn chỉnh máy may 1 kim mũi thắt nút (Chương 2, Bài 1 & 2).
  3. Giai đoạn 3: Vận hành và căn chỉnh cơ cấu máy may chuyên dùng: vắt sổ vi sai, thùa khuy bán tự động LBH-771 và đính cúc phẳng CS600/MB372 (Chương 2, Bài 3).
  4. Giai đoạn 4: Làm chủ kỹ thuật vận hành máy 2 kim Juki LBH1182, máy cắt vải đẩy tay/cắt vòng và thiết bị ủi hơi, ủi phom định hình (Chương 2, Bài 4).

Tài liệu tham khảo bổ trợ đề xuất bao gồm các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật bảo trì (Service Manual) của các nhà sản xuất máy may công nghiệp (Juki, Brother) và Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) về an toàn vệ sinh lao động trong ngành công nghiệp dệt may.